Giải SGK · Tiếng Anh 11 · Global Success
Unit 10: The ecosystem
The ecosystem
📖
Getting Started
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Listen and read
Listen and read (Nghe và đọc)
English Content
Ms Hoa: Nam, you went to Cuc Phuong National Park last weekend, didn’t you?
Nam: Yes, that’s right. It was an amazing trip. This old forest is home to thousands of different kinds of plants, insects, and animals. I really liked the colourful butterflies and the thousand-year-old tree.
Ms Hoa: Yes, Cuc Phuong National Park has a very rich ecosystem.
Mai: What’s an ecosystem, Ms Hoa?
Ms Hoa: It’s a community that has living things, like flora and fauna. Flora refers to plants and fauna refers to animals, including tiny organisms, like bacteria. Ecosystems also include non-living things, like sunlight, air, soil, and water.
Nam: How important are ecosystems to life on our planet, Ms Hoa?
Ms Hoa: Healthy ecosystems are essential for human health and survival because they provide us with goods such as food, energy, raw materials, clean water, and air.
Mai: So we should protect our ecosystems, shouldn’t we?
Ms Hoa: That’s right. Unfortunately, many ecosystems around the world are being lost, damaged, or destroyed because of climate change, pollution, and overuse of natural resources. It’s very important to protect and restore them for future generations. We don’t want our planet to lose even more biodiversity, do we?
Nam: Yes, that’s right. It was an amazing trip. This old forest is home to thousands of different kinds of plants, insects, and animals. I really liked the colourful butterflies and the thousand-year-old tree.
Ms Hoa: Yes, Cuc Phuong National Park has a very rich ecosystem.
Mai: What’s an ecosystem, Ms Hoa?
Ms Hoa: It’s a community that has living things, like flora and fauna. Flora refers to plants and fauna refers to animals, including tiny organisms, like bacteria. Ecosystems also include non-living things, like sunlight, air, soil, and water.
Nam: How important are ecosystems to life on our planet, Ms Hoa?
Ms Hoa: Healthy ecosystems are essential for human health and survival because they provide us with goods such as food, energy, raw materials, clean water, and air.
Mai: So we should protect our ecosystems, shouldn’t we?
Ms Hoa: That’s right. Unfortunately, many ecosystems around the world are being lost, damaged, or destroyed because of climate change, pollution, and overuse of natural resources. It’s very important to protect and restore them for future generations. We don’t want our planet to lose even more biodiversity, do we?
Bản dịch tiếng Việt
Cô Hoa: Nam, em đã đi Vườn quốc gia Cúc Phương cuối tuần trước, đúng không?
Nam: Vâng, đúng rồi ạ. Đó là một chuyến đi tuyệt vời. Khu rừng già này là nơi cư trú của hàng ngàn loại thực vật, côn trùng và động vật khác nhau. Em thực sự thích những con bướm đầy màu sắc và cái cây nghìn năm tuổi.
Cô Hoa: Đúng vậy, Vườn quốc gia Cúc Phương có một hệ sinh thái rất phong phú.
Mai: Hệ sinh thái là gì vậy cô Hoa?
Cô Hoa: Đó là một quần xã có các sinh vật sống, như hệ thực vật và hệ động vật. Flora (hệ thực vật) dùng để chỉ thực vật và fauna (hệ động vật) dùng để chỉ động vật, bao gồm cả những sinh vật nhỏ bé như vi khuẩn. Các hệ sinh thái cũng bao gồm các thành phần không sống, như ánh sáng mặt trời, không khí, đất và nước.
Nam: Các hệ sinh thái quan trọng như thế nào đối với sự sống trên hành tinh của chúng ta, thưa cô?
Cô Hoa: Các hệ sinh thái khỏe mạnh rất cần thiết cho sức khỏe và sự sống còn của con người vì chúng cung cấp cho chúng ta các nhu yếu phẩm như thực phẩm, năng lượng, nguyên liệu thô, nước sạch và không khí.
Mai: Vậy chúng ta nên bảo vệ các hệ sinh thái của mình, phải không ạ?
Cô Hoa: Đúng vậy. Đáng tiếc là nhiều hệ sinh thái trên thế giới đang bị mất đi, bị hư hại hoặc bị phá hủy vì biến đổi khí hậu, ô nhiễm và khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên. Việc bảo vệ và phục hồi chúng cho các thế hệ tương lai là rất quan trọng. Chúng ta không muốn hành tinh của mình mất đi nhiều đa dạng sinh học hơn nữa, đúng không nào?
Nam: Vâng, đúng rồi ạ. Đó là một chuyến đi tuyệt vời. Khu rừng già này là nơi cư trú của hàng ngàn loại thực vật, côn trùng và động vật khác nhau. Em thực sự thích những con bướm đầy màu sắc và cái cây nghìn năm tuổi.
Cô Hoa: Đúng vậy, Vườn quốc gia Cúc Phương có một hệ sinh thái rất phong phú.
Mai: Hệ sinh thái là gì vậy cô Hoa?
Cô Hoa: Đó là một quần xã có các sinh vật sống, như hệ thực vật và hệ động vật. Flora (hệ thực vật) dùng để chỉ thực vật và fauna (hệ động vật) dùng để chỉ động vật, bao gồm cả những sinh vật nhỏ bé như vi khuẩn. Các hệ sinh thái cũng bao gồm các thành phần không sống, như ánh sáng mặt trời, không khí, đất và nước.
Nam: Các hệ sinh thái quan trọng như thế nào đối với sự sống trên hành tinh của chúng ta, thưa cô?
Cô Hoa: Các hệ sinh thái khỏe mạnh rất cần thiết cho sức khỏe và sự sống còn của con người vì chúng cung cấp cho chúng ta các nhu yếu phẩm như thực phẩm, năng lượng, nguyên liệu thô, nước sạch và không khí.
Mai: Vậy chúng ta nên bảo vệ các hệ sinh thái của mình, phải không ạ?
Cô Hoa: Đúng vậy. Đáng tiếc là nhiều hệ sinh thái trên thế giới đang bị mất đi, bị hư hại hoặc bị phá hủy vì biến đổi khí hậu, ô nhiễm và khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên. Việc bảo vệ và phục hồi chúng cho các thế hệ tương lai là rất quan trọng. Chúng ta không muốn hành tinh của mình mất đi nhiều đa dạng sinh học hơn nữa, đúng không nào?
Exercise 2 · Read the conversation again
Read the conversation again and decide whether these statements are true (T) or false (F). (Đọc lại đoạn hội thoại và quyết định xem những khẳng định này là đúng (T) hay sai (F).)
- 1. F In the dialogue, Ms Hoa says “last weekend”, not “two weeks ago”.
- 2. T Ms Hoa explains: “It’s a community that has living things… Ecosystems also include non-living things…”
- 3. T Ms Hoa states: “many ecosystems around the world are being lost, damaged, or destroyed…”
Exercise 3 · Complete the diagram
Complete the diagram with words in 1. (Hoàn thành sơ đồ bằng các từ trong bài 1.)
- (1). living — sống/hữu sinh
- (2). flora — hệ thực vật
- (3). fauna — hệ động vật
- (4). bacteria — vi khuẩn
- (5). non-living — không sống/vô sinh
Exercise 4 · Form compound nouns
Use the words in the box to form compound nouns mentioned in 1. Match them with the meanings below. (Sử dụng các từ trong khung để tạo thành các danh từ ghép được đề cập ở bài 1. Nối chúng với các ý nghĩa bên dưới.)
[1 – climate change]
—
— biến đổi khí hậu
[2 – natural resources]
—
— tài nguyên thiên nhiên
[3 – national park]
—
— vườn quốc gia
[4 – raw materials]
—
— nguyên liệu thô
🔤
Language
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Pronunciation
Listen to these conversations. Pay attention to the intonation of the question tags. Then practise saying them in pairs. (Nghe các đoạn hội thoại này. Chú ý đến ngữ điệu của câu hỏi đuôi. Sau đó thực hành nói theo cặp.)
- 1. don’t we? ↘ Ngữ điệu xuống: Người nói chắc chắn về câu trả lời và muốn thuyết phục người nghe.
- 2. won’t you? ↗ Ngữ điệu lên: Người nói không chắc chắn và muốn hỏi để xác nhận.
- 3. do we? ↘ Ngữ điệu xuống: Người nói đang nhấn mạnh quan điểm/thuyết phục.
- 4. isn’t it? ↗ Ngữ điệu lên: Người nói chưa chắc chắn về thông tin.
- 5. didn’t you? ↘ Ngữ điệu xuống: Người nói gần như chắc chắn về câu trả lời.
Exercise 2 · Pronunciation
Mark the intonation in the question tags, using ↗ (rising intonation) or ↘ (falling intonation). Then listen and check. Practise saying the conversations in pairs. (Đánh dấu ngữ điệu trong các câu hỏi đuôi, sử dụng ↗ (ngữ điệu lên) hoặc ↘ (ngữ điệu xuống). Sau đó nghe và kiểm tra. Thực hành nói các đoạn hội thoại theo cặp.)
- 1. weren’t you? ↘ Người nói khá chắc chắn và chỉ đang tìm kiếm sự xác nhận (falling intonation).
- 2. didn’t we? ↗ Người nói không chắc chắn và đang hỏi để lấy thông tin (rising intonation).
- 3. isn’t it? ↘ Người nói đang đưa ra một nhận định và mong muốn sự đồng tình (falling intonation).
- 4. aren’t we? ↘ Người nói nêu một sự thật hiển nhiên và mong đợi sự đồng ý (falling intonation).
- 5. shouldn’t they? ↘ Người nói đang nêu ý kiến và tìm kiếm sự đồng tình (falling intonation).
Exercise 1 · Vocabulary
Match the words and phrase with their meanings. (Nối các từ và cụm từ với nghĩa của chúng.)
[1 – ]
native (adj) — e. existing naturally in a place
— bản địa: tồn tại tự nhiên ở một nơi
[2 – ]
tropical forest (np) — d. thick forest that grows in the hot parts of the world
— rừng nhiệt đới: rừng rậm mọc ở những vùng nóng trên thế giới
[3 – ]
species (n) — a. a group of animals or plants that have similar characteristics
— loài: một nhóm động vật hoặc thực vật có các đặc điểm tương tự
[4 – ]
conservation (n) — b. the protection of the natural environment
— sự bảo tồn: việc bảo vệ môi trường tự nhiên
[5 – ]
mammal (n) — c. any animal that gives birth to live young, not eggs, and feeds its young on milk
— động vật có vú: bất kỳ loài động vật nào đẻ con chứ không phải đẻ trứng và nuôi con bằng sữa
Exercise 2 · Vocabulary
Complete the sentences using the correct form of the words and phrase in 1. (Hoàn thành các câu sử dụng dạng đúng của các từ và cụm từ ở bài 1.)
- 1. Tropical forests — Rừng nhiệt đới thường có sự đa dạng lớn về hệ thực vật và động vật.
- 2. conservation — Nhiều người trẻ ngày nay thực sự quan tâm đến việc bảo tồn động vật hoang dã.
- 3. native — Gấu túi và chuột túi chỉ là loài bản địa của Úc.
- 4. species — Vườn quốc gia Cát Bà có nhiều loài thực vật có thể dùng làm thuốc.
- 5. mammals — Một số nhóm động vật có vú, bao gồm sư tử và hổ, chủ yếu ăn thịt.
Exercise 1 · Grammar
Use the words in the box to make five compound nouns. (Sử dụng các từ trong khung để tạo thành năm danh từ ghép.)
- 1. endangered species — loài có nguy cơ tuyệt chủng
- 2. nature reserve — khu bảo tồn thiên nhiên
- 3. life expectancy — tuổi thọ
- 4. rain forest — rừng mưa
- 5. vocational school — trường nghề
Exercise 2 · Grammar
Work in pairs. Use the words in the box to make compound nouns. Then make sentences with them. (Làm việc theo cặp. Sử dụng các từ trong khung để tạo thành danh từ ghép. Sau đó đặt câu với chúng.)
- 1. wildlife — Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để bảo vệ động vật hoang dã địa phương.
- 2. mobile phone — Sáng nay anh ấy đã quên điện thoại di động ở nhà.
- 3. swimming pool — Có một hồ bơi lớn trong trung tâm thể thao.
- 4. sea level — Nhiều thành phố ven biển đang bị đe dọa bởi mực nước biển dâng cao.
- 5. global warming — Biến đổi khí hậu là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với hành tinh của chúng ta.
📚
Reading
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · U Minh Thuong – A unique national park
Work in pairs. Look at the photos and discuss the questions. (Làm việc theo cặp. Nhìn vào các bức ảnh và thảo luận các câu hỏi.)
- 1. No, I haven’t. It is located in An Bien, An Minh, and Vinh Thuan districts of Kien Giang Province. — Bạn đã bao giờ đến Vườn quốc gia U Minh Thượng chưa? Nó ở đâu? Chưa, mình chưa đến đó. Nó nằm ở các huyện An Biên, An Minh và Vĩnh Thuận của tỉnh Kiên Giang.
- 2. You can see tropical mangrove forests, many species of plants, birds, and mammals like the fishing cat and Sunda pangolin. — Bạn có thể/đã thấy gì trong công viên? Bạn có thể thấy rừng ngập mặn nhiệt đới, nhiều loài thực vật, chim và động vật có vú như mèo cá và tê tê Sunda.
Exercise 2 · U Minh Thuong – A unique national park
Read the article and match the headings (1-4) to the paragraphs (A-D). (Đọc bài báo và nối các tiêu đề (1-4) với các đoạn văn (A-D).)
[A – 3. Location]
—
— Vị trí: Đoạn này nói về nơi vườn quốc gia tọa lạc (Kiên Giang, cách Rạch Giá 60km).
[B – 4. Geography]
—
— Địa lý: Đoạn này mô tả địa hình (đất ngập nước, rừng ngập mặn, hệ thống kênh rạch).
[C – 1. Flora and fauna]
—
— Hệ thực vật và động vật: Đoạn này liệt kê số lượng loài thực vật, chim và động vật có vú.
[D – 2. Best time to visit]
—
— Thời điểm lý tưởng để ghé thăm: Đoạn này đề cập đến thời gian từ tháng 8 đến tháng 11.
Exercise 3 · Read the article again
Read the article again and complete each sentence with no more than THREE words. (Đọc lại bài báo và hoàn thành mỗi câu với không quá BA từ.)
- 1. biodiversity — đa dạng sinh học Vườn quốc gia U Minh Thượng nổi tiếng với sự đa dạng sinh học quý hiếm và phong phú.
- 2. core zone — vùng lõi Các đường thủy bao quanh vùng lõi của vườn quốc gia.
- 3. plant species — loài thực vật Nơi đây có hơn hai trăm loài thực vật.
- 4. mammal species — loài thú (động vật có vú) Bạn có thể tìm thấy gần 200 loài chim và 32 loài thú ở đó.
- 5. October to March — tháng 10 đến tháng 3 Thời điểm tốt nhất để ghé thăm U Minh Thượng là từ tháng 10 đến tháng 3.
Exercise 4 · Discussion
Work in groups. Discuss the following questions. (Làm việc theo nhóm. Thảo luận các câu hỏi sau.)
English Content
We need national parks because they help protect endangered species and maintain the balance of ecosystems. To protect them, we should follow park rules, avoid littering, and not disturb the wildlife.
Bản dịch tiếng Việt
Chúng ta cần các vườn quốc gia vì chúng giúp bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng và duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái.
Để bảo vệ chúng, chúng ta nên tuân thủ các quy tắc của vườn, tránh xả rác và không làm phiền động vật hoang dã.
Để bảo vệ chúng, chúng ta nên tuân thủ các quy tắc của vườn, tránh xả rác và không làm phiền động vật hoang dã.
💬
Speaking
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Tick the correct boxes
Look at the table below. Which of the following are ways to protect local biodiversity? Tick (✓) the correct boxes. Add two more if you can. (Nhìn vào bảng dưới đây. Những điều nào sau đây là cách để bảo vệ đa dạng sinh học địa phương? Đánh dấu (✓) vào các ô đúng. Thêm hai cách nữa nếu bạn có thể.)
- 1. ✓ — cấm săn bắt động vật hoang dã
- 2. ✓ — trồng cây, hoa và các loại thực vật địa phương khác
- 3. — thúc đẩy du lịch đại chúng
- 4. ✓ — giáo dục mọi người về tầm quan trọng của đa dạng sinh học
- 5. — tăng dấu chân carbon của bạn
- 6. ✓ — Thêm 1: giảm sử dụng nhựa dùng một lần
- 7. ✓ — Thêm 2: ủng hộ các dự án bảo tồn địa phương
Exercise 2 · Discuss a way to protect biodiversity
Work in pairs. Choose a way to protect local biodiversity from the list in 1, and tell your partner about it. Use the following questions. (Làm việc theo cặp. Chọn một cách để bảo vệ đa dạng sinh học địa phương từ danh sách bài 1 và nói với bạn của bạn về cách đó. Sử dụng các câu hỏi gợi ý.)
English Content
A: Which way did you choose?
B: I chose educating people about the importance of biodiversity.
A: Why is it important?
B: It’s important because when people understand how ecosystems work, they will change their behavior to protect nature.
A: What can you do to help?
B: I can share information on social media or join environment clubs at school.
B: I chose educating people about the importance of biodiversity.
A: Why is it important?
B: It’s important because when people understand how ecosystems work, they will change their behavior to protect nature.
A: What can you do to help?
B: I can share information on social media or join environment clubs at school.
Bản dịch tiếng Việt
A: Bạn đã chọn cách nào?
B: Mình chọn giáo dục mọi người về tầm quan trọng của đa dạng sinh học.
A: Tại sao nó lại quan trọng?
B: Nó quan trọng vì khi mọi người hiểu hệ sinh thái hoạt động như thế nào, họ sẽ thay đổi hành vi để bảo vệ thiên nhiên.
A: Bạn có thể làm gì để giúp đỡ?
B: Mình có thể chia sẻ thông tin trên mạng xã hội hoặc tham gia các câu lạc bộ môi trường ở trường.
B: Mình chọn giáo dục mọi người về tầm quan trọng của đa dạng sinh học.
A: Tại sao nó lại quan trọng?
B: Nó quan trọng vì khi mọi người hiểu hệ sinh thái hoạt động như thế nào, họ sẽ thay đổi hành vi để bảo vệ thiên nhiên.
A: Bạn có thể làm gì để giúp đỡ?
B: Mình có thể chia sẻ thông tin trên mạng xã hội hoặc tham gia các câu lạc bộ môi trường ở trường.
Exercise 3 · Field trip situations
Work in groups. Your class is on a field trip to a national park. Read the situations below and think of some possible responses. Provide reasons for each answer. (Làm việc theo nhóm. Lớp của bạn đang có một chuyến đi thực tế đến vườn quốc gia. Đọc các tình huống dưới đây và nghĩ ra một số câu trả lời khả thi. Đưa ra lý do cho mỗi câu trả lời.)
- 2. You shouldn’t feed them. Human food can make wild animals sick, and they might lose their natural hunting instincts. — Bạn không nên cho chúng ăn. Thức ăn của con người có thể khiến động vật hoang dã bị bệnh, và chúng có thể mất đi bản năng săn mồi tự nhiên.
- 3. Stop doing that! Plastic and cans take hundreds of years to decompose and can kill animals if they accidentally eat them. — Đừng làm thế! Nhựa và vỏ lon mất hàng trăm năm để phân hủy và có thể giết chết động vật nếu chúng vô tình ăn phải.
- 4. It’s better not to do that. Dead wood is a habitat for many insects and provides nutrients for the soil. Also, a fire could start a forest fire. — Tốt hơn là không nên làm vậy. Gỗ khô là môi trường sống của nhiều loài côn trùng và cung cấp chất dinh dưỡng cho đất. Ngoài ra, đốt lửa có thể gây ra cháy rừng.
🎧
Listening
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Word meanings
Choose the correct meanings of the word and phrases. (Chọn nghĩa đúng của từ và cụm từ.)
1. coral reef
B
A line of hard rock formed by coral found in warm sea water (Một dải đá cứng do san hô tạo thành ở vùng nước biển ấm).
2. food chain
A
The order in which living things depend on each other for food (Thứ tự mà các sinh vật phụ thuộc vào nhau về thức ăn).
3. run out
A
To use all of something (Dùng hết sạch thứ gì đó).
4. break down
A
To make smaller (Làm cho nhỏ đi/chia nhỏ ra).
Exercise 2 · Listen and choose
Listen to a talk and choose the correct answers A, B, or C. (Nghe một bài nói chuyện và chọn các câu trả lời đúng A, B hoặc C.)
1. Why is Dr Logan invited to give a talk?
B
Dr Logan is an expert in biodiversity conservation (chuyên gia bảo tồn).
2. Which of the benefits provided by a healthy ecosystem is NOT mentioned?
B
Controlling climate changes is not mentioned as a benefit in this specific talk.
3. How much of the coral reefs has disappeared?
B
According to the talk, about 50% of the world’s coral reefs have disappeared.
4. What may happen as a result of damaging the ecosystem balance?
B
Damaging the balance leads to a lack of food, water, and fresh air.
5. What do you think Dr Logan will talk about next?
A
After discussing problems, experts usually move to solutions like repairing ecosystems.
Exercise 3 · True or False
Listen again and decide whether the statements are true (T) or false (F). (Nghe lại và quyết định xem các câu khẳng định là đúng (T) hay sai (F).)
- 1. T — Mối đe dọa đối với đa dạng sinh học của trái đất đến từ các hoạt động của con người.
- 2. T — Gần một nửa diện tích rừng trên thế giới đã bị chặt phá.
- 3. T — Sự biến mất của một số loài có thể gây ra vấn đề cho chuỗi thức ăn.
- 4. F — Sức khỏe của con người không phụ thuộc vào một hệ sinh thái khỏe mạnh.
Exercise 4 · Discussion
Work in groups. Discuss the following question. (Làm việc theo nhóm. Thảo luận câu hỏi sau.)
English Content
To protect and restore ecosystems, humans can plant more trees, protect wetlands, and reduce pollution. We should also switch to renewable energy and support sustainable farming practices to reduce our impact on nature.
Bản dịch tiếng Việt
Để bảo vệ và phục hồi các hệ sinh thái, con người có thể trồng thêm nhiều cây xanh, bảo vệ các vùng đất ngập nước và giảm ô nhiễm.
Chúng ta cũng nên chuyển sang năng lượng tái tạo và ủng hộ các phương pháp canh tác bền vững để giảm tác động đến thiên nhiên.
Chúng ta cũng nên chuyển sang năng lượng tái tạo và ủng hộ các phương pháp canh tác bền vững để giảm tác động đến thiên nhiên.
✍️
Writing
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Discussing ideas
Work in groups. Discuss and decide whether the following ideas are for or against restoring local ecosystems. (Làm việc theo nhóm. Thảo luận và quyết định xem các ý tưởng sau đây là ủng hộ hay phản đối việc phục hồi các hệ sinh thái địa phương.)
[1 – Against]
—
— Việc đầu tư vào y tế và giáo dục quan trọng hơn.
Ưu tiên các lĩnh vực khác thay vì phục hồi hệ sinh thái.
[2 – For]
—
— Ô nhiễm không khí và nước đang ảnh hưởng đến sức khỏe của chúng ta.
Phục hồi hệ sinh thái giúp giảm ô nhiễm, bảo vệ sức khỏe.
[3 – Against]
—
— Có những vấn đề nghiêm trọng hơn như thất nghiệp và nghèo đói.
Coi các vấn đề xã hội khác cấp bách hơn việc phục hồi hệ sinh thái.
[4 – For]
—
— Nhiều loài động thực vật đang dần biến mất.
Phục hồi hệ sinh thái để bảo tồn đa dạng sinh học.
[5 – For]
—
— Việc chặt phá rừng đang gây ra lũ lụt và các thảm họa thiên nhiên khác.
Phục hồi hệ sinh thái (trồng rừng) giúp ngăn chặn thiên tai.
[6 – Against]
—
— Các hệ sinh thái có thể tự phục hồi một cách tự nhiên.
Lập luận rằng không cần tốn tiền hay nỗ lực con người vì thiên nhiên tự làm được.
Exercise 2 · Writing an opinion essay
Write an opinion essay (150-180 words) presenting your point of view on whether we should spend more money on restoring local ecosystems. (Viết một bài luận trình bày quan điểm (150-180 từ) về việc liệu chúng ta có nên chi nhiều tiền hơn cho việc phục hồi các hệ sinh thái địa phương hay không.)
English Content
Today, many people argue that spending money on restoring local ecosystems is not as urgent as investing in other areas like healthcare or education. From my point of view, although social issues are important, it is essential for us to spend more money on restoring our ecosystems for several reasons.
Firstly, the most important reason why we should restore ecosystems is that air and water pollution are severely affecting our health. By restoring forests and wetlands, we can naturally filter pollutants, providing cleaner air and water for everyone. Secondly, we should invest in this because many plant and animal species are disappearing at an alarming rate. This loss of biodiversity disrupts the natural balance and threatens our food security. Finally, cutting down forests has led to increased floods and other natural disasters. This has affected our economy and people’s safety significantly. Investing in restoration now will save us more money in disaster relief later.
In conclusion, I firmly believe that protecting our environment is the foundation for all other developments. Therefore, it is essential to spend more money on restoring local ecosystems to ensure a sustainable future for the next generations.
Firstly, the most important reason why we should restore ecosystems is that air and water pollution are severely affecting our health. By restoring forests and wetlands, we can naturally filter pollutants, providing cleaner air and water for everyone. Secondly, we should invest in this because many plant and animal species are disappearing at an alarming rate. This loss of biodiversity disrupts the natural balance and threatens our food security. Finally, cutting down forests has led to increased floods and other natural disasters. This has affected our economy and people’s safety significantly. Investing in restoration now will save us more money in disaster relief later.
In conclusion, I firmly believe that protecting our environment is the foundation for all other developments. Therefore, it is essential to spend more money on restoring local ecosystems to ensure a sustainable future for the next generations.
Bản dịch tiếng Việt
Ngày nay, nhiều người cho rằng việc chi tiền phục hồi các hệ sinh thái địa phương không cấp thiết bằng việc đầu tư vào các lĩnh vực khác như y tế hay giáo dục. Theo quan điểm của tôi, mặc dù các vấn đề xã hội là quan trọng, nhưng việc chúng ta chi nhiều tiền hơn để phục hồi các hệ sinh thái là vô cùng cần thiết vì một vài lý do sau.
Thứ nhất, lý do quan trọng nhất khiến chúng ta nên phục hồi hệ sinh thái là do ô nhiễm không khí và nguồn nước đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người. Bằng cách phục hồi rừng và các vùng đất ngập nước, chúng ta có thể lọc các chất ô nhiễm một cách tự nhiên, cung cấp không khí và nước sạch hơn cho mọi người. Thứ hai, chúng ta nên đầu tư vào việc này vì nhiều loài động thực vật đang biến mất với tốc độ đáng báo động. Sự mất mát đa dạng sinh học này làm rối loạn sự cân bằng tự nhiên và đe dọa an ninh lương thực của chúng ta. Cuối cùng, việc chặt phá rừng đã dẫn đến gia tăng lũ lụt và các thảm họa thiên nhiên khác. Điều này đã ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế và sự an toàn của người dân. Đầu tư vào phục hồi ngay bây giờ sẽ giúp chúng ta tiết kiệm được nhiều tiền hơn cho công tác cứu trợ thiên tai sau này.
Tóm lại, tôi tin tưởng mạnh mẽ rằng bảo vệ môi trường là nền tảng cho mọi sự phát triển khác. Do đó, việc chi nhiều tiền hơn để phục hồi các hệ sinh thái địa phương là điều thiết yếu để đảm bảo một tương lai bền vững cho các thế hệ mai sau.
Thứ nhất, lý do quan trọng nhất khiến chúng ta nên phục hồi hệ sinh thái là do ô nhiễm không khí và nguồn nước đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người. Bằng cách phục hồi rừng và các vùng đất ngập nước, chúng ta có thể lọc các chất ô nhiễm một cách tự nhiên, cung cấp không khí và nước sạch hơn cho mọi người. Thứ hai, chúng ta nên đầu tư vào việc này vì nhiều loài động thực vật đang biến mất với tốc độ đáng báo động. Sự mất mát đa dạng sinh học này làm rối loạn sự cân bằng tự nhiên và đe dọa an ninh lương thực của chúng ta. Cuối cùng, việc chặt phá rừng đã dẫn đến gia tăng lũ lụt và các thảm họa thiên nhiên khác. Điều này đã ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế và sự an toàn của người dân. Đầu tư vào phục hồi ngay bây giờ sẽ giúp chúng ta tiết kiệm được nhiều tiền hơn cho công tác cứu trợ thiên tai sau này.
Tóm lại, tôi tin tưởng mạnh mẽ rằng bảo vệ môi trường là nền tảng cho mọi sự phát triển khác. Do đó, việc chi nhiều tiền hơn để phục hồi các hệ sinh thái địa phương là điều thiết yếu để đảm bảo một tương lai bền vững cho các thế hệ mai sau.
🌏
Communication and Culture / CLIL
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Everyday English: Listening and completing conversation
Listen and complete the conversation with the expressions in the box. Then practise it in pairs. (Nghe và hoàn thành đoạn hội thoại với các diễn đạt trong khung. Sau đó thực hành theo cặp.)
- 1. C. I’m not a fan — Mình không phải là người thích Mai từ chối lời mời cưỡi voi vì không thích hoạt động này.
- 2. A. I can’t stand — Mình không thể chịu đựng được Dùng để nhấn mạnh sự ghét bỏ đối với hành vi ngược đãi động vật.
- 3. B. I really love — Mình thực sự thích Mai hưởng ứng ý tưởng quan sát chim vì cô ấy thích hoạt động này.
Exercise 2 · Everyday English: Making similar conversations
Work in pairs. Use the model in 1 to make similar conversations for these situations. (Làm việc theo cặp. Sử dụng mẫu ở bài 1 để thực hiện các đoạn hội thoại tương tự cho các tình huống này.)
- Situation 1. Student A: What activities do you usually do on field trips to national parks? Student B: I really love hiking through the forest to see rare plants. Student A: That sounds great! How about camping overnight? Student B: Actually, I’m not a fan of camping. I can’t stand mosquitoes and sleeping on the ground. — Học sinh A: Bạn thường làm gì trong các chuyến đi thực tế đến vườn quốc gia? Học sinh B: Mình thực sự thích đi bộ xuyên rừng để ngắm những loài cây quý hiếm. Học sinh A: Nghe hay đấy! Còn việc cắm trại qua đêm thì sao? Học sinh B: Thực ra, mình không thích cắm trại lắm. Mình không chịu được muỗi và việc phải ngủ dưới đất.
- Situation 2. Student A: Should we use plastic plates and cups for our class party? Student B: No, I can’t stand using single-use plastics. They are so harmful to the environment. Student A: I agree. How about having a vegan menu? Student B: I’m a big fan of vegan food! It’s healthy and eco-friendly. — Học sinh A: Chúng ta có nên dùng đĩa và cốc nhựa cho bữa tiệc lớp không? Học sinh B: Không, mình không chịu được việc dùng nhựa sử dụng một lần. Chúng rất hại cho môi trường. Học sinh A: Mình đồng ý. Còn việc thực hiện thực đơn thuần chay thì sao? Học sinh B: Mình là một người rất thích đồ ăn chay! Nó vừa tốt cho sức khỏe vừa thân thiện với môi trường.
Exercise 1 · CLIL: Reading and ticking the correct project
Read the text and tick (✔) the correct project in the table. (Đọc văn bản và đánh dấu (✔) vào dự án đúng trong bảng.)
- 1. The Great Green Wall — Mục tiêu tạo ra cấu trúc sống lớn nhất trên hành tinh. Thông tin trong đoạn 2 của văn bản.
- 2. Belize Barrier Reef — Là Di sản Thế giới Tự nhiên của UNESCO. Thông tin trong đoạn 3 của văn bản.
- 3. The Great Green Wall — Liên quan đến việc phục hồi hàng triệu ha đất ở Châu Phi. Thông tin trong đoạn 2 về Ethiopia và Nigeria.
- 4. Belize Barrier Reef — Đã tạo ra bảy khu bảo tồn biển. Thông tin trong đoạn 3 về nỗ lực bảo tồn tại Belize.
- 5. Belize Barrier Reef — Đã bị tuyên bố là đang gặp nguy hiểm vì ô nhiễm và sự tàn phá. Thông tin đề cập giai đoạn giữa năm 2009 và 2018.
🌏
Communication and Culture
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Complete the table
Complete the table with the information from the texts. (Hoàn thành bảng với thông tin từ các văn bản.)
[1 – Belize Barrier Reef]
—
— Nó là một hệ sinh thái biển có đa dạng sinh học phong phú.
Dựa vào cụm từ ‘marine ecosystem’ và ‘biodiversity’ trong đoạn văn về rạn san hô Belize.
[2 – The Great Green Wall]
—
— Mục tiêu của nó là xây dựng cấu trúc sống lớn nhất thế giới.
Đoạn văn về Bức tường Xanh Vĩ đại đề cập đến việc tạo ra cấu trúc sống lớn nhất hành tinh.
[3 – The Great Green Wall]
—
— Hàng triệu cây xanh đã được trồng ở một số quốc gia châu Phi.
Dự án Great Green Wall diễn ra tại khu vực Sahel, châu Phi.
[4 – The Great Green Wall & Belize Barrier Reef]
—
— Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để khôi phục và bảo vệ hệ sinh thái.
Cả hai dự án đều có sự can thiệp và nỗ lực bảo tồn từ phía chính phủ các quốc gia liên quan.
Exercise 2 · Discussion
Work in groups. Discuss the following questions. (Làm việc theo nhóm. Thảo luận các câu hỏi sau.)
English Content
1. Are there similar projects in Viet Nam?
Yes, there are. For example, the ‘One Billion Trees’ project (2021-2025) aims to plant one billion trees across the country to restore forests and protect the environment. Also, there are projects to restore mangroves in the Mekong Delta.
2. Do you think the ideas in 1 can be applied in Viet Nam?
Absolutely. The idea of building a ‘green wall’ can be applied to prevent coastal erosion and desertification in Central Viet Nam. Marine protection measures like those for the Belize Barrier Reef can be used to preserve coral reefs in Nha Trang or Phu Quoc.
Yes, there are. For example, the ‘One Billion Trees’ project (2021-2025) aims to plant one billion trees across the country to restore forests and protect the environment. Also, there are projects to restore mangroves in the Mekong Delta.
2. Do you think the ideas in 1 can be applied in Viet Nam?
Absolutely. The idea of building a ‘green wall’ can be applied to prevent coastal erosion and desertification in Central Viet Nam. Marine protection measures like those for the Belize Barrier Reef can be used to preserve coral reefs in Nha Trang or Phu Quoc.
Bản dịch tiếng Việt
1. Có những dự án tương tự ở Việt Nam không?
Có, ví dụ như đề án ‘Trồng một tỷ cây xanh’ (2021-2025) nhằm trồng một tỷ cây trên khắp cả nước để phục hồi rừng và bảo vệ môi trường. Ngoài ra, còn có các dự án phục hồi rừng ngập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long.
2. Bạn có nghĩ các ý tưởng ở bài 1 có thể áp dụng tại Việt Nam không?
Hoàn toàn có thể. Ý tưởng xây dựng một ‘bức tường xanh’ có thể được áp dụng để ngăn chặn xói mòn bờ biển và sa mạc hóa ở miền Trung Việt Nam. Các biện pháp bảo vệ biển như đối với rạn san hô Belize có thể được sử dụng để bảo tồn các rạn san hô ở Nha Trang hoặc Phú Quốc.
Có, ví dụ như đề án ‘Trồng một tỷ cây xanh’ (2021-2025) nhằm trồng một tỷ cây trên khắp cả nước để phục hồi rừng và bảo vệ môi trường. Ngoài ra, còn có các dự án phục hồi rừng ngập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long.
2. Bạn có nghĩ các ý tưởng ở bài 1 có thể áp dụng tại Việt Nam không?
Hoàn toàn có thể. Ý tưởng xây dựng một ‘bức tường xanh’ có thể được áp dụng để ngăn chặn xói mòn bờ biển và sa mạc hóa ở miền Trung Việt Nam. Các biện pháp bảo vệ biển như đối với rạn san hô Belize có thể được sử dụng để bảo tồn các rạn san hô ở Nha Trang hoặc Phú Quốc.
🔁
Looking Back
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Pronunciation
Mark the intonation in the question tags. Then listen and check. Practise saying the sentences in pairs. (Đánh dấu ngữ điệu trong các câu hỏi đuôi. Sau đó nghe và kiểm tra. Thực hành nói các câu theo cặp.)
- 1. won’t you? ↗ — bạn sẽ giúp chứ? Ngữ điệu lên (rising) vì đây là một lời yêu cầu giúp đỡ, người nói không chắc chắn.
- 2. haven’t they? ↘ — phải không? Ngữ điệu xuống (falling) vì đây là một lời khẳng định sự thật hiển nhiên, người nói mong đợi sự đồng tình.
- 3. isn’t it? ↘ — đúng không? Ngữ điệu xuống (falling) vì người nói khá chắc chắn về thông tin vườn quốc gia nổi tiếng này.
- 4. did he? ↗ — có thật vậy không? Ngữ điệu lên (rising) vì người nói đang bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc muốn kiểm tra lại thông tin.
Exercise 1 · Vocabulary
Choose the correct word or phrase to complete each sentence. (Chọn từ hoặc cụm từ đúng để hoàn thành mỗi câu.)
- 1. species — Vườn quốc gia Cúc Phương có một số lượng lớn các loài động thực vật. ‘Flora and fauna species’ là cụm từ chỉ các loài thực vật và động vật.
- 2. conservation — Nhiều loài được cứu khỏi sự tuyệt chủng nhờ nỗ lực bảo tồn. ‘Conservation efforts’ nghĩa là các nỗ lực bảo tồn.
- 3. ecosystems — Giảm sử dụng nước ngọt có thể giúp bảo vệ các hệ sinh thái biển. ‘Marine ecosystems’ là các hệ sinh thái biển.
- 4. natural resources — Việc lạm dụng tài nguyên thiên nhiên có thể dẫn đến mất đa dạng sinh học. ‘Natural resources’ là tài nguyên thiên nhiên, phù hợp với ngữ cảnh ‘overuse’ (lạm dụng/sử dụng quá mức).
Exercise 1 · Grammar
Find and correct the mistakes in the following sentences. (Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau.)
- 1. busstop -> bus stop — Bạn có thể xuống ở trạm xe buýt tiếp theo. ‘Bus stop’ là danh từ ghép viết rời, không viết liền thành ‘busstop’.
- 2. sunsetting -> sunset — Ngắm hoàng hôn trên bãi biển thật là tuyệt vời. Danh từ ghép đúng để chỉ hoàng hôn là ‘sunset’.
- 3. sightsee -> sightseeing — Bạn có cơ hội đi tham quan ở Paris không? Cấu trúc là ‘do some sightseeing’ hoặc ‘go sightseeing’.
- 4. wildlives -> wildlife — Việt Nam có sự đa dạng lớn về các loại động vật hoang dã hấp dẫn. ‘Wildlife’ là danh từ không đếm được, không có dạng số nhiều ‘wildlives’.
🚀
Project
Nội dung đầy đủ
▾
Restore and protect a local ecosystem
Make a poster to illustrate an ecosystem in your local area and suggest ideas to restore and/or protect it. (Lập một áp phích để minh họa một hệ sinh thái trong khu vực địa phương của bạn và đề xuất các ý tưởng để khôi phục và/hoặc bảo vệ nó.)
English Content
Group Presentation Outline:
1. Introduction: Our project is about the mangrove forest in Can Gio.
2. Current condition: The ecosystem is damaged by plastic waste and illegal fishing.
3. Solutions:
– Organize monthly beach clean-ups to remove plastic.
– Plant more mangrove saplings to expand the forest area.
– Educate local people about the importance of the ecosystem.
4. Conclusion: Together, we can protect our local green lung.
1. Introduction: Our project is about the mangrove forest in Can Gio.
2. Current condition: The ecosystem is damaged by plastic waste and illegal fishing.
3. Solutions:
– Organize monthly beach clean-ups to remove plastic.
– Plant more mangrove saplings to expand the forest area.
– Educate local people about the importance of the ecosystem.
4. Conclusion: Together, we can protect our local green lung.
Bản dịch tiếng Việt
Dàn ý bài thuyết trình nhóm:
1. Giới thiệu: Dự án của chúng tôi là về rừng ngập mặn Cần Giờ.
2. Tình trạng hiện tại: Hệ sinh thái đang bị hư hại do rác thải nhựa và đánh bắt trái phép.
3. Giải pháp:
– Tổ chức dọn dẹp bãi biển hàng tháng để loại bỏ nhựa.
– Trồng thêm cây mắm, đước con để mở rộng diện tích rừng.
– Giáo dục người dân địa phương về tầm quan trọng của hệ sinh thái.
4. Kết luận: Cùng nhau, chúng ta có thể bảo vệ lá phổi xanh của địa phương.
1. Giới thiệu: Dự án của chúng tôi là về rừng ngập mặn Cần Giờ.
2. Tình trạng hiện tại: Hệ sinh thái đang bị hư hại do rác thải nhựa và đánh bắt trái phép.
3. Giải pháp:
– Tổ chức dọn dẹp bãi biển hàng tháng để loại bỏ nhựa.
– Trồng thêm cây mắm, đước con để mở rộng diện tích rừng.
– Giáo dục người dân địa phương về tầm quan trọng của hệ sinh thái.
4. Kết luận: Cùng nhau, chúng ta có thể bảo vệ lá phổi xanh của địa phương.
Leave a Reply