Giải SGK · Tiếng Anh 10 · Global Success
Unit 8
New ways to learn
📖
Getting Started
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Listen and read
Listen and read. (Nghe và đọc.)
English Content
Long: Hi, Nick. What are you doing?
Nick: I’m watching the video that my geography teacher uploaded on Eclass.
Long: Really? What is it about?
Nick: It’s about global warming. My teacher asked us to watch the video and find more information about this topic.
Long: So, is watching the video part of your homework?
Nick: Yes, then next week, we’ll work in groups and discuss the topic in class.
Long: Sounds interesting. You can watch the video many times and also search for more information at home.
Nick: You’re right. I’m not good at taking notes in class, you know. So I prefer this way of learning. It gives me a chance to discuss with my classmates, who may have original ideas on the topic.
Long: Does your teacher often ask you to prepare materials at home and discuss in class, Nick?
Nick: Yes, she does. We’re doing a lot of projects that help us understand the lessons better. This way of studying, which gives us more control over our own learning, is quite useful.
Long: You’re lucky. My teachers use very traditional methods of teaching at my school. I wish I could try these new learning activities.
Nick: I’m watching the video that my geography teacher uploaded on Eclass.
Long: Really? What is it about?
Nick: It’s about global warming. My teacher asked us to watch the video and find more information about this topic.
Long: So, is watching the video part of your homework?
Nick: Yes, then next week, we’ll work in groups and discuss the topic in class.
Long: Sounds interesting. You can watch the video many times and also search for more information at home.
Nick: You’re right. I’m not good at taking notes in class, you know. So I prefer this way of learning. It gives me a chance to discuss with my classmates, who may have original ideas on the topic.
Long: Does your teacher often ask you to prepare materials at home and discuss in class, Nick?
Nick: Yes, she does. We’re doing a lot of projects that help us understand the lessons better. This way of studying, which gives us more control over our own learning, is quite useful.
Long: You’re lucky. My teachers use very traditional methods of teaching at my school. I wish I could try these new learning activities.
Bản dịch tiếng Việt
Long: Chào Nick. Bạn đang làm gì thế?
Nick: Mình đang xem video mà giáo viên địa lý của mình đã tải lên Eclass.
Long: Thật sao? Nó nói về cái gì vậy?
Nick: Nó nói về sự nóng lên toàn cầu. Giáo viên yêu cầu chúng mình xem video và tìm thêm thông tin về chủ đề này.
Long: Vậy việc xem video là một phần bài tập về nhà của bạn à?
Nick: Đúng vậy, sau đó vào tuần tới, chúng mình sẽ làm việc theo nhóm và thảo luận về chủ đề này trên lớp.
Long: Nghe có vẻ thú vị đấy. Bạn có thể xem video nhiều lần và cũng có thể tìm kiếm thêm thông tin tại nhà.
Nick: Bạn nói đúng. Bạn biết đấy, mình không giỏi ghi chú trên lớp. Vì vậy mình thích cách học này hơn. Nó cho mình cơ hội thảo luận với các bạn cùng lớp, những người có thể có những ý tưởng độc đáo về chủ đề này.
Long: Giáo viên của bạn có thường xuyên yêu cầu các bạn chuẩn bị tài liệu ở nhà và thảo luận trên lớp không, Nick?
Nick: Có chứ. Chúng mình đang thực hiện rất nhiều dự án giúp chúng mình hiểu bài học hơn. Cách học này, cái mà giúp chúng mình kiểm soát tốt hơn việc học của chính mình, khá là hữu ích.
Long: Bạn thật may mắn. Các giáo viên ở trường mình sử dụng những phương pháp giảng dạy rất truyền thống. Mình ước mình có thể thử những hoạt động học tập mới này.
Nick: Mình đang xem video mà giáo viên địa lý của mình đã tải lên Eclass.
Long: Thật sao? Nó nói về cái gì vậy?
Nick: Nó nói về sự nóng lên toàn cầu. Giáo viên yêu cầu chúng mình xem video và tìm thêm thông tin về chủ đề này.
Long: Vậy việc xem video là một phần bài tập về nhà của bạn à?
Nick: Đúng vậy, sau đó vào tuần tới, chúng mình sẽ làm việc theo nhóm và thảo luận về chủ đề này trên lớp.
Long: Nghe có vẻ thú vị đấy. Bạn có thể xem video nhiều lần và cũng có thể tìm kiếm thêm thông tin tại nhà.
Nick: Bạn nói đúng. Bạn biết đấy, mình không giỏi ghi chú trên lớp. Vì vậy mình thích cách học này hơn. Nó cho mình cơ hội thảo luận với các bạn cùng lớp, những người có thể có những ý tưởng độc đáo về chủ đề này.
Long: Giáo viên của bạn có thường xuyên yêu cầu các bạn chuẩn bị tài liệu ở nhà và thảo luận trên lớp không, Nick?
Nick: Có chứ. Chúng mình đang thực hiện rất nhiều dự án giúp chúng mình hiểu bài học hơn. Cách học này, cái mà giúp chúng mình kiểm soát tốt hơn việc học của chính mình, khá là hữu ích.
Long: Bạn thật may mắn. Các giáo viên ở trường mình sử dụng những phương pháp giảng dạy rất truyền thống. Mình ước mình có thể thử những hoạt động học tập mới này.
Exercise 2 · True or False
Read the conversation again and decide whether the following statements are true (T) or false (F). (Đọc lại đoạn hội thoại và quyết định xem các câu sau đây là đúng (T) hay sai (F).)
- 1. T Nick nói rằng giáo viên yêu cầu xem video để chuẩn bị thảo luận nhóm vào tuần tới.
- 2. F Nick nói: “I’m not good at taking notes in class” (Mình không giỏi ghi chú trên lớp).
- 3. T Nick nói: “We’re doing a lot of projects…” (Chúng mình đang thực hiện rất nhiều dự án…).
Exercise 3 · Matching
Match the verbs with the nouns to make phrases. (Nối các động từ với các danh từ để tạo thành các cụm từ.)
[1 – 1-b]
upload — b. a video
— tải lên một video
[2 – 2-c]
do — c. a project
— thực hiện một dự án
[3 – 3-d]
find — d. information
— tìm kiếm thông tin
[4 – 4-a]
take — a. notes
— ghi chú
Exercise 4 · Completion
Complete each of the following sentences with ONE word from the conversation. (Hoàn thành mỗi câu sau đây bằng MỘT từ trong đoạn hội thoại.)
- 1. that Dùng đại từ quan hệ ‘that’ để thay thế cho danh từ chỉ vật ‘the video’.
- 2. who Dùng đại từ quan hệ ‘who’ để thay thế cho danh từ chỉ người ‘his classmates’.
- 3. that Dùng đại từ quan hệ ‘that’ thay thế cho ‘projects’ làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
- 4. which Dùng đại từ quan hệ ‘which’ trong mệnh đề quan hệ không xác định để bổ sung thông tin cho ‘That way of studying’.
🔤
Language
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Pronunciation
Listen and repeat. Pay attention to the stressed words in bold in the sentences. (Nghe và nhắc lại. Chú ý đến các từ in đậm được nhấn mạnh trong các câu.)
- 1. We should ‘finish the ‘project for our ‘history ‘class. — Chúng ta nên hoàn thành dự án cho tiết học lịch sử.
- 2. ‘Peter is re’vising for his e’xam ‘next ‘week. — Peter đang ôn tập cho kỳ thi của mình vào tuần tới.
- 3. ‘Students will ‘spend more ‘time ‘working with ‘other ‘classmates. — Học sinh sẽ dành nhiều thời gian hơn để làm việc với các bạn cùng lớp khác.
- 4. I ‘like to ‘watch ‘videos that ‘help me ‘learn ‘new ‘things. — Tôi thích xem những video giúp tôi học được những điều mới.
- 5. I have in’stalled some ‘apps on my ‘phone. — Tôi đã cài đặt một số ứng dụng trên điện thoại của mình.
Exercise 2 · Sentence Stress
Read and underline the stressed words in the sentences. Then practise reading them. (Đọc và gạch dưới những từ được nhấn mạnh trong các câu. Sau đó thực hành đọc chúng.)
- 1. Our **teacher** often **gives** us **videos** to **watch** at **home**. Nhấn mạnh vào danh từ (teacher, videos, home) và động từ (gives, watch).
- 2. I **never** **read** **books** on my **tablet** at **night**. Nhấn mạnh vào trạng từ (never), động từ (read) và danh từ (books, tablet, night).
- 3. It is a **new** **way** of **learning** and **students** **really** **like** it. Nhấn mạnh vào tính từ (new), danh từ (way, learning, students), trạng từ (really) và động từ (like).
- 4. You can **find** a **lot** of **useful** **tips** on this **website**. Nhấn mạnh vào động từ (find), cụm danh từ/tính từ (lot, useful, tips) và danh từ (website).
- 5. They should **make** an **outline** for their **presentation**. Nhấn mạnh vào động từ (make) và danh từ (outline, presentation).
Exercise 1 · Vocabulary
Match the words and phrases with their meanings. (Nối các từ và cụm từ với nghĩa của chúng.)
[1 – ]
face-to-face (adj) — c. close together and facing each other
face-to-face: trực tiếp (đối mặt nhau).
[2 – ]
prepare (for) (v) — d. to make things ready to be used
prepare: chuẩn bị (làm cho thứ gì đó sẵn sàng).
[3 – ]
strategy (n) — a. an intended plan to achieve a specific purpose
strategy: chiến lược (kế hoạch để đạt mục đích).
[4 – ]
online learning (n) — e. a way of learning that happens on the Internet
online learning: học trực tuyến (trên Internet).
[5 – ]
blended learning (n) — b. a way of learning that combines online materials with traditional classroom methods
blended learning: học tập kết hợp (giữa trực tuyến và truyền thống).
Exercise 2 · Vocabulary
Complete the sentences with the words and phrases in 1. (Hoàn thành các câu với các từ và cụm từ ở bài 1.)
- 1. Face-to-face — Học trực tiếp cho phép chúng tôi giao tiếp với giáo viên ngay lập tức và trực diện. Dựa vào cụm ‘communicate with teachers immediately and directly’.
- 2. online learning — Một lợi ích của việc học trực tuyến là bạn có thể học mọi lúc, mọi nơi. Dựa vào ‘learn anytime and anywhere’.
- 3. prepare — Giáo viên của chúng tôi luôn khuyến khích chúng tôi chuẩn bị bài trước khi lên lớp. Cụm ‘prepare lessons’ (chuẩn bị bài học).
- 4. strategy — Bạn cần một chiến lược cụ thể để cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh của mình. Dựa vào ‘specific strategy’ (chiến lược cụ thể).
- 5. Blended learning — Học tập kết hợp kết hợp các video trực tuyến với phương pháp lớp học truyền thống. Định nghĩa của học tập kết hợp.
Exercise 1 · Grammar
Match the two parts to make complete sentences. (Nối hai phần để tạo thành câu hoàn chỉnh.)
[1 – ]
Mr Smith was talking to the students — d. whose presentations were really impressive.
Dùng ‘whose’ để chỉ sở hữu của ‘the students’.
[2 – ]
The film which we saw yesterday — e. was quite interesting.
‘which’ thay thế cho ‘The film’.
[3 – ]
The speaker, who will share new learning activities in our workshop, — b. is Laura.
Mệnh đề quan hệ không xác định bổ sung thông tin cho ‘The speaker’.
[4 – ]
We often go to Da Nang, — c. which is in the middle of Viet Nam.
‘which’ bổ sung thông tin cho địa danh ‘Da Nang’.
[5 – ]
My cousin gave me an instruction book — a. that explains how to use voice recorders.
‘that’ bổ sung thông tin cho ‘instruction book’.
Exercise 2 · Grammar
Join the following sentences. Use who, that, which or whose. Add commas where necessary. (Nối các câu sau. Sử dụng who, that, which hoặc whose. Thêm dấu phẩy nếu cần thiết.)
- 1. My brother, who is good at computers, teaches me how to use a laptop. — Anh trai tôi, người rất giỏi máy tính, dạy tôi cách sử dụng máy tính xách tay. Mệnh đề không xác định cần dấu phẩy vì ‘My brother’ đã rõ đối tượng.
- 2. Peter, whose sister is taking an online maths course, is a friend of mine. — Peter, người có em gái đang theo học một khóa toán trực tuyến, là bạn của tôi. Dùng ‘whose’ thay cho tính từ sở hữu ‘His’.
- 3. Lan has read the book which/that I lent her. — Lan đã đọc cuốn sách mà tôi đã cho cô ấy mượn. Mệnh đề xác định dùng ‘which’ hoặc ‘that’ để thay cho ‘the book’.
- 4. The boy who/that has designed this invention is only 10 years old. — Cậu bé người đã thiết kế ra phát minh này chỉ mới 10 tuổi. Mệnh đề xác định dùng ‘who’ hoặc ‘that’ thay cho ‘The boy’.
- 5. That app, which can help improve your English pronunciation, is easy to use. — Ứng dụng đó, cái mà có thể giúp cải thiện phát âm tiếng Anh của bạn, rất dễ sử dụng. ‘That app’ là danh từ đã xác định nên dùng mệnh đề không xác định với dấu phẩy.
📚
Reading
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Reading
Work in pairs. Look at the photos and answer the questions. (Làm việc theo cặp. Nhìn ảnh và trả lời câu hỏi.)
- 1. In photo (a), the student is learning online at home. In photo (b), the students are learning face-to-face in a traditional classroom. — Trong ảnh (a), học sinh đang học trực tuyến tại nhà. Trong ảnh (b), học sinh đang học trực tiếp trong một lớp học truyền thống.
- 2. Yes, I am. I used online learning during the pandemic and I study face-to-face every day at school. — Có, tôi có. Tôi đã sử dụng hình thức học trực tuyến trong thời gian đại dịch và tôi học trực tiếp hàng ngày tại trường.
Exercise 2 · Reading
Read the texts. What are the two students talking about? Choose the correct answer. (Đọc các văn bản. Hai học sinh đang nói về điều gì? Chọn đáp án đúng.)
English Content
Kim: I think face-to-face learning is better than online learning because I can communicate with teachers and other classmates immediately and directly when I have questions…
Laura: I think online learning has more advantages than disadvantages. My school is trying to change from face-to-face to blended learning…
Laura: I think online learning has more advantages than disadvantages. My school is trying to change from face-to-face to blended learning…
Bản dịch tiếng Việt
Kim: Mình nghĩ học trực tiếp tốt hơn học trực tuyến vì mình có thể giao tiếp với giáo viên và các bạn cùng lớp ngay lập tức và trực tiếp khi có câu hỏi…
Laura: Mình nghĩ học trực tuyến có nhiều ưu điểm hơn nhược điểm. Trường mình đang cố gắng chuyển từ học trực tiếp sang học tập kết hợp…
Laura: Mình nghĩ học trực tuyến có nhiều ưu điểm hơn nhược điểm. Trường mình đang cố gắng chuyển từ học trực tiếp sang học tập kết hợp…
1. What are the two students talking about?
B. Ways of learning
Kim thảo luận về học trực tiếp (face-to-face learning) và Laura thảo luận về học trực tuyến/học tập kết hợp (online/blended learning).
Exercise 3 · Read the texts again and decide who mentions the following
Đọc lại các văn bản và quyết định xem ai là người đề cập đến những điều sau bằng cách đánh dấu (✓) vào ô tương ứng. (Anh + Việt)
[1 – Laura]
—
Laura tin rằng học trực tiếp giúp tập trung và tương tác tốt hơn học trực tuyến.
[2 – Kim]
—
Kim cho rằng lượng kiến thức thu nhận được là tương đương nhau ở cả hai phương thức.
[3 – Laura]
—
Laura nhấn mạnh vào sự tương tác trực tiếp trong lớp học truyền thống.
[4 – Kim]
—
Người học trực tuyến thường sử dụng các công cụ kỹ thuật số như email để liên lạc.
[5 – Laura]
—
Laura cảm thấy dễ tập trung hơn khi ở trong môi trường lớp học thực tế.
[6 – Kim]
—
Học trực tuyến đòi hỏi kết nối Internet ổn định và tốc độ cao.
Exercise 4 · Discussion
Work in pairs. Discuss the following questions: Which way of learning do you think is better? Why? (Làm việc theo cặp. Thảo luận câu hỏi sau: Bạn nghĩ phương thức học tập nào tốt hơn? Tại sao?)
English Content
In my opinion, face-to-face learning is better. Even though online learning is flexible, learning in a physical classroom allows me to have immediate interaction with teachers and classmates. It helps me stay focused and motivated. However, online learning is a great choice for those who have a busy schedule and want to learn at their own pace.
Bản dịch tiếng Việt
Theo ý kiến của tôi, học trực tiếp tốt hơn. Mặc dù học trực tuyến linh hoạt, nhưng học trong lớp học thực tế cho phép tôi tương tác tức thì với giáo viên và bạn học. Nó giúp tôi giữ được sự tập trung và động lực. Tuy nhiên, học trực tuyến là một lựa chọn tuyệt vời cho những người có lịch trình bận rộn và muốn học theo tốc độ riêng của mình.
💬
Speaking
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Online learning categorization
Put the advantages and disadvantages of online learning from the box into suitable categories. (Xếp các ưu điểm và nhược điểm của việc học trực tuyến từ trong khung vào các nhóm thích hợp.)
[ – ]
Advantages (Ưu điểm) — a, d, e
a. Tự học theo tốc độ riêng; d. Học mọi lúc mọi nơi; e. Tự sắp xếp thời gian biểu.
[ – ]
Disadvantages (Nhược điểm) — b, c, f
b. Lỗi kỹ thuật; c. Ngồi trước máy tính quá lâu; f. Không thể thảo luận trực tiếp.
Exercise 2 · Group discussion and notes
Work in groups. Each group chooses to be either For or Against online learning. Discuss and provide explanations. (Làm việc theo nhóm. Mỗi nhóm chọn Ủng hộ hoặc Phản đối học trực tuyến. Thảo luận và đưa ra giải thích.)
- For (Ủng hộ). Flexibility and Cost-saving — Sự linh hoạt và Tiết kiệm chi phí Students can learn from home, saving travel time and costs. (Học sinh có thể học tại nhà, tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại.)
- Against (Phản đối). Health issues and Lack of social skills — Vấn đề sức khỏe và Thiếu kỹ năng xã hội Spending too much time on screens causes eye strain and reduces face-to-face interaction. (Dành quá nhiều thời gian cho màn hình gây mỏi mắt và giảm tương tác trực tiếp.)
Exercise 3 · Debate
Work with a classmate from the opposite group. Discuss your opinions about online learning. (Làm việc với một người bạn từ nhóm đối lập. Thảo luận ý kiến của bạn về việc học trực tuyến.)
- A. I think online learning has more advantages. We can learn anytime and anywhere with an Internet connection. — Tớ nghĩ học trực tuyến có nhiều ưu điểm hơn. Chúng ta có thể học mọi lúc mọi nơi chỉ cần có kết nối Internet.
- B. I don’t agree with you. Studying online means we have to sit in front of a computer for many hours and this is not healthy for our eyes. — Tớ không đồng ý với cậu. Học trực tuyến nghĩa là chúng ta phải ngồi trước máy tính nhiều giờ và điều này không tốt cho mắt.
🎧
Listening
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Preparation habits
Work in pairs. Tick (✓) what you often do to prepare before a new lesson. (Làm việc theo cặp. Đánh dấu (✓) những việc bạn thường làm để chuẩn bị trước bài học mới.)
- 1. Read materials for the new lesson (textbooks) — Đọc tài liệu cho bài học mới (sách giáo khoa)
- 2. Watch videos related to the lesson — Xem các video liên quan đến bài học
- 3. Search information related to the new lesson — Tìm kiếm thông tin liên quan đến bài học mới
- 4. Review old lessons — Ôn lại bài cũ
Exercise 2 · Listening comprehension – Part 1
Listen to the first part of the conversation and answer the following questions. (Nghe phần đầu của cuộc trò chuyện và trả lời các câu hỏi sau.)
- 1. She is talking about blended learning and preparing for the next project. — Cô giáo đang nói về học tập kết hợp và việc chuẩn bị cho dự án tiếp theo.
- 2. She has uploaded some materials and videos related to the topic. — Cô ấy đã tải lên một số tài liệu và video liên quan đến chủ đề.
Exercise 3 · Flow chart completion – Part 2
Listen to the second part of the conversation and complete the flow chart with no more than TWO words. (Nghe phần thứ hai của cuộc trò chuyện và hoàn thành sơ đồ luồng với không quá HAI từ.)
- (1). Lessons Học sinh cần nhấp vào thư mục ‘Lessons’ sau khi đăng nhập.
- (2). take notes Yêu cầu học sinh đọc tài liệu, xem video và ghi chú các ý chính.
- (3). information Học sinh cần tìm kiếm thêm thông tin liên quan từ thư viện hoặc Internet.
- (4). share ideas Làm việc nhóm để chia sẻ ý tưởng và viết kết quả nghiên cứu.
- (5). Contact Liên lạc với giáo viên nếu có bất kỳ câu hỏi nào.
Exercise 4 · Discussion
Work in groups. Discuss the questions: Which is more effective: blended or traditional learning? Why? (Làm việc nhóm. Thảo luận câu hỏi: Phương thức nào hiệu quả hơn: học kết hợp hay học truyền thống? Tại sao?)
English Content
I believe blended learning is more effective because it combines the best of both worlds. We can access various online resources at home to prepare, and then use class time for meaningful discussions and collaborative projects. This makes learning more engaging and helps us develop independent study skills.
Bản dịch tiếng Việt
Tôi tin rằng học tập kết hợp hiệu quả hơn vì nó kết hợp những điểm tốt nhất của cả hai phương thức. Chúng ta có thể tiếp cận nhiều nguồn tài liệu trực tuyến tại nhà để chuẩn bị, sau đó sử dụng thời gian trên lớp cho các cuộc thảo luận ý nghĩa và dự án hợp tác. Điều này làm cho việc học trở nên hấp dẫn hơn và giúp chúng ta phát triển kỹ năng tự học.
✍️
Writing
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Work in pairs. Discuss and tick the benefits of blended learning.
Làm việc theo cặp. Thảo luận và đánh dấu (✓) vào những lợi ích của học tập kết hợp (blended learning).
- 1. ✓ — Nó giúp học sinh kiểm soát việc học của mình tốt hơn. Lợi ích về tính tự chủ trong học tập.
- 2. ✓ — Dễ dàng tiếp cận các tài liệu bài học hơn. Lợi ích về việc lưu trữ tài liệu trực tuyến.
- 3. — Nó có thể không chuẩn bị tốt cho học sinh cho các bài kiểm tra. Đây là một nhược điểm tiềm ẩn, không phải lợi ích.
- 4. ✓ — Học sinh có thể phát triển kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm tốt hơn. Lợi ích về kỹ năng mềm khi tương tác cả trực tuyến và trực tiếp.
- 5. — Nó không phù hợp với những học sinh không có kết nối Internet hoặc máy tính. Đây là một hạn chế của phương pháp.
Exercise 2 · Work in groups. Use the benefits in 1 and your own ideas to complete the following outline.
Làm việc theo nhóm. Sử dụng các lợi ích ở bài 1 và ý tưởng của riêng bạn để hoàn thành dàn ý sau.
- Topic sentence. Blended learning is a way of studying a subject, which combines learning over the Internet and face-to-face learning, and brings several benefits to us. — Học tập kết hợp là một cách học một môn học, kết hợp giữa học qua Internet và học trực tiếp, mang lại nhiều lợi ích cho chúng ta.
- First benefit. First, blended learning helps us have more control over our own learning. — Đầu tiên, học tập kết hợp giúp chúng ta kiểm soát việc học của mình tốt hơn.
- Explanation 1. Learning materials are available at all times online. — Tài liệu học tập luôn có sẵn trực tuyến vào mọi lúc.
- Explanation 2. Students who are absent from school won’t miss lessons. — Học sinh vắng mặt ở trường sẽ không bị lỡ bài học.
- Second benefit. Second, it helps students develop better communication and teamwork skills. — Thứ hai, nó giúp học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm tốt hơn.
- Explanation 1. Students can interact more with their teachers and classmates online or in person. — Học sinh có thể tương tác nhiều hơn với giáo viên và bạn học trực tuyến hoặc trực tiếp.
- Explanation 2. We have more time for pairwork and group work in class. — Chúng ta có nhiều thời gian hơn cho việc làm việc cặp và làm việc nhóm trong lớp.
- Concluding sentence. In conclusion, blended learning is an effective method as it provides flexibility and enhances essential soft skills. — Tóm lại, học tập kết hợp là một phương pháp hiệu quả vì nó mang lại sự linh hoạt và tăng cường các kỹ năng mềm thiết yếu.
Exercise 3 · Use the outline in 2 and expressions below to write a paragraph (120 – 150 words) about the benefits of blended learning.
Sử dụng dàn ý ở bài 2 và các cách diễn đạt bên dưới để viết một đoạn văn (120 – 150 từ) về lợi ích của học tập kết hợp.
English Content
Blended learning is a way of studying a subject, which combines learning over the Internet and face-to-face learning, and brings several benefits to us. First, blended learning helps us have more control over our own learning. Learning materials are available at all times online, which allows students to study at their own pace. Furthermore, students who are absent from school won’t miss lessons because they can access the content from home. Second, they will be able to develop better communication and teamwork skills. This is because students can interact more with their teachers and classmates both online and in person. In class, there is more time for pairwork and group work as most of the theoretical content has been covered online. Finally, these social interactions help students become more confident. In conclusion, blended learning is an effective method as it provides flexibility and enhances essential soft skills.
Bản dịch tiếng Việt
Học tập kết hợp là một phương pháp học tập một môn học, kết hợp giữa việc học qua Internet và học trực tiếp, đồng thời mang lại nhiều lợi ích cho chúng ta. Thứ nhất, học tập kết hợp giúp chúng ta kiểm soát tốt hơn việc học của chính mình. Tài liệu học tập luôn có sẵn trực tuyến, cho phép học sinh học theo tốc độ riêng của mình. Hơn nữa, những học sinh vắng mặt ở trường sẽ không bị lỡ bài vì họ có thể tiếp cận nội dung từ nhà. Thứ hai, họ sẽ có thể phát triển các kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm tốt hơn. Điều này là do học sinh có thể tương tác nhiều hơn với giáo viên và bạn học cả trực tuyến và trực tiếp. Trong lớp, có nhiều thời gian hơn cho việc làm việc cặp và làm việc nhóm vì hầu hết nội dung lý thuyết đã được học trực tuyến. Cuối cùng, những tương tác xã hội này giúp học sinh trở nên tự tin hơn. Tóm lại, học tập kết hợp là một phương pháp hiệu quả vì nó mang lại sự linh hoạt và tăng cường các kỹ năng mềm thiết yếu.
🌏
Communication and Culture
Nội dung đầy đủ
▾
Everyday English – Exercise 1 · Listen and complete the conversation with the words in the box. Then practise it in pairs.
Nghe và hoàn thành đoạn hội thoại với các từ trong khung. Sau đó thực hành theo cặp.
- 1. go Cụm từ ‘go to the App store’ (đi đến kho ứng dụng).
- 2. type Cụm từ ‘type … in the search box’ (nhập/gõ vào ô tìm kiếm).
- 3. click Cụm từ ‘click the … button’ (nhấn vào nút…).
- 4. wait Cụm từ ‘wait until…’ (chờ cho đến khi…).
Everyday English – Exercise 2 · Work in pairs. Make similar conversations about how to install another study app on a smartphone.
Làm việc theo cặp. Thực hiện các cuộc hội thoại tương tự về cách cài đặt một ứng dụng học tập khác trên điện thoại thông minh.
- 1.
- 2.
- 3.
- 4.
Culture – Exercise 1 · Read the text about modern schools and answer the questions.
Đọc văn bản về các trường học hiện đại và trả lời các câu hỏi.
- 1. They play the role of a guide for students and prepare them for lifelong learning. — Họ đóng vai trò là người hướng dẫn cho học sinh và chuẩn bị cho họ việc học tập suốt đời. Thông tin ở đoạn 1: ‘Teachers play the role of a guide for them and prepare them for lifelong learning.’
- 2. They are class discussion and group learning. — Đó là thảo luận trong lớp và học tập theo nhóm. Thông tin ở đoạn 2: ‘Class discussion is a main feature… Group learning is another common feature.’
- 3. They use computers to access digital learning resources. — Học sinh sử dụng máy tính để tiếp cận các nguồn tài nguyên học tập kỹ thuật số. Thông tin ở đoạn 3: ‘…students use computers to access digital learning resources.’
- 4. They attend field trips to famous landmarks and school camps to get real-world experiences. — Học sinh tham gia các chuyến tham quan thực tế đến các danh lam thắng cảnh và các trại hè của trường để có những trải nghiệm thực tế. Thông tin ở đoạn 3: ‘students have a chance to participate in field trips… These trips give them real-world experiences.’
Culture – Exercise 2 · Work in groups. Discuss whether your school has similar features and learning activities.
Làm việc theo nhóm. Thảo luận xem trường của bạn có những đặc điểm và hoạt động học tập tương tự không.
English Content
My school has some similar features. We often have class discussions and work in groups on projects. We also use computers in the IT lab to search for information and access online materials. However, we don’t have many field trips to museums or hospitals like the text mentions. We mainly learn within the classroom and school grounds.
Bản dịch tiếng Việt
Trường học của tôi có một số đặc điểm tương tự. Chúng tôi thường xuyên thảo luận trên lớp và làm việc theo nhóm trong các dự án. Chúng tôi cũng sử dụng máy tính trong phòng tin học để tìm kiếm thông tin và truy cập các tài liệu trực tuyến. Tuy nhiên, chúng tôi không có nhiều chuyến tham quan thực tế đến bảo tàng hay bệnh viện như văn bản đã đề cập. Chúng tôi chủ yếu học tập trong phạm vi lớp học và khuôn viên trường.
🔁
Looking Back
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Pronunciation
Listen and underline the stressed words in the sentences. Then practise reading them. (Nghe và gạch dưới các từ được nhấn mạnh trong các câu. Sau đó thực hành đọc chúng.)
- 1. Many students bring smartphones to school nowadays. — Nhiều học sinh mang điện thoại thông minh đến trường ngày nay. Nhấn mạnh vào các từ nội dung: danh từ (students, smartphones, school), động từ (bring), tính từ/trạng từ (Many, nowadays).
- 2. You can download the app to study English. — Bạn có thể tải ứng dụng để học tiếng Anh. Nhấn mạnh vào các động từ (download, study) và danh từ (app, English).
- 3. Thanks to technology, students can learn anywhere. — Nhờ công nghệ, học sinh có thể học ở bất cứ đâu. Nhấn mạnh các từ mang ý nghĩa chính: technology, students, learn, anywhere.
- 4. My sister is looking for information for her presentation tomorrow. — Em gái tôi đang tìm kiếm thông tin cho bài thuyết trình vào ngày mai. Nhấn mạnh danh từ (sister, information, presentation), động từ (looking) và trạng từ (tomorrow).
Exercise 1 · Vocabulary
Complete the sentences using the words in the box. (Hoàn thành các câu sử dụng các từ trong khung.)
- 1. online — Tôi không thích học trực tuyến vì thật khó để kết bạn với các bạn cùng lớp. Dựa vào ngữ cảnh ‘khó kết bạn’ nên thường là học online đơn độc.
- 2. traditional — Các trường học truyền thống có thể không chuẩn bị cho chúng ta cho các công việc của tương lai. ‘Traditional schools’ (trường học truyền thống) thường được so sánh với các hình thức giáo dục hiện đại.
- 3. connection — Tôi đang theo học một khóa học trực tuyến nên tôi cần kết nối Internet nhanh. Cụm từ cố định: ‘Internet connection’ (kết nối mạng).
- 4. blended — Với hình thức học tập kết hợp, học sinh vẫn có thể tham dự các lớp học trực tiếp. Cụm từ ‘blended learning’ chỉ việc kết hợp học trực tuyến và trực tiếp (face-to-face).
- 5. teamwork — Các dự án giúp chúng tôi cải thiện kỹ năng làm việc nhóm. Cụm từ ‘teamwork skills’ (kỹ năng làm việc nhóm) là mục tiêu của các bài tập dự án.
Exercise 1 · Grammar
Complete the sentences with who, which, that or whose. You may use more than one relative pronoun in some sentences. (Hoàn thành các câu với who, which, that hoặc whose. Bạn có thể sử dụng nhiều hơn một đại từ quan hệ trong một số câu.)
- 1. who / that — Đó là giáo viên người đã nhận được giải thưởng cho việc giảng dạy xuất sắc. Dùng ‘who’ hoặc ‘that’ để thay thế cho danh từ chỉ người ‘teacher’ làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định.
- 2. which / that — Chúng tôi đã được mời tham dự một buổi trò chuyện phổ biến với giới trẻ. Dùng ‘which’ hoặc ‘that’ để thay thế cho danh từ chỉ vật ‘talk show’ làm chủ ngữ.
- 3. which — Trường của họ, nơi cung cấp cả lớp học trực tiếp và trực tuyến, là trường tốt nhất trong thành phố. Đây là mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy), dùng ‘which’ để thay cho ‘school’. Không dùng ‘that’ sau dấu phẩy.
- 4. whose — Những học sinh có tên trong danh sách sẽ tham gia chuyến đi thực tế. Dùng ‘whose’ để chỉ sự sở hữu (tên của những học sinh).
- 5. which / that — Bạn đã hoàn thành dự án được giao bởi giáo viên mỹ thuật của chúng ta chưa? Dùng ‘which’ hoặc ‘that’ thay thế cho danh từ chỉ vật ‘project’ trong mệnh đề xác định.
- 6. who — Anh họ tôi John, người đang sống ở Đà Nẵng, sẽ đến thăm tôi vào cuối tuần này. Mệnh đề quan hệ không xác định đi sau danh từ riêng ‘John’, dùng ‘who’ để thay thế.
🚀
Project
Nội dung đầy đủ
▾
Project · Technology for Learning
Work in groups. Do a survey to find out how students in your school use electronic devices to learn. Try to find at least 15 students to interview. Ask about the following: (Làm việc theo nhóm. Thực hiện một cuộc khảo sát để tìm hiểu cách học sinh trong trường bạn sử dụng các thiết bị điện tử để học tập. Cố gắng tìm ít nhất 15 học sinh để phỏng vấn. Hỏi về những điều sau:)
English Content
GROUP REPORT: TECHNOLOGY FOR LEARNING
1. Findings:
– Total students surveyed: 15
– Most used devices: Smartphones (12 students), Laptops (10 students), Tablets (3 students).
– Purposes for study: Searching for information, using educational apps (Duolingo, Quizlet), attending online classes.
– Purposes for relaxation: Watching videos, playing games, listening to music.
– Frequency: Daily (90% of students use devices for study every day).
2. Conclusion:
Students mainly use smartphones and laptops for their learning because of their convenience and portability. They use these devices for both study and social interaction. Most students spend 2-3 hours daily on educational platforms.
1. Findings:
– Total students surveyed: 15
– Most used devices: Smartphones (12 students), Laptops (10 students), Tablets (3 students).
– Purposes for study: Searching for information, using educational apps (Duolingo, Quizlet), attending online classes.
– Purposes for relaxation: Watching videos, playing games, listening to music.
– Frequency: Daily (90% of students use devices for study every day).
2. Conclusion:
Students mainly use smartphones and laptops for their learning because of their convenience and portability. They use these devices for both study and social interaction. Most students spend 2-3 hours daily on educational platforms.
Bản dịch tiếng Việt
BÁO CÁO NHÓM: CÔNG NGHỆ TRONG HỌC TẬP
1. Kết quả:
– Tổng số học sinh khảo sát: 15
– Thiết bị được sử dụng nhiều nhất: Điện thoại thông minh (12 học sinh), Máy tính xách tay (10 học sinh), Máy tính bảng (3 học sinh).
– Mục đích học tập: Tìm kiếm thông tin, sử dụng ứng dụng giáo dục (Duolingo, Quizlet), tham gia lớp học trực tuyến.
– Mục đích giải trí: Xem video, chơi trò chơi, nghe nhạc.
– Tần suất: Hàng ngày (90% học sinh sử dụng thiết bị để học mỗi ngày).
2. Kết luận:
Học sinh chủ yếu sử dụng điện thoại thông minh và máy tính xách tay cho việc học vì sự tiện lợi và dễ mang theo. Các em sử dụng các thiết bị này cho cả việc học tập và tương tác xã hội. Hầu hết học sinh dành 2-3 giờ mỗi ngày cho các nền tảng giáo dục.
1. Kết quả:
– Tổng số học sinh khảo sát: 15
– Thiết bị được sử dụng nhiều nhất: Điện thoại thông minh (12 học sinh), Máy tính xách tay (10 học sinh), Máy tính bảng (3 học sinh).
– Mục đích học tập: Tìm kiếm thông tin, sử dụng ứng dụng giáo dục (Duolingo, Quizlet), tham gia lớp học trực tuyến.
– Mục đích giải trí: Xem video, chơi trò chơi, nghe nhạc.
– Tần suất: Hàng ngày (90% học sinh sử dụng thiết bị để học mỗi ngày).
2. Kết luận:
Học sinh chủ yếu sử dụng điện thoại thông minh và máy tính xách tay cho việc học vì sự tiện lợi và dễ mang theo. Các em sử dụng các thiết bị này cho cả việc học tập và tương tác xã hội. Hầu hết học sinh dành 2-3 giờ mỗi ngày cho các nền tảng giáo dục.
Leave a Reply