Giải SGK · Tiếng Anh 10 · Global Success
Unit 10: Ecotourism
Ecotourism
📖
Getting Started
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Listen and read.
Listen and read the conversation about an eco-friendly fieldtrip to Phong Nha Cave. (Nghe và đọc đoạn hội thoại về một chuyến đi thực tế thân thiện với môi trường đến Động Phong Nha.)
English Content
Ms Hoa: Listen, everyone! This year, we’re going on a fieldtrip to Phong Nha Cave, a tourist attraction in Quang Binh Province.
Class: Hooray!
Nam: I hope I can find some small pieces of stalactites. If I add some to my rock collection, it will be the best at school.
Mai: I’ll buy a lot of snacks to share. We’ll have fun!
Ms Hoa: We will have fun, but in a different way. This time, the fieldtrip is going to be eco-friendly.
Nam: Ms Hoa, what’s an eco-friendly fieldtrip?
Ms Hoa: Going on an eco-friendly fieldtrip means we’ll enjoy, explore and learn about the place, but in a way that will not damage it. So, Nam, I’m afraid you can’t take any stalactites because it takes hundreds or sometimes thousands of years for them to form.
Nam: Wow! I didn’t know that. I won’t even touch them, I promise.
Mai: But can we bring snacks?
Ms Hoa: Yes, but if I were you, I wouldn’t bring too many snacks. We don’t want to leave litter behind and damage the environment.
Mai: I agree. I’ll also try to bring snacks with less packaging.
Ms Hoa: That’s a good idea. Let’s hope our fieldtrip will be a fun educational experience for everyone.
Class: Hooray!
Nam: I hope I can find some small pieces of stalactites. If I add some to my rock collection, it will be the best at school.
Mai: I’ll buy a lot of snacks to share. We’ll have fun!
Ms Hoa: We will have fun, but in a different way. This time, the fieldtrip is going to be eco-friendly.
Nam: Ms Hoa, what’s an eco-friendly fieldtrip?
Ms Hoa: Going on an eco-friendly fieldtrip means we’ll enjoy, explore and learn about the place, but in a way that will not damage it. So, Nam, I’m afraid you can’t take any stalactites because it takes hundreds or sometimes thousands of years for them to form.
Nam: Wow! I didn’t know that. I won’t even touch them, I promise.
Mai: But can we bring snacks?
Ms Hoa: Yes, but if I were you, I wouldn’t bring too many snacks. We don’t want to leave litter behind and damage the environment.
Mai: I agree. I’ll also try to bring snacks with less packaging.
Ms Hoa: That’s a good idea. Let’s hope our fieldtrip will be a fun educational experience for everyone.
Bản dịch tiếng Việt
Cô Hoa: Nghe này cả lớp! Năm nay, chúng ta sẽ đi tham quan thực tế tại Động Phong Nha, một điểm thu hút khách du lịch ở tỉnh Quảng Bình.
Cả lớp: Hoan hô!
Nam: Em hy vọng mình có thể tìm thấy một vài mảnh thạch nhũ nhỏ. Nếu em thêm một ít vào bộ sưu tập đá của mình, nó sẽ là bộ sưu tập xịn nhất trường.
Mai: Mình sẽ mua thật nhiều đồ ăn nhẹ để chia sẻ. Chúng mình sẽ vui lắm đây!
Cô Hoa: Chúng ta sẽ vui vẻ, nhưng theo một cách khác. Lần này, chuyến đi thực tế sẽ thân thiện với môi trường.
Nam: Thưa cô Hoa, chuyến đi thực tế thân thiện với môi trường là gì ạ?
Cô Hoa: Đi thực tế thân thiện với môi trường có nghĩa là chúng ta sẽ tận hưởng, khám phá và tìm hiểu về địa điểm đó, nhưng theo cách không làm tổn hại đến nó. Vì vậy, Nam, cô e là em không thể lấy bất kỳ mảnh thạch nhũ nào vì chúng mất hàng trăm hoặc đôi khi hàng ngàn năm để hình thành.
Nam: Ồ! Em không biết điều đó. Em hứa là thậm chí sẽ không chạm vào chúng đâu ạ.
Mai: Nhưng chúng em có thể mang theo đồ ăn nhẹ không ạ?
Cô Hoa: Có, nhưng nếu cô là em, cô sẽ không mang quá nhiều đồ ăn nhẹ. Chúng ta không muốn để lại rác thải và gây hại cho môi trường.
Mai: Em đồng ý ạ. Em cũng sẽ cố gắng mang đồ ăn nhẹ có ít bao bì hơn.
Cô Hoa: Đó là một ý kiến hay. Hy vọng chuyến đi thực tế của chúng ta sẽ là một trải nghiệm giáo dục thú vị cho tất cả mọi người.
Cả lớp: Hoan hô!
Nam: Em hy vọng mình có thể tìm thấy một vài mảnh thạch nhũ nhỏ. Nếu em thêm một ít vào bộ sưu tập đá của mình, nó sẽ là bộ sưu tập xịn nhất trường.
Mai: Mình sẽ mua thật nhiều đồ ăn nhẹ để chia sẻ. Chúng mình sẽ vui lắm đây!
Cô Hoa: Chúng ta sẽ vui vẻ, nhưng theo một cách khác. Lần này, chuyến đi thực tế sẽ thân thiện với môi trường.
Nam: Thưa cô Hoa, chuyến đi thực tế thân thiện với môi trường là gì ạ?
Cô Hoa: Đi thực tế thân thiện với môi trường có nghĩa là chúng ta sẽ tận hưởng, khám phá và tìm hiểu về địa điểm đó, nhưng theo cách không làm tổn hại đến nó. Vì vậy, Nam, cô e là em không thể lấy bất kỳ mảnh thạch nhũ nào vì chúng mất hàng trăm hoặc đôi khi hàng ngàn năm để hình thành.
Nam: Ồ! Em không biết điều đó. Em hứa là thậm chí sẽ không chạm vào chúng đâu ạ.
Mai: Nhưng chúng em có thể mang theo đồ ăn nhẹ không ạ?
Cô Hoa: Có, nhưng nếu cô là em, cô sẽ không mang quá nhiều đồ ăn nhẹ. Chúng ta không muốn để lại rác thải và gây hại cho môi trường.
Mai: Em đồng ý ạ. Em cũng sẽ cố gắng mang đồ ăn nhẹ có ít bao bì hơn.
Cô Hoa: Đó là một ý kiến hay. Hy vọng chuyến đi thực tế của chúng ta sẽ là một trải nghiệm giáo dục thú vị cho tất cả mọi người.
Exercise 2 · Read the conversation again. Then find and correct a mistake in each sentence below.
Đọc lại đoạn hội thoại. Sau đó tìm và sửa một lỗi sai trong mỗi câu dưới đây.
- 1. damage -> not damage / learn about — Trong một chuyến thực tế thân thiện với môi trường, khách du lịch tận hưởng, khám phá và (không) làm hại môi trường. Trong hội thoại, cô Hoa nói: ‘…explore and learn about the place, but in a way that will not damage it.’
- 2. will take -> won’t take / can’t take — Nam sẽ (không) lấy các mảnh thạch nhũ vì chúng mất nhiều thời gian để hình thành. Cô Hoa giải thích rằng không được lấy thạch nhũ vì chúng mất hàng ngàn năm để hình thành, và Nam hứa sẽ không chạm vào chúng.
- 3. a lot of -> less — Mai sẽ mang đồ ăn nhẹ với (ít) bao bì trong chuyến đi. Mai nói: ‘I’ll also try to bring snacks with less packaging.’ (Em cũng sẽ cố gắng mang đồ ăn nhẹ với ít bao bì hơn.)
Exercise 3 · Put each phrase into the correct column.
Đặt mỗi cụm từ vào đúng cột.
[ – ]
Dos (Nên làm) — explore the place; learn about the place
— khám phá địa điểm; tìm hiểu về địa điểm
[ – ]
Don’ts (Không nên làm) — damage the environment; leave litter behind
— làm hại môi trường; để lại rác thải
Exercise 4 · Complete these sentences from 1.
Hoàn thành các câu sau dựa vào bài 1.
- 1. add / will be — Nam nói: ‘Nếu em thêm một ít vào bộ sưu tập đá của mình, nó sẽ là bộ sưu tập xịn nhất trường!’ Câu điều kiện loại 1 (diễn tả sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai). Cấu trúc: If + S + V(s/es), S + will + V-inf.
- 2. were / wouldn’t — Cô Hoa nói: ‘Nếu cô là em, cô sẽ không mang quá nhiều đồ ăn nhẹ.’ Câu điều kiện loại 2 (diễn tả sự việc không có thật ở hiện tại, dùng để đưa ra lời khuyên). Cấu trúc: If + S + were/V-ed, S + would/could + V-inf.
🔤
Language
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Listen to these sentences. Pay attention to the intonation and repeat.
Nghe các câu sau. Chú ý đến ngữ điệu và nhắc lại.
- 1. — Tôi cũng sẽ cố gắng mang đồ ăn nhẹ với ít bao bì hơn. Statements often have a falling tone at the end. (Câu trần thuật thường có ngữ điệu xuống ở cuối câu.)
- 2. — Chuyến đi thực tế thân thiện với môi trường là gì? Wh-questions often have a falling tone at the end. (Câu hỏi bắt đầu bằng từ để hỏi thường có ngữ điệu xuống ở cuối câu.)
- 3. — Chúng em có thể mang đồ ăn nhẹ không ạ? Yes-No questions often have a rising tone at the end. (Câu hỏi Có-Không thường có ngữ điệu lên ở cuối câu.)
Exercise 2 · Work in pairs and role-play this conversation. Pay attention to the intonation. Then listen and check.
Làm việc theo cặp và đóng vai đoạn hội thoại này. Chú ý đến ngữ điệu. Sau đó nghe và kiểm tra.
English Content
Mum: Have you packed for the trip tomorrow? ➚
Mai: Yes, I have. ➘
Mum: Why are you taking so little food? ➘
Mai: Because I don’t want to leave litter behind. It’s not good for the environment. ➘
Mum: That’s a good idea. ➘
Mai: Yes, I have. ➘
Mum: Why are you taking so little food? ➘
Mai: Because I don’t want to leave litter behind. It’s not good for the environment. ➘
Mum: That’s a good idea. ➘
Bản dịch tiếng Việt
Mẹ: Con đã thu xếp đồ đạc cho chuyến đi ngày mai chưa? ➚
Mai: Vâng, con làm rồi ạ. ➘
Mẹ: Tại sao con lại mang ít thức ăn thế? ➘
Mai: Bởi vì con không muốn để lại rác thải. Nó không tốt cho môi trường ạ. ➘
Mẹ: Đó là một ý kiến hay đấy. ➘
Mai: Vâng, con làm rồi ạ. ➘
Mẹ: Tại sao con lại mang ít thức ăn thế? ➘
Mai: Bởi vì con không muốn để lại rác thải. Nó không tốt cho môi trường ạ. ➘
Mẹ: Đó là một ý kiến hay đấy. ➘
Exercise 1 · Vocabulary
Below is what ecotourists do. Match each sentence on the left with its explanation on the right. (Dưới đây là những việc khách du lịch sinh thái làm. Hãy nối mỗi câu bên trái với phần giải thích bên phải.)
[1 – ]
I am responsible for protecting the environment. — b. I understand it is my duty to protect the environment.
responsible for something = it is my duty to do something (có trách nhiệm làm gì = đó là nhiệm vụ của tôi).
[2 – ]
I am aware of the damage I may cause to the environment. — a. I know that when I travel, I may damage the environment.
be aware of = know (nhận thức được = biết).
[3 – ]
I help people learn about the environmental impact of tourism. — e. I tell people about the positive and negative effects of tourism on the environment.
impact = effect (tác động = ảnh hưởng).
[4 – ]
I help local businesses make a profit. — d. I help local people earn some money by using local services and buying local products.
make a profit = earn some money (có lợi nhuận = kiếm tiền).
[5 – ]
I buy traditional arts and crafts to help local culture and businesses. — c. I buy handmade things to help local artists and craftsmen or craftswomen earn some money and introduce their culture to more people.
crafts = handmade things (đồ thủ công = đồ làm bằng tay).
Exercise 2 · Vocabulary
Complete these sentences with the highlighted words in 1. (Hoàn thành các câu sau với những từ được tô màu ở bài 1.)
- 1. profit / crafts — Chúng ta có thể giúp các nghệ sĩ địa phương tạo ra lợi nhuận bằng cách mua các tác phẩm nghệ thuật và thủ công mỹ nghệ thủ công. Cấu trúc ‘make a profit’ (tạo ra lợi nhuận) và ‘arts and crafts’ (nghệ thuật và thủ công).
- 2. aware / impact — Nhiều du khách không nhận thức được tác động từ hành động của họ đối với cộng đồng địa phương. Cấu trúc ‘be aware of’ (nhận thức về) và ‘impact of something on’ (tác động của cái gì lên…).
- 3. responsible — Cả người dân địa phương và du khách nên có trách nhiệm bảo vệ môi trường. Cấu trúc ‘be responsible for’ (có trách nhiệm cho việc gì).
Exercise 1 · Grammar
Decide whether these statements can be real (R) or not (N). (Quyết định xem những nhận định này có thể có thực (R) hay không (N).)
- 1. N Câu điều kiện loại 2: Diễn tả giả định không thể xảy ra ở hiện tại (người không thể là chim).
- 2. R Câu điều kiện loại 1: Diễn tả điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
- 3. N Câu điều kiện loại 2: Diễn tả giả định trái với thực tế hiện tại (bố mẹ không thể trẻ lại 10 tuổi).
- 4. R Câu điều kiện loại 1: Diễn tả một khả năng có thể xảy ra trong tương lai.
Exercise 2 · Grammar
Put the verbs in brackets in the correct forms. (Chia các động từ trong ngoặc ở dạng đúng.)
- 1. will stay Câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, … will + V). Vế If ‘buy’ ở hiện tại đơn nên vế sau dùng ‘will stay’.
- 2. would grow Câu điều kiện loại 2 (If + quá khứ đơn, … would + V). Vế If ‘lived’ ở quá khứ đơn nên vế sau dùng ‘would grow’.
- 3. were – would be Câu điều kiện loại 2: Diễn tả giả định trái thực tế (bà đã mất hoặc không còn ở độ tuổi đó). Dùng ‘were’ cho tất cả các ngôi trong câu điều kiện loại 2.
- 4. give – will reduce Câu điều kiện loại 1: Diễn tả một hành động có khả năng xảy ra (nếu mọi người từ bỏ việc bay).
📚
Reading
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Work in pairs. Answer these questions.
Work in pairs. Answer these questions. (Làm việc theo cặp. Trả lời các câu hỏi sau.)
English Content
1. Have you ever been on an ecotour?
– No, I haven’t, but I’m planning to go on one this summer to explore the nature.
2. Look at the photos in 2. What do you think tourists do on these tours?
– I think they go diving to see coral reefs, trek in the mountains, visit national parks to see wild animals, and go on a boat to watch whales.
– No, I haven’t, but I’m planning to go on one this summer to explore the nature.
2. Look at the photos in 2. What do you think tourists do on these tours?
– I think they go diving to see coral reefs, trek in the mountains, visit national parks to see wild animals, and go on a boat to watch whales.
Bản dịch tiếng Việt
1. Bạn đã bao giờ đi du lịch sinh thái chưa?
– Chưa, mình chưa đi bao giờ, nhưng mình đang định đi một chuyến vào mùa hè này để khám phá thiên nhiên.
2. Nhìn vào những bức ảnh ở bài 2. Bạn nghĩ du khách làm gì trong những chuyến du lịch này?
– Mình nghĩ họ đi lặn để ngắm san hô, đi bộ đường dài trên núi, tham quan vườn quốc gia để xem động vật hoang dã và đi thuyền để ngắm cá voi.
– Chưa, mình chưa đi bao giờ, nhưng mình đang định đi một chuyến vào mùa hè này để khám phá thiên nhiên.
2. Nhìn vào những bức ảnh ở bài 2. Bạn nghĩ du khách làm gì trong những chuyến du lịch này?
– Mình nghĩ họ đi lặn để ngắm san hô, đi bộ đường dài trên núi, tham quan vườn quốc gia để xem động vật hoang dã và đi thuyền để ngắm cá voi.
Exercise 2 · Ecotour brochures
Read the brochures below. Then work in pairs to solve the crossword using words from the brochures. (Đọc các tờ quảng cáo dưới đây. Sau đó làm việc theo cặp để giải ô chữ bằng cách sử dụng các từ trong tờ quảng cáo.)
English Content
GREAT BARRIER REEF TOUR, AUSTRALIA: Dive, swim with fish, watch 3D documentaries. Price: $99/adult.
SAPA TREKKING TOUR, VIET NAM: 20km walk, enjoy scenery, stay with local people. Price: $80/adult.
NATIONAL PARK TOUR, ZIMBABWE: Explore in open-top jeep, see African animals, save wild animals. Price: $121/adult.
WHALE-WATCHING TOUR, HAWAII: Watch friendly animals from high-speed boats, buy local souvenirs. Price: $99/adult.
SAPA TREKKING TOUR, VIET NAM: 20km walk, enjoy scenery, stay with local people. Price: $80/adult.
NATIONAL PARK TOUR, ZIMBABWE: Explore in open-top jeep, see African animals, save wild animals. Price: $121/adult.
WHALE-WATCHING TOUR, HAWAII: Watch friendly animals from high-speed boats, buy local souvenirs. Price: $99/adult.
Bản dịch tiếng Việt
TOUR RẶN SAN HÔ GREAT BARRIER, ÚC: Lặn, bơi cùng cá, xem phim tài liệu 3D. Giá: 99 USD/người lớn.
TOUR ĐI BỘ ĐƯỜNG DÀI SAPA, VIỆT NAM: Đi bộ 20km, ngắm cảnh, ở cùng người dân địa phương. Giá: 80 USD/người lớn.
TOUR VƯỜN QUỐC GIA, ZIMBABWE: Khám phá bằng xe jeep mui trần, xem động vật Châu Phi, cứu động vật hoang dã. Giá: 121 USD/người lớn.
TOUR NGẮM CÁ VOI, HAWAII: Ngắm những loài động vật thân thiện từ tàu cao tốc, mua quà lưu niệm địa phương. Giá: 99 USD/người lớn.
TOUR ĐI BỘ ĐƯỜNG DÀI SAPA, VIỆT NAM: Đi bộ 20km, ngắm cảnh, ở cùng người dân địa phương. Giá: 80 USD/người lớn.
TOUR VƯỜN QUỐC GIA, ZIMBABWE: Khám phá bằng xe jeep mui trần, xem động vật Châu Phi, cứu động vật hoang dã. Giá: 121 USD/người lớn.
TOUR NGẮM CÁ VOI, HAWAII: Ngắm những loài động vật thân thiện từ tàu cao tốc, mua quà lưu niệm địa phương. Giá: 99 USD/người lớn.
Exercise 2 · Vocabulary Crossword
Complete the crossword puzzle based on the definitions provided (Hoàn thành trò chơi ô chữ dựa trên các định nghĩa được cung cấp)
- 1 (Across). PRESERVE — bảo tồn (v) to keep something safe from damage or harm
- 2 (Down). CULTURE — văn hóa (n) the way of life of a group of people or countries
- 3 (Across). LOCAL — địa phương (adj) connected with the place you are living
- 4 (Across). SOUVENIRS — quà lưu niệm (n) things you buy or keep to remind yourself of a place or holiday
- 5 (Across). EXPLORE — khám phá (v) to find more about a place
Exercise 3 · Match statements to brochures
Which tour does each statement below talk about? Write a, b, c or d. (Mỗi câu dưới đây nói về tour du lịch nào? Viết a, b, c hoặc d.)
- 1. b Brochure b mentions Cham River Village weaving workshop where you can buy locally made items.
- 2. a Brochure a is about Zimbabwe’s National Park and wildlife conservation.
- 3. c Brochure c (Red Sea diving) often has age or health restrictions not ideal for small children.
- 4. d Brochure d (Central Highlands) mentions watching videos about elephant conservation.
Exercise 4 · New ideas
Work in groups. Think of new ideas for making one of the tours better for the environment. (Làm việc theo nhóm. Nghĩ ra những ý tưởng mới để làm cho một trong các tour du lịch tốt hơn cho môi trường.)
English Content
In the Red Sea Diving Tour, if tourists use eco-friendly sunscreen that does not harm coral reefs, the marine environment will be better protected.
Bản dịch tiếng Việt
Trong Tour Lặn Biển Đỏ, nếu khách du lịch sử dụng kem chống nắng thân thiện với môi trường không gây hại cho rặng san hô, môi trường biển sẽ được bảo vệ tốt hơn.
💬
Speaking
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Match verb with phrase
Match each verb on the left with a phrase on the right. Use the pictures to help you. (Nối mỗi động từ bên trái với một cụm từ bên phải. Sử dụng các hình ảnh để giúp bạn.)
[1 – ]
litter — c. on the beach or the street
— xả rác trên bãi biển hoặc trên đường phố
[2 – ]
avoid — d. crowded places
— tránh những nơi đông đúc
[3 – ]
follow — a. walking paths and trails
— đi theo lối đi bộ và đường mòn
[4 – ]
hunt — b. wild animals
— săn bắn động vật hoang dã
[5 – ]
waste — f. water and electricity
— lãng phí điện và nước
[6 – ]
buy — e. locally made souvenirs
— mua quà lưu niệm sản xuất tại địa phương
Exercise 2 · Discussion
Work in pairs. Discuss which of the things in 1 we should or should not do to become ecotourists. (Làm việc theo cặp. Thảo luận xem điều nào trong bài 1 chúng ta nên hoặc không nên làm để trở thành khách du lịch sinh thái.)
- 1. We should follow walking paths and trails. — Chúng ta nên đi theo các lối đi bộ và đường mòn.
- 2. We should not litter on the beach or the street. — Chúng ta không nên xả rác trên bãi biển hoặc trên đường phố.
- 3. One of the things we should do is to buy locally made souvenirs. — Một trong những điều chúng ta nên làm là mua quà lưu niệm địa phương.
- 4. I suggest that we should not waste water and electricity. — Tôi đề nghị rằng chúng ta không nên lãng phí điện và nước.
Exercise 3 · Local ecotour
Work in groups. Talk about what tourists should or should not do if they are on an ecotour to a tourist attraction in your local area. (Làm việc theo nhóm. Nói về những gì khách du lịch nên hoặc không nên làm nếu họ tham gia một tour du lịch sinh thái đến một điểm thu hút khách du lịch tại địa phương của bạn.)
English Content
A: What is the tourist attraction in our local area?
B: It’s Ba Vi National Park. I suggest that tourists should follow walking paths to avoid damaging rare plants.
C: I agree. Also, it will be better for the environment if tourists avoid using plastic bags there. This helps protect the habitat of wild animals.
B: It’s Ba Vi National Park. I suggest that tourists should follow walking paths to avoid damaging rare plants.
C: I agree. Also, it will be better for the environment if tourists avoid using plastic bags there. This helps protect the habitat of wild animals.
Bản dịch tiếng Việt
A: Điểm du lịch ở địa phương chúng ta là gì?
B: Đó là Vườn quốc gia Ba Vì. Tôi đề nghị du khách nên đi theo các lối mòn để tránh làm hư hại các loài thực vật quý hiếm.
C: Tôi đồng ý. Ngoài ra, sẽ tốt hơn cho môi trường nếu du khách tránh sử dụng túi nilon ở đó. Điều này giúp bảo vệ môi trường sống của động vật hoang dã.
B: Đó là Vườn quốc gia Ba Vì. Tôi đề nghị du khách nên đi theo các lối mòn để tránh làm hư hại các loài thực vật quý hiếm.
C: Tôi đồng ý. Ngoài ra, sẽ tốt hơn cho môi trường nếu du khách tránh sử dụng túi nilon ở đó. Điều này giúp bảo vệ môi trường sống của động vật hoang dã.
🎧
Listening
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Photos and Activities
Look at the photos from an ecotour in the Mekong Delta. What do you think ecotourists can do there? (Nhìn vào các bức ảnh từ một chuyến du lịch sinh thái ở Đồng bằng sông Cửu Long. Bạn nghĩ khách du lịch sinh thái có thể làm gì ở đó?)
- Photo a. Explore the floating market and buy local products. — Khám phá chợ nổi và mua các sản phẩm địa phương.
- Photo b. Visit a weaving workshop and learn traditional skills. — Thăm xưởng dệt và học các kỹ năng truyền thống.
- Photo c. Enjoy local food and traditional meals. — Thưởng thức món ăn địa phương và các bữa cơm truyền thống.
Exercise 2 · Number the pictures
Listen to a tour guide introducing the tour. Number the pictures in 1 in the order you hear them. (Nghe hướng dẫn viên giới thiệu về chuyến tham quan. Đánh số các bức tranh ở bài 1 theo thứ tự bạn nghe được.)
- 1. a — Cai Be Floating Market
- 2. b — Cham River Village
- 3. c — Evening meal
Exercise 3 · Fill in the gaps
Listen again. Fill in each gap in the brochure below with ONE word. (Nghe lại. Điền vào mỗi chỗ trống trong tập quảng cáo dưới đây với MỘT từ.)
- 1. one-day — Join our one-day tour to explore the Mekong Delta (Tham gia chuyến tham quan một ngày của chúng tôi để khám phá Đồng bằng sông Cửu Long)
- 2. traditional — …learn about traditional people’s weaving skills (…tìm hiểu về kỹ năng dệt truyền thống của người dân)
- 3. souvenirs — Buy locally made souvenirs (Mua quà lưu niệm sản xuất tại địa phương)
- 4. local — Enjoy local food cooked by the host family (Thưởng thức món ăn địa phương do gia đình chủ nhà nấu)
Exercise 4 · Discussion
Work in pairs. Discuss the questions: Which part of the tour do you like most? Why? (Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi: Bạn thích phần nào của chuyến tham quan nhất? Tại sao?)
English Content
I like visiting the Cham River Village most because I can see how local people weave beautiful products and I can buy some handmade souvenirs for my friends.
Bản dịch tiếng Việt
Tôi thích đi thăm Làng sông Chăm nhất vì tôi có thể xem người dân địa phương dệt nên những sản phẩm đẹp mắt và tôi có thể mua một số quà lưu niệm thủ công cho bạn bè của mình.
✍️
Writing
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Look at the photos of an ecotour…
Look at the photos of an ecotour to Hoi An villages (Da Nang, Viet Nam), and complete the notes below. Then discuss your ideas in pairs. (Nhìn vào các bức ảnh về một chuyến du lịch sinh thái đến các làng ở Hội An (Đà Nẵng, Việt Nam), và hoàn thành các ghi chú bên dưới. Sau đó thảo luận ý tưởng của bạn theo cặp.)
- 1. – beautiful vegetable and herb gardens – colorful handmade lanterns and traditional crafts – peaceful atmosphere and friendly locals — – các vườn rau và thảo mộc tuyệt đẹp – lồng đèn thủ công đầy màu sắc và các làng nghề truyền thống – bầu không khí yên bình và người dân địa phương thân thiện
- 2. – work on a local farm – take a basket boat trip along the river – cycle through the green rice fields and visit old houses — – làm việc trên một trang trại địa phương – đi thuyền thúng dọc theo dòng sông – đạp xe qua những cánh đồng lúa xanh và thăm các ngôi nhà cổ
- 3. – buy handmade products to help local businesses – avoid using single-use plastics during the trip – respect local traditions and protect the environment — – mua các sản phẩm thủ công để giúp đỡ các doanh nghiệp địa phương – tránh sử dụng nhựa dùng một lần trong chuyến đi – tôn trọng truyền thống địa phương và bảo vệ môi trường
Exercise 2 · Rewrite these sentences about Hoi An villages…
Rewrite these sentences about Hoi An villages. Use the expressions below to help you. (Viết lại những câu này về các ngôi làng ở Hội An. Sử dụng các diễn đạt bên dưới để giúp bạn.)
- 1. Hoi An villages are well-known for their beautiful vegetable and herb gardens. — Các làng ở Hội An nổi tiếng với những vườn rau và thảo mộc tuyệt đẹp. Sử dụng cấu trúc ‘be well-known for’ tương đương với ‘be famous for’ (nổi tiếng về cái gì).
- 2. Tourists can spend time working on a local farm in the morning. — Khách du lịch có thể dành thời gian làm việc trên một trang trại địa phương vào buổi sáng. Sử dụng cấu trúc ‘spend time doing something’ (dành thời gian làm việc gì).
- 3. Tourists are recommended to buy handmade products to help local businesses. — Khách du lịch được khuyên nên mua các sản phẩm thủ công để giúp đỡ các doanh nghiệp địa phương. Sử dụng cấu trúc ‘be recommended to do something’ (được khuyên nên làm gì) để thay cho ‘should’.
Exercise 3 · Write a website advertisement…
Write a website advertisement (120 – 150 words) for an ecotour to Hoi An villages. Use what you have learnt in 1 and 2 and the suggested outline below to help you. (Viết một quảng cáo trên trang web (120 – 150 từ) cho một chuyến du lịch sinh thái đến các làng ở Hội An. Sử dụng những gì bạn đã học ở bài 1 và 2 và dàn ý gợi ý bên dưới để giúp bạn.)
English Content
Welcome to Hoi An villages in Da Nang (Viet Nam)!
Hoi An villages are well-known for their peaceful atmosphere and beautiful vegetable and herb gardens. This place is also famous for its colorful handmade lanterns and traditional craft villages, where you can see how local artisans create stunning artworks.
On this ecotour, you can spend time working on a local farm to learn about traditional agriculture. For those who love nature, you can enjoy taking a basket boat trip along the Coco River or cycling through the lush green rice fields. These activities offer a unique chance to explore the authentic rural life of Central Viet Nam.
To make your trip more eco-friendly, tourists are recommended to buy handmade products to help local businesses. You should also avoid using single-use plastics and respect the local environment.
Call us at 0929292929 and book your tour today!
Hoi An villages are well-known for their peaceful atmosphere and beautiful vegetable and herb gardens. This place is also famous for its colorful handmade lanterns and traditional craft villages, where you can see how local artisans create stunning artworks.
On this ecotour, you can spend time working on a local farm to learn about traditional agriculture. For those who love nature, you can enjoy taking a basket boat trip along the Coco River or cycling through the lush green rice fields. These activities offer a unique chance to explore the authentic rural life of Central Viet Nam.
To make your trip more eco-friendly, tourists are recommended to buy handmade products to help local businesses. You should also avoid using single-use plastics and respect the local environment.
Call us at 0929292929 and book your tour today!
Bản dịch tiếng Việt
Chào mừng bạn đến với các ngôi làng ở Hội An tại Đà Nẵng (Việt Nam)!
Các làng ở Hội An nổi tiếng với bầu không khí yên bình và những vườn rau, thảo mộc tuyệt đẹp. Nơi đây cũng nổi tiếng với những chiếc đèn lồng thủ công đầy màu sắc và các làng nghề truyền thống, nơi bạn có thể tận mắt chứng kiến các nghệ nhân địa phương tạo ra những tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời.
Trong chuyến du lịch sinh thái này, bạn có thể dành thời gian làm việc trên một trang trại địa phương để tìm hiểu về nông nghiệp truyền thống. Đối với những người yêu thiên nhiên, bạn có thể tận hưởng chuyến đi thuyền thúng dọc theo sông Cổ Cò hoặc đạp xe qua những cánh đồng lúa xanh mướt. Những hoạt động này mang lại cơ hội duy nhất để khám phá cuộc sống nông thôn đích thực của miền Trung Việt Nam.
Để chuyến đi của bạn thân thiện với môi trường hơn, du khách được khuyên nên mua các sản phẩm thủ công để giúp đỡ các doanh nghiệp địa phương. Bạn cũng nên tránh sử dụng nhựa dùng một lần và tôn trọng môi trường địa phương.
Hãy gọi cho chúng tôi theo số 0929292929 và đặt tour của bạn ngay hôm nay!
Các làng ở Hội An nổi tiếng với bầu không khí yên bình và những vườn rau, thảo mộc tuyệt đẹp. Nơi đây cũng nổi tiếng với những chiếc đèn lồng thủ công đầy màu sắc và các làng nghề truyền thống, nơi bạn có thể tận mắt chứng kiến các nghệ nhân địa phương tạo ra những tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời.
Trong chuyến du lịch sinh thái này, bạn có thể dành thời gian làm việc trên một trang trại địa phương để tìm hiểu về nông nghiệp truyền thống. Đối với những người yêu thiên nhiên, bạn có thể tận hưởng chuyến đi thuyền thúng dọc theo sông Cổ Cò hoặc đạp xe qua những cánh đồng lúa xanh mướt. Những hoạt động này mang lại cơ hội duy nhất để khám phá cuộc sống nông thôn đích thực của miền Trung Việt Nam.
Để chuyến đi của bạn thân thiện với môi trường hơn, du khách được khuyên nên mua các sản phẩm thủ công để giúp đỡ các doanh nghiệp địa phương. Bạn cũng nên tránh sử dụng nhựa dùng một lần và tôn trọng môi trường địa phương.
Hãy gọi cho chúng tôi theo số 0929292929 và đặt tour của bạn ngay hôm nay!
🌏
Communication and Culture / CLIL
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Listen to a conversation…
Listen to a conversation between a woman and a tour guide. Fill in each gap with ONE word you hear. Then practise it with your partner. (Nghe cuộc hội thoại giữa một người phụ nữ và một hướng dẫn viên du lịch. Điền vào mỗi khoảng trống với MỘT từ bạn nghe được. Sau đó thực hành với bạn của bạn.)
- 1. should Cấu trúc hỏi lời khuyên: ‘What do you think we should wear…?’
- 2. were Cấu trúc câu điều kiện loại 2 đưa ra lời khuyên: ‘If I were you…’
- 3. Should Cấu trúc hỏi lời khuyên đảo ngữ hoặc nghi vấn: ‘Should he bring…?’
- 4. try Dùng ‘try’ hoặc ‘recommend’ theo ngữ cảnh nghe: ‘I’d try surfing instead.’ (Tôi sẽ thử lướt sóng thay vào đó).
Exercise 2 · Work in pairs. Make similar conversations…
Work in pairs. Make similar conversations asking for and giving advice about trips. Use the expressions below to help you. (Làm việc theo cặp. Thực hiện các cuộc hội thoại tương tự hỏi và đưa ra lời khuyên về các chuyến đi. Sử dụng các cách diễn đạt bên dưới để giúp bạn.)
English Content
A: I have a problem and I need your advice. What do you think I should bring for our hiking trip?
B: If I were you, I would bring a pair of sturdy trekking shoes and a raincoat.
A: That’s a good idea. Should I bring a heavy camera?
B: I don’t think that would be a good idea because it’s quite heavy. Why don’t you use your phone to take photos instead?
A: Thanks! I’ll do that.
B: If I were you, I would bring a pair of sturdy trekking shoes and a raincoat.
A: That’s a good idea. Should I bring a heavy camera?
B: I don’t think that would be a good idea because it’s quite heavy. Why don’t you use your phone to take photos instead?
A: Thanks! I’ll do that.
Bản dịch tiếng Việt
A: Tớ có một vấn đề và cần lời khuyên của cậu. Cậu nghĩ tớ nên mang gì cho chuyến đi bộ đường dài của chúng ta?
B: Nếu tớ là cậu, tớ sẽ mang một đôi giày leo núi chắc chắn và một chiếc áo mưa.
A: Ý kiến hay đó. Tớ có nên mang theo một chiếc máy ảnh nặng không?
B: Tớ không nghĩ đó là một ý kiến hay vì nó khá nặng. Tại sao cậu không dùng điện thoại để chụp ảnh thay vào đó?
A: Cảm ơn nhé! Tớ sẽ làm vậy.
B: Nếu tớ là cậu, tớ sẽ mang một đôi giày leo núi chắc chắn và một chiếc áo mưa.
A: Ý kiến hay đó. Tớ có nên mang theo một chiếc máy ảnh nặng không?
B: Tớ không nghĩ đó là một ý kiến hay vì nó khá nặng. Tại sao cậu không dùng điện thoại để chụp ảnh thay vào đó?
A: Cảm ơn nhé! Tớ sẽ làm vậy.
Exercise 1 · Read the text below and fill in each gap…
Read the text below and fill in each gap in the table below with ONE of the highlighted words from the text. (Đọc đoạn văn dưới đây và điền vào mỗi khoảng trống trong bảng bên dưới bằng MỘT trong những từ được tô đậm từ đoạn văn.)
[1 – ]
Negative impact (Tác động tiêu cực) — Mass tourism
— Du lịch đại trà
Đoạn văn nêu Mass tourism thường có tác động tiêu cực đến khu vực địa phương như xả rác và ô nhiễm.
[2 – ]
Positive impact (Tác động tích cực) — Ecotourism
— Du lịch sinh thái
Cung cấp cơ hội khám phá thiên nhiên, giúp bảo vệ môi trường và giáo dục du khách.
[3 – ]
Positive impact (Tác động tích cực) — Sustainable tourism
— Du lịch bền vững
Bao gồm bảo vệ môi trường và tôn trọng văn hóa, giữ lợi nhuận tại địa phương.
[4 – ]
Positive impact (Tác động tích cực) — Responsible tourism
— Du lịch có trách nhiệm
Khuyến khích du khách bảo vệ môi trường và cải thiện lợi nhuận cho người dân địa phương.
🌏
Communication and Culture
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 2 · Which kind of tourism does each description below fit best?
Which kind of tourism does each description below fit best? Tick the appropriate column. (Loại hình du lịch nào dưới đây phù hợp nhất với mỗi mô tả? Đánh dấu vào cột thích hợp.)
[1 – Mass tourism]
—
— Nó thu hút nhiều khách du lịch cùng một lúc.
Mass tourism (du lịch đại trà) đặc trưng bởi số lượng lớn khách du lịch đến cùng một địa điểm.
[2 – Responsible tourism]
—
— Nó nhấn mạnh vai trò tích cực và các hành động cụ thể của du khách trong việc bảo vệ môi trường.
Responsible tourism (du lịch có trách nhiệm) tập trung vào hành vi và trách nhiệm cá nhân của du khách.
[3 – Sustainable tourism]
—
— Nó nhấn mạnh vai trò của toàn bộ ngành công nghiệp du lịch.
Sustainable tourism (du lịch bền vững) là khái niệm rộng hơn, liên quan đến sự quản lý của toàn ngành để duy trì lâu dài.
🔁
Looking Back
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Vocabulary
Choose the correct words to complete the conversation. (Chọn các từ đúng để hoàn thành cuộc hội thoại.)
- 1. sustainable — bền vững Dựa vào định nghĩa phía sau (bảo vệ môi trường, tôn trọng văn hóa).
- 2. protect — bảo vệ Mục tiêu của du lịch bền vững là bảo vệ môi trường (protect the environment).
- 3. benefits — lợi ích Cụm từ ‘benefits local’ (lợi ích cho địa phương) phù hợp về nghĩa hơn là ‘profits’.
- 4. litter — xả rác Cấum từ ‘litter on the street’ (xả rác trên đường phố) là một hành động xấu cần tránh.
- 5. aware — nhận thức Cấu trúc ‘be aware of something’ (có nhận thức về điều gì).
- 6. ecotourism — du lịch sinh thái Mai đang hỏi xem loại hình này có giống du lịch sinh thái không.
- 7. impact — tác động Cụm từ ‘positive impact’ (tác động tích cực).
Exercise 1 · Pronunciation
Work in pairs. Role-play the conversation above. Try to use appropriate intonation. (Làm việc theo cặp. Đóng vai cuộc hội thoại trên. Cố gắng sử dụng ngữ điệu phù hợp.)
English Content
Mai: Ms Hoa, what is sustainable tourism?
Ms Hoa: Well, the aim of this kind of tourism is to protect the environment, respect local culture, and keep benefits local.
Mai: Can you give me an example?
Ms Hoa: When travelling, we should not litter on the street. We should also be aware of the local traditions and respect them.
Mai: So is this kind of tourism similar to ecotourism?
Ms Hoa: Well, it’s a form of sustainable tourism because it has a positive impact on the environment.
Ms Hoa: Well, the aim of this kind of tourism is to protect the environment, respect local culture, and keep benefits local.
Mai: Can you give me an example?
Ms Hoa: When travelling, we should not litter on the street. We should also be aware of the local traditions and respect them.
Mai: So is this kind of tourism similar to ecotourism?
Ms Hoa: Well, it’s a form of sustainable tourism because it has a positive impact on the environment.
Bản dịch tiếng Việt
Mai: Cô Hoa ơi, du lịch bền vững là gì ạ?
Cô Hoa: À, mục tiêu của loại hình du lịch này là bảo vệ môi trường, tôn trọng văn hóa địa phương và giữ lại lợi ích cho địa phương.
Mai: Cô có thể cho em một ví dụ không ạ?
Cô Hoa: Khi đi du lịch, chúng ta không nên xả rác trên đường. Chúng ta cũng nên có ý thức về các truyền thống địa phương và tôn trọng chúng.
Mai: Vậy loại hình du lịch này có giống với du lịch sinh thái không cô?
Cô Hoa: À, nó là một hình thức của du lịch bền vững vì nó có tác động tích cực đến môi trường.
Cô Hoa: À, mục tiêu của loại hình du lịch này là bảo vệ môi trường, tôn trọng văn hóa địa phương và giữ lại lợi ích cho địa phương.
Mai: Cô có thể cho em một ví dụ không ạ?
Cô Hoa: Khi đi du lịch, chúng ta không nên xả rác trên đường. Chúng ta cũng nên có ý thức về các truyền thống địa phương và tôn trọng chúng.
Mai: Vậy loại hình du lịch này có giống với du lịch sinh thái không cô?
Cô Hoa: À, nó là một hình thức của du lịch bền vững vì nó có tác động tích cực đến môi trường.
Exercise 1 · Grammar
Put the verbs in brackets in the correct forms. (Chia các động từ trong ngoặc ở dạng đúng.)
- 1. were / would live — Nếu tôi là bạn, tôi sẽ sống cùng một gia đình bản xứ để có thể tìm hiểu thêm về văn hóa địa phương. Câu điều kiện loại 2 (diễn tả lời khuyên/giả định không có thật ở hiện tại): If + S + V2/ed, S + would + V-inf.
- 2. work / will be — Nếu chúng ta cùng nhau làm việc, chúng ta sẽ có thể giảm thiểu tác động tiêu cực của du lịch đối với môi trường. Câu điều kiện loại 1 (diễn tả một khả năng có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai): If + S + V(s/es), S + will + V-inf.
- 3. allow / will have — Nếu chúng ta cho phép nhiều người hơn tập trung vào trung tâm thành phố, chúng ta sẽ phải đối mặt với ô nhiễm môi trường trong tương lai. Câu điều kiện loại 1 (diễn tả một hệ quả có thể xảy ra).
- 4. had / would go — Nếu chúng tôi có đủ tiền, chúng tôi đã đi một tour du lịch sinh thái đến Phần Lan. Thay vào đó, chúng tôi sẽ ở lại Việt Nam vào mùa hè này. Câu điều kiện loại 2 (giả định trái ngược với thực tế ở hiện tại: thực tế là họ không đủ tiền đi Phần Lan nên mới ở lại Việt Nam).
🚀
Project
Nội dung đầy đủ
▾
Design an ecotour
Work in groups. Design an ecotour to a tourist attraction in your local area. Present your ideas to the class. (Làm việc theo nhóm. Thiết kế một tour du lịch sinh thái đến một điểm tham quan du lịch tại khu vực địa phương của bạn. Thuyết trình ý tưởng của bạn trước lớp.)
English Content
Destination: Mu Cang Chai Rice Terraces
1. What is the local tourist attraction?
– It is the Mu Cang Chai Rice Terraces in Yen Bai Province.
2. What is it famous for?
– It is famous for its breathtaking landscapes of terraced fields, which are recognized as a national heritage site.
3. What can tourists do there?
– Tourists can go trekking through the fields, visit ethnic minority villages (like the H’Mong), and enjoy local specialties.
4. What are some eco-friendly activities that tourists can do there?
– Tourists can join organic farming activities with locals, use reusable water bottles to avoid plastic waste, and participate in community-based clean-up programs to preserve the landscape.
1. What is the local tourist attraction?
– It is the Mu Cang Chai Rice Terraces in Yen Bai Province.
2. What is it famous for?
– It is famous for its breathtaking landscapes of terraced fields, which are recognized as a national heritage site.
3. What can tourists do there?
– Tourists can go trekking through the fields, visit ethnic minority villages (like the H’Mong), and enjoy local specialties.
4. What are some eco-friendly activities that tourists can do there?
– Tourists can join organic farming activities with locals, use reusable water bottles to avoid plastic waste, and participate in community-based clean-up programs to preserve the landscape.
Bản dịch tiếng Việt
Điểm đến: Ruộng bậc thang Mù Cang Chải
1. Điểm tham quan du lịch địa phương là gì?
– Đó là ruộng bậc thang Mù Cang Chải ở tỉnh Yên Bái.
2. Nó nổi tiếng vì điều gì?
– Nó nổi tiếng với phong cảnh ngoạn mục của những thửa ruộng bậc thang, được công nhận là di tích quốc gia.
3. Du khách có thể làm gì ở đó?
– Du khách có thể đi bộ xuyên qua các cánh đồng, thăm các bản làng dân tộc thiểu số (như người H’Mông) và thưởng thức các đặc sản địa phương.
4. Một số hoạt động thân thiện với môi trường mà du khách có thể làm ở đó là gì?
– Du khách có thể tham gia các hoạt động nông nghiệp hữu cơ cùng người dân địa phương, sử dụng bình nước tái sử dụng để tránh rác thải nhựa và tham gia các chương trình dọn dẹp vệ sinh cộng đồng để bảo tồn cảnh quan.
1. Điểm tham quan du lịch địa phương là gì?
– Đó là ruộng bậc thang Mù Cang Chải ở tỉnh Yên Bái.
2. Nó nổi tiếng vì điều gì?
– Nó nổi tiếng với phong cảnh ngoạn mục của những thửa ruộng bậc thang, được công nhận là di tích quốc gia.
3. Du khách có thể làm gì ở đó?
– Du khách có thể đi bộ xuyên qua các cánh đồng, thăm các bản làng dân tộc thiểu số (như người H’Mông) và thưởng thức các đặc sản địa phương.
4. Một số hoạt động thân thiện với môi trường mà du khách có thể làm ở đó là gì?
– Du khách có thể tham gia các hoạt động nông nghiệp hữu cơ cùng người dân địa phương, sử dụng bình nước tái sử dụng để tránh rác thải nhựa và tham gia các chương trình dọn dẹp vệ sinh cộng đồng để bảo tồn cảnh quan.
Leave a Reply