Giải Bài Tập Tiếng Anh Review 3 Lớp 9 Global Success

Giải SGK · Tiếng Anh 9 · Global Success
REVIEW 3 (UNITS 7 – 8 – 9)
LANGUAGE & SKILLS — Bài giải liên mạch
Trang 102-103 Đề mục không bị lặp ✅
🔤
Language
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Pronunciation
Listen and repeat the sentences. Mark the stress in the underlined words. (Nghe và lặp lại các câu. Đánh dấu trọng âm ở các từ được gạch chân.)
  • 1. nu’tritious Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 (trước đuôi -ious).
  • 2. am’bitious Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 (trước đuôi -ious).
  • 3. speci’ality / al’lergic speci’ality (âm tiết 4), al’lergic (âm tiết 2 trước -ic).
  • 4. elec’tronic / ani’mations elec’tronic (âm tiết 3 trước -ic), ani’mations (âm tiết 3 trước -tion).
  • 5. cele’bration / fan’tastic cele’bration (âm tiết 3 trước -tion), fan’tastic (âm tiết 2 trước -ic).
Exercise 2 · Vocabulary
Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence. (Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.)
1. Mount Everest, which is _______ on the border between China and Nepal… D located (được đặt tại/nằm ở) dùng để chỉ vị trí địa lý.
2. The view of my village and the paddy fields from the mountain top was _______. A magnificent (tráng lệ/tuyệt đẹp) dùng để miêu tả phong cảnh.
3. Our _______ includes a visit to Stonehenge – a famous tourist attraction. B itinerary (lịch trình chuyến đi) phù hợp ngữ cảnh chuyến tham quan.
4. When you _______ a word in the dictionary, remember to learn its pronunciation. C look up (tra cứu) dùng cho từ điển.
5. The landscape there is amazing, but boat is the only way to _______ it. A get access to (tiếp cận) một địa điểm khó đi lại.
Exercise 3 · Vocabulary
Complete the sentences with the words and phrases from the box. (Hoàn thành các câu với các từ và cụm từ trong khung.)
  • 1. promotes — Một lợi ích của du lịch là nó thúc đẩy sự hiểu biết và hợp tác quốc tế.
  • 2. native speaker — Người nói tiếng mẹ đẻ là người nói một ngôn ngữ như ngôn ngữ đầu tiên của họ.
  • 3. package tour — Tour trọn gói là một kỳ nghỉ được tổ chức bởi một công ty với mức giá cố định và bao gồm mọi thứ.
  • 4. varieties — Có nhiều biến thể tiếng Anh khác nhau trên khắp thế giới.
  • 5. flora and fauna — Rừng mưa Amazon có hệ thực vật và động vật rất phong phú, nhưng các dịch vụ và cơ sở vật chất ở đó còn hạn chế.
Exercise 4 · Grammar
Rewrite the sentences in reported questions. (Viết lại các câu sau dưới dạng câu hỏi gián tiếp.)
  • 1. They asked Jane if/whether the plane was arriving soon. — Họ hỏi Jane liệu máy bay có sắp hạ cánh không.
  • 2. The teacher asked if/whether we/I could write a report after our/my visit to the Dolomites. — Giáo viên hỏi liệu chúng tôi/tôi có thể viết báo cáo sau chuyến thăm Dolomites không.
  • 3. She asked me if/whether the tour guide had my telephone number. — Cô ấy hỏi tôi liệu hướng dẫn viên du lịch có số điện thoại của tôi không.
  • 4. I asked Kate if/whether anybody would meet her at the airport the following day/the next day. — Tôi hỏi Kate liệu có ai đón cô ấy ở sân bay vào ngày hôm sau không.
  • 5. I asked them if/whether they were sure about the quality of those English courses. — Tôi hỏi họ liệu họ có chắc chắn về chất lượng của những khóa học tiếng Anh đó không.
Exercise 5 · Grammar
Join each pair of sentences, using a relative pronoun. (Nối mỗi cặp câu, sử dụng đại từ quan hệ.)
  • 1. The path was made by trekkers who/that cross the mountains each summer. — Con đường được tạo ra bởi những người đi bộ đường dài, những người vượt qua các ngọn núi mỗi mùa hè.
  • 2. I know an English restaurant which/that serves excellent fish and chips. — Tôi biết một nhà hàng Anh nơi phục vụ món cá và khoai tây chiên tuyệt vời.
  • 3. The local people whom/who/that we met last week were very friendly and helpful. — Những người dân địa phương mà chúng tôi đã gặp tuần trước rất thân thiện và hay giúp đỡ.
  • 4. Ms Linda teaches a class of students whose native language is not English. — Cô Linda dạy một lớp học sinh có ngôn ngữ mẹ đẻ không phải là tiếng Anh.
  • 5. The English dictionary which/that I can’t afford to buy is very useful. — Cuốn từ điển tiếng Anh mà tôi không có đủ tiền mua rất hữu ích.
📚
Reading
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Reading
Read the following passage and choose the correct answer A, B, C, or D to each question. (Đọc đoạn văn sau và chọn câu trả lời đúng A, B, C hoặc D cho mỗi câu hỏi.)
1. What skill can you improve when you read in English? C Dòng 2: ‘you can improve your vocabulary, grammar, and writing at the same time.’
2. The phrase ‘figure out’ in the passage probably means _______. A Trong ngữ cảnh tìm nghĩa của từ, ‘figure out’ đồng nghĩa với ‘understand’ (hiểu/tìm ra).
3. You can guess the meaning of a new word from the _______. B Đoạn 2: ‘try to figure out the meaning of a new word from the words around it’ (context – ngữ cảnh).
4. The word ‘which’ in the passage refers to _______. D Dòng 7: ‘find the meanings of words which are new to you’. ‘Which’ thay cho ‘words’.
5. The writer’s advice for English readers is to _______. D Câu cuối: ‘You can keep this vocabulary list in a notebook you always have with you.’
💬
Speaking
Nội dung đầy đủ
Exercise 2 · Speaking
Work in pairs. Rank the natural wonders and discuss your choice. (Làm việc theo cặp. Xếp hạng các kỳ quan thiên nhiên và thảo luận về lựa chọn của bạn.)
English Content
A: Which place would you like to visit most?
B: I’d love to visit the Amazon Rainforest most because I want to see the diverse flora and fauna there.
A: What about Ha Long Bay?
B: That’s my second choice. It’s famous for its beautiful limestone islands.
Bản dịch tiếng Việt
A: Bạn muốn đến thăm nơi nào nhất?
B: Mình muốn đến thăm Rừng mưa Amazon nhất vì mình muốn xem hệ động thực vật đa dạng ở đó.
A: Còn Vịnh Hạ Long thì sao?
B: Đó là lựa chọn thứ hai của mình. Nó nổi tiếng với những hòn đảo đá vôi xinh đẹp.
🎧
Listening
Nội dung đầy đủ
Exercise 3 · Listening
Listen to the passage and fill in each blank with no more than TWO words. (Nghe đoạn văn và điền vào mỗi chỗ trống không quá HAI từ.)
  • 1. rules — Có những quy tắc dành cho du khách đến Quần đảo Galápagos.
  • 2. plants — Du khách không được mang theo bất kỳ loại thực phẩm hay cây trồng sống nào đến đảo.
  • 3. plastics — Du khách không được xả rác trên đảo hoặc nhựa xuống đại dương.
  • 4. seeds — Du khách không nên mua quà lưu niệm làm từ động vật hoặc hạt giống từ các hòn đảo.
  • 5. protect — Du khách có thể giúp bảo vệ kỳ quan thiên nhiên này của thế giới.
✍️
Writing
Nội dung đầy đủ
Exercise 4 · Writing
Make sentences using the words and phrases given. (Đặt câu sử dụng các từ và cụm từ đã cho.)
  • 1. The village is nearly inaccessible by cars on rainy days. — Ngôi làng gần như không thể tiếp cận bằng ô tô vào những ngày mưa.
  • 2. In what countries do people speak English as their first language? — Ở những quốc gia nào người ta nói tiếng Anh như ngôn ngữ mẹ đẻ?
  • 3. We should learn to speak English fluently like a native speaker. — Chúng ta nên học cách nói tiếng Anh trôi chảy như người bản xứ.
  • 4. We stayed in a hotel which my friend recommended to us. — Chúng tôi đã ở trong một khách sạn mà bạn tôi đã giới thiệu cho chúng tôi.
  • 5. Many foreign tourists like Viet Nam because the accommodation and food are affordable. — Nhiều du khách nước ngoài thích Việt Nam vì chỗ ở và thức ăn có giá cả phải chăng.

Posted

in

by

Tags:

Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *