Giải Bài Tập Tiếng Anh Unit 4 Lớp 9 Global Success

Giải SGK · Tiếng Anh 9 · Global Success
Unit 4 REMEMBERING THE PAST
Remembering the Past
Trang 40-49
📖
Getting Started
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Listen and read.
Listen and read. (Nghe và đọc.)
  • 1. Now let’s look at what you’ve done on your projects. Group one first, please. — Bây giờ chúng ta hãy xem các em đã làm gì cho dự án của mình nhé. Mời nhóm một trước.
  • 2. OK. This is Angkor Wat in Cambodia. It’s a temple complex, the largest religious monument in the world. — Dạ. Đây là Angkor Wat ở Campuchia. Đó là một quần thể đền đài, di tích tôn giáo lớn nhất thế giới.
  • 3. Fantastic! When did people build it? — Tuyệt vời! Người ta đã xây dựng nó khi nào?
  • 4. They built it in the 12th century. It’s a World Heritage Site. Millions of visitors go there every year. — Họ xây dựng nó vào thế kỷ 12. Đó là một Di sản Thế giới. Hàng triệu du khách đến đó mỗi năm.
  • 5. Thank you. I wish I could go there one day too. And now group two, please. — Cảm ơn em. Cô cũng ước mình có thể đến đó một ngày nào đó. Và bây giờ mời nhóm hai.
  • 6. Our project is about Dinh Bang Communal House in Bac Ninh Province – a national historic site. People were building it for 36 years, and it’s about 300 years old! — Dự án của nhóm em là về Đình Bảng ở tỉnh Bắc Ninh – một di tích lịch sử quốc gia. Người ta đã xây dựng nó trong suốt 36 năm, và nó đã khoảng 300 tuổi rồi ạ!
  • 7. Great! It’s quite magnificent! Now group three, please. — Tuyệt quá! Nó thật tráng lệ! Bây giờ mời nhóm ba.
  • 8. Well, this is Windsor Castle in England. It was built about a thousand years ago. It’s been the home for about 40 English kings and queens. — Dạ, đây là Lâu đài Windsor ở Anh. Nó được xây dựng cách đây khoảng một nghìn năm. Nó là nơi ở của khoảng 40 vị vua và hoàng hậu nước Anh.
  • 9. Yeah. It’s the oldest and largest occupied castle in the world. — Đúng vậy. Đây là lâu đài có người ở lâu đời nhất và lớn nhất thế giới.
  • 10. Amazing! So we need to preserve our heritage for future generations. — Thật kinh ngạc! Vì vậy chúng ta cần phải bảo tồn di sản của mình cho các thế hệ tương lai.
  • 11. Right. Thanks to preservation efforts, we know a lot about our history and life in the past. — Đúng vậy. Nhờ những nỗ lực bảo tồn, chúng ta biết được rất nhiều về lịch sử và cuộc sống của mình trong quá khứ.
Exercise 2 · Read the conversation again and answer the questions.
Read the conversation again and answer the questions. (Đọc lại đoạn hội thoại và trả lời các câu hỏi.)
  • 1. It’s about 900 years old (as it was built in the 12th century). — Nó khoảng 900 tuổi (vì nó được xây dựng vào thế kỷ 12). Trong bài Mi nói ‘They built it in the 12th century’. Tính đến nay (thế kỷ 21) là khoảng 900 năm.
  • 2. It’s a national historic site and it’s quite magnificent. — Nó là một di tích lịch sử quốc gia và nó khá tráng lệ. Dựa vào lời của Nam ‘a national historic site’ và lời của giáo viên ‘quite magnificent’.
  • 3. It is in England. — Nó ở nước Anh. Dựa vào lời của Lan ‘this is Windsor Castle in England’.
  • 4. Preservation efforts help us know about our history and life in the past. — Các nỗ lực bảo tồn giúp chúng ta biết về lịch sử và cuộc sống trong quá khứ. Dựa vào lời kết của giáo viên: ‘Thanks to preservation efforts, we know a lot about our history and life in the past’.
Exercise 3 · Complete each sentence with a word or a phrase from the box.
Complete each sentence with a word or a phrase from the box. (Hoàn thành mỗi câu với một từ hoặc cụm từ trong hộp.)
  • 1. heritage — Cách tốt nhất để bảo tồn di sản văn hóa của chúng ta là chia sẻ nó với những người khác. ‘Cultural heritage’ là cụm từ cố định nghĩa là ‘di sản văn hóa’.
  • 2. well preserved — Người dân Việt Nam rất tự hào về nền văn hóa đã được bảo tồn tốt trong hàng ngàn năm qua. Cần một tính từ mô tả trạng thái của nền văn hóa qua thời gian dài.
  • 3. magnificent — Các du khách nước ngoài đã có một buổi biểu diễn các bài hát và điệu múa dân gian Việt Nam đầy tráng lệ. ‘Magnificent’ dùng để khen ngợi một buổi biểu diễn xuất sắc/ấn tượng.
  • 4. Thanks to — Nhờ có sự đóng góp tử tế của bạn, chúng tôi đã có thể cứu được di tích cổ này. ‘Thanks to’ dùng để chỉ nguyên nhân dẫn đến kết quả tích cực.
  • 5. occupied — Nhiều lâu đài cổ xinh đẹp không còn người ở nữa. ‘No longer occupied’ nghĩa là không còn được sử dụng hay có người sinh sống.
Exercise 4 · Look at the pictures and complete the sentences.
Look at the pictures and complete the sentences. (Nhìn vào các bức tranh và hoàn thành các câu.)
  • 1. fish and chips — Đây là một suất cá và khoai tây chiên tiêu chuẩn kèm theo một lát chanh. Dựa vào hình ảnh món ăn đặc trưng của Anh.
  • 2. communal — Nhà rông (nhà cộng đồng) có ý nghĩa quan trọng trong cộng đồng người Ba Na. Nhà rông của các dân tộc Tây Nguyên được gọi là ‘communal house’.
  • 3. monument — Ở quảng trường, có một đài tưởng niệm dành cho những người đã hy sinh trong chiến tranh. Hình ảnh đài tưởng niệm.
  • 4. castle — Họ đã quyết định xây dựng lại tòa lâu đài bị hư hại trong thảm họa. Hình ảnh tòa lâu đài cổ.
  • 5. temples — Ở thành phố Nam Định, có một quần thể ba ngôi đền, nơi người dân thờ các vị vua triều Trần và các thành viên hoàng gia. Đây là di tích Đền Trần ở Nam Định.
Exercise 5 · GAME Remembering past events
Work in two groups. Give short answers to the following questions. The group with more correct answers wins. (Làm việc theo hai nhóm. Đưa ra câu trả lời ngắn gọn cho các câu hỏi sau. Nhóm nào có nhiều câu trả lời đúng hơn sẽ thắng.)
  • 1. King Ly Thai To — Vua Lý Thái Tổ Năm 1010, vua Lý Thái Tổ ban Chiếu dời đô từ Hoa Lư về thành Đại La.
  • 2. In 1492 — Vào năm 1492 Christopher Columbus tìm ra châu Mỹ vào năm 1492.
  • 3. In 1776 (July 4, 1776) — Vào năm 1776 (ngày 4 tháng 7 năm 1776) Ngày Quốc khánh Mỹ đánh dấu sự ra đời của quốc gia này vào năm 1776.
  • 4. In 1911 (June 5, 1911) — Vào năm 1911 (ngày 5 tháng 6 năm 1911) Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước từ bến cảng Nhà Rồng năm 1911.
  • 5. World War I started. — Chiến tranh thế giới thứ nhất bắt đầu. Thế chiến I nổ ra vào năm 1914.
  • 6. King Bao Dai — Vua Bảo Đại Vua Bảo Đại là vị vua cuối cùng của triều đại phong kiến Việt Nam.
🔤
Language
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Vocabulary
Complete the following table. There is one example. (Hoàn thành bảng sau. Có một ví dụ.)
  • 1. promotion — sự thúc đẩy, quảng bá Danh từ của ‘promote’
  • 2. recognition — sự công nhận Danh từ của ‘recognise’
  • 3. contribution — sự đóng góp Danh từ của ‘contribute’
  • 4. observation — sự quan sát, tuân thủ Danh từ của ‘observe’
  • 5. preservation — sự bảo tồn Danh từ của ‘preserve’
  • 6. occupation — sự chiếm đóng, nghề nghiệp Danh từ của ‘occupy’
Exercise 2 · Vocabulary
Complete the following sentences, using the correct forms of the words from 1. (Hoàn thành các câu sau, sử dụng dạng đúng của các từ ở bài 1.)
  • 1. observe — tuân thủ Sau ‘still’ cần động từ nguyên mẫu vì chủ ngữ là ‘People’. ‘Observe’ ở đây nghĩa là tuân theo/giữ gìn phong tục.
  • 2. contribution — đóng góp Sau tính từ ‘good’ cần một danh từ. ‘Make a contribution to’ là cụm từ cố định.
  • 3. preservation — sự bảo tồn Đứng đầu cụm danh từ ‘… of these old structures’ làm chủ ngữ, cần một danh từ.
  • 4. promotion — sự thúc đẩy Sau mạo từ ‘the’ và trước giới từ ‘of’ cần một danh từ.
  • 5. recognised — được công nhận Cấu trúc bị động: ‘was + V3/ed’ (được công nhận là di tích quốc gia).
Exercise 3 · Vocabulary
Complete the following sentences with the words from the box. (Hoàn thành các câu sau với các từ trong khung.)
  • 1. structures — công trình ‘Stone structures’ có nghĩa là các công trình kiến trúc bằng đá.
  • 2. takeaway — mang đi ‘Takeaway’ bổ nghĩa cho thức ăn mang về từ nhà hàng.
  • 3. generations — thế hệ ‘Future generations’ nghĩa là các thế hệ tương lai.
  • 4. magnificent — tráng lệ, tuyệt đẹp Tính từ dùng để miêu tả vẻ đẹp của lâu đài Windsor.
  • 5. heritage — di sản ‘Safeguard and preserve our heritage’ nghĩa là bảo vệ và bảo tồn di sản của chúng ta.
Exercise 4 · Pronunciation
Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /m/ and /l/. (Nghe và lặp lại các từ. Chú ý đến các âm /m/ và /l/.)
  • /m/. monument, magnificent, programme, custom, grandma — đài tưởng niệm, tráng lệ, chương trình, phong tục, bà
  • /l/. landscape, celebrate, value, culture, national — phong cảnh, kỷ niệm, giá trị, văn hóa, thuộc quốc gia
Exercise 1 · Grammar
Put the verbs in brackets in the past continuous. (Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ tiếp diễn.)
  • 1. was visiting — đang thăm Hành động đang diễn ra (was visiting) thì một hành động khác xen vào (met).
  • 2. was sleeping — đang ngủ Hành động đang diễn ra trong lúc hành động khác diễn ra (while).
  • 3. was going — đang đi Hành động đang diễn ra (was going) thì hành động khác cắt ngang (hurt).
  • 4. was looking — đang nhìn quanh Hai hành động xảy ra song song tại một thời điểm trong quá khứ.
  • 5. Were you watching — Bạn có đang xem không Hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ (9 p.m. last night).
Exercise 2 · Grammar
Complete the sentences, using the past continuous forms of the given verbs. (Hoàn thành các câu, sử dụng dạng quá khứ tiếp diễn của các động từ đã cho.)
  • 1. were preserving — đã và đang bảo tồn Nhấn mạnh quá trình bảo tồn diễn ra trong thời gian dài (for years).
  • 2. were living — đang sống Diễn tả trạng thái đang diễn ra tại thời điểm nói trong quá khứ.
  • 3. were building — đang xây dựng Hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian dài trong quá khứ.
  • 4. Were you still working — Ông vẫn đang làm việc phải không Câu hỏi về hành động đang tiếp diễn tại một mốc thời gian quá khứ.
  • 5. was making — đang thực hiện Hành động đang diễn ra (was making) thì bị gián đoạn (stopped working).
Exercise 3 · Grammar
Put the verbs in brackets in the correct forms. (Chia các động từ trong ngoặc ở dạng đúng.)
  • 1. got — nhận được Cấu trúc Wish cho hiện tại: S + wish + S + V2/ed.
  • 2. had — có Cấu trúc Wish cho hiện tại diễn tả mong ước không có thật ở hiện tại.
  • 3. had — có Cấu trúc Wish cho hiện tại dùng để thể hiện mong muốn về một điều khác đi so với thực tế.
Exercise 4 · Grammar (Wish)
Finish the sentences using the correct forms of the verbs in brackets. (Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng dạng đúng của động từ trong ngoặc.)
  • 4. could spend — Chúng tôi ước mình có thể dành kỳ nghỉ hè ở bờ biển. Cấu trúc ước cho tương lai hoặc khả năng hiện tại: S + wish + S + could + V-inf.
  • 5. could go — Tôi ước tôi có thể quay trở lại thời của ông bà mình. Cấu trúc ước về một khả năng không có thật ở hiện tại: S + wish + S + could + V-inf.
Exercise 4 · Reading and Writing
Read the passage and write down five things that Jenny might wish for. (Đọc đoạn văn và viết ra năm điều mà Jenny có thể ước. Nhìn vào ví dụ.)
  • 1. Jenny wishes she didn’t have to clean the room every day. — Jenny ước cô ấy không phải dọn phòng mỗi ngày.
  • 2. Jenny wishes Jane didn’t lie in bed reading or playing computer games whenever she’s at home. — Jenny ước Jane không nằm trên giường đọc sách hoặc chơi trò chơi máy tính bất cứ khi nào cô ấy ở nhà.
  • 3. Jenny wishes Jane didn’t put her dirty clothes on Jenny’s bed. — Jenny ước Jane không để quần áo bẩn lên giường của Jenny.
  • 4. Jenny wishes she had her own room. — Jenny ước cô ấy có phòng riêng.
  • 5. Jenny wishes Jane could change her way one day. — Jenny ước Jane có thể thay đổi cách sống của mình vào một ngày nào đó.
Exercise 5 · Speaking
Work in pairs. Tell your partner three wishes. (Làm việc theo cặp. Nói với bạn của bạn ba điều ước.)
English Content
1. I wish I had a dishwasher to do the washing-up for me every day.
2. I wish I could play the piano well.
3. I wish my brother didn’t make so much noise when I’m studying.
Bản dịch tiếng Việt
1. Tôi ước mình có một chiếc máy rửa bát để rửa bát cho tôi mỗi ngày.
2. Tôi ước mình có thể chơi piano giỏi.
3. Tôi ước anh trai tôi không gây ra quá nhiều tiếng ồn khi tôi đang học.
🌏
Communication
Nội dung đầy đủ
Exercise 2 · Everyday English
Work in pairs. Make similar conversations to express thanks and respond in the following situations. (Làm việc theo cặp. Thực hiện các cuộc hội thoại tương tự để bày tỏ lòng biết ơn và đáp lại trong các tình huống sau.)
  • 1.
  • 2.
Exercise 3 · Reading
Read the passage and complete the table. (Đọc đoạn văn và hoàn thành bảng.)
[1 – ] Anniversaries — death anniversaries
Dựa vào câu: ‘…celebrate their death anniversaries every year.’
[2 – ] Festivals — Mid-Autumn Festival
Dựa vào ví dụ trong bài: ‘…for example the Mid-Autumn Festival…’
[3 – ] Festivals — New Harvest Festival
Dựa vào đoạn văn: ‘…and the New Harvest Festival.’
[4 – ] Holidays — Tet
Dựa vào đoạn văn: ‘…holidays during the year such as Tet…’
[5 – ] Holidays — National Day
Dựa vào đoạn văn: ‘…and National Day.’
Exercise 4 · Speaking
Work in pairs. Ask and answer about how your family observes customs and traditions. (Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời về cách gia đình bạn tuân theo các phong tục và truyền thống.)
English Content
A: What festival(s) does your family celebrate every year?
B: We celebrate the Hung Kings’ Temple Festival. We often go to the temple to offer incense.
A: How do you show gratitude to your ancestors?
B: We prepare a special meal and offer it on the altar on death anniversaries.
Bản dịch tiếng Việt
A: Gia đình bạn tổ chức (những) lễ hội nào mỗi năm?
B: Gia đình mình tổ chức Lễ hội Đền Hùng. Chúng mình thường đến đền để thắp hương.
A: Các bạn bày tỏ lòng biết ơn đối với tổ tiên như thế nào?
B: Chúng mình chuẩn bị một bữa ăn đặc biệt và cúng trên bàn thờ vào các ngày giỗ.
📚
Reading
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Discussion
Work in groups. Discuss the following question. (Làm việc theo nhóm. Thảo luận câu hỏi sau: Bạn biết gì về nước Anh?)
English Content
England is famous for many things like Big Ben, the Royal Family, and football. It’s also known for its history and traditional dishes like fish and chips.
Bản dịch tiếng Việt
Nước Anh nổi tiếng với nhiều thứ như đồng hồ Big Ben, Hoàng gia và bóng đá. Nó cũng được biết đến với lịch sử lâu đời và các món ăn truyền thống như cá và khoai tây chiên.
Exercise 2 · Vocabulary
Read the text and write the underlined words in the box. (Đọc văn bản và viết các từ gạch chân vào khung.)
  • 1. deep-rooted — ăn sâu bám rễ, lâu đời Tính từ mô tả truyền thống đã tồn tại từ rất lâu.
  • 2. appeared — xuất hiện Động từ chỉ sự bắt đầu có mặt của món ăn ở Anh vào thế kỷ 19.
  • 3. associated — liên kết, gắn liền Động từ/tính từ chỉ sự kết nối giữa con người và quá khứ.
  • 1. Associated có nghĩa là liên quan hoặc kết nối với điều gì đó.
  • 2. Deep-rooted có nghĩa là ăn sâu bám rễ, rất khó để thay đổi hay phá bỏ.
  • 3. Appeared có nghĩa là xuất hiện hoặc bắt đầu được nhìn thấy.
  • 4. Essential có nghĩa là thiết yếu, cực kỳ cần thiết và quan trọng.
Exercise 3 · Reading Comprehension
Read the text again and tick (✓) T (True) or F (False) for each sentence. (Đọc lại đoạn văn và tích (✓) vào T (Đúng) hoặc F (Sai) cho mỗi câu.)
  • 1. T — Người Anh rất tự hào về các truyền thống của họ. Thông tin thường xuất hiện trong các bài đọc về văn hóa Anh, họ coi trọng di sản văn hóa.
  • 2. T — Cá và khoai tây chiên đã tồn tại hàng trăm năm. Món ăn này đã trở thành món ăn truyền thống từ giữa thế kỷ 19 (khoảng hơn 160 năm).
  • 3. T — Cửa hàng cá và khoai tây chiên đầu tiên mở tại London vào năm 1860. Theo lịch sử, Joseph Malin đã mở cửa hàng đầu tiên tại London vào thời điểm này.
  • 4. F — Đậu, giấm, chanh, hoặc tương cà là cần thiết cho cá và khoai tây chiên. Đây là những đồ ăn kèm tùy chọn (optional sides), không phải là thành phần bắt buộc của món ăn chính.
  • 5. F — Cá và khoai tây chiên không lành mạnh vì nó có nhiều dầu. Trong các bài đọc giáo khoa, món ăn này thường được mô tả là nguồn cung cấp protein và tinh bột cân bằng nếu ăn điều độ.
  • 6. T — Cá và khoai tây chiên hiện được bán ở nhiều quốc gia. Đây là một trong những món ăn nhanh phổ biến nhất thế giới.
💬
Speaking
Nội dung đầy đủ
Exercise 4 · Information Matching
Work in pairs. Match 1 – 5 in column A with a – e in column B. (Làm việc theo cặp. Nối 1 – 5 ở cột A với a – e ở cột B.)
[1 – ] name of the dish — c. banh chung
Bánh chưng là tên một loại món ăn truyền thống.
[2 – ] history — e. originated in 6th Hung King’s time
Gắn liền với truyền thuyết thời vua Hùng thứ 6.
[3 – ] basic ingredients — a. glutinous rice, green beans, pork
Đây là các nguyên liệu cơ bản làm bánh chưng: gạo nếp, đậu xanh, thịt lợn.
[4 – ] on what occasion it’s eaten — b. at Tet, on the Hung Kings’ anniversary
Món ăn này thường được ăn vào dịp Tết và Giỗ tổ Hùng Vương.
[5 – ] type of dish — d. traditional dish
Bánh chưng được phân loại là một món ăn truyền thống.
Exercise 5 · Vocabulary and Discussion
Work in groups. Match the Vietnamese dishes with their names in English. Choose a typical traditional Vietnamese dish and talk about it. (Làm việc nhóm. Nối các món ăn Việt Nam với tên tiếng Anh của chúng. Chọn một món ăn truyền thống điển hình của Việt Nam và nói về nó.)
English Content
Today, I’m going to talk about Pho Bo, or beef noodle soup. It is a world-famous traditional Vietnamese dish. Its basic ingredients include rice noodles, beef, and a fragrant broth made from simmering bones with spices like cinnamon and star anise. Vietnamese people eat Pho at any time of the day, but it’s most popular for breakfast. I really like this dish because it’s delicious, healthy, and warm.
Bản dịch tiếng Việt
Hôm nay, tôi sẽ nói về Phở Bò. Đây là một món ăn truyền thống nổi tiếng thế giới của Việt Nam. Các thành phần cơ bản của nó bao gồm bánh phở, thịt bò và nước dùng thơm phức được nấu từ xương ninh cùng các loại gia vị như quế và hoa hồi. Người Việt ăn Phở vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, nhưng phổ biến nhất là vào bữa sáng. Tôi rất thích món ăn này vì nó ngon, tốt cho sức khỏe và ấm áp.
  • a. 5. spring rolls — nem rán / chả giò
  • b. 1. pancake — bánh xèo
  • c. 2. five-colour sticky rice — xôi ngũ sắc
  • d. 3. beef noodle soup — phở bò
  • e. 4. white rice — cơm trắng
🎧
Listening
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Vocabulary Check
Match each phrase with the right picture. (Nối mỗi cụm từ với hình ảnh đúng.)
[1 – ] walking barefoot — b
Hình b mô tả đôi chân trần đang bước đi.
[2 – ] talking face to face — a
Hình a mô tả một nhóm người đang nói chuyện trực tiếp với nhau.
[3 – ] playing a traditional game — c
Hình c mô tả trẻ em đang chơi trò chơi dân gian.
Exercise 2 · Listening Comprehension
Listen to the talk between Thanh and his grandma and tick (✓) the things you hear. (Nghe bài nói chuyện giữa Thành và bà của cậu ấy và tích vào những điều bạn nghe thấy.)
  • 1. Three-month summer holiday — Kỳ nghỉ hè kéo dài ba tháng Thông tin có trong đoạn nghe về cuộc sống học đường ngày xưa.
  • 2. Lessons in the morning only — Chỉ học vào buổi sáng Bà kể ngày xưa chỉ đi học một buổi.
  • 4. Walking barefoot — Đi chân đất Học sinh ngày xưa thường đi chân đất đến trường.
Exercise 3 · Multiple Choice
Listen again and choose the correct answers. (Nghe lại và chọn các câu trả lời đúng.)
1. The conversation is generally about Thanh’s _______. B. grandma’s school days Bài nói tập trung vào kỷ niệm đi học của bà Thành.
2. Thanh’s grandma didn’t have a lot of _______. A. homework Bà nói rằng học sinh thời đó không có nhiều bài tập về nhà như bây giờ.
3. Thanh’s grandma _______ went to school on foot. A. always Bà cho biết học sinh ngày xưa luôn luôn đi bộ đến trường.
4. Students in the past played _______ during break time. C. traditional games Ngày xưa không có điện thoại hay máy tính nên học sinh chơi trò chơi truyền thống.
✍️
Writing
Nội dung đầy đủ
Exercise 4 · Speaking Practice
Work in pairs. Ask and answer about school days in the past. (Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời về những ngày đi học trong quá khứ.)
  • . They usually had lessons in the morning only.
  • . They studied basic subjects like Maths, Literature, and History.
  • . Most of them walked barefoot to school every day.
Exercise 5 · Writing Task
Write a paragraph (100 – 120 words) about school days in the past. (Viết một đoạn văn khoảng 100 – 120 từ về những ngày đi học trong quá khứ.)
English Content
In the past, students had lessons in the morning only. Unlike today, they didn’t have many extra classes or a huge amount of homework, so they had more time for leisure activities. Most students walked barefoot to school because they didn’t have bicycles or motorbikes. During break time, they often played traditional games like hide-and-seek, skipping, or marbles instead of using mobile phones. Although they didn’t have modern facilities, school life was simple and joyful. They valued face-to-face communication and spent a lot of time outdoors with their friends. I think school days in the past were very memorable and meaningful.
Bản dịch tiếng Việt
Trong quá khứ, học sinh chỉ học vào buổi sáng. Không giống như ngày nay, họ không có nhiều lớp học thêm hay khối lượng bài tập khổng lồ, vì vậy họ có nhiều thời gian hơn cho các hoạt động giải trí. Hầu hết học sinh đi chân đất đến trường vì họ không có xe đạp hay xe máy. Trong giờ ra chơi, họ thường chơi các trò chơi truyền thống như trốn tìm, nhảy dây hoặc bắn bi thay vì sử dụng điện thoại di động. Mặc dù họ không có cơ sở vật chất hiện đại, cuộc sống học đường rất đơn giản và vui vẻ. Họ coi trọng việc giao tiếp trực tiếp và dành nhiều thời gian ở ngoài trời với bạn bè. Tôi nghĩ những ngày đi học trong quá khứ rất đáng nhớ và ý nghĩa.
🔁
Looking Back
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Choose the correct answer A, B, C, or D.
Chọn câu trả lời đúng A, B, C hoặc D.
1. In keeping with ____, we cook five-colour sticky rice on the first day of a lunar month. A Cụm từ ‘In keeping with tradition’ có nghĩa là ‘theo truyền thống’.
2. Sam is very interested in history, and he remembers a lot of historical ____ and dates. B Historical events: các sự kiện lịch sử.
3. The fire of London in 1666 destroyed thousands of old ____ and damaged a large part of London’s centre. B Structures: các công trình xây dựng, kiến trúc.
4. This practice was more common in ____ times than it is now. D Ancient times: thời cổ đại.
5. This complex of buildings was ____ by foreign troops during the war. C Occupied: bị chiếm đóng.
Exercise 2 · Finish the sentence by completing each blank with a word. The first letter of each word is given.
Hoàn thành các câu bằng cách điền một từ vào mỗi chỗ trống. Chữ cái đầu tiên của mỗi từ đã được cho sẵn.
  • 1. worshipping — Tập quán thờ cúng tổ tiên là một truyền thống đẹp và phong phú trong văn hóa Việt Nam. worshipping ancestors: thờ cúng tổ tiên.
  • 2. dying — Tập quán gửi thiệp chúc mừng đã trở thành một truyền thống đang mai một ở nhiều nước phương Tây. dying tradition: truyền thống đang dần mất đi/mai một.
  • 3. heritage — Di sản văn hóa của một quốc gia là một nguồn lực quý giá. cultural heritage: di sản văn hóa.
  • 4. generation — Các lễ hội, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, là một cách quan trọng để thúc đẩy du lịch. from one generation to the next: từ thế hệ này sang thế hệ tiếp theo.
  • 5. ingredient — Bên cạnh thành phần chính, một bí mật khác để đạt được món cá và khoai tây chiên hoàn hảo là nhiệt độ của dầu. key ingredient: thành phần chính.
Exercise 3 · Put the verb in brackets in the past continuous to complete each sentence.
Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ tiếp diễn để hoàn thành mỗi câu.
  • 1. was shining — May mắn thay, mặt trời đang tỏa sáng rực rỡ khi chúng tôi đến khu cắm trại. Thì quá khứ tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ.
  • 2. were building — Họ đang xây dựng Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh từ năm 1973 đến năm 1975. Diễn tả một quá trình kéo dài trong một khoảng thời gian xác định ở quá khứ.
  • 3. were not studying (weren’t studying) / were chatting — Khi mẹ họ về nhà, họ không học bài; họ đang trò chuyện ồn ào. Diễn tả các hành động đang xảy ra tại thời điểm mẹ về.
  • 4. Were they still waiting — Có phải họ vẫn đang đợi khi hướng dẫn viên du lịch đến không? Câu hỏi ở thì quá khứ tiếp diễn: Was/Were + S + V-ing?
  • 5. was thinking — Tôi đã nghĩ về bà mình trong nhiều năm sau khi bà qua đời. Diễn tả một tâm trạng/hành động kéo dài trong quá khứ.
Exercise 4 · Rewrite the following sentences, using wish.
Viết lại các câu sau, sử dụng wish.
  • 1. She wishes she had an iPhone. — Cô ấy ước mình có một chiếc iPhone. Câu ước cho hiện tại: S + wish(es) + S + V-ed/V2.
  • 2. I wish I had a three-month summer holiday as my grandma did. — Tôi ước mình có kỳ nghỉ hè ba tháng như bà tôi đã từng. Dùng wish để diễn tả sự hối tiếc về một điều không có thật ở hiện tại.
  • 3. I wish my parents let me make my own decisions. — Tôi ước bố mẹ để tôi tự đưa ra quyết định của riêng mình. Biến đổi động từ ‘don’t let’ thành ‘let’ (V2 của let vẫn là let).
  • 4. Mike wishes he could play musical instruments. — Mike ước anh ấy có thể chơi các loại nhạc cụ. Can đổi thành could trong câu ước.
  • 5. I wish my dad had more time with me. — Tôi ước bố mình có nhiều thời gian hơn dành cho tôi. Ước một điều ngược lại với thực tế hiện tại (bố đang bận).
🚀
Project
Nội dung đầy đủ
Exercise 1, 2, 3 · Life in your neighbourhood 40 years ago
Dự án: Cuộc sống ở khu phố của bạn 40 năm trước. Thu thập thông tin, hình ảnh, làm poster và thuyết trình.
English Content
Life in my neighbourhood 40 years ago was very different from today.
– Transport: Most people moved around on foot or by bicycle. Motorbikes were very rare and cars were almost non-existent for normal families.
– Home life: There were very few electric devices. People cooked with wood or coal stoves instead of gas or induction cookers. Families often gathered around a small black-and-white TV in the evenings.
– Community services: There was no running water in every house; people often shared a communal well or public tap. Street lighting was dim, and children played traditional games in the courtyard until dark.
Bản dịch tiếng Việt
Cuộc sống ở khu phố tôi 40 năm trước rất khác so với ngày nay.
– Giao thông: Hầu hết mọi người di chuyển bằng chân hoặc xe đạp. Xe máy rất hiếm và ô tô gần như không tồn tại đối với các gia đình bình thường.
– Đời sống gia đình: Có rất ít thiết bị điện. Mọi người nấu ăn bằng bếp củi hoặc bếp than thay vì bếp gas hay bếp từ. Các gia đình thường quây quần bên chiếc tivi đen trắng nhỏ vào buổi tối.
– Dịch vụ cộng đồng: Không có nước máy trong mỗi nhà; mọi người thường dùng chung giếng công cộng hoặc vòi nước công cộng. Đèn đường lờ mờ, và trẻ em chơi các trò chơi dân gian ngoài sân cho đến khi trời tối.

Posted

in

by

Tags:

Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *