Giải Bài Tập Tiếng Anh Review 2 Lớp 10 Global Success

Giải SGK · Tiếng Anh 10 · Global Success
REVIEW 2
LANGUAGE
Trang 62-65
🔤
Pronunciation
Trang 62
Exercise 1 · Escape the maze
Escape the maze by connecting all the words with stress on the FIRST syllable. (Thoát khỏi mê cung bằng cách nối tất cả các từ có trọng âm ở âm tiết ĐẦU TIÊN.)
  • 1. increase (n) /ˈɪŋkriːs/ (Trọng âm 1)
  • 2. memory (n) /ˈmeməri/ (Trọng âm 1)
  • 3. present (n) /ˈpreznt/ (Trọng âm 1)
  • 4. Internet (n) /ˈɪntənet/ (Trọng âm 1)
  • 5. holiday (n) /ˈhɒlədeɪ/ (Trọng âm 1)
  • 6. benefit (n) /ˈbenɪfɪt/ (Trọng âm 1)
  • 7. telephone (n) /ˈtelɪfəʊn/ (Trọng âm 1)
  • 8. charity (n) /ˈtʃærəti/ (Trọng âm 1)
🔤
Vocabulary
Trang 62 – 63
Exercise 1 · Complete the sentences
What are the missing letters? Complete the sentences using the pictures to help you. (Những chữ cái còn thiếu là gì? Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng các hình ảnh để giúp bạn.)
  • 1. devices / communicate — Các thiết bị hiện đại đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp. Dựa vào hình ảnh máy tính, điện thoại (devices) và biểu tượng người đang nói chuyện (communicate).
  • 2. donate / volunteer — Để giúp đỡ những người nghèo, bạn có thể quyên góp tiền cho một tổ chức từ thiện. Bạn cũng có thể trở thành một tình nguyện viên trong cộng đồng của mình. Dựa vào hình ảnh hòm tiền (donate) và hình ảnh nhiều bàn tay chung sức (volunteer).
Exercise 2 · Word usage
Complete the sentences using these words. There are some extra ones. (Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng những từ này. Có một số từ bị thừa.)
  • 1. useful / careful — Nhiều phát minh hữu ích trên thế giới là kết quả của sự làm việc chăm chỉ và các thí nghiệm cẩn thận. Inventions (phát minh) thường đi với ‘useful’ (hữu ích); experiments (thí nghiệm) cần sự ‘careful’ (cẩn thận).
  • 2. useless / interested — Những thứ như quần áo cũ hoặc đồ chơi có vẻ vô dụng, nhưng bạn có thể quyên góp chúng cho tổ chức từ thiện. Một số người nghèo có thể quan tâm đến chúng. ‘Useless’ (vô dụng) đối lập với việc quyên góp; ‘interested in’ (quan tâm/thích thú với) là cấu trúc cố định.
🔤
Grammar
Trang 63
Exercise 1 · Circle the correct answers
Read the text and circle the correct answers. (Đọc văn bản và khoanh tròn các câu trả lời đúng.)
English Content
Inventions and discoveries by accident!
The invention or discovery of something is not always the result of careful experiments. Sometimes, luck can help scientists (1) find new things. Below are some famous examples.
Gravity: (2) Discovering the law of gravity is probably the most famous example. Isaac Newton (3) was sitting under an apple tree when an apple (4) fell on his head. He realised that something made apples fall straight to the ground. That was gravity!
Penicillin: Alexander Fleming came back from his holiday. He (5) was cleaning his laboratory when he (6) discovered something at the window. That was penicillin! Since then, doctors (7) have used penicillin around the world to save millions of lives.
Popsicles: In 1905, 11-year-old Frank Epperson decided (8) to make himself a soft drink. When he finished (9) making the drink, he left it outside with the wooden stick inside it. That night, the drink froze in cold weather and thanks to this ‘accident’, popsicles were later invented!
Bản dịch tiếng Việt
Những phát minh và khám phá tình cờ!
Việc phát minh hay khám phá ra một thứ gì đó không phải lúc nào cũng là kết quả của những thí nghiệm cẩn thận. Đôi khi, sự may mắn có thể giúp các nhà khoa học (1) tìm ra những điều mới mẻ. Dưới đây là một số ví dụ nổi tiếng.
Trọng lực: (2) Khám phá ra định luật vạn vật hấp dẫn có lẽ là ví dụ nổi tiếng nhất. Isaac Newton (3) đang ngồi dưới một cây táo thì một quả táo (4) rơi trúng đầu ông. Ông nhận ra rằng có thứ gì đó đã khiến táo rơi thẳng xuống đất. Đó chính là trọng lực!
Penicillin: Alexander Fleming trở về sau kỳ nghỉ. Ông (5) đang dọn dẹp phòng thí nghiệm của mình thì (6) phát hiện ra thứ gì đó ở cửa sổ. Đó chính là penicillin! Kể từ đó, các bác sĩ (7) đã sử dụng penicillin trên khắp thế giới để cứu sống hàng triệu người.
Kem que: Năm 1905, Frank Epperson, 11 tuổi, đã quyết định (8) tự pha cho mình một loại nước ngọt. Khi ông hoàn thành việc (9) pha đồ uống, ông đã để nó ở bên ngoài với chiếc que gỗ cắm bên trong. Đêm đó, đồ uống đã đóng băng trong thời tiết lạnh giá và nhờ có ‘tai nạn’ này, kem que sau đó đã được phát minh!
  • 1. find Sau động từ khuyết thiếu ‘can’ dùng động từ nguyên thể (V-bare).
  • 2. Discovering Dùng danh động từ (V-ing) làm chủ ngữ của câu.
  • 3. was sitting Thì quá khứ tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra trong quá khứ.
  • 4. fell Thì quá khứ đơn diễn tả hành động xen vào hành động đang xảy ra.
  • 5. was cleaning Thì quá khứ tiếp diễn diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm đó.
  • 6. discovered Thì quá khứ đơn diễn tả một sự việc bất ngờ xảy đến xen ngang.
  • 7. have used Dùng thì hiện tại hoàn thành với cụm từ ‘Since then’ (Kể từ đó).
  • 8. to make Cấu trúc: decide + to-inf (quyết định làm gì).
  • 9. making Cấu trúc: finish + V-ing (hoàn thành việc gì).
🎧
Listening
Trang 64
Exercise 1 · Listen and choose the best title for the talk.
Nghe và chọn tiêu đề tốt nhất cho bài nói.
1. What is the best title for the talk? A Bài nghe tập trung vào việc mô tả các thiết bị và tính năng công nghệ trong ngôi nhà thông minh như smartphone, các thiết bị tự động và hệ thống an ninh.
Exercise 2 · Listen again and fill in each blank with ONE word.
Nghe lại và điền vào mỗi chỗ trống với MỘT từ.
  • 1. smartphone — Bạn có thể sử dụng điện thoại thông minh của mình để đóng và mở cửa chính và cửa sổ.
  • 2. Appliances — Các thiết bị điện gia dụng có thể tự bật và tắt mà không cần sự điều khiển của con người.
  • 3. alarm — Chuông báo động sẽ reo khi có ai đó đột nhập vào nhà.
  • 4. security — Nhiệt độ, đèn và hệ thống an ninh tại nhà có thể được điều khiển từ xa.
💬
Speaking
Trang 64
Exercise · Work in groups
Làm việc theo nhóm. Ngôi nhà thông minh nên có những tính năng nào khác? Chúng sẽ giúp ích cho chúng ta như thế nào? Sử dụng các cách diễn đạt bạn đã học ở Bài 5 để giúp bạn.
English Content
A: I think a smart home should have an automatic garden watering system.
B: That’s a great idea! This system will help us save time and ensure the plants are watered even when we are away.
C: Also, smart vacuum cleaners are useful. They are used to clean the floors automatically, which helps us have more free time to relax.
Bản dịch tiếng Việt
A: Tôi nghĩ một ngôi nhà thông minh nên có hệ thống tưới vườn tự động.
B: Đó là một ý tưởng tuyệt vời! Hệ thống này sẽ giúp chúng ta tiết kiệm thời gian và đảm bảo cây cối được tưới ngay cả khi chúng ta đi vắng.
C: Ngoài ra, robot hút bụi thông minh cũng rất hữu ích. Chúng được sử dụng để lau dọn sàn nhà một cách tự động, giúp chúng ta có thêm thời gian rảnh để thư giãn.
📚
Reading
Trang 64 – 65
Exercise 1 · Read the text. Match the highlighted words with their meanings.
Đọc văn bản. Nối các từ được làm nổi bật với ý nghĩa của chúng.
English Content
There are two types of community service. The first one is a kind of punishment. For example, people who litter may be forced to clean up the streets. In this case, they may not feel happy about the work. The second type of community service is voluntary. This means people are willing, or pleased to do the work. For instance, people may volunteer to build houses for poor people, or raise money for children in mountainous areas.
However, it does not mean that volunteering is always a selfless act because volunteers may also benefit from the volunteering activities. For example, they may volunteer to meet new people, to develop social skills, or to ‘find themselves’ (learn what they truly want in life). In general, people may volunteer not just to help others, but also to help themselves.
Bản dịch tiếng Việt
Có hai loại dịch vụ cộng đồng. Loại thứ nhất là một hình thức trừng phạt. Ví dụ, những người xả rác bừa bãi có thể bị buộc phải dọn dẹp đường phố. Trong trường hợp này, họ có thể không cảm thấy vui vẻ với công việc đó. Loại dịch vụ cộng đồng thứ hai là tự nguyện. Điều này có nghĩa là mọi người sẵn lòng hoặc vui vẻ thực hiện công việc. Chẳng hạn, mọi người có thể tình nguyện xây nhà cho người nghèo, hoặc quyên góp tiền cho trẻ em vùng núi.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là hoạt động tình nguyện luôn là một hành động quên mình vì các tình nguyện viên cũng có thể được hưởng lợi từ các hoạt động tình nguyện. Ví dụ, họ có thể tình nguyện để gặp gỡ những người mới, phát triển các kỹ năng xã hội, hoặc để ‘tìm lại chính mình’ (tìm hiểu xem họ thực sự muốn gì trong cuộc sống). Nhìn chung, mọi người có thể tình nguyện không chỉ để giúp đỡ người khác mà còn để giúp đỡ chính mình.
[1 – ] voluntary — c. done without being forced to do it
— tự nguyện – được thực hiện mà không bị ép buộc làm điều đó
[2 – ] willing — b. ready to do something
— sẵn lòng – sẵn sàng làm một việc gì đó
[3 – ] selfless — a. caring more about other people
— không vị kỷ/quên mình – quan tâm đến người khác nhiều hơn
Exercise 2 · Read the text again and choose the best answers.
Đọc lại văn bản và chọn câu trả lời đúng nhất.
1. Which is the best title for this text? B Văn bản đề cập đến hai loại dịch vụ cộng đồng (hình phạt và tự nguyện) cùng với những lợi ích mà việc tình nguyện mang lại cho cá nhân.
2. According to the text, what is a benefit of volunteering? C Văn bản nêu: ‘…or to ‘find themselves’ (learn what they truly want in life)’ – hiểu rõ hơn về những gì bạn muốn trong cuộc sống.
3. What can be inferred from the text? A Văn bản kết luận rằng mọi người tình nguyện không chỉ để giúp đỡ người khác mà còn để giúp chính họ, nghĩa là họ cân nhắc cả nhu cầu của bản thân và người khác.
✍️
Writing
Trang 65
Exercise · Complete this application letter
Hoàn thành thư xin việc tình nguyện này bằng cách viết một đoạn văn ngắn. Bạn có thể sử dụng các ý tưởng bên dưới để giúp bạn.
English Content
Dear Sir or Madam,

I am writing to apply for the volunteer job. I believe I can help your organisation collect books for poor children.

I am very interested in the job because I am fond of reading and would love to share this passion with the children. Moreover, I love helping others and want to contribute to the community. This opportunity would also allow me to meet new people and develop my social skills in a meaningful way.

I look forward to hearing from you.

Yours faithfully,
Nguyen Van A
Bản dịch tiếng Việt
Thưa Ông hoặc Bà,

Tôi viết thư này để ứng tuyển vào công việc tình nguyện. Tôi tin rằng mình có thể giúp tổ chức của ông/bà thu gom sách cho trẻ em nghèo.

Tôi rất quan tâm đến công việc này vì tôi rất thích đọc sách và muốn chia sẻ niềm đam mê này với các em nhỏ. Hơn nữa, tôi yêu thích việc giúp đỡ người khác và muốn đóng góp cho cộng đồng. Cơ hội này cũng sẽ cho phép tôi gặp gỡ những người mới và phát triển các kỹ năng xã hội của mình một cách có ý nghĩa.

Tôi rất mong nhận được phản hồi từ ông/bà.

Trân trọng,
Nguyễn Văn A

Posted

in

by

Tags:

Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *