Giải SGK · Tiếng Anh 9 · Global Success
Review 4 (Units 10 – 11 – 12)
Language & Skills — Bài giải liên mạch
🔤
Language
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Listen and repeat.
Listen and repeat. (Nghe và nhắc lại.)
- 1. Don’t panic! — Đừng hoảng sợ!
- 2. He is doing a study on environmental protection. — Anh ấy đang thực hiện một nghiên cứu về bảo vệ môi trường.
- 3. Jupiter is the largest planet in the solar system. — Sao Mộc là hành tinh lớn nhất trong hệ mặt trời.
- 4. A: I want to travel to the Amazon. B: You want to travel to the Amazon? — A: Tôi muốn đi du lịch đến vùng Amazon. B: Bạn muốn đi du lịch đến vùng Amazon ư?
- 5. A: Jane went to the job fair this morning. B: She went to the job fair this morning? — A: Jane đã đi đến hội chợ việc làm sáng nay. B: Cô ấy đã đi đến hội chợ việc làm sáng nay ư?
Exercise 2 · Choose the correct answer A, B, C, or D.
Choose the correct answer A, B, C, or D. (Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D.)
1. Pu Luong is a _______ in Viet Nam. It has beautiful limestone mountains with high biodiversity.
A
nature reserve (khu bảo tồn thiên nhiên) phù hợp với ngữ cảnh về đa dạng sinh học và núi đá vôi.
2. Pesticides can affect the whole _______ by entering plants first, then insects and birds, and people.
B
food chain (chuỗi thức ăn) mô tả quá trình chất độc truyền từ thực vật sang côn trùng, chim và con người.
3. To make the best quality videos, the scientist used a modern _______ to film the animals in their habitats.
C
camcorder (máy quay phim) là thiết bị dùng để quay phim động vật.
4. With a _______ music player, she could listen to music anywhere she goes.
A
portable (có thể mang theo/di động) phù hợp để mô tả thiết bị nghe nhạc ở bất cứ đâu.
5. A firefighter’s job is one of the most _______ ones. He / She can help people out of a dangerous fire.
D
rewarding (đáng làm/có ý nghĩa) mô tả công việc giúp đỡ mọi người thoát khỏi nguy hiểm.
Exercise 3 · Fill in each blank with the correct form of the given word.
Fill in each blank with the correct form of the given word. (Điền vào mỗi chỗ trống với dạng đúng của từ đã cho.)
- 1. surgeon — Một bác sĩ phẫu thuật phải có khả năng giữ bình tĩnh khi thực hiện một ca phẫu thuật y tế. Sau mạo từ ‘A’ và trước động từ ‘must’ cần một danh từ chỉ người. SURGERY (ca phẫu thuật) -> surgeon (bác sĩ phẫu thuật).
- 2. loss — Phá rừng là một trong những nguyên nhân gây mất môi trường sống nghiêm trọng. Sau tính từ ‘serious’ và danh từ ‘habitat’ cần một danh từ để tạo thành cụm danh từ. LOSE (mất) -> loss (sự mất mát).
- 3. ecological — Chuỗi thức ăn giúp duy trì cân bằng sinh thái. Trước danh từ ‘balance’ cần một tính từ. ECOLOGY (sinh thái học) -> ecological (thuộc về sinh thái).
- 4. privacy — Cô ấy đóng rèm lại vì cô ấy muốn có một chút sự riêng tư. Sau tính từ ‘some’ cần một danh từ. PRIVATE (riêng tư) -> privacy (sự riêng tư).
- 5. repetitive — Các thiết bị điện tử gia dụng giúp con người tiết kiệm rất nhiều thời gian khỏi việc làm các công việc nhà lặp đi lặp lại. Trước danh từ ‘chores’ cần một tính từ. REPEAT (lặp lại) -> repetitive (có tính lặp đi lặp lại).
Exercise 4 · Which of the underlined parts in each question is incorrect? Find and correct it.
Which of the underlined parts in each question is incorrect? Find and correct it. (Phần gạch chân nào trong mỗi câu sau là sai? Tìm và sửa lại.)
- 1. B (such -> so) — Chiếc máy in 3D mới đó đắt đến mức công ty tôi không thể mua nổi. Cấu trúc: so + adj + that. ‘Expensive’ là tính từ nên dùng ‘so’.
- 2. C (not taking -> not take / should not take) — Các nhà khoa học đề nghị rằng mọi người không nên mang thực vật và động vật sang các quốc gia khác. Cấu trúc giả định với suggest: suggest (that) + S + (should) + V-bare.
- 3. A (which -> who) — Cô Ngọc, người là một bác sĩ nổi tiếng, đã cứu sống rất nhiều người. Ms Ngoc là danh từ chỉ người, đại từ quan hệ thay thế phải là ‘who’.
- 4. A (so a friendly -> such a friendly) — George là một kỹ sư thân thiện đến mức các đồng nghiệp của anh ấy rất quý mến anh ấy. Cấu trúc: such + a/an + adj + N + that.
- 5. B (that -> which) — Duy trì chuỗi thức ăn, cái mà được tạo ra bởi thực vật và động vật, là điều sống còn đối với hệ sinh thái. Đây là mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy), không được dùng ‘that’.
Exercise 5 · Rewrite each sentence. Use the given word in brackets.
Rewrite each sentence. Use the given word in brackets. (Viết lại mỗi câu. Sử dụng từ cho sẵn trong ngoặc.)
- 1. Her cousin suggested she (should) buy that music player. — Em họ cô ấy đề nghị cô ấy nên mua chiếc máy nghe nhạc đó.
- 2. I can’t be a good surgeon because I don’t have good eye-hand coordination. — Tôi không thể trở thành một bác sĩ phẫu thuật giỏi vì tôi không có sự phối hợp tay mắt tốt.
- 3. Since the smartboard was out of order, Ms Hoa couldn’t present her interactive lessons. — Vì bảng thông minh bị hỏng, cô Hoa đã không thể trình bày các bài giảng tương tác của mình.
- 4. The Taronga Zoo, which is located in Sydney, is home to over 4,000 animals. — Vườn thú Taronga, nơi tọa lạc tại Sydney, là nhà của hơn 4.000 loài động vật.
- 5. The boy was so lazy that he ordered his home robot to do homework for him. — Cậu bé lười đến nỗi cậu đã ra lệnh cho robot gia đình làm bài tập về nhà cho mình.
📚
Reading
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Read the article. Choose the best option A, B, C, or D.
Read the article. Choose the best option A, B, C, or D. (Đọc bài báo. Chọn phương án tốt nhất A, B, C hoặc D.)
1. What is the article mainly about?
B
Bài viết đưa ra các ví dụ về cá chép bạc và bèo lục bình để minh họa những rắc rối do loài xâm lấn gây ra.
2. How do silver carp affect paddlefish in the Mississippi River?
C
Thông tin trong bài: ‘They have gradually taken over the resources of paddlefish… paddlefish don’t have enough food’.
3. People in Africa first used water hyacinth as a type of _______.
A
Thông tin trong bài: ‘people planted it for its beautiful purple flowers’ (trồng vì hoa đẹp -> cây cảnh).
4. Which of the following is true about water hyacinth in Lake Victoria?
D
Thông tin trong bài: ‘creates homes for mosquitoes and insects’.
5. The text suggests preventing the spread of invasive species by _______.
A
Thông tin trong bài: ‘there should be stricter laws to stop people from taking plants and animals to a new place’.
💬
Speaking
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 2 · Work in groups. Imagine a job…
Work in groups. Imagine a job that may be popular in the future. Discuss the answers to the questions about the job and report them to the class. (Làm việc theo nhóm. Tưởng tượng về một công việc có thể phổ biến trong tương lai. Thảo luận các câu trả lời cho các câu hỏi về công việc đó và báo cáo trước lớp.)
English Content
1. What may be a popular job in the future?
– AI ethicist could be a popular job in the future.
2. What type(s) of training does it require?
– It requires a background in philosophy, computer science, and law.
3. What skill(s) do you need to do it?
– Critical thinking, complex problem-solving, and good communication skills.
4. What personal qualities are necessary to do the job well?
– Integrity, empathy, and being objective.
– AI ethicist could be a popular job in the future.
2. What type(s) of training does it require?
– It requires a background in philosophy, computer science, and law.
3. What skill(s) do you need to do it?
– Critical thinking, complex problem-solving, and good communication skills.
4. What personal qualities are necessary to do the job well?
– Integrity, empathy, and being objective.
Bản dịch tiếng Việt
1. Công việc nào có thể phổ biến trong tương lai?
– Chuyên gia đạo đức AI có thể là một công việc phổ biến trong tương lai.
2. Nó yêu cầu loại hình đào tạo nào?
– Nó yêu cầu kiến thức nền tảng về triết học, khoa học máy tính và luật pháp.
3. Bạn cần kỹ năng gì để làm việc đó?
– Tư duy phản biện, giải quyết vấn đề phức tạp và kỹ năng giao tiếp tốt.
4. Những phẩm chất cá nhân nào là cần thiết để làm tốt công việc?
– Chính trực, đồng cảm và khách quan.
– Chuyên gia đạo đức AI có thể là một công việc phổ biến trong tương lai.
2. Nó yêu cầu loại hình đào tạo nào?
– Nó yêu cầu kiến thức nền tảng về triết học, khoa học máy tính và luật pháp.
3. Bạn cần kỹ năng gì để làm việc đó?
– Tư duy phản biện, giải quyết vấn đề phức tạp và kỹ năng giao tiếp tốt.
4. Những phẩm chất cá nhân nào là cần thiết để làm tốt công việc?
– Chính trực, đồng cảm và khách quan.
🎧
Listening
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 3 · Listen to a conversation between Trang and Tom. Fill in each blank with no more than TWO words.
Listen to a conversation between Trang and Tom. Fill in each blank with no more than TWO words. (Nghe cuộc hội thoại giữa Trang và Tom. Điền vào mỗi chỗ trống không quá HAI từ.)
- 1. smart clothes — Trang đang đọc về những bộ quần áo thông minh mới được phát minh.
- 2. blue hat — Trang muốn có một chiếc mũ màu xanh.
- 3. weather — Trang muốn cửa sổ View-me hiển thị thời tiết cả ngày.
- 4. bag — Tom nói rằng với chiếc mũ xanh, Trang không cần phải mang theo túi.
- 5. fashionable — Trang không thích chiếc mũ xanh vì nó không thời trang.
✍️
Writing
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 4 · Write an email (100 – 120 words) to your friend…
Write an email (100 – 120 words) to your friend telling him / her about an organisation which protects the ocean. (Viết một email (100 – 120 từ) cho bạn của bạn kể về một tổ chức bảo vệ đại dương.)
English Content
Dear Nam,
It’s nice to hear from you again. I’ve read an article about Save the Oceans. Let me tell you about it.
This organisation protects ocean habitats, which are vital because they produce half of the Earth’s oxygen and help adjust the climate. Currently, these habitats are facing serious loss due to overfishing and pollution.
To solve these problems, Save the Oceans promotes smart fishing methods. They also encourage people to use fewer plastic bags to reduce waste. Moreover, the organisation often organises campaigns to clean up beaches and the sea. I think their work is very meaningful for our planet.
Write to me soon.
Cheers,
Linh
It’s nice to hear from you again. I’ve read an article about Save the Oceans. Let me tell you about it.
This organisation protects ocean habitats, which are vital because they produce half of the Earth’s oxygen and help adjust the climate. Currently, these habitats are facing serious loss due to overfishing and pollution.
To solve these problems, Save the Oceans promotes smart fishing methods. They also encourage people to use fewer plastic bags to reduce waste. Moreover, the organisation often organises campaigns to clean up beaches and the sea. I think their work is very meaningful for our planet.
Write to me soon.
Cheers,
Linh
Bản dịch tiếng Việt
Nam thân mến,
Rất vui khi nhận được tin từ bạn. Mình vừa đọc một bài báo về tổ chức Save the Oceans. Để mình kể cho bạn nghe nhé.
Tổ chức này bảo vệ các môi trường sống ở đại dương, những nơi rất quan trọng vì chúng tạo ra một nửa lượng oxy của Trái đất và giúp điều hòa khí hậu. Hiện nay, các môi trường sống này đang đối mặt với sự mất mát nghiêm trọng do đánh bắt quá mức và ô nhiễm.
Để giải quyết những vấn đề này, Save the Oceans thúc đẩy các phương pháp đánh bắt cá thông minh. Họ cũng khuyến khích mọi người sử dụng ít túi nilon hơn để giảm thiểu chất thải. Hơn nữa, tổ chức thường xuyên tổ chức các chiến dịch làm sạch bãi biển và biển. Mình nghĩ công việc của họ rất có ý nghĩa đối với hành tinh của chúng ta.
Viết cho mình sớm nhé.
Thân ái,
Linh
Rất vui khi nhận được tin từ bạn. Mình vừa đọc một bài báo về tổ chức Save the Oceans. Để mình kể cho bạn nghe nhé.
Tổ chức này bảo vệ các môi trường sống ở đại dương, những nơi rất quan trọng vì chúng tạo ra một nửa lượng oxy của Trái đất và giúp điều hòa khí hậu. Hiện nay, các môi trường sống này đang đối mặt với sự mất mát nghiêm trọng do đánh bắt quá mức và ô nhiễm.
Để giải quyết những vấn đề này, Save the Oceans thúc đẩy các phương pháp đánh bắt cá thông minh. Họ cũng khuyến khích mọi người sử dụng ít túi nilon hơn để giảm thiểu chất thải. Hơn nữa, tổ chức thường xuyên tổ chức các chiến dịch làm sạch bãi biển và biển. Mình nghĩ công việc của họ rất có ý nghĩa đối với hành tinh của chúng ta.
Viết cho mình sớm nhé.
Thân ái,
Linh
Leave a Reply