Giải SGK · Tiếng Anh 11 · Global Success
REVIEW 3 (UNITS 6 – 7 – 8)
Review 3: Language & Skills
🔤
LANGUAGE
Trang 96 – 97
▾
Pronunciation
Mark the intonation in the following sentences. Then listen and check. Practise saying them in pairs. (Đánh dấu ngữ điệu trong các câu sau. Sau đó nghe và kiểm tra. Thực hành nói theo cặp.)
- 1. Could you show me the way to the Museum of History? ⤴ Câu hỏi Yes/No thường có ngữ điệu lên ở cuối câu.
- 2. What do you want to see during the festival? ⤵ Câu hỏi bắt đầu bằng từ để hỏi (Wh-question) thường có ngữ điệu xuống ở cuối câu.
- 3. How about going on a boat trip this weekend? ⤵ Câu hỏi gợi ý (Wh-question) thường có ngữ điệu xuống ở cuối câu.
- 4. I want to go to a vocational school after finishing secondary school. ⤵ Câu trần thuật (Statement) thường có ngữ điệu xuống ở cuối câu.
- 5. Would you like to go to the cinema with me? ⤴ Câu hỏi Yes/No (lời mời) thường có ngữ điệu lên ở cuối câu.
- 6. Why don’t you join the cooking classes? ⤵ Câu hỏi gợi ý bắt đầu bằng từ để hỏi thường có ngữ điệu xuống ở cuối câu.
- 7. During my trip, I visited a historic monument ⤴, an ancient pagoda ⤴, and an old village ⤵. Trong một danh sách liệt kê, các thành phần trước dùng ngữ điệu lên (hoặc lên nhẹ), thành phần cuối cùng dùng ngữ điệu xuống.
- 8. Are you good at time management? ⤴ Câu hỏi Yes/No thường có ngữ điệu lên ở cuối câu.
Exercise 1 · Vocabulary
Complete the following sentences using the words and phrase in the box. (Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng các từ và cụm từ trong khung.)
- 1. manage — Nhiều người trẻ không biết cách quản lý tiền của họ. Cấu trúc ‘know how to + V (nguyên mẫu)’: biết cách làm gì. ‘Manage their money’ là quản lý tiền.
- 2. school-leavers — Trường đại học cung cấp nhiều khóa học đa dạng cho học sinh mới tốt nghiệp lựa chọn. ‘School-leavers’ chỉ những người vừa mới hoàn thành chương trình học ở trường.
- 3. vocational school — Sau khi học xong trung học, Mark đã theo học một trường nghề để trở thành thợ sửa ô tô. ‘Vocational school’ (trường nghề) phù hợp với ngữ cảnh đào tạo ‘car mechanic’ (thợ sửa xe).
- 4. heritage — Mọi người đã rất tự hào khi ngôi chùa cổ ở thủ đô được công nhận là di sản thế giới. Cụm từ ‘world heritage site’ có nghĩa là khu di sản thế giới.
- 5. qualifications — Bạn sẽ cần có các bằng cấp chính quy để làm công việc này. ‘Formal qualifications’ chỉ các bằng cấp, chứng chỉ chính quy cần thiết cho công việc.
- 6. self-motivated — Anh trai tôi rất tự giác và luôn hoàn thành bài tập về nhà mà không cần bất kỳ áp lực nào từ bố mẹ. ‘Self-motivated’ (tự giác/có động lực cá nhân) phù hợp với việc làm bài không cần áp lực.
- 7. folk singing — Quan họ và Đờn ca tài tử là hai loại hình hát dân ca nằm trong danh sách Di sản Thế giới của UNESCO. ‘Folk singing’ (hát dân ca) bao gồm Quan họ và Đờn ca tài tử.
- 8. preserve — Chính phủ đã quyết định bảo tồn nhà tù cũ để làm điểm thu hút khách du lịch. ‘Preserve’ (bảo tồn) thường đi với các di tích lịch sử hoặc công trình cũ.
Exercise 2 · Vocabulary
Choose the correct word or phrase to complete each of the following sentences. (Chọn từ hoặc cụm từ đúng để hoàn thành mỗi câu sau.)
- 1. historic — Thị trấn được đánh giá cao nhờ nhiều tòa nhà mang tính lịch sử, những nơi đã chứng kiến nhiều thay đổi qua nhiều năm. ‘Historic’ dùng để chỉ những vật có tầm quan trọng lịch sử hoặc thuộc về lịch sử.
- 2. certificate — Sau khi hoàn thành khóa đào tạo kéo dài hai tuần, Peter đã được cấp chứng chỉ tham gia. ‘Certificate of attendance’ là chứng chỉ xác nhận việc tham gia một khóa học ngắn hạn.
- 3. money-management — Nhiều thanh thiếu niên làm các công việc bán thời gian để học kỹ năng quản lý tiền bạc. ‘Money-management skills’ là kỹ năng quản lý tiền bạc, phù hợp với ngữ cảnh đi làm thêm.
- 4. vocational — Trường cung cấp các khóa học đào tạo nghề nấu ăn và làm bánh, công việc điện và dịch vụ xây dựng. Các ngành như nấu ăn, điện, xây dựng thuộc về đào tạo nghề (vocational).
- 5. Time-management — Quản lý thời gian đang trở thành một kỹ năng quan trọng, đặc biệt là khi bạn có nhiều sự lựa chọn. ‘Time-management’ (quản lý thời gian) là kỹ năng cần thiết khi phải xử lý nhiều công việc.
- 6. graduation — Sau khi tốt nghiệp, mẹ tôi trở về quê và nhận công việc giảng dạy đầu tiên. ‘After graduation’ nghĩa là sau khi tốt nghiệp.
- 7. restored — Ngôi nhà cổ đã được phục hồi lại hình dáng như năm 1900 khi nó mới được xây dựng. ‘Restored’ có nghĩa là được phục hồi, tu sửa lại trạng thái ban đầu.
- 8. academic — Giáo viên chủ nhiệm lớp tôi đã mời bố mẹ tôi đến để thảo luận về kết quả học tập của tôi. ‘Academic performance’ là kết quả/thành tích học tập.
Exercise 1 · Grammar
Choose the correct answers A, B, C, or D to complete the following sentences. (Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành các câu sau.)
1. It was ________ I bought the postcards for my friends.
A
Cấu trúc câu chẻ (Cleft sentence) nhấn mạnh trạng ngữ: It was + phrase + that… ‘From this souvenir shop’ là cụm giới từ chỉ nơi chốn.
2. ________ secondary school, my brother decided to go to a vocational school instead of applying to university.
B
Dùng phân từ hoàn thành (Having + V3/ed) để chỉ một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ.
3. Jane was the first student from our school ________ a gold medal at the Maths Olympiad.
A
Sau các từ chỉ thứ tự (the first, the second…) dùng ‘to-infinitive’ để rút gọn mệnh đề quan hệ.
4. It was ________ my parents gave me the fish tank.
D
Câu chẻ nhấn mạnh trạng ngữ chỉ mục đích/dịp: It was + for my birthday + that…
5. ________ a whole month revising for the exams, Mike passed them with high grades.
A
Dùng phân từ hoàn thành (Having spent) để nhấn mạnh việc dành thời gian ôn tập đã hoàn thành trước khi đi thi.
6. Trang An Scenic Landscape Complex is the only site in Southeast Asia ________ as a mixed heritage site.
C
Sau ‘the only’ dùng ‘to-infinitive’. Vì chủ ngữ ‘site’ được công nhận (bị động) nên dùng ‘to be recognised’.
7. It is ________ teenagers can earn pocket money.
A
Câu chẻ nhấn mạnh cách thức: It is + by taking a part-time job + that…
8. My friend denied ________ the letter.
B
Deny + V-ing/Having + V3/ed. ‘Having written’ nhấn mạnh việc viết thư đã xảy ra trước hành động phủ nhận.
Exercise 2 · Grammar
Rewrite the sentences beginning with the words given. (Viết lại các câu bắt đầu bằng những từ đã cho.)
- 1. It was at a university in Canada that I applied to study. Sử dụng câu chẻ để nhấn mạnh nơi chốn (at a university in Canada).
- 2. Having watched the documentary, I came up with some ideas for my project. Sử dụng phân từ hoàn thành để rút gọn mệnh đề chỉ thời gian (After I watched…).
- 3. We went to Hoi An to see the old beautiful bridge and the French houses. Sử dụng ‘to-infinitive’ để chỉ mục đích (thay cho because we wanted to see…).
- 4. Having completed the project, I felt more confident in my abilities. Sử dụng phân từ hoàn thành để rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.
- 5. It was community work that gave many young people of Gen Z real-life experiences. Sử dụng câu chẻ để nhấn mạnh chủ ngữ (community work).
- 6. Marie Curie was the first woman to win the Nobel Prize in Chemistry in 1911. Sử dụng ‘to-infinitive’ sau ‘the first woman’ để rút gọn mệnh đề quan hệ.
- 7. Having done the course, I got better at managing my study time. Sử dụng phân từ hoàn thành rút gọn mệnh đề chỉ thời gian (After I did the course…).
- 8. It was in 2010 that the Imperial Citadel of Thang Long was recognised as a World Heritage Site. Sử dụng câu chẻ để nhấn mạnh thời gian (in 2010).
🎧
Listening
Trang 98
▾
Exercise 1 · Listening
Listen to a short talk by a student advisor. What is it about? (Nghe một bài nói ngắn của cố vấn sinh viên. Bài nói về điều gì?)
1. What is the talk about?
A
Bài nói đề cập đến việc học ngoại ngữ, tìm việc làm thêm và học nấu ăn – tất cả đều là các kỹ năng để trở nên độc lập khi du học.
Exercise 2 · Listening
Listen again and complete the notes with no more than TWO words for each answer. (Nghe lại và hoàn thành các ghi chú với không quá HAI từ cho mỗi câu trả lời.)
- 1. pass — vượt qua Ngoại ngữ giúp hiểu bài giảng và vượt qua các kỳ thi.
- 2. conversations with — trò chuyện với Ngoại ngữ cho phép bạn tham gia trò chuyện với người dân địa phương.
- 3. pocket money — tiền tiêu vặt Việc làm thêm giúp kiếm tiền tiêu vặt để trang trải chi phí.
- 4. work experience — kinh nghiệm làm việc Việc làm thêm giúp tích lũy kinh nghiệm làm việc.
- 5. independence — sự độc lập Biết tự nấu ăn mang lại cảm giác tự do và độc lập.
💬
Speaking
Trang 98
▾
Exercise 1 · Speaking
Work in pairs. What can you do to become more independent while studying abroad? Give your reasons. (Làm việc theo cặp. Bạn có thể làm gì để trở nên độc lập hơn khi du học? Đưa ra lý do.)
English Content
A: I think I’ll become more independent by learning how to manage my budget.
B: Why do you think so?
A: Because when living alone abroad, I have to pay for everything myself, from rent to groceries. If I don’t plan my spending, I’ll run out of money quickly.
B: That’s true. I also want to learn how to use public transport effectively so I don’t have to rely on anyone to show me the way.
B: Why do you think so?
A: Because when living alone abroad, I have to pay for everything myself, from rent to groceries. If I don’t plan my spending, I’ll run out of money quickly.
B: That’s true. I also want to learn how to use public transport effectively so I don’t have to rely on anyone to show me the way.
Bản dịch tiếng Việt
A: Mình nghĩ mình sẽ trở nên độc lập hơn bằng cách học quản lý ngân sách.
B: Tại sao bạn lại nghĩ vậy?
A: Vì khi sống một mình ở nước ngoài, mình phải tự chi trả mọi thứ, từ tiền thuê nhà đến thực phẩm. Nếu không lập kế hoạch chi tiêu, mình sẽ sớm hết tiền.
B: Đúng vậy. Mình cũng muốn học cách sử dụng phương tiện công cộng hiệu quả để không phải dựa dẫm vào ai chỉ đường.
B: Tại sao bạn lại nghĩ vậy?
A: Vì khi sống một mình ở nước ngoài, mình phải tự chi trả mọi thứ, từ tiền thuê nhà đến thực phẩm. Nếu không lập kế hoạch chi tiêu, mình sẽ sớm hết tiền.
B: Đúng vậy. Mình cũng muốn học cách sử dụng phương tiện công cộng hiệu quả để không phải dựa dẫm vào ai chỉ đường.
Exercise 2 · Speaking
Work in groups. What skills do you think you will gain while studying abroad? Report your group’s answer to the class. (Làm việc theo nhóm. Những kỹ năng nào bạn nghĩ mình sẽ đạt được khi du học? Báo cáo câu trả lời của nhóm trước lớp.)
English Content
Our group thinks that studying abroad will help us gain several essential skills. Firstly, we will improve our problem-solving skills because we have to handle unexpected situations alone. Secondly, we will enhance our intercultural communication skills by interacting with people from diverse backgrounds. Finally, time management is another key skill we will develop to balance studying and daily chores.
Bản dịch tiếng Việt
Nhóm chúng mình nghĩ rằng việc du học sẽ giúp chúng mình đạt được một số kỹ năng thiết yếu. Thứ nhất, chúng mình sẽ cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề vì phải tự mình xử lý các tình huống bất ngờ. Thứ hai, chúng mình sẽ nâng cao kỹ năng giao tiếp liên văn hóa bằng cách tương tác với những người từ nhiều nguồn gốc khác nhau. Cuối cùng, quản lý thời gian là một kỹ năng quan trọng khác mà chúng mình sẽ phát triển để cân bằng giữa việc học và việc nhà.
📚
Reading
Trang 98-99
▾
Exercise 1 · Reading
Read the text. Choose the best heading (1-5) for each paragraph (A-C). (Đọc văn bản. Chọn tiêu đề phù hợp nhất (1-5) cho mỗi đoạn văn (A-C).)
[A – 4]
—
— When and how it was created
Đoạn A nói về thời gian xuất hiện (cuối thế kỷ 19) và nguồn gốc từ những người nông dân.
[B – 2]
—
— Who the performers are
Đoạn B mô tả người biểu diễn (nam chơi nhạc cụ, nữ hát) và họ không được đào tạo chuyên nghiệp.
[C – 1]
—
— How the art is preserved
Đoạn C nói về việc biểu diễn ở chợ nổi, vườn trái cây giúp bảo tồn loại hình nghệ thuật này.
Exercise 2 · Reading
Read the text again and decide whether the statements are true (T) or false (F). (Đọc lại văn bản và quyết định xem các câu khẳng định là đúng (T) hay sai (F).)
- 1. T — Đờn ca tài tử được thêm vào danh sách Di sản Thế giới của UNESCO năm 2013. Thông tin ở câu đầu tiên của bài đọc.
- 2. F — Đờn ca tài tử ban đầu được biểu diễn tại các nghi lễ quan trọng. Bài đọc ghi ‘It started as daily entertainment for the village farmers’ (Nó bắt đầu như một hình thức giải trí hàng ngày cho nông dân).
- 3. F — Tất cả những người biểu diễn loại hình nghệ thuật này đều được đào tạo bài bản và biểu diễn trên các sân khấu lớn. Bài đọc ghi ‘Most of the musicians and singers are not professionally trained’ (Hầu hết nhạc công và ca sĩ không được đào tạo chuyên nghiệp).
- 4. T — Đờn ca tài tử có thể được nghe thấy tại các sự kiện khác nhau như đám cưới và lễ hội. Thông tin trong đoạn B: ‘They usually perform at events such as weddings and traditional festivals’.
- 5. T — Các buổi biểu diễn đờn ca tài tử tại chợ nổi giúp giữ cho loại hình nghệ thuật này sống mãi cho các thế hệ tương lai. Thông tin đoạn C: ‘Such performances help preserve the art form’.
✍️
Writing
Trang 99
▾
Exercise 1 · Writing
Work in pairs. Read the advert below and discuss what other information you want to know about how to become a club member. (Làm việc theo cặp. Đọc quảng cáo bên dưới và thảo luận về những thông tin khác mà bạn muốn biết về cách trở thành thành viên câu lạc bộ.)
- 1. Is there a membership fee? — Có phí thành viên không?
- 2. When and where does the club meet? — Câu lạc bộ họp khi nào và ở đâu?
- 3. What are the specific requirements to join? — Yêu cầu cụ thể để tham gia là gì?
- 4. Are there any training classes for beginners? — Có các lớp đào tạo cho người mới bắt đầu không?
Exercise 2 · Writing
Write an email (140-170 words) to the club president asking for more information about how to become a club member. (Viết một email (140-170 từ) cho chủ tịch câu lạc bộ để hỏi thêm thông tin về cách trở thành thành viên câu lạc bộ.)
English Content
Dear Sir/Madam,
I am writing this email to express my keen interest in joining the Don Ca Tai Tu Club as advertised on your website. I have a great passion for traditional folk music and would love to be part of your community.
First, I would like to know if there are any specific requirements for new members. For example, do I need to have basic knowledge of Don Ca Tai Tu or perform an audition to join? Second, I wonder about the meeting schedule. Could you please let me know how often the club meets and at what time?
Finally, I would appreciate it if you could provide information regarding the membership fee. Is there a monthly or yearly fee to maintain membership? Additionally, are there any upcoming workshops or training sessions for beginners like me?
I look forward to hearing from you soon. Thank you for your time and assistance.
Yours faithfully,
Nguyen Van A
I am writing this email to express my keen interest in joining the Don Ca Tai Tu Club as advertised on your website. I have a great passion for traditional folk music and would love to be part of your community.
First, I would like to know if there are any specific requirements for new members. For example, do I need to have basic knowledge of Don Ca Tai Tu or perform an audition to join? Second, I wonder about the meeting schedule. Could you please let me know how often the club meets and at what time?
Finally, I would appreciate it if you could provide information regarding the membership fee. Is there a monthly or yearly fee to maintain membership? Additionally, are there any upcoming workshops or training sessions for beginners like me?
I look forward to hearing from you soon. Thank you for your time and assistance.
Yours faithfully,
Nguyen Van A
Bản dịch tiếng Việt
Thưa Ông/Bà,
Tôi viết email này để bày tỏ sự quan tâm sâu sắc của mình đối với việc gia nhập Câu lạc bộ Đờn ca tài tử như đã quảng cáo trên trang web của quý vị. Tôi có niềm đam mê lớn với âm nhạc dân gian truyền thống và rất muốn trở thành một phần của cộng đồng.
Đầu tiên, tôi muốn biết liệu có yêu cầu cụ thể nào đối với thành viên mới không. Ví dụ, tôi có cần kiến thức cơ bản về Đờn ca tài tử hay phải thử giọng để tham gia không? Thứ hai, tôi thắc mắc về lịch sinh hoạt. Ông/Bà có thể cho tôi biết câu lạc bộ họp bao lâu một lần và vào thời gian nào không?
Cuối cùng, tôi sẽ rất biết ơn nếu Ông/Bà có thể cung cấp thông tin liên quan đến phí thành viên. Có phí hàng tháng hoặc hàng năm để duy trì tư cách thành viên không? Ngoài ra, có hội thảo hoặc buổi đào tạo sắp tới nào cho người mới bắt đầu như tôi không?
Tôi rất mong sớm nhận được hồi âm từ Ông/Bà. Cảm ơn Ông/Bà đã dành thời gian và sự giúp đỡ.
Trân trọng,
Nguyễn Văn A
Tôi viết email này để bày tỏ sự quan tâm sâu sắc của mình đối với việc gia nhập Câu lạc bộ Đờn ca tài tử như đã quảng cáo trên trang web của quý vị. Tôi có niềm đam mê lớn với âm nhạc dân gian truyền thống và rất muốn trở thành một phần của cộng đồng.
Đầu tiên, tôi muốn biết liệu có yêu cầu cụ thể nào đối với thành viên mới không. Ví dụ, tôi có cần kiến thức cơ bản về Đờn ca tài tử hay phải thử giọng để tham gia không? Thứ hai, tôi thắc mắc về lịch sinh hoạt. Ông/Bà có thể cho tôi biết câu lạc bộ họp bao lâu một lần và vào thời gian nào không?
Cuối cùng, tôi sẽ rất biết ơn nếu Ông/Bà có thể cung cấp thông tin liên quan đến phí thành viên. Có phí hàng tháng hoặc hàng năm để duy trì tư cách thành viên không? Ngoài ra, có hội thảo hoặc buổi đào tạo sắp tới nào cho người mới bắt đầu như tôi không?
Tôi rất mong sớm nhận được hồi âm từ Ông/Bà. Cảm ơn Ông/Bà đã dành thời gian và sự giúp đỡ.
Trân trọng,
Nguyễn Văn A
Leave a Reply