Giải SGK · Tiếng Anh 9 · Global Success
Unit 9: World Englishes
World Englishes — Bài giải liên mạch
📖
Getting Started
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Listen and read
Listen and read. (Nghe và đọc.)
English Content
Teacher: Hi class. I’d like to introduce an exchange student who comes from New York. Welcome Jack!
Students: Hello, Jack. Nice to meet you.
Jack: Nice to meet you all. This is my first time in Viet Nam.
Teacher: Now you can ask Jack any questions you would like to ask.
Phong: Do American students wear school uniforms every day, Jack?
Jack: No, most American students don’t wear school uniforms. Most students at my school wear pants and T-shirts.
Phong: What do you mean by ‘pants’, Jack?
Jack: Ah, I mean trousers. In American English, ‘pants’ mean ‘trousers’.
Phong: I see.
Teacher: Yeah, there are some differences in vocabulary between American English and British English. Are there any more questions?
Mi: Yes. I want to know about the students in your school. Are all of you American? And do all of you speak English?
Jack: Good question. Most of us are American, but some are immigrants from other countries like Viet Nam, India, and Mexico. Their first language is not English, but they all speak English at school.
Mi: That’s interesting!
Students: Hello, Jack. Nice to meet you.
Jack: Nice to meet you all. This is my first time in Viet Nam.
Teacher: Now you can ask Jack any questions you would like to ask.
Phong: Do American students wear school uniforms every day, Jack?
Jack: No, most American students don’t wear school uniforms. Most students at my school wear pants and T-shirts.
Phong: What do you mean by ‘pants’, Jack?
Jack: Ah, I mean trousers. In American English, ‘pants’ mean ‘trousers’.
Phong: I see.
Teacher: Yeah, there are some differences in vocabulary between American English and British English. Are there any more questions?
Mi: Yes. I want to know about the students in your school. Are all of you American? And do all of you speak English?
Jack: Good question. Most of us are American, but some are immigrants from other countries like Viet Nam, India, and Mexico. Their first language is not English, but they all speak English at school.
Mi: That’s interesting!
Bản dịch tiếng Việt
Giáo viên: Chào cả lớp. Thầy muốn giới thiệu một học sinh trao đổi đến từ New York. Chào mừng Jack!
Học sinh: Chào Jack. Rất vui được gặp bạn.
Jack: Rất vui được gặp tất cả các bạn. Đây là lần đầu tiên mình đến Việt Nam.
Giáo viên: Bây giờ các em có thể hỏi Jack bất kỳ câu hỏi nào các em muốn.
Phong: Học sinh Mỹ có mặc đồng phục đến trường mỗi ngày không, Jack?
Jack: Không, hầu hết học sinh Mỹ không mặc đồng phục. Hầu hết học sinh ở trường mình mặc quần dài và áo thun.
Phong: Bạn có ý gì khi nói ‘pants’ (quần dài) hả Jack?
Jack: À, mình muốn nói đến ‘trousers’ (quần dài). Trong tiếng Anh – Mỹ, ‘pants’ có nghĩa là ‘trousers’.
Phong: Mình hiểu rồi.
Giáo viên: Đúng vậy, có một số khác biệt về từ vựng giữa tiếng Anh – Mỹ và tiếng Anh – Anh. Còn câu hỏi nào nữa không?
Mi: Vâng. Mình muốn biết về các học sinh trong trường của bạn. Có phải tất cả các bạn đều là người Mỹ không? Và có phải tất cả các bạn đều nói tiếng Anh không?
Jack: Câu hỏi hay đấy. Hầu hết chúng mình là người Mỹ, nhưng một số là người nhập cư từ các quốc gia khác như Việt Nam, Ấn Độ và Mexico. Ngôn ngữ mẹ đẻ của họ không phải là tiếng Anh, nhưng tất cả họ đều nói tiếng Anh ở trường.
Mi: Thật thú vị!
Học sinh: Chào Jack. Rất vui được gặp bạn.
Jack: Rất vui được gặp tất cả các bạn. Đây là lần đầu tiên mình đến Việt Nam.
Giáo viên: Bây giờ các em có thể hỏi Jack bất kỳ câu hỏi nào các em muốn.
Phong: Học sinh Mỹ có mặc đồng phục đến trường mỗi ngày không, Jack?
Jack: Không, hầu hết học sinh Mỹ không mặc đồng phục. Hầu hết học sinh ở trường mình mặc quần dài và áo thun.
Phong: Bạn có ý gì khi nói ‘pants’ (quần dài) hả Jack?
Jack: À, mình muốn nói đến ‘trousers’ (quần dài). Trong tiếng Anh – Mỹ, ‘pants’ có nghĩa là ‘trousers’.
Phong: Mình hiểu rồi.
Giáo viên: Đúng vậy, có một số khác biệt về từ vựng giữa tiếng Anh – Mỹ và tiếng Anh – Anh. Còn câu hỏi nào nữa không?
Mi: Vâng. Mình muốn biết về các học sinh trong trường của bạn. Có phải tất cả các bạn đều là người Mỹ không? Và có phải tất cả các bạn đều nói tiếng Anh không?
Jack: Câu hỏi hay đấy. Hầu hết chúng mình là người Mỹ, nhưng một số là người nhập cư từ các quốc gia khác như Việt Nam, Ấn Độ và Mexico. Ngôn ngữ mẹ đẻ của họ không phải là tiếng Anh, nhưng tất cả họ đều nói tiếng Anh ở trường.
Mi: Thật thú vị!
Exercise 2 · Read the conversation again
Read the conversation again. Fill in each blank with no more than TWO words from the conversation. (Đọc lại đoạn hội thoại. Điền vào mỗi chỗ trống không quá HAI từ trong đoạn hội thoại.)
- 1. New York — Jack là một học sinh trao đổi đến từ New York. Dựa vào lời chào của giáo viên: ‘an exchange student who comes from New York’.
- 2. first time — Đây là lần đầu tiên Jack đến thăm Việt Nam. Jack nói: ‘This is my first time in Viet Nam’.
- 3. pants — Hầu hết học sinh ở trường của Jack mặc quần dài và áo thun. Jack nói: ‘Most students at my school wear pants and T-shirts’.
- 4. differences — Tiếng Anh – Mỹ và tiếng Anh – Anh có những sự khác biệt về từ vựng. Giáo viên nói: ‘there are some differences in vocabulary between American English and British English’.
- 5. American — Không phải tất cả học sinh ở trường của Jack đều là người Mỹ, nhưng tất cả đều nói tiếng Anh. Jack nói: ‘Most of us are American, but some are immigrants from other countries… they all speak English at school’.
Exercise 3 · Match the words and phrases
Match the words and phrases with their definitions. (Nối các từ và cụm từ với định nghĩa của chúng.)
[1 – ]
exchange student — b. a student who attends a school in a foreign country for a period of time
— học sinh trao đổi: một học sinh học tại một trường ở nước ngoài trong một khoảng thời gian
[2 – ]
mean — e. to express or represent something
— có nghĩa là: để diễn đạt hoặc đại diện cho một cái gì đó
[3 – ]
vocabulary — a. all the words in a language
— từ vựng: tất cả các từ trong một ngôn ngữ
[4 – ]
immigrants — c. people who have come to live permanently in a different country
— người nhập cư: những người đến sống lâu dài ở một quốc gia khác
[5 – ]
first language — d. the language someone learns to speak from birth
— ngôn ngữ mẹ đẻ: ngôn ngữ mà ai đó học nói từ khi mới sinh
Exercise 4 · Fill in each blank
Fill in each blank with a word or phrase from 3. (Điền vào mỗi chỗ trống một từ hoặc cụm từ từ bài 3.)
- 1. mean — – Tên của bạn có nghĩa là gì vậy Mi? – Đó là tên của một loài chim. Dùng để hỏi về ý nghĩa của cái tên.
- 2. vocabulary — Từ vựng tiếng Anh đang tăng lên vì nó mượn từ từ các ngôn ngữ khác. Đề cập đến số lượng từ ngữ trong ngôn ngữ.
- 3. immigrants — Ở Úc, có rất nhiều người nhập cư đến từ các quốc gia khác. Dùng để chỉ những người từ nước khác đến sinh sống.
- 4. first language — Ngôn ngữ mẹ đẻ của anh ấy là tiếng Việt, nhưng anh ấy có thể nói tiếng Anh và tiếng Pháp trôi chảy. Dùng để chỉ ngôn ngữ học từ lúc mới sinh.
- 5. exchange student — Năm nay trường chúng ta có một học sinh trao đổi đến từ Anh. Cô ấy sẽ học với chúng ta trong một tháng. Dùng để chỉ học sinh từ nước ngoài đến học trong thời gian ngắn.
Exercise 5 · QUIZ Match British English and American English
QUIZ Match the words in British English with those in American English so that they mean the same. (CÂU ĐỐ Nối các từ trong tiếng Anh – Anh với các từ trong tiếng Anh – Mỹ sao cho chúng có cùng nghĩa.)
English Content
Other pairs of words:
– Cookie (AmE) – Biscuit (BrE)
– Elevator (AmE) – Lift (BrE)
– Sidewalk (AmE) – Pavement (BrE)
– Cookie (AmE) – Biscuit (BrE)
– Elevator (AmE) – Lift (BrE)
– Sidewalk (AmE) – Pavement (BrE)
Bản dịch tiếng Việt
Các cặp từ khác:
– Cookie (Anh-Mỹ) – Biscuit (Anh-Anh): Bánh quy
– Elevator (Anh-Mỹ) – Lift (Anh-Anh): Thang máy
– Sidewalk (Anh-Mỹ) – Pavement (Anh-Anh): Vỉa hè
– Cookie (Anh-Mỹ) – Biscuit (Anh-Anh): Bánh quy
– Elevator (Anh-Mỹ) – Lift (Anh-Anh): Thang máy
– Sidewalk (Anh-Mỹ) – Pavement (Anh-Anh): Vỉa hè
[ – ]
flat — apartment
— căn hộ
[ – ]
holiday — vacation
— kỳ nghỉ
[ – ]
jumper — sweater
— áo len chui đầu
[ – ]
chips — French fries
— khoai tây chiên
[ – ]
football — soccer
— bóng đá
🔤
Language
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 4 · Combine the two sentences into one, using a relative pronoun.
Kết hợp hai câu thành một, sử dụng đại từ quan hệ.
- 1. I met a woman whose husband is a famous linguist. — Tôi đã gặp một người phụ nữ có chồng là một nhà ngôn ngữ học nổi tiếng. Dùng ‘whose’ để thay thế cho tính từ sở hữu ‘Her’.
- 2. My friend’s father, who owns a travel agency, gave us the tickets. — Bố của bạn tôi, người sở hữu một đại lý du lịch, đã đưa vé cho chúng tôi. Dùng ‘who’ thay thế cho ‘He’. Đây là mệnh đề quan hệ không xác định vì danh từ ‘My friend’s father’ đã xác định.
- 3. The grammar exercise which nobody could do was very complicated. — Bài tập ngữ pháp mà không ai làm được thì rất phức tạp. Dùng ‘which’ thay thế cho ‘it’ làm tân ngữ chỉ vật.
- 4. I study English in a language school which is in the centre of the city. — Tôi học tiếng Anh tại một trường ngôn ngữ nằm ở trung tâm thành phố. Dùng ‘which’ thay thế cho ‘It’ làm chủ ngữ chỉ vật.
- 5. The teacher praised the student who completed the quiz the fastest. — Giáo viên đã khen ngợi học sinh người mà hoàn thành bài kiểm tra nhanh nhất. Dùng ‘who’ thay thế cho ‘him’ làm tân ngữ chỉ người (có thể đảo lên làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ).
Exercise 5 · Clues for you
Trò chơi: Gợi ý cho bạn. Đưa ra các gợi ý về một đồ vật hoặc người trong lớp sử dụng mệnh đề quan hệ để đội khác đoán.
English Content
Team A: This is a person who always helps us with our English pronunciation.
Team B: Is it our English teacher?
Team A: Yes, it is.
Team B: Is it our English teacher?
Team A: Yes, it is.
Bản dịch tiếng Việt
Đội A: Đây là một người luôn giúp chúng ta phát âm tiếng Anh.
Đội B: Có phải là giáo viên tiếng Anh của chúng ta không?
Đội A: Đúng vậy.
Đội B: Có phải là giáo viên tiếng Anh của chúng ta không?
Đội A: Đúng vậy.
🌏
Communication and Culture
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Listen and read the conversations.
Nghe và đọc các đoạn hội thoại. Chú ý đến các phần được làm nổi bật.
- .
- .
Exercise 2 · Work in pairs. Practise saying good luck and responding.
Làm việc theo cặp. Thực hành nói lời chúc may mắn và đáp lại trong các tình huống sau.
English Content
1. Your friend is giving a presentation:
A: Good luck with your presentation this week!
B: Thanks, I’ll need it. I’ve prepared very carefully.
2. Your cousin is taking the university entrance exam:
A: I wish you all the best of luck on your university entrance exam next week!
B: Thank you so much. I’m quite nervous but I’ll try my best.
A: Good luck with your presentation this week!
B: Thanks, I’ll need it. I’ve prepared very carefully.
2. Your cousin is taking the university entrance exam:
A: I wish you all the best of luck on your university entrance exam next week!
B: Thank you so much. I’m quite nervous but I’ll try my best.
Bản dịch tiếng Việt
1. Bạn của bạn sắp thuyết trình:
A: Chúc cậu may mắn với bài thuyết trình tuần này nhé!
B: Cảm ơn cậu, tớ sẽ cần đến nó đấy. Tớ đã chuẩn bị rất kỹ rồi.
2. Anh chị em họ của bạn sắp thi đại học:
A: Em chúc anh/chị gặp mọi điều may mắn nhất trong kỳ thi đại học tuần tới nhé!
B: Cảm ơn em rất nhiều. Anh/chị hơi lo nhưng sẽ cố gắng hết sức.
A: Chúc cậu may mắn với bài thuyết trình tuần này nhé!
B: Cảm ơn cậu, tớ sẽ cần đến nó đấy. Tớ đã chuẩn bị rất kỹ rồi.
2. Anh chị em họ của bạn sắp thi đại học:
A: Em chúc anh/chị gặp mọi điều may mắn nhất trong kỳ thi đại học tuần tới nhé!
B: Cảm ơn em rất nhiều. Anh/chị hơi lo nhưng sẽ cố gắng hết sức.
Exercise 3 · Read the interesting facts about English. Order them.
Đọc các sự thật thú vị về tiếng Anh dưới đây. Sắp xếp chúng theo thứ tự từ thú vị nhất đến ít thú vị nhất.
- 1. The most common letter in English is ‘e’. — Chữ cái phổ biến nhất trong tiếng Anh là chữ ‘e’.
- 2. Only two English words in current use end in ‘-gry’. They are ‘angry’ and ‘hungry’. — Chỉ có hai từ tiếng Anh hiện đang sử dụng kết thúc bằng đuôi ‘-gry’. Đó là ‘angry’ (tức giận) và ‘hungry’ (đói).
- 3. The word ‘uncopyrightable’ is the longest English word in normal use which contains no letter more than once. — Từ ‘uncopyrightable’ là từ tiếng Anh dài nhất được sử dụng bình thường mà không có chữ cái nào lặp lại quá một lần.
- 4. The longest English word without a true vowel (a, e, i, o, or u) is ‘rhythms’. — Từ tiếng Anh dài nhất không có nguyên âm thực thụ (a, e, i, o, hoặc u) là ‘rhythms’ (nhịp điệu).
- 5. ‘Queueing’ and ‘cooeeing’ are the two words with five consecutive vowels. — ‘Queueing’ (xếp hàng) và ‘cooeeing’ (tiếng kêu gọi) là hai từ có năm nguyên âm liên tiếp.
Exercise 4 · QUIZ Work in groups. Work out the answers.
ĐỐ VUI: Làm việc theo nhóm. Tìm câu trả lời cho các câu hỏi trong phần đố vui.
1. Which of these languages has the highest number of native speakers?
B. Chinese
Tiếng Trung Quốc có số lượng người bản ngữ đông nhất thế giới (hơn 1 tỷ người).
2. Which language do people use the most at international events?
A. English
Tiếng Anh là ngôn ngữ quốc tế (lingua franca) được dùng phổ biến nhất tại các sự kiện quốc tế.
3. Americans call it ‘truck’. What do the British call it?
C. Lorry
Trong tiếng Anh-Anh, xe tải được gọi là ‘lorry’, còn Anh-Mỹ gọi là ‘truck’.
4. The British call it ‘chemist’s’. What do Americans call it?
B. Drugstore
Trong tiếng Anh-Mỹ, hiệu thuốc được gọi là ‘drugstore’ hoặc ‘pharmacy’, còn Anh-Anh gọi là ‘chemist’s’.
5. Which is the longest word in English which has only one vowel?
B. Strengths
Từ ‘strengths’ có 9 chữ cái nhưng chỉ chứa duy nhất một nguyên âm ‘e’.
📚
Reading
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Look at the diagram. Put the names of the countries.
Nhìn vào sơ đồ. Điền tên các quốc gia vào đúng vòng tròn.
[1 – ]
Inner Circle (Vòng tròn Trung tâm) — New Zealand, The UK
Các quốc gia nói tiếng Anh truyền thống như tiếng mẹ đẻ.
[2 – ]
Outer Circle (Vòng tròn bên ngoài) — Singapore, Malaysia
Các quốc gia dùng tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai hoặc ngôn ngữ chính thức.
[3 – ]
Expanding Circle (Vòng tròn mở rộng) — Viet Nam, Russia
Các quốc gia học tiếng Anh như một ngoại ngữ.
Exercise 2 · Read the text again and choose the best answers.
Đọc lại đoạn văn và chọn câu trả lời đúng nhất.
1. What is the text mainly about?
B
Đoạn văn giới thiệu về mô hình ba vòng tròn tiếng Anh của Giáo sư Braj Kachru.
2. The word “model” in paragraph 2 means ______.
D
Trong ngữ cảnh này, ‘model’ chỉ một hệ thống lý thuyết mô tả cách tiếng Anh được sử dụng.
3. The phrase “this circle” in paragraph 5 refers to the ______.
C
Đoạn 5 đang thảo luận về Vòng tròn bên ngoài (Outer Circle), nơi tiếng Anh được sử dụng như ngôn ngữ thứ hai.
Exercise 3 · Read the text again and fill in each blank in the summary with no more than TWO words.
Đọc lại văn bản và điền vào mỗi chỗ trống trong bản tóm tắt không quá HAI từ.
- 1. native language — ngôn ngữ bản địa Ở Vòng tròn bên trong (Inner Circle), tiếng Anh là ngôn ngữ mẹ đẻ/ngôn ngữ bản địa.
- 2. official — chính thức Ở Vòng tròn bên ngoài (Outer Circle), tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai hoặc ngôn ngữ chính thức.
- 3. develop — phát triển Người nói ở vòng tròn này tự phát triển các tiêu chuẩn ngôn ngữ riêng của họ.
- 4. foreign language — ngoại ngữ Ở Vòng tròn mở rộng (Expanding Circle), tiếng Anh được coi là một ngoại ngữ.
- 5. standards — các tiêu chuẩn Người nói ở vòng tròn này tuân theo các tiêu chuẩn đã được thiết lập bởi các vòng tròn khác.
💬
Speaking
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 4 · Work in pairs. Read the following words. What do all the words have in common?
Làm việc theo cặp. Đọc các từ sau. Tất cả các từ này có điểm gì chung?
English Content
They are all loanwords in English, meaning they were taken from other languages and are now used as part of the English vocabulary.
Bản dịch tiếng Việt
Tất cả chúng đều là từ mượn trong tiếng Anh, có nghĩa là chúng được lấy từ các ngôn ngữ khác và hiện được sử dụng như một phần của từ vựng tiếng Anh.
Exercise 5 · Work in groups. Discuss and write the meaning / explanation of each word and choose the language of origin for each word from the given list.
Làm việc theo nhóm. Thảo luận và viết ý nghĩa / giải thích của mỗi từ và chọn ngôn ngữ nguồn gốc cho mỗi từ từ danh sách cho sẵn.
- 1. Vietnamese — Một loại bánh mì kẹp của Việt Nam nhân thịt nguội, pa-tê và rau.
- 2. Japanese — Một món ăn Nhật Bản gồm cơm chín để nguội nặn thành miếng nhỏ và bên trên hoặc bên trong có cá sống, rau, v.v.
- 3. Chinese — Một môn võ thuật của Trung Quốc.
- 4. Czech — Một loại máy có thể thực hiện một chuỗi các hành động phức tạp một cách tự động.
- 5. Italian — Một loại nhạc cụ lớn được chơi bằng cách nhấn các phím trên bàn phím.
🎧
Listening
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Work in pairs. Look at the pictures and answer the questions.
Làm việc theo cặp. Nhìn vào các bức tranh và trả lời câu hỏi.
- 1. In picture a, the girl is reading an English book and probably taking notes. In picture b, the girl is writing in a notebook, possibly practicing vocabulary or grammar. — Trong bức tranh a, cô gái đang đọc một cuốn sách tiếng Anh và có lẽ đang ghi chép. Trong bức tranh b, cô gái đang viết vào vở, có thể là đang luyện tập từ vựng hoặc ngữ pháp.
- 2. Reading helps improve vocabulary, comprehension, and grammar in context. Writing helps reinforce memory, practice spelling, and structure ideas in English. — Đọc giúp cải thiện từ vựng, khả năng hiểu và ngữ pháp trong ngữ cảnh. Viết giúp củng cố trí nhớ, thực hành đánh vần và cấu trúc các ý tưởng bằng tiếng Anh.
Exercise 2 · Listen to Trang talking. Decide if the statements are true (T) or false (F).
Nghe Trang nói. Quyết định xem các câu khẳng định là đúng (T) hay sai (F).
- 1. T — Trang đã học tiếng Anh được bảy năm.
- 2. F — Bạn ấy nói về cách bạn ấy học từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh.
- 3. T — Bạn ấy đã học được những từ mới từ việc đọc sách tiếng Anh.
- 4. T — Bây giờ bạn ấy tự tin về vốn từ vựng tiếng Anh của mình.
Exercise 3 · Listen again and fill in each blank with no more than TWO words.
Nghe lại và điền vào mỗi chỗ trống không quá HAI từ.
- 1. meanings — nghĩa Đoạn băng đề cập việc đoán nghĩa của từ khi đọc sách.
- 2. pronunciation — phát âm Sử dụng từ điển tốt để kiểm tra nghĩa và phát âm.
- 3. copying — sao chép/chép Chép tất cả các từ mới vào vở ghi chép từ vựng.
- 4. Thinking — Suy nghĩ Cố gắng suy nghĩ bằng tiếng Anh để cải thiện việc học.
- 5. learning — việc học Cố gắng sử dụng các từ đã học để hỗ trợ việc học thêm từ mới.
✍️
Writing
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 4 · Work in pairs. Discuss the questions below.
Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi bên dưới.
English Content
1. For me, the most challenging thing is remembering new vocabulary because there are so many words with similar meanings.
2. To improve it, I try to read English stories and use flashcards to practice every day.
2. To improve it, I try to read English stories and use flashcards to practice every day.
Bản dịch tiếng Việt
1. Đối với mình, điều thách thức nhất là nhớ từ vựng mới vì có rất nhiều từ có nghĩa tương tự nhau.
2. Để cải thiện, mình cố gắng đọc truyện tiếng Anh và sử dụng thẻ nhớ flashcard để luyện tập mỗi ngày.
2. Để cải thiện, mình cố gắng đọc truyện tiếng Anh và sử dụng thẻ nhớ flashcard để luyện tập mỗi ngày.
Exercise 5 · Write a paragraph (100 – 120 words) about the most challenging thing you face when learning English and what you have done to improve it.
Viết một đoạn văn (100 – 120 từ) về điều thách thức nhất mà bạn gặp phải khi học tiếng Anh và những gì bạn đã làm để cải thiện nó.
English Content
When learning English, I find expanding my vocabulary the most challenging, and I have done several things to improve it. Firstly, I started reading English short stories and news articles. Instead of looking up every new word, I try to guess their meanings from the context, which helps me remember them longer. Secondly, I use a vocabulary notebook to write down new words along with their pronunciations and example sentences. I also use mobile apps like Quizlet to practice with flashcards during my free time. Finally, I try to think in English and use the new words in daily conversations with my friends. Thanks to these methods, my vocabulary has improved significantly, and I feel much more confident when communicating.
Bản dịch tiếng Việt
Khi học tiếng Anh, tôi thấy việc mở rộng vốn từ vựng là thử thách nhất, và tôi đã làm một số việc để cải thiện nó. Đầu tiên, tôi bắt đầu đọc các truyện ngắn và bài báo bằng tiếng Anh. Thay vì tra cứu mọi từ mới, tôi cố gắng đoán nghĩa của chúng từ ngữ cảnh, điều này giúp tôi nhớ chúng lâu hơn. Thứ hai, tôi sử dụng một cuốn sổ từ vựng để ghi lại các từ mới cùng với cách phát âm và câu ví dụ. Tôi cũng sử dụng các ứng dụng di động như Quizlet để luyện tập với thẻ ghi nhớ trong thời gian rảnh. Cuối cùng, tôi cố gắng suy nghĩ bằng tiếng Anh và sử dụng các từ mới trong các cuộc trò chuyện hàng ngày với bạn bè. Nhờ những phương pháp này, vốn từ vựng của tôi đã cải thiện đáng kể và tôi cảm thấy tự tin hơn nhiều khi giao tiếp.
🔁
Looking Back
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Vocabulary
Fill in each blank with a word from the box. (Điền vào mỗi chỗ trống với một từ trong hộp.)
- 1. mean — Từ này có nghĩa là gì trong tiếng Anh? Cấu trúc ‘What does… mean?’ dùng để hỏi nghĩa của từ.
- 2. concentric — Mô hình của Kachru có ba vòng tròn đồng tâm. ‘Concentric circles’ là thuật ngữ chỉ các vòng tròn đồng tâm trong mô hình vòng tròn tiếng Anh của Kachru.
- 3. bilingual — Cậu bé nói chuyện với mẹ bằng tiếng Việt và với bố bằng tiếng Anh. Cậu ấy là người song ngữ. ‘Bilingual’ (song ngữ) chỉ người có khả năng sử dụng hai ngôn ngữ.
- 4. fluent — Nhiều trẻ em ở khu vực này là những người nói tiếng Anh lưu loát, nhưng họ không thể viết bằng tiếng Anh. ‘Fluent’ (lưu loát) dùng để mô tả khả năng nói trôi chảy một ngôn ngữ.
- 5. immigrants — Số lượng người nhập cư vào quốc gia này đã tăng nhanh trong ba năm qua. ‘Immigrants’ (người nhập cư) phù hợp với ngữ cảnh tăng số lượng dân cư từ nước khác đến.
Exercise 2 · Vocabulary
Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence. (Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.)
1. My students usually go _______ their homework before they hand it in.
B
Phrasal verb ‘go over’ có nghĩa là kiểm tra kỹ, xem lại.
2. Do you know how many _______ of English are there?
C
‘Varieties of English’ có nghĩa là các biến thể của tiếng Anh (ví dụ: Anh-Anh, Anh-Mỹ, Anh-Singapore…).
3. For homework, please copy these English sentences _______ your notebook.
A
Cấu trúc ‘copy something into something’ nghĩa là chép cái gì vào đâu đó.
4. She’s good at _______ English short stories into Vietnamese.
A
Cấu trúc ‘translate from A into B’ (dịch từ A sang B).
5. After living in Singapore for several years, she has _______ up some Singaporean English.
D
Phrasal verb ‘pick up’ trong ngữ cảnh ngôn ngữ có nghĩa là học mót, học lỏm được qua thực tế mà không cần học bài bản.
Exercise 3 · Grammar
Read each sentence and circle the relative pronoun which can be omitted. (Đọc từng câu và khoanh tròn đại từ quan hệ có thể được lược bỏ.)
- 1. None — Đây là những từ giống nhau ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. ‘which’ đóng vai trò là chủ ngữ (subject) trong mệnh đề quan hệ nên không thể lược bỏ.
- 2. which — Tiếng Anh là ngôn ngữ mà mọi người sử dụng nhiều nhất trên thế giới. ‘which’ đóng vai trò là tân ngữ (object) của động từ ‘use’. Trong mệnh đề quan hệ xác định, đại từ quan hệ làm tân ngữ có thể lược bỏ.
- 3. None — Cậu bé đang thuyết trình bằng tiếng Anh trên sân khấu là học sinh của tôi. ‘who’ đóng vai trò là chủ ngữ (subject) trong mệnh đề quan hệ nên không thể lược bỏ.
- 4. None — Tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ có số lượng người bản ngữ lớn thứ hai. ‘which’ đóng vai trò là chủ ngữ (subject) trong mệnh đề quan hệ nên không thể lược bỏ.
- 5. who — Sinh viên trao đổi mà chúng tôi đã mời tham gia câu lạc bộ đến từ Philippines, vì vậy tiếng Anh của cậu ấy rất tốt. ‘who’ đóng vai trò là tân ngữ (object) của động từ ‘invited’. Do đó có thể lược bỏ.
Exercise 4 · Grammar
Combine the two sentences, using a relative pronoun. Start the new sentence with the given phrase. (Kết hợp hai câu, sử dụng đại từ quan hệ. Bắt đầu câu mới với cụm từ cho sẵn.)
- 1. The English-English dictionary which / that my dad gave to me last year is on the table. — Cuốn từ điển Anh-Anh mà bố tôi tặng tôi năm ngoái đang ở trên bàn. Sử dụng ‘which/that’ thay thế cho ‘it’ (tân ngữ) để nối hai câu.
- 2. She used some words which / that are from French in her speech. — Cô ấy đã sử dụng một số từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp trong bài phát biểu của mình. Sử dụng ‘which/that’ thay thế cho ‘These words’ (chủ ngữ) để nối hai câu.
- 3. He has learnt English on a website which / that I recommended to him two years ago. — Anh ấy đã học tiếng Anh trên một trang web mà tôi đã giới thiệu cho anh ấy hai năm trước. Sử dụng ‘which/that’ thay thế cho ‘the website’ (tân ngữ) để nối hai câu.
- 4. English is one of the languages which / that have a lot of speakers. — Tiếng Anh là một trong những ngôn ngữ có nhiều người nói. Sử dụng ‘which/that’ thay thế cho ‘them’ (đối tượng các ngôn ngữ) để tạo mệnh đề quan hệ.
- 5. My sister is learning English at a language centre which / that has the best teachers in our town. — Em gái tôi đang học tiếng Anh tại một trung tâm ngoại ngữ có những giáo viên giỏi nhất trong thị trấn của chúng tôi. Sử dụng ‘which/that’ thay thế cho ‘It’ (chủ ngữ – trung tâm ngoại ngữ) để nối hai câu.
🚀
Project
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · English Around The World
Work in groups. Choose a country where people use English as a second or an official language. (Làm việc theo nhóm. Chọn một quốc gia nơi người dân sử dụng tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai hoặc ngôn ngữ chính thức.)
English Content
Country: Singapore
English Status: Official language and the main medium of instruction in schools.
English Status: Official language and the main medium of instruction in schools.
Bản dịch tiếng Việt
Quốc gia: Singapore
Trạng thái tiếng Anh: Ngôn ngữ chính thức và là phương tiện giảng dạy chính trong trường học.
Trạng thái tiếng Anh: Ngôn ngữ chính thức và là phương tiện giảng dạy chính trong trường học.
Exercise 2 · Research
Collect information about: its number of English speakers, any other languages its people speak, the roles of English in the country. (Thu thập thông tin về: số lượng người nói tiếng Anh, các ngôn ngữ khác mà người dân sử dụng, vai trò của tiếng Anh tại quốc gia đó.)
English Content
– Number of English speakers: Over 4.8 million (around 80% of the population).
– Other languages: Mandarin Chinese, Malay, Tamil.
– Roles of English: Used in administration, business, science, and technology. It serves as a ‘bridge language’ between different ethnic groups.
– Other languages: Mandarin Chinese, Malay, Tamil.
– Roles of English: Used in administration, business, science, and technology. It serves as a ‘bridge language’ between different ethnic groups.
Bản dịch tiếng Việt
– Số lượng người nói tiếng Anh: Hơn 4,8 triệu người (khoảng 80% dân số).
– Các ngôn ngữ khác: Tiếng Trung phổ thông, tiếng Mã Lai, tiếng Tamil.
– Vai trò của tiếng Anh: Được sử dụng trong hành chính, kinh doanh, khoa học và công nghệ. Nó đóng vai trò là ‘ngôn ngữ cầu nối’ giữa các nhóm dân tộc khác nhau.
– Các ngôn ngữ khác: Tiếng Trung phổ thông, tiếng Mã Lai, tiếng Tamil.
– Vai trò của tiếng Anh: Được sử dụng trong hành chính, kinh doanh, khoa học và công nghệ. Nó đóng vai trò là ‘ngôn ngữ cầu nối’ giữa các nhóm dân tộc khác nhau.
Leave a Reply