Giải SGK · Tiếng Anh 10 · Global Success
Unit 7: Viet Nam and international organisations
Viet Nam and international organisations
📖
Getting Started
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Listen and read
Listen and read. (Nghe và đọc.)
English Content
DO YOU KNOW …?
A. The United Nations (UN) was created in 1945. It is an organisation of most of the world’s countries. Its main goal is world peace. It also works to reduce poverty and improve people’s lives in other ways. Viet Nam joined the organisation in 1977. Since then, our country has become more active and has participated in many UN activities including peacekeeping.
B. UNICEF was formed in 1946. It works in over 190 countries to help improve health and education of children. It particularly aims to support the most disadvantaged children all over the world. UNICEF’s aim in Viet Nam is to protect children and make sure they are healthy, educated and safe from harm.
C. UNDP was formed in 1965 as part of the UN. It provides technical support, expert advice and training to help people in developing countries have a better life. In Viet Nam, UNDP works closely with the government to reduce poverty and improve people’s lives.
D. The WTO was formed in 1995. It is the world’s largest international economic organisation. Viet Nam became a WTO member in 2007. Since then, our economy has achieved a high growth level. Viet Nam has also become more attractive to foreign investors.
A. The United Nations (UN) was created in 1945. It is an organisation of most of the world’s countries. Its main goal is world peace. It also works to reduce poverty and improve people’s lives in other ways. Viet Nam joined the organisation in 1977. Since then, our country has become more active and has participated in many UN activities including peacekeeping.
B. UNICEF was formed in 1946. It works in over 190 countries to help improve health and education of children. It particularly aims to support the most disadvantaged children all over the world. UNICEF’s aim in Viet Nam is to protect children and make sure they are healthy, educated and safe from harm.
C. UNDP was formed in 1965 as part of the UN. It provides technical support, expert advice and training to help people in developing countries have a better life. In Viet Nam, UNDP works closely with the government to reduce poverty and improve people’s lives.
D. The WTO was formed in 1995. It is the world’s largest international economic organisation. Viet Nam became a WTO member in 2007. Since then, our economy has achieved a high growth level. Viet Nam has also become more attractive to foreign investors.
Bản dịch tiếng Việt
BẠN CÓ BIẾT …?
A. Liên Hợp Quốc (UN) được thành lập vào năm 1945. Đây là một tổ chức của hầu hết các quốc gia trên thế giới. Mục tiêu chính của nó là hòa bình thế giới. Nó cũng hoạt động để giảm nghèo và cải thiện cuộc sống của con người theo những cách khác. Việt Nam gia nhập tổ chức này vào năm 1977. Kể từ đó, đất nước chúng ta đã trở nên tích cực hơn và tham gia vào nhiều hoạt động của LHQ bao gồm cả việc giữ gìn hòa bình.
B. UNICEF được thành lập vào năm 1946. Tổ chức này hoạt động tại hơn 190 quốc gia để giúp cải thiện sức khỏe và giáo dục cho trẻ em. Nó đặc biệt nhằm mục đích hỗ trợ những trẻ em có hoàn cảnh khó khăn nhất trên toàn thế giới. Mục tiêu của UNICEF tại Việt Nam là bảo vệ trẻ em và đảm bảo các em được khỏe mạnh, học hành và an toàn khỏi bị tổn hại.
C. UNDP được thành lập vào năm 1965 như một phần của LHQ. Nó cung cấp hỗ trợ kỹ thuật, lời khuyên của chuyên gia và đào tạo để giúp người dân ở các nước đang phát triển có cuộc sống tốt hơn. Tại Việt Nam, UNDP hợp tác chặt chẽ với chính phủ để giảm nghèo và cải thiện cuộc sống của người dân.
D. WTO được thành lập vào năm 1995. Đây là tổ chức kinh tế quốc tế lớn nhất thế giới. Việt Nam trở thành thành viên WTO năm 2007. Kể từ đó, nền kinh tế của chúng ta đã đạt được mức tăng trưởng cao. Việt Nam cũng trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư nước ngoài.
A. Liên Hợp Quốc (UN) được thành lập vào năm 1945. Đây là một tổ chức của hầu hết các quốc gia trên thế giới. Mục tiêu chính của nó là hòa bình thế giới. Nó cũng hoạt động để giảm nghèo và cải thiện cuộc sống của con người theo những cách khác. Việt Nam gia nhập tổ chức này vào năm 1977. Kể từ đó, đất nước chúng ta đã trở nên tích cực hơn và tham gia vào nhiều hoạt động của LHQ bao gồm cả việc giữ gìn hòa bình.
B. UNICEF được thành lập vào năm 1946. Tổ chức này hoạt động tại hơn 190 quốc gia để giúp cải thiện sức khỏe và giáo dục cho trẻ em. Nó đặc biệt nhằm mục đích hỗ trợ những trẻ em có hoàn cảnh khó khăn nhất trên toàn thế giới. Mục tiêu của UNICEF tại Việt Nam là bảo vệ trẻ em và đảm bảo các em được khỏe mạnh, học hành và an toàn khỏi bị tổn hại.
C. UNDP được thành lập vào năm 1965 như một phần của LHQ. Nó cung cấp hỗ trợ kỹ thuật, lời khuyên của chuyên gia và đào tạo để giúp người dân ở các nước đang phát triển có cuộc sống tốt hơn. Tại Việt Nam, UNDP hợp tác chặt chẽ với chính phủ để giảm nghèo và cải thiện cuộc sống của người dân.
D. WTO được thành lập vào năm 1995. Đây là tổ chức kinh tế quốc tế lớn nhất thế giới. Việt Nam trở thành thành viên WTO năm 2007. Kể từ đó, nền kinh tế của chúng ta đã đạt được mức tăng trưởng cao. Việt Nam cũng trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư nước ngoài.
Exercise 2 · Read and choose
Read the text again and choose the correct answers. (Đọc lại văn bản và chọn câu trả lời đúng.)
1. Which organisation was formed in 1945?
A
Đoạn A nêu rõ: ‘The United Nations (UN) was created in 1945.’
2. Which organisation aims to help improve children’s health and education?
B
Đoạn B nêu rõ: ‘UNICEF… works in over 190 countries to help improve health and education of children.’
3. Which of the following is the largest international economic organisation?
C
Đoạn D nêu rõ: ‘The WTO… is the world’s largest international economic organisation.’
Exercise 3 · Vocabulary
Find words in the texts (A, B, C, or D) that mean the following. (Tìm các từ trong văn bản (A, B, C, hoặc D) có nghĩa như sau.)
[1 – ]
helping stop people fighting (A) — peacekeeping
— gìn giữ hòa bình
[2 – ]
damage or injury (B) — harm
— sự gây hại/ tổn hại
[3 – ]
having great knowledge (C) — expert
— chuyên gia/ có kiến thức chuyên môn
[4 – ]
people or organisations that invest money (D) — investors
— nhà đầu tư
Exercise 4 · Sentence completion
Complete the sentences with words / phrases from 1. (Hoàn thành các câu với các từ / cụm từ từ bài 1.)
- 1. more active Thông tin ở đoạn A: ‘Since then, our country has become more active…’
- 2. the most disadvantaged Thông tin ở đoạn B: ‘It particularly aims to support the most disadvantaged children…’
- 3. better Thông tin ở đoạn C: ‘…to help people in developing countries have a better life.’
- 4. largest Thông tin ở đoạn D: ‘The WTO is the world’s largest international economic organisation.’
- 5. more attractive Thông tin ở đoạn D: ‘Viet Nam has also become more attractive to foreign investors.’
🔤
Language
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Pronunciation
Listen and repeat. Pay attention to the syllable with the primary stress. (Nghe và lặp lại. Chú ý đến âm tiết có trọng âm chính.)
- 1. ˌappliˈcation — sự ứng dụng/đơn xin
- 2. comˌmuniˈcation — sự giao tiếp
- 3. ˌecoˈnomic — thuộc về kinh tế
- 4. ˌexplaˈnation — sự giải thích
- 5. ˌpopuˈlation — dân số
- 6. ˌindeˈpendent — độc lập
- 7. ˌpossiˈbility — khả năng
- 8. parˌticiˈpation — sự tham gia
Exercise 2 · Mark the primary stress
Listen and mark the primary stress in the words in bold. Then practise saying the sentences. (Nghe và đánh dấu trọng âm chính vào các từ in đậm. Sau đó tập nói các câu.)
- 1. organi’sations Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 4: /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃnz/
- 2. responsi’bility Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 4: /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/
- 3. organi’sation Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 4: /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/
- 4. edu’cational Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3: /ˌedʒuˈkeɪʃənl/
Exercise 1 · Vocabulary
Match the words in bold with their meanings in the box. (Nối các từ in đậm với ý nghĩa của chúng trong khung.)
[1 – ]
enter — C. go into
enter (gia nhập) có nghĩa tương đương với go into (đi vào/tham gia vào một tổ chức).
[2 – ]
promote — D. encourage
promote (thúc đẩy) có nghĩa tương đương với encourage (khuyến khích/đẩy mạnh).
[3 – ]
aims — A. intends
aims (nhắm mục đích) tương đương với intends (dự định làm gì).
[4 – ]
committed — E. promised
committed (cam kết) tương đương với promised (hứa hẹn/đảm bảo thực hiện).
[5 – ]
welcomes — B. is pleased to accept
welcomes (chào đón) tương đương với cụm từ is pleased to accept (vui lòng chấp nhận/đón nhận).
Exercise 2 · Vocabulary
Complete the following sentences, using the correct forms of the words in bold in 1. (Hoàn thành các câu sau, sử dụng dạng đúng của các từ in đậm ở bài 1.)
- 1. promote — Việc gia nhập WTO đã giúp Việt Nam thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Cấu trúc ‘help + O + V-inf’: giúp ai đó làm gì.
- 2. welcomes — Việt Nam chào đón các nhà đầu tư nước ngoài vào nhiều lĩnh vực khác nhau của nền kinh tế. Chủ ngữ ‘Viet Nam’ là danh từ riêng số ít, câu ở hiện tại đơn nên động từ thêm ‘s’.
- 3. committed — Chúng tôi đã cam kết sử dụng các khoản quyên góp một cách hiệu quả. Thì hiện tại hoàn thành (have + V3/ed) dùng để diễn tả một cam kết đã được thực hiện.
- 4. aims — Tổ chức môi trường này đặt mục tiêu bảo vệ các khu rừng địa phương. Chủ ngữ ‘This environmental organisation’ là số ít, động từ chia ở hiện tại đơn.
- 5. enter — Chúng ta cần cải thiện chất lượng hàng hóa và dịch vụ để chúng có thể thâm nhập vào các thị trường mới. Sau động từ khuyết thiếu ‘can’ sử dụng động từ nguyên mẫu.
Exercise 1 · Grammar
Choose the correct answers. (Chọn các câu trả lời đúng.)
1.
easier
Sử dụng so sánh hơn của tính từ ngắn ‘easy’ (chuyển y thành i + er) để nói về sự thay đổi thuận lợi hơn cho các nước nhỏ.
2.
more attractive
Có từ nhận biết ‘than’ nên sử dụng so sánh hơn. ‘Attractive’ là tính từ dài nên dùng ‘more attractive’.
3.
less competitive
Dựa vào ngữ cảnh ‘poorly designed packaging’ (bao bì thiết kế kém), sản phẩm sẽ ‘ít cạnh tranh hơn’ (less competitive) so với hàng ngoại.
4.
the most popular
So sánh Việt Nam trong phạm vi toàn bộ khu vực Đông Nam Á nên sử dụng cấu trúc so sánh nhất.
Exercise 2 · Grammar
Write another sentence using the word(s) in brackets. Make sure it has the same meaning as the previous one. (Viết một câu khác sử dụng (các) từ trong ngoặc. Đảm bảo nó có cùng ý nghĩa với câu trước đó.)
- 1. This city is the most popular with foreign visitors. — Thành phố này là nơi phổ biến nhất đối với khách du lịch nước ngoài. Chuyển từ so sánh hơn phủ định (không nơi nào phổ biến hơn) sang so sánh nhất.
- 2. Imported goods are cheaper than locally produced goods. — Hàng nhập khẩu rẻ hơn hàng sản xuất tại địa phương. Chuyển từ so sánh không bằng (không đắt bằng) sang so sánh hơn (rẻ hơn).
- 3. The United Nations is the largest international organisation. — Liên Hợp Quốc là tổ chức quốc tế lớn nhất. Chuyển từ cấu trúc so sánh hơn phủ định (không tổ chức nào lớn hơn) sang so sánh nhất.
- 4. Our country is more active on the international stage today than it was in the past. — Ngày nay đất nước chúng ta hoạt động tích cực trên trường quốc tế hơn so với quá khứ. Chuyển từ so sánh không bằng ở quá khứ sang so sánh hơn để nhấn mạnh sự thay đổi.
📚
Reading
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · UNICEF’s support for Viet Nam’s education
Work in pairs. Which of the following do you think UNICEF does to support Viet Nam’s education? (Làm việc theo cặp. Bạn nghĩ UNICEF thực hiện hoạt động nào dưới đây để hỗ trợ giáo dục Việt Nam?)
- 1. a, c, d — Các hoạt động a, c, d là những hỗ trợ tiêu biểu của UNICEF về giáo dục. Dựa trên kiến thức thực tế và nội dung bài đọc, UNICEF tập trung vào cơ hội học tập (a), hỗ trợ trẻ khó khăn (c) và kỹ năng việc làm (d).
Exercise 2 · UNICEF’s support for Viet Nam’s education
Read the text and circle the correct meanings of the highlighted words. (Đọc văn bản và khoanh tròn nghĩa đúng của các từ được tô đậm.)
English Content
Since UNICEF set up an office in 1975 in Viet Nam, it has run projects in various fields to provide the highest possible support for children in our country. The organisation particularly aims to create opportunities for all children in Viet Nam to attend school, learn and succeed. The following programmes help achieve the UNICEF’s education aims for Viet Nam.
Education for Disadvantaged Young People
UNICEF helps disadvantaged teenagers continue their education by offering them job training and career advice. They are also taught essential skills for the job market.
Providing Education Opportunities for Children with Disabilities
This programme gives children with disabilities a chance to get access to and benefit from a quality education. It also helps promote equal participation in society and a culture in which people respect each other.
Improving Learning Achievements
This is another practical programme supported by UNICEF. The aim is to better prepare children for the challenges in the future. UNICEF helps Viet Nam in joining regional educational programmes to improve children’s learning achievements. When they leave school, they should have the necessary skills and knowledge to work in a fast-changing world.
Education for Disadvantaged Young People
UNICEF helps disadvantaged teenagers continue their education by offering them job training and career advice. They are also taught essential skills for the job market.
Providing Education Opportunities for Children with Disabilities
This programme gives children with disabilities a chance to get access to and benefit from a quality education. It also helps promote equal participation in society and a culture in which people respect each other.
Improving Learning Achievements
This is another practical programme supported by UNICEF. The aim is to better prepare children for the challenges in the future. UNICEF helps Viet Nam in joining regional educational programmes to improve children’s learning achievements. When they leave school, they should have the necessary skills and knowledge to work in a fast-changing world.
Bản dịch tiếng Việt
Kể từ khi UNICEF thành lập văn phòng tại Việt Nam vào năm 1975, tổ chức này đã thực hiện các dự án trong nhiều lĩnh vực khác nhau để hỗ trợ tối đa cho trẻ em nước ta. Tổ chức đặc biệt hướng tới việc tạo cơ hội cho tất cả trẻ em ở Việt Nam được đến trường, học tập và thành công. Các chương trình sau đây giúp đạt được các mục tiêu giáo dục của UNICEF dành cho Việt Nam.
Giáo dục cho thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn
UNICEF giúp đỡ thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn tiếp tục con đường học tập bằng cách cung cấp cho các em các khóa đào tạo nghề và tư vấn nghề nghiệp. Các em cũng được dạy những kỹ năng thiết yếu cho thị trường việc làm.
Cung cấp cơ hội giáo dục cho trẻ em khuyết tật
Chương trình này mang đến cho trẻ em khuyết tật cơ hội tiếp cận và hưởng lợi từ nền giáo dục chất lượng. Chương trình cũng giúp thúc đẩy sự tham gia bình đẳng trong xã hội và xây dựng một nền văn hóa nơi mọi người tôn trọng lẫn nhau.
Cải thiện kết quả học tập
Đây là một chương trình thực tế khác được UNICEF hỗ trợ. Mục tiêu là để chuẩn bị tốt hơn cho trẻ em trước những thách thức trong tương lai. UNICEF giúp Việt Nam tham gia các chương trình giáo dục khu vực để cải thiện kết quả học tập của trẻ em. Khi rời ghế nhà trường, các em cần có những kỹ năng và kiến thức cần thiết để làm việc trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng.
Giáo dục cho thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn
UNICEF giúp đỡ thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn tiếp tục con đường học tập bằng cách cung cấp cho các em các khóa đào tạo nghề và tư vấn nghề nghiệp. Các em cũng được dạy những kỹ năng thiết yếu cho thị trường việc làm.
Cung cấp cơ hội giáo dục cho trẻ em khuyết tật
Chương trình này mang đến cho trẻ em khuyết tật cơ hội tiếp cận và hưởng lợi từ nền giáo dục chất lượng. Chương trình cũng giúp thúc đẩy sự tham gia bình đẳng trong xã hội và xây dựng một nền văn hóa nơi mọi người tôn trọng lẫn nhau.
Cải thiện kết quả học tập
Đây là một chương trình thực tế khác được UNICEF hỗ trợ. Mục tiêu là để chuẩn bị tốt hơn cho trẻ em trước những thách thức trong tương lai. UNICEF giúp Việt Nam tham gia các chương trình giáo dục khu vực để cải thiện kết quả học tập của trẻ em. Khi rời ghế nhà trường, các em cần có những kỹ năng và kiến thức cần thiết để làm việc trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng.
1. create
a. make something happen
Trong ngữ cảnh ‘create opportunities’, nó có nghĩa là làm cho các cơ hội đó xuất hiện/xảy ra.
2. essential
b. necessary
Essential mang nghĩa thiết yếu, tối cần thiết cho một mục đích nào đó.
3. respect
a. have a good opinion of somebody
Respect là tôn trọng, đánh giá cao và có ấn tượng tốt về phẩm chất của ai đó.
4. practical
c. connected with real situations
Practical nghĩa là mang tính thực tế, áp dụng được vào các tình huống thực tiễn đời sống.
Exercise 3 · Read the text again and answer the following questions.
Đọc lại đoạn văn và trả lời các câu hỏi sau.
- 1. It aims to create opportunities for all children in Viet Nam to grow up healthy, stay safe and have a good education. — UNICEF đặc biệt nhắm đến việc tạo cơ hội cho tất cả trẻ em ở Việt Nam được lớn lên khỏe mạnh, an toàn và có một nền giáo dục tốt.
- 2. The Education for Disadvantaged Young People programme helps them. — Chương trình Giáo dục cho Thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn giúp họ điều này.
- 3. The Support for Children with Disabilities programme supports them. — Chương trình Hỗ trợ trẻ em khuyết tật hỗ trợ họ.
- 4. Its aim is to help children in Viet Nam improve their learning achievements. — Mục tiêu của chương trình là giúp trẻ em Việt Nam cải thiện kết quả học tập.
Exercise 4 · Work in groups. Discuss the following questions.
Làm việc theo nhóm. Thảo luận câu hỏi sau.
English Content
I think the ‘Education for Disadvantaged Young People’ programme would be the most useful for my local community. There are still many teenagers in my area who have to drop out of school because of financial difficulties. This programme provides them with the necessary support to continue their studies and gain essential skills for their future careers.
Bản dịch tiếng Việt
Tôi nghĩ chương trình ‘Giáo dục cho Thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn’ sẽ hữu ích nhất cho cộng đồng địa phương của tôi. Vẫn còn nhiều thanh thiếu niên trong khu vực của tôi phải bỏ học vì khó khăn tài chính. Chương trình này cung cấp cho họ sự hỗ trợ cần thiết để tiếp tục học tập và đạt được các kỹ năng thiết yếu cho sự nghiệp tương lai.
💬
Speaking
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Complete the conversation about a UNICEF programme with the sentences in the box. Then practise it in pairs.
Hoàn thành đoạn hội thoại về một chương trình của UNICEF với các câu trong khung. Sau đó thực hành theo cặp.
- 1. b — b. It is Education for Disadvantaged Young People. (Đó là chương trình Giáo dục cho Thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn.) Câu hỏi hỏi về tên chương trình (What is the name…), đáp án b giới thiệu tên chương trình.
- 2. c — c. It focuses on helping disadvantaged teenagers continue their education. (Nó tập trung vào việc giúp đỡ thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn tiếp tục việc học.) Câu hỏi hỏi về trọng tâm (focus on), đáp án c bắt đầu bằng ‘It focuses on…’.
- 3. a — a. It offers young people job training and career advice. It also teaches them essential skills for the job market. (Nó cung cấp cho thanh niên việc đào tạo nghề và tư vấn nghề nghiệp. Nó cũng dạy họ những kỹ năng thiết yếu cho thị trường việc làm.) Câu hỏi hỏi về các hoạt động (activities), đáp án a liệt kê các hoạt động đào tạo và tư vấn.
Exercise 2 · Work in pairs. Student A looks at the table below. Student B looks at the table on page 85. Ask each other the questions in 1 to complete your table.
Làm việc theo cặp. Học sinh A nhìn vào bảng dưới đây. Học sinh B nhìn vào bảng ở trang 85. Hỏi nhau các câu hỏi ở bài 1 để hoàn thành bảng của mình.
English Content
A: What is the name of the UNDP project?
B: It’s ‘Reducing Poverty for Ethnic Minorities’.
A: What does this project focus on?
B: It focuses on helping people in mountainous areas have better lives.
A: What are the activities of this project?
B: It provides people with modern farming techniques and education for children.
B: It’s ‘Reducing Poverty for Ethnic Minorities’.
A: What does this project focus on?
B: It focuses on helping people in mountainous areas have better lives.
A: What are the activities of this project?
B: It provides people with modern farming techniques and education for children.
Bản dịch tiếng Việt
A: Tên của dự án UNDP là gì?
B: Đó là ‘Giảm nghèo cho các dân tộc thiểu số’.
A: Dự án này tập trung vào điều gì?
B: Nó tập trung vào việc giúp đỡ người dân ở vùng núi có cuộc sống tốt hơn.
A: Các hoạt động của dự án này là gì?
B: Nó cung cấp cho người dân các kỹ thuật canh tác hiện đại và giáo dục cho trẻ em.
B: Đó là ‘Giảm nghèo cho các dân tộc thiểu số’.
A: Dự án này tập trung vào điều gì?
B: Nó tập trung vào việc giúp đỡ người dân ở vùng núi có cuộc sống tốt hơn.
A: Các hoạt động của dự án này là gì?
B: Nó cung cấp cho người dân các kỹ thuật canh tác hiện đại và giáo dục cho trẻ em.
Exercise 3 · Work in groups. Discuss and decide which programme or project in 1 and 2 will bring more benefits to people in your local area. Then share your ideas with the whole class.
Làm việc theo nhóm. Thảo luận và quyết định chương trình hoặc dự án nào ở bài 1 và 2 sẽ mang lại nhiều lợi ích hơn cho người dân ở địa phương bạn. Sau đó chia sẻ ý kiến của bạn với cả lớp.
English Content
A: Now, let’s decide which programme or project will bring more benefits to people in our village. B, what do you think?
B: Well, I think ‘Education for Disadvantaged Young People’ will be a very useful programme for our village. You see, many teenagers here drop out of school and start working to earn a living. They really need help.
A: You’re right, B. I also believe that the ‘Vaccines for Children’ programme is very important because it protects children from many dangerous diseases.
B: Well, I think ‘Education for Disadvantaged Young People’ will be a very useful programme for our village. You see, many teenagers here drop out of school and start working to earn a living. They really need help.
A: You’re right, B. I also believe that the ‘Vaccines for Children’ programme is very important because it protects children from many dangerous diseases.
Bản dịch tiếng Việt
A: Bây giờ, hãy quyết định xem chương trình hoặc dự án nào sẽ mang lại nhiều lợi ích hơn cho người dân trong làng chúng ta. B, bạn nghĩ sao?
B: À, tôi nghĩ ‘Giáo dục cho thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn’ sẽ là một chương trình rất hữu ích cho làng của chúng ta. Bạn thấy đấy, nhiều thanh thiếu niên ở đây bỏ học và bắt đầu đi làm để kiếm sống. Họ thực sự cần được giúp đỡ.
A: Bạn nói đúng, B. Tôi cũng tin rằng chương trình ‘Vắc-xin cho trẻ em’ rất quan trọng vì nó bảo vệ trẻ em khỏi nhiều căn bệnh nguy hiểm.
B: À, tôi nghĩ ‘Giáo dục cho thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn’ sẽ là một chương trình rất hữu ích cho làng của chúng ta. Bạn thấy đấy, nhiều thanh thiếu niên ở đây bỏ học và bắt đầu đi làm để kiếm sống. Họ thực sự cần được giúp đỡ.
A: Bạn nói đúng, B. Tôi cũng tin rằng chương trình ‘Vắc-xin cho trẻ em’ rất quan trọng vì nó bảo vệ trẻ em khỏi nhiều căn bệnh nguy hiểm.
🎧
Listening
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Work in pairs. Discuss which of the following statements are true about Viet Nam’s foreign relations.
Làm việc theo cặp. Thảo luận xem những khẳng định nào sau đây là đúng về quan hệ đối ngoại của Việt Nam.
- 1. True — Việt Nam là thành viên của các tổ chức quốc tế khác nhau. (Đúng)
- 2. True — Việt Nam sẵn sàng phát triển quan hệ hữu nghị với các nước khác. (Đúng)
- 3. False — Việt Nam chỉ muốn hình thành quan hệ với các nước láng giềng. (Sai)
- 4. True — Việt Nam đã trở nên năng động hơn trong cộng đồng quốc tế. (Đúng)
Exercise 2 · Listen to a conversation about Viet Nam’s foreign relations. Decide whether the following statements are true (T) or false (F).
Nghe một cuộc trò chuyện về quan hệ đối ngoại của Việt Nam. Quyết định xem những khẳng định sau đây là đúng (T) hay sai (F).
- 1. T — Việt Nam là thành viên của hơn 60 tổ chức quốc tế. Việt Nam là thành viên của hơn 60 tổ chức liên chính phủ quốc tế.
- 2. F — Việt Nam có quan hệ với 650 tổ chức phi chính phủ. Việt Nam có quan hệ với 650 tổ chức phi chính phủ (NGOs) chứ không phải tổ chức chính phủ.
- 3. F — Việt Nam năng động trong các hoạt động quốc tế hơn là các hoạt động khu vực. Việt Nam năng động trong cả các hoạt động khu vực và quốc tế.
- 4. T — Việt Nam đã được chọn là trung tâm huấn luyện đầu tiên cho các hoạt động gìn giữ hòa bình quốc tế tại Đông Nam Á. Việt Nam đã được chọn là một trong những trung tâm huấn luyện đầu tiên cho các hoạt động gìn giữ hòa bình quốc tế ở Đông Nam Á.
Exercise 3 · Listen to the conversation again and complete each sentence with no more than TWO words from the recording.
Nghe lại đoạn hội thoại và hoàn thành mỗi câu với không quá HAI từ từ bản ghi âm.
- 1. intergovernmental — Việt Nam hiện là thành viên của các tổ chức liên chính phủ khác nhau.
- 2. reliable partner — Việt Nam là đối tác tin cậy của nhiều quốc gia trong cộng đồng quốc tế.
- 3. join — Việt Nam đã cử các sĩ quan tham gia vào các hoạt động gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc.
- 4. economic — Phát triển quan hệ đối ngoại đã giúp Việt Nam đạt được nhiều lợi ích kinh tế.
🌏
Communication and Culture
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Read the text below and complete the diagram.
Đọc văn bản bên dưới và hoàn thành sơ đồ.
- 1. 1945 Đoạn 1: ‘The Food and Agriculture Organisation (FAO) of the United Nations was formed in 1945.’
- 2. end hunger and poverty Đoạn 1: ‘Its main aim is to end hunger and poverty…’
- 3. 1978 Đoạn 2: ‘FAO started working in Viet Nam in 1978.’
- 4. technical support Đoạn 2: ‘it has provided Viet Nam with technical support and advice…’
- 5. food security Đoạn 3: ‘Viet Nam has actively participated in FAO activities, including food security and nutrition.’
Exercise 2 · Speaking
Work in pairs. Use the diagram in 1 to talk about FAO and its activities in Viet Nam. (Làm việc theo cặp. Sử dụng sơ đồ ở bài 1 để nói về FAO và các hoạt động của tổ chức này tại Việt Nam.)
English Content
FAO was formed in 1945 with the main aim to end hunger and poverty. It started working in Viet Nam in 1978. Since then, it has provided our country with technical support and advice in the field of agriculture. Recently, Viet Nam has actively participated in FAO activities related to food security and nutrition.
Bản dịch tiếng Việt
FAO được thành lập vào năm 1945 với mục tiêu chính là xóa đói giảm nghèo. Tổ chức này bắt đầu hoạt động tại Việt Nam từ năm 1978. Kể từ đó, tổ chức đã cung cấp cho nước ta sự hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn trong lĩnh vực nông nghiệp. Gần đây, Việt Nam đã tích cực tham gia vào các hoạt động của FAO liên quan đến an ninh lương thực và dinh dưỡng.
🔁
Looking Back
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Pronunciation
Listen and mark the primary stress in the words in bold. Then practise saying the sentences. (Nghe và đánh dấu trọng âm chính vào các từ in đậm. Sau đó luyện tập đọc các câu.)
- 1. /ɪnˌvaɪrənˈmentl/ Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 4.
- 2. /pɑːˈtɪsɪpənt/ / /ˌɪntəˈnæʃnəl/ Participant (âm 2); International (âm 3).
- 3. /ˌiːkəˈnɒmɪk/ / /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/ Economic (âm 3); Organisation (âm 4).
- 4. /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒd/ / /ˌedʒuˈkeɪʃn/ Disadvantaged (âm 3); Education (âm 3).
- 5. /ˌedʒuˈkeɪʃənl/ / /ˌɒpəˈtjuːnətiz/ Educational (âm 3); Opportunities (âm 3).
Exercise 1 · Vocabulary
Complete the text with the correct forms of the verbs in the box. (Hoàn thành đoạn văn với dạng đúng của các động từ trong khung.)
- 1. enter — thiết lập (quan hệ) Cấu trúc ‘enter into relations with someone’: thiết lập quan hệ với ai.
- 2. aims — mục tiêu Chủ ngữ là ‘Our country’ (số ít) nên động từ ‘aim’ thêm ‘s’. ‘Aim to do something’: mục tiêu làm gì.
- 3. commits — cam kết Chủ ngữ là ‘Viet Nam’ (số ít). ‘Commit to do something’: cam kết làm gì.
- 4. welcomes — chào đón Hòa hợp chủ ngữ – động từ (Viet Nam welcomes). Nghĩa là chào đón các nhà đầu tư nước ngoài.
- 5. promote — thúc đẩy Sau ‘help’ có thể dùng động từ nguyên thể (help promote): giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Exercise 1 · Grammar
Write another sentence using the word(s) in brackets. Make sure it has the same meaning as the previous one. (Viết một câu khác sử dụng (các) từ trong ngoặc. Đảm bảo nó có cùng ý nghĩa với câu trước đó.)
- 1. Viet Nam is more attractive to foreign tourists nowadays than it was in the past. Chuyển từ so sánh bằng phủ định sang so sánh hơn.
- 2. No other international organisation is larger than the United Nations. Chuyển từ so sánh nhất sang so sánh hơn với ‘No other’.
- 3. The international market is more competitive now than it was in the past. Chuyển từ so sánh không bằng sang so sánh hơn.
- 4. Japan is the biggest financial provider to this organisation. Chuyển từ so sánh hơn với ‘No other’ sang so sánh nhất.
🚀
Project
Nội dung đầy đủ
▾
An international organisation
Work in groups. Do research on an international organisation and present your findings to the class. (Làm việc theo nhóm. Nghiên cứu về một tổ chức quốc tế và trình bày kết quả tìm được trước lớp.)
English Content
Organization: UNICEF
Name: United Nations Children’s Fund
Formed: 11 December 1946 in New York, USA.
Member countries: 190 countries and territories. Viet Nam has been a member since 1975.
Aims: To protect children’s rights, help meet their basic needs and expand their opportunities.
Current activities: Education programs, health and nutrition, clean water and sanitation.
Support to Viet Nam: UNICEF provides support for child protection systems, promotes early childhood education and helps improve healthcare for mothers and newborns in disadvantaged areas.
Name: United Nations Children’s Fund
Formed: 11 December 1946 in New York, USA.
Member countries: 190 countries and territories. Viet Nam has been a member since 1975.
Aims: To protect children’s rights, help meet their basic needs and expand their opportunities.
Current activities: Education programs, health and nutrition, clean water and sanitation.
Support to Viet Nam: UNICEF provides support for child protection systems, promotes early childhood education and helps improve healthcare for mothers and newborns in disadvantaged areas.
Bản dịch tiếng Việt
Tổ chức: UNICEF
Tên: Quỹ Nhi đồng Liên Hiệp Quốc
Thành lập: 11 tháng 12 năm 1946 tại New York, Hoa Kỳ.
Quốc gia thành viên: 190 quốc gia và vùng lãnh thổ. Việt Nam là thành viên từ năm 1975.
Mục tiêu: Bảo vệ quyền trẻ em, giúp đáp ứng các nhu cầu cơ bản và mở rộng cơ hội cho các em.
Hoạt động hiện tại: Các chương trình giáo dục, sức khỏe và dinh dưỡng, nước sạch và vệ sinh.
Hỗ trợ cho Việt Nam: UNICEF hỗ trợ hệ thống bảo vệ trẻ em, thúc đẩy giáo dục mầm non và giúp cải thiện chăm sóc sức khỏe cho bà mẹ và trẻ sơ sinh ở các vùng khó khăn.
Tên: Quỹ Nhi đồng Liên Hiệp Quốc
Thành lập: 11 tháng 12 năm 1946 tại New York, Hoa Kỳ.
Quốc gia thành viên: 190 quốc gia và vùng lãnh thổ. Việt Nam là thành viên từ năm 1975.
Mục tiêu: Bảo vệ quyền trẻ em, giúp đáp ứng các nhu cầu cơ bản và mở rộng cơ hội cho các em.
Hoạt động hiện tại: Các chương trình giáo dục, sức khỏe và dinh dưỡng, nước sạch và vệ sinh.
Hỗ trợ cho Việt Nam: UNICEF hỗ trợ hệ thống bảo vệ trẻ em, thúc đẩy giáo dục mầm non và giúp cải thiện chăm sóc sức khỏe cho bà mẹ và trẻ sơ sinh ở các vùng khó khăn.
Leave a Reply