Giải Bài Tập Tiếng Anh Unit 4 Lớp 12 Global Success

Giải SGK · Tiếng Anh 12 · Global Success
Unit 4
Urbanisation — Bài giải liên mạch
Trang 48-59
📖
Getting Started
Trang 48-49
Exercise 1 · Listen and read
Listen and read the conversation between Nam and Mark. (Nghe và đọc đoạn hội thoại giữa Nam và Mark.)
English Content
Nam: Hi, Mark!
Mark: Hi, Nam! Sorry I’m late. I got lost because your neighbourhood has changed a lot.
Nam: Yeah. It’s been three years since your last visit. Anyway, do you want to go for a walk? I’ll show you around.
Mark: Fresh air and a walk sound nice. Let’s go!

Mark: Nam, there used to be a rice field opposite your house, right?
Nam: Exactly, Mark. But now they have built several high-rise buildings. The city is getting bigger and bigger.
Mark: Yes, more and more people want to live in urban areas nowadays. This is part of the process of urbanisation.
Nam: That’s true. There are also new public parks and people can enjoy more leisure activities. In addition to the big shopping centre, there is a convenience store on every corner. And look at our new electric buses! Do you want to go for a ride?
Mark: Sure, Nam … Wow! The bus is so quiet and comfortable! It’s the first time I’ve been on an electric bus. Getting around is probably becoming more and more convenient for local residents.
Nam: Not really. The more crowded the area becomes, the worse traffic jams get, especially during rush hour. The cost of living is also going up. These are the changes that I don’t like.
Mark: That’s true, Nam. I guess urbanisation can also cause problems.
Bản dịch tiếng Việt
Nam: Chào Mark!
Mark: Chào Nam! Xin lỗi mình đến muộn. Mình bị lạc vì khu phố của bạn đã thay đổi rất nhiều.
Nam: Ừ. Đã ba năm kể từ lần cuối bạn đến thăm. Dù sao thì, bạn có muốn đi dạo không? Mình sẽ dẫn bạn đi quanh đây.
Mark: Không khí trong lành và đi dạo nghe có vẻ hay đấy. Đi thôi!

Mark: Nam này, trước đây có một cánh đồng lúa đối diện nhà bạn đúng không?
Nam: Chính xác, Mark ạ. Nhưng giờ họ đã xây dựng vài tòa nhà cao tầng. Thành phố đang ngày càng lớn hơn.
Mark: Đúng vậy, ngày nay càng có nhiều người muốn sống ở các khu đô thị. Đây là một phần của quá trình đô thị hóa.
Nam: Đúng thế. Cũng có những công viên công cộng mới và mọi người có thể tận hưởng nhiều hoạt động giải trí hơn. Ngoài trung tâm mua sắm lớn, còn có một cửa hàng tiện lợi ở mỗi góc phố. Và nhìn những chiếc xe buýt điện mới của chúng mình này! Bạn có muốn đi thử một vòng không?
Mark: Chắc chắn rồi, Nam… Wow! Xe buýt thật yên tĩnh và thoải mái! Đây là lần đầu tiên mình đi xe buýt điện. Việc đi lại có lẽ đang trở nên ngày càng thuận tiện hơn cho cư dân địa phương.
Nam: Không hẳn vậy đâu. Khu vực này càng đông đúc, tình trạng tắc đường càng tồi tệ, đặc biệt là vào giờ cao điểm. Chi phí sinh hoạt cũng đang tăng lên. Đó là những thay đổi mà mình không thích.
Mark: Đúng vậy, Nam. Mình đoán đô thị hóa cũng có thể gây ra những vấn đề.
Exercise 2 · Read the conversation again. Decide whether the following statements are true (T) or false (F).
Read the conversation again. Decide whether the following statements are true (T) or false (F). (Đọc lại đoạn hội thoại. Quyết định xem các câu sau là đúng (T) hay sai (F).)
  • 1. T Trong đoạn hội thoại, Nam nói: ‘It’s been three years since your last visit’ (Đã ba năm kể từ lần cuối bạn đến thăm).
  • 2. F Mark nói: ‘there used to be a rice field opposite your house’ (trước đây từng có một cánh đồng lúa đối diện nhà bạn), không phải là công viên.
  • 3. F Nam đề cập đến ‘new public parks’, ‘big shopping centre’ và ‘convenience store’ (công viên công cộng mới, trung tâm mua sắm lớn và cửa hàng tiện lợi).
  • 4. T Nam nói: ‘the worse traffic jams get’ và ‘The cost of living is also going up’ (tình trạng tắc đường càng tồi tệ và chi phí sinh hoạt cũng đang tăng lên).
Exercise 3 · Match the words to make phrases mentioned in 1.
Match the words to make phrases mentioned in 1. (Nối các từ để tạo thành các cụm từ được đề cập trong phần 1.)
[1 – 1-c] urban — areas
— khu vực đô thị
[2 – 2-d] leisure — activities
— hoạt động giải trí
[3 – 3-a] local — residents
— cư dân địa phương
[4 – 4-b] rush — hour
— giờ cao điểm
Exercise 4 · Complete the sentences using phrases from 1.
Complete the sentences using phrases from 1. (Hoàn thành các câu sử dụng các cụm từ từ phần 1.)
  • 1. have built Dựa trên câu của Nam: ‘But now they have built several high-rise buildings.’
  • 2. bigger and bigger Dựa trên câu của Nam: ‘The city is getting bigger and bigger.’
  • 3. It’s the first time Dựa trên câu của Mark: ‘It’s the first time I’ve been on an electric bus.’
  • 4. The more / the worse Dựa trên cấu trúc so sánh kép Nam sử dụng: ‘The more crowded the area becomes, the worse traffic jams get.’
🔤
Language
Trang 49
Exercise 1 · Pronunciation: Listen and repeat.
Listen and repeat. Pay attention to the pronunciation of the unstressed words. (Nghe và nhắc lại. Chú ý đến cách phát âm của các từ không được nhấn trọng âm.)
  • 1. It’s been three years since your last visit. — Đã được ba năm kể từ lần thăm cuối của bạn.
  • 2. Fresh air and a walk sound nice. — Không khí trong lành và đi dạo nghe có vẻ hay.
  • 3. It’s the first time I’ve been on an electric bus. — Đây là lần đầu tiên tôi đi xe buýt điện.
  • 4. I guess urbanisation can also cause problems. — Tôi đoán đô thị hóa cũng có thể gây ra những vấn đề.
Exercise 2 · Pronunciation: Listen and identify the unstressed words.
Listen and identify the unstressed words in the following sentences. Then practise saying the sentences in pairs. (Nghe và xác định các từ không được nhấn trọng âm trong các câu sau. Sau đó thực hành nói các câu theo cặp.)
  • 1. A, has, been, my Các từ không nhấn trọng âm thường là mạo từ (a), trợ động từ (has, been) và tính từ sở hữu (my).
  • 2. There, are, a, of, in, our Cụm từ chỉ sự tồn tại (There are), mạo từ/giới từ (a, of, in) và tính từ sở hữu (our) thường không được nhấn mạnh.
  • 3. It, is, to, a, in, a Đại từ giả (It), động từ tobe (is), giới từ (to, in) và mạo từ (a) không được nhấn mạnh.
  • 4. My, was, a, and, his, will, be, in, a Tính từ sở hữu (My, his), trợ động từ (was, will, be), liên từ (and), giới từ (in) và mạo từ (a) không được nhấn mạnh.
🔤
Vocabulary
Trang 50
Exercise 1 · Match the words with their meanings.
Nối các từ với nghĩa tương ứng.
[1 – ] afford (v) — c. to have enough money to buy or do something
— có đủ tiền để mua hoặc làm gì đó
[2 – ] housing (n) — d. houses, flats, etc. that people live in
— nhà ở, căn hộ,… nơi mọi người sinh sống
[3 – ] expand (v) — a. to become larger in size, number, or importance
— trở nên lớn hơn về quy mô, số lượng hoặc tầm quan trọng
[4 – ] seek (v) — e. to look for something or somebody
— tìm kiếm thứ gì đó hoặc ai đó
[5 – ] unemployment (n) — b. the number of people not having a job
— số lượng người không có việc làm
Exercise 2 · Complete the sentences using the correct forms of the words in 1.
Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng dạng đúng của các từ trong bài 1.
  • 1. unemployment — Tỷ lệ thất nghiệp cao hơn có thể dẫn đến việc tăng tỷ lệ tội phạm ở các thành phố lớn. Vị trí cần một danh từ làm chủ ngữ. Dựa vào nghĩa ‘tăng tỷ lệ tội phạm’, ‘unemployment’ (thất nghiệp) là phù hợp nhất.
  • 2. afford — Không nhiều cặp vợ chồng trẻ có khả năng chi trả để mua nhà riêng ở các thành phố lớn. Cấu trúc ‘can afford to do something’: có đủ khả năng tài chính để làm gì.
  • 3. housing — Có sự thiếu hụt nhà ở giá rẻ tại các thành phố lớn. Cụm danh từ ‘affordable housing’: nhà ở giá rẻ/vừa túi tiền.
  • 4. expanded — Kể từ khi họ bắt đầu sử dụng đất nông nghiệp để xây nhà, nhiều thị trấn đã mở rộng thành thành phố. Sau ‘have’ cần một quá khứ phân từ (V3/ed) để tạo thành thì hiện tại hoàn thành. ‘Expand’ chuyển thành ‘expanded’.
  • 5. seek — Nhiều người đang rời bỏ vùng nông thôn để tìm kiếm những cơ hội tốt hơn ở các thành phố lớn. Cấu trúc ‘in order to + V-inf’. ‘Seek better opportunities’ có nghĩa là tìm kiếm những cơ hội tốt hơn.
🔤
Grammar
Trang 50 – 51
Exercise 1 · Circle the underlined part that is incorrect in each of the following sentences. Then correct it.
Khoanh tròn phần gạch chân sai trong mỗi câu sau. Sau đó sửa lại cho đúng.
1. This is the first time I saw such a tall building in my life. B Với cấu trúc ‘This is the first/second… time’, mệnh đề sau phải chia ở thì hiện tại hoàn thành. Sửa ‘saw’ thành ‘have seen’.
2. Mount Fuji in Japan is the most beautiful place we had ever visited. C Với cấu trúc so sánh nhất (the most beautiful…), mệnh đề sau thường dùng hiện tại hoàn thành để diễn tả trải nghiệm cho đến nay. Sửa ‘had’ thành ‘have’.
3. This has been the second time my mother has warned me not to spend all my money on clothes. A Cấu trúc chuẩn là ‘It/This is + số thứ tự + time’. Sửa ‘has been’ thành ‘is’.
Exercise 2 · Choose the sentence that has the closest meaning to the given sentence.
Chọn câu có nghĩa gần nhất với câu đã cho.
1. Housing is getting more and more expensive in big cities, so many local residents can’t afford to buy their own place. A Câu A diễn đạt đúng mối quan hệ nguyên nhân – kết quả và sự thay đổi dần dần (more expensive every day) tương ứng với cấu trúc so sánh kép (more and more expensive).
2. The more people move into big cities, the higher the unemployment is. B Câu B tóm gọn mối quan hệ tỉ lệ thuận: Việc nhiều người chuyển đến thành phố gây ra tỉ lệ thất nghiệp cao hơn.
3. The more houses are built, the less space we have for plants and trees. C Câu C giải thích rõ nguyên nhân (nhiều nhà được xây) dẫn đến kết quả (ít không gian cho cây cối).
Exercise 3 · Work in pairs. Make true sentences about urbanisation in an area that you know, using double comparatives and the present perfect.
Làm việc theo cặp. Đặt những câu đúng về quá trình đô thị hóa ở một khu vực mà bạn biết, sử dụng so sánh kép và thì hiện tại hoàn thành.
English Content
In recent years, urbanisation has transformed my hometown significantly.
The roads have become wider and wider to accommodate more traffic.
The city has expanded into the nearby countryside, and more and more high-rise buildings have been built.
As a result, the air has become more and more polluted due to the increasing number of vehicles.
The more people move here to seek jobs, the more crowded the city gets.
This is the best development my town has ever experienced in terms of economy.
Bản dịch tiếng Việt
Trong những năm gần đây, quá trình đô thị hóa đã thay đổi quê hương tôi một cách đáng kể.
Đường sá ngày càng trở nên rộng hơn để đáp ứng lượng giao thông nhiều hơn.
Thành phố đã mở rộng sang các vùng nông thôn lân cận, và ngày càng có nhiều tòa nhà cao tầng được xây dựng.
Kết quả là, không khí ngày càng trở nên ô nhiễm hơn do số lượng phương tiện ngày càng tăng.
Càng nhiều người chuyển đến đây để tìm việc làm, thành phố càng trở nên đông đúc.
Đây là sự phát triển tốt nhất mà thị trấn của tôi từng trải qua về mặt kinh tế.
💬
IV. SPEAKING
Trang 54
Exercise 1 · Vocabulary Classification
The pictures show how River City has changed over time. Work in pairs. Read the words and phrases and decide which describe the city in the past (P) and which now (N). (Các bức tranh cho thấy River City đã thay đổi như thế nào theo thời gian. Làm việc theo cặp. Đọc các từ và cụm từ và quyết định cái nào mô tả thành phố trong quá khứ (P) và cái nào hiện nay (N).)
[1 – old (P)]
— cũ kỹ
[2 – parks (N)]
— công viên
[3 – modern (N)]
— hiện đại
[4 – rice field (P)]
— cánh đồng lúa
[5 – empty roads (P)]
— đường vắng
[6 – wet markets (P)]
— chợ truyền thống
[7 – busy streets (N)]
— đường phố nhộn nhịp
[8 – convenience stores (N)]
— cửa hàng tiện lợi
[9 – high-rise buildings (N)]
— nhà cao tầng
[10 – low-rise buildings (P)]
— nhà thấp tầng
[11 – supermarkets (N)]
— siêu thị
Exercise 2 · Talk about changes
Work in pairs. Talk about the changes in River City. Use the words and phrases in 1. (Làm việc theo cặp. Nói về những thay đổi ở River City. Sử dụng các từ và cụm từ ở bài 1.)
English Content
A: In the past, this place only had low-rise buildings. However, a lot of high-rise buildings have been built in the city now.
B: That’s true. Also, there used to be rice fields, but they have been replaced by modern parks and supermarkets.
A: There were only empty roads and wet markets before. Now, we can see busy streets and many convenience stores.
Bản dịch tiếng Việt
A: Trong quá khứ, nơi này chỉ có những tòa nhà thấp tầng. Tuy nhiên, hiện nay rất nhiều tòa nhà cao tầng đã được xây dựng trong thành phố.
B: Đúng vậy. Ngoài ra, trước đây từng có những cánh đồng lúa, nhưng chúng đã được thay thế bằng các công viên hiện đại và siêu thị.
A: Trước đây chỉ có những con đường vắng và chợ truyền thống. Bây giờ, chúng ta có thể thấy những con phố nhộn nhịp và nhiều cửa hàng tiện lợi.
🎧
V. LISTENING
Trang 54 – 55
Exercise 1 · Vocabulary
Choose the correct meanings of the underlined words. (Chọn nghĩa đúng của các từ được gạch chân.)
1. House prices in big cities are increasing rapidly because too many people want to buy their own house. A rapidly = very quickly (nhanh chóng)
2. The rural population is decreasing because more and more people are moving from the countryside to cities. B decreasing = going down (giảm xuống)
3. The public transport is not very reliable, so many people use their private vehicles. A reliable = can be trusted (đáng tin cậy)
Exercise 2 · Comprehension
Listen to a radio talk about urbanisation. Choose the correct answer A, B, or C. (Nghe một buổi nói chuyện trên đài phát thanh về đô thị hóa. Chọn câu trả lời đúng A, B hoặc C.)
1. What is the talk about? C The speaker introduces ‘urbanisation across the globe’ at the beginning.
2. How has the urban population changed over the past few decades? A The speaker mentions it has ‘grown rapidly’.
3. Which chart shows the percentage of the world’s urban population now? B Currently, over 50% (about 56%) of the world population lives in cities, which matches chart B.
4. Which of the following is mentioned as an advantage of urbanisation? C The talk mentions reliable public transport like buses and trains as an advantage.
5. What does the speaker say about the air quality in big cities? A The speaker notes health problems from long-term exposure to air pollution.
Exercise 3 · Gap filling
Listen to the talk again and answer the questions. Use no more than THREE words and/or a number. (Nghe lại bài nói chuyện và trả lời các câu hỏi. Sử dụng không quá BA từ và/hoặc một con số.)
  • 1. 30% — Tỷ lệ dân số đô thị trên thế giới năm 1950 là bao nhiêu? – 30%.
  • 2. 2050 — Đến năm nào dự kiến khoảng 70% dân số thế giới sẽ sống ở các thành phố? – Năm 2050.
  • 3. better (public) services — Trường học tốt và bệnh viện hiện đại là ví dụ của cái gì? – Các dịch vụ (công cộng) tốt hơn.
  • 4. public transport — Ngoài nhà ở ra, cái gì đắt đỏ hơn ở các thành phố? – Giao thông công cộng.
Exercise 4 · Discussion
Work in groups. Discuss the following question: What do you think is the biggest advantage of urbanisation? (Làm việc theo nhóm. Thảo luận câu hỏi sau: Bạn nghĩ lợi thế lớn nhất của đô thị hóa là gì?)
English Content
In my opinion, the biggest advantage of urbanisation is the access to better job opportunities. Cities are economic hubs where major companies and industries are located, providing diverse career paths and higher salaries compared to rural areas.
Bản dịch tiếng Việt
Theo tôi, lợi thế lớn nhất của đô thị hóa là khả năng tiếp cận các cơ hội việc làm tốt hơn. Các thành phố là trung tâm kinh tế nơi đặt trụ sở của các công ty và ngành công nghiệp lớn, cung cấp các con đường sự nghiệp đa dạng và mức lương cao hơn so với các vùng nông thôn.
✍️
VI. WRITING
Trang 55
Exercise 1 · Graph analysis
Work in pairs. Look at the line graph. Match the sentences with the information in the graph. (Làm việc theo cặp. Nhìn vào biểu đồ đường. Nối các câu với thông tin trong biểu đồ.)
[1 – ] Rural population 1960 – 1980 — b. It fell steadily.
The blue line for Rural drops clearly from 94 to 85.
[2 – ] Urban population 1980 – 2020 — c. It rose steadily.
The orange line for Urban increases significantly from 15 to 55.
[3 – ] Urban population 2020 – 2040 — a. It is expected to go up gradually.
The dotted orange line shows a projected increase from 55 to 65.
✍️
WRITING
Trang 56
Exercise 2 · Order of paragraphs
Look at the line graph and put the paragraphs in the correct order. (Nhìn vào biểu đồ đường và sắp xếp các đoạn văn theo thứ tự đúng.)
  • 1. B – C – A Đoạn B giới thiệu biểu đồ và nêu xu hướng chung (Introduction & Overview). Đoạn C mô tả chi tiết về dân số nông thôn (Rural population). Đoạn A sử dụng từ nối ‘By contrast’ để chuyển sang mô tả dân số thành thị (Urban population).
Exercise 3 · Writing a graph description
The line graph below illustrates population trends in Viet Nam from 1960 to 2020. Write a description (120-150 words) of the graph. (Biểu đồ đường dưới đây minh họa xu hướng dân số ở Việt Nam từ năm 1960 đến 2020. Viết một đoạn mô tả (120-150 từ) về biểu đồ đó.)
English Content
The line graph shows population trends in Viet Nam from 1960 to 2020. Overall, the urban population has increased while the rural population has decreased over the 60-year period.
In 1960, most Vietnamese people lived in rural areas, accounting for 85 per cent of the total population. This figure decreased slightly to 80 per cent in 1990. However, from 1990 to 2020, the percentage of rural population fell more rapidly to 63 per cent.
By contrast, the urban population rose throughout the same period. In 1960, the percentage of urban population was just 15 per cent. It increased slowly to 20 per cent in 1990. After that, the figure rose more significantly and reached 37 per cent in 2020. In conclusion, although the majority of Vietnamese people still live in rural areas, the country has experienced a steady shift towards urbanisation.
Bản dịch tiếng Việt
Biểu đồ đường cho thấy xu hướng dân số ở Việt Nam từ năm 1960 đến năm 2020. Nhìn chung, dân số thành thị đã tăng lên trong khi dân số nông thôn giảm đi trong khoảng thời gian 60 năm.
Vào năm 1960, hầu hết người dân Việt Nam sống ở khu vực nông thôn, chiếm 85% tổng dân số. Con số này giảm nhẹ xuống còn 80% vào năm 1990. Tuy nhiên, từ năm 1990 đến năm 2020, tỷ lệ dân số nông thôn giảm nhanh hơn xuống còn 63%.
Ngược lại, dân số thành thị tăng lên trong suốt cùng kỳ. Năm 1960, tỷ lệ dân số thành thị chỉ là 15%. Nó tăng chậm lên 20% vào năm 1990. Sau đó, con số này tăng mạnh hơn và đạt 37% vào năm 2020. Tóm lại, mặc dù phần lớn người dân Việt Nam vẫn sống ở nông thôn, đất nước đã trải qua một sự chuyển dịch ổn định hướng tới đô thị hóa.
🌏
COMMUNICATION AND CULTURE / CLIL
Trang 57
Exercise 1 · Everyday English
Listen and complete the conversations with the expressions in the box. Then practise them in pairs. (Nghe và hoàn thành các cuộc hội thoại với các cụm từ trong khung. Sau đó thực hành chúng theo cặp.)
  • 1. C. I’m sorry to have to say this — Tôi rất tiếc khi phải nói điều này Ms Lan bắt đầu lời phàn nàn một cách lịch sự về tiếng nhạc ồn.
  • 2. A. I promise — Tôi hứa Mai đưa ra một lời phản hồi tích cực và cam kết sẽ không để sự việc lặp lại.
  • 3. B. I want to complain about — Tôi muốn phàn nàn về Nam đưa ra lời phàn nàn trực tiếp về dịch vụ xe buýt.
  • 4. D. there’s nothing we can do about it — không có gì chúng tôi có thể làm được Người soát vé đưa ra lời xin lỗi nhưng giải thích lý do khách quan không thể thay đổi được (đáp trả tiêu cực).
Exercise 2 · Everyday English
Work in pairs. Use the models in 1 to make similar conversations for these situations. (Làm việc theo cặp. Sử dụng các mẫu ở bài 1 để thực hiện các cuộc hội thoại tương tự cho các tình huống này.)
  • 1. A: Excuse me, I want to complain about the frequent traffic jams in this area. It’s impossible to get anywhere on time. B: I’m so sorry, but there’s nothing we can do about it right now because of the major road construction. We promise to finish the project as soon as possible. — A: Xin lỗi, tôi muốn phàn nàn về tình trạng tắc đường thường xuyên ở khu vực này. Không thể nào đi đâu đúng giờ được. B: Tôi rất xin lỗi, nhưng hiện tại chúng tôi không thể làm gì được vì công trình làm đường lớn. Chúng tôi hứa sẽ hoàn thành dự án sớm nhất có thể.
  • 2. B: I’m sorry to have to say this, but the living conditions in our district are becoming extremely overcrowded. We need more space and facilities. A: I understand your concern. I promise that the city council is looking into new housing projects to solve this problem. — B: Tôi rất tiếc phải nói điều này, nhưng điều kiện sống ở quận chúng tôi đang trở nên cực kỳ đông đúc. Chúng tôi cần thêm không gian và cơ sở vật chất. A: Tôi hiểu mối quan tâm của bạn. Tôi hứa rằng hội đồng thành phố đang xem xét các dự án nhà ở mới để giải quyết vấn đề này.
Exercise 1 · Culture/CLIL
Read the text and complete the table. (Đọc văn bản và hoàn thành bảng.)
  • 1. Urbanisation started; only around 26% lived in urban areas. — Đô thị hóa bắt đầu; chỉ khoảng 26% sống ở khu vực thành thị.
  • 2. Urban and rural populations were almost equal. — Dân số thành thị và nông thôn gần như bằng nhau.
  • 3. Urban population rose to 66%. — Dân số thành thị tăng lên 66%.
  • 4. Urban population rose to 74%. — Dân số thành thị tăng lên 74%.
  • 5. Over 77% of total population live in urban areas. — Hơn 77% tổng dân số sống ở khu vực thành thị.
🌏
Culture / CLIL
Trang 58
Exercise 1 · Culture
Read the text about urbanisation in Australia and complete the table. (Đọc văn bản về đô thị hóa ở Úc và hoàn thành bảng.)
[1 – ] Started (Australia) — End of the 19th century
Văn bản nêu: ‘…which started at the end of the 19th century.’
[2 – ] Urban population when started (Malaysia) — Around 20 – 30 per cent
Dựa trên nội dung về Malaysia ở trang trước.
[3 – ] Urban population growth (Australia) — Gradual growth
Văn bản nêu: ‘…it has maintained a gradual growth.’
[4 – ] At present (Malaysia) — Rapid growth
Dựa trên nội dung về Malaysia ở trang trước.
[5 – ] Current urban population (Australia) — Almost 90 per cent
Văn bản nêu: ‘…with almost 90 per cent of the population living in urban areas.’
Exercise 2 · Speaking
Work in groups. Compare urbanisation in Viet Nam with that in Malaysia and/or Australia. (Làm việc theo nhóm. So sánh đô thị hóa ở Việt Nam với ở Malaysia và/hoặc Úc.)
English Content
In the 1970s, the proportion of the urban population in Viet Nam was much lower than that in Malaysia and Australia. While Australia started urbanisation in the late 19th century and has maintained gradual growth, Viet Nam’s urbanisation process began later but is now accelerating. Australia is more urbanised than Viet Nam, with 90% of people living in cities compared to about 40% in Viet Nam. However, both countries show a steady upward trend in urban population as people move to cities for better opportunities.
Bản dịch tiếng Việt
Vào những năm 1970, tỷ lệ dân số thành thị ở Việt Nam thấp hơn nhiều so với Malaysia và Úc. Trong khi Úc bắt đầu đô thị hóa vào cuối thế kỷ 19 và duy trì mức tăng trưởng dần dần, quá trình đô thị hóa của Việt Nam bắt đầu muộn hơn nhưng hiện đang tăng tốc. Úc có mức độ đô thị hóa cao hơn Việt Nam, với 90% người dân sống ở các thành phố so với khoảng 40% ở Việt Nam. Tuy nhiên, cả hai quốc gia đều cho thấy xu hướng tăng đều đặn của dân số thành thị khi mọi người chuyển đến các thành phố để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.
🔁
Looking Back
Trang 58 – 59
Exercise 1 · Pronunciation
Listen and underline the unstressed words in the following sentences. (Nghe và gạch chân những từ không được nhấn trọng âm trong các câu sau.)
  • 1. There are, than, in, the Đại từ giả, hệ từ, liên từ và giới từ thường không được nhấn mạnh.
  • 2. can, around, by, the, instead of, in Động từ khuyết thiếu, giới từ và mạo từ thường là từ không mang trọng âm.
  • 3. to, for, and Giới từ và liên từ thường không được nhấn mạnh trong câu.
  • 4. There have been a, of, in, my, and, of, them, have been, by Các trợ động từ, mạo từ, giới từ và đại từ thường là các từ nhẹ (unstressed).
Exercise 1 · Vocabulary
Complete the text, using the correct forms of the words in the box. (Hoàn thành đoạn văn, sử dụng dạng đúng của các từ trong khung.)
  • 1. seek — tìm kiếm Cấu trúc ‘move to cities to seek better jobs’ (chuyển đến thành phố để tìm việc làm tốt hơn).
  • 2. expanding — đang mở rộng Dùng hiện tại phân từ để mô tả trạng thái của các khu vực đô thị đang mở rộng.
  • 3. housing — nhà ở Cung cấp ‘housing’ cho cư dân thành thị.
  • 4. afford — đủ khả năng chi trả Cấu trúc ‘cannot afford to buy’ (không đủ khả năng mua).
  • 5. unemployment — thất nghiệp Cụm danh từ ‘unemployment rates’ (tỷ lệ thất nghiệp).
Exercise 1 · Grammar
Choose the correct answer A, B, C, or D. (Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D.)
1. This is the best experience I ______ in this city. A Cấu trúc ‘This is the best + danh từ + S + have/has + V3/ed’ (Thì hiện tại hoàn thành dùng với so sánh nhất).
2. That is the second house they ______ this year. B Cấu trúc ‘That is the + số thứ tự + danh từ + S + have/has + V3/ed’ (Thì hiện tại hoàn thành dùng với số thứ tự).
3. The more we use private vehicles, ______ polluted the air becomes. C Cấu trúc so sánh kép: ‘The + comparative, the + comparative’. Ở đây là ‘the more polluted’.
4. Life in rural areas is becoming ______ difficult for farmers because of falling prices of vegetables and agricultural products. D Cấu trúc so sánh lũy tiến ‘more and more + tính từ dài’ để diễn tả sự thay đổi dần dần.
🚀
Project
Trang 59
Exercise 1 · An Urban Area
Work in groups. Do some research on a newly-created urban area in Viet Nam. Present your findings to the class. (Làm việc theo nhóm. Thực hiện nghiên cứu về một khu đô thị mới hình thành ở Việt Nam. Trình bày kết quả trước lớp.)
English Content
Our group researched Vinhomes Ocean Park in Gia Lam, Hanoi.
In the past, this area was mostly agricultural land with few residents.
Since urbanisation started, it has transformed into a ‘smart city’ with high-rise apartments, a massive artificial saltwater lake, and modern infrastructure.
Positive effects: It provides high-quality housing, modern facilities, and creates many jobs.
Negative effects: It has increased local traffic pressure and led to the loss of traditional farmland.
Bản dịch tiếng Việt
Nhóm chúng tôi đã nghiên cứu về Vinhomes Ocean Park ở Gia Lâm, Hà Nội.
Trong quá khứ, khu vực này chủ yếu là đất nông nghiệp với ít dân cư.
Kể từ khi đô thị hóa bắt đầu, nó đã chuyển mình thành một ‘thành phố thông minh’ với các căn hộ cao tầng, hồ nước mặn nhân tạo khổng lồ và cơ sở hạ tầng hiện đại.
Tác động tích cực: Cung cấp nhà ở chất lượng cao, tiện nghi hiện đại và tạo ra nhiều việc làm.
Tác động tiêu cực: Làm gia tăng áp lực giao thông cục bộ và dẫn đến việc mất đất canh tác truyền thống.

Posted

in

by

Tags:

Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *