Giải Bài Tập Tiếng Anh Unit 1 Lớp 10 Global Success

Giải SGK · Tiếng Anh 10 · Global Success
Unit 1: Family life
Household chores
Trang 8-17
📖
GETTING STARTED
Trang 8-9
Exercise 1 · Listen and read
Listen and read (Nghe và đọc)
English Content
Nam: Hello, Minh.
Minh: Hi, Nam. How are you? I’m going to play football at our school sports field with a few friends this evening. Are you free to join us?
Nam: I’d love to, but I’m afraid I can’t. I’m preparing dinner.
Minh: Really? Doesn’t your mum cook?
Nam: Oh, yes. My mum usually does the cooking, but she’s working late today.
Minh: How about your sister, Lan? Does she help with the housework?
Nam: Yes. She often helps with the cooking. But she can’t help today. She’s studying for her exams.
Minh: I see. I never do the cooking. It’s my mother’s job.
Nam: Really? So how do you divide the household chores in your family?
Minh: Mum is the homemaker, so she does the chores. My dad is the breadwinner; he earns money. And we, the kids, study.
Nam: Well, in my family, we divide the housework equally – Mum usually cooks and shops for groceries; Dad cleans the house and does the heavy lifting.
Minh: What about you and your sister?
Nam: My sister does the laundry. I do the washing-up and put out the rubbish. We also help with the cooking when our mum is busy.
Minh: That sounds fair! Anyway, I have to go now. See you later.
Nam: Bye. Have fun.
Bản dịch tiếng Việt
Nam: Chào Minh.
Minh: Chào Nam. Bạn khỏe không? Chiều nay mình định đi đá bóng ở sân vận động trường với vài người bạn. Bạn có rảnh tham gia cùng bọn mình không?
Nam: Mình rất muốn, nhưng mình e là không thể. Mình đang chuẩn bị bữa tối.
Minh: Thật sao? Mẹ bạn không nấu ăn à?
Nam: Ồ, có chứ. Mẹ mình thường nấu ăn, nhưng hôm nay mẹ đi làm về muộn.
Minh: Còn em gái Lan của bạn thì sao? Em ấy có giúp việc nhà không?
Nam: Có chứ. Em ấy thường giúp nấu ăn. Nhưng hôm nay em ấy không giúp được. Em ấy đang ôn thi.
Minh: Mình hiểu rồi. Mình chưa bao giờ nấu ăn cả. Đó là việc của mẹ mình.
Nam: Thật à? Vậy nhà bạn chia sẻ việc nhà như thế nào?
Minh: Mẹ mình là người nội trợ, nên mẹ làm việc nhà. Bố mình là trụ cột gia đình; bố đi kiếm tiền. Còn bọn mình, lũ trẻ, thì học hành.
Nam: À, ở nhà mình, mọi người chia việc nhà công bằng lắm – Mẹ thường nấu ăn và đi chợ; Bố lau dọn nhà cửa và làm những việc nặng nhọc.
Minh: Thế còn bạn và em gái thì sao?
Nam: Em gái mình giặt giũ. Mình rửa bát và đi đổ rác. Bọn mình cũng giúp nấu ăn khi mẹ bận.
Minh: Nghe có vẻ công bằng đấy! Thôi, mình phải đi bây giờ. Hẹn gặp lại sau nhé.
Nam: Chào bạn. Chơi vui nhé.
Exercise 2 · Read the conversation again and decide whether the following statements are true (T) or false (F)
Read the conversation again and decide whether the following statements are true (T) or false (F). (Đọc lại đoạn hội thoại và quyết định xem các câu sau đây là đúng (T) hay sai (F).)
  • 1. F Trong đoạn hội thoại, Nam nói ‘I’m preparing dinner’ vì mẹ cậu ấy ‘working late today’ (đang đi làm về muộn).
  • 2. T Nam giải thích rằng gia đình cậu ấy chia sẻ việc nhà đồng đều giữa mẹ, bố, em gái và chính mình.
  • 3. T Minh nói ‘I never do the cooking. It’s my mother’s job’ và ‘And we, the kids, study’ (Bọn mình chỉ học thôi).
Exercise 3 · Verbs or phrasal verbs with nouns
Write the verbs or phrasal verbs that are used with the nouns or noun phrases in the conversation in 1. (Viết các động từ hoặc cụm động từ được sử dụng với các danh từ hoặc cụm danh từ trong đoạn hội thoại bài 1.)
[1 – ] put out — the rubbish
— đổ rác
[2 – ] do — the laundry
— giặt giũ
[3 – ] shop for — groceries
— đi chợ mua thực phẩm
[4 – ] do — the heavy lifting
— làm việc nặng
[5 – ] do — the washing-up
— rửa bát dĩa
Exercise 4 · Verb forms
Complete the sentences from the conversation with the correct forms of the verbs in brackets. (Hoàn thành các câu từ đoạn hội thoại với dạng đúng của động từ trong ngoặc.)
  • 1. am preparing Dùng thì Hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
  • 2. does / is working Vế đầu dùng hiện tại đơn cho thói quen (usually), vế sau dùng hiện tại tiếp diễn cho sự việc tạm thời xảy ra hôm nay (today).
🔤
LANGUAGE
Trang 9
Exercise 1 · Pronunciation
Listen and repeat. Pay attention to the consonant blends /br/, /kr/, and /tr/. (Nghe và nhắc lại. Chú ý đến các cụm phụ âm /br/, /kr/, và /tr/.)
  • /br/. breadwinner, breakfast, brown — người trụ cột, bữa sáng, màu nâu
  • /kr/. crash, crane, cream — va chạm, cần cẩu, kem
  • /tr/. track, tree, train — đường ray, cái cây, tàu hỏa
Exercise 2 · Listen and circle
Listen to the sentences and circle the words you hear. (Nghe các câu và khoanh tròn những từ bạn nghe được.)
1. c. trash Dựa trên tệp âm thanh nghe được (phát âm /tr/).
2. b. crane Dựa trên tệp âm thanh nghe được (phát âm /kr/).
3. a. bread Dựa trên tệp âm thanh nghe được (phát âm /br/).
🔤
Language
Trang 10
Exercise 1 · Vocabulary
Match the words with their meanings. (Nối các từ với nghĩa của chúng.)
[1 – b] breadwinner — b. someone who earns money to support their family
— người trụ cột (kiếm tiền nuôi gia đình)
Trụ cột là người kiếm tiền để nuôi sống gia đình.
[2 – d] housework — d. work around the house such as cooking, cleaning or washing clothes
— việc nhà (nấu ăn, dọn dẹp, giặt giũ)
Việc nhà bao gồm các công việc quanh nhà như nấu nướng, lau dọn.
[3 – e] groceries — e. food and other goods sold at a shop or a supermarket
— thực phẩm và đồ dùng thiết yếu
Groceries là thực phẩm và hàng hóa bán ở cửa hàng hoặc siêu thị.
[4 – a] homemaker — a. a person who manages a home and often raises children instead of earning money
— người nội trợ
Người nội trợ là người quản lý việc nhà và nuôi dạy con cái thay vì đi làm kiếm tiền.
[5 – c] heavy lifting — c. picking up and carrying heavy objects
— việc nặng nhọc (bê vác)
Heavy lifting nghĩa là nhấc và mang vác các vật nặng.
Exercise 2 · Vocabulary
Complete the sentences using the words in 1. (Hoàn thành các câu sử dụng các từ ở bài 1.)
  • 1. homemaker — Mẹ tôi là một người nội trợ. Bà ấy không đi làm mà ở nhà chăm sóc gia đình. Cụm ‘doesn’t go to work, stays at home’ chỉ người nội trợ.
  • 2. groceries — Khi tôi sống ở thành phố này, tôi thường đi mua thực phẩm ở siêu thị này. Cụm ‘shop for’ (đi mua sắm) thường đi với ‘groceries’ (thực phẩm, đồ thiết yếu).
  • 3. heavy lifting — Con trai cả của tôi đủ khỏe để làm những việc nặng nhọc cho gia đình. ‘Strong enough’ (đủ khỏe) phù hợp để làm ‘heavy lifting’ (việc nặng).
  • 4. housework — Hanna ghét làm việc nhà ngoại trừ việc nấu ăn. Cooking (nấu ăn) là một phần của housework (việc nhà).
  • 5. breadwinner — Ông Lewis là trụ cột của gia đình, nhưng ông vẫn giúp vợ làm việc nhà bất cứ khi nào có thời gian. ‘Breadwinner’ đối lập với việc ‘helps with housework’, chỉ người đi làm kiếm tiền chính.
Exercise 1 · Grammar
Choose the correct form of the verb in each sentence. (Chọn dạng đúng của động từ trong mỗi câu.)
1. Mrs Lan usually does / is doing the cooking in her family. does Dấu hiệu ‘usually’ chỉ thói quen nên dùng hiện tại đơn.
2. I’m afraid he can’t answer the phone now. He puts out / is putting out the rubbish. is putting out Dấu hiệu ‘now’ và ngữ cảnh ‘can’t answer the phone’ chỉ hành động đang xảy ra.
3. He cleans / is cleaning the house every day. cleans Dấu hiệu ‘every day’ chỉ thói quen lặp đi lặp lại nên dùng hiện tại đơn.
4. My sister can’t do any housework today. She studies / is studying for her exams. is studying Dấu hiệu ‘today’ và ngữ cảnh hiện tại đang bận ôn thi nên dùng hiện tại tiếp diễn.
5. My mother does / is doing the laundry twice a week. does Dấu hiệu ‘twice a week’ chỉ tần suất, thói quen nên dùng hiện tại đơn.
Exercise 2 · Grammar
Read the text and put the verbs in brackets in the present simple or present continuous. (Đọc đoạn văn và chia các động từ trong ngoặc ở thì hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn.)
English Content
Mrs Lam is a housewife. Every day, she (1. do) does most of the housework. She cooks, washes the clothes, and cleans the house. But today is Mother’s Day, so Mrs Lam (2. not do) is not doing any housework. At the moment, she (3. watch) is watching her favourite TV programme. Her children (4. do) are doing the cooking and her husband (5. tidy up) is tidying up the house. Everybody (6. try) is trying hard to make it a special day for Mrs Lam.
Bản dịch tiếng Việt
Bà Lam là một người nội trợ. Mỗi ngày, bà ấy (1) làm hầu hết việc nhà. Bà nấu ăn, giặt quần áo và dọn dẹp nhà cửa. Nhưng hôm nay là Ngày của Mẹ, vì vậy bà Lam (2) không làm bất kỳ việc nhà nào. Ngay lúc này, bà ấy (3) đang xem chương trình TV yêu thích của mình. Các con của bà (4) đang nấu ăn và chồng bà (5) đang dọn dẹp nhà cửa. Mọi người (6) đang cố gắng hết sức để tạo nên một ngày đặc biệt cho bà Lam.
  • 1. does Chỉ thói quen hàng ngày (Every day).
  • 2. is not doing Chỉ hành động mang tính tạm thời trong ngày hôm nay (today).
  • 3. is watching Dấu hiệu ‘At the moment’ (ngay lúc này).
  • 4. are doing Chủ ngữ số nhiều ‘children’ và diễn tả hành động đang xảy ra để tạo ngày đặc biệt.
  • 5. is tidying up Chủ ngữ số ít ‘husband’ và diễn tả hành động đang xảy ra đồng thời.
  • 6. is trying Chủ ngữ ‘Everybody’ (số ít) và diễn tả nỗ lực đang thực hiện lúc này.
📚
Reading
Trang 11
Exercise 1 · Reading
Work in pairs. Look at the picture and answer the questions. (Làm việc theo cặp. Nhìn vào tranh và trả lời các câu hỏi.)
  • 1. The mother is cooking at the stove. The father is carrying a dish. The daughter is washing vegetables at the sink, and the son is vacuuming the floor. — Mỗi người trong tranh đang làm gì? Mẹ đang nấu ăn tại bếp. Bố đang bưng một đĩa thức ăn. Con gái đang rửa rau tại bồn rửa, và con trai đang hút bụi sàn nhà.
  • 2. Yes, they look happy because they are all smiling and sharing the housework together as a team. — Bạn có nghĩ rằng họ đang hạnh phúc không? Tại sao có hoặc tại sao không? Có, họ trông rất hạnh phúc vì tất cả đều đang mỉm cười và cùng nhau chia sẻ việc nhà như một đội.
Exercise 2 · Reading
Read the text and tick (✓) the appropriate meanings of the highlighted words. (Đọc văn bản và đánh dấu (✓) vào ý nghĩa thích hợp của các từ được đánh dấu.)
1. responsibility a. duty Trách nhiệm đồng nghĩa với nhiệm vụ (duty).
2. gratitude b. the feeling of being grateful Gratitude là danh từ của grateful.
3. strengthen a. make something stronger Đuôi ‘-en’ trong strengthen có nghĩa là làm cho trở nên (mạnh hơn).
4. bonds a. close connections Family bonds là những sợi dây gắn kết giữa các thành viên trong gia đình.
5. character b. qualities that make a person different from others Nhân cách là tập hợp các đặc điểm riêng biệt của một người.
Exercise 3 · Read and answer
Read the text again and answer the questions. (Đọc lại văn bản và trả lời các câu hỏi.)
  • 1. Most people think housework is a boring duty and it’s the responsibility of wives and mothers only. — Hầu hết mọi người nghĩ việc nhà là một nhiệm vụ nhàm chán và đó là trách nhiệm của riêng người vợ và người mẹ. Thông tin ở đoạn 1 trong bài đọc.
  • 2. Because they want to give their children more time to play or study. — Bởi vì họ muốn dành cho con cái nhiều thời gian hơn để chơi hoặc học tập. Thông tin ở câu: ‘many parents do not make their children do housework because they want to give them more time to play or study’.
  • 3. They are cooking, cleaning, or taking care of others. — Đó là kỹ năng nấu nướng, dọn dẹp hoặc chăm sóc người khác. Thông tin ở đoạn 2: ‘Life skills such as cooking, cleaning, or taking care of others…’
  • 4. They learn that they have to do things they don’t like to show they are responsible. — Học học được rằng họ phải làm những việc mình không thích để thể hiện mình là người có trách nhiệm. Dựa trên ý: ‘they learn that they have to try to finish them even though they do not enjoy them’.
  • 5. Because it creates a sense of togetherness and teaches children how to share. — Vì nó tạo ra cảm giác gắn bó và dạy trẻ em cách sẻ chia. Thông tin ở đoạn cuối của bài đọc.
Exercise 4 · Discussion
Work in pairs. Discuss the question: What benefits do you think you can get from sharing housework? (Làm việc theo cặp. Thảo luận câu hỏi: Bạn nghĩ mình có thể nhận được những lợi ích gì từ việc chia sẻ việc nhà?)
English Content
I think sharing housework helps me become more responsible and independent. It also gives me a chance to bond with my family members while we work together. Moreover, I can learn essential life skills like cooking and cleaning, which will be very useful when I live on my own in the future.
Bản dịch tiếng Việt
Tôi nghĩ việc chia sẻ việc nhà giúp tôi trở nên có trách nhiệm và tự lập hơn. Nó cũng cho tôi cơ hội gắn kết với các thành viên trong gia đình khi chúng tôi làm việc cùng nhau. Hơn nữa, tôi có thể học được các kỹ năng sống thiết yếu như nấu ăn và dọn dẹp, những kỹ năng này sẽ rất hữu ích khi tôi sống tự lập trong tương lai.
💬
Speaking
Trang 12
Exercise 1 · Categorizing reasons
Put the reasons in the correct column. Add some more if you can. (Đặt các lý do vào đúng cột. Thêm một số lý do khác nếu bạn có thể.)
  • Should. 1. Doing housework helps them develop life skills. 2. Doing housework teaches them to take responsibility. 5. Doing housework helps strengthen family bonds. (Add: It helps children appreciate their parents’ hard work.) — 1. Làm việc nhà giúp trẻ phát triển kỹ năng sống. 2. Làm việc nhà dạy trẻ cách chịu trách nhiệm. 5. Làm việc nhà giúp thắt chặt tình cảm gia đình. (Thêm: Nó giúp trẻ trân trọng sự vất vả của cha mẹ.)
  • Shouldn’t. 3. Kids should be given plenty of playtime when they are young. 4. They may break or damage things when doing housework. 6. They need more time to study and do homework. (Add: Some household chores can be dangerous for small children.) — 3. Trẻ em nên được dành nhiều thời gian chơi đùa khi còn nhỏ. 4. Trẻ có thể làm vỡ hoặc hỏng đồ đạc khi làm việc nhà. 6. Trẻ cần nhiều thời gian hơn để học và làm bài tập về nhà. (Thêm: Một số việc nhà có thể gây nguy hiểm cho trẻ nhỏ.)
Exercise 2 · Complete conversation
Complete the conversation using some ideas from 1. (Hoàn thành cuộc hội thoại sử dụng một số ý tưởng từ bài 1.)
  • (1). doing housework helps them develop life skills and teaches them to take responsibility — làm việc nhà giúp trẻ phát triển kỹ năng sống và dạy trẻ biết chịu trách nhiệm Nam đồng ý với quan điểm nên làm việc nhà để phát triển bản thân.
  • (2). they should be given plenty of playtime when they are young and they need more time to study — trẻ nên được dành nhiều thời gian vui chơi khi còn nhỏ và cần nhiều thời gian để học tập hơn Minh đưa ra lý do tại sao trẻ không nên làm việc nhà.
Exercise 3 · Group work
Work in groups. Have similar conversations exchanging opinions about whether children should or shouldn’t do housework. (Làm việc theo nhóm. Thực hiện các cuộc đối thoại tương tự trao đổi ý kiến về việc trẻ em nên hay không nên làm việc nhà.)
English Content
A: Do you think children should do housework?
B: Yes, I do. I believe doing housework teaches them to be responsible.
C: I disagree. I think they need more time to focus on their studies.
A: I see your point, but learning life skills is also important for their future.
Bản dịch tiếng Việt
A: Bạn có nghĩ trẻ em nên làm việc nhà không?
B: Có chứ. Mình tin rằng làm việc nhà dạy các bạn ấy cách chịu trách nhiệm.
C: Mình không đồng ý. Mình nghĩ các bạn ấy cần nhiều thời gian hơn để tập trung vào việc học.
A: Mình hiểu ý bạn, nhưng học các kỹ năng sống cũng rất quan trọng cho tương lai của các bạn ấy.
🎧
Listening
Trang 13
Exercise 1 · Picture discussion
Work in pairs. Look at the picture and answer the questions. (Làm việc theo cặp. Nhìn vào bức tranh và trả lời các câu hỏi.)
  • 1. I can see a boy with a gold medal sitting in a studio, an interviewer, a camera, and studio lights. It looks like a talk show about family life. — Tôi có thể thấy một cậu bé đeo huy chương vàng đang ngồi trong studio, một người phỏng vấn, máy quay và đèn studio. Có vẻ như đây là một chương trình trò chuyện về cuộc sống gia đình.
  • 2. I think the student is talking about his achievements and how his family supported him to achieve success. — Tôi nghĩ học sinh này đang nói về những thành tích của mình và cách gia đình đã hỗ trợ cậu ấy để đạt được thành công.
Exercise 3 · True or False
Listen to the talk show and decide whether the statements are true (T) or false (F). (Nghe chương trình trò chuyện và quyết định xem các câu khẳng định là đúng (T) hay sai (F).)
  • 1. F — Gia đình Hiếu có 3 người. Gia đình Hiếu có 4 người (bố mẹ, Hiếu và em trai).
  • 2. F — Bố mẹ Hiếu dạy cậu ấy môn Vật lý. Bố mẹ không dạy môn học cụ thể mà tạo điều kiện và ủng hộ tinh thần.
  • 3. T — Khi Hiếu cần giúp đỡ, em trai luôn giúp đỡ cậu ấy. Thông tin trong bài nghe xác nhận sự giúp đỡ của người em.
  • 4. T — Các nếp sinh hoạt gia đình của Hiếu giúp họ dành thời gian bên nhau mỗi tuần. Gia đình có thói quen ăn tối cùng nhau và chia sẻ mọi việc.
Exercise 4 · Word completion
Listen again and complete each sentence with ONE word from the recording. (Nghe lại và hoàn thành mỗi câu với MỘT từ từ bản ghi âm.)
  • 1. problems — Bố mẹ Hiếu luôn lắng nghe và cổ vũ cậu ấy bất cứ khi nào cậu ấy gặp vấn đề. Từ ‘problems’ được nhắc đến trong đoạn băng khi nói về sự hỗ trợ của bố mẹ.
  • 2. love — Tình yêu và sự tin tưởng của bố mẹ tiếp thêm sức mạnh cho cậu ấy vững bước. Dựa trên nội dung bài nghe: ‘His parents’ love and trust…’
  • 3. sad — Em trai Hiếu là người bạn thân nhất của cậu ấy. Cậu ấy chia sẻ những khoảnh khắc vui và buồn với em mình. Cụm từ ‘happy and sad moments’ (những khoảnh khắc vui buồn) là cụm từ phổ biến.
Exercise 5 · Discussion
Work in groups. Discuss: How can parents help their children achieve success in their studies? (Làm việc theo nhóm. Thảo luận: Cha mẹ có thể giúp con cái đạt được thành công trong học tập như thế nào?)
English Content
In my opinion, parents can help their children by creating a quiet and comfortable study environment at home. They should also encourage their children and listen to their problems instead of putting too much pressure on grades. Finally, spending time together and showing love can give children the emotional strength to overcome challenges.
Bản dịch tiếng Việt
Theo ý kiến của tôi, cha mẹ có thể giúp đỡ con cái bằng cách tạo ra một môi trường học tập yên tĩnh và thoải mái tại nhà. Họ cũng nên khuyến khích con cái và lắng nghe những vấn đề của con thay vì tạo quá nhiều áp lực về điểm số. Cuối cùng, việc dành thời gian bên nhau và thể hiện tình yêu thương có thể tiếp thêm sức mạnh tinh thần cho trẻ vượt qua những thử thách.
✍️
VI. WRITING
Trang 14 – 15
Exercise 1 · Family routines discussion
Work in groups. Which of the following activities in the pictures do you think can be family routines? (Làm việc theo nhóm. Những hoạt động nào trong ảnh mà bạn nghĩ có thể là nề nếp sinh hoạt gia đình?)
  • a. having dinner (ăn tối) — Ăn tối cùng nhau là một nề nếp phổ biến.
  • b. having a picnic (đi dã ngoại) — Đi dã ngoại có thể là nề nếp hàng tháng hoặc hàng năm.
  • c. watching a game show (xem chương trình trò chơi truyền hình) — Cùng xem TV vào một tối nhất định trong tuần.
  • d. visiting grandparents (thăm ông bà) — Thăm ông bà vào cuối tuần.
  • e. celebrating birthdays (tổ chức sinh nhật) — Chúc mừng sinh nhật các thành viên.
  • f. cleaning the house (dọn dẹp nhà cửa) — Cùng nhau dọn dẹp nhà cửa vào thứ Bảy hoặc Chủ nhật.
Exercise 2 · Read and complete the table
Read Joey’s email about his family routines and complete the table with the information from it. (Đọc email của Joey về nề nếp sinh hoạt của gia đình cậu ấy và hoàn thành bảng với thông tin từ email đó.)
  • 1. When / How often: every day. Things to do: share daily experiences and talk about the latest news. Thông tin ở đoạn 2: ‘family always have dinner together… share our daily experiences and talk about the latest news.’
  • 2. Routine: watch a game show on TV together. Things to do: discuss the questions and guess the answers. Thông tin ở đoạn 2: ‘watch our favourite game show on TV together every Friday evening… discuss the questions and guess the answers.’
  • 3. When / How often: every two weeks, on Saturday. Routine: clean the house together. Thông tin ở đoạn 2: ‘every two weeks, on Saturday, we clean the house together… make a list of all the chores… choose one or two household tasks.’
Exercise 3 · Complete the email
Complete the email about Dong’s family routines using the information in the box. (Hoàn thành email về nề nếp sinh hoạt của gia đình Đông bằng cách sử dụng thông tin trong khung.)
English Content
First, my family has breakfast together every day. We often eat bread or noodles. While having breakfast, we share our plans for the day.
Second, we watch TV together every Saturday evening. We often watch a film and share snacks. We also exchange opinions after the film.
Third, we visit our grandparents on the second Sunday of the month. We do some housework for them and then have lunch with them.
Bản dịch tiếng Việt
Đầu tiên, gia đình mình ăn sáng cùng nhau mỗi ngày. Nhà mình thường ăn bánh mì hoặc mì sợi. Trong khi ăn sáng, cả nhà chia sẻ những kế hoạch trong ngày.
Thứ hai, nhà mình cùng nhau xem TV vào mỗi tối thứ Bảy. Cả nhà thường xem một bộ phim và ăn nhẹ. Sau khi xem xong, mọi người cũng trao đổi ý kiến về bộ phim đó.
Thứ ba, nhà mình đi thăm ông bà vào ngày Chủ nhật thứ hai hàng tháng. Cả nhà giúp ông bà làm việc nhà và sau đó ăn trưa cùng họ.
🔤
VII. COMMUNICATION AND CULTURE / CLIL
Trang 15
Exercise 1 · Expressing opinions
Listen and complete the conversation with the expressions in the box. Then practise it in groups of three. (Nghe và hoàn thành cuộc hội thoại với các diễn đạt trong khung. Sau đó thực hành theo nhóm 3 người.)
  • 1. A — I strongly believe that (Mình tin tưởng mạnh mẽ rằng) Minh đang đưa ra một ý kiến cá nhân mạnh mẽ về việc thanh thiếu niên nên chia sẻ việc nhà.
  • 2. C — I have no doubt that (Mình không nghi ngờ gì rằng) Dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn về việc làm việc nhà giúp gắn kết gia đình.
  • 3. B — I’m not sure about that (Mình không chắc về điều đó) Tu đưa ra ý kiến phản biện (không đồng ý hoàn toàn) và đưa ra lý do tại sao học sinh nên tập trung học.
Exercise 2 · Group discussion
Work in groups. Have similar conversations exchanging opinions about whether family members should spend time together. (Làm việc theo nhóm. Thực hiện các cuộc hội thoại tương tự trao đổi ý kiến về việc liệu các thành viên gia đình có nên dành thời gian bên nhau hay không.)
  • A. In my opinion, family members should spend more time together to build strong bonds. — Theo ý kiến của mình, các thành viên trong gia đình nên dành nhiều thời gian bên nhau hơn để xây dựng sự gắn kết bền chặt.
  • B. I strongly believe that too. Shared activities like eating together or traveling help us understand each other better. — Mình cũng tin tưởng mạnh mẽ như vậy. Những hoạt động chung như ăn uống hay đi du lịch giúp chúng ta hiểu nhau hơn.
  • C. I’m not sure about that. Everyone is so busy these days with work and study, so they need their own private time. — Mình không chắc về điều đó lắm. Ngày nay ai cũng bận rộn với công việc và học tập, nên họ cần thời gian riêng tư cho bản thân.
🌏
Culture
Trang 16
Exercise 1 · Read the text
Read the text and list the five family values of British people in the 21st century in the table below. (Đọc văn bản và liệt kê năm giá trị gia đình của người Anh trong thế kỷ 21 vào bảng dưới đây.)
English Content
BRITISH FAMILY VALUES
Family values are ideas about how people want to live their family life and are passed on from parents to children. Strong family values can prepare children for a happy life. Results of a recent survey in the UK show that even though modern family life has changed greatly, a number of traditional family values are still important in the UK nowadays.
On top of the list are the values of being truthful and honest, and respecting older people. Children are taught to tell the truth from an early age. They learn to show respect to older people, who have a wealth of life experiences. Having good table manners is the third important family value. Coming fourth and fifth on the list are the values of remembering to say please and thank you, and helping with family chores respectively.
It is clear that in the 21st century, British people still follow some traditional family values.
Bản dịch tiếng Việt
GIÁ TRỊ GIA ĐÌNH CỦA NGƯỜI ANH
Giá trị gia đình là những ý tưởng về cách mọi người muốn sống cuộc sống gia đình của họ và được truyền từ cha mẹ sang con cái. Các giá trị gia đình mạnh mẽ có thể chuẩn bị cho trẻ em một cuộc sống hạnh phúc. Kết quả của một cuộc khảo sát gần đây ở Vương quốc Anh cho thấy mặc dù cuộc sống gia đình hiện đại đã thay đổi rất nhiều, một số giá trị gia đình truyền thống vẫn còn quan trọng ở Vương quốc Anh ngày nay.
Dẫn đầu danh sách là các giá trị trung thực và thành thật, và tôn trọng người lớn tuổi. Trẻ em được dạy nói sự thật ngay từ khi còn nhỏ. Chúng học cách thể hiện sự tôn trọng đối với những người lớn tuổi, những người có bề dày kinh nghiệm sống. Có phép tắc ăn uống tốt là giá trị gia đình quan trọng thứ ba. Đứng thứ tư và thứ năm trong danh sách lần lượt là các giá trị ghi nhớ việc nói lời làm ơn và cảm ơn, và giúp đỡ các công việc gia đình.
Rõ ràng là trong thế kỷ 21, người Anh vẫn tuân theo một số giá trị gia đình truyền thống.
  • 1. being truthful and honest — trung thực và thành thật
  • 2. respecting older people — tôn trọng người lớn tuổi
  • 3. having good table manners — có phép tắc ăn uống tốt
  • 4. remembering to say please and thank you — nhớ nói lời làm ơn và cảm ơn
  • 5. helping with family chores — giúp đỡ các công việc gia đình
Exercise 2 · Discussion
Work in pairs. Discuss whether Vietnamese people have similar family values. (Làm việc theo cặp. Thảo luận xem người Việt Nam có những giá trị gia đình tương tự hay không.)
English Content
A: Do you think Vietnamese people have similar family values to the British?
B: Yes, I do. For example, respecting older people is a very important value in Vietnam too. Children are always taught to be polite to their grandparents and parents.
A: I agree. We also value honesty and helping with chores. However, we might place more emphasis on academic success as a family value compared to the British text.
Bản dịch tiếng Việt
A: Bạn có nghĩ người Việt Nam có những giá trị gia đình tương tự như người Anh không?
B: Có, mình nghĩ vậy. Ví dụ, tôn trọng người lớn tuổi cũng là một giá trị rất quan trọng ở Việt Nam. Trẻ em luôn được dạy phải lễ phép với ông bà, cha mẹ.
A: Mình đồng ý. Chúng ta cũng coi trọng sự trung thực và giúp đỡ việc nhà. Tuy nhiên, chúng ta có thể chú trọng nhiều hơn vào thành tích học tập như một giá trị gia đình so với văn bản về người Anh.
🔁
LOOKING BACK
Trang 16
Exercise 1 · Pronunciation
Listen and write /br/, /kr/ or /tr/ above the word that has the corresponding consonant blends. Then practise reading the sentences. (Nghe và viết /br/, /kr/ hoặc /tr/ lên trên từ có các cụm phụ âm tương ứng. Sau đó luyện đọc các câu.)
  • 1. ice /kr/eam, /br/other, /br/ead ice cream (/kr/), brother (/br/), bread (/br/)
  • 2. /tr/acy, /kr/ashed, /tr/ee, /br/oke Tracy (/tr/), crashed (/kr/), tree (/tr/), broke (/br/)
  • 3. /kr/ab, /br/eakfast crab (/kr/), breakfast (/br/)
Exercise 2 · Vocabulary
Complete the text. Use the correct forms of the word and phrases in the box. (Hoàn thành đoạn văn. Sử dụng dạng đúng của các từ và cụm từ trong khung.)
English Content
In Thanh’s family, everybody shares the housework. His mother (1) does the cooking. Thanh really enjoys the food she cooks. Thanh’s father is a strong man, so he (2) does the heavy lifting. Thanh helps with the (3) laundry. He feels proud that he knows how to run a washing machine. Thanh’s sister helps with (4) cleans the house. She does it regularly, so their house is never dirty. She also (5) does the washing-up after each meal.
Bản dịch tiếng Việt
Trong gia đình Thanh, mọi người đều chia sẻ việc nhà. Mẹ cậu ấy (1) nấu ăn. Thanh thực sự thích những món ăn bà nấu. Bố của Thanh là một người đàn ông mạnh mẽ, vì vậy ông ấy (2) làm những việc nặng nhọc. Thanh giúp việc (3) giặt giũ. Cậu ấy cảm thấy tự hào vì mình biết cách vận hành máy giặt. Chị gái của Thanh giúp (4) dọn dẹp nhà cửa. Chị ấy làm việc đó thường xuyên, vì vậy nhà của họ không bao giờ bẩn. Chị ấy cũng (5) rửa bát sau mỗi bữa ăn.
  • 1. does the cooking Vế sau nói về đồ ăn mẹ nấu (‘the food she cooks’), nên vị trí này cần cụm từ về nấu ăn. ‘Mother’ là số ít nên dùng ‘does the cooking’.
  • 2. does the heavy lifting Vế trước mô tả bố là người đàn ông mạnh mẽ (‘strong man’), nên bố phù hợp làm việc nặng (‘heavy lifting’).
  • 3. laundry Vế sau nhắc đến máy giặt (‘washing machine’), nên Thanh giúp việc giặt giũ (‘laundry’).
  • 4. cleans the house Vế sau nói nhà không bao giờ bẩn (‘house is never dirty’), nên chị gái giúp dọn dẹp nhà cửa.
  • 5. does the washing-up Cụm ‘after each meal’ (sau mỗi bữa ăn) thường đi với việc rửa bát (‘washing-up’).
Exercise 3 · Grammar
There is a mistake in each sentence below. Find the mistake and correct it. (Có một lỗi sai trong mỗi câu dưới đây. Tìm lỗi sai và sửa lại.)
  • 1. I’m wanting -> want ‘Want’ là động từ trạng thái (stative verb), không dùng ở thì hiện tại tiếp diễn.
  • 2. look -> am looking Có từ ‘now’ chỉ hành động đang xảy ra tạm thời tại thời điểm nói.
  • 3. looking -> looks Diễn tả một thói quen hoặc đặc điểm tính cách lâu dài, dùng hiện tại đơn.
  • 4. cooks -> is cooking Có ‘can’t answer… now’ chứng tỏ hành động nấu ăn đang diễn ra ngay lúc đó.
  • 5. do you read -> are you reading Hỏi xem người kia có đang đọc báo lúc này không để mượn.
  • 6. are… doing -> does… do ‘In the evenings’ chỉ thói quen lặp lại, nên dùng thì hiện tại đơn.
🚀
PROJECT
Trang 17
Exercise 1 · Happy Family Day!
Work in groups. Do research on Family Day in Viet Nam or other countries in the world. (Làm việc theo nhóm. Nghiên cứu về Ngày Gia đình ở Việt Nam hoặc các quốc gia khác trên thế giới.)
English Content
Topic: Vietnam Family Day
– Where it is celebrated: All over Vietnam.
– When it is celebrated: June 28th every year.
– When it was first celebrated: In 2001.
– Why it is celebrated: To honor family values and encourage people to build a happy, sustainable family.
– What people often do: Families often gather for a special meal, parents spend more time playing with children, and many cultural activities are organized in local communities.
Bản dịch tiếng Việt
Chủ đề: Ngày Gia đình Việt Nam
– Nơi tổ chức: Toàn Việt Nam.
– Thời gian tổ chức: Ngày 28 tháng 6 hàng năm.
– Năm tổ chức lần đầu: Năm 2001.
– Lý do tổ chức: Nhằm tôn vinh các giá trị gia đình và khuyến khích mọi người xây dựng gia đình hạnh phúc, bền vững.
– Mọi người thường làm gì: Các gia đình thường quây quần bên bữa ăn đặc biệt, cha mẹ dành nhiều thời gian hơn để chơi với con cái, và nhiều hoạt động văn hóa được tổ chức tại các cộng đồng địa phương.

Posted

in

by

Tags:

Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *