Giải SGK · Tiếng Anh 9 · Global Success
Unit 11: ELECTRONIC DEVICES
In an electronic shop — Bài giải liên mạch
📖
Getting Started
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Listen and read.
Listen and read the conversation. (Nghe và đọc đoạn hội thoại.)
English Content
Shop assistant: Good morning! What can I do for you?
Customer: Good morning! I’d like to buy a computer for my son.
Shop assistant: We have desktops, laptops, and tablets. Which one are you interested in?
Customer: I want to buy one for my son that is portable and can be used for studying and entertainment.
Shop assistant: Ah, in this case I suggest you should buy a tablet. Look at this grey tablet. It can work as effectively as a laptop. But it’s the size of a book. And it’s much lighter than a laptop because it’s smaller. It also has a lightweight aluminium case.
Customer: Sounds good.
Shop assistant: It also has two cameras to take photos, shoot videos, and scan documents. It has a touchscreen, so you can do everything with your fingers.
Customer: Is it easy to type on?
Shop assistant: Yes, it is. There is a virtual keyboard. If you don’t want to use it, you can use the wireless hardware keyboard.
Customer: Can I write and draw on it?
Shop assistant: You can use its pencil to take notes, draw pictures or diagrams, and make 3D designs.
Customer: Good morning! I’d like to buy a computer for my son.
Shop assistant: We have desktops, laptops, and tablets. Which one are you interested in?
Customer: I want to buy one for my son that is portable and can be used for studying and entertainment.
Shop assistant: Ah, in this case I suggest you should buy a tablet. Look at this grey tablet. It can work as effectively as a laptop. But it’s the size of a book. And it’s much lighter than a laptop because it’s smaller. It also has a lightweight aluminium case.
Customer: Sounds good.
Shop assistant: It also has two cameras to take photos, shoot videos, and scan documents. It has a touchscreen, so you can do everything with your fingers.
Customer: Is it easy to type on?
Shop assistant: Yes, it is. There is a virtual keyboard. If you don’t want to use it, you can use the wireless hardware keyboard.
Customer: Can I write and draw on it?
Shop assistant: You can use its pencil to take notes, draw pictures or diagrams, and make 3D designs.
Bản dịch tiếng Việt
Nhân viên bán hàng: Chào buổi sáng! Tôi có thể giúp gì cho ông?
Khách hàng: Chào buổi sáng! Tôi muốn mua một chiếc máy tính cho con trai tôi.
Nhân viên bán hàng: Chúng tôi có máy tính để bàn, máy tính xách tay và máy tính bảng. Ông quan tâm đến loại nào?
Khách hàng: Tôi muốn mua một chiếc cho con trai mình mà có thể mang theo được và dùng để học tập cũng như giải trí.
Nhân viên bán hàng: À, trong trường hợp này tôi gợi ý ông nên mua một chiếc máy tính bảng. Hãy nhìn chiếc máy tính bảng màu xám này. Nó có thể hoạt động hiệu quả như một chiếc máy tính xách tay. Nhưng nó chỉ có kích thước bằng một cuốn sách. Và nó nhẹ hơn nhiều so với máy tính xách tay vì nó nhỏ hơn. Nó cũng có vỏ bằng nhôm nhẹ.
Khách hàng: Nghe có vẻ hay đấy.
Nhân viên bán hàng: Nó còn có hai camera để chụp ảnh, quay video và quét tài liệu. Nó có màn hình cảm ứng, vì vậy ông có thể làm mọi thứ bằng ngón tay của mình.
Khách hàng: Nó có dễ đánh máy không?
Nhân viên bán hàng: Có chứ. Có một bàn phím ảo. Nếu ông không muốn sử dụng nó, ông có thể sử dụng bàn phím cứng không dây.
Khách hàng: Tôi có thể viết và vẽ lên đó không?
Nhân viên bán hàng: Ông có thể sử dụng bút chì của nó để ghi chú, vẽ tranh hoặc sơ đồ và tạo các thiết kế 3D.
Khách hàng: Chào buổi sáng! Tôi muốn mua một chiếc máy tính cho con trai tôi.
Nhân viên bán hàng: Chúng tôi có máy tính để bàn, máy tính xách tay và máy tính bảng. Ông quan tâm đến loại nào?
Khách hàng: Tôi muốn mua một chiếc cho con trai mình mà có thể mang theo được và dùng để học tập cũng như giải trí.
Nhân viên bán hàng: À, trong trường hợp này tôi gợi ý ông nên mua một chiếc máy tính bảng. Hãy nhìn chiếc máy tính bảng màu xám này. Nó có thể hoạt động hiệu quả như một chiếc máy tính xách tay. Nhưng nó chỉ có kích thước bằng một cuốn sách. Và nó nhẹ hơn nhiều so với máy tính xách tay vì nó nhỏ hơn. Nó cũng có vỏ bằng nhôm nhẹ.
Khách hàng: Nghe có vẻ hay đấy.
Nhân viên bán hàng: Nó còn có hai camera để chụp ảnh, quay video và quét tài liệu. Nó có màn hình cảm ứng, vì vậy ông có thể làm mọi thứ bằng ngón tay của mình.
Khách hàng: Nó có dễ đánh máy không?
Nhân viên bán hàng: Có chứ. Có một bàn phím ảo. Nếu ông không muốn sử dụng nó, ông có thể sử dụng bàn phím cứng không dây.
Khách hàng: Tôi có thể viết và vẽ lên đó không?
Nhân viên bán hàng: Ông có thể sử dụng bút chì của nó để ghi chú, vẽ tranh hoặc sơ đồ và tạo các thiết kế 3D.
Exercise 2 · Read the conversation again and answer the following questions.
Read the conversation again and answer the following questions. (Đọc lại đoạn hội thoại và trả lời các câu hỏi sau.)
- 1. He wants to buy a computer for his son. — Ông ấy muốn mua một chiếc máy tính cho con trai mình. Trong đoạn hội thoại, khách hàng nói: “I’d like to buy a computer for my son.”
- 2. The shop assistant suggests a tablet. — Nhân viên bán hàng gợi ý một chiếc máy tính bảng. Nhân viên bán hàng nói: “I suggest you should buy a tablet.”
- 3. It’s made of (lightweight) aluminium. — Nó được làm bằng nhôm (nhẹ). Nhân viên bán hàng nói: “It also has a lightweight aluminium case.”
- 4. It is used to take notes, draw pictures or diagrams, and make 3D designs. — Nó được dùng để ghi chú, vẽ tranh hoặc sơ đồ và thực hiện các thiết kế 3D. Nhân viên bán hàng giải thích: “You can use its pencil to take notes, draw pictures or diagrams, and make 3D designs.”
Exercise 3 · Match the following words with their definitions.
Match the following words with their definitions. (Nối các từ sau với định nghĩa của chúng.)
[1 – d]
aluminium — d. a light, silver-grey metal
— nhôm – một kim loại nhẹ màu xám bạc
[2 – e]
portable — e. easy to carry or to move
— có thể mang theo – dễ dàng mang theo hoặc di chuyển
[3 – a]
touchscreen — a. a screen of a laptop or a tablet that enables the user to interact directly with what is displayed
— màn hình cảm ứng – màn hình của máy tính xách tay hoặc máy tính bảng cho phép người dùng tương tác trực tiếp với những gì được hiển thị
[4 – c]
wireless — c. not needing wires to make a connection or to communicate
— không dây – không cần dây dẫn để kết nối hoặc giao tiếp
[5 – b]
virtual — b. made to appear to exist by the use of computer software, rather than in the real world
— ảo – được tạo ra để có vẻ như tồn tại nhờ việc sử dụng phần mềm máy tính, thay vì trong thế giới thực
Exercise 4 · Complete the sentences with the words from 3.
Complete the sentences with the words from 3. (Hoàn thành các câu với các từ ở bài 3.)
- 1. virtual — Trang web cho phép bạn thực hiện một chuyến tham quan ảo tới phòng triển lãm nghệ thuật. “virtual tour” là cụm từ phổ biến chỉ chuyến tham quan được tạo ra bởi phần mềm máy tính.
- 2. portable — Bạn có thể mang theo chiếc máy tính xách tay di động của mình từ lớp này sang lớp khác vì nó nhỏ và nhẹ. “portable” (có thể mang theo) phù hợp với ngữ cảnh máy tính nhỏ và nhẹ.
- 3. wireless — Ngày nay chúng ta thường sử dụng bàn phím không dây vì chúng có tính di động. Bàn phím không dây giúp dễ dàng di chuyển và mang theo.
- 4. aluminium — Chúng ta thường sử dụng nhôm để chế tạo các phương tiện như máy bay hoặc ô tô vì sức bền và trọng lượng nhẹ của nó. Nhôm là kim loại nhẹ và bền thường dùng trong sản xuất phương tiện.
- 5. touchscreen — Hầu hết các điện thoại thông minh ngày nay đều có màn hình cảm ứng cho phép chúng ta điều hướng, nhập liệu và tương tác với các ứng dụng và trò chơi một cách dễ dàng. Màn hình cảm ứng (touchscreen) cho phép tương tác trực tiếp bằng ngón tay.
Exercise 5 · Game: Guessing game
Work in pairs. Think of an electronic device and describe it to your partner. Can your partner guess what you are describing? (Làm việc theo cặp. Hãy nghĩ về một thiết bị điện tử và mô tả nó cho bạn của bạn. Bạn của bạn có đoán được bạn đang mô tả gì không?)
English Content
A: It is a small device that we can wear on our wrist. We use it to check the time, track our health, and receive notifications from our phone.
B: Is it a smartwatch?
A: Yes, that’s right!
—
A: It’s a handheld device. You use it to take photos, make phone calls, and access the internet. It has a touchscreen.
B: Is it a smartphone?
A: Exactly!
B: Is it a smartwatch?
A: Yes, that’s right!
—
A: It’s a handheld device. You use it to take photos, make phone calls, and access the internet. It has a touchscreen.
B: Is it a smartphone?
A: Exactly!
Bản dịch tiếng Việt
A: Nó là một thiết bị nhỏ mà chúng ta có thể đeo trên cổ tay. Chúng ta dùng nó để xem giờ, theo dõi sức khỏe và nhận thông báo từ điện thoại.
B: Có phải là đồng hồ thông minh không?
A: Đúng rồi!
—
A: Nó là một thiết bị cầm tay. Bạn dùng nó để chụp ảnh, gọi điện và truy cập internet. Nó có màn hình cảm ứng.
B: Có phải là điện thoại thông minh không?
A: Chính xác!
B: Có phải là đồng hồ thông minh không?
A: Đúng rồi!
—
A: Nó là một thiết bị cầm tay. Bạn dùng nó để chụp ảnh, gọi điện và truy cập internet. Nó có màn hình cảm ứng.
B: Có phải là điện thoại thông minh không?
A: Chính xác!
🔤
Language
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Vocabulary
Match the electronic devices with the correct pictures. (Nối các thiết bị điện tử với các bức hình đúng.)
[1 – ]
robotic vacuum cleaner — d
— máy hút bụi robot
[2 – ]
e-reader — c
— máy đọc sách điện tử
[3 – ]
smartwatch — a
— đồng hồ thông minh
[4 – ]
portable music player — e
— máy nghe nhạc cầm tay
[5 – ]
3D printer — b
— máy in 3D
[6 – ]
camcorder — f
— máy quay video
Exercise 2 · Vocabulary
Complete the sentences with the material words from the box. (Hoàn thành các câu với các từ chỉ chất liệu trong khung.)
- 1. copper — đồng Copper là kim loại màu nâu đỏ dùng để làm dây điện.
- 2. plastic — nhựa Plastic (nhựa) không dẫn điện và nhẹ, dễ tạo hình nên dùng làm vỏ thiết bị.
- 3. steel — thép Steel (thép) là kim loại cứng và mạnh, được dùng trong xây dựng.
- 4. rubber — cao su Rubber (cao su) lấy từ cây cao su, dùng làm lốp xe, ủng.
- 5. cardboard — bìa các tông Cardboard (bìa các tông) dùng làm đồ chơi cắt dán và hộp đựng.
Exercise 3 · Vocabulary
Circle the correct words or phrases to complete the following sentences. (Khoanh tròn từ hoặc cụm từ đúng để hoàn thành các câu sau.)
- 1. rubber — cao su Dùng để sản xuất lốp xe (tyres).
- 2. steel — thép Dùng trong xây dựng tòa nhà và cầu vì chịu được tải trọng nặng.
- 3. 3D printers — máy in 3D Dùng để tạo ra các vật thể ba chiều.
- 4. cardboard — bìa các tông Dùng làm bao bì thực phẩm như hộp ngũ cốc vì an toàn.
- 5. camcorders — máy quay video Dùng để phát trực tiếp nội dung video.
Exercise 4 · Pronunciation
Listen and repeat the sentences. Pay attention to the stress pattern of each sentence. (Nghe và nhắc lại các câu. Chú ý đến trọng âm của mỗi câu.)
- 1. — Đừng nói chuyện!
- 2. — Đừng lo lắng!
- 3. — Hãy im lặng!
- 4. — Coi chừng!
Exercise 5 · Pronunciation
Write each sentence in the suitable box. Then listen, check, and repeat. (Viết mỗi câu vào khung phù hợp. Sau đó nghe, kiểm tra và nhắc lại.)
- OO. I see!; Watch out!; That long? — Tôi hiểu rồi!; Coi chừng!; Dài thế sao? Các câu này gồm 2 âm tiết và cả hai đều được nhấn mạnh.
- OOo. Be quiet!; Say sorry!; Speak louder! — Hãy giữ yên lặng!; Hãy xin lỗi đi!; Hãy nói to hơn! Các câu này gồm 3 âm tiết, 2 âm đầu nhấn mạnh, âm cuối không nhấn.
Exercise 1 · Grammar
Choose the correct answer A, B, C, or D. (Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D.)
1. The sales assistant suggested that Tom ________ the portable laptop.
A
Cấu trúc: suggest that + sb + should + V (bare).
2. My smartphone broke down last week, and Mary recommended ________ it to the repair centre.
C
Cấu trúc: recommend (that) + sb + V (bare). Ở đây ‘bring’ là dạng nguyên mẫu không to.
3. My uncle recommended ________ a robotic vacuum cleaner.
B
Cấu trúc: recommend + V-ing.
4. I suggest that you ________ the directions carefully before assembling the computer.
A
Cấu trúc: suggest that + sb + should + V (bare).
5. She advises ________ a yoga class to improve flexibility and relaxation.
D
Cấu trúc: advise + V-ing.
Exercise 2 · Grammar
Write the correct form of each verb in brackets. (Viết dạng đúng của mỗi động từ trong ngoặc.)
- 1. collecting recommend + V-ing
- 2. exchange / should exchange suggest that + sb + (should) + V (bare)
- 3. access / should access advise that + sb + (should) + V (bare)
- 4. not using advise + not V-ing
- 5. have / should have recommend that + sb + (should) + V (bare)
Exercise 3 · Grammar
Find a mistake in the underlined parts in each sentence below and correct it. (Tìm lỗi sai trong các phần được gạch chân trong mỗi câu dưới đây và sửa lại cho đúng.)
- 1. B (don’t waste -> not waste / should not waste) Sau suggest that + clause, động từ ở dạng (should) + nguyên mẫu. Phủ định là (should) not V.
- 2. A (to try -> trying) Cấu trúc advise + V-ing.
- 3. B (studies -> study / should study) Sau recommend that + clause, động từ dùng dạng (should) + nguyên mẫu.
- 4. B (must -> should / [bỏ trống]) Cấu trúc giả định với suggest chỉ dùng should hoặc nguyên mẫu, không dùng must.
- 5. C (eat -> eating) Cấu trúc recommend + V-ing.
Exercise 4 · Fill in each blank with the correct form of the verb in brackets.
Điền vào mỗi chỗ trống dạng đúng của động từ trong ngoặc. Sau đó thực hành các đoạn trao đổi với bạn của bạn.
- 1. using — A: Chúng ta nên làm gì để tạo ra các vật thể ba chiều? – B: Tôi khuyên nên sử dụng máy in 3D. Cấu trúc: recommend + V-ing (đề xuất làm gì).
- 2. reduce — A: Chúng ta nên làm gì để ngăn chặn sự nóng lên toàn cầu? – B: Tôi đề nghị chúng ta nên giảm khí thải. Cấu trúc: should + V (bare) (nên làm gì).
- 3. using — A: Chúng ta nên làm gì nếu muốn liên lạc với người khác khi đang di chuyển? – B: Tôi khuyên nên dùng điện thoại thông minh. Cấu trúc: advise + V-ing (khuyên làm gì).
- 4. limit — A: Chúng ta nên làm gì để bảo vệ và bảo tồn các vườn quốc gia? – B: Tôi khuyên rằng chúng ta nên giới hạn số lượng khách du lịch mỗi ngày. Cấu trúc: should + V (bare) (nên làm gì).
- 5. eating — A: Chúng ta nên làm gì để cải thiện sức khỏe? – B: Tôi khuyên nên ăn nhiều trái cây và rau củ hơn. Cấu trúc: recommend + V-ing (đề xuất làm gì).
Exercise 5 · Work in pairs. Tell your partner what he / she should do in the following situations.
Làm việc theo cặp. Nói với bạn của bạn những gì họ nên làm trong các tình huống sau, sử dụng suggest / advise / recommend + V-ing HOẶC các mệnh đề với should.
English Content
A: Oh no! My laptop has broken down. What should I do?
B: I recommend bringing it to a computer repair centre. / I recommend that you (should) bring it to a computer repair centre.
B: I recommend bringing it to a computer repair centre. / I recommend that you (should) bring it to a computer repair centre.
Bản dịch tiếng Việt
A: Ôi không! Máy tính xách tay của tôi bị hỏng rồi. Tôi nên làm gì đây?
B: Tôi khuyên bạn nên mang nó đến trung tâm sửa chữa máy tính. / Tôi khuyên rằng bạn (nên) mang nó đến trung tâm sửa chữa máy tính.
B: Tôi khuyên bạn nên mang nó đến trung tâm sửa chữa máy tính. / Tôi khuyên rằng bạn (nên) mang nó đến trung tâm sửa chữa máy tính.
- 1. I suggest taking it to a professional repair shop. / I suggest that you should ask your brother to fix it. — Tôi đề nghị mang nó đến tiệm sửa chữa chuyên nghiệp. / Tôi đề nghị bạn nên nhờ anh trai sửa giúp.
- 2. I recommend checking the online reviews first. / I recommend that you should compare prices at different stores. — Tôi khuyên nên kiểm tra các đánh giá trực tuyến trước. / Tôi khuyên bạn nên so sánh giá tại các cửa hàng khác nhau.
- 3. I advise using an e-reader like a Kindle. / I advise that you should borrow books from the local library. — Tôi khuyên nên dùng máy đọc sách như Kindle. / Tôi khuyên bạn nên mượn sách từ thư viện địa phương.
- 4. I suggest taking a short break and relaxing. / I suggest that you should go to bed early tonight. — Tôi đề nghị nên nghỉ ngơi một chút và thư giãn. / Tôi đề nghị bạn nên đi ngủ sớm tối nay.
🌏
Communication and Culture
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted sentences.
Nghe và đọc các cuộc đối thoại. Chú ý đến các câu được làm nổi bật.
- 1. — Chị: Chị không thể làm bài tập tiếng Anh. Em giúp chị được không? Em trai: Chị chỉ cần đọc kỹ và tìm các từ khóa từ câu hỏi. **Hiểu chưa ạ?** Chị: **Được rồi, chị hiểu ý em rồi.**
- 2. — Quản lý: Đầu tiên, nhập Tiêu đề sự kiện và sau đó nhập Mô tả sự kiện. Tiếp theo, chọn Địa điểm và Phòng. **Bạn có theo kịp tôi không?** Nhân viên: **Tôi xin lỗi. Tôi không theo kịp lắm. Bạn có thể nói lại phần đó được không?**
Exercise 2 · Work in pairs. Make similar conversations for the following situations.
Làm việc theo cặp. Thực hiện các cuộc đối thoại tương tự cho các tình huống sau.
- 1. A: To play this game, you need to roll the dice and move your piece. If you land on a ‘Chance’ square, pick a card. Got it? B: OK, I got what you mean. Let’s start! — A: Để chơi trò này, bạn cần tung xúc xắc và di chuyển quân cờ. Nếu rơi vào ô ‘Cơ hội’, hãy bốc một thẻ. Hiểu chưa? B: Được rồi, mình hiểu ý bạn rồi. Bắt đầu thôi!
- 2. A: Go straight for two blocks, then turn left at the traffic lights. The hospital is on your right. Do you follow me? B: I’m sorry. I don’t quite follow you. Could you say that again, please? — A: Đi thẳng hai dãy nhà, sau đó rẽ trái ở đèn giao thông. Bệnh viện nằm bên tay phải bạn. Bạn theo kịp chứ? B: Xin lỗi, tôi không theo kịp lắm. Bạn có thể vui lòng nói lại được không?
Exercise 3 · Read Nick’s and Phong’s ideas about the use of electronic devices in modern classrooms and tick (✓) T (True) or F (False).
Đọc ý kiến của Nick và Phong về việc sử dụng các thiết bị điện tử trong lớp học hiện đại và đánh dấu (✓) vào T (Đúng) hoặc F (Sai).
- 1. T — Nick nói rằng các thiết bị điện tử giúp học sinh cộng tác với các bạn cùng lớp. Nick states: ‘Students can use them to… cooperate with their classmates’.
- 2. F — Theo Nick, tài liệu in đã được thay thế bằng sách giáo khoa kỹ thuật số và phần mềm giáo dục ở hầu hết các trường học. Nick only says ‘Some schools use digital textbooks…’, not ‘most schools’.
- 3. F — Phong nói mạng xã hội hoặc các trang web giải trí giúp tăng sự tập trung và chú ý của học sinh trong giờ học. Phong says students may become ‘distracted by non-educational content such as social media…’.
- 4. T — Theo Phong, việc sử dụng các thiết bị điện tử kéo dài có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe. Phong mentions ‘eye strain, headaches, and poor posture, as well as other health problems’.
Exercise 4 · Work in pairs. Put the advantages and disadvantages of using electronic devices in modern classrooms (1 – 6) in the suitable column.
Làm việc theo cặp. Sắp xếp các ưu điểm và nhược điểm của việc sử dụng thiết bị điện tử trong lớp học hiện đại (1 – 6) vào cột phù hợp.
[Advantages – 1, 3, 6]
—
— Ưu điểm:
1. Giúp học sinh tham gia và có động lực.
3. Phát triển kỹ năng công nghệ.
6. Lưu trữ, sắp xếp và truy cập ghi chú dễ dàng.
[Disadvantages – 2, 4, 5]
—
— Nhược điểm:
2. Giảm tư duy phản biện và giải quyết vấn đề.
4. Đắt đỏ, tốn kém chi phí bảo trì.
5. Có thể bị dùng để gian lận.
Exercise 5 · Work in groups. Take turns to give your opinions about the use of electronic devices in modern classrooms.
Làm việc theo nhóm. Lần lượt đưa ra ý kiến của bạn về việc sử dụng thiết bị điện tử trong lớp học hiện đại.
English Content
I think that the use of electronic devices in modern classrooms is very good because it helps us access online resources quickly. First, we can find information for our projects easily. Second, it makes learning more interactive with educational apps. However, I also think we should limit the time using them to avoid eye strain.
Bản dịch tiếng Việt
Tôi nghĩ rằng việc sử dụng các thiết bị điện tử trong các lớp học hiện đại là rất tốt vì nó giúp chúng ta truy cập các nguồn tài nguyên trực tuyến một cách nhanh chóng. Đầu tiên, chúng ta có thể tìm kiếm thông tin cho các dự án của mình một cách dễ dàng. Thứ hai, nó làm cho việc học trở nên tương tác hơn với các ứng dụng giáo dục. Tuy nhiên, tôi cũng nghĩ rằng chúng ta nên giới hạn thời gian sử dụng chúng để tránh mỏi mắt.
📚
Reading
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Discussion
Work in pairs. Discuss the following questions. (Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau.)
English Content
1. What electronic device do you use most often?
– I use my smartphone most often.
2. What do you use it for?
– I use it for attending online classes, searching for information, and chatting with my friends.
– I use my smartphone most often.
2. What do you use it for?
– I use it for attending online classes, searching for information, and chatting with my friends.
Bản dịch tiếng Việt
1. Bạn sử dụng thiết bị điện tử nào thường xuyên nhất?
– Mình sử dụng điện thoại thông minh thường xuyên nhất.
2. Bạn sử dụng nó để làm gì?
– Mình sử dụng nó để tham gia các lớp học trực tuyến, tìm kiếm thông tin và tán gẫu với bạn bè.
– Mình sử dụng điện thoại thông minh thường xuyên nhất.
2. Bạn sử dụng nó để làm gì?
– Mình sử dụng nó để tham gia các lớp học trực tuyến, tìm kiếm thông tin và tán gẫu với bạn bè.
Exercise 2 · Vocabulary Matching
Read the following leaflets and match the highlighted words with their meanings. (Đọc các tờ rơi sau và nối các từ được làm nổi bật với ý nghĩa của chúng.)
[1 – ]
stylish — b. fashionable; elegant and attractive
— hợp thời trang; thanh lịch và lôi cuốn
Stylish mang nghĩa là hợp thời trang, thanh lịch.
[2 – ]
self-portrait — d. a picture or photograph that you make of yourself
— một bức tranh hoặc bức ảnh mà bạn tự tạo ra cho chính mình
Self-portrait là ảnh tự chụp hoặc chân dung tự họa.
[3 – ]
window shade — a. a piece of material fixed onto a roller that we can pull down to cover a window
— một tấm vật liệu gắn vào trục lăn mà chúng ta có thể kéo xuống để che cửa sổ
Window shade là rèm cửa sổ dạng cuốn.
[4 – ]
privacy — c. the state of being not watched or disturbed by other people
— trạng thái không bị người khác theo dõi hoặc làm phiền
Privacy là sự riêng tư, trạng thái không bị người khác làm phiền.
Exercise 3 · True/False
Read the leaflets again and tick T (True) or F (False). (Đọc lại các tờ rơi và đánh dấu T (Đúng) hoặc F (Sai).)
- 1. T — Điện thoại thông minh cho phép bạn kết nối với mọi người qua email, gọi video và các ứng dụng mạng xã hội. Thông tin ở câu cuối đoạn 1: ‘it can keep you connected through emails, video calls, and social networking apps.’
- 2. T — Bạn có thể gửi ảnh chụp chính mình ngay lập tức bằng điện thoại thông minh. Thông tin ở đoạn 1: ‘helps you send great photos of yourself right away.’
- 3. F — Máy nghe nhạc cầm tay không cho phép bạn chơi trò chơi trên đó. Thông tin ở cuối đoạn 2: ‘even play games.’ (Thực tế là nó CÓ thể chơi game).
- 4. F — Bạn không thể kiểm soát lượng ánh sáng đi vào nhà bằng rèm cửa sổ thông minh. Thông tin ở đầu đoạn 3: ‘help you control how much light comes into your house’. (Thực tế là nó GIÚP bạn kiểm soát ánh sáng).
- 5. T — Rèm cửa sổ thông minh cho phép bạn kiểm soát nhiệt độ trong nhà. Thông tin ở đoạn 3: ‘for those that have trouble controlling the temperature of their houses.’
💬
Speaking
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 4 · Pair work
Work in pairs. Ask and answer the following questions about an electronic device which is important to you. (Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi sau về một thiết bị điện tử quan trọng đối với bạn.)
- . My laptop is very important to me.
- . I have had it for two years.
- . It is thin, light, and silver.
- . I use it every day for my online studies and projects.
- . It helps me study effectively and store all my learning materials.
Exercise 5 · Group work
Work in groups. Take turns to talk about the electronic device that is important to your partner. (Làm việc theo nhóm. Lần lượt nói về thiết bị điện tử quan trọng đối với bạn của mình.)
English Content
I talked with Lan about her laptop that is important to her. She has had it for two years. It looks thin, light, and silver. She uses it every day for her online studies and projects. It is important to her because it helps her study effectively and store all her learning materials.
Bản dịch tiếng Việt
Tôi đã nói chuyện với Lan về chiếc máy tính xách tay quan trọng đối với cô ấy. Cô ấy đã có nó được hai năm. Nó trông mỏng, nhẹ và có màu bạc. Cô ấy sử dụng nó hàng ngày cho việc học trực tuyến và các dự án. Nó quan trọng với cô ấy vì nó giúp cô ấy học tập hiệu quả và lưu trữ tất cả các tài liệu học tập.
🎧
Listening
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Discussion
Work in pairs. Discuss the following questions. (Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau.)
English Content
1. What is this electronic device?
– It is a robotic vacuum cleaner.
2. Do you want to have one in your home? Why / Why not?
– Yes, I do. Because it helps me clean the house automatically and saves a lot of time.
– It is a robotic vacuum cleaner.
2. Do you want to have one in your home? Why / Why not?
– Yes, I do. Because it helps me clean the house automatically and saves a lot of time.
Bản dịch tiếng Việt
1. Đây là thiết bị điện tử gì?
– Đó là một máy hút bụi robot.
2. Bạn có muốn có một cái trong nhà không? Tại sao / Tại sao không?
– Có, mình muốn. Vì nó giúp mình dọn dẹp nhà cửa một cách tự động và tiết kiệm nhiều thời gian.
– Đó là một máy hút bụi robot.
2. Bạn có muốn có một cái trong nhà không? Tại sao / Tại sao không?
– Có, mình muốn. Vì nó giúp mình dọn dẹp nhà cửa một cách tự động và tiết kiệm nhiều thời gian.
Exercise 2 · Multiple Choice
You will hear Trang talking about her favourite electronic device. Listen and choose the correct answer A, B, or C. (Bạn sẽ nghe Trang nói về thiết bị điện tử yêu thích của cô ấy. Nghe và chọn câu trả lời đúng A, B hoặc C.)
1. In Trang’s opinion, cleaning the floor _______.
B
Trong bài nghe, Trang nói việc lau sàn là một công việc nhàm chán và tốn thời gian.
2. Trang’s current robotic vacuum cleaner can clean _______.
B
Robot hiện tại của cô ấy chỉ có thể dọn dẹp các vết bẩn mà chúng ta có thể nhìn thấy.
3. If you drop crumbs to the floor, robotic vacuum cleaners of the future will come by and _______.
B
Trang nói rằng trong tương lai robot sẽ tự động đến và hút sạch các mẩu vụn.
4. In the future, laser technology will enable robot vacuum cleaners to _______.
C
Công nghệ laser sẽ giúp robot ‘nhìn thấy’ mọi thứ trên mặt đất để dọn dẹp hiệu quả hơn.
Exercise 3 · Gap filling
Listen again and fill in each blank with ONE word that you hear. (Nghe lại và điền vào mỗi chỗ trống MỘT từ mà bạn nghe được.)
- 1. smartphone — Trang có thể điều khiển robot hút bụi hiện tại của mình bằng một ứng dụng trên điện thoại thông minh.
- 2. light — Robot hút bụi hiện tại của Trang rất dễ cất giữ và nhẹ.
- 3. action — Robot hút bụi của tương lai sẽ có khả năng nhận diện các mô hình và sau đó thực hiện hành động.
- 4. useful — Trang nghĩ rằng robot hút bụi sẽ hữu ích hơn với chúng ta trong tương lai.
✍️
Writing
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 4 · Note-taking
Think of one of your favourite electronic devices. Make notes of your answers to the following questions. (Hãy nghĩ về một trong những thiết bị điện tử yêu thích của bạn. Ghi chú lại câu trả lời của bạn cho các câu hỏi sau.)
- . My smartphone.
- . Connect with friends, study online, listen to music.
- . Project 3D holograms, charge wirelessly from long distances.
Exercise 5 · Paragraph writing
Write a paragraph (100 – 120 words) about what your favourite electronic device can do now and what it will be able to do in the future. (Viết một đoạn văn (100 – 120 từ) về những gì thiết bị điện tử yêu thích của bạn có thể làm hiện tại và những gì nó có thể làm được trong tương lai.)
English Content
My favourite electronic device is my smartphone. Currently, it is an indispensable part of my life. I use it every day to stay connected with my family and friends through social media and video calls. Moreover, it is a powerful tool for my studies, as I can attend online classes and look up information quickly. In the future, I believe smartphones will become even more advanced. They might be able to project 3D holograms for more realistic meetings. Additionally, future smartphones could have batteries that last for weeks or can be charged wirelessly from a distance. These innovations will certainly make our lives much more convenient.
Bản dịch tiếng Việt
Thiết bị điện tử yêu thích của tôi là điện thoại thông minh. Hiện tại, nó là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của tôi. Tôi sử dụng nó hàng ngày để giữ kết nối với gia đình và bạn bè thông qua mạng xã hội và các cuộc gọi video. Hơn nữa, nó là một công cụ mạnh mẽ cho việc học tập của tôi, vì tôi có thể tham gia các lớp học trực tuyến và tra cứu thông tin nhanh chóng. Trong tương lai, tôi tin rằng điện thoại thông minh sẽ còn tiên tiến hơn nữa. Chúng có thể chiếu hình ảnh 3D để có những cuộc họp thực tế hơn. Ngoài ra, điện thoại thông minh trong tương lai có thể có pin dùng được trong nhiều tuần hoặc có thể được sạc không dây từ xa. Những đổi mới này chắc chắn sẽ làm cho cuộc sống của chúng ta thuận tiện hơn nhiều.
🔁
Looking Back
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Vocabulary
Write the name of an electronic device under each picture. (Viết tên một thiết bị điện tử dưới mỗi hình ảnh.)
- 1. e-reader — máy đọc sách điện tử
- 2. smartwatch — đồng hồ thông minh
- 3. robot vacuum — máy hút bụi rô-bốt
- 4. 3D printer — máy in 3D
- 5. MP3 player — máy nghe nhạc MP3
- 6. camcorder — máy quay phim
Exercise 2 · Vocabulary
Complete the sentences with the words from the box. (Hoàn thành các câu với các từ trong hộp.)
- 1. copper — đồng Copper (đồng) là một chất dẫn điện tốt, thường dùng làm dây điện.
- 2. e-reader — máy đọc sách điện tử E-reader cho phép điều chỉnh kích thước chữ và phông nền để đọc sách.
- 3. smartwatch — đồng hồ thông minh Smartwatch có tính năng theo dõi nhịp tim, giấc ngủ và hoạt động thể chất.
- 4. plastic — nhựa Plastic (nhựa) bền, nhẹ và dễ đúc thành các hình dạng khác nhau cho đồ chơi.
- 5. 3D printer — máy in 3D 3D printer được dùng để tạo ra các bộ phận thay thế hoặc thiết bị mới.
Exercise 3 · Grammar
Choose the correct answer A, B, C, or D. (Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D.)
1. My teacher advised that I ______ harder to pass the exam.
B. study
Cấu trúc giả định: advise that + S + (should) + V-inf.
2. The professor suggested he ______ the research before March.
A. submit
Cấu trúc giả định: suggest that + S + (should) + V-inf.
3. Her leader suggested ______ on time.
B. being
Cấu trúc: suggest + V-ing khi không có tân ngữ đứng sau.
4. Linh recommended that Nam ______ a new e-reader.
A. should buy
Cấu trúc giả định: recommend that + S + (should) + V-inf.
5. The coaches advised that we ______ a Facebook group.
D. create
Cấu trúc giả định: advise that + S + (should) + V-inf.
Exercise 4 · Grammar
Fill in each blank with the correct form of the verb in brackets. (Điền vào mỗi chỗ trống với dạng đúng của động từ trong ngoặc.)
- 1. reduce / should reduce Cấu trúc giả định với recommend: S + recommend + that + S + (should) + V-inf.
- 2. closing Cấu trúc suggest + V-ing khi không có mệnh đề ‘that’.
- 3. look / should look Cấu trúc giả định với advise: S + advise + that + S + (should) + V-inf.
- 4. choosing Cấu trúc recommend + V-ing khi không có mệnh đề ‘that’.
- 5. travel / should travel Cấu trúc giả định với advise: S + advise + (that) + S + (should) + V-inf.
🚀
Project
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · A competition for designing leaflets on electronic devices
Choose an electronic device and design a leaflet to promote it. (Chọn một thiết bị điện tử và thiết kế một tờ rơi để quảng bá nó.)
English Content
Leaflet: THE SMARTWATCH PRO MAX
Appearance: Sleek rectangular design with a flexible silicone strap and a high-resolution touchscreen.
Key features:
– Tracks heart rate and blood oxygen levels 24/7.
– Monitors sleep quality and suggests improvement.
– GPS tracking for outdoor activities like running or cycling.
– Water-resistant up to 50 meters.
Benefits:
– Helps you stay active and monitors your health in real-time.
– Receives notifications from your phone, so you never miss a message.
– Stylish accessory that fits any outfit.
Appearance: Sleek rectangular design with a flexible silicone strap and a high-resolution touchscreen.
Key features:
– Tracks heart rate and blood oxygen levels 24/7.
– Monitors sleep quality and suggests improvement.
– GPS tracking for outdoor activities like running or cycling.
– Water-resistant up to 50 meters.
Benefits:
– Helps you stay active and monitors your health in real-time.
– Receives notifications from your phone, so you never miss a message.
– Stylish accessory that fits any outfit.
Bản dịch tiếng Việt
Tờ rơi: ĐỒNG HỒ THÔNG MINH PRO MAX
Ngoại hình: Thiết kế hình chữ nhật bóng bẩy với dây đeo silicone linh hoạt và màn hình cảm ứng độ phân giải cao.
Các tính năng chính:
– Theo dõi nhịp tim và nồng độ oxy trong máu 24/7.
– Giám sát chất lượng giấc ngủ và đề xuất cải thiện.
– Theo dõi GPS cho các hoạt động ngoài trời như chạy bộ hoặc đạp xe.
– Kháng nước lên đến 50 mét.
Lợi ích:
– Giúp bạn duy trì vận động và theo dõi sức khỏe trong thời gian thực.
– Nhận thông báo từ điện thoại, giúp bạn không bao giờ bỏ lỡ tin nhắn.
– Phụ kiện thời trang phù hợp với mọi trang phục.
Ngoại hình: Thiết kế hình chữ nhật bóng bẩy với dây đeo silicone linh hoạt và màn hình cảm ứng độ phân giải cao.
Các tính năng chính:
– Theo dõi nhịp tim và nồng độ oxy trong máu 24/7.
– Giám sát chất lượng giấc ngủ và đề xuất cải thiện.
– Theo dõi GPS cho các hoạt động ngoài trời như chạy bộ hoặc đạp xe.
– Kháng nước lên đến 50 mét.
Lợi ích:
– Giúp bạn duy trì vận động và theo dõi sức khỏe trong thời gian thực.
– Nhận thông báo từ điện thoại, giúp bạn không bao giờ bỏ lỡ tin nhắn.
– Phụ kiện thời trang phù hợp với mọi trang phục.
Leave a Reply