Giải SGK · Tiếng Anh 9 · Global Success
REVIEW 2 (UNITS 4 – 5 – 6)
Language & Skills — Bài giải liên mạch
🔤
Language
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Pronunciation
Read the sentences. Pay attention to the underlined words. Then listen and repeat. (Đọc các câu. Chú ý các từ gạch chân. Sau đó nghe và lặp lại.)
- 1. water, overflowed, flooded — nước, tràn, ngập lụt
- 2. African American, jazz — Người Mỹ gốc Phi, nhạc jazz
- 3. children, all, yummy — trẻ em, tất cả, ngon
- 4. values, teamwork — giá trị, làm việc nhóm
- 5. younger, mountain village — trẻ hơn, bản làng miền núi
Exercise 2 · Vocabulary
Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence. (Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.)
1. Angkor Wat in Cambodia is a World _______ Site.
C
Cụm từ cố định ‘World Heritage Site’ có nghĩa là Di sản Thế giới.
2. Watching the forest from the top of the mountain is an amazing _______.
C
‘sight’ chỉ cảnh tượng, tầm nhìn đẹp từ trên cao.
3. In my grandfather’s _______, people travelled mostly on foot or by bike.
B
‘generation’ có nghĩa là thế hệ, phù hợp để chỉ thời của ông.
4. The word _______ is new to most elderly people. They didn’t know about it in their time.
A
‘eco-tour’ (du lịch sinh thái) là một khái niệm mới xuất hiện gần đây.
5. Nowadays, _______ books have significantly replaced paper books.
D
‘online books’ (sách trực tuyến) đang dần thay thế sách giấy truyền thống.
Exercise 3 · Vocabulary
Write the correct form of the word in brackets to complete each sentence. (Viết dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành mỗi câu.)
- 1. unforgettable Cần một tính từ đứng trước danh từ ‘memories’. ‘Unforgettable’ nghĩa là không thể nào quên.
- 2. protection Cấu trúc ‘environmental protection’ có nghĩa là sự bảo vệ môi trường.
- 3. tour Dùng danh từ ‘tour’ để chỉ chuyến đi tham quan.
- 4. preserving Sau giới từ ‘at’ ta cần một danh từ hoặc V-ing (gerund).
- 5. performance Cần một danh từ sau tính từ sở hữu ‘graduation’.
Exercise 4 · Grammar
Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence. (Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.)
1. Do you _______ not showing this photo in your presentation?
B
Cấu trúc ‘mind + V-ing’ dùng để hỏi ý kiến/nhờ vả một cách lịch sự.
2. We _______ we had more time to research changes in our village.
C
Câu ước cho hiện tại dùng ‘wish + S + V-ed’.
3. – How is your ceramic course? – Fantastic. I _______ how to make simple items.
C
Dùng thì quá khứ đơn để kể lại một việc đã học/thực hiện xong.
4. I went to the Exhibit Hall while my friend Mark _______ to the museum attendant.
B
Dùng quá khứ tiếp diễn với ‘while’ để diễn tả một hành động đang xảy ra song song.
5. I wish I _______ visit Angkor Wat in Cambodia.
D
Câu ước cho một khả năng/sự việc không thể xảy ra ở hiện tại: wish + could + V.
Exercise 5 · Grammar
Use the correct forms of the verbs in brackets to complete the sentences. (Sử dụng dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành các câu.)
- 1. were walking Hành động đang xảy ra (đang đi xuống đồi) thì hành động khác xen vào (thấy lâu đài).
- 2. had Câu ước cho hiện tại: S + wish + S + V-ed.
- 3. Have you ever made Câu hỏi về kinh nghiệm (trải nghiệm) dùng thì hiện tại hoàn thành.
- 4. to choose Cấu trúc ‘decide + to-infinitive’.
- 5. searching Cấu trúc ‘mind + V-ing’.
📚
Reading
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Reading
Read the passage and choose the correct answer A, B, C, or D. (Đọc đoạn văn và chọn câu trả lời đúng A, B, C hoặc D.)
1. In the past, the local people could start an open-air market when _______.
B
Trong bài viết: ‘Wherever there was open space, the local people could start their own market.’ (Bất cứ nơi nào có không gian trống, người dân địa phương có thể mở chợ riêng của họ.)
2. The relationship between the sellers and the market-goers at an open-air market was _______.
D
Bài viết có câu: ‘they knew one another, and the sellers even remembered the customers’ preferences.’ (họ biết nhau, và người bán thậm chí còn nhớ sở thích của khách hàng.)
3. The writer mentions two _______ the supermarket.
C
Tác giả nêu 2 lợi ích: nơi mua sắm mát mẻ không lo mưa nắng, và cung cấp đa dạng các loại hàng hóa.
4. The supermarket also offers _______.
A
Đoạn văn liệt kê: ‘cosmetics and pet care products’ (mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc thú cưng – trong đó có thức ăn cho thú cưng).
5. Which statement is true according to the information in this passage?
C
Dựa trên các lợi ích được liệt kê (mát mẻ, đa dạng, giao hàng tận nhà, mua sắm online), mua sắm ở siêu thị tiện lợi hơn.
💬
Speaking
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 2 · Speaking
Work in groups. Choose ONE of the things below and discuss it, using the cues. Then present it to your class. (Làm việc theo nhóm. Chọn MỘT trong những thứ dưới đây và thảo luận về nó, sử dụng các gợi ý. Sau đó trình bày trước lớp.)
English Content
We’ve chosen the conical hat (non la) for our discussion.
– The conical hat represents both the past and the present of Vietnam. In the past, it was essential for farmers in the fields. Today, it’s still worn by many people and has become a symbol of Vietnamese culture.
– It hasn’t changed much over time in its basic shape, but modern versions might have more decorative patterns or be made of different materials.
– We think this change is positive because it helps preserve our traditional identity while keeping up with modern fashion trends.
– The conical hat represents both the past and the present of Vietnam. In the past, it was essential for farmers in the fields. Today, it’s still worn by many people and has become a symbol of Vietnamese culture.
– It hasn’t changed much over time in its basic shape, but modern versions might have more decorative patterns or be made of different materials.
– We think this change is positive because it helps preserve our traditional identity while keeping up with modern fashion trends.
Bản dịch tiếng Việt
Chúng tôi đã chọn chiếc nón lá cho phần thảo luận của mình.
– Nón lá đại diện cho cả quá khứ và hiện tại của Việt Nam. Trong quá khứ, nó rất cần thiết cho nông dân trên đồng ruộng. Ngày nay, nó vẫn được nhiều người đội và đã trở thành biểu tượng của văn hóa Việt Nam.
– Nó không thay đổi nhiều theo thời gian về hình dáng cơ bản, nhưng các phiên bản hiện đại có thể có nhiều hoa văn trang trí hơn hoặc được làm từ các chất liệu khác nhau.
– Chúng tôi nghĩ rằng sự thay đổi này là tích cực vì nó giúp bảo tồn bản sắc truyền thống của chúng ta đồng thời bắt kịp xu hướng thời trang hiện đại.
– Nón lá đại diện cho cả quá khứ và hiện tại của Việt Nam. Trong quá khứ, nó rất cần thiết cho nông dân trên đồng ruộng. Ngày nay, nó vẫn được nhiều người đội và đã trở thành biểu tượng của văn hóa Việt Nam.
– Nó không thay đổi nhiều theo thời gian về hình dáng cơ bản, nhưng các phiên bản hiện đại có thể có nhiều hoa văn trang trí hơn hoặc được làm từ các chất liệu khác nhau.
– Chúng tôi nghĩ rằng sự thay đổi này là tích cực vì nó giúp bảo tồn bản sắc truyền thống của chúng ta đồng thời bắt kịp xu hướng thời trang hiện đại.
🎧
Listening
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 3 · Listening
Listen to a talk about entertainment for Vietnamese children in the past and complete each sentence with ONE word. (Nghe bài nói về giải trí cho trẻ em Việt Nam trong quá khứ và hoàn thành mỗi câu với MỘT từ.)
- 1. equipment Dựa vào nội dung bài nghe về các trò chơi dân gian đơn giản.
- 2. rainwater Trẻ em ngày xưa thường thả thuyền giấy trên các dòng nước mưa chảy sau cơn mưa.
- 3. creative Việc tự làm đồ chơi giúp trẻ em trở nên sáng tạo hơn.
- 4. groups Hầu hết các trò chơi dân gian đều được chơi theo nhóm ở ngoài trời.
- 5. social Các trò chơi tập thể giúp phát triển các mối liên kết xã hội.
✍️
Writing
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 4 · Writing
Make complete sentences from the clues. Make any changes and add more words if necessary. (Hoàn thành câu từ các gợi ý. Thực hiện bất kỳ thay đổi nào và thêm nhiều từ hơn nếu cần thiết.)
- 1. I wish I could attend traditional festivals of minority people in Viet Nam. Cấu trúc wish + could để diễn đạt một mong ước ở hiện tại/tương lai.
- 2. When we arrived at the fair, a rice-cooking competition was taking place. Dùng quá khứ đơn cho hành động xen vào và quá khứ tiếp diễn cho hành động đang diễn ra.
- 3. He promised to help me with the PowerPoint presentation but he didn’t. Cấu trúc ‘promise to do something’ (hứa làm gì).
- 4. We have never seen a sight as beautiful as the mountain at sunset. Sử dụng thì hiện tại hoàn thành kết hợp với so sánh bằng để diễn tả một trải nghiệm chưa từng có.
- 5. Did he fancy becoming a fashion designer when he was a child? Cấu trúc ‘fancy + V-ing’ (thích làm gì) và dùng thì quá khứ đơn cho mốc thời gian ‘when he was a child’.
Leave a Reply