Giải Bài Tập Tiếng Anh Unit 2 Lớp 11 Global Success

Giải SGK · Tiếng Anh 11 · Global Success
Unit 2: The Generation Gap
Trang 19-28
📖
GETTING STARTED
Trang 18 – 19
Exercise 1 · Listen and read.
Listen and read the conversation between Ms Hoa, Mark, and Mai. (Nghe và đọc đoạn hội thoại giữa cô Hoa, Mark và Mai.)
English Content
Ms Hoa: Good morning, class. Today, we’ll talk about the generation gap. So, what is the generation gap?
Mark: Well, I think it’s the difference in beliefs and behaviours between young and older people.
Ms Hoa: You’re right, Mark. So, is there a generation gap in your family?
Mark: Not really, Ms Hoa. I live in a nuclear family with my parents and brother. We understand each other quite well though we still argue over small things.
Ms Hoa: Right. We can’t avoid daily arguments. What about you, Mai?
Mai: Well, I live with my extended family, and I have to learn to accept the differences between the generations.
Ms Hoa: That’s a good point. Can you give us an example?
Mai: Well, my grandparents hold traditional views about male jobs and gender roles. For example, my grandfather wants my brother to be an engineer, but my brother hopes to become a musician. And my grandmother thinks women have to do all the housework.
Ms Hoa: How about your parents? Do they share your grandparents’ views?
Mai: No, they don’t. They think that we should follow our dreams. They give us advice, but never force us to follow in their footsteps.
Ms Hoa: Thank you, Mai, for sharing your experiences. You must respect your parents and grandparents, but you should also express your opinion. Now let’s continue our discussion with …
Bản dịch tiếng Việt
Cô Hoa: Chào buổi sáng cả lớp. Hôm nay, chúng ta sẽ nói về khoảng cách thế hệ. Vậy khoảng cách thế hệ là gì?
Mark: Chà, em nghĩ đó là sự khác biệt về niềm tin và hành vi giữa người trẻ và người lớn tuổi.
Cô Hoa: Em nói đúng đấy Mark. Vậy gia đình em có khoảng cách thế hệ không?
Mark: Không hẳn ạ, thưa cô. Em sống trong một gia đình hạt nhân với bố mẹ và anh trai. Chúng em hiểu nhau khá rõ mặc dù vẫn hay tranh cãi về những điều nhỏ nhặt.
Cô Hoa: Đúng rồi. Chúng ta không thể tránh khỏi những cuộc tranh cãi hàng ngày. Còn em thì sao, Mai?
Mai: Dạ, em sống với đại gia đình của mình và em phải học cách chấp nhận sự khác biệt giữa các thế hệ.
Cô Hoa: Đó là một ý hay. Em có thể cho cô một ví dụ không?
Mai: Chà, ông bà em có quan điểm truyền thống về công việc của nam giới và vai trò giới. Ví dụ, ông nội muốn anh trai em trở thành kỹ sư, nhưng anh trai em lại hy vọng trở thành nhạc sĩ. Và bà nội em nghĩ rằng phụ nữ phải làm tất cả việc nhà.
Cô Hoa: Còn bố mẹ em thì sao? Họ có chia sẻ quan điểm của ông bà không?
Mai: Dạ không ạ. Bố mẹ nghĩ rằng chúng em nên theo đuổi ước mơ của mình. Họ cho chúng em lời khuyên, nhưng không bao giờ ép buộc chúng em phải nối nghiệp họ.
Cô Hoa: Cảm ơn Mai vì đã chia sẻ kinh nghiệm của mình. Các em phải tôn trọng cha mẹ và ông bà, nhưng cũng nên bày tỏ ý kiến của mình. Bây giờ chúng ta hãy tiếp tục cuộc thảo luận với…
Exercise 2 · Read the conversation again. Tick (✓) the true information about Mark and Mai.
Đọc lại đoạn hội thoại. Đánh dấu (✓) vào thông tin đúng về Mark và Mai.
[1 – Mark]
Mark nói: ‘though we still argue over small things’.
[2 – Mai]
Mai nói: ‘my grandparents hold traditional views…’
[3 – Mark]
Mark nói: ‘I live in a nuclear family…’
[4 – Mai]
Mai nói về bố mẹ mình: ‘but never force us to follow in their footsteps’.
