Giải SGK · Tiếng Anh 10 · Global Success
Review 1
Global Success
🔤
Language
Trang 38-39
▾
Pronunciation · Exercise 1
Listen and write the words in the correct columns. Then practise saying the words. (Nghe và viết các từ vào đúng cột. Sau đó luyện tập phát âm các từ đó.)
- /br/. bread, breakfast, brown Các từ chứa cụm phụ âm /br/ thường gặp trong chương trình.
- /gr/. green, great, groceries Các từ chứa cụm phụ âm /gr/ liên quan đến chủ đề môi trường và gia đình.
- /kr/. create, cream, creative Các từ chứa cụm phụ âm /kr/.
- /pr/. prepare, present, prize Các từ chứa cụm phụ âm /pr/ liên quan đến chủ đề chuẩn bị và âm nhạc.
- /tr/. train, tree, trash Các từ chứa cụm phụ âm /tr/.
Vocabulary · Exercise 1
Match the two parts to make complete sentences. (Nối hai phần để tạo thành các câu hoàn chỉnh.)
[1 – 1 – e]
My father puts — e. the rubbish out every day.
— Bố tôi đổ rác mỗi ngày.
[2 – 2 – d]
Is it difficult to reduce — d. our carbon footprints?
— Việc giảm thiểu dấu chân carbon của chúng ta có khó không?
[3 – 3 – a]
He was one of the judges — a. on a popular TV talent show.
— Anh ấy là một trong những giám khảo trong một chương trình tìm kiếm tài năng truyền hình nổi tiếng.
[4 – 4 – b]
Many people are trying to adopt — b. a green lifestyle.
— Nhiều người đang cố gắng áp dụng một lối sống xanh.
[5 – 5 – c]
Can this artist play — c. many musical instruments?
— Người nghệ sĩ này có thể chơi nhiều loại nhạc cụ không?
Vocabulary · Exercise 2
Complete the following sentences using the words from the box. (Hoàn thành các câu sau sử dụng các từ trong khung.)
- 1. laundry — Việt giúp mẹ giặt giũ, dọn dẹp nhà cửa và chăm sóc em gái nhỏ. Cấu trúc ‘do the laundry’ nghĩa là giặt giũ quần áo.
- 2. groceries — Trong gia đình tôi, mẹ tôi nấu ăn còn bố tôi đi mua thực phẩm. Cấu trúc ‘shop for groceries’ nghĩa là đi mua thực phẩm/đồ tạp hóa.
- 3. perform — Bạn sẽ biểu diễn trong buổi hòa nhạc trực tiếp tuần tới chứ? Động từ ‘perform’ có nghĩa là biểu diễn, phù hợp với ngữ cảnh buổi hòa nhạc.
- 4. audience — Khán giả đã vỗ tay trong 15 phút khi ban nhạc kết thúc phần trình diễn. ‘Audience’ có nghĩa là khán giả, người xem buổi biểu diễn.
- 5. eco-friendly — Nhiều người trong khu phố chúng tôi đang sử dụng các vật liệu thân thiện với môi trường để xây nhà. ‘eco-friendly materials’ là các vật liệu thân thiện với môi trường.
Grammar · Exercise 1
Complete the sentences with the correct forms of the verbs in brackets. (Hoàn thành các câu với dạng đúng của động từ trong ngoặc.)
- 1. cleans / is helping Vế đầu dùng hiện tại đơn cho thói quen (often). Vế sau dùng hiện tại tiếp diễn cho hành động đang xảy ra (now).
- 2. to improve / take Cấu trúc ‘want + to-V’ và ‘let someone + V-inf’.
- 3. practise / are practising Vế đầu dùng hiện tại đơn cho thói quen định kỳ. Vế sau dùng hiện tại tiếp diễn cho hành động tại thời điểm nói (at the moment).
- 4. will watch / will win Dùng ‘will’ cho kế hoạch trong tương lai và dự đoán với cụm ‘I think’.
Grammar · Exercise 2
Complete the sentences. Make sure they mean the same as the sentences above them. (Hoàn thành các câu sau sao cho nghĩa không đổi so với câu gốc.)
- 1. is collected in the neighbourhood three times a week. Câu bị động ở thì hiện tại đơn: Am/Is/Are + V3/ed.
- 2. were turned off. Câu bị động ở thì quá khứ đơn: Was/Were + V3/ed.
- 3. will be watched online by millions of people. Câu bị động ở thì tương lai đơn: Will be + V3/ed.
Grammar · Exercise 3
Match the two parts to make complete sentences. (Nối hai phần để tạo thành các câu hoàn chỉnh.)
[1 – 1 – b]
We divide household chores equally in our family, — b. so everyone has some responsibilities.
— Gia đình tôi phân chia việc nhà đều nhau, vì thế ai cũng có trách nhiệm.
[2 – 2 – c]
I usually do the laundry, — c. and my sister does the washing-up.
— Tôi thường giặt đồ, còn em gái tôi thì rửa bát.
[3 – 3 – d]
Don’t throw away unwanted items, — d. but sort them and send them for recycling.
— Đừng vứt bỏ những món đồ không dùng nữa, mà hãy phân loại và gửi chúng đi tái chế.
[4 – 4 – a]
We can attend the V-pop Festival this week — a. or I can buy tickets for the Vietnam Idol Finals next week.
— Chúng ta có thể tham dự Lễ hội V-pop tuần này hoặc tôi có thể mua vé xem Chung kết Vietnam Idol vào tuần tới.
🎧
Listening
Trang 40
▾
Exercise 1 · Listen and choose the best title
Listen and choose the best title for the talk. (Nghe và chọn tiêu đề tốt nhất cho bài nói.)
1. Best title for the talk
C
Bài nghe cung cấp các mốc thời gian quan trọng trong cuộc đời của Presley (sinh năm 1935, bản hit đầu tiên, giải thưởng) và sự nghiệp của ông, nên C là bao quát nhất.
Exercise 2 · Quick facts
Listen again and fill in each gap in the Quick facts with a number. (Nghe lại và điền một con số vào mỗi chỗ trống trong phần Thông tin nhanh.)
- 1. 1935 — Ông ấy sinh năm 1935. Thông tin trong bài nghe về năm sinh của Elvis Presley.
- 2. 21 — Ông ấy có bản hit số 1 đầu tiên khi mới 21 tuổi. Số tuổi khi ông có bản hit đầu tiên.
- 3. 3 — Ông ấy đã giành được 3 giải Grammy. Số lượng giải Grammy Presley đạt được.
- 4. 42 — Ông ấy qua đời ở tuổi 42. Độ tuổi khi ông qua đời năm 1977.
💬
Speaking
Trang 40
▾
Exercise 1 · Talk about your favourite singer
Work in pairs. Talk about your favourite singer or musician. Use the expressions below to help you. (Làm việc theo cặp. Nói về ca sĩ hoặc nhạc sĩ yêu thích của bạn. Sử dụng các diễn đạt bên dưới để giúp bạn.)
English Content
A: My favourite singer is Taylor Swift.
B: What is her most famous album?
A: Her most famous album is ‘1989’. Her singles often become number 1 hits in many countries.
B: Has she received any awards?
A: During her career, she has received many awards, including 14 Grammy awards.
B: What is her most famous album?
A: Her most famous album is ‘1989’. Her singles often become number 1 hits in many countries.
B: Has she received any awards?
A: During her career, she has received many awards, including 14 Grammy awards.
Bản dịch tiếng Việt
A: Ca sĩ yêu thích của tớ là Taylor Swift.
B: Album nổi tiếng nhất của cô ấy là gì?
A: Album nổi tiếng nhất của cô ấy là ‘1989’. Các đĩa đơn của cô ấy thường trở thành bản hit số 1 ở nhiều quốc gia.
B: Cô ấy có nhận được giải thưởng nào không?
A: Trong sự nghiệp của mình, cô ấy đã nhận được rất nhiều giải thưởng, bao gồm 14 giải Grammy.
B: Album nổi tiếng nhất của cô ấy là gì?
A: Album nổi tiếng nhất của cô ấy là ‘1989’. Các đĩa đơn của cô ấy thường trở thành bản hit số 1 ở nhiều quốc gia.
B: Cô ấy có nhận được giải thưởng nào không?
A: Trong sự nghiệp của mình, cô ấy đã nhận được rất nhiều giải thưởng, bao gồm 14 giải Grammy.
📚
Reading
Trang 40 – 41
▾
Exercise 1 · Crossword
Read the text. Then work in pairs to complete the crossword with five words from the text. (Đọc văn bản. Sau đó làm việc theo cặp để hoàn thành trò chơi ô chữ với năm từ trong văn bản.)
[1 – environment]
—
— Hàng dọc 1: Thế giới tự nhiên nơi con người, động vật và thực vật sinh sống (Môi trường).
[2 – water]
—
— Hàng dọc 2: Một chất lỏng không màu, không mùi, rơi xuống dưới dạng mưa và được dùng để uống, tắm rửa… (Nước).
[3 – air]
—
— Hàng ngang 3: Hỗn hợp các loại khí bao quanh Trái Đất mà chúng ta hít thở (Không khí).
[4 – energy]
—
— Hàng ngang 4: Một nguồn năng lượng có thể được sử dụng để cung cấp ánh sáng, nhiệt hoặc vận hành máy móc (Năng lượng).
[5 – green]
—
— Hàng ngang 5: Cách sống tốt cho môi trường (Sống xanh).
Exercise 2 · Short answers
Read the text again and give short answers to the following questions. (Đọc lại văn bản và đưa ra câu trả lời ngắn gọn cho các câu hỏi sau.)
- 1. Methods of collecting water. — Các phương pháp thu thập nước. Đoạn 1: ‘the methods of collecting water are important for meeting its growing need.’
- 2. Collecting it from a roof and storing it in a container. — Thu thập nước từ mái nhà và lưu trữ trong một thùng chứa. Đoạn 2: ‘The traditional method involves collecting rainwater from a roof and sent to a container.’
- 3. Air-to-water technology. — Công nghệ tạo nước từ không khí. Đoạn 3: ‘There is also a new method of collecting water… Air-to-water technology creates water from air…’
✍️
Writing
Trang 41
▾
Exercise 1 · Living green
Think about ways of living a green lifestyle. Complete the paragraph. (Suy nghĩ về các cách sống xanh. Hoàn thành đoạn văn.)
English Content
There are many ways you can make your life greener. Firstly, you should start by planting more trees and plants around your house. Secondly, you can help by organising regular clean-up activities in your community. Another way is to collect litter and set up more recycling bins to reduce waste. Furthermore, turning off electrical devices when not in use helps save energy. Finally, you should consider using energy from renewable sources like the sun, wind, and water. Living a green lifestyle is not difficult, but these small changes will make a big difference.
Bản dịch tiếng Việt
Có rất nhiều cách để bạn có thể làm cho cuộc sống của mình xanh hơn. Thứ nhất, bạn nên bắt đầu bằng việc trồng thêm nhiều cây xanh quanh nhà. Thứ hai, bạn có thể giúp sức bằng cách tổ chức các hoạt động dọn dẹp thường xuyên trong cộng đồng. Một cách khác là thu gom rác và lắp đặt thêm các thùng rác tái chế để giảm thiểu chất thải. Hơn nữa, việc tắt các thiết bị điện khi không sử dụng giúp tiết kiệm năng lượng. Cuối cùng, bạn nên cân nhắc sử dụng năng lượng từ các nguồn tái tạo như mặt trời, gió và nước. Sống một lối sống xanh không khó, nhưng những thay đổi nhỏ này sẽ tạo nên sự khác biệt lớn.
Leave a Reply