Giải Bài Tập Tiếng Anh Review 3 Lớp 10 Global Success

Giải SGK · Tiếng Anh 10 · Global Success
Review 3
Units 6 – 7 – 8
Trang 96-99
🔤
Language
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Pronunciation
Read the following sentences. Underline the stressed words in each sentence, then mark the stressed syllables in these words. Listen and check. (Đọc các câu sau. Gạch dưới các từ được nhấn mạnh trong mỗi câu, sau đó đánh dấu các âm tiết được nhấn mạnh trong những từ này. Nghe và kiểm tra.)
  • 1. Our respon-si-**bil**-i-ty is to **help** the **chil**-dren in re-**mote** **ar**-e-as. — Trách nhiệm của chúng ta là giúp đỡ trẻ em ở các vùng sâu vùng xa. Các từ nội dung (content words) như danh từ, động từ chính, tính từ thường được nhấn mạnh trong câu.
  • 2. **Viet** **Nam** is an **ac**-tive **mem**-ber of **ma**-ny in-ter-**na**-tion-al or-gan-i-**sa**-tions. — Việt Nam là một thành viên tích cực của nhiều tổ chức quốc tế. Nhấn mạnh vào các từ quan trọng mang ý nghĩa thông tin chính.
  • 3. Our **com**-pa-ny has **gained** e-co-**nom**-ic **be**-ne-fits from **sel**-ling **lo**-cal **pro**-ducts. — Công ty chúng tôi đã đạt được những lợi ích kinh tế từ việc bán các sản phẩm địa phương. Nhấn mạnh vào động từ, tính từ và danh từ.
  • 4. There are **ma**-ny **new** **learn**-ing ac-**tiv**-i-ties at **schools** **now**. — Hiện nay có rất nhiều hoạt động học tập mới tại các trường học. Trạng từ thời gian và các tính từ mới bổ sung thông tin cũng được nhấn mạnh.
Exercise 1 · Vocabulary
Match the words that go together. (Nối các từ đi cùng với nhau.)
[1 – 1-c] equal — c. opportunities
— cơ hội bình đẳng
[2 – 2-d] traditional — d. method
— phương pháp truyền thống
[3 – 3-a] face-to-face — a. learning
— học trực tiếp
[4 – 4-b] economic — b. growth
— tăng trưởng kinh tế
Exercise 2 · Vocabulary
Complete the sentences with the correct form of the words in brackets. (Hoàn thành các câu với dạng đúng của các từ trong ngoặc.)
  • 1. equally — Nam giới và phụ nữ nên được đối xử bình đẳng tại nơi làm việc. Cần một trạng từ (adverb) để bổ nghĩa cho động từ ‘treated’.
  • 2. organisations — Việc gia nhập các tổ chức quốc tế sẽ mang lại nhiều lợi ích cho một quốc gia. Cần một danh từ số nhiều (plural noun) sau tính từ ‘international’.
  • 3. traditionally — Ngày càng có nhiều nam giới làm những công việc vốn dĩ theo truyền thống do phụ nữ đảm nhận. Cần một trạng từ để bổ nghĩa cho phân từ ‘done’.
  • 4. Education — Giáo dục mang lại cho các cô gái cơ hội để có một cuộc sống tốt đẹp hơn. Cần một danh từ (noun) đóng vai trò làm chủ ngữ của câu.
Exercise 1 · Grammar
Choose the best relative pronoun to complete each sentence. (Chọn đại từ quan hệ tốt nhất để hoàn thành mỗi câu.)
1. He bought all the books ______ he needs for his English course. A ‘that’ được dùng làm đại từ quan hệ thay cho ‘all the books’ trong mệnh đề quan hệ xác định.
2. This computer, ______ I often use to learn English, is a birthday present from my father. A ‘which’ dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy) để thay thế cho vật ‘This computer’.
3. I like working with classmates ______ are responsible and creative. C ‘who’ làm chủ ngữ thay thế cho danh từ chỉ người ‘classmates’.
4. Nam, ______ father is a famous surgeon, wants to go to medical school. B ‘whose’ dùng để chỉ sự sở hữu (cha của Nam).
Exercise 2 · Grammar
Rewrite the sentences using comparative and superlative adjectives or the passive voice without changing their meanings. (Viết lại câu sử dụng tính từ so sánh hơn và so sánh nhất hoặc câu bị động mà không làm thay đổi ý nghĩa của chúng.)
  • 1. No international organisation is larger than the United Nations. — Không có tổ chức quốc tế nào lớn hơn Liên Hợp Quốc. Chuyển từ so sánh nhất sang so sánh hơn với ‘No…’.
  • 2. Your application cannot be accepted today. — Đơn đăng ký của bạn không thể được chấp nhận hôm nay. Chuyển từ câu chủ động sang câu bị động với modal verb ‘can’t’.
  • 3. Now Viet Nam is more active in the region than it was in the past. — Hiện nay Việt Nam năng động hơn ở khu vực so với trước đây. Chuyển từ so sánh không bằng sang so sánh hơn.
  • 4. This is the most interesting online course I have ever taken. — Đây là khóa học trực tuyến thú vị nhất mà tôi từng học. Chuyển từ cấu trúc ‘never… such a…’ sang so sánh nhất.
  • 5. More job opportunities should be provided for women in mountainous areas. — Nhiều cơ hội việc làm hơn nên được cung cấp cho phụ nữ ở vùng núi. Chuyển từ câu chủ động sang câu bị động với modal verb ‘should’.
🎧
Listening
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Listening
Listen and choose the best title for the talk. (Nghe và chọn tiêu đề tốt nhất cho bài nói.)
1. What is the best title for the talk? B Bài nghe thường đề cập đến các ứng dụng hoặc phương pháp học tập hiện đại giúp việc học tiếng Anh trở nên thú vị hơn.
Exercise 2 · Listening
Listen again and complete each sentence with ONE word. (Nghe lại và hoàn thành mỗi câu với MỘT từ.)
  • 1. bored — Sách giáo khoa, bài giảng và các tài liệu truyền thống khác có thể khiến người học tiếng Anh cảm thấy nhàm chán. Dựa trên nội dung nghe về những hạn chế của phương pháp truyền thống.
  • 2. educational — Bạn có thể tìm thấy rất nhiều trang web giáo dục để học tiếng Anh. Dựa trên nội dung nghe về các nguồn tài nguyên trực tuyến.
  • 3. activities — Các bài học ngữ pháp thú vị và các hoạt động vui nhộn được cung cấp trực tuyến. Dựa trên nội dung nghe về các thành phần của khóa học online.
  • 4. results — Bạn có thể kiểm tra kết quả của mình ngay sau khi hoàn thành các bài tập hoặc bài kiểm tra trực tuyến. Dựa trên nội dung nghe về lợi ích của việc phản hồi tức thì trong học tập trực tuyến.
💬
Speaking
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Opinion Sharing
Work in pairs. Share your opinions about the advantages of learning English and other subjects online. Use the ideas in Listening and the expressions below to help you. (Làm việc theo cặp. Chia sẻ ý kiến của bạn về những lợi ích của việc học tiếng Anh và các môn học khác trực tuyến. Sử dụng các ý tưởng trong phần Listening và các cách diễn đạt bên dưới để giúp bạn.)
  • 1. I think online learning is more effective because it allows us to learn at our own pace. We can re-watch videos if we don’t understand something. — Tôi nghĩ việc học trực tuyến hiệu quả hơn vì nó cho phép chúng ta học theo tốc độ của riêng mình. Chúng ta có thể xem lại video nếu chưa hiểu phần nào đó.
  • 2. Exactly. It’s also more convenient as we have easy access to various learning materials and dictionaries online without carrying heavy books. — Chính xác. Nó cũng tiện lợi hơn vì chúng ta có thể dễ dàng tiếp cận với nhiều tài liệu học tập và từ điển trực tuyến mà không cần mang theo sách nặng.
  • 3. Besides, it gives us a chance to improve our IT skills while studying other subjects like English or Maths. — Ngoài ra, nó cho chúng ta cơ hội cải thiện kỹ năng công nghệ thông tin trong khi học các môn khác như tiếng Anh hay Toán.
  • 4. I agree. It’s also better for the environment because we save a lot of paper as assignments are all digital. — Tôi đồng ý. Nó cũng tốt hơn cho môi trường vì chúng ta tiết kiệm được rất nhiều giấy do các bài tập đều được thực hiện dưới dạng kỹ thuật số.
📚
Reading
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Vocabulary Matching
Read the text and match the highlighted words with their meanings. (Đọc văn bản và nối các từ được làm nổi bật với ý nghĩa của chúng.)
[1 – ] having enough knowledge and skills — qualified
Qualified có nghĩa là đủ tiêu chuẩn, có đủ kiến thức và kỹ năng cần thiết.
[2 – ] give someone help or support — encourage
Encourage có nghĩa là khuyến khích, cổ vũ hoặc hỗ trợ ai đó.
[3 – ] thought in a particular way — considered
Considered có nghĩa là được xem xét hoặc được coi là theo một cách cụ thể.
Exercise 2 · True or False
Read the text again and decide whether the statements are true (T) or false (F). (Đọc lại văn bản và quyết định xem các nhận định là đúng (T) hay sai (F).)
  • 1. F Đoạn 1 nêu: ‘…enables both male and female school teachers to receive training as coaches.’ (cho phép cả giáo viên nam và nữ được đào tạo thành huấn luyện viên).
  • 2. T Đoạn 1 nêu: ‘For Kitiana Kaitu, a primary school teacher from Nasinu, Fiji…’
  • 3. T Đoạn 1 nêu: ‘She has recently qualified as a coach and life skills trainer for this sport programme.’
  • 4. F Đoạn 2 nêu: ‘Sport can be used as a powerful tool to reject gender roles…’ (Thể thao có thể được sử dụng như một công cụ mạnh mẽ để bác bỏ các vai trò giới tính).
✍️
Writing
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Paragraph Writing
Write a paragraph (120 – 150 words) about an international organisation you have learnt about (e.g. UN, UNICEF, WTO). Use the outline below to help you. (Viết một đoạn văn (120 – 150 từ) về một tổ chức quốc tế mà bạn đã học (ví dụ: UN, UNICEF, WTO). Sử dụng dàn ý bên dưới để giúp bạn.)
English Content
UNICEF stands for the United Nations Children’s Fund, which was formed in 1946.
Its main role is to protect children’s rights and improve their lives in more than 190 countries and territories.
UNICEF provides healthcare, clean water, nutrition, and education to vulnerable children.
In Vietnam, UNICEF has played a significant role in helping our country.
It supports the government in creating policies that protect children from abuse and exploitation.
Moreover, it helps improve the quality of education and health services for children in remote areas.
In conclusion, UNICEF is an essential organisation that provides vital support to ensure that every child has a fair chance in life and grows up in a safe environment.
Bản dịch tiếng Việt
UNICEF là viết tắt của Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc, được thành lập vào năm 1946.
Vai trò chính của tổ chức này là bảo vệ quyền trẻ em và cải thiện cuộc sống của các em tại hơn 190 quốc gia và vùng lãnh thổ.
UNICEF cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe, nước sạch, dinh dưỡng và giáo dục cho những trẻ em dễ bị tổn thương.
Tại Việt Nam, UNICEF đã đóng một vai trò quan trọng trong việc giúp đỡ đất nước chúng ta.
Tổ chức này hỗ trợ chính phủ trong việc xây dựng các chính sách bảo vệ trẻ em khỏi bị lạm dụng và bóc lột.
Hơn nữa, nó giúp nâng cao chất lượng giáo dục và dịch vụ y tế cho trẻ em ở các vùng sâu vùng xa.
Tóm lại, UNICEF là một tổ chức thiết yếu cung cấp sự hỗ trợ quan trọng để đảm bảo rằng mọi trẻ em đều có cơ hội công bằng trong cuộc sống và được lớn lên trong một môi trường an toàn.

Posted

in

by

Tags:

Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *