Giải SGK · Tiếng Anh 11 · Global Success
REVIEW 1
Language
🔤
LANGUAGE
Trang 38 – 39
▾
Pronunciation
Listen and complete the conversation. Then underline the weak forms of the auxiliary verbs, circle the contracted forms, and mark the consonant-to-vowel linking with (◡). Practise saying the conversation in pairs. (Nghe và hoàn thành đoạn hội thoại. Sau đó gạch chân các dạng yếu của trợ động từ, khoanh tròn các dạng viết tắt và đánh dấu liên kết phụ âm với nguyên âm bằng ký hiệu (◡). Thực hành nói đoạn hội thoại theo cặp.)
English Content
A: What’s it like living (1) in◡a skyscraper?
B: (2) (It’s) great. I (3) can enjoy the best views (4) of the city from my sofa.
A: (5) Do you have a balcony?
B: No, (6) (I don’t). (7) It has huge windows.
B: (2) (It’s) great. I (3) can enjoy the best views (4) of the city from my sofa.
A: (5) Do you have a balcony?
B: No, (6) (I don’t). (7) It has huge windows.
Bản dịch tiếng Việt
A: Sống trong◡một tòa nhà chọc trời thì như thế nào?
B: (Nó thì) tuyệt vời. Tôi (có thể) tận hưởng tầm nhìn đẹp nhất (của) thành phố từ ghế sofa của mình.
A: (Bạn có) ban công không?
B: Không, (tôi không). (Nó có) những ô cửa sổ khổng lồ.
B: (Nó thì) tuyệt vời. Tôi (có thể) tận hưởng tầm nhìn đẹp nhất (của) thành phố từ ghế sofa của mình.
A: (Bạn có) ban công không?
B: Không, (tôi không). (Nó có) những ô cửa sổ khổng lồ.
- (1). in a — trong một
- (2). It’s — Nó thì
- (3). can — có thể
- (4). of — của
- (5). Do you — Bạn có
- (6). I don’t — tôi không
- (7). It has / It’s got — Nó có
Exercise 1 · Vocabulary
Choose the correct answers A, B, C, or D to complete the following sentences. (Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành các câu sau.)
1. If you want to stay healthy, you should have a balanced diet and ______ regularly.
A
work out: tập thể dục. Câu này khuyên nên ăn uống cân bằng và tập thể dục đều đặn.
2. For a healthy diet, you should ______ sugar and eat more vegetables.
B
cut down on: cắt giảm. Cần cắt giảm đường để có chế độ ăn lành mạnh.
3. Many experts believe that good ______ transport will solve traffic problems in big cities.
C
public transport: giao thông công cộng. Đây là cụm từ cố định.
4. People feel safe in this neighbourhood because ______ are installed everywhere.
D
smart sensors: cảm biến thông minh. Cảm biến được lắp đặt để tăng cường an ninh.
5. People of different generations often come into ______ with one another.
B
come into conflict: xảy ra xung đột. Cụm từ chỉ sự mâu thuẫn giữa các thế hệ.
6. My brother is a true ______. He grew up with technology, and started using a computer at an early age.
C
digital native: người bản xứ kỹ thuật số (người sinh ra trong thời đại công nghệ).
Exercise 2 · Vocabulary
Solve the crossword. Use words and phrases you have learnt in Units 1, 2, and 3. The first letters are given to help you. (Giải ô chữ. Sử dụng các từ và cụm từ bạn đã học ở Bài 1, 2 và 3. Các chữ cái đầu tiên được đưa ra để giúp bạn.)
- 1 (Down). skyscrapers — Hồng Kông đặt mục tiêu thay thế các tòa nhà cao tầng cũ bằng các tòa nhà chọc trời bền vững.
- 2 (Down). dwellers — Chi phí sinh hoạt cao là một vấn đề đối với nhiều cư dân thành phố.
- 3 (Across). treatment — Nhờ phương pháp điều trị mới, sức khỏe của ông ấy đã được cải thiện nhanh chóng.
- 4 (Across). values — Điều quan trọng là truyền lại các giá trị văn hóa từ thế hệ này sang thế hệ khác.
- 5 (Across). screen time — Nhiều bậc cha mẹ giới hạn thời gian sử dụng thiết bị của con cái xuống dưới hai giờ mỗi ngày.
- 6 (Across). strength — Nếu bạn muốn tăng cường sức mạnh cơ bắp, bạn cần nâng tạ.
Exercise 1 · Grammar
Complete the sentences with the correct forms of the verbs in brackets. (Hoàn thành các câu với dạng đúng của động từ trong ngoặc.)
- 1. took up — Mẹ tôi đã bắt đầu tập thể dục thẩm mỹ mười năm trước. Thì Quá khứ đơn (ago).
- 2. has just decided — Chính phủ vừa quyết định tăng thuế đối với thức ăn nhanh. Thì Hiện tại hoàn thành với ‘just’.
- 3. have won — Tôi đã thắng vài cuộc đua kể từ khi tôi bắt đầu chế độ tập luyện mới. Thì Hiện tại hoàn thành với ‘since’.
- 4. started — Ý tưởng về các thành phố thông minh đã bắt đầu từ thế kỷ 21. Thì Quá khứ đơn (mốc thời gian xác định).
- 5. have received — Cho đến nay, hơn 70 triệu người đã được tiêm vắc-xin để tạo lớp bảo vệ chống lại virus. Thì Hiện tại hoàn thành với ‘So far’.
- 6. have already shown — Tôi đã hướng dẫn bà tôi cách sử dụng chiếc điện thoại thông minh mới của bà rồi. Thì Hiện tại hoàn thành với ‘already’.
Exercise 2 · Grammar
Choose the correct words or phrases. (Chọn từ hoặc cụm từ đúng.)
- 1. angry — Bạn trông có vẻ tức giận quá. Có chuyện gì vậy? Look là linking verb đi kèm tính từ.
- 2. I’m thinking / stressed — Tôi đang nghĩ đến việc tập yoga. Dạo này tôi thấy hơi căng thẳng. Be thinking: đang cân nhắc một ý định. Feel + adj (stressed).
- 3. Do you remember — Bạn có nhớ cô Wilson không? Cô ấy là một giáo viên dạy yoga tuyệt vời. Remember là động từ chỉ trạng thái, không dùng tiếp diễn.
- 4. is getting / do you think — Giao thông đang trở nên tồi tệ hơn. Bạn nghĩ chúng ta nên làm gì? Is getting: diễn tả sự thay đổi đang diễn ra. Do you think: hỏi ý kiến (trạng thái).
Exercise 3 · Grammar
Choose the correct answers A, B, C, or D to complete the following sentences. (Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành các câu sau.)
1. If you want to maintain a healthy weight, you ______ have snacks between meals.
A
shouldn’t: khuyên không nên làm gì.
2. I ______ strictly follow the doctor’s instructions if I want to get better quickly.
B
must: sự bắt buộc xuất phát từ ý chí người nói (muốn nhanh khỏi bệnh).
3. The government ______ improve the infrastructure of big cities to boost the economy.
C
should: đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất hành động.
4. People living in high-rise buildings ______ obey the safety rules and regulations strictly.
D
have to: bắt buộc do quy định, luật pháp đề ra.
5. Lots of women in the past ______ stay at home, look after their children, and do all housework.
C
had to: sự bắt buộc trong quá khứ.
6. My parents respect my career choice, so I ______ follow in their footsteps.
B
don’t have to: không cần thiết phải làm gì (không bị ép buộc).
🎧
Listening
Trang 40
▾
Exercise 1 · Listen and order
Listen to a talk about life expectancy. Put the information in the order you hear it. (Nghe bài nói về tuổi thọ. Sắp xếp thông tin theo thứ tự bạn nghe thấy.)
- 1. C — Đưa ra thông tin thực tế về tuổi thọ ở một số quốc gia. Người nói bắt đầu bằng việc đề cập đến số liệu tuổi thọ ở các nước giàu và Nhật Bản.
- 2. A — Được tiếp cận với dịch vụ chăm sóc y tế tốt hơn. Đây là lý do đầu tiên được người nói nhắc đến cho việc tăng tuổi thọ.
- 3. D — Hiểu được tầm quan trọng của sức khỏe tốt. Lý do thứ hai liên quan đến nhận thức của con người về lối sống lành mạnh.
- 4. B — Hiểu rõ hơn về các bệnh liên quan đến tuổi tác. Đây là lý do cuối cùng được đề cập trong bài nghe.
Exercise 2 · Multiple choice
Listen again and choose the correct answers A, B, or C. (Nghe lại và chọn đáp án đúng A, B hoặc C.)
1. What is the life expectancy in many of the richest countries?
A
Thông tin trong bài: ‘In many of the richest countries, people can now expect to live for more than 80 years.’
2. What was the life expectancy in Japan in 2022?
B
Thông tin trong bài: ‘In Japan, for example, the life expectancy was about 84 years in 2022.’
3. According to the speaker, what is the first reason for the increased life expectancy?
B
Thông tin trong bài: ‘The first reason is that better medical care is now available to more people.’
4. What do people do when they realise the importance of good health?
B
Thông tin trong bài: ‘They stop doing things that are bad for their health, such as smoking or drinking too much alcohol.’
5. What is the benefit of understanding age-related diseases better?
C
Thông tin trong bài: ‘…which helps people to take better care of themselves and avoid common health problems in old age.’
💬
Speaking
Trang 40
▾
Exercise 1 · Fill in the diagram
Work in pairs. Discuss what future cities should have so that city dwellers can live a long and healthy life. Fill in the diagram. (Làm việc theo cặp. Thảo luận xem các thành phố trong tương lai nên có gì để cư dân có thể sống lâu và khỏe mạnh. Điền vào sơ đồ.)
- (1). lots of parks and green spaces — nhiều công viên và không gian xanh Cung cấp không khí sạch và nơi tập thể dục cho người dân.
- (2). high-tech hospitals with modern equipment — bệnh viện công nghệ cao với thiết bị hiện đại Đảm bảo việc cứu chữa và chăm sóc sức khỏe kịp thời, hiệu quả.
- (3). smart devices to monitor health daily — thiết bị thông minh để theo dõi sức khỏe hàng ngày Giúp người dân chủ động kiểm soát tình trạng sức khỏe cá nhân.
Exercise 2 · Discuss and compare
Work in groups. Compare your diagrams. Discuss which is the most important thing that will help people to live a long and healthy life in the cities of the future. (Làm việc theo nhóm. So sánh các sơ đồ của bạn. Thảo luận xem điều gì là quan trọng nhất giúp mọi người sống lâu và khỏe mạnh trong các thành phố tương lai.)
English Content
A: In my opinion, having modern vehicles that do not pollute the environment is the most important. If the air is clean, people will have fewer respiratory problems.
B: I agree, but I also think robots to take care of people’s health are crucial, especially for the elderly who live alone.
C: I believe a combination of green spaces and high-tech hospitals is best. Parks encourage exercise while modern hospitals ensure we get the best treatment when sick.
B: I agree, but I also think robots to take care of people’s health are crucial, especially for the elderly who live alone.
C: I believe a combination of green spaces and high-tech hospitals is best. Parks encourage exercise while modern hospitals ensure we get the best treatment when sick.
Bản dịch tiếng Việt
A: Theo ý kiến của mình, việc có các phương tiện hiện đại không gây ô nhiễm môi trường là quan trọng nhất. Nếu không khí sạch, con người sẽ ít gặp các vấn đề về hô hấp hơn.
B: Mình đồng ý, nhưng mình cũng nghĩ robot chăm sóc sức khỏe là rất quan trọng, đặc biệt là đối với những người già sống một mình.
C: Mình tin rằng sự kết hợp giữa không gian xanh và bệnh viện công nghệ cao là tốt nhất. Công viên khuyến khích vận động trong khi bệnh viện hiện đại đảm bảo chúng ta được điều trị tốt nhất khi bị bệnh.
B: Mình đồng ý, nhưng mình cũng nghĩ robot chăm sóc sức khỏe là rất quan trọng, đặc biệt là đối với những người già sống một mình.
C: Mình tin rằng sự kết hợp giữa không gian xanh và bệnh viện công nghệ cao là tốt nhất. Công viên khuyến khích vận động trong khi bệnh viện hiện đại đảm bảo chúng ta được điều trị tốt nhất khi bị bệnh.
📚
Reading
Trang 41
▾
Exercise 1 · Match headings
Read the text. Match the headings (1-3) with the paragraphs (A-C). (Đọc văn bản. Nối các tiêu đề (1-3) với các đoạn văn (A-C).)
[A – 2. Lack of understanding]
—
— Thiếu sự thấu hiểu
Đoạn A nói về việc các thế hệ nhìn nhận thế giới khác nhau và khó thấu hiểu cách suy nghĩ của nhau.
[B – 3. Lack of interaction]
—
— Thiếu sự tương tác
Đoạn B nói về việc lịch trình bận rộn khiến cha mẹ và con cái ít dành thời gian cho nhau, dẫn đến thiếu giao tiếp.
[C – 1. Comparing to others]
—
— So sánh với người khác
Đoạn C nói về việc cha mẹ thường so sánh con mình với những đứa trẻ khác.
Exercise 2 · True or False
Read the text again and decide whether the following statements are true (T) or false (F). (Đọc lại văn bản và quyết định xem các câu sau là đúng (T) hay sai (F).)
- 1. T — Ba lý do dẫn đến khoảng cách thế hệ giữa cha mẹ và con cái được đề cập trong bài. Bài viết nêu rõ: ‘Below are three of them’.
- 2. F — Sự thay đổi trong xã hội giúp cha mẹ và con cái gần gũi nhau hơn. Đoạn A nói thay đổi xã hội khiến họ ‘see the world differently’ (nhìn thế giới khác đi) và gây khó khăn cho việc thấu hiểu.
- 3. F — Mặc dù lịch trình bận rộn, tất cả cha mẹ và con cái vẫn dành nhiều thời gian bên nhau. Đoạn B nói rằng lịch trình bận rộn ngăn cản họ dành thời gian cho nhau.
- 4. T — Cha mẹ không có đủ thời gian cho con cái vì họ làm việc nhiều giờ. Đoạn B nêu rõ công việc bận rộn khiến cha mẹ mệt mỏi và có ít thời gian cho con.
- 5. T — Nhiều bậc cha mẹ tin rằng việc so sánh con mình với người khác là tốt cho con. Đoạn C ghi: ‘They think it is good for their children to see these good examples and try to improve’.
✍️
Writing
Trang 41
▾
Exercise 1 · Opinion essay
Write an opinion essay (120-150 words) on the following topic. You may use the ideas in the reading to help you. (Viết một bài luận trình bày ý kiến (120-150 từ) về chủ đề sau. Bạn có thể sử dụng các ý tưởng trong bài đọc để giúp mình.)
English Content
In my opinion, it is not a good idea for parents to compare their own childhood or other children to their children’s experiences today.
Firstly, every generation grows up in a different social environment. What was common for parents years ago might not be suitable for children today. Forcing children to follow old standards can lead to a lack of understanding and increase the generation gap.
Secondly, constant comparison can damage a child’s self-confidence. Instead of feeling motivated, children often feel inadequate and may start to resent the people they are compared to. This creates a negative atmosphere and discourages them from trying to improve in their own way.
In conclusion, parents should support their children based on their individual progress rather than making unfair comparisons. Understanding and communication are much more effective in helping children develop and maintaining a strong family bond.
Firstly, every generation grows up in a different social environment. What was common for parents years ago might not be suitable for children today. Forcing children to follow old standards can lead to a lack of understanding and increase the generation gap.
Secondly, constant comparison can damage a child’s self-confidence. Instead of feeling motivated, children often feel inadequate and may start to resent the people they are compared to. This creates a negative atmosphere and discourages them from trying to improve in their own way.
In conclusion, parents should support their children based on their individual progress rather than making unfair comparisons. Understanding and communication are much more effective in helping children develop and maintaining a strong family bond.
Bản dịch tiếng Việt
Theo quan điểm của tôi, việc cha mẹ so sánh tuổi thơ của chính mình hoặc những đứa trẻ khác với trải nghiệm của con cái họ ngày nay không phải là một ý kiến hay.
Thứ nhất, mỗi thế hệ lớn lên trong một môi trường xã hội khác nhau. Những gì vốn phổ biến với cha mẹ nhiều năm trước có thể không còn phù hợp với trẻ em ngày nay. Việc ép buộc con cái tuân theo những tiêu chuẩn cũ có thể dẫn đến sự thiếu thấu hiểu và làm gia tăng khoảng cách thế hệ.
Thứ hai, việc so sánh liên tục có thể làm tổn hại đến sự tự tin của trẻ. Thay vì cảm thấy có động lực, trẻ em thường cảm thấy mình kém cỏi và có thể bắt đầu oán ghét những người mà chúng bị so sánh cùng. Điều này tạo ra bầu không khí tiêu cực và khiến chúng nản lòng trong việc cố gắng tiến bộ theo cách riêng của mình.
Tóm lại, cha mẹ nên hỗ trợ con cái dựa trên sự tiến bộ của từng cá nhân thay vì đưa ra những so sánh bất công. Sự thấu hiểu và giao tiếp hiệu quả hơn nhiều trong việc giúp trẻ phát triển và duy trì mối liên kết gia đình bền chặt.
Thứ nhất, mỗi thế hệ lớn lên trong một môi trường xã hội khác nhau. Những gì vốn phổ biến với cha mẹ nhiều năm trước có thể không còn phù hợp với trẻ em ngày nay. Việc ép buộc con cái tuân theo những tiêu chuẩn cũ có thể dẫn đến sự thiếu thấu hiểu và làm gia tăng khoảng cách thế hệ.
Thứ hai, việc so sánh liên tục có thể làm tổn hại đến sự tự tin của trẻ. Thay vì cảm thấy có động lực, trẻ em thường cảm thấy mình kém cỏi và có thể bắt đầu oán ghét những người mà chúng bị so sánh cùng. Điều này tạo ra bầu không khí tiêu cực và khiến chúng nản lòng trong việc cố gắng tiến bộ theo cách riêng của mình.
Tóm lại, cha mẹ nên hỗ trợ con cái dựa trên sự tiến bộ của từng cá nhân thay vì đưa ra những so sánh bất công. Sự thấu hiểu và giao tiếp hiệu quả hơn nhiều trong việc giúp trẻ phát triển và duy trì mối liên kết gia đình bền chặt.
Leave a Reply