Giải Bài Tập Tiếng Anh Unit 9 Lớp 12 Global Success

Giải SGK · Tiếng Anh 12 · Global Success
Unit 9: Career paths
Nghề nghiệp trong tương lai
Trang 116-127
📖
GETTING STARTED
Trang 116 – 117
Exercise 1 · Listen and read
Listen and read the conversation between Mr. Kien, Nam and Mai. (Nghe và đọc đoạn hội thoại giữa thầy Kiên, Nam và Mai.)
English Content
Mr Kien: … So, I’ve talked to you about future job opportunities. I hope you’ll continue to keep up with the rapid changes in the job market. Have you got any questions?
Nam: Yes, do you think we need to have a university degree to pursue a career?
Mr Kien: Well, it depends on the industry and the field of work that you’re interested in. There’re many jobs that don’t require a university degree. For example, you may consider becoming a flight attendant, car mechanic, or repair worker.
Nam: But how do you get a job without a degree or any experience? Employers look down on job applicants without a university degree.
Mr Kien: No, they don’t. You need to show that you’re hard-working and willing to learn. Many companies hire school-leavers and provide on-the-job training.
Mai: So, when do you think we should start thinking about our careers?
Mr Kien: Well, the sooner, the better. However, the best time is when you start senior secondary school.
Mai: I read that AI will replace many workers in the future. How do I make sure that the job I choose won’t be taken over by a robot?
Mr Kien: That’s a good question. Many factory jobs and jobs in customer service have already become automated. As AI continues to develop, more human employees may be replaced. That’s why it’s important to choose jobs that involve a high level of human interaction, critical thinking, and decision-making.
Nam: So, are these the most important job skills we’ll need in the future?
Mr Kien: That’s right! No matter what career you may consider, you’ll need these skills. Good communication and teamwork will always be in demand. These soft skills will help you adapt to changes and come up with solutions to challenging problems.
Nam: Thank you very much for your answers.
Bản dịch tiếng Việt
Thầy Kiên: … Vậy là thầy đã nói với các em về những cơ hội việc làm trong tương lai. Thầy hy vọng các em sẽ tiếp tục theo kịp những thay đổi nhanh chóng của thị trường việc làm. Các em có câu hỏi nào không?
Nam: Dạ có, thầy có nghĩ rằng chúng em cần phải có bằng đại học để theo đuổi một sự nghiệp không ạ?
Thầy Kiên: Chà, điều đó còn tùy thuộc vào ngành công nghiệp và lĩnh vực công việc mà em quan tâm. Có nhiều công việc không yêu cầu bằng đại học. Ví dụ, em có thể cân nhắc trở thành tiếp viên hàng không, thợ sửa ô tô hoặc thợ sửa chữa.
Nam: Nhưng làm thế nào để có được một công việc mà không có bằng cấp hay kinh nghiệm ạ? Các nhà tuyển dụng thường coi thường những ứng viên không có bằng đại học.
Thầy Kiên: Không, họ không làm vậy đâu. Em cần chứng tỏ rằng mình chăm chỉ và sẵn lòng học hỏi. Nhiều công ty tuyển dụng học sinh mới tốt nghiệp và đào tạo tại chỗ.
Mai: Vậy thầy nghĩ khi nào chúng em nên bắt đầu suy nghĩ về sự nghiệp của mình ạ?
Thầy Kiên: À, càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, thời điểm tốt nhất là khi các em bắt đầu vào trung học phổ thông.
Mai: Em đọc được rằng AI sẽ thay thế nhiều công nhân trong tương lai. Làm thế nào để em đảm bảo rằng công việc em chọn sẽ không bị robot thay thế ạ?
Thầy Kiên: Đó là một câu hỏi hay. Nhiều công việc trong nhà máy và các công việc dịch vụ khách hàng đã được tự động hóa. Khi AI tiếp tục phát triển, nhiều nhân viên là con người có thể bị thay thế. Đó là lý do tại sao việc chọn những công việc liên quan đến mức độ tương tác cao giữa con người, tư duy phản biện và đưa ra quyết định là rất quan trọng.
Nam: Vậy, đây có phải là những kỹ năng công việc quan trọng nhất mà chúng em sẽ cần trong tương lai không ạ?
Thầy Kiên: Đúng vậy! Bất kể em cân nhắc sự nghiệp nào, em cũng sẽ cần những kỹ năng này. Giao tiếp tốt và làm việc nhóm sẽ luôn được trọng dụng. Những kỹ năng mềm này sẽ giúp em thích nghi với những thay đổi và đưa ra các giải pháp cho các vấn đề đầy thách thức.
Nam: Em cảm ơn thầy rất nhiều vì những câu trả lời của thầy ạ.
Exercise 2 · Read the conversation again. Decide whether the following statements are true (T) or false (F).
Đọc lại đoạn hội thoại. Quyết định xem các câu sau là đúng (T) hay sai (F).
  • 1. F Trong đoạn hội thoại, thầy Kiên nói: ‘There’re many jobs that don’t require a university degree.’ (Có nhiều công việc không yêu cầu bằng đại học.)
  • 2. T Thầy Kiên đã liệt kê 3 nghề: tiếp viên hàng không (flight attendant), thợ sửa ô tô (car mechanic), thợ sửa chữa (repair worker).
  • 3. F Thầy Kiên nói thời điểm tốt nhất là khi bắt đầu vào trung học phổ thông (start senior secondary school), chứ không phải khi đã tốt nghiệp (leave school).
  • 4. T Thầy Kiên có nói: ‘These soft skills will help you adapt to changes and come up with solutions to challenging problems.’ (Những kỹ năng mềm này sẽ giúp em thích nghi với những thay đổi và đưa ra các giải pháp cho các vấn đề đầy thách thức.)
Exercise 3 · Find words and phrases in 1 with the following meanings.
Tìm các từ và cụm từ trong bài 1 có ý nghĩa như sau.
  • 1. pursue — theo đuổi to try to achieve something over a period of time (cố gắng đạt được điều gì đó trong một khoảng thời gian).
  • 2. automated — tự động hóa done by machines or computers (được thực hiện bởi máy móc hoặc máy tính).
  • 3. in demand — được ưa chuộng / có nhu cầu cao wanted by a lot of people (được nhiều người mong muốn/cần đến).
  • 4. soft skills — kỹ năng mềm personal qualities that enable you to communicate well with other people (phẩm chất cá nhân giúp bạn giao tiếp tốt với người khác).
  • 5. adapt — thích nghi to change your behaviour in order to be more successful in a new situation (thay đổi hành vi để thành công hơn trong một tình huống mới).
Exercise 4 · Complete the text using phrasal verbs from the conversation in 1.
Hoàn thành đoạn văn bằng cách sử dụng các cụm động từ từ bài hội thoại trong phần 1.
English Content
The career adviser hopes that students will continue to (1) keep up with the rapid changes in the job market. He assures Nam that employers don’t (2) look down on people without a university degree. The adviser also tells students to develop soft skills, which can help them (3) come up with solutions to challenging problems in the workplace.
Bản dịch tiếng Việt
Cố vấn nghề nghiệp hy vọng rằng học sinh sẽ tiếp tục (1) theo kịp những thay đổi nhanh chóng của thị trường việc làm. Thầy trấn an Nam rằng các nhà tuyển dụng không (2) coi thường những người không có bằng đại học. Cố vấn cũng khuyên học sinh phát triển các kỹ năng mềm, điều này có thể giúp họ (3) đưa ra các giải pháp cho những vấn đề đầy thách thức tại nơi làm việc.
  • 1. keep up with Theo ngữ cảnh: ‘continue to keep up with the rapid changes’ (tiếp tục theo kịp những thay đổi nhanh chóng).
  • 2. look down on Dựa vào hội thoại: ’employers don’t look down on people without a university degree’ (nhà tuyển dụng không coi thường những người không có bằng đại học).
  • 3. come up with Dựa vào hội thoại: ‘help them come up with solutions’ (giúp họ nảy ra/đưa ra các giải pháp).
🔤
Language
Trang 118 – 119
Exercise 1 · Pronunciation
Listen and repeat. Pay attention to the sentence stress and rhythm. (Nghe và nhắc lại. Chú ý đến trọng âm của câu và nhịp điệu.)
  • 1. It de’pends on the ‘industry and the ‘field of ‘work that you’re ‘interested in. — Nó phụ thuộc vào ngành công nghiệp và lĩnh vực công việc mà bạn quan tâm.
  • 2. There’re ‘many ‘jobs that ‘don’t re’quire a uni’versity de’gree. — Có nhiều công việc không yêu cầu bằng đại học.
  • 3. These ‘soft ‘skills will ‘help you a’dapt to ‘changes and ‘come ‘up with ‘solutions to ‘challenging ‘problems. — Những kỹ năng mềm này sẽ giúp bạn thích nghi với những thay đổi và đưa ra giải pháp cho các vấn đề đầy thử thách.
Exercise 2 · Pronunciation
Underline the stressed words in the sentences. Listen and check. Then practise saying the sentences with a natural rhythm. (Gạch dưới các từ được nhấn mạnh trong các câu. Nghe và kiểm tra. Sau đó luyện nói các câu với nhịp điệu tự nhiên.)
  • 1. I’d ‘like to ap’ply for the ‘position of As’sistant ‘Teacher. — Tôi muốn ứng tuyển vào vị trí Trợ giảng. Nhấn mạnh vào động từ chính, danh từ mang nội dung: like, apply, position, Assistant, Teacher.
  • 2. We’ve re’ceived a ‘lot of appli’cation ‘letters. — Chúng tôi đã nhận được rất nhiều đơn xin việc. Nhấn mạnh vào động từ chính và danh từ: received, lot, application, letters.
  • 3. We’ve ‘chosen the ‘best ‘applicants to ‘interview. — Chúng tôi đã chọn những ứng viên tốt nhất để phỏng vấn. Nhấn mạnh vào các từ mang thông tin: chosen, best, applicants, interview.
  • 4. Suc’cessful ‘applicants will ‘start ‘work in the ‘new ‘office. — Các ứng viên trúng tuyển sẽ bắt đầu làm việc tại văn phòng mới. Nhấn mạnh vào tính từ, danh từ và động từ chính: Successful, applicants, start, work, new, office.
Exercise 1 · Vocabulary
Match the words/phrase (1-5) with the phrases (a-e) to make phrases with the meanings below. (Nối các từ/cụm từ (1-5) với các cụm từ (a-e) để tạo thành các cụm từ có ý nghĩa bên dưới.)
[1 – to be friendly and energetic, and to find it easy to talk to people] have — c. an outgoing personality
— có tính cách hướng ngoại: thân thiện, năng động và thấy dễ dàng khi nói chuyện với mọi người
[2 – to build abilities to communicate with others and work well] develop — d. soft skills
— phát triển kỹ năng mềm: xây dựng khả năng giao tiếp với người khác và làm việc hiệu quả
[3 – to manage difficult situations] deal with — a. stressful situations
— đối mặt với các tình huống căng thẳng: quản lý các tình huống khó khăn
[4 – to get experience of a particular job] gain — e. work experience
— tích lũy kinh nghiệm làm việc: có được kinh nghiệm trong một công việc cụ thể
[5 – to try to achieve something you like very much] pursue — b. one’s passion for
— theo đuổi đam mê: cố gắng đạt được điều gì đó mà bạn rất yêu thích
Exercise 2 · Vocabulary
Complete the sentences using the correct forms of the phrases in 1. (Hoàn thành các câu sử dụng dạng đúng của các cụm từ ở bài 1.)
  • 1. pursue her passion for — Cô ấy đã rời bỏ công việc hiện tại để theo đuổi niềm đam mê âm nhạc. Dựa vào ngữ cảnh ‘music’ (âm nhạc), hành động phù hợp là theo đuổi đam mê.
  • 2. gained work experience — Tôi đã kiếm được một số tiền và tích lũy được kinh nghiệm làm việc từ những công việc bán thời gian trước đây. Dựa vào ‘part-time jobs’ (công việc bán thời gian), cụm từ đi cùng là tích lũy kinh nghiệm.
  • 3. have an outgoing personality — Nếu bạn có tính cách hướng ngoại, đó sẽ là một lợi thế khi bạn ứng tuyển vào công việc này. Đây là một lợi thế khi ứng tuyển, tính cách hướng ngoại giúp giao tiếp tốt.
  • 4. develop soft skills — Ngoài kiến thức chuyên môn, bạn cũng cần phát triển các kỹ năng mềm như giao tiếp và kỹ năng làm việc nhóm. Giao tiếp và làm việc nhóm là những ví dụ của kỹ năng mềm.
  • 5. deal with stressful situations — Môi trường làm việc của bạn không phải lúc nào cũng dễ chịu. Đôi khi, bạn phải đối mặt với những tình huống căng thẳng. Ngữ cảnh ‘environment may not always be pleasant’ (môi trường không phải lúc nào cũng dễ chịu) đòi hỏi phải xử lý các tình huống căng thẳng.
Exercise 1 · Grammar
Match the verbs in 1–4 with the adverbs (a–d) and the prepositions (A–D) to make complete sentences. (Nối các động từ từ 1-4 với các trạng từ (a-d) và các giới từ (A-D) để tạo thành câu hoàn chỉnh.)
[1 – I have tried to contact the employment agency several times, but I haven’t been able to get through to anyone.] get — d – C (through – to anyone)
— Tôi đã cố gắng liên lạc với trung tâm môi giới việc làm vài lần, nhưng tôi vẫn chưa thể kết nối được với bất kỳ ai.
get through to someone: kết nối/liên lạc được với ai đó qua điện thoại.
[2 – After graduating from a medical school, my father had to work very hard to keep up with medical knowledge.] keep — a – D (up – with medical knowledge)
— Sau khi tốt nghiệp trường y, bố tôi đã phải làm việc rất vất vả để theo kịp các kiến thức y khoa.
keep up with something: theo kịp, cập nhật kiến thức.
[3 – I have sent them my CV and application letter. Now, I’m looking forward to hearing from them.] looking — b – A (forward – to hearing from them)
— Tôi đã gửi cho họ CV và đơn xin việc của mình. Bây giờ, tôi đang mong chờ được nghe tin từ họ.
look forward to doing something: mong đợi làm việc gì đó.
[4 – As the factory gets more automated, its management plans to cut down on staff.] cut — c – B (down – on staff)
— Khi nhà máy trở nên tự động hóa hơn, ban quản lý có kế hoạch cắt giảm nhân sự.
cut down on something: cắt giảm cái gì đó.
Exercise 2 · Grammar
Work in pairs. Make true sentences about the career path of someone you know, using three-word phrasal verbs. (Làm việc theo cặp. Đặt câu đúng về con đường sự nghiệp của một người mà bạn biết, sử dụng các cụm động từ gồm ba từ.)
English Content
My cousin always wanted to become a surgeon. He worked day and night to keep up with his medical studies and get through to the final exams. After years of hard work, he eventually lived up to his parents’ expectations and became a successful doctor in a big hospital. Now, he is looking forward to attending an international medical conference next month.
Bản dịch tiếng Việt
Anh họ tôi luôn muốn trở thành một bác sĩ phẫu thuật. Anh ấy đã làm việc ngày đêm để theo kịp chương trình học y khoa và vượt qua các kỳ thi cuối kỳ. Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã đáp ứng được mong đợi của cha mẹ và trở thành một bác sĩ thành công tại một bệnh viện lớn. Bây giờ, anh ấy đang mong chờ được tham dự một hội nghị y tế quốc tế vào tháng tới.
📚
III. READING
Trang 120 – 121
Exercise 1 · Work in pairs. Discuss the following questions.
Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau.
  • 1. I plan to become a software developer because I have a passion for technology and problem-solving. — Kế hoạch nghề nghiệp của bạn là gì? – Tôi dự định trở thành một nhà phát triển phần mềm vì tôi có niềm đam mê với công nghệ và giải quyết vấn đề.
  • 2. I need to focus on my math and IT subjects at school, participate in coding clubs, and research top universities for computer science. — Bạn cần làm gì để chuẩn bị cho sự nghiệp tương lai của mình? – Tôi cần tập trung vào các môn toán và tin học ở trường, tham gia các câu lạc bộ lập trình và tìm hiểu các trường đại học hàng đầu về khoa học máy tính.
Exercise 2 · Read the article. Circle the words or phrases with the closest meaning to the highlighted words or phrase.
Đọc bài báo. Khoanh tròn các từ hoặc cụm từ có nghĩa gần nhất với các từ hoặc cụm từ được đánh dấu.
English Content
Career experts’ advice
Our Teen Talk magazine has recently received a lot of questions from secondary school students asking about things they should consider when choosing their careers. We’ve talked to our career experts, and here is their advice.
A. __________
First, learn about yourself and discover your personality type, beliefs, soft skills, and interests. For example, if you are passionate about working with people and helping them develop, you may consider becoming a social worker or a teacher. If you are interested in languages, history, art, and architecture, you might look at jobs in the tourist industry. Spend time thinking about what you want to do, and list what you are good at. This can help you come up with a career path that matches your personality.
B. __________
Next, you should take into account any career qualifications you may need. Many jobs require formal education at a university or college. In order to work as a doctor, for example, you will need to study at medical school for some years of general medical training, followed by several years of specialty training. But there are also jobs that don’t require any formal qualifications. You can be hired as a server or a barista in a coffee shop, for instance, and you will be given on-the-job training.
C. __________
You should also consider your chances of being hired. Some fields of work may offer very few positions. With technology developing at a fast pace, some jobs such as cashiers and travel agents may become automated or obsolete. However, other jobs are on the rise. Doctors, nurses, and pharmacists, for instance, are in great demand because of ageing populations and increased life expectancy. That is why before you make a decision, you should carefully examine the opportunities that a career path may provide.
Bản dịch tiếng Việt
Lời khuyên của chuyên gia hướng nghiệp
Tạp chí Teen Talk của chúng tôi gần đây đã nhận được rất nhiều câu hỏi từ các học sinh trung học hỏi về những điều các em nên cân nhắc khi chọn nghề nghiệp. Chúng tôi đã trò chuyện với các chuyên gia hướng nghiệp của mình và đây là lời khuyên của họ.
A. __________
Đầu tiên, hãy tìm hiểu về bản thân và khám phá loại tính cách, niềm tin, kỹ năng mềm và sở thích của bạn. Ví dụ, nếu bạn đam mê làm việc với con người và giúp họ phát triển, bạn có thể cân nhắc trở thành một nhân viên công tác xã hội hoặc một giáo viên. Nếu bạn quan tâm đến ngôn ngữ, lịch sử, nghệ thuật và kiến trúc, bạn có thể tìm kiếm các công việc trong ngành du lịch. Hãy dành thời gian suy nghĩ về những gì bạn muốn làm và liệt kê những gì bạn giỏi. Điều này có thể giúp bạn tìm ra một lộ trình nghề nghiệp phù hợp với tính cách của mình.
B. __________
Tiếp theo, bạn nên cân nhắc bất kỳ bằng cấp nghề nghiệp nào bạn có thể cần. Nhiều công việc yêu cầu giáo dục chính quy tại một trường đại học hoặc cao đẳng. Ví dụ, để làm bác sĩ, bạn sẽ cần học tại trường y trong vài năm đào tạo y khoa đa khoa, sau đó là vài năm đào tạo chuyên khoa. Nhưng cũng có những công việc không yêu cầu bất kỳ bằng cấp chính quy nào. Ví dụ, bạn có thể được thuê làm người phục vụ hoặc nhân viên pha chế trong một quán cà phê và bạn sẽ được đào tạo ngay trong quá trình làm việc.
C. __________
Bạn cũng nên cân nhắc cơ hội được tuyển dụng của mình. Một số lĩnh vực công việc có thể cung cấp rất ít vị trí. Với công nghệ phát triển với tốc độ nhanh chóng, một số công việc như thu ngân và đại lý du lịch có thể trở nên tự động hóa hoặc lỗi thời. Tuy nhiên, các công việc khác đang có xu hướng gia tăng. Ví dụ, bác sĩ, y tá và dược sĩ đang có nhu cầu lớn do dân số già hóa và tuổi thọ tăng cao. Đó là lý do tại sao trước khi đưa ra quyết định, bạn nên xem xét cẩn thận các cơ hội mà một con đường sự nghiệp có thể mang lại.
1. passionate A Passionate có nghĩa là nồng nhiệt, đầy đam mê, tương ứng với ‘having strong feelings of enthusiasm’ (có cảm giác nhiệt huyết mạnh mẽ).
2. take into account B ‘Take into account’ là cụm từ cố định có nghĩa là xem xét, cân nhắc, đồng nghĩa với ‘consider’.
3. specialty A Specialty (chuyên môn) là lĩnh vực nghiên cứu mà ai đó am hiểu sâu, tương ứng với phương án A.
4. barista B Barista là người làm việc tại quán cà phê, chuyên pha chế và phục vụ khách hàng.
5. obsolete B Obsolete có nghĩa là lỗi thời, không còn được sử dụng, đồng nghĩa với ‘out of date’.
Exercise 3 · Read the article again. Match each section (A–C) with a heading (1–4). There is ONE extra heading.
Đọc lại bài viết. Nối mỗi phần (A–C) với một tiêu đề (1–4). Có MỘT tiêu đề bị thừa.
[ – ] Section A — 3. Follow your passion and interests
Phần A nói về việc tìm hiểu tính cách, sở thích cá nhân để chọn nghề phù hợp.
[ – ] Section B — 4. Understand education requirements
Phần B thảo luận về các yêu cầu bằng cấp và giáo dục chính quy (đại học, cao đẳng).
[ – ] Section C — 1. Think about employment opportunities
Phần C đề cập đến cơ hội việc làm, các nghề nghiệp đang biến mất hoặc đang tăng nhu cầu.
Exercise 4 · Read the article again and choose the correct answer A, B, or C.
Đọc lại bài viết và chọn câu trả lời đúng A, B hoặc C.
1. How is the article organised? C Bài viết sắp xếp thông tin theo các chủ đề và danh mục: Tính cách/Sở thích (A), Bằng cấp (B), Cơ hội thị trường (C).
2. Why does the writer mention ‘a social worker or a teacher’ in Section A? A Để minh họa cho những công việc liên quan đến việc tương tác và giúp đỡ con người phát triển.
3. Why does the writer include the server and barista jobs in Section B? B Người viết dùng chúng làm ví dụ cho các công việc không đòi hỏi bằng cấp chính quy (formal qualifications).
4. The author uses ‘However’ in Section C in order to _______ C Từ ‘However’ được dùng để chuyển sang nói về những công việc đang tăng nhu cầu (in great demand) sau khi nói về những việc đang mất đi.
Exercise 5 · Work in pairs. Discuss the following questions.
Làm việc theo cặp. Thảo luận câu hỏi sau.
English Content
I prefer a job that requires formal education because it provides a strong professional foundation and better long-term career stability. Having a degree often opens up more high-level opportunities and ensures a higher salary range.
Bản dịch tiếng Việt
Tôi thích một công việc yêu cầu giáo dục chính quy hơn vì nó cung cấp nền tảng chuyên môn vững chắc và sự ổn định nghề nghiệp lâu dài tốt hơn. Có bằng cấp thường mở ra nhiều cơ hội cấp cao hơn và đảm bảo mức lương cao hơn.
💬
IV. SPEAKING
Trang 121
Exercise 1 · Work in pairs. Use the given ideas to complete the information about the job of a tour guide.
Làm việc theo cặp. Sử dụng các ý tưởng đã cho để hoàn thành thông tin về công việc của một hướng dẫn viên du lịch.
  • (1). C — be patient, confident, and able to deal with stressful situations Đây là các đặc điểm thuộc về tính cách (Personality).
  • (2). D — good communication skills Kỹ năng giao tiếp là một phần quan trọng trong kỹ năng và kiến thức (Skills and knowledge).
  • (3). A — attend part-time courses or complete an apprenticeship Tham gia khóa học hoặc học nghề thuộc về mảng giáo dục và đào tạo (Education and training).
  • (4). B — may only be employed in the high season Việc chỉ được thuê vào mùa cao điểm liên quan đến cơ hội việc làm (Employment opportunities).
💬
Speaking
Trang 122
Exercise 2 · Complete information about a job
Work in groups. Choose one of these jobs. Discuss and complete information about the job you choose. (Làm việc theo nhóm. Chọn một trong những công việc này. Thảo luận và hoàn thành thông tin về công việc bạn chọn.)
  • 1. Personality and interests: Caring, patient, hard-working; interest in science and helping people. — Tính cách và sở thích: Chu đáo, kiên nhẫn, chăm chỉ; quan tâm đến khoa học và giúp đỡ mọi người. Job: Doctor (Bác sĩ)
  • 2. Skills and knowledge: Medical knowledge, communication skills, problem-solving skills. — Kỹ năng và kiến thức: Kiến thức y khoa, kỹ năng giao tiếp, kỹ năng giải quyết vấn đề. Job: Doctor (Bác sĩ)
  • 3. Education and training: A university degree in medicine; internship in a hospital. — Giáo dục và đào tạo: Bằng đại học y khoa; thực tập tại bệnh viện. Job: Doctor (Bác sĩ)
  • 4. Employment opportunities: Public and private hospitals, clinics, research centers. — Cơ hội việc làm: Các bệnh viện công và tư, phòng khám, trung tâm nghiên cứu. Job: Doctor (Bác sĩ)
Exercise 3 · Compare the jobs
Work in groups. Compare the job in 1 with your chosen job in 2. Discuss the similarities and differences, and decide which job you prefer and why. Report your group’s answers to the class. (Làm việc theo nhóm. So sánh công việc ở bài 1 với công việc bạn chọn ở bài 2. Thảo luận về những điểm giống và khác nhau, đồng thời quyết định xem bạn thích công việc nào hơn và tại sao. Báo cáo câu trả lời của nhóm bạn trước lớp.)
English Content
A: Both teachers and doctors need to be hard-working and patient.
B: That’s true. However, a teacher needs a degree in education, while a doctor needs a degree in medicine.
C: I prefer being a teacher because I love working with children and sharing knowledge.
A: I prefer being a doctor because I want to save lives and I’m fascinated by medical science.
Bản dịch tiếng Việt
A: Cả giáo viên và bác sĩ đều cần phải chăm chỉ và kiên nhẫn.
B: Đúng vậy. Tuy nhiên, giáo viên cần bằng cấp về giáo dục, trong khi bác sĩ cần bằng cấp về y khoa.
C: Mình thích làm giáo viên hơn vì mình yêu thích làm việc với trẻ em và chia sẻ kiến thức.
A: Mình thích làm bác sĩ hơn vì mình muốn cứu người và mình bị lôi cuốn bởi khoa học y tế.
🎧
Listening · Beginning a teaching career
Trang 122
Exercise 1 · Meanings of underlined words
Choose the correct meanings of the underlined words. (Chọn nghĩa đúng của các từ được gạch chân.)
1. fascinating A. extremely interesting ‘Fascinating’ có nghĩa là vô cùng hấp dẫn hoặc thú vị.
2. tutors B. private teachers ‘Tutors’ là những người dạy kèm cho cá nhân hoặc nhóm nhỏ.
3. character A. a set of personal qualities that makes someone different from others ‘Character’ trong ngữ cảnh này chỉ tính cách, phẩm chất đạo đức của một người.
4. CV B. a written record of your education and the jobs you have done CV (Curriculum Vitae) là sơ yếu lý lịch tóm tắt học vấn và kinh nghiệm làm việc.
Exercise 2 · Put information in order
Listen to a conversation between Mai Chi and her teacher, Ms Hoa. Put the information in the correct order. (Nghe cuộc trò chuyện giữa Mai Chi và giáo viên của cô ấy, cô Hoa. Sắp xếp thông tin theo đúng thứ tự.)
  • 1. Work experience — Kinh nghiệm làm việc Dựa trên nội dung bài nghe, sau học vấn là kinh nghiệm làm việc.
  • 2. Skills — Kỹ năng Tiếp theo là thảo luận về các kỹ năng cần thiết.
  • 3. Interests and hobbies — Sở thích và thói quen Cuối cùng trước phần tham khảo là các sở thích cá nhân.
Exercise 3 · Multiple choice
Listen to the conversation again and choose the correct answer A, B, or C. (Nghe lại đoạn hội thoại và chọn câu trả lời đúng A, B hoặc C.)
1. What is the conversation about? A. How to qualify to teach in a school. Bài nghe tập trung vào các bước và yêu cầu để trở thành giáo viên.
2. What do you need to do before starting a teacher training course? B. Get a degree in a related subject. Cô Hoa đề cập việc cần có bằng đại học chuyên ngành trước khi học nghiệp vụ sư phạm.
3. Which of the skills are NOT mentioned by Ms Hoa? B. Understanding people’s feelings. Cô Hoa nhắc đến kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm và dạy kèm, nhưng không nhắc cụ thể ý B.
4. Why does Ms Hoa think reading is an important habit for teachers? A. It helps them learn new things. Đọc sách giúp giáo viên cập nhật kiến thức liên tục.
5. According to Ms Hoa, what does ‘a reference’ mean? B. A person who agrees to provide information about a job applicant. Reference (người tham chiếu) là người xác nhận năng lực cho ứng viên.
Exercise 4 · Discussion
Work in groups. Discuss the following questions. (Làm việc theo nhóm. Thảo luận các câu hỏi sau.)
English Content
I would like to become a teacher because I enjoy sharing knowledge and helping students achieve their goals. It’s a very rewarding and noble career. However, it also requires a lot of patience and continuous learning.
Bản dịch tiếng Việt
Tôi muốn trở thành một giáo viên vì tôi thích chia sẻ kiến thức và giúp học sinh đạt được mục tiêu của mình. Đó là một nghề rất xứng đáng và cao quý. Tuy nhiên, nó cũng đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn và việc học hỏi không ngừng.
✍️
Writing · Writing your CV
Trang 123
Exercise 1 · Match headings to sections
Work in pairs. Look at the following job advert and the CV of a student applying for the job. Match the headings in the box to the correct sections. (Làm việc theo cặp. Nhìn vào quảng cáo tuyển dụng sau và CV của một học sinh đang ứng tuyển công việc đó. Nối các đề mục trong khung với các phần tương ứng.)
[1 – ] A — 2. Education
— Giáo dục
Phần A liệt kê tên các trường học và điểm số dự kiến.
[2 – ] B — 3. Work experience
— Kinh nghiệm làm việc
Phần B liệt kê các công việc như Childminder và Volunteer Tutor.
[3 – ] C — 4. Skills
— Kỹ năng
Phần C liệt kê khả năng ngoại ngữ, kỹ năng số và giao tiếp.
[4 – ] D — 1. Hobbies and interests
— Sở thích và mối quan tâm
Phần D liệt kê các hoạt động giải trí như hát, đọc sách, nhiếp ảnh.
✍️
Writing
Trang 124
Exercise 2 · Write your own CV
Look at the job advert in 1 again. Imagine that you also want to apply for the job. Write your own CV. (Xem lại quảng cáo việc làm ở bài 1. Hãy tưởng tượng rằng bạn cũng muốn ứng tuyển vào công việc đó. Hãy viết CV của riêng bạn.)
English Content
CURRICULUM VITAE

Personal details
Full name: Nguyen Minh Anh
Phone number: 0912345678
Email: minhanh.nguyen@email.com

Personal statement
An enthusiastic and hard-working Grade 12 student with a passion for media. I possess strong communication and writing skills, and I am eager to contribute to the growth of a creative content team.

Education
High School Diploma (Expected June 2024)
Quang Trung High School
– Core subjects: English (9.2), Literature (8.5), Informatics (9.0).
– Academic achievements: First Prize in City English Competition (2023).

Work experience
Volunteer Content Creator – School Media Club (2022 – present)
– Wrote articles for the school website.
– Managed the club’s social media fanpage, increasing followers by 20%.

Skills
– Excellent writing and editing skills in both Vietnamese and English.
– Proficient in using Canva and CapCut for basic content design.
– Strong teamwork and time management skills.

Hobbies and interests
– Photography, reading blogs about technology, and learning new languages.

References
Available on request.
Bản dịch tiếng Việt
SƠ YẾU LÝ LỊCH

Thông tin cá nhân
Họ và tên: Nguyễn Minh Anh
Số điện thoại: 0912345678
Email: minhanh.nguyen@email.com

Giới thiệu bản thân
Một học sinh lớp 12 nhiệt huyết và chăm chỉ với niềm đam mê truyền thông. Tôi có kỹ năng giao tiếp và viết lách tốt, và tôi rất mong muốn được đóng góp vào sự phát triển của một đội ngũ sáng tạo nội dung.

Học vấn
Bằng tốt nghiệp THPT (Dự kiến tháng 6/2024)
Trường THPT Quang Trung
– Các môn học chính: Tiếng Anh (9.2), Ngữ văn (8.5), Tin học (9.0).
– Thành tích học tập: Giải Nhất kỳ thi học sinh giỏi Tiếng Anh cấp thành phố (2023).

Kinh nghiệm làm việc
Cộng tác viên sáng tạo nội dung tình nguyện – Câu lạc bộ Truyền thông trường (2022 – nay)
– Viết bài cho trang web của trường.
– Quản lý fanpage mạng xã hội của câu lạc bộ, tăng lượng người theo dõi thêm 20%.

Kỹ năng
– Kỹ năng viết và biên tập xuất sắc bằng cả tiếng Việt và tiếng Anh.
– Thành thạo sử dụng Canva và CapCut để thiết kế nội dung cơ bản.
– Kỹ năng làm việc nhóm và quản lý thời gian tốt.

Sở thích và quan tâm
– Nhiếp ảnh, đọc blog về công nghệ và học ngôn ngữ mới.

Người tham chiếu
Cung cấp khi có yêu cầu.
🌏
Communication and Culture / CLIL
Trang 124 – 125
Exercise 1 · Listen and complete
Listen and complete the conversations with the expressions in the box. Then practise them in pairs. (Nghe và hoàn thành các đoạn hội thoại với các diễn đạt trong khung. Sau đó thực hành theo cặp.)
  • 1. C. Could you explain it — Bạn có thể giải thích nó không Mai đang yêu cầu ông Kiên giải thích về quy trình ứng tuyển vì cô ấy chưa hiểu rõ.
  • 2. B. to put it another way — nói cách khác Ông Kiên dùng cụm từ này để diễn đạt lại ý nghĩa của ‘quy trình ứng tuyển’ theo một cách dễ hiểu hơn.
  • 3. A. Can you clarify — Bạn có thể làm rõ Mai vẫn còn bối rối về phần ‘references’ (người tham chiếu) nên yêu cầu Mark làm rõ nội dung.
  • 4. D. in other words — nói cách khác Mark dùng cụm từ này để giải thích rõ hơn đối tượng của ‘former employers’ (người sử dụng lao động cũ).
Exercise 2 · Role play
Work in pairs. Use the models in 1 to make similar conversations for these situations. (Làm việc theo cặp. Sử dụng các mẫu ở bài 1 để thực hiện các cuộc đối thoại tương tự cho các tình huống này.)
  • 1. Student: I’m not sure I understand the career path options. Could you be more specific for me, please? Adviser: Well, what I mean is that you can choose between vocational training or going to university after you graduate. — Học sinh: Em không chắc là mình hiểu các lựa chọn lộ trình nghề nghiệp. Thầy/cô có thể nói cụ thể hơn cho em được không ạ? Cố vấn: À, ý của thầy là em có thể chọn giữa việc đào tạo nghề hoặc vào đại học sau khi tốt nghiệp.
  • 2. Assistant: Sorry, I’m confused about my tasks. Can you clarify what I should do as a teaching assistant? Teacher: Let me clarify that. In other words, you will help me prepare materials and support students during the lesson. — Trợ giảng: Xin lỗi, tôi hơi bối rối về nhiệm vụ của mình. Bạn có thể làm rõ tôi nên làm gì với tư cách là trợ giảng không? Giáo viên: Để tôi làm rõ điều đó. Nói cách khác, bạn sẽ giúp tôi chuẩn bị học liệu và hỗ trợ học sinh trong suốt tiết học.
Exercise 1 · Reading
Read the text and answer the questions. (Đọc văn bản và trả lời các câu hỏi.)
English Content
IN-DEMAND CAREERS FOR THE FUTURE

Technology has brought a lot of changes to our lives. The introduction of new technologies and the growth of artificial intelligence have also created a lot of career opportunities. Here are some jobs that we’ll be seeing more of in the coming years.

Software developers and other coding careers
Nowadays, coding – or the process of writing computer programs – is becoming a valuable skill that recruiters are looking for. A recent survey of tech workers and employers has found that the job of a software developer will be the most important tech job in the future. Not surprisingly, in many countries, coding has even been added to the primary school curriculum.

Content creators
Over the past few years, the demand for content creators – those creating content for digital channels – has increased dramatically. There are a lot of job opportunities for content creators in different industries such as media, IT, fashion, pop music, travel and food services. Companies need to communicate with their customers, so they will always need talented content creators to help them. As a result, content creation will continue to grow and will still be a career in the future.

Data protection jobs
Personal data should only be collected and used for specific purposes. However, personal data can also be misused or used illegally to commit offences. Therefore, the demand for data protection officers, who educate employees about data handling, and data detectives, who examine data and detect issues, will go up. There will be plenty of data privacy jobs for people with the right technical and legal skills.
Bản dịch tiếng Việt
NHỮNG NGHỀ NGHIỆP ĐƯỢC ƯA CHUỘNG TRONG TƯƠNG LAI

Công nghệ đã mang lại nhiều thay đổi cho cuộc sống của chúng ta. Việc áp dụng các công nghệ mới và sự phát triển của trí tuệ nhân tạo cũng tạo ra rất nhiều cơ hội nghề nghiệp. Dưới đây là một số công việc mà chúng ta sẽ thấy nhiều hơn trong những năm tới.

Nhà phát triển phần mềm và các nghề nghiệp lập trình khác
Ngày nay, lập trình – hay quy trình viết các chương trình máy tính – đang trở thành một kỹ năng quý giá mà các nhà tuyển dụng đang tìm kiếm. Một cuộc khảo sát gần đây đối với các nhân viên và nhà tuyển dụng công nghệ đã cho thấy rằng công việc của một nhà phát triển phần mềm sẽ là công việc công nghệ quan trọng nhất trong tương lai. Không ngạc nhiên khi ở nhiều quốc gia, lập trình thậm chí đã được đưa vào chương trình tiểu học.

Người sáng tạo nội dung
Trong vài năm qua, nhu cầu về những người sáng tạo nội dung – những người tạo ra nội dung cho các kênh kỹ thuật số – đã tăng lên đáng kể. Có rất nhiều cơ hội việc làm cho những người sáng tạo nội dung trong các ngành công nghiệp khác nhau như truyền thông, CNTT, thời trang, nhạc pop, dịch vụ du lịch và thực phẩm. Các công ty cần giao tiếp với khách hàng của họ, vì vậy họ sẽ luôn cần những người sáng tạo nội dung tài năng để giúp đỡ. Do đó, việc sáng tạo nội dung sẽ tiếp tục phát triển và vẫn sẽ là một nghề nghiệp trong tương lai.

Các công việc bảo vệ dữ liệu
Dữ liệu cá nhân chỉ nên được thu thập và sử dụng cho các mục đích cụ thể. Tuy nhiên, dữ liệu cá nhân cũng có thể bị lạm dụng hoặc sử dụng bất hợp pháp để phạm tội. Do đó, nhu cầu về các cán bộ bảo vệ dữ liệu, những người giáo dục nhân viên về cách xử lý dữ liệu, và các thám tử dữ liệu, những người kiểm tra dữ liệu và phát hiện các vấn đề, sẽ tăng lên. Sẽ có rất nhiều công việc về quyền riêng tư dữ liệu cho những người có kỹ năng kỹ thuật và pháp lý phù hợp.
📚
Reading
Trang 126
Exercise 1 · Read the text and answer the questions
Đọc văn bản và trả lời các câu hỏi. Công việc nào liên quan đến…
  • 1. cybersecurity specialists / digital detectives — các chuyên gia an ninh mạng / thám tử kỹ thuật số Dựa trên nội dung bài đọc về các công việc tương lai, những người này chịu trách nhiệm ngăn chặn tội phạm mạng.
  • 2. data analysts — các nhà phân tích dữ liệu Nhà phân tích dữ liệu giúp doanh nghiệp hiểu hành vi và nhu cầu khách hàng thông qua các con số.
  • 3. coding / computer programming — lập trình / lập trình máy tính Đây là kỹ năng mà học sinh có thể bắt đầu học từ khi còn rất nhỏ.
Exercise 2 · Discussion
Work in pairs. Discuss the following questions. (Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau.)
  • . I find the job of a data analyst the most interesting because it involves working with information to solve real-world business problems. — Tớ thấy công việc của một nhà phân tích dữ liệu là thú vị nhất vì nó liên quan đến việc xử lý thông tin để giải quyết các vấn đề kinh doanh thực tế.
  • . I think jobs related to renewable energy, such as solar panel technicians, and roles in elder care will become very popular. — Tớ nghĩ các công việc liên quan đến năng lượng tái tạo, như kỹ thuật viên pin mặt trời, và các vai trò trong chăm sóc người già sẽ trở nên rất phổ biến.
🔁
Looking Back
Trang 126
Exercise 1 · Pronunciation
Underline the stressed words in the following sentences. Listen and check. (Gạch dưới các từ được nhấn mạnh trong các câu sau. Nghe và kiểm tra.)
  • 1. I ‘saw a ‘new ‘job ‘advert on the ‘school ‘noticeboard. — Tôi đã thấy một mẩu quảng cáo việc làm mới trên bảng thông báo của trường.
  • 2. They’re ‘seeking a ‘volunteer for their ‘new ‘project. — Họ đang tìm kiếm một tình nguyện viên cho dự án mới của họ.
  • 3. The ‘heritage ‘site ‘wants to ‘hire a ‘tour ‘guide with the ‘relevant ‘work ‘experience. — Khu di sản muốn thuê một hướng dẫn viên du lịch có kinh nghiệm làm việc phù hợp.
  • 4. My ‘brother ‘doesn’t ‘want to ‘apply for a ‘job that re’quires ‘working with ‘people. — Anh trai tôi không muốn nộp đơn vào một công việc yêu cầu làm việc với con người.
Exercise 1 · Vocabulary
Complete the text. Use the correct words and phrases in the box. (Hoàn thành văn bản. Sử dụng các từ và cụm từ đúng trong khung.)
  • 1. soft skills — kỹ năng mềm Kỹ thuật (technical) thường đi đôi với kỹ năng mềm (soft skills) trong yêu cầu công việc.
  • 2. automated — tự động hóa Vế sau đề cập đến việc bị thay thế bởi robot, nên công việc sẽ trở nên tự động hóa.
  • 3. pursue — theo đuổi Cụm từ ‘pursue a career path’ có nghĩa là theo đuổi một con đường sự nghiệp.
  • 4. passion — niềm đam mê Để thành công và hạnh phúc, cần có đam mê cho công việc.
  • 5. outgoing personality — tính cách cởi mở Cần có đam mê và một tính cách phù hợp (cởi mở) để làm việc hiệu quả.
Exercise 1 · Grammar
Choose the correct answer A, B, C, or D. (Chọn câu trả lời đúng A, B, C hoặc D.)
1. It is important for Grade 12 students to keep _______ with the changes in the university entrance exams. A. up Cụm động từ ‘keep up with’ có nghĩa là theo kịp/cập nhật thông tin.
2. My father left his job because he couldn’t put _______ with his colleagues’ constant complaining. B. up Cụm động từ ‘put up with’ có nghĩa là chịu đựng.
3. The company is planning to cut down _______ staff to reduce costs. C. on Cụm động từ ‘cut down on’ có nghĩa là cắt giảm.
4. Many teenagers find it difficult to live _______ to their parents’ expectations. D. up Cụm động từ ‘live up to’ có nghĩa là đáp ứng được (kỳ vọng).
🚀
Project
Trang 127
Exercise 1 · School-leavers’ career plans
Work in groups. Ask questions to collect information from 8-10 classmates about their career plans. Report your survey results to the class. (Làm việc theo nhóm. Đặt câu hỏi để thu thập thông tin từ 8-10 bạn cùng lớp về kế hoạch nghề nghiệp của họ. Báo cáo kết quả khảo sát cho cả lớp.)
English Content
Good morning everyone. Our group conducted a survey with 10 classmates about their future career plans.
Most of our friends are interested in STEM careers, especially software engineering and data science.
They chose these paths because they are passionate about technology and want to solve complex problems.
To pursue these careers, they plan to attend university and develop essential soft skills like critical thinking and teamwork.
Interestingly, 80% of them believe their chosen careers are in high demand and offer many employment opportunities in Vietnam.
That’s the end of our report. Thank you for listening!
Bản dịch tiếng Việt
Chào buổi sáng mọi người. Nhóm chúng tớ đã thực hiện một cuộc khảo sát với 10 bạn cùng lớp về kế hoạch nghề nghiệp tương lai.
Hầu hết các bạn của chúng tớ đều quan tâm đến các ngành nghề STEM, đặc biệt là kỹ thuật phần mềm và khoa học dữ liệu.
Họ chọn những con đường này vì họ đam mê công nghệ và muốn giải quyết các vấn đề phức tạp.
Để theo đuổi những nghề nghiệp này, họ dự định học đại học và phát triển các kỹ năng mềm thiết yếu như tư duy phản biện và làm việc nhóm.
Thú vị là, 80% trong số họ tin rằng nghề nghiệp đã chọn đang có nhu cầu cao và cung cấp nhiều cơ hội việc làm tại Việt Nam.
Đó là kết thúc bài báo cáo của chúng tớ. Cảm ơn các bạn đã lắng nghe!

Posted

in

by

Tags:

Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *