Giải Bài Tập Tiếng Anh Unit 6 Lớp 11 Global Success

Giải SGK · Tiếng Anh 11 · Global Success
Unit 6
Preserving our heritage — Bài giải liên mạch
Trang 67-76
📖
GETTING STARTED
Trang 66 – 67
Exercise 1 · Listen and read.
Listen and read the dialogue about heritage sites in Viet Nam. (Nghe và đọc đoạn hội thoại về các di sản ở Việt Nam.)
English Content
Ms Hoa: Good morning, everyone. As part of our school cultural programme, we need to plan a field trip to a heritage site in Viet Nam. So, where would you like to go?
Peter: Do you have any suggestions for us, Ms Hoa?
Ms Hoa: I’d recommend Trang An Scenic Landscape Complex. It’s the only place in Southeast Asia to be recognised as a mixed heritage site by UNESCO.
Peter: What’s a mixed heritage site?
Ms Hoa: It’s a site that has both natural and cultural importance. For example, you can go on a boat trip there to enjoy the beautiful landscape. Or you can visit the old temples and monuments to learn about Vietnamese history.
Anna: That sounds interesting, but if we want to learn about cultural values of the past, where should we go?
Ms Hoa: You can go to Hoi An Ancient Town in central Viet Nam. You’ll learn about urban lifestyles and traditions from the 15th to the 19th century and will see examples of ancient architecture. All buildings are kept in their original state. It’s a great place to explore.
Anna: Wow! That’s exciting. What about southern Viet Nam?
Ms Hoa: You can go to the Mekong River Delta to enjoy don ca tai tu – a form of traditional folk singing. Local artists perform don ca tai tu everywhere – at parties, in fruit gardens, even on the floating market boats.
Peter: It’s a great way to promote this kind of cultural heritage of southern Viet Nam.
Ms Hoa: Indeed. Now, please discuss in your group and let me know your field trip ideas.
Bản dịch tiếng Việt
Cô Hoa: Chào buổi sáng cả lớp. Là một phần trong chương trình văn hóa của trường, chúng ta cần lập kế hoạch cho một chuyến đi thực tế đến một di sản ở Việt Nam. Vậy, các em muốn đi đâu?
Peter: Cô có gợi ý nào cho chúng em không thưa cô?
Cô Hoa: Cô đề xuất Quần thể danh thắng Tràng An. Đây là nơi duy nhất ở Đông Nam Á được UNESCO công nhận là di sản hỗn hợp.
Peter: Di sản hỗn hợp là gì ạ?
Cô Hoa: Đó là một địa điểm có cả tầm quan trọng về thiên nhiên và văn hóa. Ví dụ, em có thể đi thuyền ở đó để thưởng ngoạn phong cảnh đẹp. Hoặc em có thể tham quan các ngôi đền và đài tưởng niệm cổ để tìm hiểu về lịch sử Việt Nam.
Anna: Nghe có vẻ thú vị đấy ạ, nhưng nếu chúng em muốn tìm hiểu về các giá trị văn hóa trong quá khứ thì nên đi đâu ạ?
Cô Hoa: Các em có thể đến Phố cổ Hội An ở miền Trung Việt Nam. Các em sẽ được tìm hiểu về lối sống thành thị và các truyền thống từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 19 và sẽ thấy những ví dụ về kiến trúc cổ. Tất cả các tòa nhà đều được giữ nguyên trạng. Đó là một nơi tuyệt vời để khám phá.
Anna: Ồ! Thật hào hứng. Còn miền Nam Việt Nam thì sao ạ?
Cô Hoa: Các em có thể đến Đồng bằng sông Cửu Long để thưởng thức đờn ca tài tử – một loại hình hát dân gian truyền thống. Các nghệ sĩ địa phương biểu diễn đờn ca tài tử ở khắp mọi nơi – tại các bữa tiệc, trong vườn trái cây, thậm chí trên những chiếc ghe ở chợ nổi.
Peter: Đó là một cách tuyệt vời để quảng bá loại hình di sản văn hóa này của miền Nam Việt Nam.
Cô Hoa: Đúng vậy. Bây giờ, các em hãy thảo luận theo nhóm và cho cô biết ý tưởng cho chuyến đi thực tế của mình nhé.
Exercise 2 · Where can we do the following?
Where can we do the following? Write T for Trang An, H for Hoi An, and M for Mekong River Delta. (Chúng ta có thể làm những việc sau ở đâu? Viết T cho Tràng An, H cho Hội An và M cho Đồng bằng sông Cửu Long.)
[1 – T]
Trong bài đọc có đoạn về Tràng An: ‘you can go on a boat trip there’.
[2 – T]
Tràng An được mô tả là ‘Scenic Landscape Complex’ (Quần thể danh thắng) với ‘beautiful landscape’.
[3 – H]
Ở Hội An: ‘see examples of ancient architecture. All buildings are kept in their original state’.
[4 – M]
Ở Mekong River Delta: ‘enjoy don ca tai tu… even on the floating market boats’.
Exercise 3 · Match the words to make phrases used in 1.
Match the words to make phrases used in exercise 1. (Nối các từ để tạo thành các cụm từ được sử dụng trong bài 1.)
[1 – 1-c] folk — c. singing
— hát dân ca
[2 – 2-d] cultural — d. heritage
— di sản văn hóa
[3 – 3-b] beautiful — b. landscape
— phong cảnh đẹp
[4 – 4-a] ancient — a. architecture
— kiến trúc cổ
Exercise 4 · Complete the sentences using phrases from 1.
Complete the sentences using phrases from exercise 1. (Hoàn thành các câu sử dụng các cụm từ trong bài 1.)
  • 1. to be recognised as a mixed heritage site — Tràng An là nơi duy nhất ở Đông Nam Á được công nhận là di sản hỗn hợp. Cấu trúc ‘the only place + to-inf’ để chỉ duy nhất. Dựa vào thông tin về Tràng An trong bài.
  • 2. to enjoy the beautiful landscape — Bạn có thể đi thuyền để thưởng ngoạn phong cảnh đẹp. Cụm ‘go on a boat trip to enjoy the beautiful landscape’ xuất hiện trong lời thoại của cô Hoa.
  • 3. to learn about Vietnamese history — Bạn có thể tham quan các đền đài cổ để tìm hiểu về lịch sử Việt Nam. Cụm ‘visit the old temples and monuments to learn about Vietnamese history’ trong bài.
  • 4. to promote this kind of cultural heritage — Biểu diễn dân ca tại các chợ nổi là một cách tuyệt vời để quảng bá loại hình di sản văn hóa này. Dựa trên ý kiến của Peter: ‘It’s a great way to promote this kind of cultural heritage’.
🔤
LANGUAGE · Pronunciation
Trang 67
Exercise 1 · Listen and repeat.
Listen and repeat. Pay attention to the falling intonation and level-rising intonation in the following sentences. (Nghe và nhắc lại. Chú ý đến ngữ điệu xuống và ngữ điệu lên đều trong các câu sau.)
  • 1. — Lớp chúng tôi sẽ đi thực tế vào tuần tới. Câu trần thuật kết thúc bằng ngữ điệu xuống (falling intonation).
  • 2. — Hãy bỏ rác của bạn vào thùng! Câu mệnh lệnh kết thúc bằng ngữ điệu xuống (falling intonation).
  • 3. — Bạn có thể thấy những hang động đẹp, những thung lũng xanh và những ngọn núi cao. Trong một danh sách liệt kê, các mục trước dấu phẩy/liên từ dùng ngữ điệu lên đều (level-rising), mục cuối cùng dùng ngữ điệu xuống (falling).
🔤
Language
Trang 68
Exercise 2 · Pronunciation
Listen and mark the intonation in these sentences, using ↘ (falling intonation) or →↗ (level-rising intonation). Then practise saying them in pairs. (Nghe và đánh dấu ngữ điệu trong các câu này, sử dụng ↘ (ngữ điệu xuống) hoặc →↗ (ngữ điệu lên). Sau đó thực hành nói chúng theo cặp.)
  • 1. Hoi An Ancient Town became a World Heritage Site in 1999. ↘ — Phố cổ Hội An đã trở thành Di sản Thế giới vào năm 1999. Câu trần thuật kết thúc bằng ngữ điệu xuống.
  • 2. Turn on the light. ↘ It’s dark in here. ↘ — Bật đèn lên. Ở đây tối quá. Câu mệnh lệnh và câu trần thuật đều kết thúc bằng ngữ điệu xuống.
  • 3. Cultural heritage may include temples →↗, pagodas →↗, and monuments. ↘ — Di sản văn hóa có thể bao gồm đền thờ, chùa chiền và các đài tưởng niệm. Trong một danh sách liệt kê, các mục trước dấu ‘and’ dùng ngữ điệu lên, mục cuối cùng dùng ngữ điệu xuống.
  • 4. Tourists can visit the pedestrian streets in Ha Noi. ↘ — Khách du lịch có thể tham quan các phố đi bộ ở Hà Nội. Câu trần thuật kết thúc bằng ngữ điệu xuống.
Exercise 1 · Vocabulary
Match the words with their meanings. (Nối các từ với nghĩa của chúng.)
[1 – ] restore (v) — d. to return something to an earlier good condition or position
— phục hồi: đưa cái gì đó trở lại tình trạng hoặc vị trí tốt trước đó
[2 – ] historical (adj) — a. connected with things from the past
— thuộc về lịch sử: liên quan đến những thứ trong quá khứ
[3 – ] preserve (v) — e. to keep something in its original state or in good condition and prevent it from being damaged
— bảo tồn: giữ cái gì đó ở trạng thái ban đầu hoặc trong tình trạng tốt và ngăn nó khỏi bị hư hại
[4 – ] folk (adj) — b. traditional to a particular group or country, and usually passed down from generation to generation
— dân gian: truyền thống đối với một nhóm hoặc quốc gia cụ thể, và thường được truyền từ đời này sang đời khác
[5 – ] historic (adj) — c. important in history
— có ý nghĩa lịch sử: quan trọng trong lịch sử
Exercise 2 · Vocabulary
Complete the sentences using the words in 1. (Hoàn thành các câu sử dụng các từ ở bài 1.)
  • 1. historical — Mary thích đọc những cuốn tiểu thuyết lịch sử lấy bối cảnh Thế chiến thứ hai. Historical novels: tiểu thuyết có bối cảnh lịch sử.
  • 2. historic — Cuộc gặp gỡ này của các nhà lãnh đạo thế giới thực sự là một sự kiện có ý nghĩa lịch sử có khả năng được ghi nhớ trong tương lai. Historic event: sự kiện quan trọng, mang tính lịch sử.
  • 3. restore — Chính quyền địa phương có kế hoạch phục hồi đài tưởng niệm cũ đã bị hư hại do cơn bão. Restore: phục hồi (lại hiện trạng cũ của công trình).
  • 4. preserve — Chúng ta nên tăng cường nỗ lực bảo tồn ca trù vì ngày nay còn rất ít nghệ nhân ca trù. Preserve: bảo tồn (ngăn chặn sự mai một của di sản phi vật thể).
  • 5. folk — Nhiều bài dân ca kể những câu chuyện về cuộc sống của những người bình thường trong quá khứ. Folk songs: dân ca.
Exercise 1 · Grammar
Combine the sentences using to-infinitive clauses. (Kết hợp các câu sử dụng mệnh đề to-V.)
  • 1. Lan went to Hue to see the monuments there. — Lan đã đến Huế để xem các di tích ở đó. Sử dụng to-infinitive để chỉ mục đích (express purpose).
  • 2. Minh created a website to give more information about local historical sites to visitors. — Minh đã tạo một trang web để cung cấp thêm thông tin về các di tích lịch sử địa phương cho du khách. Sử dụng to-infinitive để chỉ mục đích của việc tạo trang web.
  • 3. Peter took a boat trip around the floating market to listen to don ca tai tu there. — Peter đã đi thuyền quanh chợ nổi để nghe đờn ca tài tử ở đó. Sử dụng to-infinitive để chỉ mục đích của chuyến đi thuyền.
  • 4. My sister has opened a small shop behind the museum to sell postcards and souvenirs to tourists. — Chị gái tôi đã mở một cửa hàng nhỏ phía sau bảo tàng để bán bưu thiếp và đồ lưu niệm cho khách du lịch. Sử dụng to-infinitive để chỉ mục đích của việc mở cửa hàng.
Exercise 2 · Grammar
Work in pairs. Ask and answer questions about heritage sites of traditions, using to-infinitive clauses. (Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi về các di sản hoặc truyền thống, sử dụng mệnh đề to-V.)
English Content
A: What do many tourists go to Ha Long Bay for?
B: They go there to enjoy the beautiful scenery. / To enjoy the beautiful scenery.

A: Why did your class visit the Temple of Literature?
B: We went there to learn about the first university of Viet Nam.

A: Why are the authorities restoring the ancient Citadel?
B: They are doing it to preserve the historic structure for future generations.
Bản dịch tiếng Việt
A: Nhiều khách du lịch đến Vịnh Hạ Long để làm gì?
B: Họ đến đó để thưởng thức phong cảnh đẹp. / Để thưởng thức phong cảnh đẹp.

A: Tại sao lớp bạn lại đi thăm Văn Miếu?
B: Chúng mình đến đó để tìm hiểu về trường đại học đầu tiên của Việt Nam.

A: Tại sao chính quyền lại đang trùng tu Hoàng thành cổ?
B: Họ làm vậy để bảo tồn cấu trúc lịch sử cho các thế hệ tương lai.
📚
READING
Trang 69
Exercise 1 · Reading
Work in pairs. Ask and answer the question. (Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời câu hỏi.)
English Content
Question: Why is it important to protect our heritage?
Answer: It is important to protect our heritage because it represents our identity and history. Furthermore, heritage sites attract tourists, which helps boost the local economy and provides jobs for people.
Bản dịch tiếng Việt
Câu hỏi: Tại sao việc bảo vệ di sản của chúng ta lại quan trọng?
Trả lời: Việc bảo vệ di sản rất quan trọng vì nó đại diện cho bản sắc và lịch sử của chúng ta. Hơn nữa, các khu di sản thu hút khách du lịch, giúp thúc đẩy kinh tế địa phương và tạo việc làm cho người dân.
Exercise 2 · Reading
Read the article and circle the correct meanings of the highlighted words and phrase. (Đọc bài báo và khoanh tròn ý nghĩa đúng của các từ và cụm từ được làm nổi bật.)
1. appreciate A Trong ngữ cảnh ‘learn about and appreciate our cultural heritage’, appreciate có nghĩa là công nhận, đánh giá cao những giá trị tốt đẹp.
2. trending A Trending topics trên mạng xã hội là những chủ đề đang được thảo luận rất nhiều tại một thời điểm nhất định.
3. give voice to C Give voice to suggestions/solutions nghĩa là lên tiếng, bày tỏ quan điểm hoặc ý tưởng của mình.
4. proposed B Proposed setting up folk clubs nghĩa là đưa ra đề xuất hoặc kế hoạch thực hiện việc thành lập các câu lạc bộ.
📚
Reading
Trang 70
Exercise 3 · Matching Headings
Read the article again. Match the following headings (1-4) with the appropriate paragraphs (A-C). There is ONE extra heading. (Đọc lại bài viết. Nối các tiêu đề sau (1-4) với các đoạn văn thích hợp (A-C). Có một tiêu đề bị thừa.)
[A – 3] — 3. Making use of social media to promote heritage
Paragraph A discusses using social media (sharing postcards, photo competitions) to promote heritage.
[B – 4] — 4. Opportunities to learn about heritage and be involved in problem-solving
Paragraph B mentions setting up local historical societies for students to learn and be involved in activities.
[C – 2] — 2. Promoting and developing the folk arts
Paragraph C focuses on inviting artists to perform and teach folk arts to younger generations.
Exercise 4 · Identifying Information
Read the article again and decide which paragraph includes the following information. (Đọc lại bài viết và quyết định đoạn văn nào bao gồm thông tin sau.)
  • 1. A — Tạo các chủ đề phổ biến trên Internet như chia sẻ bưu thiếp.
  • 2. B — Nâng cao nhận thức bảo tồn di sản thông qua thảo luận.
  • 3. A — Tổ chức các cuộc thi ảnh trên mạng xã hội.
  • 4. B — Thành lập các hội lịch sử địa phương để tổ chức lễ hội và các sự kiện khác.
  • 5. C — Mời các nghệ sĩ biểu diễn và dạy hát dân ca, nhảy múa và âm nhạc.
Exercise 5 · Discussion
Work in pairs. Discuss the following questions. (Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau.)
English Content
I like the idea of using social media to promote heritage most because it can reach a large audience quickly. It will help preserve heritage by making young people more aware of its value and encouraging them to share it with the world.
Bản dịch tiếng Việt
Tôi thích ý tưởng sử dụng mạng xã hội để quảng bá di sản nhất vì nó có thể tiếp cận lượng lớn khán giả một cách nhanh chóng. Nó sẽ giúp bảo tồn di sản bằng cách làm cho những người trẻ nhận thức rõ hơn về giá trị của nó và khuyến khích họ chia sẻ nó với thế giới.
💬
Speaking
Trang 70 – 71
Exercise 1 · Matching Ways and Reasons
Work in pairs. Match the ways to preserve our heritage with the reasons for doing so. (Làm việc theo cặp. Nối các cách để bảo tồn di sản của chúng ta với những lý do để làm như vậy.)
[ – ] 1. Learning about cultural heritage at school — b. Helping students understand the value of cultural heritage
[ – ] 2. Promoting cultural heritage on social media — a. Spreading information to more people quickly
[ – ] 3. Organising competitions to find good ideas for preserving our heritage — d. Encouraging people to get more involved
[ – ] 4. Introducing cultural heritage to foreign visitors through tourism activities — c. Making cultural heritage more widely known to people around the world
Exercise 2 · Completing Conversation
Complete the conversation with the words and phrase in the box. Then practise it in pairs. (Hoàn thành cuộc hội thoại với các từ và cụm từ trong khung. Sau đó thực hành theo cặp.)
  • 1. D. Let me think Dùng để kéo dài thời gian suy nghĩ trước khi đưa ra câu trả lời.
  • 2. B. Right Dùng để đồng tình với ý kiến của người nói trước.
  • 3. A. Well Dùng để bắt đầu một câu nói khi đang cân nhắc hoặc đưa ra ý kiến trái chiều nhẹ nhàng.
  • 4. C. Really Dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc yêu cầu xác nhận thông tin.
Exercise 3 · Practice Conversation
Work in pairs. Make a similar conversation about ways to preserve cultural heritage. (Làm việc theo cặp. Thực hiện một cuộc hội thoại tương tự về các cách bảo tồn di sản văn hóa.)
English Content
A: What do you think is the best way to promote our heritage?
B: Let me think. I think using social media is very effective.
A: Right. It’s the fastest way to reach young people.
B: Well, but we also need to make sure the information is accurate.
A: Really? I thought anyone could share what they know.
Bản dịch tiếng Việt
A: Bạn nghĩ cách tốt nhất để quảng bá di sản của chúng ta là gì?
B: Để mình nghĩ xem. Mình nghĩ sử dụng mạng xã hội rất hiệu quả.
A: Đúng vậy. Đó là cách nhanh nhất để tiếp cận giới trẻ.
B: Chà, nhưng chúng ta cũng cần đảm bảo thông tin chính xác.
A: Thật sao? Mình cứ tưởng ai cũng có thể chia sẻ những gì họ biết.
🎧
Listening
Trang 71
Exercise 1 · Discussing Trang An
Work in pairs. Ask and answer the questions. (Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi.)
English Content
A: What do you know about Trang An?
B: It is a famous scenic landscape complex in Ninh Binh Province, Vietnam. It was recognized by UNESCO as a World Heritage Site.
A: Have you been there?
B: Yes, I went there last summer. I took a boat trip through the caves and visited several ancient temples.
Bản dịch tiếng Việt
A: Bạn biết gì về Tràng An?
B: Đó là một quần thể danh thắng nổi tiếng ở tỉnh Ninh Bình, Việt Nam. Nó đã được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới.
A: Bạn đã đến đó chưa?
B: Rồi, mình đã đến đó vào mùa hè năm ngoái. Mình đã đi thuyền qua các hang động và thăm một số ngôi đền cổ.
Exercise 2 · Main Idea
Listen to a talk. What is the talk mainly about? (Nghe một bài nói. Bài nói chủ yếu về điều gì?)
1. What is the talk mainly about? B The talk covers both the landscape (ecosystem) and the preservation of the site.
Exercise 3 · Note Completion
Listen to the talk again and complete each gap in the notes with no more than THREE words and/or a number. (Nghe lại bài nói và hoàn thành mỗi chỗ trống trong phần ghi chú với không quá BA từ và/hoặc một con số.)
  • 1. 2014 — Được công nhận là Di sản Thế giới hỗn hợp đầu tiên vào năm 2014.
  • 2. three protected areas — Bao gồm ba khu vực được bảo vệ.
  • 3. 800 species — Hơn 800 loài thực vật và 200 loài động vật.
  • 4. prehistoric people — Các hang động cho thấy người tiền sử đã sống qua một thời kỳ 30.000 năm.
  • 5. original state — Phần lớn địa điểm vẫn được giữ ở trạng thái nguyên bản.
✍️
VI WRITING
Trang 72
Exercise 1 · Vocabulary
Work in pairs. Put the problems that Trang An Scenic Landscape Complex may face and the possible solutions in the correct blanks. (Làm việc theo cặp. Đặt các vấn đề mà Quần thể danh thắng Tràng An có thể gặp phải và các giải pháp khả thi vào các ô trống thích hợp.)
[1 – B. damaging the ecosystem]
— làm hại hệ sinh thái
Đây là một vấn đề (Problem) phát sinh từ tác động tiêu cực của du lịch đại chúng đối với di sản thiên nhiên.
[2 – D. organising eco-tours to natural heritage sites]
— tổ chức các chuyến du lịch sinh thái đến các khu di sản thiên nhiên
Đây là một giải pháp (Solution) bền vững để bảo vệ môi trường tự nhiên.
[3 – C. loss of cultural values]
— mất đi các giá trị văn hóa
Đây là hậu quả (Problem) của việc thiếu hiểu biết về di sản văn hóa ở giới trẻ.
[4 – A. educating young people about the importance of heritage]
— giáo dục giới trẻ về tầm quan trọng của di sản
Đây là giải pháp (Solution) trực tiếp khắc phục tình trạng thiếu kiến thức của thế hệ trẻ.
Exercise 2 · Writing
Write a leaflet about the problems that Trang An may face and the possible solutions to them. Use the ideas in 1 and the outline below to help you. (Viết một tờ rơi về các vấn đề mà Tràng An có thể gặp phải và các giải pháp khả thi cho chúng. Sử dụng các ý tưởng trong bài 1 và dàn ý dưới đây để giúp bạn.)
English Content
Preserve our heritage – Preserve Trang An Scenic Landscape Complex

Trang An (Ninh Binh Province) was the first site in Viet Nam to be recognised by UNESCO as a mixed World Heritage Site in 2014. It is famous for its breathtaking boat tours through natural caves and ancient historical temples.

Preserving nature
Trang An may be affected by mass tourism. This kind of tourism can lead to polluting the rivers and damaging the ecosystem. To preserve Trang An, it is necessary to organise eco-tours to natural heritage sites. It is also recommended that we should focus on creating a sustainable habitat suitable for local wildlife.

Preserving culture
Another problem might be young people’s lack of knowledge about our cultural heritage. As a consequence, it leads to the loss of cultural values and traditions. This problem can be solved if we educate young people about the importance of heritage. To deal with this problem, we should also promote heritage values on social media to reach a wider young audience.

LET’S PRESERVE AND BE PROUD OF OUR HERITAGE!
Bản dịch tiếng Việt
Bảo vệ di sản của chúng ta – Bảo vệ Quần thể Danh thắng Tràng An

Tràng An (tỉnh Ninh Bình) là địa danh đầu tiên tại Việt Nam được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới hỗn hợp vào năm 2014. Nơi đây nổi tiếng với những chuyến du ngoạn bằng thuyền ngoạn mục qua các hang động tự nhiên và các ngôi đền cổ kính.

Bảo tồn thiên nhiên
Tràng An có thể bị ảnh hưởng bởi du lịch đại chúng. Loại hình du lịch này có thể dẫn đến việc gây ô nhiễm sông ngòi và làm hại hệ sinh thái. Để bảo tồn Tràng An, cần tổ chức các chuyến du lịch sinh thái đến các khu di sản thiên nhiên. Chúng ta cũng nên tập trung vào việc tạo ra môi trường sống bền vững phù hợp cho động vật hoang dã địa phương.

Bảo tồn văn hóa
Một vấn đề khác có thể là sự thiếu hiểu biết của giới trẻ về di sản văn hóa của chúng ta. Hệ quả là, nó dẫn đến việc mất đi các giá trị văn hóa và truyền thống. Vấn đề này có thể được giải quyết nếu chúng ta giáo dục giới trẻ về tầm quan trọng của di sản. Để xử lý vấn đề này, chúng ta cũng nên quảng bá các giá trị di sản trên mạng xã hội để tiếp cận đông đảo khán giả trẻ hơn.

HÃY BẢO TỒN VÀ TỰ HÀO VỀ DI SẢN CỦA CHÚNG TA!
🌏
VII COMMUNICATION AND CULTURE / CLIL
Trang 73
Exercise 1 · Everyday English
Listen and complete the conversation with the expressions in the box. Then practise it in pairs. (Nghe và hoàn thành hội thoại với các cụm từ trong khung. Sau đó thực hành theo cặp.)
  • 1. A. could you tell me the way to — bạn có thể chỉ cho tôi đường đến Dùng để bắt đầu một câu hỏi đường lịch sự.
  • 2. D. Go straight ahead — Đi thẳng về phía trước Chỉ dẫn hướng di chuyển tiếp tục trên con đường hiện tại.
  • 3. B. turn left — rẽ trái Chỉ dẫn rẽ vào đường Hoàng Diệu theo bản đồ.
  • 4. C. on your right — ở bên tay phải của bạn Chỉ vị trí của điểm đến so với hướng đi của người hỏi.
Exercise 2 · Speaking
Work in pairs. Use the model in 1 to make similar conversations for these situations. (Làm việc theo cặp. Sử dụng mẫu ở bài 1 để thực hiện các cuộc hội thoại tương tự cho các tình huống này.)
  • 1. A: Excuse me, can you tell me the way to Ho Chi Minh Mausoleum? B: Sure. From here, walk along Dien Bien Phu Street, then turn right into Hung Vuong Street. Go straight ahead, and you will see the mausoleum on your left. — A: Xin lỗi, bạn có thể chỉ đường cho tôi đến Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh không? B: Chắc chắn rồi. Từ đây, bạn đi dọc theo phố Điện Biên Phủ, sau đó rẽ phải vào phố Hùng Vương. Đi thẳng tiếp, bạn sẽ thấy lăng ở bên tay trái.
  • 2. B: Excuse me, is Ha Noi Flag Tower near here? A: Yes, it is. Just walk along Dien Bien Phu Street. It’s on your left, just past the intersection with Hoang Dieu Street. — B: Xin lỗi, Cột cờ Hà Nội có ở gần đây không? A: Có chứ. Bạn chỉ cần đi dọc theo phố Điện Biên Phủ. Nó nằm ở bên tay trái của bạn, ngay sau ngã tư với phố Hoàng Diệu.
🌏
Culture
Trang 74
Exercise 1 · Read the text and answer the questions.
Read the text and answer the questions. Which country … (Đọc văn bản và trả lời các câu hỏi. Quốc gia nào …)
  • 1. Italy — quyên góp tiền từ công chúng để trùng tu di sản? Đoạn 1 nhắc đến tổ chức ‘loveitaly’ ở Ý sử dụng hình thức crowdfunding (gây quỹ cộng đồng) để tu bổ di tích cổ ở Pompeii.
  • 2. Spain — tổ chức các lễ hội thành công thu hút khách tham quan từ khắp nơi trên thế giới? Đoạn cuối đề cập Tây Ban Nha (Spain) có các lễ hội như La Tomatina và Las Fallas thu hút hàng triệu khách du lịch.
  • 3. Australia — phạt nặng những người làm hư hại di sản? Đoạn 2 nói về việc ở Úc (Australia), cá nhân và công ty phải nộp phạt từ 1.000 đến 5.000 đô la Úc nếu làm hư hại di sản.
Exercise 2 · Discussion
Work in groups. Discuss the following questions. (Làm việc theo nhóm. Thảo luận các câu hỏi sau.)
English Content
1. Yes, all three methods are used in Viet Nam. We have strict laws to protect heritage sites, many successful tourism festivals like the Hue Festival, and occasional crowdfunding for restoring local temples.
2. In my opinion, tourism works best in Viet Nam because it not only provides funds for preservation but also raises awareness among locals and foreigners about our rich culture.
Bản dịch tiếng Việt
1. Có, cả ba phương pháp đều được sử dụng ở Việt Nam. Chúng ta có các luật lệ nghiêm khắc để bảo vệ các di tích di sản, nhiều lễ hội du lịch thành công như Festival Huế, và thỉnh thoảng cũng có các đợt gây quỹ cộng đồng để trùng tu các đình chùa địa phương.
2. Theo ý kiến của tôi, du lịch hoạt động hiệu quả nhất ở Việt Nam vì nó không chỉ cung cấp kinh phí cho việc bảo tồn mà còn nâng cao nhận thức của người dân địa phương và người nước ngoài về nền văn hóa phong phú của chúng ta.
🔁
Looking Back
Trang 74 – 75
Exercise 1 · Pronunciation
Listen and mark the intonation in the following sentences, using falling intonation or level-rising intonation. Then practise saying them in pairs. (Nghe và đánh dấu ngữ điệu trong các câu sau, sử dụng ngữ điệu xuống hoặc ngữ điệu lên. Sau đó thực hành nói theo cặp.)
  • 1. The trip to Hoi An Ancient Town was amazing. ↘ — Chuyến đi đến Phố cổ Hội An thật tuyệt vời. Câu trần thuật thông thường có ngữ điệu xuống ở cuối câu.
  • 2. Turn off the air conditioner. ↘ It wastes too much electricity. ↘ — Hãy tắt máy điều hòa đi. Nó lãng phí quá nhiều điện. Câu mệnh lệnh và câu trần thuật đều có ngữ điệu xuống ở cuối câu.
  • 3. A boat tour is the best way to experience wildlife habitats. ↘ — Một chuyến du ngoạn bằng thuyền là cách tốt nhất để trải nghiệm môi trường sống của động vật hoang dã. Câu trần thuật có ngữ điệu xuống ở cuối câu.
  • 4. In Ha Long Bay you can go swimming ↗, diving ↗, and fishing. ↘ — Ở Vịnh Hạ Long, bạn có thể đi bơi, lặn và câu cá. Trong một danh sách liệt kê, các từ đứng trước dấu phẩy/liên từ có ngữ điệu lên, từ cuối cùng có ngữ điệu xuống.
Exercise 1 · Vocabulary
Choose the correct word to complete each sentence. (Chọn từ đúng để hoàn thành mỗi câu.)
  • 1. well preserved — Nhiều ngôi nhà cổ trong thành phố không được bảo tồn tốt do những thay đổi theo thời gian và thời tiết xấu. ‘well preserved’ nghĩa là được bảo tồn tốt, phù hợp ngữ cảnh về nhà cổ và tác động của thời tiết.
  • 2. historical — Những cuốn tiểu thuyết lịch sử của ông dựa trên những sự kiện xảy ra vào đầu thế kỷ 19. ‘historical novels’ là tiểu thuyết lịch sử (viết về các sự kiện lịch sử).
  • 3. folk — Các thế hệ đi trước lo lắng rằng âm nhạc và các điệu múa dân gian sẽ mai một vì giới trẻ chỉ nghe nhạc trẻ. ‘folk music’ (nhạc dân gian) thường đi đôi với ‘dances’ (điệu múa) trong ngữ cảnh di sản văn hóa.
  • 4. promoted — Địa điểm di sản được quảng bá như một điểm đến du lịch trên mạng xã hội. ‘promoted’ (được quảng bá) phù hợp với vế sau ‘as a tourist destination’ (như một điểm đến du lịch).
Exercise 1 · Grammar
Rewrite the sentences using to-infinitive clauses. (Viết lại các câu sử dụng mệnh đề to-infinitive.)
  • 1. Mai went to Soc Son to attend the Giong Festival. — Mai đã đến Sóc Sơn để tham dự lễ hội Gióng. Sử dụng to-infinitive để chỉ mục đích thay cho mệnh đề ‘because she wanted to’.
  • 2. The first place to visit on the trip is Hue Imperial Citadel. — Địa điểm đầu tiên cần tham quan trong chuyến đi là Đại Nội Huế. Rút gọn mệnh đề quan hệ sau các từ chỉ thứ tự (the first) bằng to-V.
  • 3. Our music teacher gave lessons in xoan singing to help us appreciate our cultural heritage. — Giáo viên âm nhạc của chúng tôi đã dạy hát xoan để giúp chúng tôi trân trọng di sản văn hóa của mình. Sử dụng to-infinitive để chỉ mục đích thay cho ‘because she wanted to help’.
  • 4. The most famous site to see is the old bridge across the river. — Địa danh nổi tiếng nhất để tham quan là cây cầu cũ bắc qua sông. Rút gọn mệnh đề quan hệ sau so sánh nhất (the most famous) bằng to-V.
🚀
Project
Trang 75
Exercise 1 · Heritage Preservation
Work in groups. Choose a type of heritage that you are interested in and propose ways to preserve it. (Làm việc theo nhóm. Chọn một loại di sản mà bạn quan tâm và đề xuất các cách để bảo tồn nó.)
English Content
Group Presentation: Preserving Ha Long Bay
1. Heritage: Ha Long Bay in Quang Ninh Province. It is a natural heritage.
2. Famous for: Thousands of limestone karsts and isles in various shapes and sizes.
3. Importance: It’s a UNESCO World Heritage site and a key driver of local economy and biodiversity.
4. Preservation methods:
– Limit the number of tourist boats to reduce water pollution.
– Organise ‘Green Sunday’ campaigns for locals and tourists to pick up plastic waste.
– Use social media to promote sustainable tourism practices.
Bản dịch tiếng Việt
Thuyết trình nhóm: Bảo tồn Vịnh Hạ Long
1. Di sản: Vịnh Hạ Long tại tỉnh Quảng Ninh. Đây là một di sản thiên nhiên.
2. Nổi tiếng vì: Hàng ngàn hòn đảo và núi đá vôi với nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau.
3. Tầm quan trọng: Đây là di sản thế giới được UNESCO công nhận, là động lực chính của kinh tế địa phương và đa dạng sinh học.
4. Các phương pháp bảo tồn:
– Giới hạn số lượng tàu du lịch để giảm ô nhiễm nguồn nước.
– Tổ chức các chiến dịch ‘Chủ nhật xanh’ để người dân và du khách cùng nhặt rác thải nhựa.
– Sử dụng mạng xã hội để quảng bá các phương thức du lịch bền vững.

Posted

in

by

Tags:

Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *