Giải Bài Tập Tiếng Anh Unit 5 Lớp 12 Global Success

Giải SGK · Tiếng Anh 12 · Global Success
Unit 5
The world of work — Bài giải liên mạch
Trang 60-71
📖
GETTING STARTED
Trang 60 – 61
Exercise 1 · Listen and read.
Listen and read the conversation between Lan and Mark about their parents’ jobs. (Nghe và đọc đoạn hội thoại giữa Lan và Mark về công việc của bố mẹ họ.)
English Content
Lan: Come in, Mark. Did you find my place easily?
Mark: Yes, I actually met your dad in the street and he showed me the way. He said he was on his way to work.
Lan: That’s right. My dad is a factory worker, so he works in shifts. Today he’s on the night shift.
Mark: Working night shifts must be really hard. When does he sleep?
Lan: He goes to bed right after he comes home in the morning when there’s no one at home. My mum’s usually at work then. She teaches at a primary school.
Mark: Working with kids must be fun.
Lan: Yes, she loves her job though teaching can be tiring. Getting up in front of the class and putting up a performance every day seem so stressful.
Mark: I agree. My mum used to be a teacher, but she gave up her job to look after me and my brother.
Lan: How about your dad?
Mark: He has a nine-to-five job. He’s an accountant at a bank.
Lan: Working with numbers must be difficult.
Mark: Yes, but it’s not just numbers. You need to learn so many regulations and build good working relationships with clients.
Lan: I guess he often goes on business trips.
Mark: Not really, but he works overtime. He sometimes comes back home when I’m already in bed.
Lan: You’re good at maths, so you should follow in his footsteps.
Mark: Definitely not. Neither I nor my brother wants to become an accountant. I’m interested in computer programming because it opens up so many job opportunities. What about you, Lan?
Lan: Well, I love working with children, so I want to become a primary school teacher like my mum.
Mark: Didn’t you say last year you wanted to become a scientist?
Lan: (laughing) Yeah …
Bản dịch tiếng Việt
Lan: Vào đi, Mark. Bạn tìm nhà mình có dễ không?
Mark: Có, thực ra mình đã gặp bố bạn trên phố và bác ấy đã chỉ đường cho mình. Bác ấy nói bác ấy đang trên đường đi làm.
Lan: Đúng vậy. Bố mình là công nhân nhà máy, nên bác ấy làm việc theo ca. Hôm nay bác ấy làm ca đêm.
Mark: Làm ca đêm chắc hẳn rất vất vả. Bác ấy ngủ vào lúc nào?
Lan: Bác ấy đi ngủ ngay sau khi về nhà vào buổi sáng khi không có ai ở nhà. Mẹ mình thường đi làm lúc đó. Mẹ dạy ở một trường tiểu học.
Mark: Làm việc với trẻ con chắc hẳn rất vui.
Lan: Đúng vậy, mẹ mình yêu công việc của mình mặc dù việc dạy học có thể gây mệt mỏi. Việc đứng trước lớp và thực hiện bài giảng mỗi ngày có vẻ rất áp lực.
Mark: Mình đồng ý. Mẹ mình cũng từng là giáo viên, nhưng mẹ đã nghỉ việc để chăm sóc mình và em trai.
Lan: Còn bố bạn thì sao?
Mark: Bác ấy có một công việc hành chính (9 giờ sáng đến 5 giờ chiều). Bác ấy là kế toán tại một ngân hàng.
Lan: Làm việc với những con số chắc hẳn rất khó khăn.
Mark: Đúng vậy, nhưng không chỉ có con số đâu. Bạn cần phải học rất nhiều quy định và xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng.
Lan: Mình đoán là bác ấy thường xuyên đi công tác.
Mark: Không hẳn, nhưng bác ấy hay làm thêm giờ. Đôi khi bác ấy về nhà khi mình đã đi ngủ rồi.
Lan: Bạn giỏi Toán mà, nên bạn nên nối nghiệp bố.
Mark: Chắc chắn là không rồi. Cả mình và em trai đều không muốn trở thành kế toán. Mình quan tâm đến lập trình máy tính vì nó mở ra rất nhiều cơ hội việc làm. Còn bạn thì sao, Lan?
Lan: À, mình thích làm việc với trẻ em, nên mình muốn trở thành giáo viên tiểu học giống mẹ.
Mark: Không phải năm ngoái bạn nói bạn muốn trở thành nhà khoa học sao?
Lan: (cười) Ừ thì…
Exercise 2 · Read the conversation again and put a tick (✓) in the appropriate column.
Read the conversation again and put a tick (✓) in the appropriate column. (Đọc lại đoạn hội thoại và đánh dấu (✓) vào cột thích hợp.)
  • 1. Lan’s dad Lan says: ‘My dad is a factory worker’.
  • 2. Mark’s dad Mark says: ‘He’s an accountant at a bank’.
  • 3. Lan’s dad Lan says: ‘My dad is a factory worker, so he works in shifts’.
  • 4. Lan’s mum Lan says: ‘She teaches at a primary school’.
Exercise 3 · Match the words/phrases to make phrases mentioned in 1.
Match the words/phrases to make phrases mentioned in 1. (Nối các từ/cụm từ để tạo thành các cụm từ được đề cập trong phần 1.)
[1 – ] work — d. overtime
— làm thêm giờ
[2 – ] go on — a. business trips
— đi công tác
[3 – ] nine-to-five — b. job
— công việc hành chính (từ 9h sáng đến 5h chiều)
[4 – ] night — c. shift
— ca đêm
Exercise 4 · Complete the sentences with phrases or clauses in the box based on the conversation in 1.
Complete the sentences with phrases or clauses in the box based on the conversation in 1. (Hoàn thành các câu với các cụm từ hoặc mệnh đề trong khung dựa trên đoạn hội thoại ở phần 1.)
  • 1. c. a difficult job Lan said: ‘Working with numbers must be difficult’.
  • 2. a. because it opens up so many job opportunities Mark said: ‘I’m interested in computer programming because it opens up so many job opportunities’.
  • 3. b. so she wants to become a primary school teacher like her mum Lan said: ‘I love working with children, so I want to become a primary school teacher like my mum’.
  • 4. d. though teaching can be tiring Lan said: ‘she loves her job though teaching can be tiring’.
🔤
Pronunciation
Trang 62
Exercise 1 · Listen and repeat. Pay attention to the stressed words.
Nghe và lặp lại. Chú ý đến những từ được nhấn mạnh.
  • 1. I don’t like working with numbers, but my brother **does**. — Tôi không thích làm việc với các con số, nhưng anh trai tôi thì có. ‘does’ được nhấn mạnh vì đứng cuối câu trả lời ngắn, không có động từ chính theo sau.
  • 2. I will help you with your maths homework if I **can**. — Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà môn toán nếu tôi có thể. ‘can’ được nhấn mạnh vì đứng cuối mệnh đề, không có động từ chính theo sau.
  • 3. A: You **haven’t** submitted your application letter for the job yet. B: I **have**. — A: Bạn vẫn chưa nộp đơn xin việc. B: Tôi nộp rồi. ‘haven’t’ được nhấn mạnh vì là dạng phủ định rút gọn; ‘have’ được nhấn mạnh vì đứng cuối câu trả lời ngắn.
  • 4. My brother **couldn’t** ride a bike two months ago, but he **can** now. — Anh trai tôi không thể đi xe đạp cách đây hai tháng, nhưng bây giờ anh ấy có thể. ‘couldn’t’ được nhấn mạnh vì là dạng phủ định; ‘can’ được nhấn mạnh vì đứng cuối câu/mệnh đề.
Exercise 2 · Listen and underline the stressed auxiliary and modal verbs. Then practise saying the sentences in pairs.
Nghe và gạch dưới các trợ động từ và động từ khuyết thiếu được nhấn mạnh trong các câu sau. Sau đó thực hành nói các câu theo cặp.
  • 1. I would help you find a job if I **could**. — Tôi sẽ giúp bạn tìm việc nếu tôi có thể. ‘could’ đứng cuối mệnh đề phụ.
  • 2. When he started his first job, he **wasn’t** used to working in an office, but he **is** used to it now. — Khi mới bắt đầu công việc đầu tiên, anh ấy không quen làm việc trong văn phòng, nhưng giờ anh ấy đã quen rồi. ‘wasn’t’ là dạng phủ định; ‘is’ được nhấn mạnh để thể hiện sự đối lập với trạng thái trước đó.
  • 3. A: Are you ready for the interview? B: Yes, I **am**. — A: Bạn đã sẵn sàng cho buổi phỏng vấn chưa? B: Vâng, tôi sẵn sàng rồi. ‘am’ đứng cuối câu trả lời ngắn.
  • 4. A: Is your father a teacher? B: He **was**, but he’s retired now. — A: Bố bạn là giáo viên phải không? B: Ông ấy từng là giáo viên, nhưng giờ ông ấy đã nghỉ hưu rồi. ‘was’ được nhấn mạnh để khẳng định trạng thái trong quá khứ đối lập với hiện tại.
🔤
Vocabulary
Trang 62
Exercise 1 · Match the words with their meanings.
Nối các từ với ý nghĩa của chúng.
[1 – ] challenging (adj) — c. difficult in an interesting way that tests your ability
— thử thách – khó khăn một cách thú vị nhằm kiểm tra khả năng của bạn
[2 – ] relevant (adj) — d. related to a subject or to something happening or being discussed
— có liên quan – liên quan đến một chủ đề hoặc điều gì đó đang xảy ra hoặc đang được thảo luận
[3 – ] bonus (n) — b. money added to somebody’s salary as a reward for good work
— tiền thưởng – tiền được thêm vào lương của ai đó như một phần thưởng cho công việc tốt
[4 – ] employ (v) — e. to have someone work or do a job for you and pay them for it
— thuê, tuyển dụng – có ai đó làm việc hoặc thực hiện một công việc cho bạn và trả tiền cho họ
[5 – ] rewarding (adj) — a. worth doing, especially by making you feel satisfied that you have done something useful
— đáng làm, bổ ích – đáng để làm, đặc biệt là bằng cách làm cho bạn cảm thấy hài lòng vì đã làm được điều gì đó hữu ích
Exercise 2 · Complete the sentences with the words in 1.
Hoàn thành các câu với các từ ở bài 1.
  • 1. employ — Công ty phải thuê thêm công nhân để đáp ứng các mục tiêu sản xuất. Cần một động từ mang nghĩa ‘thuê/tuyển dụng’.
  • 2. challenging — Peter muốn trở thành phi công mặc dù anh ấy biết đó là một công việc đầy thử thách. Tính từ bổ nghĩa cho ‘job’, mô tả tính chất khó khăn nhưng thú vị của nghề phi công.
  • 3. bonus — Công nhân sẽ nhận được một khoản tiền thưởng hậu hĩnh nếu họ đạt được các mục tiêu hiệu suất. Danh từ chỉ phần thưởng bằng tiền khi làm việc tốt.
  • 4. relevant — Hãy cân nhắc việc hoàn thành khóa học trước khi bạn ứng tuyển vào công việc này vì nó sẽ yêu cầu các bằng cấp liên quan. Tính từ bổ nghĩa cho ‘qualifications’ (bằng cấp).
  • 5. rewarding — Làm công việc trông trẻ có thể là một trải nghiệm đáng giá nếu bạn thích làm việc với trẻ em. Tính từ mô tả trải nghiệm mang lại sự hài lòng.
🔤
Grammar
Trang 63
Exercise 1 · Combine the following simple sentences, using the words in brackets.
Kết hợp các câu đơn sau, sử dụng các từ trong ngoặc.
  • 1. Although he left school with no academic qualifications, he found a well-paid job. — Mặc dù anh ấy rời ghế nhà trường mà không có bằng cấp học thuật nào, anh ấy đã tìm được một công việc lương cao. Dùng ‘although’ để nối hai mệnh đề tương phản.
  • 2. If people learn English well, they will have a better chance of getting a job. — Nếu mọi người học tiếng Anh tốt, họ sẽ có cơ hội nhận được việc làm tốt hơn. Dùng ‘if’ để tạo câu điều kiện (mối quan hệ nguyên nhân – kết quả).
  • 3. This job requires not only good language skills but also communication skills. — Công việc này không chỉ đòi hỏi kỹ năng ngôn ngữ tốt mà còn cả kỹ năng giao tiếp. Dùng cấu trúc tương quan ‘not only… but also’ để nối hai danh từ song song.
  • 4. My dad attended a cooking course so that he can open his own restaurant. — Bố tôi đã tham gia một khóa học nấu ăn để ông ấy có thể mở nhà hàng riêng của mình. Dùng ‘so that’ để chỉ mục đích của hành động.
Exercise 2 · Work in pairs. Add more clauses to the following sentences to make compound or complex sentences.
Làm việc theo cặp. Thêm các mệnh đề vào những câu sau để tạo thành câu ghép hoặc câu phức.
English Content
1. I want to become a doctor because I want to help sick people.
2. I admire teachers, for they dedicate their lives to helping students learn.
3. There are jobs that no longer exist since machines have replaced human workers.
4. Some jobs will be done by robots in the future, but humans will still be needed for creative work.
Bản dịch tiếng Việt
1. Tôi muốn trở thành bác sĩ vì tôi muốn giúp đỡ những người bệnh.
2. Tôi ngưỡng mộ các thầy cô giáo, vì họ cống hiến cả cuộc đời để giúp học sinh học tập.
3. Có những công việc không còn tồn tại nữa kể từ khi máy móc thay thế con người.
4. Một số công việc sẽ được rô-bốt thực hiện trong tương lai, nhưng con người vẫn sẽ cần thiết cho những công việc sáng tạo.
📚
Reading
Trang 64 – 65
Exercise 1 · Discussion
Work in pairs. Look at the pictures and discuss what you know about the jobs. (Làm việc theo cặp. Nhìn vào các bức tranh và thảo luận những gì bạn biết về các công việc.)
English Content
A: Look at the pictures. What do you think these jobs are?
B: In the first picture, I see someone helping children in a classroom, so it’s likely a teaching assistant. The second one looks like a tech blogger or product reviewer.
A: I agree. The third picture shows a shop assistant in a fashion store. The fourth one looks like volunteers at a charity event, and the last one is a babysitter.
B: I know that being a babysitter requires patience, while a product reviewer needs good communication skills and tech knowledge.
Bản dịch tiếng Việt
A: Nhìn vào các bức tranh đi. Bạn nghĩ những công việc này là gì?
B: Trong bức tranh đầu tiên, tớ thấy ai đó đang giúp trẻ em trong lớp học, vì vậy có khả năng đó là trợ giảng. Bức thứ hai trông giống như một blogger công nghệ hoặc người đánh giá sản phẩm.
A: Tớ đồng ý. Bức tranh thứ ba cho thấy một nhân viên bán hàng trong một cửa hàng thời trang. Bức thứ tư trông giống như các tình nguyện viên tại một sự kiện từ thiện, và bức cuối cùng là một người giữ trẻ.
B: Tớ biết rằng làm người giữ trẻ đòi hỏi sự kiên nhẫn, trong khi người đánh giá sản phẩm cần kỹ năng giao tiếp tốt và kiến thức công nghệ.
Exercise 2 · Vocabulary
Read the adverts and choose the correct meanings of the highlighted words and phrase. (Đọc các quảng cáo và chọn nghĩa đúng của các từ và cụm từ được đánh dấu.)
1. vacancies A Trong ngữ cảnh tuyển dụng, ‘vacancies’ có nghĩa là các vị trí công việc còn trống cần người làm.
2. flexible A ‘Flexible’ (linh hoạt) trong thời gian làm việc nghĩa là có thể thay đổi tùy theo tình hình.
3. reviews A Trong tạp chí công nghệ, ‘reviews’ là các bài viết nhận xét, đánh giá về sản phẩm.
4. on-the-job training B ‘On-the-job training’ là hình thức đào tạo trực tiếp tại nơi làm việc trong khi đang làm việc.
5. casual A ‘Casual work’ là công việc không thường xuyên, mang tính chất tạm thời hoặc thời vụ.
Exercise 3 · Matching headlines
Read the adverts again and choose the most suitable headline for each one. (Đọc lại các quảng cáo và chọn tiêu đề phù hợp nhất cho mỗi quảng cáo.)
[1 – ] Advert 1 — E. Want to be a product reviewer?
— Bạn có muốn trở thành một người đánh giá sản phẩm không?
Quảng cáo 1 nói về việc tìm người hiểu biết sản phẩm điện tử để viết đánh giá cho tạp chí công nghệ.
[2 – ] Advert 2 — B. Volunteers needed
— Cần tình nguyện viên
Quảng cáo 2 là của tổ chức Heart-to-Heart tìm người giúp đỡ tại các sự kiện từ thiện không lương (unpaid role).
[3 – ] Advert 3 — A. Shop assistants wanted
— Tuyển nhân viên bán hàng
Quảng cáo 3 tìm người chào đón khách hàng và sắp xếp tủ trưng bày tại TH Fashion.
[4 – ] Advert 4 — C. Job vacancies: Teaching assistants
— Vị trí trống: Trợ giảng
Quảng cáo 4 tuyển người hỗ trợ giáo viên và giám sát hoạt động lớp học tại trường học.
[5 – ] Advert 5 — D. Babysitter wanted
— Tuyển người giữ trẻ
Quảng cáo 5 tìm người chăm sóc trẻ 2 tuổi vào mỗi buổi sáng.
Exercise 4 · Matching people to jobs
Read the adverts again and decide which job is most suitable for the following people. Write 1, 2, 3, 4, or 5. (Đọc lại các quảng cáo và quyết định công việc nào phù hợp nhất với những người sau đây. Viết 1, 2, 3, 4 hoặc 5.)
  • a. 3 — Một người không có bất kỳ kiến thức hay kỹ năng nào cho công việc. Quảng cáo 3 (TH Fashion) ghi rõ: ‘No experience is required’ (Không yêu cầu kinh nghiệm).
  • b. 5 — Một người phụ nữ thích chơi với trẻ con và giúp chúng phát triển. Quảng cáo 5 là việc trông trẻ, yêu cầu ‘good with young children’ và ưu tiên nữ (preferably female).
  • c. 2 — Một người sẵn sàng làm công việc không lương vào thứ Bảy và Chủ Nhật. Quảng cáo 2 là công việc không lương (unpaid) và yêu cầu làm việc vào cuối tuần (weekends).
  • d. 4 — Một người nói tiếng Anh cực kỳ tốt. Quảng cáo 4 (trợ giảng) yêu cầu ‘Excellent English skills’ (Kỹ năng tiếng Anh xuất sắc).
  • e. 1 — Một người quan tâm đến công nghệ và có thể bày tỏ ý kiến của mình tốt. Quảng cáo 1 tìm người hiểu sản phẩm điện tử và có thể truyền đạt ý kiến rõ ràng (communicate their opinions clearly).
Exercise 5 · Discussion
Work in pairs. Discuss the following questions. Which of the jobs in the adverts do you find the most interesting? Why? (Làm việc theo cặp. Thảo luận câu hỏi sau. Bạn thấy công việc nào trong các quảng cáo là thú vị nhất? Tại sao?)
English Content
I find the job of a product reviewer (Advert 1) the most interesting. First, it allows me to stay up-to-date with the latest technology, which is my passion. Second, the flexible working hours mean I can balance my work and studies easily. Finally, being able to share my reviews with a large audience and get bonuses based on views is very motivating.
Bản dịch tiếng Việt
Tôi thấy công việc của một người đánh giá sản phẩm (Quảng cáo 1) là thú vị nhất. Thứ nhất, nó cho phép tôi luôn cập nhật những công nghệ mới nhất, vốn là niềm đam mê của tôi. Thứ hai, giờ làm việc linh hoạt giúp tôi có thể cân bằng giữa công việc và học tập một cách dễ dàng. Cuối cùng, việc có thể chia sẻ những đánh giá của mình với lượng lớn khán giả và nhận tiền thưởng dựa trên lượt xem là một động lực rất lớn.
💬
IV. SPEAKING
Trang 66
Exercise 1 · Read the descriptions of the following jobs. What do you think about each job? Write the adjectives that describe the nature of the job in the table. Use the words in the box to help you.
Đọc mô tả về các công việc sau đây. Bạn nghĩ gì về mỗi công việc? Viết các tính từ mô tả tính chất công việc vào bảng. Sử dụng các từ trong hộp để giúp bạn.
  • 1. rewarding, interesting, fun, challenging, demanding — Trợ giảng: bổ ích, thú vị, vui vẻ, đầy thử thách, đòi hỏi khắt khe
  • 2. exciting, rewarding, important, stressful — Tình nguyện viên sự kiện: hào hứng, bổ ích, quan trọng, căng thẳng
  • 3. interesting, exciting, lonely — Người đánh giá sản phẩm: thú vị, hào hứng, cô đơn
  • 4. stressful, tiring, boring, repetitive — Nhân viên bán hàng: căng thẳng, mệt mỏi, nhàm chán, lặp đi lặp lại
  • 5. demanding, tiring, important, stressful — Người trông trẻ: đòi hỏi khắt khe, mệt mỏi, quan trọng, căng thẳng
Exercise 2 · Work in pairs. Talk about the jobs in 1 using the adjectives. Compare your answers and explain your opinions and feelings.
Làm việc theo cặp. Nói về các công việc ở bài 1 bằng cách sử dụng các tính từ. So sánh câu trả lời của bạn và giải thích ý kiến cũng như cảm xúc của bạn.
English Content
A: I think working as a product reviewer is an exciting job. You get to try new things and share your thoughts with others.
B: I agree, but it might be lonely since you often work by yourself. I’d prefer being a shop assistant. It’s more social.
A: Really? I think being a shop assistant is quite tiring and repetitive because you have to welcome customers and arrange displays all day.
B: That’s true, but it helps you improve your communication skills.
Bản dịch tiếng Việt
A: Tớ nghĩ làm người đánh giá sản phẩm là một công việc thú vị. Cậu được dùng thử những thứ mới và chia sẻ suy nghĩ của mình với người khác.
B: Tớ đồng ý, nhưng nó có thể hơi cô đơn vì cậu thường làm việc một mình. Tớ thích làm nhân viên bán hàng hơn. Nó mang tính xã hội hơn.
A: Thật sao? Tớ nghĩ làm nhân viên bán hàng khá mệt mỏi và lặp đi lặp lại vì cậu phải chào đón khách và sắp xếp tủ kính trưng bày cả ngày.
B: Đúng vậy, nhưng nó giúp cậu cải thiện kỹ năng giao tiếp.
Exercise 3 · Work in groups. Compare your answers in 1 and 2, and report to the whole class.
Làm việc theo nhóm. So sánh câu trả lời của bạn ở bài 1 và 2, và báo cáo trước cả lớp. Sử dụng các câu hỏi bên dưới làm gợi ý.
English Content
Our group discussed several part-time jobs. The most common adjective to describe a teaching assistant is ‘rewarding’ because you can help students. Most of us like being an event volunteer because it’s ‘exciting’ and we can meet new people. However, many dislike being a shop assistant because it’s ‘tiring’ and ‘repetitive’.
Bản dịch tiếng Việt
Nhóm của chúng tôi đã thảo luận về một vài công việc bán thời gian. Tính từ phổ biến nhất để mô tả trợ giảng là ‘bổ ích’ vì bạn có thể giúp đỡ học sinh. Hầu hết chúng tôi thích làm tình nguyện viên sự kiện vì nó ‘hào hứng’ và chúng tôi có thể gặp gỡ những người mới. Tuy nhiên, nhiều bạn không thích làm nhân viên bán hàng vì nó ‘mệt mỏi’ và ‘lặp đi lặp lại’.
🎧
V. LISTENING
Trang 67
Exercise 1 · Choose the correct meanings of the underlined words and phrases.
Chọn nghĩa đúng của các từ và cụm từ được gạch chân.
1. interfere with A ‘Interfere with’ có nghĩa là gây trở ngại hoặc can thiệp vào làm gián đoạn một quá trình.
2. order B Trong ngữ cảnh nhà hàng, ‘order’ là việc gọi món.
3. bill A ‘Bill’ chính là hóa đơn thanh toán.
4. waited on tables A Cụm từ ‘wait on tables’ có nghĩa là làm công việc phục vụ bàn.
Exercise 2 · Listen to a conversation between Mark and a restaurant manager, and decide whether the statements are true (T) or false (F).
Nghe cuộc hội thoại giữa Mark và quản lý nhà hàng, và quyết định xem các câu phát biểu là đúng (T) hay sai (F).
  • 1. T — Mark quan tâm đến việc làm nhân viên phục vụ bán thời gian trong một nhà hàng.
  • 2. F — Các nhân viên phục vụ bán thời gian sẽ chỉ làm việc 6 giờ một tuần.
  • 3. T — Mark sẽ được đào tạo nếu anh ấy được nhận vào công việc này.
  • 4. F — Mark không cần phải phỏng vấn cho công việc này.
Exercise 3 · Listen to the conversation again and complete the notes. Use no more than TWO words or a number for each gap.
Nghe lại đoạn hội thoại và hoàn thành các ghi chú. Sử dụng không quá HAI từ hoặc một con số cho mỗi chỗ trống.
  • 1. 10-15 — Số giờ mỗi tuần: 10-15
  • 2. Greet — Chào đón khách hàng
  • 3. payments — thu tiền thanh toán
  • 4. communicate with — có khả năng giao tiếp với khách hàng
  • 5. communication skills — kỹ năng giao tiếp tốt
  • 6. 10 a.m. Saturday — 10 giờ sáng thứ Bảy
Exercise 4 · Work in pairs. Discuss the following questions.
Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau.
English Content
According to the recording, a server needs to be friendly, have good communication skills, a good memory, and be able to communicate well with customers. These skills are very useful for many other jobs, especially in the service industry like shop assistants, receptionists, or sales representatives, where interacting with people is the most important part of the job.
Bản dịch tiếng Việt
Theo bài nghe, một nhân viên phục vụ cần phải thân thiện, có kỹ năng giao tiếp tốt, trí nhớ tốt và có khả năng giao tiếp tốt với khách hàng. Những kỹ năng này rất hữu ích cho nhiều công việc khác, đặc biệt là trong ngành dịch vụ như nhân viên bán hàng, lễ tân hoặc đại diện bán hàng, nơi việc tương tác với mọi người là phần quan trọng nhất của công việc.
✍️
WRITING
Trang 68-69
Exercise 1 · Label the parts of the letter
Read the job application letter for a part-time server below. Label the parts of the letter (1-4) with the phrases in the box. (Đọc thư xin việc làm bồi bàn bán thời gian dưới đây. Gắn nhãn các phần của thư (1-4) với các cụm từ trong khung.)
[1 – A. Reason for writing]
— Lý do viết thư
Đoạn 1 nêu vị trí ứng tuyển (part-time server) và lý do muốn làm công việc này.
[2 – D. Relevant experience]
— Kinh nghiệm liên quan
Đoạn 2 liệt kê các công việc đã làm trước đây tại nhà hàng thức ăn nhanh.
[3 – B. Relevant qualities and skills]
— Phẩm chất và kỹ năng liên quan
Đoạn 3 mô tả các tính cách (thân thiện, chăm chỉ) và kỹ năng (nói tiếng Anh).
[4 – C. Other relevant information]
— Thông tin liên quan khác
Đoạn 4 đề cập đến việc đính kèm CV, thời gian có thể phỏng vấn và ngày bắt đầu làm việc.
Exercise 2 · Write a job application letter
Write a letter (150-180 words) applying for the position of a part-time receptionist. (Viết một lá thư (150-180 từ) ứng tuyển vào vị trí nhân viên lễ tân bán thời gian.)
English Content
2222 Nguyen Trai Road, Thanh Xuan District, Ha Noi
1036 Hang Dau Street, Hoan Kiem District, Ha Noi
16 July, 20…
Dear Sir or Madam,
I am writing to apply for the position of a part-time receptionist at Viet Organic Garden, which I saw advertised on your website last week. I believe that my background and skills make me a strong candidate for this role.
I am currently a senior student at a local high school. Last summer, I worked as a volunteer receptionist at a community health centre. My main duties included answering phone calls, greeting visitors, and managing the appointment schedule. This experience helped me develop excellent communication and problem-solving skills.
I consider myself a friendly, organised, and patient person. I have a passion for customer service and enjoy interacting with people from different backgrounds. Additionally, I am fluent in English and proficient in using office software, which allows me to handle administrative tasks efficiently.
I would be delighted to meet you in person to discuss my application. I am available for an interview on any weekday afternoon. If my application is successful, I will be able to start work from early August.
I look forward to hearing from you soon.
Yours faithfully,
Nguyen Van An
Bản dịch tiếng Việt
2222 Đường Nguyễn Trãi, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
1036 Đường Hàng Dầu, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
Ngày 16 tháng 7 năm 20…
Kính gửi Ông hoặc Bà,
Tôi viết thư này để ứng tuyển vào vị trí nhân viên lễ tân bán thời gian tại Viet Organic Garden, vị trí mà tôi thấy được quảng cáo trên trang web của quý công ty vào tuần trước. Tôi tin rằng nền tảng và kỹ năng của mình khiến tôi trở thành một ứng cử viên sáng giá cho vai trò này.
Hiện tôi là học sinh năm cuối tại một trường trung học địa phương. Mùa hè năm ngoái, tôi đã làm nhân viên lễ tân tình nguyện tại một trung tâm y tế cộng đồng. Nhiệm vụ chính của tôi bao gồm trả lời các cuộc gọi điện thoại, chào đón khách và quản lý lịch hẹn. Kinh nghiệm này đã giúp tôi phát triển kỹ năng giao tiếp và giải quyết vấn đề tuyệt vời.
Tôi tự thấy mình là một người thân thiện, có tổ chức và kiên nhẫn. Tôi có niềm đam mê với dịch vụ khách hàng và thích tương tác với mọi người từ các nền tảng khác nhau. Ngoài ra, tôi thông thạo tiếng Anh và thành thạo sử dụng phần mềm văn phòng, điều này cho phép tôi xử lý các công việc hành chính một cách hiệu quả.
Tôi rất hân hạnh được gặp trực tiếp quý vị để thảo luận về đơn ứng tuyển của mình. Tôi sẵn sàng phỏng vấn vào bất kỳ buổi chiều ngày trong tuần nào. Nếu đơn ứng tuyển của tôi thành công, tôi sẽ có thể bắt đầu công việc từ đầu tháng Tám.
Tôi rất mong sớm nhận được phản hồi từ quý vị.
Trân trọng,
Nguyễn Văn An
🌏
COMMUNICATION AND CULTURE / CLIL
Trang 69
Exercise 1 · Expressing anxiety and responding to it
Listen and complete the conversations with the expressions in the box. Then practise them in pairs. (Nghe và hoàn thành các đoạn hội thoại bằng các diễn đạt trong khung. Sau đó thực hành theo cặp.)
  • 1. B. I’m really nervous about it — Tôi thực sự rất lo lắng về điều đó Minh đang nói về buổi phỏng vấn ngày mai nên dùng câu diễn tả sự lo lắng.
  • 2. A. Don’t worry — Đừng lo lắng Nam đang an ủi Minh sau khi nghe Minh lo lắng.
  • 3. D. I’m so worried about — Tôi rất lo lắng về Mai đang lo lắng về bài thuyết trình sắp tới vì chưa chuẩn bị kỹ.
  • 4. C. stop worrying about it — hãy thôi lo lắng về nó đi Mark đang khuyên Mai đừng lo lắng và khẳng định Mai sẽ làm tốt.
Exercise 2 · Make similar conversations
Work in pairs. Use the models in 1 to make similar conversations for these situations. (Làm việc theo cặp. Sử dụng các mẫu ở bài 1 để thực hiện các đoạn hội thoại tương tự cho các tình huống này.)
  • 1. A: I’m really nervous about my first day as a teaching assistant tomorrow. B: You’ve got nothing to worry about. You’re great with kids, so you’ll be fine. — A: Tớ thực sự rất lo lắng về ngày đầu tiên làm trợ giảng vào ngày mai. B: Cậu không có gì phải lo lắng cả. Cậu rất giỏi đối phó với trẻ con, nên cậu sẽ ổn thôi.
  • 2. B: I’m so worried about that email. I think I might have sent it to the wrong customer! A: Stop worrying about it. Everyone makes mistakes when they first start. Let’s check with the manager together. — B: Tớ rất lo lắng về cái email đó. Tớ nghĩ tớ có thể đã gửi nó nhầm cho khách hàng khác rồi! A: Thôi đừng lo lắng về chuyện đó nữa. Ai mới bắt đầu cũng mắc sai lầm thôi. Chúng mình cùng đi kiểm tra lại với quản lý nhé.
🌏
Culture
Trang 70
Exercise 1 · Read the texts and answer the questions.
Đọc các đoạn văn và trả lời các câu hỏi.
  • 1. Cleaners of the world’s highest building — Công việc nào yêu cầu sự dũng cảm và không sợ độ cao? – Những người lau dọn tòa nhà cao nhất thế giới. Đoạn văn nói rằng họ làm việc ở độ cao hơn 800 mét và phải là những người thợ lau dọn dũng cảm nhất thế giới.
  • 2. Train pushers — Công việc nào giúp mọi người đến đúng giờ? – Những người đẩy tàu. Đoạn văn ghi: ‘…commuters who wish to arrive at their desired locations on time’ (những người đi làm muốn đến nơi đúng giờ).
  • 3. Golf balls divers — Công việc nào yêu cầu kỹ năng lặn tốt? – Những thợ lặn nhặt bóng golf. Đoạn văn mô tả họ phải là những thợ lặn chuyên nghiệp (professional scuba divers) lặn sâu xuống hồ.
Exercise 2 · Discussion
Thảo luận các câu hỏi sau theo cặp.
English Content
A: Which job do you find most interesting and why?
B: I find ‘Golf balls divers’ the most interesting because it’s a job I’ve never heard of before. It’s surprising that people can make a living by collecting lost balls from lakes.
A: Do you know any other unusual jobs around the world?
B: Yes, I’ve heard of professional sleepers who are paid to test the comfort of beds in hotels.
Bản dịch tiếng Việt
A: Bạn thấy công việc nào thú vị nhất và tại sao?
B: Mình thấy ‘Thợ lặn nhặt bóng golf’ thú vị nhất vì đó là công việc mình chưa từng nghe tới. Thật ngạc nhiên khi người ta có thể kiếm sống bằng cách thu nhặt bóng bị mất dưới hồ.
A: Bạn có biết công việc kỳ lạ nào khác trên thế giới không?
B: Có, mình nghe nói về những người ngủ chuyên nghiệp được trả tiền để kiểm tra độ thoải mái của giường trong các khách sạn.
🔁
Looking Back
Trang 70, 71
Exercise 1 · Pronunciation
Đọc các đoạn hội thoại và gạch dưới các trợ động từ và động từ khuyết thiếu được nhấn mạnh. Nghe và kiểm tra, sau đó thực hành nói.
  • 1. have — B: Vâng, tôi có. Tôi đã bắt đầu tuần trước. Trợ động từ ‘have’ được nhấn mạnh vì nó nằm ở cuối câu trả lời ngắn.
  • 2. Can / can — A: Những người không có kinh nghiệm có thể ứng tuyển công việc này không? B: Có, họ có thể. Chúng tôi có đào tạo tại chỗ. ‘Can’ ở câu A có thể được nhấn mạnh để hỏi về khả năng, và ‘can’ ở câu B được nhấn mạnh vì ở cuối câu trả lời ngắn.
  • 3. do / wasn’t — B: Có, tôi có. Lúc đầu tôi không hứng thú với công việc này… ‘do’ ở cuối câu trả lời ngắn, ‘wasn’t’ là dạng phủ định thường được nhấn mạnh.
  • 4. haven’t / have — A: Bạn chưa gửi email cho khách hàng. B: Tôi gửi rồi mà. ‘haven’t’ là phủ định, ‘have’ ở câu B được nhấn mạnh để khẳng định ngược lại (nhấn mạnh sự đối lập).
Exercise 1 · Vocabulary
Chọn từ đúng để hoàn thành các câu sau.
  • 1. relevant — Tôi có một số thông tin liên quan cho công việc bạn đang tìm kiếm. ‘relevant information’ (thông tin liên quan) phù hợp với ngữ cảnh tìm việc hơn ‘flexible’.
  • 2. employed — Bạn phải cải thiện kỹ năng giao tiếp nếu muốn được tuyển dụng trong ngành dịch vụ khách hàng. ’employed’ (được tuyển dụng/có việc làm) phù hợp cấu trúc câu bị động và ý nghĩa.
  • 3. bonus — Công ty sẽ thưởng cho bạn vì kết quả làm việc tốt. ‘bonus’ (tiền thưởng) thường dành cho kết quả làm việc tốt, còn ‘wage’ là tiền công theo giờ/tuần.
  • 4. challenging — Những công việc đòi hỏi thể lực có thể cho phép bạn tập thể dục trong khi làm việc. ‘Physically challenging’ (thách thức về thể chất) phù hợp với vế sau nói về việc tập thể dục.
Exercise 1 · Grammar
Khoanh tròn lỗi sai A, B, C hoặc D trong mỗi câu. Sau đó sửa lại cho đúng.
  • 1. A (Despite -> Although / Though / Even though) — Mặc dù ông tôi đã nghỉ hưu, ông vẫn làm giáo viên tình nguyện tại trường địa phương. Sau ‘Despite’ là cụm danh từ hoặc V-ing, trong khi ở đây là một mệnh đề (my grandfather has retired), nên phải dùng ‘Although’.
  • 2. C (so -> because / as / since) — Tôi đã nghỉ công việc trước đây vì nó rất mệt mỏi. Vế sau là nguyên nhân của việc nghỉ việc, nên dùng ‘because’ thay vì ‘so’ (kết quả).
  • 3. B (such that -> so that / in order that) — Tôi quyết định tham gia câu lạc bộ tiếng Anh để tôi có thể thực hành tiếng Anh thường xuyên hơn. Dùng ‘so that’ để chỉ mục đích.
  • 4. C (but -> but also) — Công việc sẽ mang lại cho bạn không chỉ mức lương tốt mà còn cơ hội thăng tiến tốt. Cấu trúc tương quan là ‘not only … but also’.
🚀
Project
Trang 71
Project · Student part-time jobs
Làm việc theo nhóm. Nghĩ về những công việc bán thời gian phù hợp và hữu ích mà sinh viên có thể làm khi đang học. Sử dụng các câu hỏi gợi ý cho bài thuyết trình.
English Content
One suitable part-time job for students is a Tutor.
– Responsibilities: Helping younger students with their homework, explaining difficult concepts in subjects like Maths or English.
– Qualities and skills: Patience, good communication skills, and strong knowledge of the subject.
– Benefits: Flexible working hours, good pay, and it helps reinforce the tutor’s own knowledge.
Bản dịch tiếng Việt
Một công việc bán thời gian phù hợp cho sinh viên là Gia sư.
– Trách nhiệm: Giúp học sinh nhỏ tuổi làm bài tập về nhà, giải thích các khái niệm khó trong các môn như Toán hoặc tiếng Anh.
– Phẩm chất và kỹ năng: Kiên nhẫn, kỹ năng giao tiếp tốt và kiến thức vững chắc về môn học.
– Lợi ích: Giờ làm việc linh hoạt, lương tốt và giúp củng cố kiến thức của chính người gia sư.

Posted

in

by

Tags:

Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *