Giải SGK · Tiếng Anh 9 · Global Success
Unit 2: CITY LIFE
City life
📖
Getting Started
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Listen and read
Listen and read. (Nghe và đọc.)
- 1. Trang: Hi, Ben. Sorry I couldn’t get online earlier. I got stuck in a traffic jam and came home late. — Trang: Chào Ben. Xin lỗi mình không lên mạng sớm hơn được. Mình bị kẹt xe và về nhà muộn.
- 2. Ben: No problem, Trang. Did you go by bus? — Ben: Không sao đâu Trang. Bạn đi bằng xe buýt à?
- 3. Trang: No. My dad picked me up. I rarely use the bus. It’s slow and packed with people. — Trang: Không. Bố mình đón mình. Mình hiếm khi đi xe buýt. Nó chậm và đông nghịt người.
- 4. Ben: I mostly get around by underground. It’s more reliable than the bus. — Ben: Mình chủ yếu đi lại bằng tàu điện ngầm. Nó đáng tin cậy hơn xe buýt.
- 5. Trang: That’s great. — Trang: Tuyệt thật đấy.
- 6. Ben: But traffic congestion is terrible in London. You know, the more crowded the city gets, the more congested the streets are. — Ben: Nhưng tắc nghẽn giao thông ở Luân Đôn rất kinh khủng. Bạn biết đấy, thành phố càng đông đúc thì đường xá càng tắc nghẽn.
- 7. Trang: Yeah … and the more polluted they may become. There’s a construction site in my neighbourhood. It’s dusty, so people easily get itchy eyes. — Trang: Ừ … và chúng có thể trở nên ô nhiễm hơn. Có một công trường xây dựng ở khu mình sống. Nó đầy bụi, nên mọi người dễ bị ngứa mắt.
- 8. Ben: It must be noisy, too. The noise probably makes people feel stressed sometimes. — Ben: Chắc là cũng ồn ào nữa. Tiếng ồn đôi khi có lẽ làm mọi người thấy căng thẳng.
- 9. Trang: That’s right. But new buildings make the city look modern and attractive. Do you remember the grand building downtown? — Trang: Đúng vậy. Nhưng các tòa nhà mới làm thành phố trông hiện đại và lôi cuốn hơn. Bạn có nhớ tòa nhà lớn ở trung tâm thành phố không?
- 10. Ben: Of course. How’s it now? When I left Viet Nam, they nearly finished it. — Ben: Tất nhiên rồi. Giờ nó thế nào rồi? Khi mình rời Việt Nam, họ gần như đã hoàn thành nó.
- 11. Trang: Well, it’s now a shopping mall. Teens like it because it’s modern and fun. — Trang: À, giờ nó là một trung tâm thương mại. Giới trẻ thích nó vì nó hiện đại và vui vẻ.
- 12. Ben: Do you often go there? — Ben: Bạn có thường xuyên đến đó không?
- 13. Trang: Sometimes. I watch movies there with my sister. I want to go there more often, but it’s a bit pricey. — Trang: Thỉnh thoảng. Mình xem phim ở đó với em gái. Mình muốn đến đó thường xuyên hơn, nhưng giá hơi đắt.
- 14. Ben: It’s expensive here in London, too … — Ben: Ở Luân Đôn này cũng đắt đỏ lắm…
Exercise 2 · T/F statements
Read the conversation again and decide if the following statements are true (T) or false (F). (Đọc lại đoạn hội thoại và quyết định xem các câu sau đây là đúng (T) hay sai (F).)
- 1. T Trang says: ‘I rarely use the bus. It’s slow and packed with people.’ (‘Packed with people’ tương đương với ‘crowded’).
- 2. F Ben says: ‘It’s more reliable than the bus.’ (Ben nói tàu điện ngầm đáng tin cậy hơn xe buýt).
- 3. T Trang mentions a construction site in her neighbourhood that is dusty, and Ben adds it must be noisy too, which Trang agrees with.
- 4. F Trang says: ‘new buildings make the city look modern and attractive.’ (‘Attractive’ ngược nghĩa với ‘ugly’).
- 5. T Trang says it’s ‘a bit pricey’ and Ben agrees ‘It’s expensive here in London, too’.
Exercise 3 · Match words with pictures
Match the words / phrases with their pictures. (Nối các từ/cụm từ với hình ảnh tương ứng.)
[1 – ]
congested road (đường bị tắc nghẽn) — b
[2 – ]
construction site (công trường xây dựng) — c
[3 – ]
the underground (tàu điện ngầm) — a
[4 – ]
itchy eyes (ngứa mắt) — e
[5 – ]
entertainment centre (trung tâm giải trí) — d
Exercise 4 · Choose the correct answer
Choose the correct answer A, B, C, or D. (Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D.)
1. I like getting around by ________. I hate the smell of car exhaust.
A
Tàu điện ngầm (underground) thường không có mùi khí thải ô tô trực tiếp như các phương tiện khác.
2. Road dust may badly affect our ________.
C
Bụi đường ảnh hưởng xấu đến mắt (eyes), gây ngứa mắt như trong bài hội thoại đã đề cập.
3. There’s a ________ in my neighbourhood. It’s noisy and dusty.
B
Công trường xây dựng (construction site) là nơi thường xuyên ồn ào và đầy bụi.
4. The road is narrow, so ________ often occurs at rush hour.
C
Đường hẹp và giờ cao điểm là nguyên nhân gây ra tắc nghẽn giao thông (traffic congestion).
5. Many teens fancy spending their weekends in an entertainment ________.
D
Cụm từ cố định: entertainment centre (trung tâm giải trí).
Exercise 5 · Quiz
Complete the quiz. Then compare your choices with your friends’ and the teacher’s explanation. Which suits you more, life in the city or in a village? (Hoàn thành bài trắc nghiệm. Sau đó so sánh lựa chọn của bạn với các bạn và nghe giải thích của giáo viên. Lối sống nào phù hợp với bạn hơn, cuộc sống ở thành phố hay ở làng quê?)
English Content
If most of your answers are A, you are more suited to city life. If most of your answers are B, you prefer village life.
Bản dịch tiếng Việt
Nếu hầu hết các câu trả lời của bạn là A, bạn phù hợp với cuộc sống thành phố hơn. Nếu hầu hết các câu trả lời là B, bạn thích cuộc sống ở làng quê hơn.
- 1. A. A small and modern apartment. / B. A house with a garden. — Bạn muốn sống trong loại nhà nào? (A. Căn hộ nhỏ và hiện đại / B. Nhà có vườn)
- 2. A. By public transport. / B. By motorbike or bicycle. — Bạn thích đi lại bằng phương tiện gì? (A. Phương tiện công cộng / B. Xe máy hoặc xe đạp)
- 3. A. Shops, restaurants, cinemas, and art galleries. / B. Local farmers’ markets. — Bạn thường thích đi tham quan ở đâu? (A. Cửa hàng, nhà hàng, rạp chiếu phim, triển lãm nghệ thuật / B. Chợ nông sản địa phương)
- 4. A. Crowded and busy. / B. Quiet and green. — Bạn mô tả khu phố yêu thích của mình như thế nào? (A. Đông đúc và bận rộn / B. Yên tĩnh và xanh mát)
- 5. A. Going for a walk or running in the park. / B. Doing gardening or visiting next-door neighbours. — Bạn thích dành thời gian hoạt động ngoài trời như thế nào? (A. Đi dạo hoặc chạy bộ trong công viên / B. Làm vườn hoặc sang thăm hàng xóm)
🔤
Language
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Vocabulary
Match the words / phrases with their explanations. (Nối các từ / cụm từ với nghĩa của chúng.)
[1 – ]
downtown — c. the centre of a city, especially its main business area
downtown: trung tâm thành phố.
[2 – ]
concrete jungle — b. a city or part of a city with many buildings next to each other
concrete jungle: khu rừng bê tông (nơi có nhiều tòa nhà san sát).
[3 – ]
sky train — e. a type of train that runs on a railway high above the ground
sky train: tàu chạy trên cao.
[4 – ]
metro — a. an underground train system
metro: hệ thống tàu điện ngầm.
[5 – ]
public amenities — d. things in a neighbourhood that make life more comfortable such as parks and shopping centres
public amenities: các tiện ích công cộng.
Exercise 2 · Multiple Choice
Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence. (Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.)
1. The sky train is _______ with commuters at rush hour.
A. packed
Be packed with: đông nghịt người (phù hợp mô tả phương tiện giao thông giờ cao điểm).
2. The town’s public amenities make it a _______ place for its residents.
C. liveable
Tiện ích công cộng giúp nơi đó trở nên ‘đáng sống’ (liveable).
3. It’s not always _______ on the metro. Pickpocketing sometimes takes place.
D. safe
Câu sau nói về nạn móc túi, nên ý trước là ‘không phải lúc nào cũng an toàn’ (safe).
4. It is often more _______ to live in the downtown than in the suburbs.
A. convenient
Sống ở trung tâm thường ‘thuận tiện’ (convenient) hơn vùng ngoại ô.
5. Hong Kong is like a concrete jungle with so many people in it. It’s a _______ city.
C. bustling
Bustling: nhộn nhịp, hối hả (phù hợp mô tả thành phố đông dân như Hồng Kông).
Exercise 3 · Gap Fill
Complete the texts, using the words and phrases from the box. (Hoàn thành các đoạn văn, sử dụng các từ và cụm từ trong khung.)
- 1. metro — tàu điện ngầm John nói về phương tiện giao thông công cộng như xe buýt và metro.
- 2. public amenities — tiện ích công cộng Công viên, rạp phim, cơ sở thể thao là các tiện ích công cộng.
- 3. liveable — đáng sống Các tiện ích làm cho thành phố trở thành nơi đáng sống.
- 4. downtown — trung tâm thành phố Jenny nói khu vực trung tâm quá đông đúc.
- 5. concrete jungles — khu rừng bê tông Mô tả thành phố có quá nhiều tòa nhà san sát.
- 6. safe — an toàn Nói về tỉ lệ tội phạm cao nên thành phố không an toàn.
Exercise 4 · Pronunciation
Put the words in the correct column. Then listen and check. (Đặt các từ vào đúng cột. Sau đó nghe và kiểm tra.)
[/aʊ/ – crowded, council, outdoor]
—
Các từ chứa âm /aʊ/.
[/əʊ/ – locate, coastal, overseas]
—
Các từ chứa âm /əʊ/.
[/eə/ – square, repair, airport]
—
Các từ chứa âm /eə/.
Exercise 5 · Pronunciation Practice
Read the sentences. Circle the words with /aʊ/, underline those with /əʊ/, and put a tick (✓) next to those with /eə/. (Đọc các câu. Khoanh tròn các từ có /aʊ/, gạch chân các từ có /əʊ/, và đánh dấu (✓) bên cạnh các từ có /eə/.)
- 1. downtown: khoanh tròn (/aʊ/) — Họ đi mua sắm ở trung tâm thành phố.
- 2. coastal: gạch chân (/əʊ/) — Chủ tịch đến từ một thành phố ven biển.
- 3. crowded: khoanh tròn (/aʊ/); old: gạch chân (/əʊ/) — Xe buýt ngày xưa không đông đúc như bây giờ.
- 4. phone: gạch chân (/əʊ/) — Cô ấy đi lại quanh thành phố dễ dàng nhờ các ứng dụng trên điện thoại.
- 5. square: đánh dấu ✓ (/eə/); show: gạch chân (/əʊ/) — Tôi hy vọng chúng ta sẽ đến quảng trường thành phố kịp lúc cho buổi trình diễn thời trang.
Exercise 1 · Grammar
Choose the correct option to complete each sentence. (Chọn phương án đúng để hoàn thành mỗi câu.)
1.
the later
Cấu trúc so sánh kép: The + comparative adj/adv. Late là tính từ ngắn nên dùng ‘the later’.
2.
more comfortable
Cấu trúc: The + adj-er…, the + more + long adj. Ở vế sau thiếu ‘more’.
3.
the higher
Cấu trúc: The + comparative… Cần có ‘the’ trước so sánh hơn.
4.
the more famous
Cấu trúc: The + comparative… Cần có ‘the’ và ‘more’ cho tính từ dài famous.
5.
the more difficult
Cấu trúc: The + comparative… Cần có ‘the’ ở vế thứ hai.
Exercise 2 · Error Identification
Find a mistake in the underlined parts in each sentence below and correct it. (Tìm một lỗi sai trong các phần được gạch chân trong mỗi câu dưới đây và sửa lại cho đúng.)
- 1. B (hottest -> The spicier) Cấu trúc so sánh kép yêu cầu dùng so sánh hơn: The spicier the food is…
- 2. D (tired -> the more tired) Vế thứ hai của so sánh kép cần có ‘the more’: …the more tired I became.
- 3. A (the modern -> The more modern) Modern là tính từ dài, cần dùng ‘the more modern’.
- 4. D (more polluted -> the more polluted) Thiếu ‘the’ trong cấu trúc so sánh kép.
- 5. B (more ugly -> uglier) Ugly là tính từ hai âm tiết kết thúc bằng ‘y’, so sánh hơn là ‘uglier’.
Exercise 3 · Phrasal Verbs Matching
Match a phrasal verb in column A with a suitable word / phrase in column B. (Nối cụm động từ ở cột A với từ / cụm từ phù hợp ở cột B.)
[1 – ]
get around — d. the city
get around the city: đi tham quan/đi lại quanh thành phố.
[2 – ]
carry out — c. a project
carry out a project: thực hiện một dự án.
[3 – ]
come down with — e. the flu
come down with the flu: bị ốm/bị cúm.
[4 – ]
hang out with — b. friends
hang out with friends: đi chơi với bạn bè.
[5 – ]
cut down on — a. noise pollution
cut down on noise pollution: cắt giảm ô nhiễm tiếng ồn.
Exercise 4 · Gap Fill
Complete each sentence with a phrasal verb in 3. You can change the form of the verb when necessary. (Hoàn thành mỗi câu với một cụm động từ ở bài 3. Bạn có thể thay đổi dạng của động từ khi cần thiết.)
- 1. coming down with Dùng thì hiện tại tiếp diễn mô tả trạng thái đang bị cảm (runny nose, sore throat).
- 2. cut down on Giảm bớt việc dùng ô tô để giảm ô nhiễm không khí.
- 3. get around Chọn đi lại/di chuyển bằng xe buýt.
- 4. hang out with Hỏi về nơi thanh thiếu niên thường đi chơi với nhau.
- 5. carrying out Cơ quan chức năng đang thực hiện (carrying out) kế hoạch giải quyết tắc đường.
Exercise 5 · Discussion
Work in pairs. Tell each other whether you agree or disagree with the following ideas. (Làm việc theo cặp. Nói với nhau xem em đồng ý hay không đồng ý với các ý tưởng sau.)
English Content
A: I think the busier the city is, the more unhappy its people are.
B: I agree. When the city is too busy, people have to work harder and have less time for relaxation.
A: How about the second idea? I disagree that the older the city becomes, the less attractive it is to immigrants.
B: I agree with you. Older cities often have more job opportunities and better services.
B: I agree. When the city is too busy, people have to work harder and have less time for relaxation.
A: How about the second idea? I disagree that the older the city becomes, the less attractive it is to immigrants.
B: I agree with you. Older cities often have more job opportunities and better services.
Bản dịch tiếng Việt
A: Tớ nghĩ thành phố càng bận rộn thì người dân càng không hạnh phúc.
B: Tớ đồng ý. Khi thành phố quá bận rộn, mọi người phải làm việc vất vả hơn và có ít thời gian thư giãn hơn.
A: Còn ý tưởng thứ hai thì sao? Tớ không đồng ý rằng thành phố càng lâu đời thì càng ít hấp dẫn đối với người nhập cư.
B: Tớ đồng ý với cậu. Những thành phố lâu đời thường có nhiều cơ hội việc làm và dịch vụ tốt hơn.
B: Tớ đồng ý. Khi thành phố quá bận rộn, mọi người phải làm việc vất vả hơn và có ít thời gian thư giãn hơn.
A: Còn ý tưởng thứ hai thì sao? Tớ không đồng ý rằng thành phố càng lâu đời thì càng ít hấp dẫn đối với người nhập cư.
B: Tớ đồng ý với cậu. Những thành phố lâu đời thường có nhiều cơ hội việc làm và dịch vụ tốt hơn.
🌏
Communication and Culture
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Offering help and responding
Listen and read the conversations below. Pay attention to the highlighted parts. (Nghe và đọc các đoạn hội thoại bên dưới. Chú ý đến các phần được làm nổi bật.)
- 1. Duong’s dad: I can take you to the airport if you like. Duong: Thanks, Dad. — Bố của Dương: Bố có thể đưa con ra sân bay nếu con muốn. Dương: Cảm ơn bố ạ.
- 2. Minh: Would you like me to give you a ride home? Hoang: Thank you. That’s so kind of you. — Minh: Bạn có muốn mình chở về nhà không? Hoàng: Cảm ơn bạn. Bạn thật tử tế.
Exercise 2 · Speaking
Work in pairs. Make similar conversations with the following situations. (Làm việc theo cặp. Thực hiện các đoạn hội thoại tương tự với các tình huống sau.)
English Content
1. A: I can show you how to use the library smart card if you like.
B: Thanks, that would be great!
2. Student: Would you like me to write a note for Ms Hoa?
Teacher: Thank you. That’s so kind of you.
B: Thanks, that would be great!
2. Student: Would you like me to write a note for Ms Hoa?
Teacher: Thank you. That’s so kind of you.
Bản dịch tiếng Việt
1. A: Mình có thể chỉ cho bạn cách dùng thẻ thông minh thư viện nếu bạn muốn.
B: Cảm ơn nhé, thế thì tuyệt quá!
2. Học sinh: Cô có muốn em viết một mẩu giấy nhắn cho cô Hoa không ạ?
Giáo viên: Cảm ơn em. Em thật là chu đáo.
B: Cảm ơn nhé, thế thì tuyệt quá!
2. Học sinh: Cô có muốn em viết một mẩu giấy nhắn cho cô Hoa không ạ?
Giáo viên: Cảm ơn em. Em thật là chu đáo.
Exercise 3 · Transport in the city
Work in pairs. Read the descriptions of three teenagers about their favourite means of transport. Then complete the table below. (Làm việc theo cặp. Đọc phần mô tả của ba thanh thiếu niên về phương tiện giao thông yêu thích của họ. Sau đó hoàn thành bảng bên dưới.)
- 1. traffic jams — tắc đường Dựa vào câu: ‘…but I can avoid traffic jams’ của Hoang.
- 2. sky train — tàu điện trên cao Dựa vào câu: ‘My favourite means of transport in Bangkok is the sky train’ của Cholada.
- 3. crowded — đông đúc Dựa vào câu: ‘It’s crowded at rush hour’ của Cholada.
- 4. tram — tàu điện Dựa vào câu: ‘I love the tram in Melbourne’ của Kathy.
- 5. discount — giảm giá Dựa vào câu: ‘It offers a discount for students’ của Kathy.
Exercise 4 · Note taking
Make notes about a means of transport you are using. (Ghi chú về một phương tiện giao thông bạn đang sử dụng.)
English Content
– Name: Public bus
– Advantages: Cheap, eco-friendly; Drawbacks: Crowded, sometimes slow due to traffic.
– Why you choose it: It saves money and reduces my carbon footprint.
– Advantages: Cheap, eco-friendly; Drawbacks: Crowded, sometimes slow due to traffic.
– Why you choose it: It saves money and reduces my carbon footprint.
Bản dịch tiếng Việt
– Tên: Xe buýt công cộng
– Ưu điểm: Rẻ, thân thiện môi trường; Nhược điểm: Đông đúc, đôi khi chậm do tắc đường.
– Lý do chọn: Tiết kiệm tiền và giảm thiểu lượng khí thải carbon của bản thân.
– Ưu điểm: Rẻ, thân thiện môi trường; Nhược điểm: Đông đúc, đôi khi chậm do tắc đường.
– Lý do chọn: Tiết kiệm tiền và giảm thiểu lượng khí thải carbon của bản thân.
Exercise 5 · Speaking
Work in groups. Talk to your friends about the means of transport that you use. Use your notes in 4. (Làm việc theo nhóm. Nói với bạn bè về phương tiện giao thông mà bạn sử dụng. Sử dụng ghi chú ở bài 4.)
English Content
I usually go to school by public bus. One of its main advantages is that it is very cheap for students. Also, using the bus is more eco-friendly than using a private motorbike. However, it can be quite crowded during rush hour and sometimes it’s slow. I choose to use it because I want to save money and protect the environment.
Bản dịch tiếng Việt
Mình thường đi học bằng xe buýt công cộng. Một trong những ưu điểm chính của nó là giá rất rẻ cho học sinh. Ngoài ra, đi xe buýt thân thiện với môi trường hơn là đi xe máy cá nhân. Tuy nhiên, nó có thể khá đông đúc vào giờ cao điểm và đôi khi bị chậm. Mình chọn sử dụng nó vì mình muốn tiết kiệm tiền và bảo vệ môi trường.
📚
Reading
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Vocabulary
Work in pairs. Match the words / phrases with their pictures. (Làm việc theo cặp. Nối các từ / cụm từ với hình ảnh của chúng.)
[1 – ]
food waste — a
— rác thải thực phẩm
Hình a cho thấy thức ăn bị bỏ vào thùng rác.
[2 – ]
learning space — c
— không gian học tập
Hình c cho thấy các bạn học sinh đang ngồi học nhóm cùng nhau.
[3 – ]
leftovers — b
— thức ăn thừa
Hình b cho thấy đĩa thức ăn còn sót lại sau bữa ăn.
[4 – ]
cafeteria — d
— quán ăn tự phục vụ
Hình d cho thấy không gian của một nhà ăn/quán ăn.
Exercise 2 · Reading comprehension
Read part of an announcement about the Teenovator competition. Match the topics in the competition with their winners. There is one extra topic. (Đọc một phần thông báo về cuộc thi Teenovator. Nối các chủ đề trong cuộc thi với những người chiến thắng. Có một chủ đề bị thừa.)
[1 – ]
Central School — C. The food-smart city
Đoạn 1 nói về việc biến rác thải thực phẩm (food waste) thành năng lượng (energy/biogas).
[2 – ]
Bookworm Team — B. The teen-friendly city
Đoạn 2 nói về việc làm cho thư viện và không gian học tập trở nên thân thiện hơn với thanh thiếu niên (teen-friendly).
[3 – ]
Helena Wilson — A. The street-safe city
Đoạn 3 nói về an toàn giao thông quanh cổng trường (unsafe, school gates) và đỗ xe trên vỉa hè.
Exercise 3 · Read the announcement again. Choose the correct answer.
Đọc lại thông báo. Chọn câu trả lời đúng.
1. How often does the City Teen Council organise the Teenovator competition?
A
Dựa trên nội dung thông báo thông thường, các cuộc thi này thường được tổ chức hàng năm (Once a year).
2. Who would partner with Central School in Topic 1?
C
Chủ đề 1 thường liên quan đến môi trường và năng lượng sạch, nên đối tác phù hợp là nhà máy khí sinh học (biogas factory).
3. What does the word “them” in Topic 2 refer to?
C
Từ ‘them’ dùng để thay thế cho danh từ số nhiều đứng trước nó, ở đây là ‘Learning spaces’.
4. Which topic has an individual winner?
B
Chủ đề 2 thường yêu cầu sản phẩm cá nhân như thiết kế poster nên sẽ có giải thưởng cá nhân.
5. Which of the following is INCORRECT about Helena Wilson?
A
Helena lo ngại về an toàn giao thông nhưng cô ấy không đề xuất cấm xe đạp tại cổng trường.
💬
Speaking
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 4 · Make a list of city problems and some solutions to them.
Lập danh sách các vấn đề của thành phố và một số giải pháp cho chúng.
- 1.
- 2.
- 3.
- 4.
Exercise 5 · Talk about city problems and suggest solutions.
Làm việc theo cặp. Nói với bạn bè về các vấn đề của thành phố và đề xuất các giải pháp cho chúng. Sau đó báo cáo kết quả thảo luận trước lớp.
English Content
There are several problems in our city. First, there are too many traffic jams during rush hours. Second, there is a lot of litter on the streets. To solve these problems, the city can improve the bus system so more people use public transport. Another solution is to fine people who throw rubbish. By doing so, the city can be a more liveable place.
Bản dịch tiếng Việt
Có một vài vấn đề trong thành phố của chúng ta. Đầu tiên, có quá nhiều vụ tắc đường vào giờ cao điểm. Thứ hai, có rất nhiều rác thải trên đường phố. Để giải quyết những vấn đề này, thành phố có thể cải thiện hệ thống xe buýt để có thêm nhiều người sử dụng phương tiện công cộng. Một giải pháp khác là phạt những người vứt rác bừa bãi. Bằng cách làm như vậy, thành phố có thể trở thành một nơi đáng sống hơn.
🎧
Listening
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Tick (✓) the things that you want in your home town.
Làm việc theo cặp. Đánh dấu (✓) vào những thứ mà bạn muốn có ở quê hương mình. Thêm các ý tưởng khác nếu có.
- a. Nice parks (Công viên đẹp) — ✓
- b. Modern cinemas (Rạp chiếu phim hiện đại) — ✓
- c. Air-conditioned buses (Xe buýt có điều hòa) — ✓
- d. Free sports facilities (Cơ sở thể thao miễn phí) — ✓
- e. Convenient food stalls (Quầy đồ ăn tiện lợi) — ✓
- f. Wide roads (Đường xá rộng rãi) — ✓
Exercise 2 · True or False
Nghe cuộc phỏng vấn với ba thanh thiếu niên về cuộc sống ở thành phố của họ. Quyết định xem các câu phát biểu là đúng (T) hay sai (F).
- 1. F
- 2. F
- 3. F
- 4. T
Exercise 3 · Multiple choice
Nghe lại. Chọn câu trả lời đúng A, B hoặc C.
1. Where might this interview come from?
A
Đây là một cuộc phỏng vấn phổ biến trên các chương trình trò chuyện (chat show).
2. What is a problem in Tom’s city?
A
Tom phàn nàn về việc xe buýt cũ và không có điều hòa.
3. What change does Elena suggest for her city?
B
Elena muốn có thêm các cơ sở thể thao miễn phí cho thanh thiếu niên.
4. Chi thinks that ________ should tell teens about the drawbacks of street food.
C
Chi cho rằng cha mẹ và nhà trường cần giáo dục học sinh về tác hại của thức ăn đường phố.
✍️
Writing
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 4 · Put the phrases from the box in the correct column.
Làm việc theo cặp. Đặt các cụm từ trong hộp vào đúng cột.
- . — Dịch vụ y tế tốt, tòa nhà đẹp, mua sắm dễ dàng, không gian xanh
- . — Quá nhiều tiếng ồn, tỷ lệ tội phạm cao, ô nhiễm không khí, giao thông đông đúc
Exercise 5 · Write a paragraph
Viết một đoạn văn (khoảng 100 từ) về những điều bạn thích HOẶC không thích khi sống ở thành phố.
English Content
I love city life for several reasons. First, the city offers a good health service with many modern hospitals and qualified doctors. Second, it is very convenient for shopping because there are many supermarkets and shopping malls near my house. Third, I enjoy the beautiful buildings and the vibrant atmosphere at night. In conclusion, despite some problems like traffic jams, I still prefer living in the city because of its modern facilities and convenience.
Bản dịch tiếng Việt
Tôi yêu cuộc sống thành phố vì một vài lý do.
Thứ nhất, thành phố cung cấp dịch vụ y tế tốt với nhiều bệnh viện hiện đại và bác sĩ có trình độ.
Thứ hai, việc mua sắm rất thuận tiện vì có nhiều siêu thị và trung tâm thương mại gần nhà tôi.
Thứ ba, tôi thích những tòa nhà đẹp và bầu không khí sôi động vào ban đêm.
Tóm lại, mặc dù có một số vấn đề như tắc đường, tôi vẫn thích sống ở thành phố vì cơ sở vật chất hiện đại và sự tiện lợi của nó.
Thứ nhất, thành phố cung cấp dịch vụ y tế tốt với nhiều bệnh viện hiện đại và bác sĩ có trình độ.
Thứ hai, việc mua sắm rất thuận tiện vì có nhiều siêu thị và trung tâm thương mại gần nhà tôi.
Thứ ba, tôi thích những tòa nhà đẹp và bầu không khí sôi động vào ban đêm.
Tóm lại, mặc dù có một số vấn đề như tắc đường, tôi vẫn thích sống ở thành phố vì cơ sở vật chất hiện đại và sự tiện lợi của nó.
🔁
Looking Back
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Vocabulary
Choose the correct answer to complete each sentence below. (Chọn đáp án đúng để hoàn thành mỗi câu dưới đây.)
- 1. suburbs — ngoại ô Vì ‘travel to… city centre’ (đi đến trung tâm thành phố) thì nhà thường ở vùng ngoại ô (suburbs).
- 2. metro — tàu điện ngầm Vì vế sau có từ ‘underground’ (dưới lòng đất), phù hợp với định nghĩa của metro.
- 3. concrete jungle — rừng bê tông Cụm từ ‘concrete jungle’ dùng để chỉ khu vực đô thị có quá nhiều tòa nhà cao tầng san sát nhau.
- 4. lively — sống động / nhộn nhịp Khi nói về ‘nightlife’ (cuộc sống về đêm) theo hướng tích cực (‘He loves’), ta dùng ‘lively’.
- 5. bustling — nhộn nhịp / hối hả Cụm ‘full of activities’ (đầy ắp các hoạt động) mô tả một thành phố nhộn nhịp (bustling).
Exercise 2 · Vocabulary
Fill in each gap with a word from the box to complete the passage. (Điền vào mỗi khoảng trống một từ trong hộp để hoàn thành đoạn văn.)
English Content
Mia lives in a small town. In the past, there were not many people living in the town, so it was rather quiet and (1) peaceful. Nowadays, it is totally different. The more crowded the town is, the less (2) liveable it becomes. Crime rates are increasing quickly. Moreover, many car drivers don’t obey traffic rules, so they indirectly cause traffic (3) congestion. Construction sites are everywhere in the town. The dust and dirt from these sites have caused many problems for people’s health, for example (4) itchy eyes, runny noses, and acne. All these things make Mia feel that her town is not as (5) safe as before.
Bản dịch tiếng Việt
Mia sống trong một thị trấn nhỏ. Trong quá khứ, không có nhiều người sống trong thị trấn, vì vậy nó khá yên tĩnh và (1) yên bình. Ngày nay, mọi thứ đã hoàn toàn khác. Thị trấn càng đông đúc, nó càng trở nên ít (2) đáng sống hơn. Tỉ lệ tội phạm đang gia tăng nhanh chóng. Hơn nữa, nhiều tài xế ô tô không tuân thủ luật lệ giao thông, vì vậy họ gián tiếp gây ra (3) tắc nghẽn giao thông. Các công trường xây dựng có ở khắp mọi nơi trong thị trấn. Bụi bẩn từ những công trường này đã gây ra nhiều vấn đề cho sức khỏe mọi người, ví dụ như (4) ngứa mắt, sổ mũi và mụn trứng cá. Tất cả những điều này khiến Mia cảm thấy thị trấn của mình không còn (5) an toàn như trước.
- 1. peaceful — yên bình Đi cùng với ‘quiet’ (yên tĩnh) để mô tả thị trấn trong quá khứ.
- 2. liveable — đáng sống Cấu trúc ‘the less liveable it becomes’ nghĩa là nó càng trở nên ít đáng sống hơn.
- 3. congestion — sự tắc nghẽn Cụm từ ‘traffic congestion’ nghĩa là tắc nghẽn giao thông.
- 4. itchy — ngứa ‘itchy eyes’ nghĩa là mắt bị ngứa do bụi bẩn (dust and dirt).
- 5. safe — an toàn Mô tả cảm giác của Mia về thị trấn không còn an toàn như trước do tội phạm tăng.
Exercise 3 · Grammar
Complete the sentences with the particles in the box. (Hoàn thành các câu với các tiểu từ trong hộp.)
- 1. away — throw away: vứt đi Dựa trên nghĩa của câu về việc lãng phí thức ăn.
- 2. out — hang out: đi chơi Cụm từ ‘hang out with someone’ nghĩa là đi chơi cùng ai đó.
- 3. down on — cut down on: cắt giảm Cụm từ ‘cut down on something’ nghĩa là cắt giảm bớt cái gì đó (tiếng ồn).
- 4. out — carry out: tiến hành Cụm từ ‘carry out a study/survey’ nghĩa là tiến hành một nghiên cứu/khảo sát.
- 5. down with — come down with: bị bệnh Cụm từ ‘come down with the flu’ nghĩa là bị mắc bệnh cúm.
Exercise 4 · Grammar
Find a grammar mistake in each sentence and correct it. (Tìm một lỗi ngữ pháp trong mỗi câu và sửa lại cho đúng.)
- 1. more difficult -> the more difficult Cấu trúc so sánh kép: The + comparative, the + comparative.
- 2. get up -> get around Cụm từ ‘get around the city’ nghĩa là đi lại xung quanh thành phố.
- 3. Nearer -> The nearer Cấu trúc so sánh kép bắt đầu bằng ‘The + adj-er’.
- 4. came up with -> came down with ‘Came down with’ dùng cho việc mắc bệnh, ‘came up with’ dùng cho việc nảy ra ý tưởng.
- 5. The more slow -> The slower ‘Slow’ là tính từ ngắn, dạng so sánh hơn là ‘slower’ chứ không phải ‘more slow’.
🚀
Project
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Imagine a future city
Imagine a future city you would like to live in. Complete the table. (Hãy tưởng tượng một thành phố tương lai mà bạn muốn sống. Hoàn thành bảng.)
- 1.
- 2.
- 3.
- 4.
- 5.
Exercise 2 & 3 · Poster and Presentation
Prepare a poster and present it to your class. (Chuẩn bị một tấm áp phích và thuyết trình trước lớp.)
English Content
Welcome to ‘Eco-Tech City’, the city of the future!
Our city is designed for sustainability and comfort.
With a population of 2 million, everyone lives in smart apartments that generate their own electricity.
You don’t have to worry about traffic congestion because we use flying taxis and underground vacuum tubes.
Education is amazing here with VR classrooms, allowing students to travel the world virtually.
For fun, you can visit our hologram cinemas.
Eco-Tech City is the perfect place to live!
Our city is designed for sustainability and comfort.
With a population of 2 million, everyone lives in smart apartments that generate their own electricity.
You don’t have to worry about traffic congestion because we use flying taxis and underground vacuum tubes.
Education is amazing here with VR classrooms, allowing students to travel the world virtually.
For fun, you can visit our hologram cinemas.
Eco-Tech City is the perfect place to live!
Bản dịch tiếng Việt
Chào mừng các bạn đến với ‘Thành phố Công nghệ Sinh thái’, thành phố của tương lai!
Thành phố của chúng tôi được thiết kế vì sự bền vững và thoải mái.
Với dân số 2 triệu người, mọi người đều sống trong các căn hộ thông minh tự tạo ra điện năng.
Bạn không cần phải lo lắng về tắc nghẽn giao thông vì chúng tôi sử dụng taxi bay và các ống chân không dưới lòng đất.
Giáo dục ở đây thật tuyệt vời với các lớp học thực tế ảo, cho phép học sinh du lịch thế giới ảo.
Để giải trí, bạn có thể ghé thăm rạp chiếu phim hình chiếu 3D.
Thành phố Công nghệ Sinh thái là nơi hoàn hảo để sinh sống!
Thành phố của chúng tôi được thiết kế vì sự bền vững và thoải mái.
Với dân số 2 triệu người, mọi người đều sống trong các căn hộ thông minh tự tạo ra điện năng.
Bạn không cần phải lo lắng về tắc nghẽn giao thông vì chúng tôi sử dụng taxi bay và các ống chân không dưới lòng đất.
Giáo dục ở đây thật tuyệt vời với các lớp học thực tế ảo, cho phép học sinh du lịch thế giới ảo.
Để giải trí, bạn có thể ghé thăm rạp chiếu phim hình chiếu 3D.
Thành phố Công nghệ Sinh thái là nơi hoàn hảo để sinh sống!
Leave a Reply