Giải SGK · Tiếng Anh 11 · Global Success
Unit 9
Social issues
📖
I. GETTING STARTED
Trang 100 – 101
▾
Exercise 1 · Listen and read
Listen and read. (Nghe và đọc.)
English Content
Mark: Hi, everyone. Last time our club met, we decided to start an awareness campaign to draw attention to a pressing social issue. So have you thought about any issues that we could focus on?
Mai: Yes, I think we should promote issues that affect a lot of people in our city, such as crime and overpopulation.
Nam: I like your ideas, Mai, but I think we should plan our campaign around social issues that directly affect teenagers like us.
Mark: Can you give us some examples?
Nam: Well, bullying, peer pressure, and body shaming, for instance, are major problems among teenagers today although many people don’t feel comfortable talking about them.
Mai: I agree with you. Hmm… so Mark, what do you think? Should we focus our campaign on a general social issue or one affecting mainly teens?
Mark: Hmm. I think this time we should focus on a problem teens struggle with every day because this won’t be a big campaign. However, we’ll try to use your ideas for another project, Mai.
Mai: Sounds good! Now let’s decide on a social issue. Is the top problem facing teens today peer pressure, body shaming, or bullying?
Nam: I think it’s bullying because it’s very common today, and …
Mai: Yes, I think we should promote issues that affect a lot of people in our city, such as crime and overpopulation.
Nam: I like your ideas, Mai, but I think we should plan our campaign around social issues that directly affect teenagers like us.
Mark: Can you give us some examples?
Nam: Well, bullying, peer pressure, and body shaming, for instance, are major problems among teenagers today although many people don’t feel comfortable talking about them.
Mai: I agree with you. Hmm… so Mark, what do you think? Should we focus our campaign on a general social issue or one affecting mainly teens?
Mark: Hmm. I think this time we should focus on a problem teens struggle with every day because this won’t be a big campaign. However, we’ll try to use your ideas for another project, Mai.
Mai: Sounds good! Now let’s decide on a social issue. Is the top problem facing teens today peer pressure, body shaming, or bullying?
Nam: I think it’s bullying because it’s very common today, and …
Bản dịch tiếng Việt
Mark: Chào mọi người. Lần trước câu lạc bộ chúng ta họp, chúng ta đã quyết định bắt đầu một chiến dịch nâng cao nhận thức để thu hút sự chú ý vào một vấn đề xã hội cấp bách. Vậy các bạn có nghĩ đến vấn đề nào mà chúng ta có thể tập trung vào không?
Mai: Vâng, mình nghĩ chúng ta nên thúc đẩy các vấn đề ảnh hưởng đến nhiều người trong thành phố của chúng ta, chẳng hạn như tội phạm và bùng nổ dân số.
Nam: Mình thích ý tưởng của bạn, Mai, nhưng mình nghĩ chúng ta nên lập kế hoạch chiến dịch xoay quanh các vấn đề xã hội ảnh hưởng trực tiếp đến thanh thiếu niên như chúng ta.
Mark: Bạn có thể cho chúng mình vài ví dụ không?
Nam: Chà, chẳng hạn như bắt nạt, áp lực đồng trang lứa và miệt thị ngoại hình là những vấn đề lớn trong giới trẻ ngày nay mặc dù nhiều người không cảm thấy thoải mái khi nói về chúng.
Mai: Mình đồng ý với bạn. Hmm… vậy Mark, bạn nghĩ sao? Chúng ta nên tập trung chiến dịch vào một vấn đề xã hội chung hay một vấn đề chủ yếu ảnh hưởng đến thanh thiếu niên?
Mark: Hmm. Mình nghĩ lần này chúng ta nên tập trung vào một vấn đề mà thanh thiếu niên phải đấu tranh hàng ngày vì đây sẽ không phải là một chiến dịch lớn. Tuy nhiên, chúng mình sẽ cố gắng sử dụng ý tưởng của bạn cho một dự án khác, Mai à.
Mai: Nghe hay đấy! Bây giờ hãy quyết định một vấn đề xã hội đi. Vấn đề hàng đầu mà giới trẻ phải đối mặt hiện nay là áp lực đồng trang lứa, miệt thị ngoại hình hay bắt nạt?
Nam: Mình nghĩ đó là bắt nạt vì nó rất phổ biến ngày nay, và …
Mai: Vâng, mình nghĩ chúng ta nên thúc đẩy các vấn đề ảnh hưởng đến nhiều người trong thành phố của chúng ta, chẳng hạn như tội phạm và bùng nổ dân số.
Nam: Mình thích ý tưởng của bạn, Mai, nhưng mình nghĩ chúng ta nên lập kế hoạch chiến dịch xoay quanh các vấn đề xã hội ảnh hưởng trực tiếp đến thanh thiếu niên như chúng ta.
Mark: Bạn có thể cho chúng mình vài ví dụ không?
Nam: Chà, chẳng hạn như bắt nạt, áp lực đồng trang lứa và miệt thị ngoại hình là những vấn đề lớn trong giới trẻ ngày nay mặc dù nhiều người không cảm thấy thoải mái khi nói về chúng.
Mai: Mình đồng ý với bạn. Hmm… vậy Mark, bạn nghĩ sao? Chúng ta nên tập trung chiến dịch vào một vấn đề xã hội chung hay một vấn đề chủ yếu ảnh hưởng đến thanh thiếu niên?
Mark: Hmm. Mình nghĩ lần này chúng ta nên tập trung vào một vấn đề mà thanh thiếu niên phải đấu tranh hàng ngày vì đây sẽ không phải là một chiến dịch lớn. Tuy nhiên, chúng mình sẽ cố gắng sử dụng ý tưởng của bạn cho một dự án khác, Mai à.
Mai: Nghe hay đấy! Bây giờ hãy quyết định một vấn đề xã hội đi. Vấn đề hàng đầu mà giới trẻ phải đối mặt hiện nay là áp lực đồng trang lứa, miệt thị ngoại hình hay bắt nạt?
Nam: Mình nghĩ đó là bắt nạt vì nó rất phổ biến ngày nay, và …
Exercise 2 · Who suggests the following ideas?
Who suggests the following ideas? Tick (✓) the correct box. (Ai là người gợi ý những ý tưởng sau? Đánh dấu (✓) vào ô đúng.)
[1 – Mai]
—
Mai nói: “I think we should promote issues that affect a lot of people in our city…”
[2 – Nam]
—
Nam nói: “I think we should plan our campaign around social issues that directly affect teenagers like us.”
[3 – Mark]
—
Mark nói: “I think this time we should focus on a problem teens struggle with every day…”
Exercise 3 · Find five social issues
Find five social issues in 1. Use the pictures and hints below to help you. (Tìm năm vấn đề xã hội trong bài 1. Sử dụng hình ảnh và gợi ý dưới đây để giúp bạn.)
- 1. crime — tội phạm
- 2. overpopulation — bùng nổ dân số
- 3. bullying — bắt nạt
- 4. peer pressure — áp lực đồng trang lứa
- 5. body shaming — miệt thị ngoại hình
Exercise 4 · Complete the summary
Complete the summary with words from 1. (Hoàn thành bản tóm tắt bằng các từ ở bài 1.)
- 1. although Dựa trên câu nói của Nam: ‘…major problems among teenagers today although many people don’t feel comfortable talking about them.’
- 2. However Dựa trên câu nói của Mark: ‘…won’t be a big campaign. However, we’ll try to use your ideas for another project…’
- 3. because Dựa trên câu nói của Nam: ‘I think it’s bullying because it’s very common today…’
🔤
II. LANGUAGE
Trang 101
▾
Exercise 1 · Pronunciation
Listen and repeat. Pay attention to the intonation. Practise saying the questions in pairs. (Nghe và lặp lại. Chú ý đến ngữ điệu. Thực hành nói các câu hỏi theo cặp.)
- 1. — Chúng ta nên tập trung chiến dịch vào một vấn đề xã hội chung hay một vấn đề chủ yếu ảnh hưởng đến thanh thiếu niên?
- 2. — Vấn đề hàng đầu mà thanh thiếu niên phải đối mặt hiện nay là áp lực đồng trang lứa, miệt thị ngoại hình hay bắt nạt?
Exercise 2 · Mark the intonation
Mark the intonation in these questions. Then listen and check. Practise saying them in pairs. (Đánh dấu ngữ điệu trong các câu hỏi này. Sau đó nghe và kiểm tra. Thực hành nói chúng theo cặp.)
- 1. Is peer pressure good (⤴) or bad (⤵)? Ngữ điệu lên ở lựa chọn đầu và xuống ở lựa chọn cuối.
- 2. Is this a social (⤴) or environmental issue (⤵)? Ngữ điệu lên ở ‘social’ và xuống ở ‘environmental issue’.
- 3. Should our campaign focus on crime (⤴), overpopulation (⤴), or climate change (⤵)? Ngữ điệu lên ở các lựa chọn đầu (crime, overpopulation) và xuống ở lựa chọn cuối (climate change).
- 4. Do you talk to your parents (⤴), share problems with your friends (⤴), or ask your teachers for advice (⤵)? Ngữ điệu lên ở các cụm từ liệt kê đầu tiên và xuống ở cụm từ cuối cùng.
🔤
Language
Trang 102
▾
Exercise 1 · Vocabulary
Find five words in the word search and write them next to the correct definition. (Tìm 5 từ trong bảng ô chữ và viết chúng cạnh định nghĩa đúng.)
- 1. violent — hung dữ, bạo lực (adj): dùng lực để làm tổn thương hoặc giết ai đó.
- 2. poverty — sự nghèo đói (n): tình trạng nghèo khổ.
- 3. alcohol — đồ uống có cồn/rượu bia (n): các loại đồ uống như bia rượu có thể làm người ta say.
- 4. campaign — chiến dịch (n): các hoạt động được lên kế hoạch để đạt được mục tiêu xã hội hoặc chính trị.
- 5. bully — bắt nạt (v): làm cho sợ hãi hoặc làm tổn thương một người yếu hơn.
Exercise 2 · Vocabulary
Complete the sentences using the correct forms of the words in 1. (Hoàn thành các câu sử dụng dạng đúng của các từ ở bài 1.)
- 1. alcohol — rượu bia
- 2. bullied — bị bắt nạt Sử dụng dạng bị động ‘being + V3/ed’ (bullied).
- 3. poverty — sự nghèo đói
- 4. violent — bạo lực
- 5. campaign — chiến dịch
Exercise 1 · Grammar
Connect these sentences, using linking words or phrases. (Nối các câu sau, sử dụng các từ hoặc cụm từ nối.)
- 1. As a result / Therefore — Kết quả là / Vì vậy Dùng để chỉ kết quả (show results).
- 2. However / Although — Tuy nhiên / Mặc dù Dùng để chỉ sự tương phản (contrast).
- 3. Moreover / In addition — Hơn nữa / Ngoài ra Dùng để thêm ý tưởng và thông tin (add ideas).
- 4. but / however — nhưng / tuy nhiên Dùng để chỉ sự tương phản giữa lời hứa và thực tế.
Exercise 2 · Grammar
Work in pairs. Add more sentences to each item. Use different linking words and/or phrases. (Làm việc theo cặp. Thêm các câu vào mỗi mục. Sử dụng các từ và/hoặc cụm từ nối khác nhau.)
English Content
1. Some children play too many violent computer games. As a result, they can also become violent. Besides, it’s unhealthy for them to play video games for hours.
2. Many people live in poverty. Therefore, they cannot afford basic necessities like food and healthcare. Moreover, children in these families often have to quit school to work.
3. Awareness campaigns help to draw people’s attention to social issues. However, they need to be more engaging to reach the younger generation. In addition, local communities should organize follow-up activities to maintain the impact.
2. Many people live in poverty. Therefore, they cannot afford basic necessities like food and healthcare. Moreover, children in these families often have to quit school to work.
3. Awareness campaigns help to draw people’s attention to social issues. However, they need to be more engaging to reach the younger generation. In addition, local communities should organize follow-up activities to maintain the impact.
Bản dịch tiếng Việt
1. Một số trẻ em chơi quá nhiều trò chơi máy tính bạo lực. Kết quả là, chúng cũng có thể trở nên bạo lực. Ngoài ra, việc chơi trò chơi điện tử trong nhiều giờ cũng không tốt cho sức khỏe của chúng.
2. Nhiều người sống trong cảnh nghèo đói. Vì vậy, họ không thể chi trả cho các nhu cầu thiết yếu như thực phẩm và chăm sóc y tế. Hơn nữa, trẻ em trong những gia đình này thường phải bỏ học để đi làm.
3. Các chiến dịch nâng cao nhận thức giúp thu hút sự chú ý của mọi người vào các vấn đề xã hội. Tuy nhiên, chúng cần hấp dẫn hơn để tiếp cận thế hệ trẻ. Ngoài ra, các cộng đồng địa phương nên tổ chức các hoạt động tiếp theo để duy trì tác động.
2. Nhiều người sống trong cảnh nghèo đói. Vì vậy, họ không thể chi trả cho các nhu cầu thiết yếu như thực phẩm và chăm sóc y tế. Hơn nữa, trẻ em trong những gia đình này thường phải bỏ học để đi làm.
3. Các chiến dịch nâng cao nhận thức giúp thu hút sự chú ý của mọi người vào các vấn đề xã hội. Tuy nhiên, chúng cần hấp dẫn hơn để tiếp cận thế hệ trẻ. Ngoài ra, các cộng đồng địa phương nên tổ chức các hoạt động tiếp theo để duy trì tác động.
📚
Reading
Trang 103
▾
Exercise 1 · Reading
Work in pairs. Discuss the question. (Làm việc theo cặp. Thảo luận câu hỏi.)
English Content
Question: Have your friends ever made you do something you do not like? If yes, give an example.
Answer: Yes, my friends once persuaded me to stay out late even though I had an exam the next morning. I felt pressured to join them because I didn’t want to be ‘the odd one out’.
Answer: Yes, my friends once persuaded me to stay out late even though I had an exam the next morning. I felt pressured to join them because I didn’t want to be ‘the odd one out’.
Bản dịch tiếng Việt
Câu hỏi: Bạn bè của bạn đã bao giờ bắt bạn làm điều gì đó mà bạn không thích chưa? Nếu có, hãy đưa ra một ví dụ.
Trả lời: Có, bạn bè tôi đã từng thuyết phục tôi đi chơi về muộn mặc dù tôi có bài kiểm tra vào sáng hôm sau. Tôi cảm thấy bị áp lực phải tham gia cùng họ vì tôi không muốn trở thành ‘người lạc lõng’.
Trả lời: Có, bạn bè tôi đã từng thuyết phục tôi đi chơi về muộn mặc dù tôi có bài kiểm tra vào sáng hôm sau. Tôi cảm thấy bị áp lực phải tham gia cùng họ vì tôi không muốn trở thành ‘người lạc lõng’.
Exercise 2 · Reading
Read the article. Match the highlighted words and phrase with their meanings. (Đọc bài báo. Nối các từ và cụm từ được đánh dấu với ý nghĩa của chúng.)
[1 – ]
hang out — d. to spend a lot of time in a place
— dành nhiều thời gian ở một nơi (đi chơi)
[2 – ]
pressure — c. the act of trying to force someone to do something by arguing, persuading, etc.
— hành động cố gắng ép buộc ai đó làm gì đó bằng cách tranh luận, thuyết phục, v.v. (áp lực)
[3 – ]
depression — b. the state of feeling very sad and without hope for the future
— trạng thái cảm thấy rất buồn bã và không có hy vọng vào tương lai (trầm cảm)
[4 – ]
self-confidence — a. a belief in your own ability to do things well
— niềm tin vào khả năng làm tốt mọi việc của chính mình (sự tự tin)
Exercise 3 · Reading
Read the article again. Which paragraph contains the following information? Write A, B, or C. (Đọc lại bài báo. Đoạn văn nào chứa thông tin sau? Viết A, B hoặc C.)
- 1. A — Định nghĩa về ‘áp lực bạn bè’
- 2. B — Áp lực bạn bè có thể gây ra các vấn đề xã hội như thế nào
- 3. C — Đối mặt với áp lực bạn bè
- 4. A — Những vấn đề tiềm ẩn mà thanh thiếu niên gặp phải nếu không làm theo bạn bè
📚
READING
Trang 104
▾
Exercise 4 · Read the article again and choose the correct answers A, B, or C.
Đọc lại bài báo và chọn câu trả lời đúng A, B hoặc C.
1. What is the similarity between Thanh and Van?
C
Dựa vào nội dung bài đọc (trang trước), cả Thanh (nhuộm tóc, xỏ mũi) và Vân (về muộn) đều khiến bố mẹ phiền lòng hoặc phản đối.
2. Which is NOT mentioned in the article as a consequence of peer pressure?
B
Bài báo đề cập đến việc đánh nhau (A) và thiếu tự tin (C), nhưng không trực tiếp nói về việc thiếu mối quan hệ thân thiết với gia đình như một hệ quả chung.
3. What was reported about the effects of peer pressure on teenagers in the US?
C
70% thanh thiếu niên hút thuốc bắt đầu do bạn bè, mà 70% thì lớn hơn 2/3 (khoảng 66.6%).
4. According to the article, what is one way of dealing with peer pressure?
B
Bài đọc khuyên thanh thiếu niên nên học cách nói ‘không’ khi cảm thấy không thoải mái.
Exercise 5 · Work in pairs. Discuss the following question.
Làm việc theo cặp. Thảo luận câu hỏi sau.
English Content
Yes, I have. A friend of mine once felt pressured to buy very expensive designer clothes just because everyone else in our group was wearing them. She didn’t want to feel left out, even though she couldn’t really afford it. This made her feel very stressed about money.
Bản dịch tiếng Việt
Vâng, tôi đã từng thấy. Một người bạn của tôi từng cảm thấy bị áp lực phải mua những bộ quần áo hàng hiệu rất đắt tiền chỉ vì mọi người khác trong nhóm đều mặc chúng. Cô ấy không muốn cảm thấy bị bỏ rơi, mặc dù cô ấy thực sự không có đủ khả năng chi trả. Điều này khiến cô ấy cảm thấy rất căng thẳng về vấn đề tiền bạc.
💬
SPEAKING
Trang 104-105
▾
Exercise 1 · Order the examples of peer pressure below from 1 (most powerful) to 6 (least powerful).
Sắp xếp các ví dụ về áp lực đồng lứa dưới đây từ 1 (mạnh nhất) đến 6 (ít mạnh nhất).
- 1. A — Áp lực đồng lứa để đạt điểm cao ở trường
- 2. C — Áp lực đồng lứa để trở nên hợp thời trang
- 3. D — Áp lực đồng lứa để trông mảnh mai và cân đối
- 4. E — Áp lực đồng lứa để sở hữu thiết bị mới nhất
- 5. B — Áp lực đồng lứa để giỏi thể thao
- 6. F — Áp lực đồng lứa không tuân thủ các quy tắc
Exercise 2 · Work in pairs. Talk about your experiences of peer pressure. Use the following guiding questions.
Làm việc theo cặp. Nói về trải nghiệm của bạn về áp lực đồng lứa. Sử dụng các câu hỏi gợi ý sau.
English Content
A: Which example of peer pressure affects you most? Why?
B: For me, it’s peer pressure to get good grades. My friends are all very studious, and I feel I have to keep up with them to fit in.
A: Which one affects you the least?
B: Probably pressure to be fashionable. I don’t really care about trends, I just wear what’s comfortable.
A: Which are examples of positive peer pressure?
B: I think pressure to get good grades or to be good at sports can be positive because they motivate you to improve yourself.
B: For me, it’s peer pressure to get good grades. My friends are all very studious, and I feel I have to keep up with them to fit in.
A: Which one affects you the least?
B: Probably pressure to be fashionable. I don’t really care about trends, I just wear what’s comfortable.
A: Which are examples of positive peer pressure?
B: I think pressure to get good grades or to be good at sports can be positive because they motivate you to improve yourself.
Bản dịch tiếng Việt
A: Ví dụ nào về áp lực đồng lứa ảnh hưởng đến bạn nhiều nhất? Tại sao?
B: Đối với mình, đó là áp lực phải đạt điểm cao. Bạn bè mình đều rất chăm học, và mình cảm thấy mình phải theo kịp họ để hòa nhập.
A: Cái nào ảnh hưởng đến bạn ít nhất?
B: Có lẽ là áp lực phải hợp thời trang. Mình không thực sự quan tâm đến xu hướng, mình chỉ mặc những gì thoải mái.
A: Đâu là những ví dụ về áp lực đồng lứa tích cực?
B: Mình nghĩ áp lực đạt điểm cao hoặc giỏi thể thao có thể là tích cực vì chúng thúc đẩy bạn hoàn thiện bản thân.
B: Đối với mình, đó là áp lực phải đạt điểm cao. Bạn bè mình đều rất chăm học, và mình cảm thấy mình phải theo kịp họ để hòa nhập.
A: Cái nào ảnh hưởng đến bạn ít nhất?
B: Có lẽ là áp lực phải hợp thời trang. Mình không thực sự quan tâm đến xu hướng, mình chỉ mặc những gì thoải mái.
A: Đâu là những ví dụ về áp lực đồng lứa tích cực?
B: Mình nghĩ áp lực đạt điểm cao hoặc giỏi thể thao có thể là tích cực vì chúng thúc đẩy bạn hoàn thiện bản thân.
Exercise 3 · Work in groups. Read the situations below and think of some possible responses. Provide reasons for each answer.
Làm việc theo nhóm. Đọc các tình huống dưới đây và suy nghĩ về một số phản hồi có thể. Đưa ra lý do cho mỗi câu trả lời.
- 2. Response: ‘I’m happy with my current phone; it still works fine and meets my needs.’ Reason: Being cool doesn’t depend on having the latest technology, and it’s important to be financially responsible.
- 3. Response: ‘That’s a great idea! I’d love to join your group.’ Reason: This is positive peer pressure that helps me improve my language skills and spend time with good friends.
- 4. Response: ‘No, I don’t think that’s a good idea. I don’t want to miss important lessons.’ Reason: Education is important, and skipping class can lead to poor grades and trouble with the school.
Exercise 4 · Report your answers to the whole class. Vote for the most interesting responses.
Báo cáo câu trả lời của bạn trước cả lớp. Bình chọn cho những phản hồi thú vị nhất.
English Content
In our group, for the second situation, we decided to tell the friend that we value functionality over fashion. We believe that true friendship isn’t based on what gadgets we own. For the third situation, we all agreed it’s a positive influence and a great opportunity to learn together.
Bản dịch tiếng Việt
Trong nhóm của chúng tôi, đối với tình huống thứ hai, chúng tôi quyết định nói với người bạn đó rằng chúng tôi coi trọng công năng hơn là thời trang. Chúng tôi tin rằng tình bạn thực sự không dựa trên những thiết bị chúng ta sở hữu. Đối với tình huống thứ ba, tất cả chúng tôi đều đồng ý rằng đó là một ảnh hưởng tích cực và là cơ hội tuyệt vời để cùng nhau học tập.
🎧
LISTENING
Trang 105
▾
Exercise 1 · Choose the word or phrase with the closest meaning to the underlined one.
Chọn từ hoặc cụm từ có nghĩa gần nhất với từ được gạch chân.
1. I find your comments very offensive, so you should apologise to me.
B
Offensive có nghĩa là gây khó chịu hoặc xúc phạm, đồng nghĩa với rude.
2. I don’t believe his lies!
B
Lies là những lời nói dối, tức là những điều không có thật.
3. Don’t feel ashamed to admit that you do not know something.
B
Ashamed và embarrassed đều mang nghĩa cảm thấy tội lỗi hoặc ngượng ngùng về điều gì đó.
Exercise 2 · Listen to a conversation between two students and match the pictures with the type of bullying.
Nghe cuộc hội thoại giữa hai học sinh và nối các bức tranh với loại hình bắt nạt.
[1 – ]
physical bullying — d
— bắt nạt về thể chất – hình d (xô đẩy, ngáng chân)
[2 – ]
verbal bullying — b
— bắt nạt bằng lời nói – hình b (quát mắng, lăng mạ)
[3 – ]
social bullying — a
— bắt nạt xã hội – hình a (cô lập, tẩy chay)
[4 – ]
cyberbullying — c
— bắt nạt qua mạng – hình c (sử dụng thiết bị điện tử để làm nhục)
🎧
Listening
Trang 106
▾
Exercise 3 · Circle the correct answers
Listen again. Circle the correct answers. (Nghe lại. Khoanh tròn các câu trả lời đúng.)
- 1. more — Công nghệ đã làm cho việc bắt nạt trở nên phổ biến hơn. Trong đoạn băng, người nói đề cập rằng internet và mạng xã hội đã tạo ra nhiều cơ hội hơn cho việc bắt nạt.
- 2. was bullied by others — Bạn của Mai đã bị người khác bắt nạt trên mạng xã hội. Mai kể về việc bạn mình là nạn nhân của các bình luận ác ý trên mạng.
- 3. cyberbullying — Một trong những hình thức phổ biến nhất của bắt nạt qua mạng là miệt thị ngoại hình. Body shaming là hành động xảy ra rất nhiều trên các nền tảng trực tuyến.
- 4. how — Trong cuộc họp tiếp theo, họ rất có thể sẽ nói về cách để ngăn chặn việc bắt nạt. Phần cuối đoạn hội thoại thường hướng đến việc tìm giải pháp khắc phục vấn đề.
Exercise 4 · Discussion
Work in groups. Discuss the following question: What types of bullying have you experienced or seen happening to people around you? (Làm việc theo nhóm. Thảo luận câu hỏi sau: Bạn đã từng trải qua hoặc chứng kiến những loại hình bắt nạt nào xảy ra với những người xung quanh?)
English Content
In my school, I have seen both physical and verbal bullying. For instance, I once saw a group of students making fun of a classmate’s appearance, which is verbal bullying. I have also heard about cases of cyberbullying where students post mean comments about others on Facebook or TikTok. These actions cause a lot of stress for the victims.
Bản dịch tiếng Việt
Ở trường tôi, tôi đã chứng kiến cả việc bắt nạt thể xác và lời nói. Ví dụ, tôi từng thấy một nhóm học sinh chế giễu ngoại hình của một người bạn cùng lớp, đó là bắt nạt bằng lời nói. Tôi cũng nghe nói về những trường hợp bắt nạt qua mạng, nơi học sinh đăng những bình luận ác ý về người khác trên Facebook hoặc TikTok. Những hành động này gây ra rất nhiều căng thẳng cho nạn nhân.
✍️
Writing
Trang 106
▾
Exercise 1 · Planning a campaign
You are planning a school campaign against cyberbullying. Work in groups to discuss these questions. (Bạn đang lên kế hoạch cho một chiến dịch học đường chống lại việc bắt nạt qua mạng. Làm việc theo nhóm để thảo luận các câu hỏi này.)
- 1. In the main hall and classrooms next month; for one week. — Chiến dịch nên diễn ra khi nào và ở đâu? Nó nên kéo dài bao lâu? -> Tại hội trường chính và các lớp học vào tháng tới; trong một tuần.
- 2. A. Everyone who is interested, B. Victims, D. Teachers. — Ai nên tham gia vào chiến dịch? -> Tất cả những người quan tâm, nạn nhân và giáo viên.
- 3. A, B, E. — Các hoạt động nên bao gồm gì? -> Diễn thuyết, cung cấp tài liệu hỗ trợ, chiếu video giáo dục.
- 4. To raise awareness and help students protect themselves online. — Mục tiêu chính của chiến dịch là gì? -> Nâng cao nhận thức và giúp học sinh tự bảo vệ mình trên mạng.
Exercise 2 · Writing a proposal
Write a proposal for the campaign (150-180 words) to your head teacher. (Viết một đề xuất cho chiến dịch (150-180 từ) gửi cho hiệu trưởng của bạn.)
English Content
Title: A SCHOOL CAMPAIGN AGAINST CYBERBULLYING
To: The Head Teacher
Date: 20 May 2024
Prepared by: Class 12A
Introduction:
Cyberbullying has become a serious issue nowadays because of the rise in social media usage. We would like to propose a campaign to educate students about this problem.
Details about the campaign:
The campaign activities will take place in the school hall. The campaign will last for five days. Students, teachers, and parents will participate in the activities. The campaign will target teenagers who use the Internet frequently. The main events will include giving talks about cyberbullying, providing resources for help, and showing educational videos.
Goals and benefits of the campaign:
The campaign aims at raising awareness of the dangers of online harassment. It will allow students to understand how to deal with bullies and where to find support, leading to a safer school environment.
Conclusion:
We hope that you will consider our proposal and allow us to start this important project.
To: The Head Teacher
Date: 20 May 2024
Prepared by: Class 12A
Introduction:
Cyberbullying has become a serious issue nowadays because of the rise in social media usage. We would like to propose a campaign to educate students about this problem.
Details about the campaign:
The campaign activities will take place in the school hall. The campaign will last for five days. Students, teachers, and parents will participate in the activities. The campaign will target teenagers who use the Internet frequently. The main events will include giving talks about cyberbullying, providing resources for help, and showing educational videos.
Goals and benefits of the campaign:
The campaign aims at raising awareness of the dangers of online harassment. It will allow students to understand how to deal with bullies and where to find support, leading to a safer school environment.
Conclusion:
We hope that you will consider our proposal and allow us to start this important project.
Bản dịch tiếng Việt
Tiêu đề: CHIẾN DỊCH TRƯỜNG HỌC CHỐNG BẮT NẠT QUA MẠNG
Gửi: Hiệu trưởng
Ngày: 20 tháng 5 năm 2024
Người chuẩn bị: Lớp 12A
Giới thiệu:
Bắt nạt qua mạng đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng hiện nay do sự gia tăng sử dụng mạng xã hội. Chúng tôi muốn đề xuất một chiến dịch để giáo dục học sinh về vấn đề này.
Chi tiết về chiến dịch:
Các hoạt động của chiến dịch sẽ diễn ra tại hội trường trường. Chiến dịch sẽ kéo dài trong năm ngày. Học sinh, giáo viên và phụ huynh sẽ tham gia vào các hoạt động. Chiến dịch sẽ nhắm đến thanh thiếu niên thường xuyên sử dụng Internet. Các sự kiện chính sẽ bao gồm các buổi nói chuyện về bắt nạt qua mạng, cung cấp các nguồn lực hỗ trợ và chiếu các video giáo dục.
Mục tiêu và lợi ích của chiến dịch:
Chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về những nguy hiểm của việc quấy rối trực tuyến. Nó sẽ cho phép học sinh hiểu cách đối phó với những kẻ bắt nạt và nơi tìm kiếm sự hỗ trợ, dẫn đến một môi trường học đường an toàn hơn.
Kết luận:
Chúng tôi hy vọng rằng thầy/cô sẽ xem xét đề xuất của chúng tôi và cho phép chúng tôi bắt đầu dự án quan trọng này.
Gửi: Hiệu trưởng
Ngày: 20 tháng 5 năm 2024
Người chuẩn bị: Lớp 12A
Giới thiệu:
Bắt nạt qua mạng đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng hiện nay do sự gia tăng sử dụng mạng xã hội. Chúng tôi muốn đề xuất một chiến dịch để giáo dục học sinh về vấn đề này.
Chi tiết về chiến dịch:
Các hoạt động của chiến dịch sẽ diễn ra tại hội trường trường. Chiến dịch sẽ kéo dài trong năm ngày. Học sinh, giáo viên và phụ huynh sẽ tham gia vào các hoạt động. Chiến dịch sẽ nhắm đến thanh thiếu niên thường xuyên sử dụng Internet. Các sự kiện chính sẽ bao gồm các buổi nói chuyện về bắt nạt qua mạng, cung cấp các nguồn lực hỗ trợ và chiếu các video giáo dục.
Mục tiêu và lợi ích của chiến dịch:
Chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về những nguy hiểm của việc quấy rối trực tuyến. Nó sẽ cho phép học sinh hiểu cách đối phó với những kẻ bắt nạt và nơi tìm kiếm sự hỗ trợ, dẫn đến một môi trường học đường an toàn hơn.
Kết luận:
Chúng tôi hy vọng rằng thầy/cô sẽ xem xét đề xuất của chúng tôi và cho phép chúng tôi bắt đầu dự án quan trọng này.
🌏
Communication and Culture / CLIL
Trang 107
▾
Exercise 1 · Everyday English
Listen and complete the conversation with the expressions in the box. Then practise it in pairs. (Nghe và hoàn thành đoạn hội thoại với các cụm từ trong hộp. Sau đó thực hành theo cặp.)
- 1. C (What a pity) — Thật đáng tiếc! Tớ thực sự muốn cậu xem bộ phim đó. Dùng để diễn tả sự thất vọng khi bạn không thể đi xem phim cùng.
- 2. B (I’m sorry to hear that) — Tớ rất tiếc khi nghe điều đó. Anh ấy bị làm sao vậy? Dùng để bày tỏ sự cảm thông khi biết tin anh trai của Mary phải đi khám bác sĩ.
- 3. A (I can sympathise) — Tớ có thể thông cảm. Tớ cũng từng là nạn nhân của việc bắt nạt. Andy chia sẻ rằng mình cũng từng trong hoàn cảnh tương tự nên có thể thấu hiểu cảm xúc của người khác.
Exercise 2 · Role play
Work in pairs. Use the model in 1 to make similar conversations for these situations. (Làm việc theo cặp. Sử dụng mẫu ở bài 1 để thực hiện các đoạn hội thoại tương tự cho các tình huống này.)
- 1.
- 1.
- 2.
- 2.
Exercise 1 · CLIL
Read the text and match each percentage in the chart with ONE social problem mentioned in the text. (Đọc văn bản và nối mỗi tỷ lệ phần trăm trong biểu đồ với MỘT vấn đề xã hội được đề cập trong văn bản.)
[1 – ]
70% — Anxiety and depression
Text: ‘Seven in ten teenagers considered them a serious problem…’ (7/10 = 70%)
[2 – ]
55% — Bullying
Text: ‘55% said that bullying was a major problem…’
[3 – ]
40% — Poverty
Text: ‘Four out of 10 teens said that poverty was also a major problem…’ (4/10 = 40%)
[4 – ]
15% — Cyberbullying
Text: ‘…around 15% admitted that they had experienced some form of cyberbullying.’
💬
Speaking
Trang 108
▾
Exercise 2 · Discussion
Work in pairs. Discuss the following questions. (Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau.)
English Content
A: Are the problems mentioned in the text similar to those facing Vietnamese teens?
B: Yes, definitely. Peer pressure and body shaming are very common in our schools.
A: Are there any other problems among teenagers in Viet Nam?
B: I think academic pressure is a huge issue. Many students feel stressed about getting high grades to please their parents.
B: Yes, definitely. Peer pressure and body shaming are very common in our schools.
A: Are there any other problems among teenagers in Viet Nam?
B: I think academic pressure is a huge issue. Many students feel stressed about getting high grades to please their parents.
Bản dịch tiếng Việt
A: Các vấn đề được đề cập trong bài có giống với những vấn đề thanh thiếu niên Việt Nam gặp phải không?
B: Có, chắc chắn rồi. Áp lực đồng lứa và miệt thị ngoại hình rất phổ biến trong các trường học của chúng ta.
A: Còn vấn đề nào khác trong giới trẻ ở Việt Nam không?
B: Mình nghĩ áp lực học tập là một vấn đề lớn. Nhiều học sinh cảm thấy căng thẳng về việc phải đạt điểm cao để làm hài lòng cha mẹ.
B: Có, chắc chắn rồi. Áp lực đồng lứa và miệt thị ngoại hình rất phổ biến trong các trường học của chúng ta.
A: Còn vấn đề nào khác trong giới trẻ ở Việt Nam không?
B: Mình nghĩ áp lực học tập là một vấn đề lớn. Nhiều học sinh cảm thấy căng thẳng về việc phải đạt điểm cao để làm hài lòng cha mẹ.
- 1. Yes, they are. Issues like peer pressure, body shaming, and bullying are quite common among Vietnamese teenagers today, especially with the rise of social media. — Vấn đề được đề cập trong văn bản có tương tự với những vấn đề mà thanh thiếu niên Việt Nam đang đối mặt không? Có, đúng vậy. Các vấn đề như áp lực đồng trang lứa, miệt thị ngoại hình và bắt nạt khá phổ biến ở thanh thiếu niên Việt Nam hiện nay, đặc biệt là với sự bùng nổ của mạng xã hội.
- 2. Besides those, Vietnamese teens often face high academic pressure from parents and school, as well as addiction to online games or social media. — Có vấn đề nào khác trong giới trẻ Việt Nam không? Ngoài những vấn đề đó, thanh thiếu niên Việt Nam thường phải đối mặt với áp lực học tập cao từ cha mẹ và nhà trường, cũng như chứng nghiện trò chơi trực tuyến hoặc mạng xã hội.
🔁
LOOKING BACK
Trang 108
▾
Exercise 1 · Pronunciation
Mark the intonation in these questions, using ⤴ (rising intonation) or ⤵ (falling intonation). Listen and check. Then practise saying them. (Đánh dấu ngữ điệu trong các câu hỏi này, sử dụng ⤴ (ngữ điệu lên) hoặc ⤵ (ngữ điệu xuống). Nghe và kiểm tra. Sau đó thực hành nói chúng.)
- 1. Should we report bullying to teachers ⤴ or speak to our parents first? ⤵ Câu hỏi lựa chọn (Alternative questions): Lên giọng ở lựa chọn thứ nhất và xuống giọng ở lựa chọn cuối cùng.
- 2. Is this social awareness campaign about poverty ⤴ or crime? ⤵ Câu hỏi lựa chọn: Lên giọng ở ‘poverty’ và xuống giọng ở ‘crime’.
- 3. Have you ever experienced any physical ⤴, verbal ⤴, or social bullying? ⤵ Câu hỏi liệt kê (List questions): Lên giọng ở các mục đầu và xuống giọng ở mục cuối cùng.
- 4. Do you worry about peer pressure ⤴, body shaming ⤴, or bullying? ⤵ Câu hỏi liệt kê: Lên giọng ở các thành phần liệt kê đầu tiên và xuống giọng ở thành phần cuối.
Exercise 1 · Vocabulary
Solve the crossword. Use the words you have learnt in this unit. (Giải ô chữ. Sử dụng các từ bạn đã học trong bài này.)
- 2 ACROSS. CAMPAIGN — Chiến dịch Cụm từ ‘awareness campaign’ (chiến dịch nâng cao nhận thức). Ô chữ có 8 chữ cái.
- 3 ACROSS. DEPRESSION — Trầm cảm Nạn nhân bị bắt nạt thường bị trầm cảm. Ô chữ có 10 chữ cái.
- 4 ACROSS. VIOLENT — Bạo lực Cụm từ ‘violent video games’ (trò chơi điện tử bạo lực). Ô chữ có 7 chữ cái.
- 1 DOWN. CONFIDENCE — Sự tự tin Cụm từ ‘self-confidence’ (sự tự tin vào bản thân). Ô chữ có 10 chữ cái.
Exercise 1 · Grammar
Choose the correct answer to complete each sentence below. (Chọn đáp án đúng để hoàn thành mỗi câu dưới đây.)
1.
In addition
Dùng ‘In addition’ để bổ sung một hành động tích cực khác vào chuỗi hành động trước đó. ‘However’ chỉ sự đối lập.
2.
Therefore
Dùng ‘Therefore’ để chỉ kết quả/hệ quả của việc chia sẻ thông tin là bất hợp pháp.
3.
Because
Sau chỗ trống là một mệnh đề (S + V: ‘our health campaign was successful’), nên dùng ‘Because’. ‘Because of’ dùng với cụm danh từ.
4.
In spite of
Sau chỗ trống là một cụm danh từ ‘all our efforts’, nên dùng ‘In spite of’. ‘Although’ dùng với mệnh đề.
Leave a Reply