Giải SGK · Tiếng Anh 12 · Global Success
REVIEW 3
Language
🔤
Pronunciation
Trang 112
▾
Exercise 1 · Odd one out
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation. (Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.)
1. 1. A. upd**a**te, B. reli**a**ble, C. activ**a**te, D. applic**a**tion
B
‘reliable’ có chữ ‘a’ phát âm là /ə/, trong khi các từ còn lại phát âm là /eɪ/ (update, activate) hoặc /æ/ (application).
2. 2. A. m**o**nitor, B. rec**o**gnition, C. artificial, D. surv**i**ve
D
‘survive’ có phần gạch chân phát âm là /ə/, các từ còn lại là /ɒ/ hoặc /ɑː/.
Exercise 2 · Word Stress
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word which differs from the other three in the position of the main stress. (Chọn từ có trọng âm chính khác với các từ còn lại.)
1. 1. A. rescue (1), B. release (2), C. survive (2), D. conserve (2)
A
‘rescue’ trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất, các từ còn lại rơi vào âm tiết thứ hai.
2. 2. A. robotic (2), B. suspicious (2), C. digital (1), D. endangered (2)
C
‘digital’ trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất, các từ còn lại rơi vào âm tiết thứ hai.
Exercise 3 · Listen and complete
Listen and complete the sentences with the correct words. Then practise saying them in pairs. (Nghe và hoàn thành các câu với từ đúng. Sau đó thực hành nói theo cặp.)
- 1. rescue – sea — Chúng tôi thường giải cứu một số con rùa biển trên bãi biển. Dựa trên nội dung nghe về bảo tồn động vật hoang dã.
- 2. proper – write — Đây không phải là cách thích hợp để viết một email. Dựa trên nội dung nghe về quy tắc giao tiếp.
Exercise 4 · Linking /r/
Mark the places where the linking /r/ can appear. Listen and check. Then practise saying the sentences in pairs. (Đánh dấu những nơi có thể xuất hiện nối âm /r/. Nghe và kiểm tra. Sau đó thực hành nói theo cặp.)
- 1. number‿of, nature‿reserves — Một số khu bảo tồn thiên nhiên đã được thành lập để bảo vệ các loài động vật quý hiếm.
- 2. there‿is, far‿away — Có một vườn quốc gia mới mà tôi muốn đến thăm, nhưng nó quá xa thành phố của tôi.
Exercise 5 · Assimilation
Read the sentences and underline the parts where assimilation can occur. Focus on the highlighted parts. Listen and check. Then practise saying the sentences in pairs. (Đọc các câu và gạch chân các phần có thể xảy ra hiện tượng đồng hóa. Tập trung vào các phần được làm nổi bật. Nghe và kiểm tra. Sau đó thực hành nói theo cặp.)
- 1. i**n** Paris (/m/), moder**n** media (/m/) — Anh trai tôi đã ở Paris để xem một cuộc triển lãm về truyền thông hiện đại. /n/ đứng trước /p/ hoặc /m/ chuyển thành /m/.
- 2. i**n** China (/ɲ/) — Họ đã viết nhiều báo cáo về cách bảo vệ gấu trúc ở Trung Quốc. /n/ đứng trước âm /tʃ/ chuyển thành âm mũi vòm miệng.
🔤
Vocabulary
Trang 112 – 113
▾
Exercise 1 · Missing letters
What are the missing letters? Complete the sentences using the pictures to help you. (Những chữ cái còn thiếu là gì? Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng các hình ảnh để giúp bạn.)
- 1. chatbot — Tương tác với chatbot có thể gây khó chịu vì nó thường không hiểu câu hỏi của bạn.
- 2. viewers — Trận đấu bóng đá đã thu hút một lượng lớn khán giả truyền hình.
- 3. extinct — Trong 50 năm qua, số lượng các loài thực vật và động vật đã giảm hơn một nửa, và nhiều loài khác sẽ trở nên tuyệt chủng.
- 4. Facial recognition — Công nghệ nhận diện khuôn mặt có thể nhanh chóng xác định khách hàng và cải thiện an ninh ngân hàng.
Exercise 2 · Synonyms
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word CLOSEST in meaning to the underlined word. (Chọn từ gần nghĩa nhất với từ được gạch chân.)
1. 1. Javan rhino is one of the largest **endangered** mammals.
B
endangered = threatened (bị đe dọa/có nguy cơ tuyệt chủng).
2. 2. The music festival has been widely reported in the local **press**.
D
press = newspapers (báo chí).
Exercise 3 · Antonyms
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word OPPOSITE in meaning to the underlined word. (Chọn từ trái nghĩa với từ được gạch chân.)
1. 1. Online articles… are **reliable** sources of information.
A
reliable (đáng tin cậy) trái nghĩa với untrue (không đúng sự thật/không thật).
2. 2. Many people are unable to recognise **fake news**…
C
fake news (tin giả) trái nghĩa với true stories (câu chuyện thật).
Exercise 4 · Vocabulary Multiple Choice
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer. (Chọn đáp án đúng nhất.)
1. 1. ______ sources are free from bias…
A
Credible sources: Nguồn tin đáng tin cậy.
2. 2. The saola… is one of the world’s ______ mammals…
C
rarest: hiếm nhất (dựa trên thông tin về số lượng dưới 250 cá thể).
3. 3. The website is ______ with new information every day.
A
updated with new information: được cập nhật thông tin mới.
4. 4. AI-based ______ in education may pose a risk…
C
AI-based chatbots: các chatbot dựa trên AI.
5. 5. The new website for students will be a good ______ for our school.
B
platform: nền tảng (trang web là một nền tảng tốt cho học sinh).
6. 6. … although some animal species… they can still ______.
B
survive: sống sót (dù trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt).
7. 7. Robots are ______ to perform specific tasks…
D
programmed: được lập trình (để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể).
8. 8. Scientists ______ the data collected from their field trip…
B
analysed the data: phân tích dữ liệu.
🔤
Grammar
Trang 113
▾
Exercise 1 · Grammar Multiple Choice
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer. (Chọn đáp án đúng nhất.)
1. 1. AI-based robots can do household chores ______ they were humans.
A
as if: như thể là (so sánh không thật ở hiện tại dùng quá khứ giả định ‘were’).
2. 2. What would you do ______ you suddenly became famous…?
A
Câu điều kiện loại 2: If + S + V-ed, S + would + V-inf.
3. 3. … we had a technician ______ big screens on the walls.
B
Cấu trúc truyền khiến chủ động: have somebody do something (nhờ ai làm gì).
4. 4. … I need to get all facts ______.
D
Cấu trúc truyền khiến bị động: get something done (có cái gì được làm bởi ai).
Exercise 2 · Sentence Transformation
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the sentence that best combines each pair of sentences. (Chọn câu kết hợp đúng nhất từ cặp câu cho trước.)
1. 1. The computer technology has changed the world. No science has changed the world like that.
D
Sử dụng cấu trúc so sánh: Không có ngành khoa học nào làm thay đổi thế giới như công nghệ máy tính đã làm.
2. 2. Poachers have killed so many tigers… Therefore, the authorities are considering harsher punishments…
B
Cấu trúc ‘so… that’ (quá… đến nỗi mà): Kẻ trộm đã giết quá nhiều hổ đến nỗi các nhà chức trách đang cân nhắc hình phạt nặng hơn.
3. 3. The newspaper should have an online version. Otherwise, it won’t attract many readers.
A
Sử dụng ‘Unless’ (Trừ khi/Nếu không): Nếu tờ báo không có phiên bản trực tuyến, nó sẽ không thu hút nhiều độc giả.
4. 4. Alba is an advanced robot. She can talk and express emotions like humans.
C
Cấu trúc ‘such + (a/an) adj + noun + that’: Alba là một robot tiên tiến đến mức cô ấy có thể nói và biểu hiện cảm xúc.
🔤
Language
Trang 114
▾
Exercise 3 · Error Correction
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the underlined part that needs correction in each of the following sentences. (Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chỉ ra phần gạch chân cần sửa lỗi trong mỗi câu sau.)
1. There are (A) enough many endangered species in the region (B) that the local authority (C) has decided to create more (D) protected areas.
A
Cấu trúc ‘enough’ không đi kèm với ‘many’. Ta dùng ‘so many’ để nhấn mạnh số lượng nhiều. Sửa: enough many -> so many.
2. The (A) cost of advertising on (B) the Internet is (C) equally low as (D) that of using printed brochures.
C
Cấu trúc so sánh bằng là ‘as + adjective + as’. Không dùng ‘equally’ trong cấu trúc này. Sửa: equally low as -> as low as.
3. Visitors can (A) safely (B) take photos of wild animals in the park (C) unless they quietly (D) move around the area.
C
Dựa vào nghĩa của câu, ‘unless’ (trừ khi) không phù hợp. Phải dùng ‘if’ hoặc ‘as long as’ (nếu/miễn là). Sửa: unless -> if.
4. My manager (A) has decided (B) to have the company’s computer software (C) update at least (D) once a month.
C
Cấu trúc câu truyền khiến (causative form): have + something + V3/ed. Sửa: update -> updated.
🎧
Listening
Trang 114
▾
Exercise 1 · Key Factors
Listen and choose the factors that have affected the blue whale population. (Nghe và chọn các yếu tố đã ảnh hưởng đến quần thể cá voi xanh.)
- A. ✓ — Chúng bị săn bắt cho mục đích thương mại.
- B. ✓ — Chúng bị va chạm bởi các con tàu lớn.
- C. — Chúng gây nguy hiểm cho con người.
- D. ✓ — Chúng ăn các mảnh nhựa.
- E. ✓ — Chúng khó tìm thấy thức ăn trong các đại dương đang nóng lên.
Exercise 2 · Multiple Choice
Listen again and choose the correct answer A, B, or C. (Nghe lại và chọn đáp án đúng A, B hoặc C.)
1. How does Nam feel about the size of whales?
A
Nam bày tỏ sự ngạc nhiên và ấn tượng trước kích thước khổng lồ của chúng.
2. Which of the following is NOT mentioned as the reason for the widespread whaling in the 1920s?
C
Việc không thể xây dựng môi trường sống cho cá voi không được nhắc đến như một lý do săn bắt.
3. According to the speaker, what is the current number of blue whales?
B
Người nói đề cập rằng số lượng hiện tại không quá 25.000 con.
4. Why are blue whales more likely to be hit by ships at night?
C
Vào ban đêm, cá voi xanh thường tìm kiếm thức ăn gần mặt nước, khiến chúng dễ va chạm với tàu thuyền.
💬
Speaking
Trang 114
▾
Exercise 1 · Match Threats and Solutions
Match the threats facing blue whales with the solutions. (Nối các mối đe dọa mà cá voi xanh đang đối mặt với các giải pháp.)
[1 – ]
Hunting whales for commercial purposes — b. Imposing a total ban in all countries
— Săn bắt cá voi cho mục đích thương mại – Ban hành lệnh cấm hoàn toàn ở tất cả các quốc gia
[2 – ]
Being hit by large ships — a. Changing shipping routes away from their habitats
— Bị va chạm bởi tàu lớn – Thay đổi các tuyến đường vận tải ra xa môi trường sống của chúng
[3 – ]
Plastic pollution — d. Reducing plastic use
— Ô nhiễm nhựa – Giảm thiểu sử dụng nhựa
[4 – ]
Climate change — c. Slowing global warming down
— Biến đổi khí hậu – Làm chậm quá trình nóng lên toàn cầu
Exercise 2 · Discussion
Discuss each solution above and think about what each individual can do. (Thảo luận từng giải pháp trên và suy nghĩ về những gì mỗi cá nhân có thể làm.)
English Content
To save blue whales, we can reduce our plastic consumption by using reusable bags and bottles to prevent plastic waste from entering the ocean. Additionally, we can support environmental organizations and spread awareness about the importance of protecting marine life. On a larger scale, governments should enforce strict laws against illegal whaling and regulate shipping lanes to avoid whale habitats.
Bản dịch tiếng Việt
Để cứu cá voi xanh, chúng ta có thể giảm mức tiêu thụ nhựa bằng cách sử dụng túi và chai có thể tái sử dụng để ngăn chất thải nhựa đi vào đại dương. Ngoài ra, chúng ta có thể hỗ trợ các tổ chức môi trường và truyền bá nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ sinh vật biển. Ở quy mô lớn hơn, các chính phủ nên thực thi luật pháp nghiêm ngặt chống săn bắt cá voi bất hợp pháp và điều chỉnh các tuyến đường vận tải để tránh môi trường sống của cá voi.
📚
Reading
Trang 115
▾
Exercise 1 · Heading Matching
Read the article below. Match each section (A-C) with the heading (1-5). (Đọc bài báo dưới đây. Nối mỗi phần (A-C) với tiêu đề (1-5).)
[A – ]
Section A — 5. AI in journalism
Đoạn A nói về việc AI giúp phân loại thông tin và nhận diện tin tức, là một bước đột phá trong báo chí.
[B – ]
Section B — 2. Adding extra security to social media login
Đoạn B nói về việc sử dụng phần mềm nhận diện khuôn mặt để tăng tính bảo mật cho tài khoản mạng xã hội.
[C – ]
Section C — 4. Suggesting more suitable programmes
Đoạn C nói về việc AI cung cấp các đề xuất cá nhân hóa cho người xem truyền hình dựa trên sở thích.
Exercise 2 · Reading Comprehension
Read the article again. Choose the correct answer A, B, C, or D. (Đọc lại bài báo. Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D.)
1. The purpose of writing the article is ______ in the mass media.
B
Bài viết giới thiệu các ứng dụng và lợi ích của AI trong lĩnh vực truyền thông đại chúng.
2. Which of the following benefits of AI in journalism is NOT mentioned?
C
Bài viết không đề cập đến việc AI giúp nhà báo bày tỏ quan điểm cá nhân, AI thường tập trung vào dữ liệu khách quan.
3. Why does the author mention ‘facial recognition’ in Section B?
A
Tác giả nhắc đến nó như một ví dụ cụ thể để hỗ trợ cho ý tưởng về việc AI tăng cường bảo mật.
4. What can be inferred about television in Section C?
D
AI giúp người xem dễ dàng tìm thấy các chương trình yêu thích dựa trên lịch sử và sở thích của họ.
✍️
Writing
Trang 115
▾
Exercise 1 · Essay Writing
Write an essay (180-200 words) about the benefits of using AI in creating content for the mass media and the problems caused by it. (Viết một bài luận (180-200 từ) về lợi ích của việc sử dụng AI trong việc tạo nội dung cho truyền thông đại chúng và những vấn đề do nó gây ra.)
English Content
Artificial Intelligence (AI) has brought significant changes to content creation in the mass media. One of its primary benefits is efficiency. AI tools can analyze vast amounts of data and generate news reports or articles in seconds. It also enhances user experience by providing personalized recommendations on social media and streaming platforms. Furthermore, AI helps improve security through advanced features like facial recognition, protecting users from identity theft.
However, the rise of AI also poses several challenges. Firstly, the costs for developing and maintaining sophisticated AI software are extremely high, which can be a burden for smaller media companies. Secondly, there is a concern that automated content creation might reduce human creativity, as writers rely too much on algorithms. Finally, AI has the potential to replace many human jobs, such as reporting and writing, leading to unemployment in the industry.
In conclusion, while AI offers undeniable advantages in terms of speed and personalization, it is crucial to address its drawbacks. We should find a balance between using AI technology and preserving human creativity and employment to ensure a healthy future for the mass media.
However, the rise of AI also poses several challenges. Firstly, the costs for developing and maintaining sophisticated AI software are extremely high, which can be a burden for smaller media companies. Secondly, there is a concern that automated content creation might reduce human creativity, as writers rely too much on algorithms. Finally, AI has the potential to replace many human jobs, such as reporting and writing, leading to unemployment in the industry.
In conclusion, while AI offers undeniable advantages in terms of speed and personalization, it is crucial to address its drawbacks. We should find a balance between using AI technology and preserving human creativity and employment to ensure a healthy future for the mass media.
Bản dịch tiếng Việt
Trí tuệ nhân tạo (AI) đã mang lại những thay đổi đáng kể trong việc tạo nội dung truyền thông đại chúng. Một trong những lợi ích chính của nó là tính hiệu quả. Các công cụ AI có thể phân tích lượng dữ liệu khổng lồ và tạo ra các báo cáo tin tức hoặc bài báo trong vài giây. Nó cũng nâng cao trải nghiệm người dùng bằng cách cung cấp các đề xuất cá nhân hóa trên mạng xã hội và các nền tảng phát trực tuyến. Hơn nữa, AI giúp cải thiện bảo mật thông qua các tính năng tiên tiến như nhận dạng khuôn mặt, bảo vệ người dùng khỏi hành vi trộm cắp danh tính.
Tuy nhiên, sự trỗi dậy của AI cũng đặt ra một số thách thức. Thứ nhất, chi phí phát triển và duy trì phần mềm AI tinh vi là cực kỳ cao, đây có thể là gánh nặng cho các công ty truyền thông nhỏ hơn. Thứ hai, có một lo ngại rằng việc tạo nội dung tự động có thể làm giảm sự sáng tạo của con người, vì người viết phụ thuộc quá nhiều vào các thuật toán. Cuối cùng, AI có khả năng thay thế nhiều công việc của con người, chẳng hạn như báo cáo và viết lách, dẫn đến thất nghiệp trong ngành.
Tóm lại, mặc dù AI mang lại những ưu điểm không thể phủ nhận về tốc độ và tính cá nhân hóa, nhưng điều quan trọng là phải giải quyết các nhược điểm của nó. Chúng ta nên tìm sự cân bằng giữa việc sử dụng công nghệ AI và bảo tồn sự sáng tạo cũng như việc làm của con người để đảm bảo một tương lai lành mạnh cho truyền thông đại chúng.
Tuy nhiên, sự trỗi dậy của AI cũng đặt ra một số thách thức. Thứ nhất, chi phí phát triển và duy trì phần mềm AI tinh vi là cực kỳ cao, đây có thể là gánh nặng cho các công ty truyền thông nhỏ hơn. Thứ hai, có một lo ngại rằng việc tạo nội dung tự động có thể làm giảm sự sáng tạo của con người, vì người viết phụ thuộc quá nhiều vào các thuật toán. Cuối cùng, AI có khả năng thay thế nhiều công việc của con người, chẳng hạn như báo cáo và viết lách, dẫn đến thất nghiệp trong ngành.
Tóm lại, mặc dù AI mang lại những ưu điểm không thể phủ nhận về tốc độ và tính cá nhân hóa, nhưng điều quan trọng là phải giải quyết các nhược điểm của nó. Chúng ta nên tìm sự cân bằng giữa việc sử dụng công nghệ AI và bảo tồn sự sáng tạo cũng như việc làm của con người để đảm bảo một tương lai lành mạnh cho truyền thông đại chúng.
Leave a Reply