📖
Getting Started
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Listen and read
Listen and read (Nghe và đọc)
English Content
President: Hi, welcome to our science club. Our topic today is planet Earth. Our guest is Mr An, an earth scientist.
Mr An: Hi everybody. Pleased to meet you. I’m looking forward to answering your questions about our planet.
Lan: Mr An, where’s Earth in the Solar System?
Mr An: There are eight planets in the Solar System, and Earth is the third from the Sun, after Mercury and Venus. It’s also the fifth largest in our system.
Nick: Is it also called the Blue Planet?
Mr An: Right. From the outer space it looks blue because water covers more than 70 per cent of it.
Lan: Is it the only planet that has liquid water?
Mr An: Exactly. Without it, there wouldn’t be living things, like humans, or the flora and fauna of your habitat.
Nick: How about the role of air, light, and heat? How do they affect Earth?
Mr An: Well, water bodies and landforms, which are main areas on Earth, together with air, light, and heat, provide essential habitats for plants and animals.
Nick: It’s fascinating to observe and study these habitats.
Mr An: Yes. However, they are being destroyed by pollution. We should all help out to preserve them. …
Mr An: Hi everybody. Pleased to meet you. I’m looking forward to answering your questions about our planet.
Lan: Mr An, where’s Earth in the Solar System?
Mr An: There are eight planets in the Solar System, and Earth is the third from the Sun, after Mercury and Venus. It’s also the fifth largest in our system.
Nick: Is it also called the Blue Planet?
Mr An: Right. From the outer space it looks blue because water covers more than 70 per cent of it.
Lan: Is it the only planet that has liquid water?
Mr An: Exactly. Without it, there wouldn’t be living things, like humans, or the flora and fauna of your habitat.
Nick: How about the role of air, light, and heat? How do they affect Earth?
Mr An: Well, water bodies and landforms, which are main areas on Earth, together with air, light, and heat, provide essential habitats for plants and animals.
Nick: It’s fascinating to observe and study these habitats.
Mr An: Yes. However, they are being destroyed by pollution. We should all help out to preserve them. …
Bản dịch tiếng Việt
Chủ tịch: Chào mọi người, chào mừng đến với câu lạc bộ khoa học của chúng ta. Chủ đề hôm nay là hành tinh Trái Đất. Khách mời của chúng ta là ông An, một nhà khoa học về Trái Đất.
Ông An: Chào mọi người. Rất vui được gặp các em. Tôi rất mong được trả lời các câu hỏi của các em về hành tinh của chúng ta.
Lan: Thưa ông An, Trái Đất nằm ở đâu trong Hệ Mặt Trời ạ?
Ông An: Có tám hành tinh trong Hệ Mặt Trời, và Trái Đất là hành tinh thứ ba tính từ Mặt Trời, sau sao Thủy và sao Kim. Nó cũng là hành tinh lớn thứ năm trong hệ của chúng ta.
Nick: Nó còn được gọi là Hành tinh Xanh đúng không ạ?
Ông An: Đúng vậy. Từ ngoài không gian, nó trông có màu xanh vì nước bao phủ hơn 70% bề mặt của nó.
Lan: Đó có phải là hành tinh duy nhất có nước ở dạng lỏng không ạ?
Ông An: Chính xác. Nếu không có nó, sẽ không có các sinh vật sống, như con người, hay hệ thực vật và động vật trong môi trường sống của các em.
Nick: Còn vai trò của không khí, ánh sáng và nhiệt độ thì sao ạ? Chúng ảnh hưởng thế nào đến Trái Đất?
Ông An: Chà, các vùng nước và địa hình, vốn là những khu vực chính trên Trái Đất, cùng với không khí, ánh sáng và nhiệt độ, cung cấp các môi trường sống thiết yếu cho cây cối và động vật.
Nick: Thật thú vị khi quan sát và nghiên cứu những môi trường sống này.
Ông An: Đúng vậy. Tuy nhiên, chúng đang bị hủy hoại bởi ô nhiễm. Tất cả chúng ta nên giúp sức để bảo tồn chúng. …
Ông An: Chào mọi người. Rất vui được gặp các em. Tôi rất mong được trả lời các câu hỏi của các em về hành tinh của chúng ta.
Lan: Thưa ông An, Trái Đất nằm ở đâu trong Hệ Mặt Trời ạ?
Ông An: Có tám hành tinh trong Hệ Mặt Trời, và Trái Đất là hành tinh thứ ba tính từ Mặt Trời, sau sao Thủy và sao Kim. Nó cũng là hành tinh lớn thứ năm trong hệ của chúng ta.
Nick: Nó còn được gọi là Hành tinh Xanh đúng không ạ?
Ông An: Đúng vậy. Từ ngoài không gian, nó trông có màu xanh vì nước bao phủ hơn 70% bề mặt của nó.
Lan: Đó có phải là hành tinh duy nhất có nước ở dạng lỏng không ạ?
Ông An: Chính xác. Nếu không có nó, sẽ không có các sinh vật sống, như con người, hay hệ thực vật và động vật trong môi trường sống của các em.
Nick: Còn vai trò của không khí, ánh sáng và nhiệt độ thì sao ạ? Chúng ảnh hưởng thế nào đến Trái Đất?
Ông An: Chà, các vùng nước và địa hình, vốn là những khu vực chính trên Trái Đất, cùng với không khí, ánh sáng và nhiệt độ, cung cấp các môi trường sống thiết yếu cho cây cối và động vật.
Nick: Thật thú vị khi quan sát và nghiên cứu những môi trường sống này.
Ông An: Đúng vậy. Tuy nhiên, chúng đang bị hủy hoại bởi ô nhiễm. Tất cả chúng ta nên giúp sức để bảo tồn chúng. …
Exercise 2 · True or False
Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False) for each sentence. (Đọc lại đoạn hội thoại và tích (✓) vào T (Đúng) hoặc F (Sai) cho mỗi câu.)
- 1. F Chủ đề chính của buổi thảo luận là về hành tinh Trái Đất (planet Earth), không phải toàn bộ Hệ Mặt Trời.
- 2. T Trong bài, Nick hỏi ‘Is it also called the Blue Planet?’ và ông An trả lời ‘Right’.
- 3. F Ông An nói nước bao phủ hơn 70% bề mặt, trong khi 4/5 tương đương với 80%.
- 4. T Ông An xác nhận các vùng nước và địa hình cung cấp môi trường sống thiết yếu (provide essential habitats).
- 5. T Ông An nói rằng các môi trường sống đang bị hủy hoại bởi ô nhiễm (being destroyed by pollution).
Exercise 3 · Vocabulary Match
Write a word or phrase from the box under the correct picture. (Viết một từ hoặc cụm từ trong khung dưới mỗi bức hình đúng.)
- 1. landforms — địa hình
- 2. flora and fauna — hệ thực vật và động vật
- 3. liquid water — nước ở dạng lỏng
- 4. outer space — ngoài không gian
- 5. water bodies — các vùng nước
- 6. Solar System — Hệ Mặt Trời
Exercise 4 · Sentence Completion
Complete each sentence with a word or phrase from 3. (Hoàn thành mỗi câu với một từ hoặc cụm từ ở bài 3.)
- 1. flora and fauna Flora and fauna dùng để chỉ thực vật và động vật của một vùng cụ thể.
- 2. water bodies Đại dương, biển, sông và hồ là các loại vùng nước khác nhau.
- 3. Solar System Hệ Mặt Trời của chúng ta có 8 hành tinh.
- 4. outer space Liên Xô đã phóng vệ tinh Sputnik 1 vào không gian vũ trụ.
- 5. landforms Núi, đồng cỏ và sa mạc là các ví dụ về các dạng địa hình.
Exercise 5 · Quiz
Work in groups. Answer the following questions. (Làm việc theo nhóm. Trả lời các câu hỏi sau.)
- 1. There are seven continents (Asia, Africa, North America, South America, Antarctica, Europe, and Australia). — Có 7 châu lục trên Trái Đất.
- 2. There are five oceans (Pacific, Atlantic, Indian, Southern, and Arctic). — Có 5 đại dương trên Trái Đất.
- 3. There is only one moon orbiting Earth. — Chỉ có một mặt trăng quay quanh Trái Đất.
- 4. Oxygen is essential for life on Earth. — Khí Oxy là thiết yếu cho sự sống trên Trái Đất.
- 5. Mars is often considered to have conditions most similar to Earth. — Sao Hỏa thường được coi là hành tinh có điều kiện giống Trái Đất nhất.
🔤
Language
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Write a word or phrase from the box under each picture.
Viết một từ hoặc cụm từ từ trong khung dưới mỗi bức hình.
- 1. flora and fauna — hệ thực vật và động vật Hình ảnh minh họa sự đa dạng của các loài cây và con vật trong tự nhiên.
- 2. habitats — môi trường sống Hình ảnh minh họa các kiểu môi trường sống khác nhau như rừng, sa mạc, biển.
- 3. poles — các cực Hình ảnh minh họa cực Bắc và cực Nam của Trái Đất.
- 4. grassland — đồng cỏ Hình ảnh một cánh đồng cỏ rộng lớn trải dài.
- 5. nature reserves — khu bảo tồn thiên nhiên Hình ảnh bảng thông tin tại lối vào một khu vực thiên nhiên được bảo vệ.
- 6. food chain — chuỗi thức ăn Sơ đồ các mũi tên chỉ mối quan hệ dinh dưỡng giữa các loài sinh vật.
Exercise 2 · Complete each sentence with a word or phrase from 1.
Hoàn thành mỗi câu với một từ hoặc cụm từ từ bài 1.
- 1. food chain — Trong một chuỗi thức ăn, một số loài động vật ăn các loài khác và trở thành thức ăn cho nhóm động vật thứ ba. Mô tả sự chuyển hóa năng lượng giữa các loài.
- 2. grassland — Một đồng cỏ thường rộng lớn và thực vật của nó chủ yếu là cỏ và hoa. Đặc điểm nhận dạng của đồng cỏ.
- 3. nature reserves — Các vùng đất để bảo vệ động vật và thực vật được gọi là khu bảo tồn thiên nhiên. Định nghĩa về khu bảo tồn.
- 4. poles — Cực Bắc và cực Nam đều cực kỳ lạnh và đóng băng. Đề cập đến vị trí địa lý ở hai đầu Trái Đất.
- 5. habitats — Môi trường sống tự nhiên của gấu trúc là các rừng tre nứa. Chỉ nơi cư trú tự nhiên của một loài cụ thể.
Exercise 3 · Choose the correct answer A, B, C, or D.
Chọn câu trả lời đúng A, B, C hoặc D.
1. When humans use a natural habitat for farming and housing, they cause _______.
C. habitat loss
habitat loss: mất môi trường sống.
2. When Earth’s average temperature increases, we face _______.
B. global warming
global warming: nóng lên toàn cầu.
3. Each of us can lend a hand to _______ the natural environment.
C. preserve
preserve: bảo tồn, duy trì.
4. We can keep a(n) _______ by stopping hunting and cutting down trees.
A. ecological balance
ecological balance: cân bằng sinh thái.
5. One way to _______ Mother Earth is by planting more trees.
D. protect
protect: bảo vệ.
Exercise 4 · Listen to the sentences and pay attention to the bold syllables. Does the speaker place stress on them?
Nghe các câu sau và chú ý đến các âm tiết in đậm. Người nói có nhấn mạnh vào chúng không?
- 1. Yes — Trái đất là hành tinh thứ ba tính từ Mặt trời.
- 2. Yes — Đại dương, biển, sông và hồ là những vực nước.
- 3. Yes — Cực Bắc và cực Nam cực kỳ lạnh và đóng băng.
- 4. Yes — Các trận động đất trên mặt trăng có kéo dài đến nửa giờ không?
- 5. Yes — Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên là rất quan trọng.
Exercise 5 · Circle the stressed syllables in the sentences. Listen, check, and repeat.
Khoanh tròn các âm tiết được nhấn mạnh trong các câu. Nghe, kiểm tra và nhắc lại.
- 1. We’re **do**ing a **stu**dy on **cli**mate **change**. — Chúng tôi đang thực hiện một nghiên cứu về biến đổi khí hậu.
- 2. **What** is the **dis**tance from **Earth** to **Mars**? — Khoảng cách từ Trái Đất đến sao Hỏa là bao nhiêu?
- 3. They’ll **have** a dis**cus**sion on **na**tural **ha**bitats. — Họ sẽ có một cuộc thảo luận về môi trường sống tự nhiên.
- 4. **Plants** pro**vide** us with **food**, **ox**ygen, and **en**ergy. — Thực vật cung cấp cho chúng ta thức ăn, oxy và năng lượng.
- 5. Our **school** orga**nised** **var**ious ac**ti**vities on **Earth** **Day**. — Trường chúng tôi đã tổ chức nhiều hoạt động khác nhau vào Ngày Trái Đất.
Exercise 1 · Complete the sentences with correct relative pronouns.
Hoàn thành các câu sau với đại từ quan hệ đúng.
- 1. which — Hành tinh Trái đất, cái mà còn được gọi là Hành tinh Xanh, được bao phủ bởi nước và đất liền. Dùng ‘which’ cho mệnh đề quan hệ không xác định thay cho vật (Planet Earth).
- 2. who — Peter Molnar, người đã thực hiện nhiều nghiên cứu về biến đổi khí hậu, là một trong những nhà khoa học Trái đất nổi tiếng nhất. Dùng ‘who’ thay cho người (Peter Molnar).
- 3. whose — Neil Armstrong, người có chuyến du hành lên mặt trăng đánh dấu bước nhảy vọt khổng lồ cho nhân loại, là người đầu tiên đi bộ trên mặt trăng. Dùng ‘whose’ để chỉ sự sở hữu (trip của Neil Armstrong).
- 4. which — Suối Thầu, nơi ở Hà Giang, là một trong những đồng cỏ đẹp nhất Việt Nam. Dùng ‘which’ để thay thế cho địa danh Suối Thầu.
- 5. which — Mọi người thường làm những việc xanh để bảo vệ Trái đất vào Ngày Trái đất, ngày mà được kỷ niệm vào ngày 22 tháng 4. Dùng ‘which’ thay cho sự vật/sự kiện ‘Earth Day’.
Exercise 2 · Underline the relative clauses. Tick (✓) if the relative clause can be omitted.
Gạch dưới các mệnh đề quan hệ. Đánh dấu (✓) nếu mệnh đề quan hệ có thể được lược bỏ.
- 1. ✓ — Hành tinh thứ hai từ Mặt trời là sao Kim, cái mà đôi khi được gọi là chị em của Trái đất. Mệnh đề không xác định cung cấp thông tin thêm, có thể lược bỏ mà câu vẫn đủ nghĩa.
- 2. ✓ — Đại dương, cái mà là một vực nước mặn, chứa 97% lượng nước trên Trái đất. Mệnh đề không xác định, có thể lược bỏ.
- 3. — Địa hình tạo nên các khu vực bao gồm núi, đồi, đồng bằng và cao nguyên. Mệnh đề quan hệ xác định (không có dấu phẩy), không nên lược bỏ vì nó xác định ‘areas’.
- 4. ✓ — Một trong những nhà khoa học Trái đất nổi tiếng nhất thế giới là James Hutton, người là một nhà địa chất người Anh. Mệnh đề không xác định sau tên riêng, có thể lược bỏ.
- 5. ✓ — Băng và nước ở Bắc Băng Dương tạo nên môi trường sống cho gấu Bắc Cực, loài mà thức ăn chính là hải cẩu. Mệnh đề không xác định bổ sung thông tin cho gấu Bắc Cực, có thể lược bỏ.
Exercise 3 · Complete each sentence (1 – 5) with a non-defining relative clause (A – E).
Hoàn thành mỗi câu (1-5) với một mệnh đề quan hệ không xác định (A-E).
[1 – 1 – B]
Mars, — B. which is also called the Red Planet
— Sao Hỏa, cái mà còn được gọi là Hành tinh Đỏ, rất giống với Trái Đất.
[2 – 2 – C]
Earth, — C. whose radius is nearly 4 million miles
— Trái Đất, cái mà có bán kính gần 4 triệu dặm, là hành tinh lớn thứ năm trong hệ mặt trời của chúng ta.
[3 – 3 – A]
The name of our planet, — A. which is a Germanic word
— Tên của hành tinh chúng ta, một từ gốc Đức, đơn giản có nghĩa là ‘mặt đất’.
[4 – 4 – E]
Cat Ba National Park, — E. which has a large collection of animals, birds and reptiles, and unique plants
— Vườn quốc gia Cát Bà, nơi có bộ sưu tập lớn các loài động vật, chim, bò sát và thực vật độc đáo, là một trong những khu rừng nhiệt đới nổi tiếng nhất Việt Nam.
[5 – 5 – D]
We were interested in the talk by Mr An, — D. who explained ecological balance to us
— Chúng tôi rất hứng thú với bài nói chuyện của ông An, người đã giải thích về sự cân bằng sinh thái cho chúng tôi.
Exercise 4 · Combine the two sentences into one, using a non-defining relative clause.
Kết hợp hai câu thành một, sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định.
- 1. The Moon, whose surface is dark, is Earth’s only natural satellite. — Mặt Trăng, cái mà có bề mặt tối, là vệ tinh tự nhiên duy nhất của Trái Đất. Sử dụng đại từ quan hệ sở hữu ‘whose’ thay cho ‘Its’ để tạo mệnh đề không xác định.
Exercise 4 · Combine the sentences
Combine the sentences using non-defining relative clauses. (Kết hợp các câu sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định.)
- 2. Moonquakes, which can last up to half an hour, are much weaker than Earthquakes. — Động đất trên Mặt Trăng, thứ có thể kéo dài tới nửa giờ, yếu hơn nhiều so với động đất trên Trái Đất. Sử dụng ‘which’ để bổ sung thông tin cho ‘Moonquakes’.
- 3. Mars, which is a rocky planet like Earth, has mountains and canyons on its surface. — Sao Hỏa, một hành tinh đất đá giống như Trái Đất, có những ngọn núi và hẻm núi trên bề mặt của nó. Sử dụng ‘which’ để bổ sung thông tin cho ‘Mars’.
- 4. Venus, which has a similar size and structure as Earth, is considered the twin sister of Earth. — Sao Kim, hành tinh có kích thước và cấu trúc tương tự Trái Đất, được coi là chị em sinh đôi của Trái Đất. Sử dụng ‘which’ để bổ sung thông tin cho ‘Venus’.
- 5. We should protect rivers and lakes, which provide humans with their main sources of fresh water. — Chúng ta nên bảo vệ sông ngòi và hồ ao, những nơi cung cấp cho con người nguồn nước ngọt chính. Sử dụng ‘which’ để bổ sung thông tin cho ‘rivers and lakes’.
Exercise 5 · Speaking game
Work in two groups. Take turns to say aloud one of the places in the table. The other group explains or gives more information about it. (Làm việc theo hai nhóm. Lần lượt đọc to một trong các địa danh trong bảng. Nhóm kia giải thích hoặc đưa thêm thông tin về địa danh đó.)
- 1. The Nile, which is the longest river, flows into the Mediterranean Sea. — Sông Nile, con sông dài nhất, chảy ra Biển Địa Trung Hải.
- 2. The Pacific Ocean, which covers 30% of planet surface, is the largest ocean. — Thái Bình Dương, đại dương bao phủ 30% bề mặt hành tinh, là đại dương lớn nhất.
- 3. Viet Nam, which has the shape of letter S, has a long coastline. — Việt Nam, quốc gia có hình chữ S, có đường bờ biển dài.
- 4. The Sahara, which is the largest desert, has almost no rainfall. — Sahara, sa mạc lớn nhất, hầu như không có mưa.
- 5. Mount Fansipan, which is the highest peak in Viet Nam, is also called the ‘Roof of Indochina’. — Đỉnh Fansipan, đỉnh núi cao nhất Việt Nam, còn được gọi là ‘Nóc nhà Đông Dương’.
🌏
Communication and Culture
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Everyday English
Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted parts. (Nghe và đọc các đoạn hội thoại. Chú ý đến các phần được làm nổi bật.)
- 1. Mi: Why don’t you give it a go? / Tom: OK, I’ll think about that. — Mi: Tại sao bạn không thử xem sao? / Tom: Được rồi, mình sẽ suy nghĩ về việc đó.
- 2. Lan: How would you feel about contributing to the fund…? / Local resident: Alright. I’ll make a contribution. — Lan: Bạn cảm thấy thế nào về việc đóng góp cho quỹ…? / Người dân địa phương: Được thôi. Tôi sẽ đóng góp.
Exercise 2 · Role-play
Work in pairs. Make similar conversations with the following situations. (Làm việc theo cặp. Thực hiện các đoạn hội thoại tương tự với các tình huống sau.)
English Content
1. A: Have you watched the movie about planet Earth?
B: Not yet.
A: Why don’t you give it a go? It’s very informative.
B: OK, I’ll think about that.
2. A: How would you feel about contributing to a fund to build a nature reserve?
B: Building a nature reserve?
A: Yes, your contribution would really help protect local wildlife.
B: Alright. I’ll make a contribution.
B: Not yet.
A: Why don’t you give it a go? It’s very informative.
B: OK, I’ll think about that.
2. A: How would you feel about contributing to a fund to build a nature reserve?
B: Building a nature reserve?
A: Yes, your contribution would really help protect local wildlife.
B: Alright. I’ll make a contribution.
Bản dịch tiếng Việt
1. A: Bạn đã xem bộ phim về hành tinh Trái Đất chưa?
B: Chưa nữa.
A: Tại sao bạn không thử xem? Nó rất nhiều thông tin bổ ích đấy.
B: Được rồi, mình sẽ cân nhắc.
2. A: Bạn cảm thấy thế nào về việc đóng góp cho quỹ xây dựng khu bảo tồn thiên nhiên?
B: Xây dựng khu bảo tồn thiên nhiên sao?
A: Đúng vậy, sự đóng góp của bạn sẽ thực sự giúp bảo vệ động vật hoang dã địa phương.
B: Được thôi. Tôi sẽ đóng góp.
B: Chưa nữa.
A: Tại sao bạn không thử xem? Nó rất nhiều thông tin bổ ích đấy.
B: Được rồi, mình sẽ cân nhắc.
2. A: Bạn cảm thấy thế nào về việc đóng góp cho quỹ xây dựng khu bảo tồn thiên nhiên?
B: Xây dựng khu bảo tồn thiên nhiên sao?
A: Đúng vậy, sự đóng góp của bạn sẽ thực sự giúp bảo vệ động vật hoang dã địa phương.
B: Được thôi. Tôi sẽ đóng góp.
Exercise 3 · Match habitats
Read the short descriptions of various habitats and match them with their features. (Đọc các mô tả ngắn về các môi trường sống khác nhau và nối chúng với các đặc điểm tương ứng.)
[1 – ]
Polar regions — c. extremely cold, dry, covered in snow and ice
— Vùng cực – cực kỳ lạnh, khô, bao phủ bởi tuyết và băng
[2 – ]
Forests — d. the lungs of Earth, home to many species
— Rừng – lá phổi của Trái Đất, nơi ở của nhiều loài
[3 – ]
Oceans — b. largest, produce oxygen and adjust the climate
— Đại dương – lớn nhất, sản xuất oxy và điều hòa khí hậu
[4 – ]
Grasslands — a. two main types and are crucial for livestock grazing
— Đồng cỏ – hai loại chính và quan trọng cho việc chăn thả gia súc
Exercise 4 · Compare habitats
Work in pairs. Choose two habitats and compare them. (Làm việc theo cặp. Chọn hai môi trường sống và so sánh chúng.)
English Content
A: Let’s compare forests and polar regions.
B: Sure. Forests are called the ‘lungs of Earth’ because they produce oxygen and are home to many land animals like deer and owls.
A: On the other hand, polar regions are extremely cold and covered in ice. They are home to animals like polar bears and penguins.
B: Both habitats are important for Earth’s ecology but they have very different climates.
B: Sure. Forests are called the ‘lungs of Earth’ because they produce oxygen and are home to many land animals like deer and owls.
A: On the other hand, polar regions are extremely cold and covered in ice. They are home to animals like polar bears and penguins.
B: Both habitats are important for Earth’s ecology but they have very different climates.
Bản dịch tiếng Việt
A: Hãy so sánh rừng và vùng cực nhé.
B: Chắc chắn rồi. Rừng được gọi là ‘lá phổi của Trái Đất’ vì chúng tạo ra oxy và là nơi trú ngụ của nhiều loài động vật trên cạn như hươu và cú.
A: Mặt khác, vùng cực lại cực kỳ lạnh giá và bao phủ bởi băng. Đây là nhà của các loài động vật như gấu bắc cực và chim cánh cụt.
B: Cả hai môi trường sống đều quan trọng đối với hệ sinh thái Trái Đất nhưng chúng có khí hậu rất khác nhau.
B: Chắc chắn rồi. Rừng được gọi là ‘lá phổi của Trái Đất’ vì chúng tạo ra oxy và là nơi trú ngụ của nhiều loài động vật trên cạn như hươu và cú.
A: Mặt khác, vùng cực lại cực kỳ lạnh giá và bao phủ bởi băng. Đây là nhà của các loài động vật như gấu bắc cực và chim cánh cụt.
B: Cả hai môi trường sống đều quan trọng đối với hệ sinh thái Trái Đất nhưng chúng có khí hậu rất khác nhau.
📚
Reading
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Tick roles
Tick (✓) the things that show the roles of plants and animals. (Đánh dấu tích vào những điều thể hiện vai trò của thực vật và động vật.)
- 1. providing sources of food Đoạn 2 nêu: ‘Humans also rely on the plants and animals for food…’
- 2. causing habitat loss Mất môi trường sống do con người gây ra, không phải vai trò của thực vật/động vật.
- 3. keeping the ecological balance Đoạn 2 nêu: ‘…create an ecological balance…’
- 4. making Earth beautiful Đoạn 4 nêu: ‘…add a lot of beauty to our earth.’
Reading Passage · Translation
Read the passage about plants and animals. (Đọc đoạn văn về thực vật và động vật.)
English Content
Plants and animals are an essential part of Earth’s ecology…
First, the flora and fauna on Earth create an ecological balance…
Second, plants and animals combine to create a food chain…
Finally, plants and animals add a lot of beauty to our earth…
However, plants and animals are facing habitat loss, pollution, and climate change…
First, the flora and fauna on Earth create an ecological balance…
Second, plants and animals combine to create a food chain…
Finally, plants and animals add a lot of beauty to our earth…
However, plants and animals are facing habitat loss, pollution, and climate change…
Bản dịch tiếng Việt
Thực vật và động vật là một phần thiết yếu của hệ sinh thái Trái Đất…
Đầu tiên, hệ thực vật và động vật trên Trái Đất tạo ra sự cân bằng sinh thái…
Thứ hai, thực vật và động vật kết hợp với nhau tạo thành chuỗi thức ăn…
Cuối cùng, thực vật và động vật làm tăng thêm vẻ đẹp cho Trái Đất của chúng ta…
Tuy nhiên, thực vật và động vật đang phải đối mặt với tình trạng mất môi trường sống, ô nhiễm và biến đổi khí hậu…
Đầu tiên, hệ thực vật và động vật trên Trái Đất tạo ra sự cân bằng sinh thái…
Thứ hai, thực vật và động vật kết hợp với nhau tạo thành chuỗi thức ăn…
Cuối cùng, thực vật và động vật làm tăng thêm vẻ đẹp cho Trái Đất của chúng ta…
Tuy nhiên, thực vật và động vật đang phải đối mặt với tình trạng mất môi trường sống, ô nhiễm và biến đổi khí hậu…
Exercise 2 · Read the passage and choose the correct answer.
Đọc đoạn văn và chọn câu trả lời đúng.
1. What is the passage mainly about?
D
Đoạn văn tập trung vào chuỗi thức ăn tự nhiên và vai trò của thực vật, động vật trong hệ sinh thái.
2. The author mentions _______ significant roles plants and animals play.
B
Tác giả thường đề cập đến 3 vai trò chính: cung cấp oxy/thức ăn, tạo cảnh quan và duy trì cân bằng hệ sinh thái.
3. Which of the following do plants provide humans?
A
Thực vật thực hiện quá trình quang hợp và cung cấp oxy cho con người.
4. Which action does NOT preserve plants and animals?
D
Săn bắn động vật là hành động gây hại, không phải bảo tồn.
5. The word “appreciate” means _______.
B
Trong ngữ cảnh này, ‘appreciate’ có nghĩa là công nhận, nhận thức được giá trị hoặc vẻ đẹp của thiên nhiên.
Exercise 3 · Read the passage again and fill in the diagram.
Đọc lại đoạn văn và điền vào sơ đồ.
- 1. plants — thực vật Điểm bắt đầu của chuỗi thức ăn thường là các sinh vật sản xuất như thực vật.
- 2. animals / prey — động vật / con mồi Động vật ăn thực vật và bị các loài động vật săn mồi khác ăn thịt.
- 3. decomposers / waste — chất phân hủy / chất thải Các sinh vật phân hủy như vi khuẩn và nấm giúp hoàn tất chu trình dinh dưỡng.
💬
Speaking
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 4 · Discussion
Work in pairs. Discuss the threats to plants and animals and how we can protect them. (Làm việc theo cặp. Thảo luận về các mối đe dọa đối với thực vật và động vật và cách chúng ta có thể bảo vệ chúng.)
[ – ]
Threats (Mối đe dọa) — Actions (Hành động)
[ – ]
– habitat loss (mất môi trường sống)
– illegal hunting (săn bắn trái phép)
– pollution (ô nhiễm) — – building nature reserves (xây dựng các khu bảo tồn thiên nhiên)
– planting more trees (trồng thêm cây xanh)
– raising awareness (nâng cao nhận thức)
Exercise 5 · Report the results
Report the results of your discussion to the class. (Báo cáo kết quả thảo luận của bạn trước lớp.)
English Content
There are many threats to plants and animals. First, they face habitat loss due to deforestation. Second, illegal hunting is putting many species at risk of extinction. To protect them, we can do several things. We should build more nature reserves to preserve their habitat. Moreover, planting more trees and raising people’s awareness about wildlife protection are also essential actions.
Bản dịch tiếng Việt
Có nhiều mối đe dọa đối với thực vật và động vật. Thứ nhất, chúng đối mặt với tình trạng mất môi trường sống do phá rừng. Thứ hai, việc săn bắn trái phép đang khiến nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng. Để bảo vệ chúng, chúng ta có thể làm một số việc. Chúng ta nên xây dựng thêm các khu bảo tồn thiên nhiên để gìn giữ môi trường sống của chúng. Hơn nữa, trồng thêm cây xanh và nâng cao nhận thức của mọi người về bảo vệ động vật hoang dã cũng là những hành động thiết thực.
🎧
Listening
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Look and answer
Look at the pictures and answer the questions below. (Nhìn vào các bức tranh và trả lời các câu hỏi bên dưới.)
- 1. A beaver. — Bạn thấy con vật nào trong bức tranh A? – Một con hải ly.
- 2. It is carrying a branch to build a dam. — Nó đang làm gì trong bức tranh A? – Nó đang tha một cành cây để xây đập.
- 3. A pond or a wetland created by a beaver dam. — Bạn thấy gì trong bức tranh B? – Một cái ao hoặc vùng đất ngập nước được tạo ra bởi đập hải ly.
Exercise 2 · Listen and choose
Listen to a conversation and choose the correct answer A, B, or C. (Nghe cuộc hội thoại và chọn câu trả lời đúng A, B hoặc C.)
1. Mr An is talking about _______.
C
Bài nghe thảo luận về việc thực vật và động vật tác động qua lại với môi trường sống của chúng như thế nào.
2. What did Mr An suggest humans should do?
B
Thông điệp chính là kêu gọi con người bảo tồn các môi trường sống tự nhiên.
Exercise 3 · Listen and fill in the blanks
Listen again and fill in each blank in the summary with ONE word. (Nghe lại và điền vào mỗi chỗ trống trong bản tóm tắt bằng MỘT từ.)
- 1. protect — bảo vệ Thực vật giúp bảo vệ môi trường.
- 2. take — chiếm Cấu trúc ‘take over’ nghĩa là chiếm quyền kiểm soát hoặc chiếm tài nguyên.
- 3. change — thay đổi Động vật có thể làm thay đổi môi trường sống.
- 4. destroy — phá hủy Hải ly có thể vô tình phá hủy nơi ở của các loài khác khi xây đập.
- 5. preserve — gìn giữ/bảo tồn Chúng ta nên bảo tồn môi trường sống.
- 6. pesticides — thuốc trừ sâu Nên ngừng sử dụng thuốc trừ sâu hóa học để bảo vệ hệ sinh thái.
✍️
Writing
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 4 · Q&A
Work in pairs. Ask and answer the questions below. (Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi bên dưới.)
- 1. It’s about the effects of plants and animals on their habitats. — Chủ đề chính của bài nói của thầy An là gì? – Đó là về ảnh hưởng của thực vật và động vật đối với môi trường sống của chúng.
- 2. They help protect the environment, but they can also take over resources from local plants. — Thực vật ảnh hưởng đến môi trường sống như thế nào? – Chúng giúp bảo vệ môi trường, nhưng chúng cũng có thể chiếm đoạt tài nguyên của các loài thực vật địa phương.
- 3. They can change or harm a habitat, like how beavers build dams which help some but destroy others’ homes. — Động vật ảnh hưởng đến môi trường sống như thế nào? – Chúng có thể thay đổi hoặc gây hại cho môi trường sống, giống như cách hải ly xây đập giúp ích cho một số loài nhưng lại phá hủy tổ của những loài khác.
- 4. Humans should preserve habitats, stop destroying forests, and stop using pesticides. — Con người nên làm gì? – Con người nên bảo tồn môi trường sống, ngừng phá rừng và ngừng sử dụng thuốc trừ sâu.
Exercise 5 · Write a summary
Write a summary (100 – 120 words) of the main points of the conversation. (Viết một bản tóm tắt (100 – 120 từ) về các điểm chính của cuộc hội thoại.)
English Content
Mr An talked about the effects of plants and animals on their habitats and the things people should do. Firstly, plants help protect the environment and make a place more beautiful. However, some plants may take over the resources of local plants. Secondly, animals can also change or even cause harm to a habitat. For example, beavers build dams and ponds to help some plants and animals, but they may destroy the homes of others. To protect our planet, Mr An suggested that we should preserve habitats and stop destroying forest habitats. Furthermore, humans should stop using pesticides to ensure a safe environment for all species.
Bản dịch tiếng Việt
Thầy An đã nói về những ảnh hưởng của thực vật và động vật đối với môi trường sống của chúng và những việc con người nên làm. Thứ nhất, thực vật giúp bảo vệ môi trường và làm cho một nơi trở nên đẹp hơn. Tuy nhiên, một số loài thực vật có thể chiếm đoạt tài nguyên của các loài thực vật địa phương. Thứ hai, động vật cũng có thể làm thay đổi hoặc thậm chí gây hại cho môi trường sống. Ví dụ, hải ly xây đập và ao để giúp đỡ một số loài thực vật và động vật, nhưng chúng có thể phá hủy tổ của những loài khác. Để bảo vệ hành tinh của chúng ta, thầy An gợi ý rằng chúng ta nên bảo tồn môi trường sống và ngừng phá hoại môi trường sống trong rừng. Hơn nữa, con người nên ngừng sử dụng thuốc trừ sâu để đảm bảo môi trường an toàn cho tất cả các loài.
🔁
Looking Back
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Vocabulary
Fill in the table with words and phrases about habitats. (Điền vào bảng các từ và cụm từ về môi trường sống.)
[ – ]
Types of habitats (Các loại môi trường sống) — poles, deserts, mountains, rainforests, wetlands, grasslands
[ – ]
Things in a habitat (Các thứ trong môi trường sống) — flora and fauna, non-living things, food chain, climate, soil
Exercise 2 · Vocabulary
Complete the passage, using the words and phrases in the box. (Hoàn thành đoạn văn, sử dụng các từ và cụm từ trong khung.)
English Content
Earth’s habitats are various and many are threatened. Each habitat includes living things, non-living things, and the surrounding environment. The relations of all living things and their environment in a habitat make up the habitat’s ecology. (1) climate change or changes in population of plants and animals can cause changes to the natural (2) food chain and the ecology. That means to maintain a(n) (3) ecological balance, we shouldn’t cause changes to the climate and the plants and animals of any habitat. In many countries, people have built (4) nature reserves to keep endangered plants and animals safe. People should also avoid activities that may cause pollution and (5) habitat loss.
Bản dịch tiếng Việt
Các môi trường sống trên Trái đất rất đa dạng và nhiều môi trường đang bị đe dọa. Mỗi môi trường sống bao gồm các sinh vật sống, vật không sống và môi trường xung quanh. Mối quan hệ của tất cả các sinh vật sống và môi trường của chúng trong một môi trường sống tạo nên hệ sinh thái của môi trường đó. (1) biến đổi khí hậu hoặc những thay đổi về quần thể thực vật và động vật có thể gây ra những thay đổi đối với (2) chuỗi thức ăn tự nhiên và hệ sinh thái. Điều đó có nghĩa là để duy trì (3) sự cân bằng sinh thái, chúng ta không nên gây ra những thay đổi đối với khí hậu cũng như thực vật và động vật của bất kỳ môi trường sống nào. Ở nhiều quốc gia, người dân đã xây dựng các (4) khu bảo tồn thiên nhiên để giữ an toàn cho các loài động thực vật quý hiếm. Mọi người cũng nên tránh các hoạt động có thể gây ô nhiễm và (5) mất môi trường sống.
- 1. climate change — biến đổi khí hậu Dựa vào ngữ cảnh ‘changes in population’ và tác động đến thiên nhiên.
- 2. food chain — chuỗi thức ăn Nói về mối quan hệ giữa các sinh vật (chuỗi thức ăn).
- 3. ecological balance — cân bằng sinh thái Cần duy trì sự cân bằng sinh thái để bảo vệ môi trường.
- 4. nature reserves — khu bảo tồn thiên nhiên Xây dựng các khu bảo tồn thiên nhiên để bảo vệ động thực vật nguy cấp.
- 5. habitat loss — mất môi trường sống Tránh các hoạt động gây ô nhiễm và mất môi trường sống.
Exercise 3 · Grammar
Complete each sentence (1 – 5) with a non-defining relative clause (A – E). (Hoàn thành mỗi câu (1 – 5) với một mệnh đề quan hệ không xác định (A – E).)
[1 – E]
—
— Dãy núi Alps là một dãy núi nổi tiếng, nơi thu hút nhiều khách du lịch trên toàn thế giới.
Câu nói về dãy núi Alps, mệnh đề E bổ sung thông tin thu hút du khách.
[2 – B]
—
— Các sa mạc trên Trái đất, vốn là những khu vực rộng lớn và cực kỳ khô hạn, hầu như không có mưa.
Câu nói về sa mạc, mệnh đề B giải thích đặc điểm lớn và khô hạn.
[3 – A]
—
— Mọi người từng tin rằng Thor, người được coi là Thần Sấm, gây ra bão và sấm sét.
Thor là một vị thần, mệnh đề A giải thích ông là Thần Sấm.
[4 – D]
—
— Chúng tôi dành thời gian đi bộ đường dài, ngắm chim và chèo thuyền kayak ở Cúc Phương, vườn quốc gia lâu đời nhất Việt Nam.
Cúc Phương là tên địa danh, mệnh đề D giải thích đây là vườn quốc gia lâu đời nhất VN.
[5 – C]
—
— James Hutton, người có công trình nghiên cứu địa chất được coi là rất quan trọng, là một trong những nhà khoa học đầu tiên nghiên cứu địa chất.
Nói về một nhà khoa học, mệnh đề C bổ sung về công việc địa chất của ông.
Exercise 4 · Grammar
Combine the two sentences into one, using a non-defining relative clause. (Kết hợp hai câu thành một, sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định.)
- 1. Boreal forests cover vast areas in Canada, Alaska, and Russia, which are also called Taiga. — Rừng phương Bắc bao phủ những vùng rộng lớn ở Canada, Alaska và Nga, nơi còn được gọi là Taiga. Sử dụng ‘which’ thay thế cho ‘They’ để bổ sung thông tin cho vế trước.
- 2. Polar bears, whose natural habitat is the Arctic, are endangered animals. — Gấu Bắc cực, có môi trường sống tự nhiên là vùng Bắc Cực, là loài động vật đang gặp nguy hiểm. Sử dụng ‘whose’ để thay thế tính từ sở hữu ‘Their’.
- 3. Julie Arblaster, who is an Australian scientist, focuses on studying climate change. — Julie Arblaster, một nhà khoa học người Úc, tập trung vào nghiên cứu biến đổi khí hậu. Sử dụng ‘who’ thay thế cho ‘She’ để bổ sung thông tin cho chủ ngữ Julie Arblaster.
- 4. Antarctica, which is surrounded by the Southern Ocean, is Earth’s least populated continent. — Châu Nam Cực, nơi được bao quanh bởi Nam Đại Dương, là lục địa ít dân cư nhất trên Trái Đất. Sử dụng ‘which’ thay thế cho ‘It’ để bổ sung thông tin cho Antarctica.
- 5. The natural world is the world of living things, which include plants and animals. — Thế giới tự nhiên là thế giới của các sinh vật sống, bao gồm cả thực vật và động vật. Sử dụng ‘which’ thay thế cho ‘Living things’ để bổ sung thông tin cuối câu.
🚀
Project
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Our flora and fauna
Work in groups. Choose an area you know / like. Collect pictures of some flora and / or fauna in that area. Create a poster. Introduce the area’s flora and fauna to the class. (Làm việc theo nhóm. Chọn một khu vực bạn biết/thích. Thu thập hình ảnh của một số loài động thực vật ở khu vực đó. Tạo một tấm áp phích. Giới thiệu hệ động thực vật của khu vực đó với cả lớp.)
English Content
Group Project: Flora and Fauna of Cat Tien National Park
1. Location: Cat Tien National Park is located in southern Vietnam, spanning across Dong Nai, Lam Dong, and Binh Phuoc provinces.
2. Flora: The park features a diverse range of plant life, including ancient Tung trees with huge roots and various types of orchids and bamboo.
3. Fauna: It is home to many endangered species such as the Asian elephant, sun bear, and various types of primates like the yellow-cheeked gibbon. It’s also a paradise for bird-watchers with over 300 bird species.
4. Conservation: Local authorities and rangers work hard to protect the ecological balance and prevent illegal hunting and deforestation.
1. Location: Cat Tien National Park is located in southern Vietnam, spanning across Dong Nai, Lam Dong, and Binh Phuoc provinces.
2. Flora: The park features a diverse range of plant life, including ancient Tung trees with huge roots and various types of orchids and bamboo.
3. Fauna: It is home to many endangered species such as the Asian elephant, sun bear, and various types of primates like the yellow-cheeked gibbon. It’s also a paradise for bird-watchers with over 300 bird species.
4. Conservation: Local authorities and rangers work hard to protect the ecological balance and prevent illegal hunting and deforestation.
Bản dịch tiếng Việt
Dự án nhóm: Hệ động thực vật của Vườn quốc gia Cát Tiên
1. Vị trí: Vườn quốc gia Cát Tiên nằm ở miền Nam Việt Nam, trải dài trên các tỉnh Đồng Nai, Lâm Đồng và Bình Phước.
2. Thực vật: Vườn có hệ thực vật đa dạng, bao gồm những cây Tung cổ thụ có bộ rễ khổng lồ và nhiều loại lan, tre nứa.
3. Động vật: Đây là nơi sinh sống của nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng như voi châu Á, gấu chó và nhiều loại linh trưởng như vượn đen má vàng. Đây cũng là thiên đường cho những người ngắm chim với hơn 300 loài chim.
4. Bảo tồn: Các cơ quan chức năng và kiểm lâm địa phương đang nỗ lực bảo vệ sự cân bằng sinh thái và ngăn chặn nạn săn bắn trái phép cũng như phá rừng.
1. Vị trí: Vườn quốc gia Cát Tiên nằm ở miền Nam Việt Nam, trải dài trên các tỉnh Đồng Nai, Lâm Đồng và Bình Phước.
2. Thực vật: Vườn có hệ thực vật đa dạng, bao gồm những cây Tung cổ thụ có bộ rễ khổng lồ và nhiều loại lan, tre nứa.
3. Động vật: Đây là nơi sinh sống của nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng như voi châu Á, gấu chó và nhiều loại linh trưởng như vượn đen má vàng. Đây cũng là thiên đường cho những người ngắm chim với hơn 300 loài chim.
4. Bảo tồn: Các cơ quan chức năng và kiểm lâm địa phương đang nỗ lực bảo vệ sự cân bằng sinh thái và ngăn chặn nạn săn bắn trái phép cũng như phá rừng.
Leave a Reply