Exercise 3 · Find words or phrases in 1 that have the following meanings.
Tìm các từ hoặc cụm từ trong bài 1 có các ý nghĩa sau đây.
  • 1. generations — các thế hệ
  • 2. nuclear family — gia đình hạt nhân
  • 3. extended family — đại gia đình
  • 4. arguments — những cuộc tranh cãi
Exercise 4 · Choose the modal verbs used in 1 to complete the sentences.
Chọn các động từ khuyết thiếu được dùng trong bài 1 để hoàn thành các câu sau.
  • 1. has to Dựa vào lời thoại của Mai: ‘I have to learn to accept…’
  • 2. have to Dựa vào lời thoại của Mai: ‘grandmother thinks women have to do all the housework.’
  • 3. should Dựa vào lời thoại của Mai: ‘They think that we should follow our dreams.’
  • 4. must Dựa vào lời thoại của cô Hoa: ‘You must respect your parents…’
🔤
LANGUAGE
Trang 19
Exercise 1 · Listen and repeat. Pay attention to the contracted forms in the following sentences. What are their full forms?
Nghe và lặp lại. Chú ý các dạng viết tắt trong các câu sau. Dạng đầy đủ của chúng là gì?
  • 1. we will
  • 2. You are
  • 3. cannot
  • 4. That is
  • 5. do not
  • 6. let us
Exercise 2 · Listen and circle what you hear: contracted or full forms. Then practise saying these conversations in pairs.
Nghe và khoanh tròn những gì bạn nghe thấy: dạng rút gọn hoặc dạng đầy đủ. Sau đó thực hành nói những cuộc hội thoại này theo cặp.
1. A: What’s / What is the topic of today’s discussion? B: We’ll / We will talk about the generation gap. What’s / We’ll Thông thường trong hội thoại tự nhiên, người bản ngữ sẽ ưu tiên dùng dạng rút gọn.
2. A: Don’t you / Do you not live with your grandparents? B: No, I don’t / do not. Don’t you / don’t Dạng rút gọn phổ biến hơn trong giao tiếp thân mật.
3. A: I’m not sure who’ll / who will be the next presenter? Will you speak next? B: Yes, I’ll / I will. who’ll / I will Câu B trả lời ‘Yes, I will’ vì không được dùng dạng rút gọn ở cuối câu trả lời ngắn.
Exercise 1 · Vocabulary
Match the words to make phrases that mean the following. (Nối các từ để tạo thành các cụm từ có nghĩa như sau.)
[1 – ] traditional (1) + view (d) — a belief or an opinion that has existed for a long time without changing
— quan điểm truyền thống: một niềm tin hoặc ý kiến đã tồn tại lâu đời mà không thay đổi
[2 – ] common (2) + characteristics (a) — special qualities that belong to a group of people or things
— đặc điểm chung: những phẩm chất đặc biệt thuộc về một nhóm người hoặc vật
[3 – ] generational (3) + conflict (b) — a disagreement between different generations
— xung đột thế hệ: sự bất đồng giữa các thế hệ khác nhau
[4 – ] cultural (4) + values (c) — beliefs about what is important in the culture of a particular society
— giá trị văn hóa: những niềm tin về điều quan trọng trong văn hóa của một xã hội cụ thể
Exercise 2 · Vocabulary
Complete the sentences using the correct forms of the phrases in 1. (Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng các hình thức đúng của các cụm từ trong bài 1.)
  • 1. cultural values — Tất cả chúng ta đều có những giá trị văn hóa, và chúng có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta đối xử với người khác. Dựa vào nghĩa: niềm tin ảnh hưởng đến cách ứng xử.
  • 2. generational conflict — Khi bạn sống với gia đình đa thế hệ, bạn phải đối mặt với xung đột thế hệ. Gia đình nhiều thế hệ thường nảy sinh bất đồng (conflict).
  • 3. common characteristics — Mỗi thế hệ đều có những đặc điểm chung chịu ảnh hưởng của các điều kiện kinh tế và xã hội. Nói về những nét tính cách/phẩm chất chung của một nhóm người.
  • 4. traditional view — Một quan điểm truyền thống là đàn ông là trụ cột trong gia đình. Đây là một quan niệm lâu đời đã tồn tại từ trước.
Exercise 1 · Grammar
Circle the correct answers to complete the sentences. (Khoanh tròn các câu trả lời đúng để hoàn thành các câu.)
1. You must/mustn’t respect older people. You can learn some valuable lessons from them. must ‘Must’ diễn tả nghĩa vụ đạo đức cần thiết.
2. We don’t have to/have to wear uniforms on weekdays. It’s the rule at our school. have to ‘Have to’ dùng cho các quy định, luật lệ từ bên ngoài.
3. You should/mustn’t ask your parents for permission if you want to colour your hair. should ‘Should’ dùng để đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất điều nên làm.
4. In the past, women had to/must do all housework. It was one of their duties. had to ‘In the past’ đòi hỏi thì quá khứ, ‘must’ không có dạng quá khứ nên dùng ‘had to’.
Exercise 2 · Grammar
Work in pairs. Are there any rules in your family or things that you or your parents think are necessary? Share them with your partner. Use must, have to, and should. (Làm việc theo cặp. Có quy tắc nào trong gia đình bạn hoặc những điều mà bạn hoặc cha mẹ bạn nghĩ là cần thiết không? Chia sẻ chúng với bạn của bạn. Sử dụng must, have to và should.)
English Content
A: In my family, I have to finish my homework before I can play video games.
B: That’s a good rule. In my house, I must help with the housework every weekend. My parents also think I should read more books instead of watching TV.
Bản dịch tiếng Việt
A: Trong gia đình tớ, tớ phải hoàn thành bài tập về nhà trước khi có thể chơi trò chơi điện tử.
B: Đó là một quy tắc hay. Ở nhà tớ, tớ phải giúp việc nhà vào mỗi cuối tuần. Bố mẹ tớ cũng nghĩ tớ nên đọc nhiều sách hơn thay vì xem TV.
📚
READING
Trang 21
Exercise 1 · Different generations
Work in pairs. Look at the photos. Discuss what you know about the generation in each picture (e.g. age, characteristics, interests, life experiences). (Làm việc theo cặp. Nhìn vào các bức ảnh. Thảo luận những gì bạn biết về thế hệ trong mỗi bức ảnh (ví dụ: tuổi tác, đặc điểm, sở thích, kinh nghiệm sống).)
English Content
– Generation X: Born between 1965 and 1980. They are known as critical thinkers and are well-educated.
– Generation Y (Millennials): Born between the early 1980s and late 1990s. They are curious and value teamwork.
– Generation Z: Born between the late 1990s and early 2010s. They are digital natives and very creative.
Bản dịch tiếng Việt
– Thế hệ X: Sinh từ năm 1965 đến 1980. Họ được biết đến là những người có tư duy phản biện và có trình độ học vấn tốt.
– Thế hệ Y (Millennials): Sinh từ đầu những năm 1980 đến cuối những năm 1990. Họ tò mò và coi trọng tinh thần làm việc nhóm.
– Thế hệ Z: Sinh từ cuối những năm 1990 đến đầu những năm 2010. Họ là những công dân thời đại số và rất sáng tạo.
Exercise 2 · Different generations
Read the article. Match the highlighted words with their meanings. (Đọc bài báo. Nối các từ được đánh dấu với nghĩa của chúng.)
[1 – ] experienced (1) – (b) — went through
— trải nghiệm: đã trải qua
[2 – ] curious (2) – (d) — wanting to know about something
— tò mò: muốn biết về điều gì đó
[3 – ] digital natives (3) – (e) — people born in the era of technology
— công dân thời đại số: những người sinh ra trong kỷ nguyên công nghệ
[4 – ] experiment (4) – (a) — to try or test new ideas or methods
— thử nghiệm: thử hoặc kiểm tra các ý tưởng hoặc phương pháp mới
[5 – ] hire (5) – (c) — to employ
— thuê: tuyển dụng
Exercise 3 · Read the article again and choose the best title.
Đọc lại bài báo và chọn tiêu đề phù hợp nhất.
A. The study of different generations Bài đọc tập trung vào các đặc điểm cụ thể của các thế hệ chứ không phải phương pháp nghiên cứu.
B. Generational differences in different societies Bài đọc không so sánh giữa các xã hội/quốc gia khác nhau.
C. Characteristics of different generations Đây là tiêu đề chính xác nhất vì bài đọc liệt kê và giải thích các đặc trưng của Gen X, Gen Y và Gen Z.
Exercise 4 · Read the article again. Tick the characteristics of each generation.
Đọc lại bài báo. Đánh dấu (✓) vào các đặc điểm của từng thế hệ theo nội dung bài.
  • 1. Generation Y — Họ thích làm việc nhóm với những người khác. Gen Y được mô tả là những người có tính xã hội cao và thích hợp tác.
  • 2. Generation Z — Họ có thể sử dụng các ứng dụng và thiết bị kỹ thuật số theo những cách sáng tạo. Gen Z là những người bản địa kỹ thuật số (digital natives), lớn lên cùng công nghệ.
  • 3. Generation X — Tư duy phản biện là một trong những đặc điểm chung của họ. Gen X thường được biết đến với tư duy độc lập và phản biện cao.
  • 4. Generation Z — Hầu hết họ có kế hoạch kinh doanh riêng. Gen Z có tinh thần khởi nghiệp rất mạnh mẽ.
  • 5. Generation X — Họ nổi tiếng với sự tò mò của mình. Gen X là thế hệ luôn tò mò và muốn tìm hiểu cách vận hành của mọi thứ.
Exercise 5 · Discussion
Làm việc theo nhóm. Thảo luận câu hỏi sau: Bạn có đồng ý với những mô tả về từng thế hệ không?
English Content
I generally agree with the descriptions. For instance, Generation Z students in my class are indeed very tech-savvy and often dream of starting their own businesses. However, I think some Gen X parents are also becoming very good at using digital devices because they need them for work.
Bản dịch tiếng Việt
Tôi nhìn chung đồng ý với những mô tả này. Ví dụ, các bạn học sinh Gen Z trong lớp tôi thực sự rất am hiểu công nghệ và thường mơ ước khởi nghiệp. Tuy nhiên, tôi nghĩ một số phụ huynh Gen X cũng đang trở nên rất giỏi sử dụng các thiết bị kỹ thuật số vì họ cần chúng cho công việc.
💬
SPEAKING
Trang 22-23
Exercise 1 · Put the sentences (A–D) in order to complete the conversation.
Sắp xếp các câu (A–D) theo đúng thứ tự để hoàn thành đoạn hội thoại. Sau đó thực hành theo cặp.
  • 1. C — Yes, I do. I live with my grandparents, my parents, and my younger sister. Trả lời cho câu hỏi ‘Bạn có sống cùng gia đình đa thế hệ không?’
  • 2. D — That’s interesting. Have you noticed any differences between the generations? Phát triển cuộc hội thoại bằng cách hỏi về sự khác biệt giữa các thế hệ.
  • 3. A — Yes. My grandparents are over 60 now. They hold very traditional views about everything. Trả lời về sự khác biệt, lấy ví dụ từ ông bà.
  • 4. B — I see. What about your parents? Hỏi tiếp về thế hệ trung gian là bố mẹ.
Exercise 2 · Talk about the different generations of your family.
Làm việc theo cặp. Nói về các thế hệ khác nhau trong gia đình bạn. Sử dụng mô hình và gợi ý dưới đây.
English Content
A: Do you live with your extended family?
B: Yes, I live with my grandparents and parents. My grandparents hold traditional views about many issues, like career choices.
A: What about your parents?
B: They are more open to new ways of thinking. They always encourage me to make my own decisions.
Bản dịch tiếng Việt
A: Bạn có sống trong gia đình đa thế hệ không?
B: Có, mình sống với ông bà và bố mẹ. Ông bà mình giữ quan điểm truyền thống về nhiều vấn đề, như lựa chọn nghề nghiệp.
A: Còn bố mẹ bạn thì sao?
B: Họ cởi mở hơn với những cách suy nghĩ mới. Họ luôn khuyến khích mình tự đưa ra quyết định.
Exercise 3 · Discuss the following question.
Làm việc theo nhóm. Thảo luận câu hỏi sau và báo cáo trước lớp: Những khoảng cách thế hệ phổ biến nhất trong gia đình bạn là gì?
English Content
In our group, the most common generation gaps are related to lifestyle choices and technology use. While the younger generation prefers using electronic devices for everything, our parents often complain that we spend too much time on screens and not enough on face-to-face communication.
Bản dịch tiếng Việt
Trong nhóm của chúng tôi, những khoảng cách thế hệ phổ biến nhất liên quan đến lựa chọn lối sống và sử dụng công nghệ. Trong khi thế hệ trẻ thích sử dụng thiết bị điện tử cho mọi thứ, bố mẹ chúng tôi thường phàn nàn rằng chúng tôi dành quá nhiều thời gian cho màn hình và không đủ thời gian giao tiếp trực tiếp.
🎧
LISTENING
Trang 23
Exercise 1 · Complete the table about you.
Hoàn thành bảng sau về chính bạn. Làm việc theo cặp và so sánh câu trả lời.
  • 1. Sometimes — Bố mẹ phàn nàn về quần áo và kiểu tóc của tôi.
  • 2. Never — Bố mẹ cho phép tôi nhuộm tóc.
  • 3. Always — Bố mẹ giới hạn thời gian tôi sử dụng thiết bị điện tử.
  • 4. Sometimes — Bố mẹ lấy đi các thiết bị điện tử của tôi sau 9 giờ tối.
  • 5. Never — Bố mẹ kiểm soát mọi việc tôi làm.
Exercise 2 · Number the things they talk about in the order they are mentioned.
Nghe cuộc hội thoại giữa Kevin và Mai. Đánh số các việc họ nói đến theo thứ tự được nhắc tới.
[1 – ] d. Mai’s choice in clothes and hairstyle upsets her mother. — 1
— Lựa chọn quần áo và kiểu tóc của Mai khiến mẹ cô ấy buồn.
[2 – ] c. Mai is not allowed to colour her hair. — 2
— Mai không được phép nhuộm tóc.
[3 – ] b. Mai asks Kevin if he has any disagreements with his parents. — 3
— Mai hỏi Kevin liệu cậu ấy có bất đồng nào với bố mẹ không.
[4 – ] a. Kevin’s parents limit his screen time. — 4
— Bố mẹ Kevin giới hạn thời gian sử dụng màn hình của cậu ấy.
Exercise 3 · Answer the following questions.
Nghe lại đoạn hội thoại và trả lời các câu hỏi sau bằng không quá HAI từ.
  • 1. Her appearance — Mẹ Mai cứ phàn nàn về điều gì? (Ngoại hình của cô ấy/ Quần áo, kiểu tóc)
  • 2. To school — Mẹ Mai không cho phép cô ấy mặc quần jean bó đi đâu? (Đến trường)
  • 3. Studying / Study — Kevin chủ yếu sử dụng điện thoại và laptop để làm gì? (Học tập)
  • 4. His eyesight — Theo Mai, bố mẹ Kevin có thể lo lắng về điều gì? (Thị lực của cậu ấy)
  • 5. 9 p.m. — Bố mẹ Kevin lấy đi điện thoại và laptop của cậu ấy lúc mấy giờ? (9 giờ tối)
Exercise 4 · Discussion
Làm việc theo nhóm. Thảo luận câu hỏi sau: Bạn có đồng ý với mẹ của Mai và bố mẹ của Kevin không? Tại sao/ Tại sao không?
English Content
I partly agree with them. Parents often have more life experience and want to protect us. For example, limiting screen time is good for our eyes. However, I think Mai’s mother is too strict about clothes because fashion is a way for teenagers to express their personality.
Bản dịch tiếng Việt
Tôi đồng ý một phần với họ. Cha mẹ thường có nhiều kinh nghiệm sống hơn và muốn bảo vệ chúng ta. Ví dụ, việc giới hạn thời gian xem màn hình là tốt cho mắt. Tuy nhiên, tôi nghĩ mẹ của Mai quá khắt khe về trang phục vì thời trang là cách để thanh thiếu niên thể hiện cá tính của mình.
✍️
VI. WRITING
Trang 24
Exercise 1 · Work in pairs. Complete the notes using the sentences (A-D) in the box.
Làm việc theo cặp. Hoàn thành phần ghi chú bằng cách sử dụng các câu (A-D) trong khung.
[1 – B]
Reason 2 (SHOULD) nêu ra luận điểm chính về sức khỏe.
[2 – C]
Dùng để giải thích cụ thể các tác hại về sức khỏe ở câu (1).
[3 – D]
Reason 2 (SHOULDN’T) nói về cảm nhận của thanh thiếu niên.
[4 – A]
Giải thích kết quả của việc trẻ cảm thấy bất công dẫn đến khoảng cách thế hệ.
Exercise 2 · Read an opinion essay and match each paragraph with the correct description.
Đọc một bài văn nghị luận và nối mỗi đoạn văn với mô tả chính xác.
[1 – D]
— Giới thiệu vấn đề và quan điểm của người viết.
[2 – C]
— Lý do thứ nhất ủng hộ quan điểm này với ví dụ và thực tế.
[3 – A]
— Lý do thứ hai ủng hộ quan điểm này với ví dụ và thực tế.
[4 – B]
— Kết luận tóm tắt quan điểm của người viết.
Exercise 3 · Write an opinion essay (120-150 words) stating the opposite view.
Viết một bài văn nghị luận (120-150 từ) trình bày quan điểm ngược lại.
English Content
Digital devices play an essential part in teenagers’ lives nowadays. I strongly believe that parents should not strictly limit their children’s screen time for the following reasons.

First of all, quality of screen time is more important than quantity. Teenagers can learn a lot of useful knowledge and necessary skills through online educational games and videos. For example, many students use YouTube to watch tutorials or language learning channels, which helps improve their academic performance.

In addition, strict limits can lead to conflicts and negative feelings. Teenagers may think their parents do not trust them or are being unfair. This can make the generation gap between parents and children wider as they stop sharing their online experiences. Instead of strict rules, parents should teach children how to use technology responsibly.

In conclusion, I think that parents should focus on the content their children watch rather than just limiting the time. This will help teenagers develop digital skills and maintain a healthy relationship with their parents.
Bản dịch tiếng Việt
Thiết bị kỹ thuật số đóng một phần thiết yếu trong cuộc sống của thanh thiếu niên ngày nay. Tôi mạnh mẽ tin rằng cha mẹ không nên giới hạn nghiêm ngặt thời gian sử dụng thiết bị của con cái vì những lý do sau.

Trước hết, chất lượng thời gian sử dụng màn hình quan trọng hơn số lượng. Thanh thiếu niên có thể học được nhiều kiến thức hữu ích và kỹ năng cần thiết thông qua các trò chơi và video giáo dục trực tuyến. Ví dụ, nhiều học sinh sử dụng YouTube để xem các bài hướng dẫn hoặc các kênh học ngôn ngữ, điều này giúp cải thiện kết quả học tập của họ.

Ngoài ra, các giới hạn nghiêm ngặt có thể dẫn đến xung đột và cảm xúc tiêu cực. Thanh thiếu niên có thể nghĩ rằng cha mẹ không tin tưởng mình hoặc đang không công bằng. Điều này có thể làm cho khoảng cách thế hệ giữa cha mẹ và con cái trở nên rộng hơn khi họ ngừng chia sẻ trải nghiệm trực tuyến của mình. Thay vì những quy tắc nghiêm ngặt, cha mẹ nên dạy con cách sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm.

Tóm lại, tôi nghĩ rằng cha mẹ nên tập trung vào nội dung con cái xem hơn là chỉ giới hạn thời gian. Điều này sẽ giúp thanh thiếu niên phát triển các kỹ năng kỹ thuật số và duy trì mối quan hệ lành mạnh với cha mẹ.
🌏
VII. COMMUNICATION AND CULTURE / CLIL
Trang 25
Exercise 1 · Listen and complete the conversation with the expressions in the box.
Nghe và hoàn thành đoạn hội thoại với các cụm từ trong khung.
  • 1. D. can I — con có thể Lan đang hỏi xin phép mẹ để đi dự tiệc.
  • 2. C. Certainly — Chắc chắn rồi Mẹ Lan đồng ý cho Lan đi dự tiệc sinh nhật.
  • 3. A. Is it OK — Có ổn không Lan tiếp tục hỏi xin phép ngủ lại nhà bạn.
  • 4. B. I’m afraid not — Mẹ e là không được Mẹ Lan từ chối vì gia đình có kế hoạch đi thăm ông bà vào sáng sớm hôm sau.
Exercise 2 · Work in pairs. Use the model in 1 to make similar conversations for these situations.
Làm việc theo cặp. Sử dụng mẫu ở bài 1 để thực hiện các đoạn hội thoại tương tự cho các tình huống này.
  • 1. A: Dad, can I invite some friends to a party this Sunday? B: Sure, that sounds like fun. How many people are coming? A: Just about five. Do you mind if we play music until 11 p.m? B: I’m afraid not. The neighbors might complain. You must turn it off by 10 p.m. — A: Bố ơi, con có thể mời vài người bạn đến dự tiệc vào Chủ nhật này không? B: Chắc chắn rồi, nghe có vẻ vui đấy. Có bao nhiêu người sẽ đến? A: Khoảng năm người thôi ạ. Bố có phiền nếu chúng con mở nhạc đến 11 giờ đêm không? B: Bố e là không được. Hàng xóm có thể phàn nàn đấy. Con phải tắt nhạc trước 10 giờ tối.
Exercise 1 · Read the text and complete the notes.
Đọc văn bản và hoàn thành các ghi chú. Sử dụng không quá HAI từ cho mỗi chỗ trống.
  • 1. musical tastes — thị hiếu âm nhạc Dòng 2: ‘…mainly about differences in musical tastes…’
  • 2. American culture — văn hóa Mỹ Dòng 3-4: ‘…the process of adapting to American culture…’
  • 3. first language — ngôn ngữ mẹ đẻ/ngôn ngữ chính Dòng 6: ‘English quickly becomes their first language.’
  • 4. traditional lifestyle — lối sống truyền thống Dòng 9: ‘They keep practising their traditional lifestyle…’
  • 5. cultural values — giá trị văn hóa Dòng 11: ‘…to follow their native country’s cultural values…’
🌏
Communication and Culture / CLIL
Trang 26
Exercise 1 · Complete the table
Listen and complete the table with the missing information. (Nghe và hoàn thành bảng với thông tin còn thiếu.)
  • 1. English — Tiếng Anh Trẻ em gốc Á thường nói tiếng Anh như ngôn ngữ mẹ đẻ.
  • 2. Western culture — văn hóa phương Tây Chúng bắt đầu theo đuổi lối sống/văn hóa phương Tây trong đời sống hàng ngày.
  • 3. native — bản ngữ Cha mẹ thế hệ đầu vẫn sử dụng ngôn ngữ bản ngữ của họ.
  • 4. values — giá trị Họ cố gắng ép con cái theo đuổi các giá trị văn hóa của quốc gia gốc.
Exercise 2 · Discussion
Work in groups. Discuss the following questions. (Làm việc theo nhóm. Thảo luận câu hỏi sau.)
English Content
I think my family would definitely experience a generation gap if we moved to a Western country. The main reason is the difference in cultural values. While my parents still value traditional Vietnamese customs and collective responsibility, I would likely adapt more quickly to Western individualism and freedom. This contrast in lifestyle and mindset would lead to disagreements on things like career choices, social habits, and even the way we communicate with each other.
Bản dịch tiếng Việt
Tôi nghĩ gia đình tôi chắc chắn sẽ gặp phải khoảng cách thế hệ nếu chúng tôi chuyển đến một quốc gia phương Tây. Lý do chính là sự khác biệt về các giá trị văn hóa. Trong khi bố mẹ tôi vẫn coi trọng các phong tục truyền thống Việt Nam và trách nhiệm tập thể, tôi có lẽ sẽ thích nghi nhanh hơn với chủ nghĩa cá nhân và sự tự do của phương Tây. Sự tương phản này trong lối sống và tư duy sẽ dẫn đến những bất đồng về những việc như lựa chọn nghề nghiệp, thói quen xã hội, và thậm chí là cách chúng tôi giao tiếp với nhau.
🔁
Looking Back
Trang 26 – 27
Exercise 1 · Pronunciation
Listen and circle what you hear: contracted or full forms. Practise saying these conversations in pairs. (Nghe và khoanh tròn những gì bạn nghe thấy: dạng rút gọn hoặc dạng đầy đủ. Thực hành nói những đoạn hội thoại này theo cặp.)
  • 1. mustn’t / don’t — mustn’t / don’t Trong giao tiếp thông thường, các hình thức phủ định thường được rút gọn.
  • 2. It’s / I have — It’s / I have ‘It’s’ là dạng rút gọn thông dụng đầu câu; ‘I have’ là câu trả lời ngắn cuối câu nên không được rút gọn.
Exercise 2 · Vocabulary
Solve the crossword. Use the words or phrases you have learnt in this unit. (Giải ô chữ. Sử dụng các từ hoặc cụm từ bạn đã học trong bài này.)
[1 – NUCLEAR]
Gia đình gồm bố mẹ và con cái là gia đình hạt nhân.
[2 – GENERATION]
Thế hệ lớn tuổi thường có quan điểm truyền thống hơn.
[3 – SCREEN TIME]
Giới hạn thời gian sử dụng thiết bị điện tử gọi là ‘screen time’.
[4 – EXTENDED]
Gia đình có nhiều thế hệ, họ hàng cùng chung sống là gia đình đa thế hệ.
[5 – CONFLICT]
Thanh thiếu niên thường nảy sinh xung đột với cha mẹ.
[6 – DIGITAL NATIVE]
Người sinh ra trong thời đại công nghệ và thành thạo nó từ nhỏ là ‘công dân số’.
Exercise 3 · Grammar
Choose the correct answers A, B, C or D to complete the following sentences. (Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành các câu sau.)
1. You _______ learn to keep your bedroom tidy. No one can clean it for you. A Must dùng để chỉ sự bắt buộc cần thiết do người nói cảm thấy.
2. Fifty years ago, my grandmother _______ stay at home and do all housework. B Diễn tả một nghĩa vụ hoặc sự bắt buộc trong quá khứ dùng ‘had to’.
3. You _______ wear shorts to school. It’s against the school rules. C Mustn’t dùng để chỉ sự cấm đoán (trái với quy định).
4. I think parents _______ compare their children to other’s. D Shouldn’t dùng để đưa ra lời khuyên không nên làm gì.
5. My parents respect my choices. I _______ follow in their footsteps. A Don’t have to dùng để chỉ sự không cần thiết phải làm gì.
🚀
Project
Trang 27
Project · Generational Differences Among Us
Work in groups. Each member of your group should ask three people from different generations to complete the survey below. (Làm việc theo nhóm. Mỗi thành viên trong nhóm của bạn nên yêu cầu ba người từ các thế hệ khác nhau hoàn thành cuộc khảo sát bên dưới.)
English Content
Group Presentation Script:
– Introduction: We conducted a survey on three generations: a student (Gen Z), a parent (Gen X), and a grandparent (Baby Boomer).
– Findings: Regarding music, Gen Z prefers K-pop and EDM, while the parent likes Pop-ballads, and the grandparent enjoys traditional folk music. For the generation gap question, all three admitted it exists.
– Dealing with it: The student suggests open communication, while the parent believes in setting clear boundaries and mutual respect.
Bản dịch tiếng Việt
Kịch bản thuyết trình nhóm:
– Mở đầu: Chúng tôi đã thực hiện khảo sát trên ba thế hệ: một học sinh (Gen Z), phụ huynh (Gen X) và ông bà (Baby Boomer).
– Kết quả: Về âm nhạc, Gen Z thích K-pop và EDM, phụ huynh thích nhạc Pop-ballad, còn ông bà thích nhạc dân ca truyền thống. Đối với câu hỏi về khoảng cách thế hệ, cả ba đều thừa nhận nó có tồn tại.
– Cách giải quyết: Bạn học sinh đề xuất giao tiếp cởi mở, trong khi phụ huynh tin vào việc thiết lập ranh giới rõ ràng và sự tôn trọng lẫn nhau.

Posted

in

by

Tags:

Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *