Giải SGK · Tiếng Anh 11 · Global Success
Unit 3: Cities of the future
Global Success
📖
GETTING STARTED
Trang 28 – 29
▾
Exercise 1 · Listen and read
Listen and read. (Nghe và đọc.)
English Content
Ms Smith: Good morning. Welcome to our exhibition: Future Cities. Here you can see models of our cities of the future. Please take a look around and feel free to ask me any questions.
Nam: This model looks very interesting. Can you tell me more about it, Ms Smith?
Ms Smith: Yes. This is a ‘green city’ designed to reduce its negative impact on the environment. As you can see, more than fifty per cent of it is made up of green areas.
Nam: I don’t see any private vehicles on the roads.
Ms Smith: Most people will use public transport such as trams and electric buses. There will be fewer traffic jams and less pollution.
Nam: So city dwellers will stop using their cars in urban areas.
Ms Smith: That’s the idea.
Nam: I like it. It seems a good solution to many environmental problems.
(…)
Mai: Let’s look at the city over there. I can see robots and lots of cameras in the streets. What’s special about this city?
Ms Smith: It’s called a ‘smart city’. AI technologies, such as cameras and smart sensors, will be installed to help the city operate more efficiently.
Mai: The modern infrastructure of the city looks beautiful. I’m really impressed with the high-rise buildings.
Ms Smith: Tall buildings can actually limit the carbon footprint of the built environment and help solve housing problems in big cities.
Mai: Mmm, I’m thinking of living in a smart city in the future.
Nam: This model looks very interesting. Can you tell me more about it, Ms Smith?
Ms Smith: Yes. This is a ‘green city’ designed to reduce its negative impact on the environment. As you can see, more than fifty per cent of it is made up of green areas.
Nam: I don’t see any private vehicles on the roads.
Ms Smith: Most people will use public transport such as trams and electric buses. There will be fewer traffic jams and less pollution.
Nam: So city dwellers will stop using their cars in urban areas.
Ms Smith: That’s the idea.
Nam: I like it. It seems a good solution to many environmental problems.
(…)
Mai: Let’s look at the city over there. I can see robots and lots of cameras in the streets. What’s special about this city?
Ms Smith: It’s called a ‘smart city’. AI technologies, such as cameras and smart sensors, will be installed to help the city operate more efficiently.
Mai: The modern infrastructure of the city looks beautiful. I’m really impressed with the high-rise buildings.
Ms Smith: Tall buildings can actually limit the carbon footprint of the built environment and help solve housing problems in big cities.
Mai: Mmm, I’m thinking of living in a smart city in the future.
Bản dịch tiếng Việt
Cô Smith: Chào buổi sáng. Chào mừng các em đến với triển lãm của chúng tôi: Thành phố Tương lai. Ở đây các em có thể thấy các mô hình thành phố tương lai của chúng tôi. Hãy tự nhiên đi tham quan xung quanh và cứ đặt câu hỏi cho cô nhé.
Nam: Mô hình này trông rất thú vị. Cô có thể cho em biết thêm về nó không, thưa cô Smith?
Cô Smith: Được chứ. Đây là một ‘thành phố xanh’ được thiết kế để giảm tác động tiêu cực lên môi trường. Như em thấy, hơn năm mươi phần trăm diện tích được tạo nên từ các không gian xanh.
Nam: Em không thấy phương tiện cá nhân nào trên đường cả.
Cô Smith: Hầu hết mọi người sẽ sử dụng phương tiện công cộng như tàu điện và xe buýt điện. Sẽ có ít tắc đường và ít ô nhiễm hơn.
Nam: Vậy là cư dân thành phố sẽ ngừng sử dụng ô tô của họ ở khu vực đô thị.
Cô Smith: Ý tưởng là vậy đó.
Nam: Em thích nó. Nó có vẻ là một giải pháp tốt cho nhiều vấn đề môi trường.
(…)
Mai: Hãy nhìn thành phố đằng kia đi. Em có thể thấy robot và rất nhiều camera trên đường phố. Có gì đặc biệt ở thành phố này vậy ạ?
Cô Smith: Nó được gọi là ‘thành phố thông minh’. Các công nghệ AI, chẳng hạn như camera và cảm biến thông minh, sẽ được lắp đặt để giúp thành phố vận hành hiệu quả hơn.
Mai: Cơ sở hạ tầng hiện đại của thành phố trông thật đẹp. Em thực sự bị ấn tượng bởi những tòa nhà cao tầng.
Cô Smith: Các tòa nhà cao tầng thực sự có thể hạn chế dấu chân carbon của môi trường xây dựng và giúp giải quyết vấn đề nhà ở tại các thành phố lớn.
Mai: Ừm, em đang nghĩ về việc sống ở một thành phố thông minh trong tương lai.
Nam: Mô hình này trông rất thú vị. Cô có thể cho em biết thêm về nó không, thưa cô Smith?
Cô Smith: Được chứ. Đây là một ‘thành phố xanh’ được thiết kế để giảm tác động tiêu cực lên môi trường. Như em thấy, hơn năm mươi phần trăm diện tích được tạo nên từ các không gian xanh.
Nam: Em không thấy phương tiện cá nhân nào trên đường cả.
Cô Smith: Hầu hết mọi người sẽ sử dụng phương tiện công cộng như tàu điện và xe buýt điện. Sẽ có ít tắc đường và ít ô nhiễm hơn.
Nam: Vậy là cư dân thành phố sẽ ngừng sử dụng ô tô của họ ở khu vực đô thị.
Cô Smith: Ý tưởng là vậy đó.
Nam: Em thích nó. Nó có vẻ là một giải pháp tốt cho nhiều vấn đề môi trường.
(…)
Mai: Hãy nhìn thành phố đằng kia đi. Em có thể thấy robot và rất nhiều camera trên đường phố. Có gì đặc biệt ở thành phố này vậy ạ?
Cô Smith: Nó được gọi là ‘thành phố thông minh’. Các công nghệ AI, chẳng hạn như camera và cảm biến thông minh, sẽ được lắp đặt để giúp thành phố vận hành hiệu quả hơn.
Mai: Cơ sở hạ tầng hiện đại của thành phố trông thật đẹp. Em thực sự bị ấn tượng bởi những tòa nhà cao tầng.
Cô Smith: Các tòa nhà cao tầng thực sự có thể hạn chế dấu chân carbon của môi trường xây dựng và giúp giải quyết vấn đề nhà ở tại các thành phố lớn.
Mai: Ừm, em đang nghĩ về việc sống ở một thành phố thông minh trong tương lai.
Exercise 2 · Read the conversation again and complete the notes
Read the conversation again and complete the notes. Use no more than TWO words for each blank. (Đọc lại đoạn hội thoại và hoàn thành các ghi chú. Sử dụng không quá HAI từ cho mỗi chỗ trống.)
- 1. green areas Trong bài, Ms Smith nói: ‘more than fifty per cent of it is made up of green areas.’ (Hơn 50% diện tích được tạo nên từ không gian xanh).
- 2. traffic jams Ms Smith đề cập: ‘There will be fewer traffic jams and less pollution.’ (Sẽ có ít tắc đường và ít ô nhiễm hơn).
- 3. technologies Ms Smith nói: ‘AI technologies… will be installed…’ (Các công nghệ AI… sẽ được lắp đặt…).
- 4. housing Ms Smith nói: ‘…help solve housing problems in big cities.’ (…giúp giải quyết các vấn đề nhà ở tại các thành phố lớn).
Exercise 3 · Match the words to make phrases mentioned in 1
Match the words to make phrases mentioned in 1. (Nối các từ để tạo thành các cụm từ được nhắc đến trong bài 1.)
[1 – public transport]
public — c. transport
— phương tiện công cộng
[2 – private vehicles]
private — d. vehicles
— phương tiện cá nhân
[3 – modern infrastructure]
modern — b. infrastructure
— cơ sở hạ tầng hiện đại
[4 – high-rise buildings]
high-rise — e. buildings
— nhà cao tầng
[5 – smart city]
smart — a. city
— thành phố thông minh
Exercise 4 · Complete the sentences with phrases from 1
Complete the sentences with phrases from 1. (Hoàn thành các câu với các cụm từ từ bài 1.)
- 1. seems a good solution — có vẻ là một giải pháp tốt
- 2. looks beautiful — trông thật đẹp
- 3. am (‘m) thinking of — đang nghĩ về
🔤
LANGUAGE
Trang 29
▾
Exercise 1 · Listen and repeat
Listen and repeat. Pay attention to the linking (‿) between the words in the sentences. (Nghe và lặp lại. Chú ý đến việc nối âm (‿) giữa các từ trong câu.)
- 1. He lives‿in the city centre. — Anh ấy sống ở trung tâm thành phố.
- 2. Cities‿of the future will be more‿exciting. — Những thành phố của tương lai sẽ thú vị hơn.
- 3. The new high-rise building is‿in the west‿of the city. — Tòa nhà cao tầng mới nằm ở phía tây của thành phố.
- 4. A lot‿of people come to the city to walk‿across the famous bridge. — Nhiều người đến thành phố để đi bộ qua cây cầu nổi tiếng.
Exercise 2 · Listen and mark the consonant and vowel sounds that are linked
Listen and mark (‿) the consonant and vowel sounds that are linked. Then practise saying the sentences. (Nghe và đánh dấu (‿) các phụ âm và nguyên âm được nối với nhau. Sau đó thực hành nói các câu.)
- 1. Traffic jams‿are the city’s biggest problem, especially during rush‿hour. — Tắc đường là vấn đề lớn nhất của thành phố, đặc biệt là trong giờ cao điểm.
- 2. This‿is the most beautiful city‿I’ve ever visited. — Đây là thành phố đẹp nhất mà tôi từng đến thăm.
- 3. Would you like a guided tour‿of the city this‿afternoon? — Bạn có muốn một chuyến tham quan có hướng dẫn quanh thành phố vào chiều nay không?
- 4. The Fine‿Art Museum was built‿in the new urban‿area last year. — Bảo tàng Mỹ thuật được xây dựng tại khu đô thị mới vào năm ngoái.
🔤
Language
Trang 30
▾
Exercise 1 · Vocabulary
Match the words and phrases with their meanings. (Nối các từ và cụm từ với nghĩa của chúng.)
[1 – ]
city dweller (np) — c. a person who lives in the city
— cư dân thành phố: người sống ở thành phố
[2 – ]
infrastructure (n) — d. basic systems such as transport, banks, etc. needed for a city, country or organisation to run smoothly
— cơ sở hạ tầng: các hệ thống cơ bản như giao thông, ngân hàng… cần thiết để thành phố vận hành trơn tru
[3 – ]
urban centre (np) — e. an area in a city where a large number of people live
— trung tâm đô thị: khu vực trong thành phố nơi có đông dân cư sinh sống
[4 – ]
roof garden (n) — a. a garden built on the top of a building
— vườn trên mái: khu vườn được xây dựng trên nóc một tòa nhà
[5 – ]
skyscraper (n) — b. a very tall, modern building, usually in a city
— tòa nhà chọc trời: tòa nhà hiện đại rất cao, thường ở thành phố
Exercise 2 · Vocabulary
Complete the sentences using the correct forms of the words and phrases in 1. (Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng dạng đúng của các từ và cụm từ ở bài 1.)
- 1. infrastructure Cần danh từ chỉ hệ thống cơ sở vật chất (đường xá, cầu cống…) để phát triển kinh tế.
- 2. city dwellers Hệ thống tàu điện ngầm giúp ‘cư dân thành phố’ di chuyển thuận tiện hơn.
- 3. roof gardens Trồng rau trên ‘vườn trên mái’ của các tòa nhà cao tầng.
- 4. skyscraper Tòa nhà chọc trời thu hút sự chú ý vì kiến trúc độc đáo.
- 5. urban centres Người dân có xu hướng chuyển từ ‘trung tâm đô thị’ ra vùng ngoại ô.
Exercise 1 · Grammar
Choose the correct forms of the verbs to complete the following sentences. (Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành các câu sau.)
1. I think/am thinking that living in the city is good for young people.
think
Động từ ‘think’ ở đây mang nghĩa là tin rằng/có ý kiến (opinion), thuộc nhóm động từ trạng thái nên không dùng dạng tiếp diễn.
2. We are thinking/think of moving out of the city.
are thinking
‘Think of’ mang nghĩa đang cân nhắc một kế hoạch (considering), diễn tả hành động trí óc nên dùng được ở dạng tiếp diễn.
3. I don’t see/am not seeing the building. It’s too far away.
don’t see
‘See’ ở đây là tri giác bằng mắt (perception), là động từ trạng thái nên không dùng dạng tiếp diễn.
Exercise 2 · Grammar
Find and correct the mistakes in the following sentences. (Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau.)
- 1. excitingly -> exciting Sau hệ động từ (linking verb) ‘seem’ ta cần một tính từ (adjective) thay vì trạng từ.
- 2. beauty -> beautiful Sau hệ động từ ‘look’ ta cần một tính từ để miêu tả đặc điểm của bảo tàng.
- 3. solve -> solution Cấu trúc ‘a good + noun’. ‘Solve’ là động từ, cần chuyển thành danh từ ‘solution’ (giải pháp).
Exercise 3 · Grammar
Work in pairs. Talk about future developments in your neighbourhood. (Làm việc theo cặp. Nói về những phát triển trong tương lai ở khu lân cận của bạn.)
English Content
A: The government is thinking of building a new skyscraper here.
B: Fantastic! Our city will look more modern.
A: I am also thinking about planting more trees on my roof garden.
B: That sounds like a great idea! Your house will feel much cooler.
B: Fantastic! Our city will look more modern.
A: I am also thinking about planting more trees on my roof garden.
B: That sounds like a great idea! Your house will feel much cooler.
Bản dịch tiếng Việt
A: Chính phủ đang cân nhắc xây dựng một tòa nhà chọc trời mới ở đây.
B: Tuyệt vời! Thành phố của chúng ta sẽ trông hiện đại hơn.
A: Tôi cũng đang nghĩ đến việc trồng thêm cây trên vườn mái nhà mình.
B: Nghe có vẻ là một ý tưởng hay đấy! Ngôi nhà của bạn sẽ cảm thấy mát mẻ hơn nhiều.
B: Tuyệt vời! Thành phố của chúng ta sẽ trông hiện đại hơn.
A: Tôi cũng đang nghĩ đến việc trồng thêm cây trên vườn mái nhà mình.
B: Nghe có vẻ là một ý tưởng hay đấy! Ngôi nhà của bạn sẽ cảm thấy mát mẻ hơn nhiều.
📚
Reading
Trang 31
▾
Exercise 1 · Reading
Work in groups. Discuss the questions. (Làm việc nhóm. Thảo luận các câu hỏi.)
- 1. Future cities will likely be very modern with many skyscrapers, green spaces, and high-tech infrastructure. — Các thành phố trong tương lai có khả năng sẽ rất hiện đại với nhiều tòa nhà chọc trời, không gian xanh và cơ sở hạ tầng công nghệ cao.
- 2. Yes, I think so. Because of the rapid development of AI and renewable energy, cities will become more efficient and eco-friendly. — Vâng, tôi nghĩ vậy. Vì sự phát triển nhanh chóng của AI và năng lượng tái tạo, các thành phố sẽ trở nên hiệu quả và thân thiện với môi trường hơn.
Exercise 2 · Reading
Read the article. Circle the correct meanings of the highlighted words and phrases. (Đọc bài báo. Khoanh tròn ý nghĩa đúng của các từ và cụm từ được làm nổi bật.)
1. operate more efficiently
A. to work better without wasting time, money, or energy
Efficiently có nghĩa là hiệu quả, không gây lãng phí nguồn lực.
2. sensors
A. devices that can react to light, heat, or pressure
Cảm biến là thiết bị phản hồi lại các kích thích vật lý.
3. pedestrian zones
C. areas for walking only
Pedestrian là người đi bộ, vậy đây là khu vực chỉ dành cho người đi bộ.
4. liveable
B. nice to live in
Liveable có nghĩa là đáng sống, dễ sống, phù hợp để sinh sống.
Exercise 3 · Read the article again and decide whether the statements are true (T) or false (F).
Đọc lại bài báo và quyết định xem các câu khẳng định sau là đúng (T) hay sai (F).
- 1. F Bài đọc cho biết 70% dân số thế giới (khoảng 7 tỷ người) sẽ sống ở các thành phố vào năm 2050, không phải 70 triệu.
- 2. T Đúng theo thông tin trong đoạn về thành phố thông minh sử dụng công nghệ để phục vụ người dân tốt hơn.
- 3. T Bài đọc đề cập đến việc trồng thực phẩm tại chỗ trong các khu vườn trên mái hoặc dưới lòng đất.
- 4. F Ngược lại, bài đọc nói rằng sẽ có nhiều không gian hơn cho đi bộ và xe đạp, còn các hệ thống giao thông được điều khiển bằng máy tính sẽ giúp giảm tắc nghẽn.
Exercise 4 · Read the article again and complete the diagram with information from the text.
Đọc lại bài báo và hoàn thành sơ đồ với thông tin từ văn bản. Sử dụng không quá HAI từ cho mỗi câu trả lời.
- 1. serve — phục vụ Dựa trên ý: Modern technologies are used to serve people better (Công nghệ hiện đại được dùng để phục vụ người dân tốt hơn).
- 2. operate — vận hành Dựa trên ý: Smart devices help cities operate more efficiently (Thiết bị thông minh giúp các thành phố vận hành hiệu quả hơn).
- 3. green spaces — không gian xanh Dựa trên ý: Cities will include a lot of green spaces (Các thành phố sẽ bao gồm nhiều không gian xanh).
- 4. public transport — phương tiện công cộng Dựa trên ý: Eco-friendly public transport will reduce greenhouse gas emissions (Phương tiện công cộng thân thiện môi trường sẽ giảm phát thải khí nhà kính).
Exercise 5 · Discussion
Làm việc theo nhóm. Thảo luận các câu hỏi sau: Bạn có muốn sống trong một thành phố thông minh và bền vững không? Tại sao/Tại sao không?
English Content
Yes, I would definitely like to live in a smart and sustainable city. Firstly, the modern technologies and AI will make our daily lives much easier and more convenient. Secondly, a sustainable city with lots of green spaces and eco-friendly transport will provide a cleaner environment, which is better for our health. However, I might be a bit concerned about my privacy due to the many cameras and sensors.
Bản dịch tiếng Việt
Vâng, tôi chắc chắn muốn sống trong một thành phố thông minh và bền vững.
Thứ nhất, các công nghệ hiện đại và trí tuệ nhân tạo sẽ giúp cuộc sống hàng ngày của chúng ta trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn nhiều.
Thứ hai, một thành phố bền vững với nhiều không gian xanh và giao thông thân thiện với môi trường sẽ mang lại môi trường sạch hơn, tốt hơn cho sức khỏe của chúng ta.
Tuy nhiên, tôi có thể hơi lo lắng về quyền riêng tư do có nhiều camera và cảm biến.
Thứ nhất, các công nghệ hiện đại và trí tuệ nhân tạo sẽ giúp cuộc sống hàng ngày của chúng ta trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn nhiều.
Thứ hai, một thành phố bền vững với nhiều không gian xanh và giao thông thân thiện với môi trường sẽ mang lại môi trường sạch hơn, tốt hơn cho sức khỏe của chúng ta.
Tuy nhiên, tôi có thể hơi lo lắng về quyền riêng tư do có nhiều camera và cảm biến.
💬
Speaking
Trang 32-33
▾
Exercise 1 · Complete the diagram with the ideas below.
Làm việc theo cặp. Hoàn thành sơ đồ với các ý tưởng bên dưới.
- 1. B — Giao thông: Sẽ không có phương tiện cá nhân vì người dân sẽ sử dụng phương tiện công cộng.
- 2. C — Cơ sở hạ tầng: Các tòa nhà chọc trời xanh sẽ thay thế các khối căn hộ và văn phòng cũ ở các trung tâm đô thị đông đúc.
- 3. A — Điều kiện sống: Chất lượng cuộc sống sẽ được cải thiện nhờ môi trường sạch hơn.
Exercise 2 · Match the questions with the answers to make a conversation.
Nối các câu hỏi với các câu trả lời để tạo thành một đoạn hội thoại. Sau đó thực hành theo cặp.
[1 – ]
What do you think transport will be like in the cities of the future? — c. Well, I think there will be no private vehicles in the cities.
— Bạn nghĩ giao thông ở các thành phố tương lai sẽ như thế nào? – À, mình nghĩ sẽ không có phương tiện cá nhân trong các thành phố.
[2 – ]
So, how will people travel in the city? — a. They will use public transport instead of their own vehicles.
— Vậy, mọi người sẽ di chuyển trong thành phố bằng cách nào? – Họ sẽ sử dụng phương tiện công cộng thay vì phương tiện riêng của mình.
[3 – ]
Really? Why do you think public transport will be popular with city dwellers? — b. Because technology will make public transport faster, more convenient, and more eco-friendly.
— Thật sao? Tại sao bạn nghĩ phương tiện công cộng sẽ phổ biến với cư dân thành phố? – Bởi vì công nghệ sẽ làm cho phương tiện công cộng nhanh hơn, thuận tiện hơn và thân thiện với môi trường hơn.
🎧
Listening
Trang 33
▾
Exercise 1 · Match the words and phrase with their meanings.
Nối các từ và cụm từ với ý nghĩa của chúng.
[1 – ]
interact — c. to talk or do things with other people
— tương tác: nói chuyện hoặc làm việc cùng người khác
[2 – ]
privacy — d. the state of being alone and not watched or interrupted by other people
— sự riêng tư: trạng thái ở một mình và không bị theo dõi hay làm phiền bởi người khác
[3 – ]
sense of community — b. the feeling of belonging to a group
— ý thức cộng đồng: cảm giác thuộc về một nhóm
[4 – ]
neighbourhood — a. an area of a town
— vùng lân cận/khu xóm: một khu vực của thị trấn
Exercise 2 · Listen to an interview and choose the correct answers A, B, or C.
Nghe một cuộc phỏng vấn và chọn câu trả lời đúng A, B hoặc C.
1. What is the interview mainly about?
B
Bài phỏng vấn tập trung vào các vấn đề phát sinh khi sống trong thành phố thông minh (như mất quyền riêng tư, cô đơn).
2. How are cameras and sensors used in a smart city?
A
Chúng được dùng để thu thập thông tin về cư dân và các hoạt động của họ.
3. Why does Ms Stevens feel lonely?
A
Vì bà ấy không tương tác với nhiều người ngoài đời thực.
Exercise 3 · Listen to the interview again and complete the table.
Nghe lại cuộc phỏng vấn và hoàn thành bảng. Sử dụng không quá BA từ cho mỗi câu trả lời.
- 1. privacy — sự riêng tư Cư dân thành phố có thể mất đi sự riêng tư ở những nơi công cộng do có camera khắp nơi.
- 2. smart devices — thiết bị thông minh Mọi người sử dụng thiết bị thông minh để giúp làm việc nhà.
- 3. interact — tương tác Một số cư dân thành phố ít tương tác trực tiếp với nhau hơn.
- 4. sense of community — ý thức cộng đồng Không còn ý thức cộng đồng trong khu xóm.
✍️
VI. WRITING
Trang 34 – 35
▾
Exercise 1 · Vocabulary
Read the following ideas and decide whether they are advantages or disadvantages of living in a smart city. Tick (✓) the appropriate box. (Đọc các ý tưởng sau và quyết định xem chúng là ưu điểm hay nhược điểm của việc sống trong thành phố thông minh. Đánh dấu (✓) vào ô thích hợp.)
[1 – Advantages]
—
— Công nghệ thông minh làm cuộc sống dễ dàng hơn bằng cách giảm bớt việc nhà.
[2 – Disadvantages]
—
— Nếu không có đào tạo, mọi người sẽ không biết cách sử dụng các công nghệ trong thành phố thông minh.
[3 – Disadvantages]
—
— Mọi người bị hạn chế quyền riêng tư do các camera được lắp đặt khắp nơi trong thành phố.
[4 – Advantages]
—
— Tác động tiêu cực đến môi trường ít hơn.
[5 – Advantages]
—
— Công nghệ thông minh giúp thành phố vận hành hiệu quả hơn.
[6 – Disadvantages]
—
— Mọi người lo lắng vì thông tin cá nhân của họ có thể không được bảo vệ.
Exercise 2 · Reading & Matching
Read the article below and match its parts with the correct descriptions. (Đọc bài báo dưới đây và nối các phần của nó với mô tả đúng.)
[1 – B. Title – The topic of the article in a few words]
—
— Tiêu đề – Chủ đề của bài báo bằng một vài từ.
[2 – A. Introduction – A short paragraph stating the issue and what the article will cover]
—
— Mở bài – Một đoạn văn ngắn nêu vấn đề và những gì bài báo sẽ đề cập.
[3 & 4 – C. Body paragraphs – Each presenting a main point for or against the issue, supported by facts, examples, or explanations]
—
— Các đoạn thân bài – Mỗi đoạn trình bày một ý chính ủng hộ hoặc phản đối vấn đề, được hỗ trợ bởi các sự kiện, ví dụ hoặc giải thích.
[5 – D. Conclusion – A summary of the main points and sometimes the writer’s opinion]
—
— Kết luận – Tóm tắt các ý chính và đôi khi là ý kiến của người viết.
Exercise 3 · Writing practice
Write an article (120-150 words) about other advantages and disadvantages of living in a smart city. (Viết một bài báo (120-150 từ) về những ưu điểm và nhược điểm khác của việc sống trong một thành phố thông minh.)
English Content
THE ADVANTAGES AND DISADVANTAGES OF SMART CITIES
Smart cities are built on new technologies to improve people’s lives. The idea of living in one of them sounds very exciting. But is a life controlled by smart technologies good or bad for us?
Let’s start with the advantages. Smart technologies make people’s lives easier by reducing household chores through smart appliances. Moreover, the city infrastructure, including sensors, helps the city operate more efficiently. For instance, smart grids can optimize energy consumption, which means the negative impact on the environment is less.
What about the disadvantages? On the other hand, there are concerns about privacy. With cameras everywhere, people have limited privacy. Additionally, without proper training, many city dwellers might find these technologies difficult to use. There is also the risk of cybercrime, as personal information might not be fully protected.
In conclusion, there are both advantages and disadvantages of living in a smart city. In my opinion, despite the challenges, smart cities offer great promise for a more sustainable and convenient future if security issues are addressed.
Smart cities are built on new technologies to improve people’s lives. The idea of living in one of them sounds very exciting. But is a life controlled by smart technologies good or bad for us?
Let’s start with the advantages. Smart technologies make people’s lives easier by reducing household chores through smart appliances. Moreover, the city infrastructure, including sensors, helps the city operate more efficiently. For instance, smart grids can optimize energy consumption, which means the negative impact on the environment is less.
What about the disadvantages? On the other hand, there are concerns about privacy. With cameras everywhere, people have limited privacy. Additionally, without proper training, many city dwellers might find these technologies difficult to use. There is also the risk of cybercrime, as personal information might not be fully protected.
In conclusion, there are both advantages and disadvantages of living in a smart city. In my opinion, despite the challenges, smart cities offer great promise for a more sustainable and convenient future if security issues are addressed.
Bản dịch tiếng Việt
ƯU ĐIỂM VÀ NHƯỢC ĐIỂM CỦA THÀNH PHỐ THÔNG MINH
Thành phố thông minh được xây dựng trên các công nghệ mới để cải thiện cuộc sống của con người. Ý tưởng sống trong một trong số đó nghe có vẻ rất thú vị. Nhưng một cuộc sống được điều khiển bởi các công nghệ thông minh là tốt hay xấu cho chúng ta?
Hãy bắt đầu với những ưu điểm. Công nghệ thông minh làm cho cuộc sống của con người trở nên dễ dàng hơn bằng cách giảm bớt công việc nhà thông qua các thiết bị thông minh. Hơn nữa, cơ sở hạ tầng thành phố, bao gồm các cảm biến, giúp thành phố vận hành hiệu quả hơn. Ví dụ, lưới điện thông minh có thể tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng, điều này có nghĩa là tác động tiêu cực đến môi trường sẽ ít hơn.
Còn về những nhược điểm thì sao? Mặt khác, có những lo ngại về quyền riêng tư. Với camera ở khắp mọi nơi, con người bị hạn chế quyền riêng tư. Ngoài ra, nếu không được đào tạo bài bản, nhiều cư dân thành phố có thể thấy những công nghệ này khó sử dụng. Ngoài ra còn có nguy cơ tội phạm mạng, vì thông tin cá nhân có thể không được bảo vệ đầy đủ.
Tóm lại, có cả ưu điểm và nhược điểm khi sống trong một thành phố thông minh. Theo tôi, bất chấp những thách thức, các thành phố thông minh mang lại hứa hẹn lớn cho một tương lai bền vững và thuận tiện hơn nếu các vấn đề an ninh được giải quyết.
Thành phố thông minh được xây dựng trên các công nghệ mới để cải thiện cuộc sống của con người. Ý tưởng sống trong một trong số đó nghe có vẻ rất thú vị. Nhưng một cuộc sống được điều khiển bởi các công nghệ thông minh là tốt hay xấu cho chúng ta?
Hãy bắt đầu với những ưu điểm. Công nghệ thông minh làm cho cuộc sống của con người trở nên dễ dàng hơn bằng cách giảm bớt công việc nhà thông qua các thiết bị thông minh. Hơn nữa, cơ sở hạ tầng thành phố, bao gồm các cảm biến, giúp thành phố vận hành hiệu quả hơn. Ví dụ, lưới điện thông minh có thể tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng, điều này có nghĩa là tác động tiêu cực đến môi trường sẽ ít hơn.
Còn về những nhược điểm thì sao? Mặt khác, có những lo ngại về quyền riêng tư. Với camera ở khắp mọi nơi, con người bị hạn chế quyền riêng tư. Ngoài ra, nếu không được đào tạo bài bản, nhiều cư dân thành phố có thể thấy những công nghệ này khó sử dụng. Ngoài ra còn có nguy cơ tội phạm mạng, vì thông tin cá nhân có thể không được bảo vệ đầy đủ.
Tóm lại, có cả ưu điểm và nhược điểm khi sống trong một thành phố thông minh. Theo tôi, bất chấp những thách thức, các thành phố thông minh mang lại hứa hẹn lớn cho một tương lai bền vững và thuận tiện hơn nếu các vấn đề an ninh được giải quyết.
🌏
VII. COMMUNICATION AND CULTURE / CLIL
Trang 35
▾
Exercise 1 · Everyday English
Listen and complete the conversations with the expressions in the box. Then practise them in pairs. (Nghe và hoàn thành các cuộc hội thoại với các diễn đạt trong khung. Sau đó thực hành chúng theo cặp.)
- 1. B. I have no doubt about it Anna is supporting the idea that building cities on water is possible with modern technology.
- 2. A. I’m not really sure about it Long is expressing hesitation and giving reasons why it might not happen (expensive, lack of experts).
Exercise 2 · Everyday English
Work in pairs. Use the models in 1 to make similar conversations about these predictions for the future. (Làm việc theo cặp. Sử dụng các mẫu ở bài 1 để thực hiện các cuộc hội thoại tương tự về những dự báo cho tương lai.)
- 1. — A: Tôi nghĩ chúng ta sẽ sử dụng xe buýt không người lái và ô tô bay trong tương lai gần. – B: Tôi không chắc điều này là đúng. Công nghệ này rất đắt đỏ và chúng ta cần thêm các quy định an toàn.
- 2. — B: Tôi nghĩ rô-bốt AI sẽ làm tất cả việc nhà vào năm 2050. – A: Tôi không nghi ngờ gì về điều đó. AI đang phát triển rất nhanh và nhiều rô-bốt đã có thể hút bụi hoặc nấu ăn.
Exercise 1 · Culture
Read the text on page 36 and decide in which city you can do the following. (Đọc văn bản trang 36 và quyết định thành phố nào bạn có thể làm những việc sau.)
[1 – Singapore]
—
— đặt chỗ đậu xe qua ứng dụng di động
[2 – Helsinki]
—
— khám sức khỏe trực tuyến
[3 – London]
—
— sử dụng thẻ ngân hàng để thanh toán khi đi xe buýt hoặc tàu điện ngầm
[4 – Amsterdam]
—
— mở khóa xe đạp từ một trạm và trả lại ở bất kỳ trạm nào khác trong thành phố
[5 – Amsterdam]
—
— sử dụng ứng dụng di động để giúp bạn chọn lộ trình đạp xe tốt nhất trong thành phố
🌏
Culture & Communication
Trang 36
▾
Exercise 2 · Discussion
Work in groups. Discuss the following questions. Which of the technologies in the text would you like to have in your city or neighbourhood? Why? (Làm việc theo nhóm. Thảo luận các câu hỏi sau. Bạn muốn có công nghệ nào trong văn bản ở thành phố hoặc khu lân cận của mình? Tại sao?)
English Content
I would like to have the smart parking app like Singapore’s Parking.sg in my city. It would save a lot of time looking for parking spaces and make payments much easier. Also, the ability to extend booking or get a refund remotely is very convenient for busy city dwellers.
Bản dịch tiếng Việt
Tôi muốn có ứng dụng đỗ xe thông minh giống như Parking.sg của Singapore tại thành phố của mình. Nó sẽ tiết kiệm rất nhiều thời gian tìm kiếm chỗ đậu xe và giúp việc thanh toán trở nên dễ dàng hơn nhiều. Ngoài ra, khả năng gia hạn đặt chỗ hoặc nhận tiền hoàn lại từ xa rất tiện lợi cho cư dân thành phố bận rộn.
🔁
Looking Back
Trang 36
▾
Exercise 1 · Pronunciation
Listen and mark (‿) the consonant and vowel sounds that are linked. Then practise saying the sentences. (Nghe và đánh dấu (‿) các phụ âm và nguyên âm được nối với nhau. Sau đó thực hành nói các câu.)
- 1. Many young people want to live‿in the city. Nối phụ âm /v/ kết thúc từ ‘live’ với nguyên âm /ɪ/ bắt đầu từ ‘in’.
- 2. It’s a busy street with great shops‿and restaurants. Nối phụ âm /s/ của ‘shops’ với nguyên âm /ə/ của ‘and’.
- 3. The government wants to build‿a smart city in the south‿of the country. Nối /d/ của ‘build’ với /ə/ của ‘a’; nối /θ/ của ‘south’ với /ə/ của ‘of’.
- 4. The apartment was expensive, but my parents could afford‿it. Nối phụ âm /d/ của ‘afford’ với nguyên âm /ɪ/ của ‘it’.
Exercise 1 · Vocabulary
Complete the sentences. Use words and phrases you have learnt in this unit. (Hoàn thành các câu sau. Sử dụng các từ và cụm từ bạn đã học trong chương này.)
- 1. infrastructure — cơ sở hạ tầng Cụm ‘city’s old infrastructure’ (cơ sở hạ tầng cũ của thành phố) phù hợp với việc tạo thêm khu đi bộ và đường đạp xe.
- 2. livable — đáng sống Dựa vào các từ khóa ‘excellent facilities’ (tiện nghi tuyệt vời) và ‘clean air’ (không khí sạch).
- 3. sustainable — bền vững Dấu chân carbon thấp (lower carbon footprint) là đặc điểm quan trọng của một thành phố bền vững.
- 4. city dwellers — cư dân thành phố Cụm từ chỉ những người sống trong thành phố phù hợp với ngữ cảnh thuận tiện trong cuộc sống.
Exercise 1 · Grammar
Choose the correct words and phrases to complete these sentences. (Chọn từ và cụm từ đúng để hoàn thành các câu sau.)
1.
am thinking
Động từ ‘think’ ở đây dùng để chỉ hành động đang diễn ra (đang suy nghĩ), nên dùng thì hiện tại tiếp diễn.
2.
unhappy
Sau động từ nối (linking verb) ‘feel’ ta phải dùng tính từ thay vì trạng từ.
3.
tastes
Động từ ‘taste’ khi mô tả tính chất (có vị như thế nào) là động từ trạng thái, không dùng ở thì tiếp diễn.
4.
an intelligent person
Sau động từ nối ‘seem’ có thể là tính từ hoặc cụm danh từ; ‘intelligently’ là trạng từ nên không phù hợp.
🚀
Project
Trang 37
▾
The ideal city of the future
Work in groups. Design a poster of the ideal city of the future. Present your poster to the class. (Làm việc theo nhóm. Thiết kế một tấm áp phích về thành phố lý tưởng trong tương lai. Thuyết trình áp phích của bạn trước lớp.)
English Content
Title: Eco-Smart Oasis
– Location: It will be located on a coastal area to utilize wave energy.
– Size & Population: It will be a medium-sized city for about 500,000 residents to avoid overcrowding.
– Travel: People will travel by automated electric pods and high-speed maglev trains. Personal cars will be banned.
– Housing: People will live in vertical forests – skyscrapers covered in plants that produce oxygen and regulate temperature.
– AI Technologies: AI will manage the city’s energy grid, waste sorting, and traffic flow in real-time to ensure maximum efficiency.
– Location: It will be located on a coastal area to utilize wave energy.
– Size & Population: It will be a medium-sized city for about 500,000 residents to avoid overcrowding.
– Travel: People will travel by automated electric pods and high-speed maglev trains. Personal cars will be banned.
– Housing: People will live in vertical forests – skyscrapers covered in plants that produce oxygen and regulate temperature.
– AI Technologies: AI will manage the city’s energy grid, waste sorting, and traffic flow in real-time to ensure maximum efficiency.
Bản dịch tiếng Việt
Tiêu đề: Ốc đảo Thông minh Xanh
– Vị trí: Thành phố sẽ nằm ở vùng ven biển để tận dụng năng lượng sóng.
– Quy mô & Dân số: Đây sẽ là một thành phố quy mô trung bình cho khoảng 500.000 dân để tránh tình trạng quá tải.
– Đi lại: Người dân sẽ di chuyển bằng các buồng điện tự động và tàu đệm từ tốc độ cao. Ô tô cá nhân sẽ bị cấm.
– Nhà ở: Mọi người sẽ sống trong những ‘khu rừng thẳng đứng’ – các tòa nhà chọc trời bao phủ bởi cây xanh giúp tạo oxy và điều hòa nhiệt độ.
– Công nghệ AI: AI sẽ quản lý lưới điện, phân loại rác thải và luồng giao thông của thành phố trong thời gian thực để đảm bảo hiệu quả tối đa.
– Vị trí: Thành phố sẽ nằm ở vùng ven biển để tận dụng năng lượng sóng.
– Quy mô & Dân số: Đây sẽ là một thành phố quy mô trung bình cho khoảng 500.000 dân để tránh tình trạng quá tải.
– Đi lại: Người dân sẽ di chuyển bằng các buồng điện tự động và tàu đệm từ tốc độ cao. Ô tô cá nhân sẽ bị cấm.
– Nhà ở: Mọi người sẽ sống trong những ‘khu rừng thẳng đứng’ – các tòa nhà chọc trời bao phủ bởi cây xanh giúp tạo oxy và điều hòa nhiệt độ.
– Công nghệ AI: AI sẽ quản lý lưới điện, phân loại rác thải và luồng giao thông của thành phố trong thời gian thực để đảm bảo hiệu quả tối đa.
Leave a Reply