Giải Bài Tập Tiếng Anh Unit 5 Lớp 10 Global Success

Giải SGK · Tiếng Anh 10 · Global Success
Unit 5
Inventions
Trang 52-61
📖
GETTING STARTED
Trang 52 – 53
Exercise 1 · Listen and read.
Listen and read. (Nghe và đọc.)
  • 1. Dad, I’ve saved some money since Tet holiday. I think I’ll buy something new for my studies. — Bố ơi, con đã tiết kiệm được một ít tiền từ đợt Tết. Con nghĩ con sẽ mua món đồ gì đó mới cho việc học của mình.
  • 2. Good idea, Phong. What do you want to buy? — Ý kiến hay đấy Phong. Con muốn mua gì nào?
  • 3. I’m not sure. It’s hard to choose between a smartphone and a laptop. They’re both useful and I’ve wanted either of them for a long time. What do you think, Dad? — Con cũng không chắc nữa. Thật khó để chọn giữa điện thoại thông minh và máy tính xách tay. Cả hai đều hữu ích và con đã muốn có một trong hai từ lâu rồi. Bố nghĩ sao ạ?
  • 4. Perhaps a laptop is a better choice. Since laptops were invented, they’ve allowed us to study better and work faster. They’ve completely changed our lives in the last 20 years. — Có lẽ máy tính xách tay là lựa chọn tốt hơn. Kể từ khi máy tính xách tay được phát minh, chúng đã cho phép chúng ta học tập tốt hơn và làm việc nhanh hơn. Chúng đã thay đổi hoàn toàn cuộc sống của chúng ta trong 20 năm qua.
  • 5. That’s true, Dad. But smartphones have also improved the way we work and study. — Đúng vậy bố ạ. Nhưng điện thoại thông minh cũng đã cải thiện cách chúng ta làm việc và học tập.
  • 6. Really? I didn’t know smartphones were suitable for learning. — Thật sao? Bố không biết là điện thoại thông minh lại phù hợp cho việc học đấy.
  • 7. Well, it’s actually a lot of fun to learn with educational apps. It’s also very convenient for learners to use them. Some of my classmates love using them on their smartphones. The apps allow them to communicate and learn at the same time. — À, thực ra học với các ứng dụng giáo dục rất vui ạ. Người học sử dụng chúng cũng rất thuận tiện. Một số bạn cùng lớp của con rất thích dùng chúng trên điện thoại. Các ứng dụng cho phép các bạn ấy vừa giao tiếp vừa học cùng một lúc.
  • 8. I didn’t know that! There have been so many valuable inventions. Hmm… Perhaps you should ask your teacher. She may be able to help you decide. — Bố không biết chuyện đó luôn! Đã có rất nhiều phát minh giá trị. Hừm… Có lẽ con nên hỏi giáo viên của mình. Cô ấy có thể giúp con quyết định đấy.
Exercise 2 · Read the conversation again and answer the questions.
Read the conversation again and answer the questions. (Đọc lại đoạn hội thoại và trả lời các câu hỏi.)
  • 1. They are talking about smartphones and laptops. — Họ đang nói về điện thoại thông minh và máy tính xách tay. Trong đoạn hội thoại, Phong nói ‘It’s hard to choose between a smartphone and a laptop’.
  • 2. They allow people to study better and work faster. They have completely changed our lives in the last 20 years. — Chúng cho phép mọi người học tập tốt hơn và làm việc nhanh hơn. Chúng đã thay đổi hoàn toàn cuộc sống của chúng ta trong 20 năm qua. Bố của Phong nói: ‘Since laptops were invented, they’ve allowed us to study better and work faster. They’ve completely changed our lives in the last 20 years’.
  • 3. Because they allow learners to communicate and learn at the same time. — Bởi vì chúng cho phép người học giao tiếp và học tập cùng một lúc. Phong giải thích: ‘The apps allow them to communicate and learn at the same time’.
Exercise 3 · Find three nouns and three adjectives in the conversation
Find three nouns and three adjectives in the conversation in 1 to talk about inventions. Follow the example. (Tìm ba danh từ và ba tính từ trong đoạn hội thoại ở phần 1 để nói về các phát minh. Làm theo ví dụ.)
  • 1. useful (adj) — hữu ích Nằm dọc ở cột thứ 2 (U-S-E-F-U-L).
  • 2. suitable (adj) — phù hợp Nằm ngang ở hàng thứ 1 (S-U-I-T-A-B-L-E).
  • 3. valuable (adj) — giá trị Nằm ngang ở hàng thứ 9 (V-A-L-U-A-B-L-E).
  • 4. smartphone (noun) — điện thoại thông minh Nằm dọc ở cột thứ 1 (S-M-A-R-T-P-H-O-N-E).
  • 5. laptop (noun) — máy tính xách tay Nằm ngang ở hàng thứ 3 (L-A-P-T-O-P).
  • 6. apps (noun) — ứng dụng Nằm ngang ở hàng thứ 4 (A-P-P-S).
Exercise 4 · Fill in each gap
Fill in each gap in the summary of the conversation with ONE word from 1. (Điền vào mỗi chỗ trống trong bản tóm tắt đoạn hội thoại bằng MỘT từ từ phần 1.)
  • 1. for Cấu trúc ‘want something for a long time’ (muốn cái gì đó trong một khoảng thời gian dài).
  • 2. have Thì Hiện tại hoàn thành: laptops (số nhiều) + have + V3/ed (changed).
  • 3. improved Dựa vào lời thoại của Phong: ‘smartphones have also improved the way we work and study’.
  • 4. to Cấu trúc: It’s + adj + to-infinitive (It’s fun to study).
  • 5. to Cấu trúc: allow somebody to do something.
  • 6. learn Dựa vào đoạn hội thoại: ‘The apps allow them to communicate and learn…’.
🔤
LANGUAGE
Trang 53
Exercise 1 · Pronunciation
Listen and repeat. Pay attention to the stressed syllable in each word. (Nghe và lặp lại. Chú ý đến âm tiết được nhấn mạnh trong mỗi từ.)
  • 1. in-VEN-tion Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 (pattern: ◯●◯).
  • 2. com-PU-ter Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 (pattern: ◯●◯).
  • 3. HO-li-day Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1 (pattern: ●◯◯).
  • 4. CEN-tu-ry Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1 (pattern: ●◯◯).
Exercise 2 · Connect all the words with the stress pattern ◯●◯
Connect all the words with the stress pattern ◯●◯ to cross the river. Then listen and check your answers. (Nối tất cả các từ có mô hình trọng âm ◯●◯ để qua sông. Sau đó nghe và kiểm tra câu trả lời của bạn.)
English Content
Path to cross the river: computer → invention → tradition → advantage.
Bản dịch tiếng Việt
Con đường để qua sông: máy tính → phát minh → truyền thống → lợi thế.
  • 1. computer Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2: com-PU-ter.
  • 2. invention Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2: in-VEN-tion.
  • 3. tradition Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2: tra-DI-tion.
  • 4. advantage Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2: ad-VAN-tage.
🔤
Vocabulary
Trang 54
Exercise 1 · Inventions
Unscramble the underlined letters in these words. Use the pictures below and the glossary (page 127) to help you. (Sắp xếp các chữ cái gạch chân trong những từ này. Sử dụng các hình ảnh bên dưới và bảng chú giải thuật ngữ (trang 127) để giúp bạn.)
  • 1. experiment — thí nghiệm EXIREPMENT -> experiment (Dựa trên hình ảnh một nhà khoa học đang làm thí nghiệm).
  • 2. devices — các thiết bị DECEVIS -> devices (Dựa trên hình ảnh nhiều loại thiết bị điện tử khác nhau).
  • 3. laboratory — phòng thí nghiệm LOBARATORY -> laboratory (Dựa trên hình ảnh không gian bên trong một phòng thí nghiệm).
  • 4. hardware — phần cứng HDRAWARE -> hardware (Dựa trên hình ảnh các linh kiện điện tử bên trong máy tính).
  • 5. software — phần mềm STOFWARE -> software (Dựa trên hình ảnh các biểu tượng ứng dụng và chương trình).
  • 6. equipment — trang thiết bị EPIQUMENT -> equipment (Dựa trên hình ảnh các vật dụng, đồ dùng kỹ thuật).
🔤
Grammar
Trang 54
Exercise 1 · Present perfect
Circle the correct answers. (Khoanh tròn vào các câu trả lời đúng.)
  • 1. have just found — Họ vừa tìm thấy một giải pháp thích hợp cho vấn đề. Sử dụng thì hiện tại hoàn thành với ‘just’ để nói về một hành động vừa mới hoàn thành.
  • 2. invented / have created — Kể từ khi con người phát minh ra chiếc máy tính đầu tiên, họ đã tạo ra thêm nhiều phát minh thú vị khác. Sau ‘Since’ dùng quá khứ đơn (invented). Mệnh đề chính dùng hiện tại hoàn thành (have created) để chỉ kết quả kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
  • 3. has lost — Người phụ nữ đang rất tức giận bởi vì con trai cô ấy đã làm mất chiếc điện thoại thông minh. Sử dụng hiện tại hoàn thành để nói về một việc đã xảy ra trong quá khứ nhưng để lại kết quả/hậu quả ở hiện tại (bà mẹ đang giận).
Exercise 2 · Gerunds and to-infinitives
Complete the sentences using the gerund or the to-infinitive of the verbs in brackets. (Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng danh động từ hoặc động từ nguyên mẫu có ‘to’ của các động từ trong ngoặc.)
  • 1. using — Nhiều trẻ em ngày nay thích sử dụng các thiết bị hiện đại. Sau động từ ‘enjoy’ ta sử dụng V-ing (gerund).
  • 2. to study — Tôi đã quyết định học khoa học máy tính tại trường đại học. Sau động từ ‘decide’ ta sử dụng to-infinitive.
  • 3. Playing / To play — Chơi các trò chơi ngôn ngữ trên điện thoại thông minh rất thú vị. Cả Gerund và To-infinitive đều có thể làm chủ ngữ trong câu.
  • 4. to study — Học tập với một chiếc điện thoại thông minh là rất tiện lợi. Cấu trúc: It is + adj + to-V (Thật là… để làm gì).
📚
Reading
Trang 55
Exercise 1 · Introduction to AI
Look at the pictures of Asimo and Sophia and discuss the questions below in pairs. (Nhìn vào hình ảnh của Asimo và Sophia và thảo luận các câu hỏi bên dưới theo cặp.)
  • 1. They are robots (Asimo) and a humanoid robot (Sophia). — Chúng là gì? Chúng là các rô-bốt (Asimo) và một rô-bốt có hình dáng giống con người (Sophia).
  • 2. I think Asimo can walk and navigate stairs, while Sophia can communicate and express human-like emotions. — Bạn nghĩ chúng có thể làm gì? Tôi nghĩ Asimo có thể đi bộ và leo cầu thang, trong khi Sophia có thể giao tiếp và biểu lộ những cảm xúc giống con người.
Exercise 2 · Best title
Read the text below and choose the best title for it. (Đọc văn bản bên dưới và chọn tiêu đề tốt nhất cho nó.)
A. AI development over time
B. Robots: The best AI inventions
C. AI in use today
D. AI in education
Exercise 3 · Match pictures
Read the text again and match the pictures with the uses of AI. (Đọc lại văn bản và nối các hình ảnh với các công dụng của AI.)
[1 – ] Picture 1 (Map/GPS) — c. Uses of AI in transport
— Ứng dụng AI trong giao thông
[2 – ] Picture 2 (Vacuum cleaner) — a. Uses of AI at home
— Ứng dụng AI tại nhà
[3 – ] Picture 3 (Chatbot/Phone) — b. Uses of AI at work
— Ứng dụng AI trong công việc
Exercise 4 · T/F statements
Decide whether the following statements are true (T) or false (F). (Quyết định xem những khẳng định sau đây là đúng (T) hay sai (F).)
  • 1. T — Sophia có thể thể hiện cảm xúc khi nói chuyện với con người. Đoạn 1: ‘…Sophia can even communicate with people by using human language and expressing emotions.’
  • 2. T — AI giúp tạo ra những cỗ máy có khả năng suy nghĩ và hành động giống con người. Đoạn 2: ‘AI – the study and development of machines that can copy human intelligence.’
  • 3. F — AI là một trong những phát minh quan trọng nhất của thế kỷ 20. Đoạn cuối: ‘AI is one of the most important inventions of the 21st century.’ (AI là phát minh của thế kỷ 21, không phải 20).
Exercise 5 · Discussion
Work in groups and discuss how AI can be used in schools. Then share your ideas with the class. (Làm việc theo nhóm và thảo luận về cách AI có thể được sử dụng trong trường học. Sau đó chia sẻ ý tưởng của bạn với cả lớp.)
English Content
In my opinion, AI can be used in schools in several ways. First, AI-powered tutors can provide personalized lessons to help students with difficult subjects. Second, AI can automate grading and administrative tasks, allowing teachers to spend more time teaching. Third, AI chatbots can help students practice foreign languages or answer their questions about school schedules.
Bản dịch tiếng Việt
Theo tôi, AI có thể được sử dụng trong trường học theo nhiều cách. Thứ nhất, các gia sư được hỗ trợ bởi AI có thể cung cấp các bài học cá nhân hóa để giúp học sinh học các môn khó. Thứ hai, AI có thể tự động hóa việc chấm điểm và các công việc hành chính, giúp giáo viên có nhiều thời gian giảng dạy hơn. Thứ ba, các chatbot AI có thể giúp học sinh thực hành ngoại ngữ hoặc trả lời các câu hỏi về thời khóa biểu ở trường.
💬
Speaking
Trang 56
Exercise 1 · Inventions and how they are used
Work in pairs. Talk about the uses of these inventions. Use the expressions below to help you. (Làm việc theo cặp. Nói về công dụng của những phát minh này. Sử dụng các cấu trúc dưới đây để giúp bạn.)
  • 1. The Internet helps us to communicate over long distances. We can use the Internet to stay in touch with friends and family anywhere in the world. — Internet giúp chúng ta giao tiếp qua khoảng cách xa. Chúng ta có thể sử dụng Internet để giữ liên lạc với bạn bè và gia đình ở bất kỳ đâu trên thế giới.
  • 2. E-readers allow us to store and read texts from the Internet. They are used for keeping thousands of books in one small device. — Máy đọc sách cho phép chúng ta lưu trữ và đọc các văn bản từ Internet. Chúng được sử dụng để giữ hàng ngàn cuốn sách trong một thiết bị nhỏ.
  • 3. Robots are used for doing difficult or dangerous tasks effectively. They help people avoid risky jobs in factories or space exploration. — Robot được sử dụng để thực hiện các nhiệm vụ khó khăn hoặc nguy hiểm một cách hiệu quả. Chúng giúp con người tránh các công việc rủi ro trong nhà máy hoặc thám hiểm không gian.
  • 4. People can use 3D printing to make three dimensional objects. It allows us to create complex tools or even medical organs. — Mọi người có thể sử dụng in 3D để tạo ra các vật thể ba chiều. Nó cho phép chúng ta tạo ra các công cụ phức tạp hoặc thậm chí là các cơ quan y tế.
  • 5. Driverless cars allow people to travel around without a person in control. They are used for improving road safety and reducing human errors. — Xe tự lái cho phép con người di chuyển mà không cần người điều khiển. Chúng được sử dụng để cải thiện an toàn đường bộ và giảm thiểu sai sót của con người.
Exercise 2 · Prepare a presentation
Work in groups. Talk more about one of the inventions in 1. Use the outline below to help you prepare a presentation. (Làm việc theo nhóm. Nói thêm về một trong các phát minh ở bài 1. Sử dụng dàn ý dưới đây để giúp bạn chuẩn bị bài thuyết trình.)
English Content
Introduction: Today, I’d like to talk about robots. They are machines designed to perform tasks automatically.
Development: Robots have many uses. For example, they are used in manufacturing to assemble cars or in medicine to perform precise surgeries. They can also do dangerous tasks like defusing bombs. Have you ever used one? I have a small robot vacuum cleaner at home, and I use it every day to keep the floor clean.
Conclusion: In conclusion, robots are becoming very important in our daily lives because they save time and increase safety. I really like using them because they make life easier.
Bản dịch tiếng Việt
Mở đầu: Hôm nay, tôi muốn nói về robot. Chúng là những cỗ máy được thiết kế để thực hiện các nhiệm vụ một cách tự động.
Phát triển: Robot có nhiều công dụng. Ví dụ, chúng được sử dụng trong sản xuất để lắp ráp ô tô hoặc trong y tế để thực hiện các ca phẫu thuật chính xác. Chúng cũng có thể làm những việc nguy hiểm như gỡ bom. Bạn đã từng sử dụng một cái chưa? Tôi có một con robot hút bụi nhỏ ở nhà, và tôi sử dụng nó mỗi ngày để giữ cho sàn nhà sạch sẽ.
Kết luận: Tóm lại, robot đang trở nên rất quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta vì chúng giúp tiết kiệm thời gian và tăng độ an toàn. Tôi rất thích sử dụng chúng vì chúng làm cho cuộc sống trở nên dễ dàng hơn.
🎧
Listening
Trang 57
Exercise 1 · Vocabulary
Complete the sentences with the words in the box. (Hoàn thành các câu với các từ trong khung.)
  • 1. button — Nhấn nút để khởi động thiết bị. Cần một danh từ chỉ bộ phận điều khiển để bắt đầu thiết bị.
  • 2. stain — Có một vết bẩn trên điện thoại thông minh của bạn. Hãy lau nó đi. Cần một danh từ chỉ vết bẩn trên bề mặt đồ vật.
  • 3. charge — Bạn cần sạc điện thoại di động của mình. Pin đang rất yếu. Cần một động từ chỉ hành động nạp điện cho thiết bị khi hết pin.
Exercise 2 · Diagram completion
Listen to a conversation about RoboVacuum. Fill in each gap in the diagram below with ONE word. (Nghe cuộc hội thoại về RoboVacuum. Điền vào mỗi chỗ trống trong sơ đồ dưới đây bằng MỘT từ.)
  • 1. floor — Để làm sạch toàn bộ sàn nhà. Dựa trên chức năng của nút ‘Clean’ là làm sạch bề mặt sàn.
  • 2. stains — Để loại bỏ các vết bẩn. Nút ‘Extra clean’ thường dùng để xử lý các vết bẩn cứng đầu.
  • 3. stop — Để khởi động hoặc dừng thiết bị. Nút ‘Start’ thường tích hợp chức năng dừng (stop) khi đang hoạt động.
Exercise 3 · True/False
Listen again. Put a tick (✓) next to the correct way and a cross (x) next to the wrong way to use RoboVacuum. (Nghe lại. Đánh dấu (✓) bên cạnh cách dùng đúng và dấu (x) bên cạnh cách dùng sai RoboVacuum.)
  • 1. X — Sử dụng RoboVacuum gần nước hoặc trên sàn ướt. Thiết bị điện tử thường không được sử dụng ở nơi ẩm ướt để tránh hỏng hóc.
  • 2. X — Chỉ sạc trong 50 phút lần đầu tiên. Lần sạc đầu tiên thường yêu cầu thời gian dài để đảm bảo tuổi thọ pin.
  • 3. — Sạc trong 5 giờ lần đầu tiên. Đây là khoảng thời gian hợp lý để sạc đầy hoàn toàn thiết bị mới.
Exercise 4 · Discussion
What other buttons do you want RoboVacuum to have? Add them to the picture below and tell your friends about them. (Bạn muốn RoboVacuum có thêm những nút nào khác? Thêm chúng vào hình dưới đây và kể cho bạn bè nghe về chúng.)
English Content
I want my RoboVacuum to have a ‘Voice Control’ button on the top. First, you press it to activate the microphone. Then, you can give spoken commands like ‘Clean the kitchen’ or ‘Go back to charger’. This would make it much more convenient to use when your hands are busy.
Bản dịch tiếng Việt
Tôi muốn RoboVacuum của mình có một nút ‘Điều khiển bằng giọng nói’ ở phía trên. Đầu tiên, bạn nhấn nó để kích hoạt micro. Sau đó, bạn có thể ra lệnh bằng lời nói như ‘Lau bếp’ hoặc ‘Quay lại bộ sạc’. Điều này sẽ giúp việc sử dụng thuận tiện hơn nhiều khi tay bạn đang bận rộn.
✍️
Writing
Trang 58
Exercise 1 · Choose an invention in this unit. Draw a diagram to show how it is used. Then work in groups to guess one another’s inventions.
Chọn một phát minh trong bài này. Vẽ sơ đồ để chỉ ra cách nó được sử dụng. Sau đó làm việc theo nhóm để đoán phát minh của nhau.
English Content
Invention: Smartphone
– In education: learn languages, search for information.
– In entertainment: play games, watch videos, listen to music.
– In communication: make video calls, send messages, use social media.
– In daily life: set alarms, book rides, order food.
Bản dịch tiếng Việt
Phát minh: Điện thoại thông minh
– Trong giáo dục: học ngôn ngữ, tìm kiếm thông tin.
– Trong giải trí: chơi trò chơi, xem video, nghe nhạc.
– Trong giao tiếp: gọi video, gửi tin nhắn, sử dụng mạng xã hội.
– Trong đời sống hàng ngày: đặt báo thức, đặt xe, đặt đồ ăn.
Exercise 2 · Rewrite the second sentence so that it has a similar meaning to the first. Use the expressions and the prompts below to help you.
Viết lại câu thứ hai sao cho có nghĩa tương tự như câu thứ nhất. Sử dụng các diễn đạt và gợi ý bên dưới để giúp bạn.
  • 1. Helping drivers find the best routes is one of the many benefits of AI in transport. — Giúp người lái xe tìm ra những tuyến đường tốt nhất là một trong nhiều lợi ích của AI trong giao thông vận tải. Sử dụng cấu trúc ‘Doing sth is one of the (many) benefits of…’
  • 2. Vacuum cleaners are useful for cleaning the house quickly. — Máy hút bụi hữu ích cho việc dọn dẹp nhà cửa một cách nhanh chóng. Sử dụng cấu trúc ‘Sth are useful for doing sth’.
  • 3. Smartphones help us to learn languages. — Điện thoại thông minh giúp chúng ta học ngôn ngữ. Sử dụng cấu trúc ‘Sth help(s) us to do sth’.
  • 4. Telephones are used for communicating over long distances. — Điện thoại được sử dụng để liên lạc ở khoảng cách xa. Sử dụng cấu trúc ‘Sth are used for doing sth’.
Exercise 3 · Write a paragraph (120 – 150 words) to describe two or three benefits of the invention you chose in 1. Use the outline below to help you.
Viết một đoạn văn (120 – 150 từ) để mô tả hai hoặc ba lợi ích của phát minh bạn đã chọn ở bài 1. Sử dụng dàn ý bên dưới để giúp bạn.
English Content
Artificial Intelligence (AI) is one of the most revolutionary inventions of the modern era, bringing numerous benefits to our lives. First and foremost, AI significantly improves transport efficiency. For instance, AI-powered GPS systems help drivers find the best routes, reducing travel time and fuel consumption. Secondly, AI plays a vital role in the healthcare sector. It can analyze large amounts of medical data to assist doctors in diagnosing diseases more accurately and quickly. Finally, AI enhances our daily lives through virtual assistants like Siri or Google Assistant, which can automate tasks such as setting reminders or controlling smart home devices. In conclusion, AI is an incredibly useful invention that makes our lives easier, safer, and more efficient. As technology continues to evolve, the impact of AI on society will undoubtedly grow even further.
Bản dịch tiếng Việt
Trí tuệ nhân tạo (AI) là một trong những phát minh mang tính cách mạng nhất của thời đại hiện đại, mang lại vô số lợi ích cho cuộc sống của chúng ta. Đầu tiên và quan trọng nhất, AI cải thiện đáng kể hiệu quả giao thông. Ví dụ, hệ thống GPS hỗ trợ bởi AI giúp người lái xe tìm thấy những con đường tốt nhất, giảm thời gian di chuyển và tiêu thụ nhiên liệu. Thứ hai, AI đóng một vai trò quan trọng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe. Nó có thể phân tích lượng lớn dữ liệu y tế để hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán bệnh chính xác và nhanh chóng hơn. Cuối cùng, AI nâng cao cuộc sống hàng ngày của chúng ta thông qua các trợ lý ảo như Siri hoặc Google Assistant, những trợ lý có thể tự động hóa các nhiệm vụ như đặt lời nhắc hoặc điều khiển các thiết bị nhà thông minh. Tóm lại, AI là một phát minh vô cùng hữu ích giúp cuộc sống của chúng ta trở nên dễ dàng, an toàn và hiệu quả hơn. Khi công nghệ tiếp tục phát triển, tác động của AI đối với xã hội chắc chắn sẽ còn phát triển hơn nữa.
🌏
Communication and Culture / CLIL
Trang 58-59
Exercise 1 · Listen and complete a conversation at a computer store with the expressions in the box. Then practise it in pairs.
Nghe và hoàn thành cuộc hội thoại tại cửa hàng máy tính bằng các diễn đạt trong khung. Sau đó thực hành theo cặp.
  • 1. B (Can you please recommend) — B (Bạn có thể vui lòng giới thiệu)
  • 2. E (Sure) — E (Chắc chắn rồi)
  • 3. A (can you let me know about) — A (bạn có thể cho tôi biết về)
  • 4. C (Certainly) — C (Tất nhiên rồi)
  • 5. D (Feel free to ask me if you need further information) — D (Đừng ngần ngại hỏi tôi nếu bạn cần thêm thông tin)
Exercise 2 · Work in pairs. Role-play similar conversations about other devices you want to buy.
Làm việc theo cặp. Đóng vai các cuộc hội thoại tương tự về các thiết bị khác mà bạn muốn mua.
English Content
A: Hello, I’m looking for a tablet. Can you tell me more about the latest models?
B: Certainly. What do you plan to use it for primarily?
A: I want to use it for drawing and online classes.
B: In that case, I’d recommend this model with a high-resolution screen and stylus support.
A: That sounds great. How much storage space does it have?
B: It has 256GB. Feel free to ask me if you need further information.
Bản dịch tiếng Việt
A: Xin chào, tôi đang tìm mua một chiếc máy tính bảng. Bạn có thể cho tôi biết thêm về các mẫu mới nhất không?
B: Tất nhiên rồi. Bạn dự định sử dụng nó cho mục đích gì là chính?
A: Tôi muốn dùng nó để vẽ và học trực tuyến.
B: Trong trường hợp đó, tôi khuyên bạn nên dùng mẫu này với màn hình độ phân giải cao và hỗ trợ bút cảm ứng.
A: Nghe tuyệt đấy. Nó có bao nhiêu dung lượng lưu trữ?
B: Nó có 256GB. Đừng ngần ngại hỏi tôi nếu bạn cần thêm thông tin.
Exercise 1 · Read the text below. Match the highlighted words and phrase with their meanings.
Đọc đoạn văn dưới đây. Nối các từ và cụm từ được làm nổi bật với nghĩa của chúng.
[1 – ] processor — the part of a computer that controls all the activities and processes data
— bộ vi xử lý: bộ phận của máy tính điều khiển mọi hoạt động và xử lý dữ liệu
[2 – ] RAM — a type of computer memory that shows how powerful a computer is and how many tasks it can do at once
— RAM: một loại bộ nhớ máy tính cho biết máy tính mạnh đến mức nào và nó có thể thực hiện bao nhiêu tác vụ cùng lúc
[3 – ] storage space — the amount of information a computer can keep
— không gian lưu trữ: lượng thông tin mà máy tính có thể lưu giữ
[4 – ] store — to keep information in a computer’s memory for later use
— lưu trữ: giữ thông tin trong bộ nhớ máy tính để sử dụng sau
🔁
Looking Back
Trang 60
Exercise 1 · Vocabulary
Match the words with their definitions (Nối các từ với định nghĩa của chúng).
[1 – ] processor — c. the part of the computer that controls all other parts
— bộ vi xử lý: phần của máy tính điều khiển tất cả các phần khác
[2 – ] RAM — d. a type of computer memory
— RAM: một loại bộ nhớ máy tính
[3 – ] displayed — a. shown
— được hiển thị: được đưa ra xem
[4 – ] storage space — e. the amount of information a computer can keep
— không gian lưu trữ: lượng thông tin mà máy tính có thể giữ
[5 – ] store — b. to keep something and use it later
— lưu trữ: giữ cái gì đó và sử dụng nó sau
Exercise 2 · Reading
Look at the advertisements. Decide which one is most suitable for each person below. (Nhìn vào các quảng cáo. Quyết định cái nào phù hợp nhất cho mỗi người dưới đây.)
  • 1. Anne: ComPro — Anne là nhà thiết kế, cần chạy nhiều chương trình lớn (cần RAM cao – 64GB) và lưu trữ nhiều ảnh/video (cần ổ cứng lớn – 6,000GB). Anne is a designer and needs to run many large programmes (needs high RAM – 64GB) and store many photos/videos (needs high storage – 6,000GB).
  • 2. Bob: ComOffice — Bob là sinh viên muốn máy tính không quá đắt (8 triệu VNĐ) và nhẹ (1.5 kg) để mang đến trường. Bob is a student who wants something not too expensive (8,000,000 VND) and lightweight (1.5 kg) to bring to school.
Exercise 1 · Pronunciation and vocabulary
Solve the crossword. Use the three-syllable nouns in this unit. (Giải ô chữ. Sử dụng các danh từ có ba âm tiết trong đơn vị bài học này.)
  • 1. benefit Lợi ích (nhấn âm 1).
  • 2. invention Sự phát minh (nhấn âm 2).
  • 3. memory Bộ nhớ (nhấn âm 1).
  • 4. telephone Điện thoại (nhấn âm 1).
  • 5. computer Máy tính (nhấn âm 2).
Exercise 1 · Grammar
Circle the correct answers. (Khoanh tròn các câu trả lời đúng.)
  • 1. have just installed / using — Họ vừa mới cài đặt một số phần mềm thú vị trên máy tính trường học. Các chương trình đang hoạt động rất tốt và mọi người đều thích sử dụng chúng. Dùng thì hiện tại hoàn thành với ‘just’ để chỉ hành động vừa mới xảy ra; ‘enjoy’ + V-ing.
  • 2. to send / To learn — Điện thoại thông minh cho phép mọi người gửi thông tin qua khoảng cách xa. Học tập với điện thoại thông minh cũng rất thú vị. Cấu trúc ‘allow someone to do something’; ‘To-infinitive’ có thể làm chủ ngữ của câu.
  • 3. was invented / have changed — Kể từ khi tivi được phát minh, các thiết kế tivi đã thay đổi rất nhiều. Dùng thì quá khứ đơn sau ‘since’ (mốc thời gian quá khứ) và thì hiện tại hoàn thành cho mệnh đề chính.
🚀
Project
Trang 61
Inventions for the classroom
Work in groups. Your class is organising a Technology Fair. Each group is presenting a useful invention for the classroom. (Làm việc theo nhóm. Lớp bạn đang tổ chức một Hội chợ Công nghệ. Mỗi nhóm trình bày về một phát minh hữu ích cho lớp học.)
English Content
Group Presentation: The AI Homework Assistant (AHA)
– What: AHA is a small, interactive robot equipped with advanced AI software.
– Look: It looks like a friendly, glowing sphere that can sit on any student’s desk.
– Use: In the classroom, AHA helps students with research, checks their pronunciation in language classes, and provides instant feedback on math problems.
– Why useful: It acts as a personal tutor, allowing teachers to focus on complex concepts while students get immediate help with basic tasks. It makes learning more personalized and efficient.
Bản dịch tiếng Việt
Thuyết trình nhóm: Trợ lý bài tập về nhà AI (AHA)
– Đó là gì: AHA là một robot tương tác nhỏ được trang bị phần mềm AI tiên tiến.
– Hình dáng: Nó trông giống như một khối cầu phát sáng thân thiện, có thể đặt trên bàn của bất kỳ học sinh nào.
– Cách sử dụng: Trong lớp học, AHA giúp học sinh nghiên cứu, kiểm tra phát âm trong các tiết học ngôn ngữ và cung cấp phản hồi tức thì về các bài toán.
– Tại sao hữu ích: Nó hoạt động như một gia sư cá nhân, cho phép giáo viên tập trung vào các khái niệm phức tạp trong khi học sinh nhận được sự trợ giúp ngay lập tức cho các nhiệm vụ cơ bản. Nó giúp việc học trở nên cá nhân hóa và hiệu quả hơn.

Posted

in

by

Tags:

Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *