📖
GETTING STARTED
Trang 32-33
▾
Exercise 1 · Listen and read.
Listen and read. (Nghe và đọc.)
English Content
Nam: Hey guys, look at this notice! Our school is holding a Green Classroom Competition. The greenest classroom will win an ecotour!
Mark: How exciting! But how will the classrooms be judged?
Nam: It says here that classrooms will be judged on the following: raising environmental awareness, reducing our carbon footprint, and using resources efficiently.
Mai: I guess we should start by cleaning up our classroom more frequently and having more plants in it.
Nam: Yes, this is the easiest thing to do, but we also need to change our classmates’ behaviour so that we can develop eco-friendly habits in our class.
Mark: That sounds harder. I notice many of our classmates buy plastic water bottles every day and throw them away after a single use.
Nam: Plastic takes hundreds of years to decompose, which is certainly not good for the environment.
Mai: Well, we can place a big jug full of drinking water in the classroom so that we can refill our reusable bottles.
Mark: Good idea! Now, to reduce our carbon footprint, we should also make sure we turn off the lights and air conditioners before leaving the classroom. Sometimes people rush out and leave them on, which is a waste of electricity.
Mai: Sure. Why don’t we place some brightly coloured signs next to all doors to remind people?
Nam: So many good ideas already. Let’s meet after school to discuss more. I hope our class wins the ecotour!
Mark: That’d be fantastic!
Mai: Yes. Let’s do our best!
Mark: How exciting! But how will the classrooms be judged?
Nam: It says here that classrooms will be judged on the following: raising environmental awareness, reducing our carbon footprint, and using resources efficiently.
Mai: I guess we should start by cleaning up our classroom more frequently and having more plants in it.
Nam: Yes, this is the easiest thing to do, but we also need to change our classmates’ behaviour so that we can develop eco-friendly habits in our class.
Mark: That sounds harder. I notice many of our classmates buy plastic water bottles every day and throw them away after a single use.
Nam: Plastic takes hundreds of years to decompose, which is certainly not good for the environment.
Mai: Well, we can place a big jug full of drinking water in the classroom so that we can refill our reusable bottles.
Mark: Good idea! Now, to reduce our carbon footprint, we should also make sure we turn off the lights and air conditioners before leaving the classroom. Sometimes people rush out and leave them on, which is a waste of electricity.
Mai: Sure. Why don’t we place some brightly coloured signs next to all doors to remind people?
Nam: So many good ideas already. Let’s meet after school to discuss more. I hope our class wins the ecotour!
Mark: That’d be fantastic!
Mai: Yes. Let’s do our best!
Bản dịch tiếng Việt
Nam: Này các bạn, nhìn thông báo này đi! Trường mình đang tổ chức Cuộc thi Lớp học Xanh. Lớp học xanh nhất sẽ thắng một chuyến du lịch sinh thái!
Mark: Thật thú vị! Nhưng các lớp học sẽ được chấm điểm như thế nào?
Nam: Ở đây ghi là các lớp sẽ được đánh giá dựa trên: nâng cao nhận thức về môi trường, giảm dấu chân carbon và sử dụng tài nguyên hiệu quả.
Mai: Mình đoán chúng ta nên bắt đầu bằng việc dọn dẹp lớp học thường xuyên hơn và trồng thêm cây xanh trong lớp.
Nam: Đúng vậy, đó là việc dễ nhất, nhưng chúng ta cũng cần thay đổi hành vi của các bạn cùng lớp để hình thành những thói quen thân thiện với môi trường trong lớp.
Mark: Nghe có vẻ khó hơn đấy. Mình thấy nhiều bạn trong lớp mua chai nước nhựa mỗi ngày và vứt đi sau một lần sử dụng.
Nam: Nhựa mất hàng trăm năm để phân hủy, điều này chắc chắn không tốt cho môi trường.
Mai: À, chúng ta có thể đặt một bình nước uống lớn trong lớp để mọi người có thể làm đầy lại những chiếc chai dùng nhiều lần của mình.
Mark: Ý hay đó! Bây giờ, để giảm dấu chân carbon, chúng ta cũng nên đảm bảo tắt hết đèn và điều hòa trước khi rời lớp. Đôi khi mọi người vội vã đi ra và để chúng bật, thật là lãng phí điện.
Mai: Chắc chắn rồi. Tại sao chúng ta không đặt vài tấm biển màu sắc rực rỡ cạnh các cửa để nhắc nhở mọi người nhỉ?
Nam: Đã có rất nhiều ý tưởng hay rồi. Hãy gặp nhau sau giờ học để thảo luận thêm nhé. Mình hy vọng lớp mình sẽ thắng chuyến du lịch sinh thái!
Mark: Thật tuyệt vời!
Mai: Đúng vậy. Hãy cố gắng hết sức nào!
Mark: Thật thú vị! Nhưng các lớp học sẽ được chấm điểm như thế nào?
Nam: Ở đây ghi là các lớp sẽ được đánh giá dựa trên: nâng cao nhận thức về môi trường, giảm dấu chân carbon và sử dụng tài nguyên hiệu quả.
Mai: Mình đoán chúng ta nên bắt đầu bằng việc dọn dẹp lớp học thường xuyên hơn và trồng thêm cây xanh trong lớp.
Nam: Đúng vậy, đó là việc dễ nhất, nhưng chúng ta cũng cần thay đổi hành vi của các bạn cùng lớp để hình thành những thói quen thân thiện với môi trường trong lớp.
Mark: Nghe có vẻ khó hơn đấy. Mình thấy nhiều bạn trong lớp mua chai nước nhựa mỗi ngày và vứt đi sau một lần sử dụng.
Nam: Nhựa mất hàng trăm năm để phân hủy, điều này chắc chắn không tốt cho môi trường.
Mai: À, chúng ta có thể đặt một bình nước uống lớn trong lớp để mọi người có thể làm đầy lại những chiếc chai dùng nhiều lần của mình.
Mark: Ý hay đó! Bây giờ, để giảm dấu chân carbon, chúng ta cũng nên đảm bảo tắt hết đèn và điều hòa trước khi rời lớp. Đôi khi mọi người vội vã đi ra và để chúng bật, thật là lãng phí điện.
Mai: Chắc chắn rồi. Tại sao chúng ta không đặt vài tấm biển màu sắc rực rỡ cạnh các cửa để nhắc nhở mọi người nhỉ?
Nam: Đã có rất nhiều ý tưởng hay rồi. Hãy gặp nhau sau giờ học để thảo luận thêm nhé. Mình hy vọng lớp mình sẽ thắng chuyến du lịch sinh thái!
Mark: Thật tuyệt vời!
Mai: Đúng vậy. Hãy cố gắng hết sức nào!
Exercise 2 · Read the conversation again and tick the green ideas mentioned in 1.
Read the conversation again and tick (✓) the green ideas mentioned in 1. (Đọc lại đoạn hội thoại và đánh dấu (✓) vào những ý tưởng xanh được nhắc đến trong bài 1.)
- 1. ✓ Mai nhắc đến: “…and having more plants in it.”
- 2. Mark phê phán việc này, không phải là ý tưởng xanh.
- 3. ✓ Mai đề xuất: “…place a big jug full of drinking water in the classroom…”
- 4. Đây là hành động lãng phí, Nam đề nghị tắt chúng đi.
- 5. ✓ Mai đề nghị: “…place some brightly coloured signs next to all doors…”
Exercise 3 · Find words and phrases in 1 with the following meanings.
Find words and phrases in 1 with the following meanings. (Tìm các từ và cụm từ trong bài 1 có các nghĩa sau.)
- 1. cleaning up — dọn dẹp sạch sẽ
- 2. eco-friendly — thân thiện với môi trường
- 3. decompose — phân hủy
- 4. carbon footprint — dấu chân carbon
Exercise 4 · Complete the sentences with words from 1.
Complete the sentences with words from 1. (Hoàn thành các câu với các từ trong bài 1.)
- 1. away / which Cấu trúc ‘throw away’ (vứt đi) và đại từ quan hệ ‘which’ thay thế cho cả mệnh đề phía trước.
- 2. off Cụm động từ ‘turn off’ nghĩa là tắt.
- 3. on / which Cấu trúc ‘leave something on’ (để vật gì đó đang hoạt động) và đại từ quan hệ ‘which’.
🔤
LANGUAGE
Trang 33
▾
Exercise 1 · Pronunciation
Listen and repeat. Then practise saying the words. (Nghe và lặp lại. Sau đó thực hành nói các từ.)
- /ɪə/. idea, years — ý tưởng, năm
- /eə/. awareness, air conditioners — nhận thức, máy điều hòa
- /ʊə/. sure, ecotour — chắc chắn, chuyến du lịch sinh thái
Exercise 2 · Underline the words that contain the /ɪə/, /eə/, and /ʊə/ sounds.
Work in pairs. Underline the words that contain the /ɪə/, /eə/, and /ʊə/ sounds. Listen and check. Then practise saying the sentences. (Làm việc theo cặp. Gạch dưới các từ có chứa âm /ɪə/, /eə/, và /ʊə/. Nghe và kiểm tra. Sau đó thực hành nói các câu.)
- 1. There /ðeə/, here /hɪə/ There chứa âm /eə/, here chứa âm /ɪə/.
- 2. Ecotourism /ˌiː.kəʊˈtʊə.rɪ.zəm/, tourists /ˈtʊə.rɪsts/ Ecotourism và tourists chứa âm /ʊə/.
- 3. clear /klɪə/, aware /əˈweə/, their /ðeə/ clear chứa âm /ɪə/, aware và their chứa âm /eə/.
🔤
Language · Vocabulary
Trang 34
▾
Exercise 1 · Match each word (1-5) with its meaning (a-e).
Nối mỗi từ (1-5) với ý nghĩa của nó (a-e).
[1 – ]
waste (n) — e. the act of using something in a careless way, causing it to be lost or destroyed
waste (rác thải/sự lãng phí) = hành động sử dụng thứ gì đó một cách bất cẩn, gây thất thoát hoặc phá hủy.
[2 – ]
landfill (n) — a. an area of land where waste materials are buried under the surface
landfill (bãi rác) = khu vực đất nơi các vật liệu phế thải được chôn dưới bề mặt.
[3 – ]
reuse (v) — d. to use something again
reuse (tái sử dụng) = sử dụng thứ gì đó một lần nữa.
[4 – ]
packaging (n) — b. materials used to wrap or protect things we buy from shops
packaging (bao bì) = vật liệu dùng để gói hoặc bảo vệ đồ chúng ta mua từ cửa hàng.
[5 – ]
container (n) — c. something such as a box or bowl that you can use to keep things in
container (đồ chứa) = thứ gì đó như hộp hoặc bát mà bạn có thể dùng để đựng đồ.
Exercise 2 · Complete the following sentences using the correct forms of the words in 1.
Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng dạng đúng của các từ trong bài 1.
- 1. waste — Chúng ta nên sửa vòi nước bị rò rỉ. Đó là một sự lãng phí nước sạch! Dựa vào ngữ cảnh lãng phí nước sạch.
- 2. packaging — Thức ăn mang đi bao gồm rất nhiều bao bì không cần thiết như hộp đựng dùng một lần và túi nhựa. Bao bì (packaging) đi kèm với các loại túi và hộp đựng.
- 3. containers — Chúng tôi luôn cố gắng mua thực phẩm được đóng gói trong các hộp đựng có thể tái chế. Sử dụng số nhiều ‘containers’ sau ‘recyclable’.
- 4. reuse — Một cách sáng tạo để tái sử dụng những tấm thiệp chúc mừng cũ là làm nhãn quà tặng và dấu trang. Cấu trúc ‘way to + V’ (cách để làm gì).
- 5. landfill — Rác thải ở các bãi rác lộ thiên có thể giải phóng các khí độc hại vào khí quyển. Landfill sites: địa điểm bãi rác.
🔤
Language · Grammar
Trang 34-35
▾
Exercise 1 · Complete the sentences with the suitable prepositions.
Hoàn thành các câu với các giới từ phù hợp.
- 1. about — Nhiều người hiện nay đã bắt đầu quan tâm đến môi trường. Cấu trúc: care about (quan tâm đến).
- 2. on — Tương lai của hành tinh chúng ta phụ thuộc vào cách chúng ta đối phó với biến đổi khí hậu. Cấu trúc: depend on (phụ thuộc vào).
- 3. on — Chúng ta nên nghiên cứu một số giải pháp để giảm ô nhiễm nhựa. Cấu trúc: work on (làm việc/nghiên cứu về cái gì đó).
- 4. after — Em gái tôi chịu trách nhiệm chăm sóc cây cối ở nhà. Cấu trúc: look after (chăm sóc).
Exercise 2 · Combine the sentences using relative clauses.
Kết hợp các câu bằng cách sử dụng mệnh đề quan hệ.
- 1. Plastic takes hundreds of years to decompose in the ground, which explains why it is harmful to the environment. — Nhựa mất hàng trăm năm để phân hủy trong đất, điều này giải thích tại sao nó có hại cho môi trường. Dùng ‘which’ thay thế cho cả mệnh đề đứng trước.
- 2. Public transport does not pollute the air as much as private vehicles, which is why more people should consider using it. — Phương tiện công cộng không gây ô nhiễm không khí nhiều như phương tiện cá nhân, đó là lý do tại sao nhiều người nên cân nhắc sử dụng nó. Dùng ‘which’ để thay thế cho sự việc nêu ở vế đầu.
- 3. All students work very hard to help clean up the school, which the teacher encourages. — Tất cả học sinh đều làm việc rất chăm chỉ để giúp làm sạch trường học, điều mà giáo viên khuyến khích. Dùng ‘which’ thay cho hành động dọn dẹp trường học của học sinh.
Exercise 3 · Talk about green things and activities you and your family often do.
Nói về những đồ vật và hoạt động xanh mà bạn và gia đình thường làm.
English Content
My family always tries to care about the environment. We have started to work on reducing our household waste by using reusable containers for food. I often turn off the lights when I leave the room, which helps to save electricity. Besides, my mother is responsible for looking after the garden, which makes our house look greener.
Bản dịch tiếng Việt
Gia đình tôi luôn cố gắng quan tâm đến môi trường. Chúng tôi đã bắt đầu nghiên cứu việc giảm rác thải sinh hoạt bằng cách sử dụng các hộp đựng có thể tái sử dụng để đựng thực phẩm. Tôi thường tắt đèn khi rời khỏi phòng, điều này giúp tiết kiệm điện. Ngoài ra, mẹ tôi chịu trách nhiệm chăm sóc khu vườn, điều này làm cho ngôi nhà của chúng tôi trông xanh hơn.
📚
Reading · Going green with plastics
Trang 35
▾
Exercise 1 · Work in pairs to solve the quiz.
Làm việc theo cặp để giải câu đố.
1. It takes about _______ years for one plastic bottle to decompose in the ground.
C
2. Around _______ plastic bottles are thrown away every year.
C
3. Plastic bags and other plastic waste kill around _______ sea animals every year.
C
4. Nearly _______ of plastic ever made still exists today.
A
📚
III. READING
Trang 36-37
▾
Exercise 2 · Match the highlighted words and phrases (1-4) with the pictures (a-d).
Nối các từ và cụm từ được tô màu (1-4) với các hình ảnh (a-d).
[1 – ]
cardboard boxes — c
— thùng các-tông
Hình c là các thùng bằng bìa các-tông.
[2 – ]
leftovers — a
— thức ăn thừa
Hình a là thức ăn còn dư trên đĩa sau bữa ăn.
[3 – ]
contaminated — d
— bị ô nhiễm / làm bẩn
Hình d là bánh mì đã bị mốc, bị làm bẩn, không còn sạch.
[4 – ]
rinse out — b
— súc rửa
Hình b là hành động súc rửa vật dụng dưới vòi nước.
Exercise 3 · Complete the summary notes with information from the text.
Hoàn thành các ghi chú tóm tắt với thông tin từ văn bản. Sử dụng không quá HAI từ cho mỗi chỗ trống.
- 1. cardboard boxes — thùng các-tông Trong email của Hải: ‘The supermarket near my house even provides cardboard boxes, so I can pack my groceries and get rid of plastic packaging!’
- 2. reusable — có thể tái sử dụng Trong email của Phương: ‘I always bring my reusable water bottle.’
- 3. plastic bags — túi nilon Trong email của Hải: ‘When I must use plastic bags, I try to reuse them again and again…’
- 4. numbers — con số Trong email của Hà: ‘…plastic containers have numbers at the bottom to show the type of plastic they’re made of… avoid plastics with numbers that are hard to recycle’.
- 5. rinse (out) — súc rửa Trong email của Bình: ‘So now I always rinse out containers before recycling them.’
Exercise 4 · Match the following information with the right names.
Nối các thông tin sau đây với đúng tên người.
[1 – ]
This person has learnt from a past mistake how to recycle properly. — e. Binh
— Người này đã học được từ một sai lầm trong quá khứ về cách tái chế đúng cách.
Bình kể về sai lầm trước đây khi cho hộp bẩn vào thùng rác tái chế làm bẩn cả thùng.
[2 – ]
This person’s green lifestyle is supported by a local business. — a. Hai
— Lối sống xanh của người này được hỗ trợ bởi một cơ sở kinh doanh tại địa phương.
Hải được siêu thị gần nhà cung cấp thùng các-tông để đựng đồ.
[3 – ]
This person has learnt the recycling symbols to help the recycling process. — d. Ha
— Người này đã học về các biểu tượng tái chế để giúp ích cho quá trình tái chế.
Hà tìm hiểu về các con số (biểu tượng tái chế) dưới đáy hộp nhựa.
[4 – ]
This person’s green habit depends on local drinking water facilities. — b. Phuong
— Thói quen xanh của người này phụ thuộc vào các thiết bị cung cấp nước uống tại địa phương.
Phương sử dụng các trạm tiếp nước (water filling stations) tại trường học.
[5 – ]
This person tries to reuse plastic takeaway containers. — c. Hoang
— Người này cố gắng tái sử dụng các hộp nhựa đựng đồ mang về.
Hoàng luôn tái sử dụng các hộp nhựa đựng đồ mang đi để đựng thức ăn thừa.
Exercise 5 · Discussion
Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau: Những thói quen xanh nào trong bài 2 đã trở thành thói quen của bạn? Bạn muốn phát triển thói quen nào trong tương lai?
English Content
A: Which of the green habits in exercise 2 have also become your habits?
B: I have already started using reusable water bottles and bringing them to school every day. How about you?
A: I also do that. Additionally, I always reuse plastic bags when I go shopping with my parents. Which habit would you like to develop in the future?
B: I’d like to learn more about recycling symbols like Ha did, so I can sort my waste more effectively.
B: I have already started using reusable water bottles and bringing them to school every day. How about you?
A: I also do that. Additionally, I always reuse plastic bags when I go shopping with my parents. Which habit would you like to develop in the future?
B: I’d like to learn more about recycling symbols like Ha did, so I can sort my waste more effectively.
Bản dịch tiếng Việt
A: Những thói quen xanh nào trong bài tập 2 cũng đã trở thành thói quen của bạn?
B: Mình đã bắt đầu sử dụng bình nước tái sử dụng và mang chúng đến trường mỗi ngày. Còn bạn thì sao?
A: Mình cũng làm vậy. Ngoài ra, mình luôn tái sử dụng túi nilon khi đi mua sắm cùng bố mẹ. Bạn muốn phát triển thói quen nào trong tương lai?
B: Mình muốn tìm hiểu thêm về các biểu tượng tái chế giống như Hà đã làm, để mình có thể phân loại rác hiệu quả hơn.
B: Mình đã bắt đầu sử dụng bình nước tái sử dụng và mang chúng đến trường mỗi ngày. Còn bạn thì sao?
A: Mình cũng làm vậy. Ngoài ra, mình luôn tái sử dụng túi nilon khi đi mua sắm cùng bố mẹ. Bạn muốn phát triển thói quen nào trong tương lai?
B: Mình muốn tìm hiểu thêm về các biểu tượng tái chế giống như Hà đã làm, để mình có thể phân loại rác hiệu quả hơn.
💬
IV. SPEAKING
Trang 37
▾
Exercise 1 · Sort these activities into Reduce, Reuse, or Recycle activities.
Sắp xếp các hoạt động này vào các nhóm Giảm thiểu (Reduce), Tái sử dụng (Reuse), hoặc Tái chế (Recycle).
[Reduce – c, f, h]
—
— Giảm thiểu: c (In cả hai mặt giấy), f (Sử dụng thiết bị thông minh để ghi chú thay vì giấy), h (Hạn chế in ấn hết mức có thể).
[Reuse – d, e, g]
—
— Tái sử dụng: d (Dùng giấy cũ làm phân bón – ủ mục), e (Sử dụng hộp đựng tái sử dụng thay vì giấy để đóng gói), g (Dùng mặt trống của tờ giấy để ghi chú).
[Recycle – a, b, i]
—
— Tái chế: a (Chọn giấy tái chế để sử dụng hàng ngày), b (Phân loại rác thải giấy), i (Giữ rác thải giấy sạch nhất có thể để tiện tái chế).
Exercise 2 · Discussion
Làm việc theo cặp. Nói về cách giảm thiểu, tái sử dụng và tái chế giấy. Sử dụng các câu hỏi gợi ý.
English Content
A: Which of the activities (a-i) above are you doing?
B: I’m currently printing on both sides of the paper and using smart devices to take notes to reduce paper waste. What about you?
A: I usually use the blank side of old sheets to take notes. Can you suggest more ideas?
B: Maybe we can donate old books and newspapers to libraries or charity organizations. This helps save the environment because it reduces the demand for new paper production.
B: I’m currently printing on both sides of the paper and using smart devices to take notes to reduce paper waste. What about you?
A: I usually use the blank side of old sheets to take notes. Can you suggest more ideas?
B: Maybe we can donate old books and newspapers to libraries or charity organizations. This helps save the environment because it reduces the demand for new paper production.
Bản dịch tiếng Việt
A: Bạn đang thực hiện hoạt động nào trong số các hoạt động (a-i) ở trên?
B: Mình hiện đang in trên cả hai mặt giấy và sử dụng các thiết bị thông minh để ghi chú nhằm giảm thiểu rác thải giấy. Còn bạn thì sao?
A: Mình thường tận dụng mặt trống của các tờ giấy cũ để ghi chú. Bạn có thể đề xuất thêm ý tưởng không?
B: Có lẽ chúng ta có thể quyên góp sách và báo cũ cho thư viện hoặc các tổ chức từ thiện. Việc này giúp bảo vệ môi trường vì nó làm giảm nhu cầu sản xuất giấy mới.
B: Mình hiện đang in trên cả hai mặt giấy và sử dụng các thiết bị thông minh để ghi chú nhằm giảm thiểu rác thải giấy. Còn bạn thì sao?
A: Mình thường tận dụng mặt trống của các tờ giấy cũ để ghi chú. Bạn có thể đề xuất thêm ý tưởng không?
B: Có lẽ chúng ta có thể quyên góp sách và báo cũ cho thư viện hoặc các tổ chức từ thiện. Việc này giúp bảo vệ môi trường vì nó làm giảm nhu cầu sản xuất giấy mới.
Exercise 3 · Situations and Responses
Làm việc theo nhóm. Đọc các tình huống bên dưới và nghĩ ra một số phản hồi khả thi để thúc đẩy lối sống xanh hơn. Đưa ra lý do cho mỗi câu trả lời.
- 1. We should keep these leaflets and use the blank side for sketching or making to-do lists. This will save paper and reduce waste. — Chúng ta nên giữ những tờ rơi này và sử dụng mặt trống để phác thảo hoặc lập danh sách việc cần làm. Việc này sẽ tiết kiệm giấy và giảm rác thải.
- 2. Instead of printing, we should share the links in our group chat or use a shared drive. We can read them on our laptops or phones. This avoids wasting a huge amount of paper and ink. — Thay vì in, chúng ta nên chia sẻ các liên kết trong nhóm chat hoặc sử dụng ổ đĩa chung. Chúng ta có thể đọc trên máy tính xách tay hoặc điện thoại. Việc này giúp tránh lãng phí một lượng lớn giấy và mực.
- 3. We can use small scraps of waste paper instead of buying new Post-it notes. We can also use digital platforms like Padlet for everyone to write and share. This saves money and resources. — Chúng ta có thể sử dụng các mẩu giấy vụn nhỏ thay vì mua giấy ghi chú mới. Chúng ta cũng có thể sử dụng các nền tảng kỹ thuật số như Padlet để mọi người cùng viết và chia sẻ. Việc này giúp tiết kiệm tiền bạc và tài nguyên.
🎧
Listening
Trang 38
▾
Exercise 1 · Match the words and phrases (1-5) with the pictures (a-e).
Nối các từ và cụm từ (1-5) với các hình ảnh (a-e).
[1 – ]
compost: a mixture of naturally decomposed plants, food, etc. that can be added to soil to help plants grow — c
— Phân hữu cơ: hỗn hợp các loại thực vật, thực phẩm, v.v. đã phân hủy tự nhiên có thể được thêm vào đất để giúp cây trồng phát triển
[2 – ]
layer: a piece of material or amount of something between two other things — e
— Lớp: một mảnh vật liệu hoặc một lượng thứ gì đó nằm giữa hai thứ khác
[3 – ]
household waste: waste material produced in home environment — d
— Rác thải sinh hoạt: vật liệu thải ra được tạo ra trong môi trường gia đình
[4 – ]
fruit peel: the thick skin of some fruits and vegetables — b
— Vỏ trái cây: lớp vỏ dày của một số loại trái cây và rau củ
[5 – ]
pile: a number of things that have been placed on top of each other — a
— Đống: một số lượng các thứ đã được đặt chồng lên nhau
Exercise 2 · Listen to a conversation about the main steps in creating a compost pile. Number the pictures in order.
Nghe cuộc hội thoại về các bước chính để tạo ra một đống phân hữu cơ. Đánh số các bức tranh theo đúng thứ tự.
- 1. b Bắt đầu bằng một lớp vật liệu nâu (lá khô, cành cây).
- 2. c Thêm một lớp vật liệu xanh (vỏ trái cây, vụn rau).
- 3. d Thêm các lớp bổ sung theo cùng thứ tự.
- 4. e Tưới nước cho đống phân để giữ ẩm.
- 5. a Thỉnh thoảng đảo đống phân để cung cấp oxy.
Exercise 3 · Listen again. Decide whether the statements are true (T) or false (F).
Nghe lại. Quyết định xem các câu khẳng định sau đây là đúng (T) hay sai (F).
- 1. F Lá khô được coi là vật liệu nâu (brown materials).
- 2. T Vỏ trái cây là vật liệu hữu cơ tươi, giàu nitơ nên là vật liệu xanh.
- 3. T Cần lặp lại các lớp nâu và xanh theo đúng trình tự để phân hủy tốt.
- 4. F Đống phân cần được giữ ẩm để vi khuẩn hoạt động.
- 5. F Làm phân hữu cơ là quá trình tự nhiên, không dùng phân bón hóa học.
Exercise 4 · Discussion
Làm việc theo nhóm. Thảo luận các câu hỏi sau: Bạn quản lý rác thải gia đình và vườn tược như thế nào? Nó có thân thiện với môi trường không?
English Content
At home, we separate waste into three bins: organic, recyclable, and others. We use the organic waste, like fruit peels and vegetable scraps, to make compost for our garden. This is very environmentally friendly because it reduces the amount of trash sent to landfills and provides natural nutrients for plants.
Bản dịch tiếng Việt
Ở nhà, chúng tôi phân loại rác thành ba thùng: hữu cơ, có thể tái chế và các loại khác.
Chúng tôi sử dụng rác hữu cơ, như vỏ trái cây và vụn rau, để làm phân bón cho vườn.
Việc này rất thân thiện với môi trường vì nó giảm lượng rác thải gửi đến bãi rác và cung cấp chất dinh dưỡng tự nhiên cho cây trồng.
Chúng tôi sử dụng rác hữu cơ, như vỏ trái cây và vụn rau, để làm phân bón cho vườn.
Việc này rất thân thiện với môi trường vì nó giảm lượng rác thải gửi đến bãi rác và cung cấp chất dinh dưỡng tự nhiên cho cây trồng.
✍️
Writing
Trang 39
▾
Exercise 1 · Complete the notes using the words in the box.
Làm việc theo cặp. Hoàn thành các ghi chú bằng cách sử dụng các từ trong khung.
- 1. recycle Dùng rác thải nhựa vào dự án thủ công hoặc tái chế chúng.
- 2. automatic Lắp đặt đèn tự động và vòi cảm biến để tiết kiệm điện nước.
- 3. compost piles Tạo các đống phân hữu cơ từ lá khô thay vì đốt chúng gây ô nhiễm.
- 4. public transport Sử dụng phương tiện công cộng để giảm ùn tắc và ô nhiễm.
Exercise 2 · Read a problem-solving report and match the sections (A-D) with the correct headings (1-4).
Đọc một báo cáo giải quyết vấn đề và nối các đoạn (A-D) với các tiêu đề chính xác (1-4).
[1 – ]
A — 3. Introduction
— Đoạn A giới thiệu vấn đề nhựa dùng một lần và đề xuất giải pháp.
[2 – ]
B — 2. Problems
— Đoạn B phân tích các vấn đề cụ thể và hậu quả của việc dùng nhựa.
[3 – ]
C — 4. Solutions
— Đoạn C đề xuất các giải pháp cụ thể như thêm thùng rác, dạy tái chế.
[4 – ]
D — 1. Conclusion
— Đoạn D tóm tắt lợi ích và khuyến khích thực hiện giải pháp.
Exercise 3 · Write a report
Choose one of the problems in 1, and write a problem-solving report (180 words). Use the model in 2 and the outline with useful expressions below to help you. (Chọn một trong các vấn đề ở bài 1 và viết báo cáo giải quyết vấn đề (180 từ). Sử dụng mẫu ở bài 2 và dàn ý cùng các cụm từ hữu ích dưới đây để giúp bạn.)
English Content
This report describes the problem of excessive plastic waste in the school canteen and suggests several solutions to the problem.
The main problem is the high volume of single-use plastic containers and cutlery used daily. As a result, the school generates a large amount of non-biodegradable waste. Therefore, this can damage the local environment and have a harmful effect on students’ awareness of sustainability.
To solve this, we propose the following solutions. First, we suggest that the school should replace plastic containers with reusable or compostable alternatives like paper or bamboo. Second, it is important for students to bring their own water bottles and lunch boxes. This will help reduce the demand for disposable items.
In conclusion, implementing these measures will lead to a cleaner campus and will help promote a green lifestyle among students. Therefore, I recommend that the school board adopts these changes immediately to ensure a more sustainable future for our community.
The main problem is the high volume of single-use plastic containers and cutlery used daily. As a result, the school generates a large amount of non-biodegradable waste. Therefore, this can damage the local environment and have a harmful effect on students’ awareness of sustainability.
To solve this, we propose the following solutions. First, we suggest that the school should replace plastic containers with reusable or compostable alternatives like paper or bamboo. Second, it is important for students to bring their own water bottles and lunch boxes. This will help reduce the demand for disposable items.
In conclusion, implementing these measures will lead to a cleaner campus and will help promote a green lifestyle among students. Therefore, I recommend that the school board adopts these changes immediately to ensure a more sustainable future for our community.
Bản dịch tiếng Việt
Báo cáo này mô tả vấn đề rác thải nhựa quá mức trong căng tin trường học và đề xuất một số giải pháp cho vấn đề này.
Vấn đề chính là lượng lớn hộp nhựa và dụng cụ ăn uống dùng một lần được sử dụng hàng ngày. Kết quả là nhà trường tạo ra một lượng lớn rác thải không thể phân hủy sinh học. Do đó, điều này có thể gây hại cho môi trường địa phương và có ảnh hưởng xấu đến nhận thức của học sinh về sự bền vững.
Để giải quyết vấn đề này, chúng tôi đề xuất các giải pháp sau. Thứ nhất, chúng tôi đề nghị nhà trường nên thay thế các hộp nhựa bằng các lựa chọn thay thế có thể tái sử dụng hoặc phân hủy được như giấy hoặc tre. Thứ hai, điều quan trọng là học sinh phải tự mang theo bình nước và hộp cơm cá nhân. Điều này sẽ giúp giảm nhu cầu về các mặt hàng dùng một lần.
Tóm lại, việc thực hiện các biện pháp này sẽ dẫn đến một khuôn viên trường sạch sẽ hơn và giúp thúc đẩy lối sống xanh trong học sinh. Vì vậy, tôi kiến nghị ban giám hiệu nhà trường áp dụng những thay đổi này ngay lập tức để đảm bảo một tương lai bền vững hơn cho cộng đồng chúng ta.
Vấn đề chính là lượng lớn hộp nhựa và dụng cụ ăn uống dùng một lần được sử dụng hàng ngày. Kết quả là nhà trường tạo ra một lượng lớn rác thải không thể phân hủy sinh học. Do đó, điều này có thể gây hại cho môi trường địa phương và có ảnh hưởng xấu đến nhận thức của học sinh về sự bền vững.
Để giải quyết vấn đề này, chúng tôi đề xuất các giải pháp sau. Thứ nhất, chúng tôi đề nghị nhà trường nên thay thế các hộp nhựa bằng các lựa chọn thay thế có thể tái sử dụng hoặc phân hủy được như giấy hoặc tre. Thứ hai, điều quan trọng là học sinh phải tự mang theo bình nước và hộp cơm cá nhân. Điều này sẽ giúp giảm nhu cầu về các mặt hàng dùng một lần.
Tóm lại, việc thực hiện các biện pháp này sẽ dẫn đến một khuôn viên trường sạch sẽ hơn và giúp thúc đẩy lối sống xanh trong học sinh. Vì vậy, tôi kiến nghị ban giám hiệu nhà trường áp dụng những thay đổi này ngay lập tức để đảm bảo một tương lai bền vững hơn cho cộng đồng chúng ta.
🌏
Communication and Culture / CLIL
Trang 40 – 41
▾
Exercise 1 · Everyday English
Listen and complete the conversation with the expressions in the box. Then practise it in pairs. (Nghe và hoàn thành đoạn hội thoại với các cụm từ trong khung. Sau đó thực hành theo cặp.)
- 1. D. It’s hard to predict Nam nói về việc khó dự đoán ai sẽ thắng vì các lớp khác cũng có dự án hay.
- 2. B. is going to impress Mark dự đoán chương trình đạp xe đi học sẽ gây ấn tượng với ban giám khảo.
- 3. C. in the long run Cụm từ này chỉ kết quả về lâu dài (lối sống lành mạnh hơn).
- 4. A. will have a difficult decision Vì có nhiều ý tưởng hay nên giám khảo sẽ khó đưa ra quyết định.
Exercise 2 · Everyday English
Work in pairs. Use the model in 1 to make similar conversations for these situations. (Làm việc theo cặp. Sử dụng mẫu ở bài 1 để thực hiện các cuộc hội thoại tương tự cho các tình huống này.)
- 1. A: Do you think the Youth Union will accept our proposal to install automatic lights? B: It’s likely that they will. It’s a very green and cost-effective idea. A: I hope so. It will definitely save a lot of electricity in the long run. B: Exactly. However, it’s hard to say for sure until the meeting next Monday. — A: Bạn có nghĩ Đoàn Thanh niên sẽ chấp nhận đề xuất lắp đèn tự động của chúng mình không? B: Có khả năng là họ sẽ đồng ý. Đó là một ý tưởng rất xanh và tiết kiệm chi phí. A: Mình hy vọng vậy. Nó chắc chắn sẽ tiết kiệm được nhiều điện về lâu dài. B: Chính xác. Tuy nhiên, khó có thể nói chắc chắn cho đến cuộc họp thứ Hai tới.
- 2. A: How many people do you think will attend the Green Day event next week? B: I expect that hundreds of students will join. The exchange-trash-for-trees activity is going to impress everyone. A: I agree. It’s likely to be the most popular activity. B: In the long term, this event will help promote green habits among us. — A: Bạn nghĩ sẽ có bao nhiêu người tham dự sự kiện Ngày Xanh vào tuần tới? B: Mình dự đoán hàng trăm học sinh sẽ tham gia. Hoạt động đổi rác lấy cây sẽ gây ấn tượng với mọi người. A: Mình đồng ý. Nó có khả năng là hoạt động phổ biến nhất. B: Về lâu dài, sự kiện này sẽ giúp thúc đẩy các thói quen xanh trong chúng ta.
Exercise 1 · CLIL
Read the following text. What are the environmental problems of each tradition as mentioned in the text? Put a tick (✓) where relevant. (Đọc văn bản sau. Các vấn đề môi trường của mỗi truyền thống được đề cập trong văn bản là gì? Đánh dấu (✓) vào những chỗ liên quan.)
[1 – Causing fires, Harming animals, Ending up in landfills]
—
— Gây hỏa hoạn, Gây hại cho động vật, Kết thúc ở bãi rác
Đoạn 1: ‘litter left behind… hard to decompose’ (landfills), ‘harm wild animals’ (harming animals), ’caused wildfires’ (causing fires).
[2 – Polluting the air, Causing fires]
—
— Ô nhiễm không khí, Gây hỏa hoạn
Đoạn 2: ‘release a lot of harmful chemicals into the air’ (polluting air), ’cause fires’ (causing fires).
[3 – Polluting the air, Ending up in landfills]
—
— Ô nhiễm không khí, Kết thúc ở bãi rác
Đoạn 3: ‘produce methane and carbon dioxide / harmful pollutants’ (polluting air), ‘end up in landfills’ (landfills).
Exercise 2 · CLIL
Work in pairs. Suggest some green solutions to replace one of the traditions. (Làm việc theo cặp. Đề xuất một số giải pháp xanh để thay thế một trong các truyền thống.)
English Content
A: What can we use to replace fireworks to make our festivals greener?
B: We could use laser light shows or drones instead. They provide a spectacular sight without releasing harmful chemicals into the air.
A: That’s a great idea! It also reduces the risk of causing fires.
B: Exactly, and we can also use biodegradable confetti for celebrations instead of releasing balloons.
B: We could use laser light shows or drones instead. They provide a spectacular sight without releasing harmful chemicals into the air.
A: That’s a great idea! It also reduces the risk of causing fires.
B: Exactly, and we can also use biodegradable confetti for celebrations instead of releasing balloons.
Bản dịch tiếng Việt
A: Chúng ta có thể dùng gì để thay thế pháo hoa để làm cho lễ hội của chúng ta xanh hơn?
B: Chúng ta có thể sử dụng màn trình diễn ánh sáng laser hoặc máy bay không người lái thay thế. Chúng tạo ra cảnh tượng ngoạn mục mà không thải hóa chất độc hại vào không khí.
A: Đó là một ý tưởng tuyệt vời! Nó cũng làm giảm nguy cơ gây hỏa hoạn.
B: Chính xác, và chúng ta cũng có thể sử dụng pháo giấy sinh học cho các buổi kỷ niệm thay vì thả bóng bay.
B: Chúng ta có thể sử dụng màn trình diễn ánh sáng laser hoặc máy bay không người lái thay thế. Chúng tạo ra cảnh tượng ngoạn mục mà không thải hóa chất độc hại vào không khí.
A: Đó là một ý tưởng tuyệt vời! Nó cũng làm giảm nguy cơ gây hỏa hoạn.
B: Chính xác, và chúng ta cũng có thể sử dụng pháo giấy sinh học cho các buổi kỷ niệm thay vì thả bóng bay.
🔁
Looking Back
Trang 42
▾
Exercise 1 · Pronunciation
Read the words and choose the odd one out. Then listen and check. (Đọc các từ và chọn từ khác loại. Sau đó nghe và kiểm tra.)
1.
C
Phần gạch chân ở các từ ‘fair’, ‘hair’, ‘pair’ đều phát âm là /eə/, trong khi ‘container’ phát âm là /eɪ/.
2.
D
Phần gạch chân ở các từ ‘near’, ‘ear’, ‘fear’ đều phát âm là /ɪə/, trong khi ‘pear’ phát âm là /eə/.
3.
A
Từ ‘sure’ có phần gạch chân phát âm là /ʊə/, còn các từ ‘future’, ‘literature’, ‘culture’ đều phát âm là /ə/.
4.
A
Từ ‘bear’ có phần gạch chân phát âm là /eə/, trong khi ‘year’, ‘clear’, ‘hear’ đều phát âm là /ɪə/.
Exercise 1 · Vocabulary
Solve the crossword with the words you’ve learnt in this unit. What is the hidden word? (Giải ô chữ với các từ bạn đã học trong chương này. Từ ẩn là gì?)
English Content
Hidden word: GREEN
Bản dịch tiếng Việt
Từ hàng dọc bí ẩn: GREEN (Xanh)
- 1. PACKAGING — Bao bì
- 2. REUSE — Tái sử dụng
- 3. GARBAGE — Rác thải
- 4. ECO-FRIENDLY — Thân thiện với môi trường
- 5. FOOTPRINT — Dấu chân (carbon)
Exercise 1 · Grammar
Circle the mistake in each sentence. Then correct it. (Khoanh tròn lỗi sai trong mỗi câu. Sau đó sửa lại cho đúng.)
- 1. A (recycling -> recycle) Cấu trúc ‘learn to do something’ (học làm gì), sau ‘to’ phải là động từ nguyên mẫu.
- 2. B (that -> which) Sử dụng đại từ quan hệ ‘which’ thay thế cho cả mệnh đề đứng trước nó để đưa ra nhận xét.
- 3. C (with -> to) Cấu trúc ‘happen to something/somebody’ (xảy ra với cái gì/ai).
- 4. B (over -> away) Cụm động từ ‘throw away’ có nghĩa là vứt đi, bỏ đi.
🚀
Project
Trang 43
▾
Project · Eco-friendly habits
Design a leaflet to promote an eco-friendly habit. (Thiết kế một tờ rơi để quảng bá một thói quen thân thiện với môi trường.)
English Content
Leaflet: REUSING PAPER
What is the habit?
Using both sides of a sheet of paper, collecting scrap paper for notes, and donating old books or magazines.
How important is it for a greener lifestyle and the environment?
It is extremely important because it saves trees, reduces energy and water consumption in paper production, and decreases the amount of waste sent to landfills.
What should we do to develop the habit?
– Keep a box for ‘one-side-used’ paper near your desk.
– Think before you print: ask yourself if a digital copy is enough.
– Encourage friends and family to donate books to libraries or schools instead of throwing them away.
What is the habit?
Using both sides of a sheet of paper, collecting scrap paper for notes, and donating old books or magazines.
How important is it for a greener lifestyle and the environment?
It is extremely important because it saves trees, reduces energy and water consumption in paper production, and decreases the amount of waste sent to landfills.
What should we do to develop the habit?
– Keep a box for ‘one-side-used’ paper near your desk.
– Think before you print: ask yourself if a digital copy is enough.
– Encourage friends and family to donate books to libraries or schools instead of throwing them away.
Bản dịch tiếng Việt
Tờ rơi: TÁI SỬ DỤNG GIẤY
Thói quen đó là gì?
Sử dụng cả hai mặt của một tờ giấy, thu gom giấy nháp để ghi chú và quyên góp sách báo cũ.
Nó quan trọng như thế nào đối với lối sống xanh và môi trường?
Nó cực kỳ quan trọng vì giúp cứu cây xanh, giảm tiêu thụ năng lượng và nước trong sản xuất giấy, đồng thời giảm lượng rác thải đưa đến các bãi chôn lấp.
Chúng ta nên làm gì để hình thành thói quen này?
– Giữ một chiếc hộp đựng giấy ‘đã dùng một mặt’ gần bàn làm việc của bạn.
– Suy nghĩ trước khi in: tự hỏi bản thân xem bản kỹ thuật số có đủ không.
– Khuyến khích bạn bè và gia đình quyên góp sách cho thư viện hoặc trường học thay vì vứt bỏ chúng.
Thói quen đó là gì?
Sử dụng cả hai mặt của một tờ giấy, thu gom giấy nháp để ghi chú và quyên góp sách báo cũ.
Nó quan trọng như thế nào đối với lối sống xanh và môi trường?
Nó cực kỳ quan trọng vì giúp cứu cây xanh, giảm tiêu thụ năng lượng và nước trong sản xuất giấy, đồng thời giảm lượng rác thải đưa đến các bãi chôn lấp.
Chúng ta nên làm gì để hình thành thói quen này?
– Giữ một chiếc hộp đựng giấy ‘đã dùng một mặt’ gần bàn làm việc của bạn.
– Suy nghĩ trước khi in: tự hỏi bản thân xem bản kỹ thuật số có đủ không.
– Khuyến khích bạn bè và gia đình quyên góp sách cho thư viện hoặc trường học thay vì vứt bỏ chúng.
Leave a Reply