Giải Bài Tập Tiếng Anh Unit 5 Lớp 9 Global Success

Giải SGK · Tiếng Anh 9 · Global Success
Unit 5: Our Experiences
Getting Started — Bài giải liên mạch
Trang 50-59 Đề mục không bị lặp ✅
📖
Getting Started
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Listen and read
Listen and read the conversation about experiences in Da Lat. (Nghe và đọc đoạn hội thoại về các trải nghiệm ở Đà Lạt.)
English Content
Tom: Hi, Mi. I’ve been back from Da Lat. I have some local specialities for you.
Mi: Thanks, Tom. I guess you and your family had a great time there.
Tom: Yeah. We visited Langbiang Mountain and Cu Lan Village. We saw a gong show in the evening.
Mi: What did you do on Langbiang Mountain?
Tom: We rode a jeep to the top. It was a thrilling ride up there. Then we took an eco-tour of Langbiang Mountain. They said that the area is rich in flora and fauna with more than 150 plant and animal species.
Mi: Sounds amazing! What did you do then?
Tom: We took pictures of the magnificent scenery. It was really enjoyable!
Mi: Then did you explore Cu Lan Village?
Tom: Yes. We had a brilliant tour around the village. We also rode horses and a jeep along a stream.
Mi: That must have been exciting, Tom.
Tom: It definitely was. In the evening, we saw an interesting gong show. We danced and sang with the locals. And we tried grilled pork. It was a really memorable evening. I’ll show you some pictures I took there.
Mi: Cool!
Bản dịch tiếng Việt
Tom: Chào Mi. Mình vừa mới từ Đà Lạt về. Mình có một ít đặc sản địa phương cho bạn này.
Mi: Cảm ơn Tom. Mình đoán là bạn và gia đình đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở đó.
Tom: Ừ. Tụi mình đã thăm núi Langbiang và làng Cù Lần. Tụi mình còn xem biểu diễn cồng chiêng vào buổi tối.
Mi: Bạn đã làm gì trên núi Langbiang?
Tom: Tụi mình đi xe jeep lên đỉnh núi. Đó là một chuyến đi đầy phấn khích. Sau đó tụi mình tham gia tour du lịch sinh thái ở núi Langbiang. Họ nói rằng khu vực này phong phú về hệ động thực vật với hơn 150 loài cây và động vật.
Mi: Nghe có vẻ tuyệt vời quá! Sau đó bạn đã làm gì?
Tom: Tụi mình đã chụp ảnh những cảnh đẹp hùng vĩ. Thật sự rất thú vị!
Mi: Sau đó bạn có khám phá làng Cù Lần không?
Tom: Có chứ. Tụi mình đã có một chuyến tham quan quanh làng rất tuyệt. Tụi mình còn cưỡi ngựa và đi xe jeep dọc theo một con suối.
Mi: Chắc hẳn là rất hào hứng rồi, Tom.
Tom: Chắc chắn rồi. Vào buổi tối, tụi mình đã xem một buổi diễn cồng chiêng rất thú vị. Tụi mình đã nhảy và hát cùng người dân địa phương. Và tụi mình đã thử món thịt lợn nướng. Đó thực sự là một buổi tối đáng nhớ. Mình sẽ cho bạn xem vài bức ảnh mình chụp ở đó.
Mi: Tuyệt quá!
Exercise 2 · True or False
Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False). (Đọc lại đoạn hội thoại và đánh dấu (✓) vào cột T (Đúng) hoặc F (Sai).)
  • 1. F Chỉ có Tom và gia đình đi Đà Lạt, Mi thì không. (Chỉ Tom nói: ‘I’ve been back from Da Lat’).
  • 2. T Tom nói: ‘Then we took an eco-tour of Langbiang Mountain’.
  • 3. T Tom nói: ‘area is rich in flora and fauna with more than 150 plant and animal species’.
  • 4. F Tom nói chuyến đi rất tuyệt: ‘We had a brilliant tour around the village’.
  • 5. T Tom nói: ‘We danced and sang with the locals’ tại buổi biểu diễn cồng chiêng.
Exercise 3 · Vocabulary
Write activities under the pictures. (Viết các hoạt động dưới các bức tranh.)
  • 1. riding a jeep — đi xe jeep
  • 2. seeing a gong show — xem biểu diễn cồng chiêng
  • 3. taking photos — chụp ảnh
  • 4. dancing with local people — khiêu vũ với người dân địa phương
  • 5. taking an eco-tour — tham gia tour du lịch sinh thái
  • 6. exploring a site — khám phá một địa điểm
Exercise 4 · Matching
Read the conversation again and match the activities with the adjectives. (Đọc lại đoạn hội thoại và nối các hoạt động với tính từ tương ứng.)
[1 – ] riding a jeep — b. thrilling
Tom nói: ‘It was a thrilling ride up there’.
[2 – ] seeing a gong show — d. interesting
Tom nói: ‘we saw an interesting gong show’.
[3 – ] taking an eco-tour — c. amazing
Mi nhận xét về tour sinh thái: ‘Sounds amazing!’.
[4 – ] exploring a site — e. brilliant
Tom nói về tour quanh làng: ‘We had a brilliant tour around the village’.
[5 – ] taking pictures — a. enjoyable
Tom nói việc chụp ảnh cảnh đẹp: ‘It was really enjoyable!’.
Exercise 5 · Survey
Work in groups. Carry out a survey. Then report your group’s findings to the class. (Làm việc theo nhóm. Thực hiện một cuộc khảo sát. Sau đó báo cáo kết quả của nhóm bạn trước lớp.)
English Content
Group Report: In our group, most students like taking photos from a mountain top because they love capturing beautiful landscapes. Only two students have ever taken an eco-tour, but they found it amazing. Nobody in our group likes climbing mountains because they think it’s too tiring.
Bản dịch tiếng Việt
Báo cáo nhóm: Trong nhóm của chúng mình, hầu hết học sinh đều thích chụp ảnh từ trên đỉnh núi vì các bạn ấy yêu thích việc lưu lại những phong cảnh đẹp. Chỉ có hai học sinh từng tham gia tour du lịch sinh thái, nhưng các bạn ấy thấy nó rất tuyệt vời. Không ai trong nhóm mình thích leo núi vì các bạn nghĩ việc đó quá mệt.
🌏
Communication and Culture
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Listen and read the conversations
Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted parts. (Nghe và đọc các cuộc hội thoại. Chú ý đến các phần được làm nổi bật.)
  • 1. Mai: Can I come in? I’m really sorry. I’m late. There was a lot of traffic. Teacher: That’s okay, Mai. — Mai: Em có thể vào được không ạ? Em thực sự xin lỗi. Em bị muộn. Đường bị tắc quá. Giáo viên: Không sao đâu, Mai.
  • 2. Mother: Have you done the washing yet? Son: Oops, my mistake, Mum. I thought I could do it later. Mother: Oh, that’s right. But please do it now. — Mẹ: Con đã giặt đồ chưa? Con: Ôi, lỗi của con, mẹ ạ. Con cứ nghĩ là con có thể làm sau. Mẹ: Ồ, đúng rồi đấy. Nhưng con hãy làm ngay bây giờ đi.
Exercise 2 · Make similar conversations
Work in pairs. Make similar conversations with the following situations. (Làm việc theo cặp. Thực hiện các cuộc hội thoại tương tự với các tình huống sau.)
English Content
1. Late Project Submission
Student: I’m really sorry, teacher. I submitted my project after the deadline.
Teacher: That’s okay, but try to manage your time better next time.

2. Coming Home Late
Child: Oops, my mistake, Mum. I came home later than I promised you I would.
Mother: That’s right. You should have called me. Don’t let it happen again.
Bản dịch tiếng Việt
1. Nộp dự án muộn
Học sinh: Em thực sự xin lỗi cô. Em đã nộp dự án sau hạn chót.
Giáo viên: Không sao, nhưng lần sau em cố gắng quản lý thời gian tốt hơn nhé.

2. Về nhà muộn
Con: Ôi, lỗi của con, mẹ ạ. Con đã về nhà muộn hơn so với lời hứa với mẹ.
Mẹ: Đúng rồi đấy. Đáng lẽ con nên gọi cho mẹ. Đừng để chuyện này lặp lại nhé.
Exercise 3 · Match their names with the experiences
Read the posts by three friends about their camping activities and match their names with the experiences. (Đọc các bài đăng của ba người bạn về hoạt động cắm trại của họ và nối tên của họ với các trải nghiệm.)
[1 – ] Mai — b. a terrible experience at the campsite
Mai bị trượt chân đau cổ chân và phải ở trong lều, không tham gia được hoạt động nào.
[2 – ] Tom — a. exciting experiences in an area; f. a relaxing bike riding experience
Tom kể về chuyến đi Ninh Bình, dựng lều, team building và đạp xe thư giãn.
[3 – ] Minh — c. a brilliant experience by the sea; d. an exhilarating experience of snorkelling
Minh đi biển, tham gia team building và lặn ngắm san hô (snorkelling).
Exercise 4 · Ask and answer questions
Work in pairs. Ask and answer questions about the experiences of Mai, Tom, and Minh. (Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi về trải nghiệm của Mai, Tom và Minh.)
English Content
A: Where did Minh go?
B: He went to the sea with his class.
A: What did he do?
B: He joined team building activities and went snorkelling.
A: How was his experience?
B: It was brilliant and exhilarating. He saw coral reefs and colourful fishes.
A: Has he ever had that experience before?
B: No, he said it’s the best experience he’s ever had.
Bản dịch tiếng Việt
A: Minh đã đi đâu?
B: Cậu ấy đã đi biển cùng với lớp.
A: Cậu ấy đã làm gì?
B: Cậu ấy đã tham gia các hoạt động xây dựng đội nhóm và lặn ống thở.
A: Trải nghiệm của cậu ấy như thế nào?
B: Nó rất tuyệt vời và phấn khích. Cậu ấy đã được ngắm san hô và nhiều loài cá màu sắc.
A: Cậu ấy đã từng có trải nghiệm đó trước đây chưa?
B: Chưa, cậu ấy nói đó là trải nghiệm tốt nhất mà cậu ấy từng có.
Exercise 5 · Ask and answer about another’s trip
Work in groups. Take turns to ask and answer about one another’s experiences of a trip he / she has had. (Làm việc theo nhóm. Lần lượt hỏi và trả lời về trải nghiệm của người khác về một chuyến đi mà họ đã có.)
English Content
A: Where did you go last summer?
B: I went to Da Lat with my family.
C: What did you do there?
B: I visited the Flower Park and climbed Langbiang Mountain.
A: How was the experience?
B: It was unforgettable. The air was fresh and the scenery was stunning.
Bản dịch tiếng Việt
A: Bạn đã đi đâu vào mùa hè năm ngoái?
B: Mình đã đi Đà Lạt cùng gia đình.
C: Bạn đã làm gì ở đó?
B: Mình đã tham quan Vườn hoa và leo núi Langbiang.
A: Trải nghiệm đó thế nào?
B: Nó thật khó quên. Không khí trong lành và phong cảnh thì tuyệt đẹp.
📚
Reading
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Tick the experiences you have had
Tick (✓) the experiences you have had. (Đánh dấu vào những trải nghiệm mà bạn đã có.)
  • 1. — Tham gia một buổi biểu diễn
  • 2. — Tham gia một khóa học quân đội
  • 3. — Đi du lịch đến một nơi mới mà không có bố mẹ
Exercise 2 · Choose the correct answer
Read the texts and choose the correct answer A, B, C, or D. (Đọc các văn bản và chọn câu trả lời đúng A, B, C hoặc D.)
1. Duong and Akiko talked about ________. B Cả hai đoạn văn đều mô tả trải nghiệm tại các khóa học mùa hè (một ở trại quân đội, một ở khu học xá tại Mỹ).
2. What didn’t Duong do during his course? B Bài đọc chỉ nói ‘The team leaders walked us through…’ (Các đội trưởng dẫn dắt chúng tôi), không nói Dương làm đội trưởng.
3. The word “theme” means ________. D ‘Theme’ có nghĩa là chủ đề, tương đương với ‘topic’.
4. The experience at Rockefeller Centre was ________ for Akiko. C Trong văn bản Akiko viết: ‘The most special experience was my visit to the top of Rockefeller Centre.’
5. The word “That” refers to ________. A ‘That’ thay thế cho toàn bộ chuyến đi/trải nghiệm du lịch Mỹ mà không có bố mẹ đi cùng.
Exercise 3 · Tên bài
Read the texts again and tick (✓) Duong or Akiko. (Đọc lại các văn bản và đánh dấu (✓) vào Duong hoặc Akiko.)
[1 – Akiko]
— tham gia một khóa học tiếng Anh
Trong bài đọc trước đó, Akiko là người tham gia khóa học tiếng Anh tại Anh.
[2 – Duong]
— tham gia một khóa học kiểu quân đội
Dương tham gia chương trình ‘Học kỳ quân đội’.
[3 – Duong]
— tham gia một buổi biểu diễn
Dương đã tham gia biểu diễn văn nghệ vào đêm cuối cùng của khóa học.
[4 – Akiko]
— tham quan khuôn viên trường đại học
Akiko đã đi tham quan khuôn viên các trường đại học nổi tiếng như Oxford và Cambridge.
[5 – Duong]
— nhận thư từ nhà
Dương đã nhận được thư từ gia đình trong thời gian ở trại quân đội.
💬
Speaking
Nội dung đầy đủ
Exercise 4 · Match the questions in A with the answers in B.
Match the questions in A with the answers in B. Share your answers with a classmate. (Nối các câu hỏi ở cột A với các câu trả lời ở cột B. Chia sẻ câu trả lời của bạn với bạn cùng lớp.)
[1 – ] What course did you attend? — c. I attended a course on soft skills with a group of young trainers.
— Bạn đã tham gia khóa học nào? – Tôi đã tham gia một khóa học về kỹ năng mềm với một nhóm các huấn luyện viên trẻ.
[2 – ] When was that? — a. It was in June.
— Đó là khi nào? – Vào tháng Sáu.
[3 – ] What did you do? — d. We worked in groups on different projects. We also learned to solve problems. We had various experiences.
— Bạn đã làm gì? – Chúng tôi đã làm việc nhóm trong các dự án khác nhau. Chúng tôi cũng học cách giải quyết vấn đề. Chúng tôi đã có nhiều trải nghiệm khác nhau.
[4 – ] What do you remember most about it? — e. I remember being so embarrassed at first. But the trainers and my peers were great and they helped me a lot.
— Bạn nhớ điều gì nhất về nó? – Tôi nhớ lúc đầu mình đã rất lúng túng. Nhưng các huấn luyện viên và bạn bè đồng trang lứa rất tuyệt vời và họ đã giúp đỡ tôi rất nhiều.
[5 – ] How did you feel? — b. I felt that I grew up a lot after that course.
— Bạn cảm thấy thế nào? – Tôi cảm thấy mình đã trưởng thành hơn rất nhiều sau khóa học đó.
Exercise 5 · Work in pairs. Ask and answer about a course you have experienced.
Work in pairs. Ask and answer about a course you have experienced. Use the questions in 4 as cues. Then report your partner’s answers to the class. (Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời về một khóa học mà bạn đã trải nghiệm. Sử dụng các câu hỏi ở bài 4 làm gợi ý. Sau đó báo cáo câu trả lời của bạn mình trước lớp.)
English Content
Minh attended a memorable summer course last year. It was a presentation skills course. He learnt how to prepare his speech and be more confident in front of an audience. He felt that his communication skills improved significantly.
Bản dịch tiếng Việt
Minh đã tham gia một khóa học hè đáng nhớ vào năm ngoái. Đó là khóa học kỹ năng thuyết trình. Cậu ấy đã học cách chuẩn bị bài phát biểu và tự tin hơn trước khán giả. Cậu ấy cảm thấy kỹ năng giao tiếp của mình đã được cải thiện đáng kể.
  • 1. B: I attended a presentation skills course last summer. — A: Bạn đã tham gia khóa học nào? B: Mình đã tham gia một khóa học kỹ năng thuyết trình vào mùa hè năm ngoái.
  • 2. B: It was in July. — A: Đó là khi nào? B: Vào tháng Bảy.
  • 3. B: I practiced speaking in front of many people and learned how to design slides. — A: Bạn đã làm gì? B: Mình đã tập nói trước nhiều người và học cách thiết kế trang trình chiếu.
🎧
Listening
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Which of the following is a bad experience?
Which of the following is a bad experience? (Điều nào sau đây là một trải nghiệm tồi tệ?)
  • 1. failing an exam — trượt một kỳ thi Đây là kết quả không mong muốn trong học tập.
  • 2. being bullied — bị bắt nạt Đây là hành vi tiêu cực gây tổn thương tâm lý và thể chất.
  • 3. lacking confidence — thiếu tự tin Đây là trạng thái tâm lý tiêu cực khiến một người cảm thấy bất an.
Exercise 2 · Listen and tick (✓) T (True) or F (False).
Listen to the conversation between Minh and his dad and tick (✓) T (True) or F (False). (Nghe cuộc hội thoại giữa Minh và bố của mình và đánh dấu (✓) Đúng (T) hoặc Sai (F).)
  • 1. F — Bạn bè của Minh đã bắt nạt cậu ấy. Trong bài nghe, Minh bị điểm kém, còn bố Minh mới là người bị bắt nạt khi còn nhỏ.
  • 2. F — Bố luôn có thể lấy lại được đồ đạc. Bố Minh nói rằng thỉnh thoảng ông không thể lấy lại được đồ bị bạn xấu lấy mất.
  • 3. T — Bạn bè của bố đã lấy tiền của ông. Người bố kể lại rằng những kẻ bắt nạt thường lấy tiền tiêu vặt của ông.
  • 4. T — Minh đã có một trải nghiệm lúng túng. Minh cảm thấy xấu hổ vì bị điểm kém trước mặt cả lớp.
  • 5. T — Minh đã hiểu bài học rất rõ. Sau khi nghe bố chia sẻ, Minh đã hiểu ra bài học về sự tự tin và nỗ lực.
Exercise 3 · Listen again and choose the correct answer A, B, or C.
Listen again and choose the correct answer A, B, or C. (Nghe lại và chọn câu trả lời đúng A, B hoặc C.)
1. Dad and Minh are talking about ______. C Cả hai đều chia sẻ về những kỷ niệm/trải nghiệm không vui của mình ở trường.
2. Dad’s classmates often ______ him. A Người bố kể về việc bị bắt nạt ở trường cũ.
3. Minh’s dad ______ the bullies. C Bố Minh kể rằng cuối cùng ông đã phải tự đứng lên chống lại chúng.
4. Minh got a low mark because he ______. B Minh thừa nhận mình chỉ học vẹt (learnt by rote) mà không hiểu bản chất nên bị điểm kém.
✍️
Writing
Nội dung đầy đủ
Exercise 4 · Work in pairs. Put the phrases from the box in the correct column.
Work in pairs. Put the phrases from the box in the correct column. (Làm việc theo cặp. Đặt các cụm từ trong hộp vào đúng cột.)
[1 – b, d]
— b. làm việc cộng đồng, d. thắng một cuộc thi
Đây là những hoạt động mang lại niềm vui và sự tự hào.
[2 – a, c, e, f]
— a. lấy nhầm đồ, c. không ôn bài, e. cãi nhau với bạn, f. đi học muộn
Đây là những tình huống gây rắc rối hoặc cảm giác tiêu cực.
Exercise 5 · Write a paragraph about a pleasant OR unpleasant experience.
Write a paragraph (100 – 120 words) about the most pleasant OR unpleasant experience you have had at school. (Viết một đoạn văn (100 – 120 từ) về trải nghiệm dễ chịu HOẶC không dễ chịu nhất mà bạn từng có ở trường.)
English Content
I still remember the most pleasant experience I have had at school. It was when I won the first prize in the school English Speaking Contest last year. At first, I felt very nervous because there were many talented students from different classes. However, thanks to the encouragement from my teacher and friends, I regained my confidence. I delivered my speech about environmental protection fluently and answered the judges’ questions confidently. When my name was announced as the winner, I was over the moon. My parents and friends were very proud of me. This experience taught me that hard work and self-belief are the keys to success. It motivated me to participate in more activities and improve my communication skills further.
Bản dịch tiếng Việt
Tôi vẫn nhớ trải nghiệm dễ chịu nhất mà tôi từng có ở trường. Đó là khi tôi giành giải Nhất cuộc thi hùng biện tiếng Anh của trường vào năm ngoái. Lúc đầu, tôi cảm thấy rất lo lắng vì có nhiều học sinh tài năng đến từ các lớp khác nhau. Tuy nhiên, nhờ sự khích lệ của giáo viên và bạn bè, tôi đã lấy lại được sự tự tin. Tôi đã trình bày bài phát biểu của mình về bảo vệ môi trường một cách trôi chảy và trả lời các câu hỏi của ban giám khảo một cách tự tin. Khi tên tôi được xướng lên là người chiến thắng, tôi đã vô cùng hạnh phúc. Bố mẹ và bạn bè rất tự hào về tôi. Trải nghiệm này dạy tôi rằng sự chăm chỉ và lòng tin vào bản thân là chìa khóa của thành công. Nó đã thúc đẩy tôi tham gia nhiều hoạt động hơn và cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình hơn nữa.
🔁
Looking Back
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Vocabulary
Use the adjectives in the box to describe the experiences. Add any other adjectives you can think of. (Sử dụng các tính từ trong khung để mô tả các trải nghiệm. Thêm bất kỳ tính từ nào khác mà bạn có thể nghĩ ra.)
  • 1. exhilarating / thrilling / exciting — phấn khích / kịch tính / thú vị
  • 2. amazing / special / memorable — tuyệt vời / đặc biệt / đáng nhớ
  • 3. unpleasant / helpless / embarrassing — khó chịu / bất lực / xấu hổ
  • 4. exciting / memorable / special — thú vị / đáng nhớ / đặc biệt
  • 5. embarrassing / unpleasant — xấu hổ / khó chịu
Exercise 2 · Vocabulary
Complete the sentences with the phrases in the box. (Hoàn thành các câu với các cụm từ trong khung.)
  • 1. learnt it by rote — học vẹt Trong ngữ cảnh không thể trả lời câu hỏi, việc chỉ học thuộc lòng máy móc (học vẹt) mà không hiểu bản chất khiến người nói lúng túng.
  • 2. went blank — trở nên trống rỗng Cụm ‘mind suddenly went blank’ mô tả trạng thái đột nhiên không nhớ ra điều gì.
  • 3. exploring a site — khám phá một địa điểm Cụm từ này phù hợp để mô tả hoạt động tham quan, khám phá trong một chuyến dã ngoại.
  • 4. an eco-tour — một chuyến du lịch sinh thái Chuyến du lịch sinh thái thường liên quan đến các bài học và nhận thức về bảo vệ môi trường.
  • 5. team building activities — các hoạt động xây dựng đội ngũ Tham gia các hoạt động tập thể giúp các thành viên trong nhóm gắn kết và gần gũi với nhau hơn.
Exercise 3 · Grammar
Complete the sentences with the correct present perfect forms of the verbs in brackets. (Hoàn thành các câu với dạng hiện tại hoàn thành đúng của các động từ trong ngoặc.)
  • 1. have invited — đã mời Chủ ngữ ‘I’ đi với trợ động từ ‘have’ + V3/ed (invited).
  • 2. Have … finished — Đã … hoàn thành … chưa? Câu hỏi ở thì hiện tại hoàn thành. Chủ ngữ ‘the students’ là số nhiều nên dùng ‘Have’.
  • 3. have never been — chưa bao giờ đến Cấu trúc ‘have/has + never + been’ dùng để nói về trải nghiệm chưa từng có trước đây.
  • 4. has seen — đã xem Chủ ngữ ‘He’ số ít dùng ‘has’. Dấu hiệu ‘already’ dùng trong thì hiện tại hoàn thành.
  • 5. has not cooked — chưa từng nấu Chủ ngữ ‘She’ số ít dùng ‘has not’ (hasn’t) + V3/ed (cooked) để nói về việc chưa làm trước đây.
Exercise 4 · Grammar
Put the verbs in brackets in the present perfect to complete the letter. (Chia các động từ trong ngoặc ở thì hiện tại hoàn thành để hoàn thành bức thư.)
  • 1. have been — đã ở đây Diễn tả hành động bắt đầu từ quá khứ và kéo dài đến hiện tại (for four days).
  • 2. have done — đã làm Nói về những việc đã thực hiện được cho đến thời điểm hiện tại.
  • 3. have visited — đã tham quan Diễn tả trải nghiệm đã xảy ra trong chuyến đi.
  • 4. have watched — đã xem Diễn tả trải nghiệm đã quan sát nghi lễ.
  • 5. have had — đã có (trải nghiệm) Diễn tả việc đã thực hiện một hoạt động (đi vòng quay London Eye).
  • 6. have made — đã lập (kế hoạch) Nói về một kế hoạch vừa mới được hoàn thành.
🚀
Project
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Your most memorable experience
Think of your most memorable experience. (Nghĩ về trải nghiệm đáng nhớ nhất của bạn.)
English Content
My most memorable experience was a summer volunteer trip to a remote mountain village last year.
We spent two weeks teaching basic English and organizing fun games for the local children.
At first, I felt a bit nervous because of the difficult living conditions, but seeing the children’s bright smiles made me feel incredibly happy and useful.
It is my most memorable experience because it taught me the value of sharing and helped me appreciate what I have.
Bản dịch tiếng Việt
Trải nghiệm đáng nhớ nhất của tôi là chuyến đi tình nguyện mùa hè đến một ngôi làng miền núi xa xôi vào năm ngoái.
Chúng tôi đã dành hai tuần để dạy tiếng Anh cơ bản và tổ chức các trò chơi vui nhộn cho trẻ em địa phương.
Lúc đầu, tôi cảm thấy hơi lo lắng vì điều kiện sống khó khăn, nhưng khi nhìn thấy những nụ cười rạng rỡ của bọn trẻ đã khiến tôi cảm thấy vô cùng hạnh phúc và có ích.
Đó là trải nghiệm đáng nhớ nhất của tôi vì nó đã dạy cho tôi giá trị của sự sẻ chia và giúp tôi trân trọng những gì mình đang có.

Posted

in

by

Tags:

Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *