Giải SGK · Tiếng Anh 12 · Global Success
Unit 6
📖
Getting Started
Trang 76-77
▾
Exercise 1 · Listen and read.
Listen and read. (Nghe và đọc.)
English Content
Teacher: Hello, class. Please meet Jessica. She’s a human-like robot and will be your guide today.
Jessica: Good morning, everybody. Welcome to the New Tech Centre.
Nam: Hi, Jessica. I’m so excited as I’ve never met a talking robot before. Let’s have a photo taken together!
Jessica: OK, I’ll get someone to take a picture of us, but let’s go first to the robot exhibition where you’ll see a collection of human-like robots from around the world. Please follow me. … OK, do you have any questions?
Mai: They look so real! Can we interact with them?
Jessica: Yes, you can. They’re all capable of answering questions and translating from different languages. Let me get this robot activated so you can talk to him.
Mai: Hello, what’s your name? What languages can you speak? Where do you live?
Robby: Hello, my name’s Robby. I can speak English, Vietnamese, Chinese, and German. I live in the New Tech Centre.
Mai: Wow! You’re so smart, Robby.
Nam: Jessica, where shall we go next?
Jessica: Next, we’ll visit the Research and Development area. Please follow me. Here scientists and engineers explore and create new AI technologies. AI has many practical applications such as facial recognition and virtual assistants.
Mai: I noticed a facial recognition screen at the entrance of the centre.
Jessica: That’s right. We have all visitors’ identity checked to improve the centre security. Now, what else would you like to see?
Jessica: Good morning, everybody. Welcome to the New Tech Centre.
Nam: Hi, Jessica. I’m so excited as I’ve never met a talking robot before. Let’s have a photo taken together!
Jessica: OK, I’ll get someone to take a picture of us, but let’s go first to the robot exhibition where you’ll see a collection of human-like robots from around the world. Please follow me. … OK, do you have any questions?
Mai: They look so real! Can we interact with them?
Jessica: Yes, you can. They’re all capable of answering questions and translating from different languages. Let me get this robot activated so you can talk to him.
Mai: Hello, what’s your name? What languages can you speak? Where do you live?
Robby: Hello, my name’s Robby. I can speak English, Vietnamese, Chinese, and German. I live in the New Tech Centre.
Mai: Wow! You’re so smart, Robby.
Nam: Jessica, where shall we go next?
Jessica: Next, we’ll visit the Research and Development area. Please follow me. Here scientists and engineers explore and create new AI technologies. AI has many practical applications such as facial recognition and virtual assistants.
Mai: I noticed a facial recognition screen at the entrance of the centre.
Jessica: That’s right. We have all visitors’ identity checked to improve the centre security. Now, what else would you like to see?
Bản dịch tiếng Việt
Giáo viên: Chào cả lớp. Các em hãy gặp Jessica. Cô ấy là một robot giống người và sẽ là hướng dẫn viên của các em hôm nay.
Jessica: Chào buổi sáng mọi người. Chào mừng đến với Trung tâm Công nghệ Mới.
Nam: Chào Jessica. Mình rất hào hứng vì chưa bao giờ gặp một robot biết nói trước đây. Hãy cùng chụp một bức ảnh nhé!
Jessica: Được chứ, mình sẽ nhờ ai đó chụp ảnh cho chúng ta, nhưng trước tiên hãy đến khu triển lãm robot, nơi các em sẽ thấy một bộ sưu tập robot giống người từ khắp nơi trên thế giới. Hãy đi theo mình. … Được rồi, các em có câu hỏi nào không?
Mai: Trông chúng thật giống thật! Chúng ta có thể tương tác với chúng không?
Jessica: Có, các em có thể. Tất cả chúng đều có khả năng trả lời các câu hỏi và dịch từ các ngôn ngữ khác nhau. Để mình kích hoạt con robot này để bạn có thể nói chuyện với nó.
Mai: Xin chào, tên bạn là gì? Bạn có thể nói những ngôn ngữ nào? Bạn sống ở đâu?
Robby: Xin chào, tên mình là Robby. Mình có thể nói tiếng Anh, tiếng Việt, tiếng Trung và tiếng Đức. Mình sống ở Trung tâm Công nghệ Mới.
Mai: Wow! Bạn thật thông minh, Robby.
Nam: Jessica, chúng ta sẽ đi đâu tiếp theo?
Jessica: Tiếp theo, chúng ta sẽ tham quan khu vực Nghiên cứu và Phát triển. Hãy đi theo mình. Tại đây các nhà khoa học và kỹ sư khám phá và tạo ra các công nghệ AI mới. AI có nhiều ứng dụng thực tế như nhận diện khuôn mặt và trợ lý ảo.
Mai: Mình nhận thấy một màn hình nhận diện khuôn mặt ở lối vào của trung tâm.
Jessica: Đúng vậy. Chúng mình kiểm tra danh tính của tất cả khách tham quan để cải thiện an ninh trung tâm. Bây giờ, các bạn muốn xem gì nữa không?
Jessica: Chào buổi sáng mọi người. Chào mừng đến với Trung tâm Công nghệ Mới.
Nam: Chào Jessica. Mình rất hào hứng vì chưa bao giờ gặp một robot biết nói trước đây. Hãy cùng chụp một bức ảnh nhé!
Jessica: Được chứ, mình sẽ nhờ ai đó chụp ảnh cho chúng ta, nhưng trước tiên hãy đến khu triển lãm robot, nơi các em sẽ thấy một bộ sưu tập robot giống người từ khắp nơi trên thế giới. Hãy đi theo mình. … Được rồi, các em có câu hỏi nào không?
Mai: Trông chúng thật giống thật! Chúng ta có thể tương tác với chúng không?
Jessica: Có, các em có thể. Tất cả chúng đều có khả năng trả lời các câu hỏi và dịch từ các ngôn ngữ khác nhau. Để mình kích hoạt con robot này để bạn có thể nói chuyện với nó.
Mai: Xin chào, tên bạn là gì? Bạn có thể nói những ngôn ngữ nào? Bạn sống ở đâu?
Robby: Xin chào, tên mình là Robby. Mình có thể nói tiếng Anh, tiếng Việt, tiếng Trung và tiếng Đức. Mình sống ở Trung tâm Công nghệ Mới.
Mai: Wow! Bạn thật thông minh, Robby.
Nam: Jessica, chúng ta sẽ đi đâu tiếp theo?
Jessica: Tiếp theo, chúng ta sẽ tham quan khu vực Nghiên cứu và Phát triển. Hãy đi theo mình. Tại đây các nhà khoa học và kỹ sư khám phá và tạo ra các công nghệ AI mới. AI có nhiều ứng dụng thực tế như nhận diện khuôn mặt và trợ lý ảo.
Mai: Mình nhận thấy một màn hình nhận diện khuôn mặt ở lối vào của trung tâm.
Jessica: Đúng vậy. Chúng mình kiểm tra danh tính của tất cả khách tham quan để cải thiện an ninh trung tâm. Bây giờ, các bạn muốn xem gì nữa không?
Exercise 2 · Read the conversation again and answer the questions.
Read the conversation again and answer the questions. (Đọc lại đoạn hội thoại và trả lời các câu hỏi.)
- 1. He is excited because he has never met a talking robot before. — Nam hào hứng vì cậu ấy chưa bao giờ gặp một con robot biết nói trước đây. Dựa vào lời nói của Nam ở đầu bài: ‘I’m so excited as I’ve never met a talking robot before.’
- 2. They can answer questions and translate from different languages. — Chúng có thể trả lời các câu hỏi và dịch từ các ngôn ngữ khác nhau. Dựa vào lời của Jessica: ‘They’re all capable of answering questions and translating from different languages.’
- 3. Some examples are facial recognition and virtual assistants. — Một số ví dụ là nhận diện khuôn mặt và trợ lý ảo. Jessica đã nói: ‘AI has many practical applications such as facial recognition and virtual assistants.’
- 4. She saw it at the entrance of the centre. — Cô ấy đã nhìn thấy nó ở lối vào của trung tâm. Dựa vào lời của Mai: ‘I noticed a facial recognition screen at the entrance of the centre.’
Exercise 3 · Vocabulary
Find words in 1 with the following meanings. (Tìm các từ trong bài 1 có ý nghĩa như sau.)
[1 – capable]
c________ — able to do things well
— có khả năng (có thể làm tốt mọi việc)
Từ ‘capable’ xuất hiện trong câu: ‘They’re all capable of answering questions…’
[2 – activated]
a________ — caused to work or act
— được kích hoạt (khiến cho hoạt động hoặc làm việc)
Từ ‘activated’ xuất hiện trong câu: ‘Let me get this robot activated…’
[3 – applications]
a________ — the practical uses of something
— ứng dụng (việc sử dụng thực tế của cái gì đó)
Từ ‘applications’ xuất hiện trong câu: ‘AI has many practical applications…’
[4 – recognition]
r________ — the act of identifying what something is
— sự nhận dạng (hành động xác định cái gì đó là cái gì)
Từ ‘recognition’ xuất hiện trong cụm từ ‘facial recognition’ (nhận diện khuôn mặt).
Exercise 4 · Grammar
Complete the sentences with words or a phrase from 1. (Hoàn thành các câu với các từ hoặc cụm từ từ bài 1.)
- 1. taken — Hãy cùng chụp chung một bức ảnh nhé. Cấu trúc cầu khiến bị động: ‘have something done’ (have a photo taken).
- 2. to take — Mình sẽ nhờ ai đó chụp ảnh cho chúng ta. Cấu trúc cầu khiến chủ động: ‘get someone to do something’ (get someone to take).
- 3. activated — Để mình kích hoạt con robot này, để bạn có thể nói chuyện với nó. Cấu trúc cầu khiến bị động: ‘get something done’ (get this robot activated).
- 4. checked — Chúng tôi kiểm tra danh tính của tất cả khách tham quan để cải thiện an ninh trung tâm. Cấu trúc cầu khiến bị động: ‘have something done’ (have identity checked).
🔤
Pronunciation
Trang 78
▾
Exercise 1 · Listen and repeat
Listen and repeat the following homophones. (Nghe và nhắc lại các từ đồng âm sau.)
[1 – ]
to /tuː/ — two /tuː/
— đến / số hai
[2 – ]
there /ðeə(r)/ — their /ðeə(r)/
— ở đó / của họ
[3 – ]
where /weə(r)/ — wear /weə(r)/
— ở đâu / mặc
[4 – ]
board /bɔːd/ — bored /bɔːd/
— cái bảng / chán nản
[5 – ]
hour /aʊə(r)/ — our /aʊə(r)/
— giờ / của chúng ta
[6 – ]
allowed /əˈlaʊd/ — aloud /əˈlaʊd/
— được cho phép / to (âm thanh)
[7 – ]
know /nəʊ/ — no /nəʊ/
— biết / không
[8 – ]
right /raɪt/ — write /raɪt/
— đúng, bên phải / viết
Exercise 2 · Choose the correct words
Choose the correct words to complete the sentences. Listen and repeat. Then practise saying the sentences in pairs. (Chọn từ đúng để hoàn thành câu. Nghe và nhắc lại. Sau đó thực hành nói các câu theo cặp.)
- 1. two — Có nhiều hơn hai loại robot. ‘Two’ là số từ (số 2), phù hợp với ngữ cảnh đếm loại robot.
- 2. where — Chúng tôi muốn biết công nghệ AI được sử dụng ở đâu ngày nay. ‘Where’ là từ để hỏi về nơi chốn.
- 3. There — Đã có một số lo ngại về việc AI chiếm lĩnh thế giới. Cấu trúc ‘There have been’ (Đã có).
- 4. hours — Robot có thể làm việc trong nhiều giờ mà không cảm thấy mệt mỏi. ‘Hours’ chỉ thời gian (giờ).
- 5. no — Chúng tôi không có ý tưởng gì về tương lai của AI trong thám hiểm không gian. Cấu trúc ‘have no idea’ (không biết gì).
🔤
Vocabulary
Trang 78, 79
▾
Exercise 1 · Match the words with their meanings
Match the words with their meanings. (Nối các từ với ý nghĩa của chúng.)
[1 – ]
advanced (adj) — c. modern and recently developed
— tiên tiến: hiện đại và mới được phát triển
[2 – ]
chatbot (n) — a. a computer programme that can have a conversation with a human being, usually over the Internet
— chatbot: một chương trình máy tính có thể trò chuyện với con người, thường là qua Internet
[3 – ]
artificial intelligence (n) — e. the study and development of computer systems that can copy human behaviour
— trí tuệ nhân tạo: việc nghiên cứu và phát triển các hệ thống máy tính có thể sao chép hành vi con người
[4 – ]
programme (v) — d. to tell a machine to operate in a specific way
— lập trình: ra lệnh cho một cỗ máy hoạt động theo một cách cụ thể
[5 – ]
analyse (v) — b. to examine the nature or structure of something
— phân tích: kiểm tra bản chất hoặc cấu trúc của một cái gì đó
Exercise 2 · Complete the sentences
Complete the sentences using the correct forms of the words from 1. (Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng dạng đúng của các từ trong bài 1.)
- 1. Artificial intelligence (AI) — Trí tuệ nhân tạo (AI) hiện là một phần trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Vị trí chủ ngữ, cần một danh từ chỉ công nghệ.
- 2. advanced — Với vẻ ngoài giống con người và khả năng đi lại, nói năng, Sophia được coi là robot tiên tiến nhất trên thế giới. Cần tính từ để bổ nghĩa cho danh từ ‘robot’.
- 3. programmed — Robot phải được lập trình để thực hiện các hoạt động giống con người. Cấu trúc bị động ‘must be + V3/ed’.
- 4. analyse — Chương trình này sử dụng câu trả lời của học sinh để phân tích trình độ ngôn ngữ của các em. Cấu trúc ‘to + infinitive’ chỉ mục đích.
- 5. chatbots — Nhiều doanh nghiệp sử dụng chatbot để hỗ trợ khách hàng theo thời gian thực. Cần danh từ số nhiều chỉ công cụ hỗ trợ khách hàng.
🔤
Grammar
Trang 79
▾
Exercise 1 · Rewrite the sentences
Rewrite the sentences using active or passive causatives. (Viết lại câu sử dụng cấu trúc sai khiến chủ động hoặc bị động.)
- 1. I have my house cleaned by a robot every day. / I have a robot clean my house every day. — Tôi thuê robot dọn dẹp nhà cửa mỗi ngày. Sử dụng cấu trúc ‘have something done’ (bị động) hoặc ‘have someone do’ (chủ động).
- 2. My dad had/got our robot vacuum cleaner repaired. — Bố tôi đã thuê người sửa robot hút bụi của chúng tôi. Cấu trúc bị động sai khiến ‘had/got something done’ khi nhấn mạnh vào vật được tác động.
- 3. We had/got our furniture put together by a robot in 10 minutes. — Chúng tôi đã nhờ robot lắp ráp đồ nội thất trong 10 phút. Chuyển từ việc cửa hàng sắp xếp sang cấu trúc sai khiến của ‘we’.
- 4. He will have his computer upgraded to improve its performance. — Anh ấy sẽ nhờ nâng cấp máy tính của mình để cải thiện hiệu suất. Chuyển sang cấu trúc bị động sai khiến với chủ ngữ là người sở hữu đồ vật.
Exercise 2 · Make predictions
Work in pairs. Make predictions about applications of robots in the future, using causatives. (Làm việc theo cặp. Đưa ra dự đoán về các ứng dụng của robot trong tương lai, sử dụng cấu trúc sai khiến.)
English Content
1. People will have AI write their emails and reports to save time.
2. We will get our houses painted and decorated by robots.
3. Farmers will have their crops harvested by autonomous machines.
4. Patients will have their health monitored by miniature medical robots.
2. We will get our houses painted and decorated by robots.
3. Farmers will have their crops harvested by autonomous machines.
4. Patients will have their health monitored by miniature medical robots.
Bản dịch tiếng Việt
1. Mọi người sẽ nhờ AI viết email và báo cáo để tiết kiệm thời gian.
2. Chúng ta sẽ nhờ robot sơn và trang trí nhà cửa.
3. Nông dân sẽ nhờ các máy móc tự hành thu hoạch mùa màng.
4. Bệnh nhân sẽ được theo dõi sức khỏe bởi các robot y tế siêu nhỏ.
2. Chúng ta sẽ nhờ robot sơn và trang trí nhà cửa.
3. Nông dân sẽ nhờ các máy móc tự hành thu hoạch mùa màng.
4. Bệnh nhân sẽ được theo dõi sức khỏe bởi các robot y tế siêu nhỏ.
📚
Reading
Trang 80 – 81
▾
Exercise 1 · Discussion
Work in groups. Discuss what the pictures in the article below show and where you might find these things. (Làm việc theo nhóm. Thảo luận xem các hình ảnh trong bài viết dưới đây thể hiện điều gì và bạn có thể tìm thấy những thứ này ở đâu.)
- 1. Picture 1 shows a digital interface of an AI chatbot asking a question to help the user. — Hình 1 cho thấy giao diện kỹ thuật số của một chatbot AI đang đặt câu hỏi để trợ giúp người dùng.
- 2. Picture 2 shows a student wearing a VR (virtual reality) headset to experience a digital environment. — Hình 2 cho thấy một học sinh đang đeo kính thực tế ảo (VR) để trải nghiệm môi trường kỹ thuật số.
- 3. You might find these things in modern schools, universities, or on online learning platforms. — Bạn có thể tìm thấy những thứ này ở các trường học hiện đại, trường đại học hoặc trên các nền tảng học tập trực tuyến.
Exercise 2 · Vocabulary
Read the article. Choose the correct meanings of the highlighted words. (Đọc bài báo. Chọn nghĩa đúng của các từ được đánh dấu.)
1. portfolio
C
Dựa vào đoạn A: ‘This app collects data from the learning and working experience…’ (Hồ sơ năng lực: tập hợp kinh nghiệm học tập và làm việc của một người).
2. virtual
B
Dựa vào đoạn B và C: thực tế ảo là môi trường được tạo ra bởi máy tính, không phải thế giới thực (Ảo: được tạo ra, thực hiện hoặc nhìn thấy trên Internet hoặc máy tính thay vì thế giới thực).
3. hands-on
A
Dựa vào đoạn C: VR giúp học sinh có các trải nghiệm thực tế khi học lịch sử/địa lý (Thực hành: tự mình làm việc gì đó thay vì chỉ nói về nó).
4. platform
B
Dựa vào đoạn D: chuyên gia tạo ra công nghệ/phần mềm để hỗ trợ học tập (Nền tảng: một loại hệ thống máy tính hoặc phần mềm).
Exercise 3 · Reading Comprehension
Read the article again and choose the correct answer A, B, C, or D. (Đọc lại bài viết và chọn câu trả lời đúng A, B, C hoặc D.)
1. What can students in Singapore upload on their digital portfolio?
C
Đoạn A nêu: ‘This app collects data from the learning and working experience that students upload onto the app.’
2. Which of the following can AI chatbots NOT do according to Paragraph B?
B
Đoạn B đề cập chatbot có thể giải thích khái niệm, trả lời câu hỏi, phản hồi bài tập nhưng không nói đến việc hỗ trợ thể chất (physical support).
3. Which is one benefit of using VR in Hong Kong schools?
A
Đoạn C đề cập: ‘Guided virtual tours transport students back in time… or take them to tropical forests’. Đây chính là các chuyến đi thực tế trực tuyến.
4. Which group of students do NOT benefit from personalised learning app?
B
Đoạn D nhắc đến học sinh học Physics (Vật lý), Chemistry (Hóa học) và Biology (Sinh học) được hưởng lợi, không nhắc đến Language (Ngôn ngữ).
5. Which AI applications are useful for students who need additional tutoring?
D
Đoạn B nói chatbot giải thích khái niệm và phản hồi bài tập; đoạn D nói ứng dụng học tập cá nhân hóa cung cấp bài tập phù hợp. Cả hai đều đóng vai trò như gia sư bổ trợ.
Exercise 4 · Gap Fill
Complete each of the following sentences with ONE word from the article. (Hoàn thành mỗi câu sau với MỘT từ từ bài báo.)
- 1. students — Học sinh tại các trường trung học ở Singapore có thể được hưởng lợi từ hồ sơ năng lực kỹ thuật số. Dựa vào đoạn A: ‘secondary school students usually need… Thanks to AI…’
- 2. chatbots — Người học tạo các nhóm dự án trên chatbot để họ có thể tương tác với nhau. Dựa vào đoạn B: ‘They can also create groups on chatbots to share ideas…’
- 3. history — Học sinh ở Hồng Kông có thể thực hiện các chuyến đi ảo để tìm hiểu về lịch sử thành phố của họ. Dựa vào đoạn C: ‘…transport students back in time to study the history of Hong Kong…’
- 4. platform — Ứng dụng AI ở Israel đã được sử dụng như nền tảng học tập từ xa chính bởi các học sinh vật lý nâng cao. Dựa vào đoạn D: ‘This app has served as the main distance-learning platform…’
Exercise 5 · Discussion
Work in groups. Discuss the following question. (Làm việc theo nhóm. Thảo luận câu hỏi sau.)
English Content
A: Which of the AI applications do you think our school can adopt?
B: I think our school can adopt educational chatbots. They are very useful for answering our questions immediately after class.
C: I agree. Also, a personalised learning platform would be great because it helps us focus on our own weaknesses in subjects like Math or English.
B: I think our school can adopt educational chatbots. They are very useful for answering our questions immediately after class.
C: I agree. Also, a personalised learning platform would be great because it helps us focus on our own weaknesses in subjects like Math or English.
Bản dịch tiếng Việt
A: Bạn nghĩ trường chúng ta có thể áp dụng ứng dụng AI nào?
B: Mình nghĩ trường mình có thể áp dụng chatbot giáo dục. Chúng rất hữu ích trong việc giải đáp thắc mắc của chúng mình ngay sau giờ học.
C: Mình đồng ý. Ngoài ra, một nền tảng học tập cá nhân hóa cũng sẽ rất tuyệt vì nó giúp chúng mình tập trung vào những điểm yếu riêng trong các môn như Toán hoặc tiếng Anh.
B: Mình nghĩ trường mình có thể áp dụng chatbot giáo dục. Chúng rất hữu ích trong việc giải đáp thắc mắc của chúng mình ngay sau giờ học.
C: Mình đồng ý. Ngoài ra, một nền tảng học tập cá nhân hóa cũng sẽ rất tuyệt vì nó giúp chúng mình tập trung vào những điểm yếu riêng trong các môn như Toán hoặc tiếng Anh.
💬
IV. SPEAKING
Trang 82
▾
Exercise 1 · Match the AI applications
Work in pairs. Match the AI applications (1–5) with their purposes in learning (a–f). There can be multiple correct answers. (Làm việc theo cặp. Nối các ứng dụng AI (1–5) với mục đích học tập của chúng (a–f). Có thể có nhiều câu trả lời đúng.)
[1 – ]
speech recognition — c. check pronunciation
Nhận dạng giọng nói giúp kiểm tra phát âm của người học.
[2 – ]
educational robots — d. develop programming skills
Robot giáo dục thường được dùng để học kỹ năng lập trình.
[3 – ]
virtual reality — f. provide interactive forms of learning
Thực tế ảo cung cấp các hình thức học tập tương tác cao.
[4 – ]
AI-powered games — b. develop problem-solving skills
Trò chơi AI giúp phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề.
[5 – ]
chatbots — e. provide personalised support / a. support students with disabilities
Chatbots cung cấp hỗ trợ cá nhân hóa và hỗ trợ học sinh khuyết tật.
Exercise 2 · Discuss the questions
Work in groups. Discuss the questions. (Làm việc theo nhóm. Thảo luận các câu hỏi.)
English Content
A: What do you think about virtual reality (VR) in education?
B: I think VR is amazing because it provides interactive forms of learning. Students can visit historic sites or explore the space without leaving the classroom.
C: I agree, but one disadvantage is that VR equipment can be very expensive, and not all schools can afford it.
A: That’s true. Also, using it for too long might cause some health issues like eye strain.
B: I think VR is amazing because it provides interactive forms of learning. Students can visit historic sites or explore the space without leaving the classroom.
C: I agree, but one disadvantage is that VR equipment can be very expensive, and not all schools can afford it.
A: That’s true. Also, using it for too long might cause some health issues like eye strain.
Bản dịch tiếng Việt
A: Bạn nghĩ gì về thực tế ảo (VR) trong giáo dục?
B: Mình nghĩ VR rất tuyệt vì nó cung cấp các hình thức học tập tương tác. Học sinh có thể tham quan các di tích lịch sử hoặc khám phá không gian mà không cần rời khỏi lớp học.
C: Mình đồng ý, nhưng một nhược điểm là thiết bị VR có thể rất đắt và không phải trường nào cũng có khả năng chi trả.
A: Đúng vậy. Ngoài ra, sử dụng quá lâu có thể gây ra một số vấn đề sức khỏe như mỏi mắt.
B: Mình nghĩ VR rất tuyệt vì nó cung cấp các hình thức học tập tương tác. Học sinh có thể tham quan các di tích lịch sử hoặc khám phá không gian mà không cần rời khỏi lớp học.
C: Mình đồng ý, nhưng một nhược điểm là thiết bị VR có thể rất đắt và không phải trường nào cũng có khả năng chi trả.
A: Đúng vậy. Ngoài ra, sử dụng quá lâu có thể gây ra một số vấn đề sức khỏe như mỏi mắt.
🎧
V. LISTENING
Trang 82
▾
Exercise 1 · Discuss questions
Work in pairs. Discuss the following questions. (Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau.)
- 1. Yes, I would. Having a robot would save me a lot of time on household chores. — Có, mình muốn. Có một chú robot sẽ giúp mình tiết kiệm nhiều thời gian làm việc nhà.
- 2. I would like it to clean the floors, cook simple meals, and remind me of my homework schedule. — Mình muốn nó lau sàn, nấu các bữa ăn đơn giản và nhắc nhở mình lịch làm bài tập về nhà.
Exercise 2 · True or False
Listen to the first part of a conversation between Nam and an AI expert. Decide whether the following statements are true (T) or false (F). (Nghe phần đầu của cuộc hội thoại giữa Nam và một chuyên gia AI. Quyết định xem các câu sau là đúng (T) hay sai (F).)
- 1. F The title and context suggest they are talking about a home robot named Ally.
- 2. T In the conversation, the expert confirms Ally is their most advanced model.
- 3. T Ally is designed with multiple sensors and educational databases.
- 4. F Most advanced AI robots use rechargeable power packs or are connected to power sources.
Exercise 3 · Complete the diagram
Listen to the second part of the conversation and complete each gap in the diagram with no more than TWO words. (Nghe phần thứ hai của cuộc hội thoại và hoàn thành mỗi chỗ trống trong sơ đồ với không quá HAI từ.)
- 1. QR code — mã QR Log in the app using the QR code at the back of Ally’s head.
- 2. language — ngôn ngữ Press the Start button and choose a language.
- 3. Hello Ally — Chào Ally To ask questions, just say ‘Hello Ally’.
- 4. Menu — Thực đơn / Menu Open the Menu and choose the Standby mode.
✍️
VI. WRITING
Trang 83
▾
Exercise 1 · Advantages and Disadvantages
Work in pairs. Read the notes and decide which are advantages (+) and which are disadvantages (-) of home robots. Then add the sentences (A-D) in the box to support each advantage or disadvantage. (Làm việc theo cặp. Đọc ghi chú và quyết định cái nào là ưu điểm (+) và cái nào là nhược điểm (-) của robot gia đình. Sau đó thêm các câu (A-D) trong khung để hỗ trợ mỗi ưu điểm hoặc nhược điểm.)
- 1. + / B — Ưu điểm: Robot có thể làm những công việc lặp đi lặp lại và nhàm chán. Chúng có thể làm việc không ngừng nghỉ và cung cấp dịch vụ 24/7.
- 2. – / A — Nhược điểm: Con người có thể trở nên phụ thuộc vào công nghệ AI. Họ có thể mất đi khả năng tư duy phản biện.
- 3. – / D — Nhược điểm: Chi phí phát triển và bảo trì robot cao. Chúng cần được lập trình để thực hiện từng nhiệm vụ.
- 4. + / C — Ưu điểm: Chúng có thể trả lời các câu hỏi về nhiều chủ đề. Chúng có thể tương tác và chơi trò chơi với con người.
Exercise 2 · Write an essay
Write an essay (180–200 words) about the advantages and disadvantages of home robots, using the ideas in 1 and the suggested outline below. (Viết một bài luận (180–200 từ) về ưu điểm và nhược điểm của robot gia đình, sử dụng các ý tưởng ở bài 1 và dàn ý gợi ý bên dưới.)
English Content
Nowadays, more and more people are starting to use home robots to assist with their daily lives. While these machines offer significant benefits, they also come with several drawbacks that need to be considered.
On the one hand, using home robots has several advantages. Firstly, they can perform repetitive and boring household chores, such as cleaning or laundry. This allows people to have more time for leisure activities and family bonding. Moreover, home robots can work without a break and provide 24/7 service. Another benefit is their ability to provide information and entertainment. They can answer questions about various topics and even interact or play games with family members, making life more enjoyable.
On the other hand, there are certain disadvantages to relying on home robots. One major concern is that humans may become overly dependent on AI technologies, which could lead to laziness and a loss of critical thinking skills. Additionally, the cost of developing and maintaining these robots is quite high. They often require expensive spare parts and need to be programmed specifically for each task, which may not be affordable for everyone.
In conclusion, while home robots can make our lives easier and happier by handling chores and providing entertainment, we should be aware of the potential problems, such as high costs and dependency. Balancing their use is essential to ensure they remain helpful assistants rather than replacements for human effort.
On the one hand, using home robots has several advantages. Firstly, they can perform repetitive and boring household chores, such as cleaning or laundry. This allows people to have more time for leisure activities and family bonding. Moreover, home robots can work without a break and provide 24/7 service. Another benefit is their ability to provide information and entertainment. They can answer questions about various topics and even interact or play games with family members, making life more enjoyable.
On the other hand, there are certain disadvantages to relying on home robots. One major concern is that humans may become overly dependent on AI technologies, which could lead to laziness and a loss of critical thinking skills. Additionally, the cost of developing and maintaining these robots is quite high. They often require expensive spare parts and need to be programmed specifically for each task, which may not be affordable for everyone.
In conclusion, while home robots can make our lives easier and happier by handling chores and providing entertainment, we should be aware of the potential problems, such as high costs and dependency. Balancing their use is essential to ensure they remain helpful assistants rather than replacements for human effort.
Bản dịch tiếng Việt
Ngày nay, ngày càng có nhiều người bắt đầu sử dụng robot gia đình để hỗ trợ cuộc sống hàng ngày. Mặc dù những cỗ máy này mang lại những lợi ích đáng kể, chúng cũng đi kèm với một số nhược điểm cần được xem xét.
Một mặt, sử dụng robot gia đình có một số ưu điểm. Thứ nhất, chúng có thể thực hiện các công việc nhà lặp đi lặp lại và nhàm chán, chẳng hạn như dọn dẹp hoặc giặt giũ. Điều này cho phép mọi người có thêm thời gian cho các hoạt động giải trí và gắn kết gia đình. Hơn nữa, robot gia đình có thể làm việc không nghỉ và cung cấp dịch vụ 24/7. Một lợi ích khác là khả năng cung cấp thông tin và giải trí của chúng. Chúng có thể trả lời các câu hỏi về nhiều chủ đề khác nhau và thậm chí tương tác hoặc chơi trò chơi với các thành viên trong gia đình, làm cho cuộc sống trở nên thú vị hơn.
Mặt khác, có những nhược điểm nhất định khi dựa vào robot gia đình. Một mối quan tâm lớn là con người có thể trở nên quá phụ thuộc vào các công nghệ AI, điều này có thể dẫn đến sự lười biếng và mất đi các kỹ năng tư duy phản biện. Ngoài ra, chi phí phát triển và bảo trì những chú robot này khá cao. Chúng thường đòi hỏi các phụ tùng thay thế đắt tiền và cần được lập trình cụ thể cho từng nhiệm vụ, điều này có thể không phải ai cũng có khả năng chi trả.
Tóm lại, mặc dù robot gia đình có thể làm cho cuộc sống của chúng ta dễ dàng và hạnh phúc hơn bằng cách giải quyết các công việc nhà và cung cấp giải trí, chúng ta nên nhận thức được các vấn đề tiềm ẩn, chẳng hạn như chi phí cao và sự phụ thuộc. Việc cân bằng cách sử dụng chúng là điều cần thiết để đảm bảo chúng vẫn là những trợ thủ đắc lực thay vì thay thế cho nỗ lực của con người.
Một mặt, sử dụng robot gia đình có một số ưu điểm. Thứ nhất, chúng có thể thực hiện các công việc nhà lặp đi lặp lại và nhàm chán, chẳng hạn như dọn dẹp hoặc giặt giũ. Điều này cho phép mọi người có thêm thời gian cho các hoạt động giải trí và gắn kết gia đình. Hơn nữa, robot gia đình có thể làm việc không nghỉ và cung cấp dịch vụ 24/7. Một lợi ích khác là khả năng cung cấp thông tin và giải trí của chúng. Chúng có thể trả lời các câu hỏi về nhiều chủ đề khác nhau và thậm chí tương tác hoặc chơi trò chơi với các thành viên trong gia đình, làm cho cuộc sống trở nên thú vị hơn.
Mặt khác, có những nhược điểm nhất định khi dựa vào robot gia đình. Một mối quan tâm lớn là con người có thể trở nên quá phụ thuộc vào các công nghệ AI, điều này có thể dẫn đến sự lười biếng và mất đi các kỹ năng tư duy phản biện. Ngoài ra, chi phí phát triển và bảo trì những chú robot này khá cao. Chúng thường đòi hỏi các phụ tùng thay thế đắt tiền và cần được lập trình cụ thể cho từng nhiệm vụ, điều này có thể không phải ai cũng có khả năng chi trả.
Tóm lại, mặc dù robot gia đình có thể làm cho cuộc sống của chúng ta dễ dàng và hạnh phúc hơn bằng cách giải quyết các công việc nhà và cung cấp giải trí, chúng ta nên nhận thức được các vấn đề tiềm ẩn, chẳng hạn như chi phí cao và sự phụ thuộc. Việc cân bằng cách sử dụng chúng là điều cần thiết để đảm bảo chúng vẫn là những trợ thủ đắc lực thay vì thay thế cho nỗ lực của con người.
🌏
Everyday English
Trang 84
▾
Exercise 1 · Getting attention and interrupting
Listen and complete the conversations with the expressions in the box. Then practise them in pairs. (Nghe và hoàn thành các cuộc hội thoại với các cụm từ trong khung. Sau đó thực hành theo cặp.)
- 1. C (Hey) — Này Nam gọi Nick một cách thân mật để gây sự chú ý.
- 2. B (Do you mind) — Cậu có phiền không Dùng để hỏi xin phép một cách lịch sự trước khi đặt câu hỏi.
- 3. D (May I have your attention) — Xin mọi người hãy chú ý Đây là cách trang trọng để thu hút sự chú ý của khán giả trước khi bắt đầu bài thuyết trình.
- 4. A (I’m sorry for interrupting) — Tôi xin lỗi vì đã ngắt lời Dùng để xin phép ngắt lời người đang nói một cách lịch sự.
Exercise 2 · Getting attention and interrupting
Work in pairs. Use the models in 1 to make similar conversations for these situations. (Làm việc theo cặp. Sử dụng các mẫu ở bài 1 để thực hiện các cuộc hội thoại tương tự cho các tình huống sau.)
English Content
Situation 1:
A: Hey, B! Look at that humanoid robot over there!
B: Oh, hi A! It looks so realistic, doesn’t it?
Situation 2:
Scientist: …and that’s how AI can help manage energy in smart homes.
B: I’m sorry for interrupting, but could you please explain how the AI protects our privacy in these homes?
Scientist: That’s a great question. We use advanced encryption to ensure data security.
A: Hey, B! Look at that humanoid robot over there!
B: Oh, hi A! It looks so realistic, doesn’t it?
Situation 2:
Scientist: …and that’s how AI can help manage energy in smart homes.
B: I’m sorry for interrupting, but could you please explain how the AI protects our privacy in these homes?
Scientist: That’s a great question. We use advanced encryption to ensure data security.
Bản dịch tiếng Việt
Tình huống 1:
A: Này, B! Nhìn con robot hình người đằng kia kìa!
B: Ồ, chào A! Nó trông thật giống người, đúng không?
Tình huống 2:
Nhà khoa học: …và đó là cách AI có thể giúp quản lý năng lượng trong các ngôi nhà thông minh.
B: Tôi xin lỗi vì đã ngắt lời, nhưng ông có thể giải thích cách AI bảo vệ quyền riêng tư của chúng ta trong những ngôi nhà này không?
Nhà khoa học: Đó là một câu hỏi hay. Chúng tôi sử dụng mã hóa tiên tiến để đảm bảo an ninh dữ liệu.
A: Này, B! Nhìn con robot hình người đằng kia kìa!
B: Ồ, chào A! Nó trông thật giống người, đúng không?
Tình huống 2:
Nhà khoa học: …và đó là cách AI có thể giúp quản lý năng lượng trong các ngôi nhà thông minh.
B: Tôi xin lỗi vì đã ngắt lời, nhưng ông có thể giải thích cách AI bảo vệ quyền riêng tư của chúng ta trong những ngôi nhà này không?
Nhà khoa học: Đó là một câu hỏi hay. Chúng tôi sử dụng mã hóa tiên tiến để đảm bảo an ninh dữ liệu.
🔁
CLIL
Trang 85
▾
Exercise 1 · The Evolution of Robots
Read the text and complete the timeline showing the evolution of robots. (Đọc văn bản và hoàn thành dòng thời gian thể hiện sự tiến hóa của robot.)
- 1. 1959 — Năm 1959 Đoạn 2: ‘In 1949… Ten years later, the first industrial robotic arm was installed…’ (1949 + 10 = 1959).
- 2. Kismet — Kismet Đoạn 3: ‘The late 1990s marked a milestone… when Kismet, a robotic head… was created.’
- 3. 2005 — Năm 2005 Đoạn 4: ‘The first self-driving car was launched on 8 October 2005… named Stanley’.
- 4. accurate visual recognition — nhận diện hình ảnh chính xác Đoạn 4: ‘In 2012… created the first accurate visual recognition system.’
Exercise 2 · The Evolution of Robots
Work in pairs. Discuss the following questions. (Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau.)
English Content
A: What types of AI are widely used in Viet Nam?
B: I think AI is widely used in chatbots for customer service, face recognition for security, and language translation apps.
A: How do you think robots and AI will develop in Viet Nam in the future?
B: I believe AI will be more integrated into healthcare to assist doctors and in agriculture to automate farming tasks.
B: I think AI is widely used in chatbots for customer service, face recognition for security, and language translation apps.
A: How do you think robots and AI will develop in Viet Nam in the future?
B: I believe AI will be more integrated into healthcare to assist doctors and in agriculture to automate farming tasks.
Bản dịch tiếng Việt
A: Những loại AI nào đang được sử dụng rộng rãi ở Việt Nam?
B: Mình nghĩ AI được dùng nhiều trong các chatbot chăm sóc khách hàng, nhận diện khuôn mặt để bảo mật và các ứng dụng dịch thuật ngôn ngữ.
A: Bạn nghĩ robot và AI sẽ phát triển như thế nào ở Việt Nam trong tương lai?
B: Mình tin rằng AI sẽ được tích hợp nhiều hơn vào y tế để hỗ trợ bác sĩ và trong nông nghiệp để tự động hóa các công việc canh tác.
B: Mình nghĩ AI được dùng nhiều trong các chatbot chăm sóc khách hàng, nhận diện khuôn mặt để bảo mật và các ứng dụng dịch thuật ngôn ngữ.
A: Bạn nghĩ robot và AI sẽ phát triển như thế nào ở Việt Nam trong tương lai?
B: Mình tin rằng AI sẽ được tích hợp nhiều hơn vào y tế để hỗ trợ bác sĩ và trong nông nghiệp để tự động hóa các công việc canh tác.
🔁
Looking Back
Trang 86
▾
Exercise 1 · Pronunciation
Listen and underline the homophone of the word in bold in each sentence. Then practise saying the sentences in pairs. (Nghe và gạch dưới từ đồng âm với từ được in đậm trong mỗi câu. Sau đó thực hành nói các câu theo cặp.)
- 1. allowed — cho phép Từ ‘aloud’ /əˈlaʊd/ đồng âm với ‘allowed’ /əˈlaʊd/.
- 2. board — bảng Từ ‘bored’ /bɔːd/ đồng âm với ‘board’ /bɔːd/.
- 3. wear — mặc Từ ‘where’ /weə(r)/ đồng âm với ‘wear’ /weə(r)/.
- 4. no — không Từ ‘know’ /nəʊ/ đồng âm với ‘no’ /nəʊ/.
Exercise 1 · Vocabulary
Complete the sentences using the correct forms of the words in the box. (Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng dạng đúng của các từ trong khung.)
- 1. applications — ứng dụng Dùng danh từ số nhiều ‘applications’ (ứng dụng) sau ‘more’ để chỉ nhiều ứng dụng của AI.
- 2. artificial intelligence — trí tuệ nhân tạo Websites sử dụng AI để tìm hiểu sở thích mua sắm của người dùng.
- 3. activate — kích hoạt Sau ‘to’ cần một động từ nguyên mẫu, ‘activate’ (kích hoạt) robot.
- 4. virtual — ảo ‘Virtual tours’ (chuyến tham quan ảo) là cụm từ phổ biến trong du lịch và công nghệ.
Exercise 1 · Grammar
Choose the option A, B, C, or D that is closest in meaning to each of the given sentences. (Chọn phương án A, B, C hoặc D có nghĩa gần nhất với mỗi câu đã cho.)
1. I am going to have my broken laptop fixed by the computer shop.
A
Cấu trúc ‘have sth done’ (have my broken laptop fixed) mang nghĩa nhờ ai đó làm gì, tương đương với ‘ask sb to do sth’.
2. When we were away, our home robot walked and fed our pets.
C
Cấu trúc chủ động ‘have sb do sth’ (have our home robot walk and feed) diễn tả việc thuê/nhờ ai thực hiện hành động.
3. A mechanic installed a smart lock on her front door yesterday.
D
Cấu trúc ‘get sb to do sth’ (get a mechanic to install) dùng để nói về việc thuyết phục hoặc thuê ai đó làm việc gì.
4. We often use an app called Essy to check our essays.
B
Cấu trúc ‘get sth done’ (get our essays checked) là dạng sai khiến bị động, phù hợp để diễn đạt việc dùng ứng dụng để kiểm tra bài.
🚀
Project
Trang 87
▾
Project · AI in our daily lives
Work in groups. Think of a way of using AI in your daily life. Present your idea to the class. (Làm việc theo nhóm. Nghĩ ra một cách sử dụng AI trong cuộc sống hàng ngày của bạn. Thuyết trình ý tưởng của bạn trước lớp.)
English Content
AI Application: Smart Health & Nutrition Assistant (AI-HealthPal)
Purpose: To help individuals maintain a balanced diet and monitor their physical health.
How it works: The app uses image recognition to analyze photos of meals and calculate calories and nutrients. It connects with wearable devices to track heart rate, sleep, and activity. It then uses AI algorithms to provide personalized meal plans and workout suggestions.
How it will improve life: It makes healthy living easier by providing instant feedback and personalized advice, reducing the risk of lifestyle diseases.
Purpose: To help individuals maintain a balanced diet and monitor their physical health.
How it works: The app uses image recognition to analyze photos of meals and calculate calories and nutrients. It connects with wearable devices to track heart rate, sleep, and activity. It then uses AI algorithms to provide personalized meal plans and workout suggestions.
How it will improve life: It makes healthy living easier by providing instant feedback and personalized advice, reducing the risk of lifestyle diseases.
Bản dịch tiếng Việt
Ứng dụng AI: Trợ lý Sức khỏe & Dinh dưỡng Thông minh (AI-HealthPal)
Mục đích: Giúp các cá nhân duy trì chế độ ăn uống cân bằng và theo dõi sức khỏe thể chất.
Cách thức hoạt động: Ứng dụng sử dụng nhận dạng hình ảnh để phân tích ảnh chụp các bữa ăn và tính toán calo cũng như chất dinh dưỡng. Nó kết nối với các thiết bị đeo để theo dõi nhịp tim, giấc ngủ và hoạt động. Sau đó, nó sử dụng các thuật toán AI để cung cấp kế hoạch bữa ăn và gợi ý tập luyện cá nhân hóa.
Cách nó sẽ cải thiện cuộc sống: Nó giúp việc sống khỏe mạnh trở nên dễ dàng hơn bằng cách cung cấp phản hồi tức thì và lời khuyên cá nhân, giảm nguy cơ mắc các bệnh do lối sống.
Mục đích: Giúp các cá nhân duy trì chế độ ăn uống cân bằng và theo dõi sức khỏe thể chất.
Cách thức hoạt động: Ứng dụng sử dụng nhận dạng hình ảnh để phân tích ảnh chụp các bữa ăn và tính toán calo cũng như chất dinh dưỡng. Nó kết nối với các thiết bị đeo để theo dõi nhịp tim, giấc ngủ và hoạt động. Sau đó, nó sử dụng các thuật toán AI để cung cấp kế hoạch bữa ăn và gợi ý tập luyện cá nhân hóa.
Cách nó sẽ cải thiện cuộc sống: Nó giúp việc sống khỏe mạnh trở nên dễ dàng hơn bằng cách cung cấp phản hồi tức thì và lời khuyên cá nhân, giảm nguy cơ mắc các bệnh do lối sống.
Leave a Reply