Giải SGK · Tiếng Anh 9 · Global Success
Unit 7 – NATURAL WONDERS OF THE WORLD
NATURAL WONDERS OF THE WORLD — Bài giải liên mạch
📖
Getting Started
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Listen and read.
Listen and read. (Nghe và đọc.)
English Content
Lan: Hi, Tom. I hear that you’ve won second prize in the Natural Wonders Contest. Congratulations!
Tom: Thanks, Lan. I like exploring the wonders of nature. I’m crazy about them.
Lan: What did you talk about in the contest?
Tom: I talked about some natural wonders like Mount Everest, the Great Barrier Reef, and the Dead Sea.
Lan: Wonderful! I’m interested in them too.
Tom: Well, you know our planet has so many beautiful landscapes, from snow-covered peaks to charming rivers, lakes, and other natural places that we can’t help admiring. So that’s what I talked about.
Lan: Oh yeah … And what else did you mention?
Tom: Well, I mentioned the risk of us, humans, destroying natural wonders, and I suggested ways to preserve them and support sustainable development.
Lan: Sounds interesting. Do you want to visit any of these places?
Tom: The host also asked me if I wanted to visit those places, and I answered that I wanted to see two of them: the Grand Canyon and Ha Long Bay.
Lan: I’d love to visit them too.
Tom: Thanks, Lan. I like exploring the wonders of nature. I’m crazy about them.
Lan: What did you talk about in the contest?
Tom: I talked about some natural wonders like Mount Everest, the Great Barrier Reef, and the Dead Sea.
Lan: Wonderful! I’m interested in them too.
Tom: Well, you know our planet has so many beautiful landscapes, from snow-covered peaks to charming rivers, lakes, and other natural places that we can’t help admiring. So that’s what I talked about.
Lan: Oh yeah … And what else did you mention?
Tom: Well, I mentioned the risk of us, humans, destroying natural wonders, and I suggested ways to preserve them and support sustainable development.
Lan: Sounds interesting. Do you want to visit any of these places?
Tom: The host also asked me if I wanted to visit those places, and I answered that I wanted to see two of them: the Grand Canyon and Ha Long Bay.
Lan: I’d love to visit them too.
Bản dịch tiếng Việt
Lan: Chào Tom. Mình nghe nói bạn vừa giành giải nhì trong Cuộc thi Kỳ quan Thiên nhiên. Chúc mừng nhé!
Tom: Cảm ơn Lan. Mình thích khám phá các kỳ quan thiên nhiên. Mình cực kỳ say mê chúng.
Lan: Bạn đã nói về điều gì trong cuộc thi vậy?
Tom: Mình đã nói về một số kỳ quan thiên nhiên như đỉnh Everest, Rạn san hô Great Barrier và Biển Chết.
Lan: Tuyệt quá! Mình cũng rất quan tâm đến chúng.
Tom: À, bạn biết đấy hành tinh của chúng ta có rất nhiều phong cảnh đẹp, từ những đỉnh núi phủ tuyết trắng đến những dòng sông, hồ nước thơ mộng và những địa danh tự nhiên khác mà chúng ta không thể không ngưỡng mộ. Vì vậy đó là những gì mình đã nói.
Lan: Ồ đúng rồi… Và bạn còn đề cập đến điều gì nữa không?
Tom: À, mình có đề cập đến nguy cơ con người chúng ta đang phá hủy các kỳ quan thiên nhiên, và mình đã đề xuất các cách để bảo tồn chúng và hỗ trợ sự phát triển bền vững.
Lan: Nghe có vẻ thú vị đấy. Bạn có muốn đến thăm bất kỳ nơi nào trong số này không?
Tom: Người dẫn chương trình cũng hỏi mình liệu mình có muốn đến thăm những nơi đó không, và mình đã trả lời rằng mình muốn xem hai trong số đó: Đại vực Grand Canyon và Vịnh Hạ Long.
Lan: Mình cũng rất muốn đến thăm chúng.
Tom: Cảm ơn Lan. Mình thích khám phá các kỳ quan thiên nhiên. Mình cực kỳ say mê chúng.
Lan: Bạn đã nói về điều gì trong cuộc thi vậy?
Tom: Mình đã nói về một số kỳ quan thiên nhiên như đỉnh Everest, Rạn san hô Great Barrier và Biển Chết.
Lan: Tuyệt quá! Mình cũng rất quan tâm đến chúng.
Tom: À, bạn biết đấy hành tinh của chúng ta có rất nhiều phong cảnh đẹp, từ những đỉnh núi phủ tuyết trắng đến những dòng sông, hồ nước thơ mộng và những địa danh tự nhiên khác mà chúng ta không thể không ngưỡng mộ. Vì vậy đó là những gì mình đã nói.
Lan: Ồ đúng rồi… Và bạn còn đề cập đến điều gì nữa không?
Tom: À, mình có đề cập đến nguy cơ con người chúng ta đang phá hủy các kỳ quan thiên nhiên, và mình đã đề xuất các cách để bảo tồn chúng và hỗ trợ sự phát triển bền vững.
Lan: Nghe có vẻ thú vị đấy. Bạn có muốn đến thăm bất kỳ nơi nào trong số này không?
Tom: Người dẫn chương trình cũng hỏi mình liệu mình có muốn đến thăm những nơi đó không, và mình đã trả lời rằng mình muốn xem hai trong số đó: Đại vực Grand Canyon và Vịnh Hạ Long.
Lan: Mình cũng rất muốn đến thăm chúng.
Exercise 2 · Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False) for each sentence.
Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False) for each sentence. (Đọc lại đoạn hội thoại và đánh dấu (✓) T (Đúng) hoặc F (Sai) cho mỗi câu.)
- 1. T — Tom đã tham gia Cuộc thi Kỳ quan Thiên nhiên. Lan chúc mừng Tom đoạt giải nhì trong cuộc thi.
- 2. F — Lan không thích các kỳ quan thiên nhiên. Lan nói: ‘I’m interested in them too’ (Mình cũng quan tâm đến chúng).
- 3. T — Tom đã đề xuất các cách để bảo tồn các kỳ quan thiên nhiên. Tom nói: ‘I suggested ways to preserve them’.
- 4. F — Tom đã hỏi người dẫn chương trình liệu ông ấy có muốn đi Vịnh Hạ Long không. Người dẫn chương trình hỏi Tom (The host asked me), không phải Tom hỏi người dẫn chương trình.
Exercise 3 · Complete each sentence with a word or a phrase from the box.
Complete each sentence with a word or a phrase from the box. (Hoàn thành mỗi câu với một từ hoặc cụm từ trong khung.)
- 1. landscape — Phong cảnh là tất cả những gì bạn có thể nhìn thấy trong một vùng đất rộng lớn, đặc biệt là ở nông thôn. ‘landscape’ (phong cảnh) phù hợp với định nghĩa về những gì có thể nhìn thấy được ở một khu vực đất đai.
- 2. couldn’t help — Việc anh ấy leo lên đỉnh núi thật mạo hiểm, nhưng chúng tôi không thể không ngưỡng mộ lòng dũng cảm của anh ấy. ‘couldn’t help + V-ing’ nghĩa là không thể nhịn được/không thể không làm gì.
- 3. explore — Cách tốt nhất để khám phá Quần thể danh thắng Tràng An là bằng thuyền. ‘explore’ (khám phá) thường đi với các địa danh du lịch.
- 4. support — Các nhà môi trường ủng hộ mạnh mẽ các biện pháp để cứu những cây di sản này. ‘support’ (ủng hộ) phù hợp với chủ ngữ là các nhà môi trường đối với các biện pháp bảo vệ.
- 5. development — Các mục tiêu phát triển bền vững sẽ dẫn dắt chúng ta tạo ra một tương lai bền vững hơn cho tất cả mọi người. Cụm từ ‘Sustainable development goals’ nghĩa là ‘các mục tiêu phát triển bền vững’.
Exercise 4 · Underline the correct answer to complete each sentence.
Underline the correct answer to complete each sentence. (Gạch dưới câu trả lời đúng để hoàn thành mỗi câu.)
- 1. crazy — Charles rất say mê bóng đá. Anh ấy theo dõi tất cả các trận đấu tại World Cup. Cấu trúc ‘be crazy about’ (rất say mê/cuồng), còn ‘interested’ phải đi với ‘in’.
- 2. landscape — Khi đến Mũi Né, bạn có thể nhìn thấy phong cảnh độc đáo của một sa mạc. ‘landscape’ (phong cảnh) phù hợp để mô tả vẻ ngoài của sa mạc hơn là ‘location’ (vị trí).
- 3. explore — Lũ trẻ rất háo hức khám phá vùng nông thôn xung quanh. ‘explore’ (khám phá) phù hợp với bối cảnh đi chơi ở nông thôn hơn ‘possess’ (sở hữu).
- 4. suggest — Bạn có thể đề xuất các cách để thúc đẩy du lịch địa phương của chúng ta không? ‘suggest’ (đề xuất/gợi ý) đi với ‘ways’ (cách thức).
- 5. contributes — Du lịch đóng góp hàng triệu đô la vào nền kinh tế đất nước chúng ta. Cấu trúc ‘contribute (something) to (something)’ (đóng góp cái gì vào cái gì).
Exercise 5 · GAME Natural Wonders Knowledge
Work in groups. List some natural wonders and say where they are located. The group that has the most correct answers wins. (Làm việc theo nhóm. Liệt kê một số kỳ quan thiên nhiên và cho biết chúng nằm ở đâu. Nhóm nào có nhiều câu trả lời đúng nhất sẽ thắng.)
English Content
1. Ha Long Bay – in Viet Nam
2. The Grand Canyon – in the USA
3. Mount Everest – in Nepal and China
4. Great Barrier Reef – in Australia
5. Victoria Falls – in Zambia and Zimbabwe
6. Mount Fuji – in Japan
7. Jeju Island – in South Korea
2. The Grand Canyon – in the USA
3. Mount Everest – in Nepal and China
4. Great Barrier Reef – in Australia
5. Victoria Falls – in Zambia and Zimbabwe
6. Mount Fuji – in Japan
7. Jeju Island – in South Korea
Bản dịch tiếng Việt
1. Vịnh Hạ Long – ở Việt Nam
2. Đại vực Grand Canyon – ở Mỹ
3. Đỉnh Everest – ở Nepal và Trung Quốc
4. Rạn san hô Great Barrier – ở Úc
5. Thác Victoria – ở Zambia và Zimbabwe
6. Núi Phú Sĩ – ở Nhật Bản
7. Đảo Jeju – ở Hàn Quốc
2. Đại vực Grand Canyon – ở Mỹ
3. Đỉnh Everest – ở Nepal và Trung Quốc
4. Rạn san hô Great Barrier – ở Úc
5. Thác Victoria – ở Zambia và Zimbabwe
6. Núi Phú Sĩ – ở Nhật Bản
7. Đảo Jeju – ở Hàn Quốc
🔤
Language
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Vocabulary
Match the words in A with their definitions / explanations in B. (Nối các từ ở cột A với các định nghĩa / giải thích ở cột B.)
[1 – ]
permit — e. to allow or make something possible
permit (v): cho phép, đồng nghĩa với ‘to allow’.
[2 – ]
paradise — f. a place that is extremely beautiful and that seems perfect
paradise (n): thiên đường, nơi cực kỳ đẹp và hoàn hảo.
[3 – ]
annual — a. happening once every year
annual (adj): hàng năm, xảy ra mỗi năm một lần.
[4 – ]
diversity — c. a range of many things that are very different from each other
diversity (n): sự đa dạng, nhiều thứ khác nhau.
[5 – ]
access — b. a way of entering or reaching a place
access (n): lối vào, cách thức tiếp cận một nơi nào đó.
[6 – ]
urgent — d. that needs to be done or happen immediately
urgent (adj): khẩn cấp, cần được thực hiện ngay lập tức.
Exercise 2 · Vocabulary
Complete the following table. There is one example. (Hoàn thành bảng sau. Có một ví dụ.)
- 1. location locate (v) -> location (n): vị trí, địa điểm.
- 2. hesitation hesitate (v) -> hesitation (n): sự do dự.
- 3. exploration explore (v) -> exploration (n): sự thám hiểm.
- 4. possession possess (v) -> possession (n): sự sở hữu, tài sản.
- 5. admiration admire (v) -> admiration (n): sự ngưỡng mộ.
Exercise 3 · Vocabulary
Complete the following sentences with the words from the box. (Hoàn thành các câu sau với các từ trong khung.)
- 1. diversity — Chính phủ khuyến khích người dân bảo vệ sự đa dạng của cộng đồng mình. Cần danh từ sau ‘the’ và trước ‘of’, ‘diversity of communities’ (sự đa dạng cộng đồng) là cụm từ hợp lý.
- 2. urgent — Có một nhu cầu cấp thiết là phải bảo tồn sự đa dạng sinh học của các vườn quốc gia. ‘Urgent need’ (nhu cầu cấp thiết) là một cụm từ thường gặp.
- 3. Located — Nằm giữa Israel và Jordan, Biển Chết là nơi thấp nhất trên Trái đất. Dùng phân từ hai ‘Located’ để rút gọn mệnh đề quan hệ chỉ vị trí.
- 4. hesitation — Khi tôi rủ cô ấy đi Vịnh Lan Hạ với mình, cô ấy đã đồng ý mà không do dự. ‘Without hesitation’ (không chút do dự) là một thành ngữ.
- 5. permit — Họ không cho phép du khách chụp ảnh trong cung điện. ‘Permit someone to do something’ (cho phép ai làm việc gì).
Exercise 4 · Pronunciation
Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /sl/ and /sn/. (Nghe và lặp lại các từ. Chú ý đến các âm /sl/ và /sn/.)
- /sl/. sleepy, slice, slippery, slogan, slope — buồn ngủ, lát mỏng, trơn trượt, khẩu hiệu, con dốc
- /sn/. snack, snowy, sneeze, sneaker, snake — đồ ăn nhẹ, có tuyết, hắt hơi, giày thể thao, con rắn
Exercise 5 · Pronunciation
Listen and repeat the sentences. Pay attention to the underlined words. (Nghe và lặp lại các câu. Chú ý đến các từ được gạch chân.)
- 1. snowstorms — Có nhiều cơn bão tuyết trên đỉnh núi Everest.
- 2. slope, sneakers — Anh ấy đi xuống dốc, đang mang một đôi giày thể thao.
- 3. sneezed, slice — Cô ấy đã hắt hơi khi tôi đưa cho cô ấy một lát bánh pizza.
- 4. slippery, snow — Đường xuống đồi trơn trượt vì bị tuyết bao phủ.
- 5. snack, sleepy — Sau khi ăn nhẹ, cô ấy cảm thấy rất buồn ngủ.
Exercise 1 · Grammar
Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each question. (Chọn câu trả lời đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu hỏi.)
1. “Will pollution endanger the wildlife here?” Kate asked. -> Kate _______ if pollution would endanger the wildlife there.
C
Trong câu gián tiếp dạng câu hỏi Yes/No, ta dùng ‘wanted to know’ hoặc ‘asked’.
2. “Are you enjoying your flight?” the stewardess asked me. -> The stewardess asked me if I _______ my flight.
B
Hiện tại tiếp diễn (are enjoying) phải lùi thì thành Quá khứ tiếp diễn (was enjoying).
3. “Is Ganh Da Dia in Phu Yen Province, Phong?” -> She asked Phong _______ in Phu Yen Province.
C
Câu gián tiếp không đảo ngữ và phải lùi thì ‘is’ -> ‘was’. Cấu trúc: whether + S + V.
4. “Can I take a photo inside the cave?” he said to the guide. -> He _______ the guide if he could take a photo inside the cave.
A
Động từ tường thuật cho câu hỏi là ‘asked’.
5. “Is the weather good in Sa Pa in the winter?” -> She wanted to know _______.
D
Câu gián tiếp lùi thì ‘is’ -> ‘was’ và không đảo ngữ: ‘if the weather was good’.
Exercise 2 · Grammar
Complete the following reported questions. (Hoàn thành các câu hỏi gián tiếp sau.)
- 1. if they were excited about their upcoming trip to Mui Ne Lùi thì ‘are’ thành ‘were’, đổi ‘you’ thành ‘they’.
- 2. whether we often met Angela at school Lùi thì ‘often meet’ (hiện tại đơn) thành ‘often met’ (quá khứ đơn).
- 3. if Mark would visit Giang Dien Waterfall the following week Lùi thì ‘will’ thành ‘would’, đổi ‘next week’ thành ‘the following week’.
- 4. if Con Dao National Park was rich in flora and fauna Lùi thì ‘is’ thành ‘was’.
- 5. if they could go to the campsite by bike Lùi thì ‘can’ thành ‘could’, đổi ‘we’ thành ‘they’.
Exercise 3 · Rewrite the sentences in reported questions.
Viết lại các câu sau thành câu hỏi gián tiếp.
- 1. I asked my dad if / whether he was still working from home. — Tôi hỏi bố tôi xem ông ấy có còn đang làm việc tại nhà hay không. Cấu trúc câu hỏi Yes/No gián tiếp: S + asked (+ O) + if/whether + S + V (lùi thì). Hiện tại tiếp diễn -> Quá khứ tiếp diễn.
- 2. Mark asked Anne if / whether she had to pack her suitcase. — Mark hỏi Anne liệu cô ấy có phải xếp hành lý vào vali không. Lùi thì: hiện tại đơn (do… have to) -> quá khứ đơn (had to).
- 3. Lan asked Tom if / whether he was interested in visiting Phu Quoc Island. — Lan hỏi Tom liệu anh ấy có hứng thú với việc đi thăm đảo Phú Quốc không. Lùi thì: am/is/are -> was/were.
- 4. Kay asked her mum if / whether they could afford to go to Niagara Falls. — Kay hỏi mẹ cô ấy liệu họ có đủ khả năng chi trả để đi đến thác Niagara không. Lùi thì: can -> could.
- 5. He/She asked if / whether they would visit Sa Pa and climb Mount Fansipan that summer. — Người đó hỏi liệu họ có đi thăm Sa Pa và leo núi Phan Xi Păng vào mùa hè đó không. Lùi thì: will -> would; trạng từ: this summer -> that summer.
Exercise 4 · Read the passage and underline the Yes / No questions. Then write them in reported questions.
Đọc đoạn văn và gạch dưới các câu hỏi Yes/No. Sau đó viết lại chúng dưới dạng câu hỏi gián tiếp.
- 1. The guide asked them if it was their first time there. — Hướng dẫn viên hỏi họ liệu đó có phải là lần đầu tiên họ đến đó không. Câu gốc: “Is it your first time here?” (Lùi thì: is -> was, here -> there).
- 2. Olivia asked the guide if the people there lived on fishing. — Olivia hỏi hướng dẫn viên liệu những người ở đó có sống dựa vào nghề đánh cá không. Câu gốc: “Do the people here live on fishing?” (Lùi thì: live -> lived).
- 3. Mark asked if their children went to school on land. — Mark hỏi liệu con cái của họ có đi học trên đất liền không. Câu gốc: “Do their children go to school on land?” (Lùi thì: go -> went).
Exercise 5 · Work in groups. Group A gives three direct Yes / No questions. Group B turns them into reported questions. Then they swap roles.
Làm việc theo nhóm. Nhóm A đưa ra ba câu hỏi Yes/No trực tiếp. Nhóm B chuyển chúng thành câu hỏi gián tiếp. Sau đó đổi vai.
English Content
Group A: “Is the Atacama Desert in Chile?”
Group B: She asked if the Atacama Desert was in Chile.
Group A: “Can we see the Northern Lights in Norway?”
Group B: He asked if they could see the Northern Lights in Norway.
Group A: “Are the pyramids in Egypt very old?”
Group B: She asked whether the pyramids in Egypt were very old.
Group B: She asked if the Atacama Desert was in Chile.
Group A: “Can we see the Northern Lights in Norway?”
Group B: He asked if they could see the Northern Lights in Norway.
Group A: “Are the pyramids in Egypt very old?”
Group B: She asked whether the pyramids in Egypt were very old.
Bản dịch tiếng Việt
Nhóm A: “Sa mạc Atacama có ở Chile không?”
Nhóm B: Cô ấy hỏi liệu sa mạc Atacama có ở Chile không.
Nhóm A: “Chúng ta có thể ngắm cực quang ở Na Uy không?”
Nhóm B: Anh ấy hỏi liệu họ có thể ngắm cực quang ở Na Uy không.
Nhóm A: “Các kim tự tháp ở Ai Cập có rất cổ xưa không?”
Nhóm B: Cô ấy hỏi liệu các kim tự tháp ở Ai Cập có rất cổ xưa không.
Nhóm B: Cô ấy hỏi liệu sa mạc Atacama có ở Chile không.
Nhóm A: “Chúng ta có thể ngắm cực quang ở Na Uy không?”
Nhóm B: Anh ấy hỏi liệu họ có thể ngắm cực quang ở Na Uy không.
Nhóm A: “Các kim tự tháp ở Ai Cập có rất cổ xưa không?”
Nhóm B: Cô ấy hỏi liệu các kim tự tháp ở Ai Cập có rất cổ xưa không.
🌏
Communication and Culture
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted parts.
Nghe và đọc các đoạn hội thoại. Chú ý đến các phần được làm nổi bật.
- . Anne: Can I watch a horror film, Mum? Anne’s Mum: No, dear, you can’t. It’s late now. — Anne: Con có thể xem phim kinh dị không mẹ? Mẹ của Anne: Không được đâu con yêu. Bây giờ muộn rồi.
- . Tourist: May we come in and have a look around the temple? Guard: Sure. But be careful. It’s very dark inside. — Khách du lịch: Chúng tôi có thể vào trong và tham quan xung quanh ngôi đền được không? Bảo vệ: Chắc chắn rồi. Nhưng hãy cẩn thận. Bên trong rất tối.
Exercise 2 · Work in pairs. Make similar conversations to ask for permission and respond in the following situations.
Làm việc theo cặp. Thực hiện các đoạn hội thoại tương tự để xin phép và đáp lại trong các tình huống sau.
- 1. A: Can I borrow your book on the Galápagos Islands? B: Sure, here you are. — A: Mình có thể mượn cuốn sách về quần đảo Galápagos của bạn được không? B: Chắc chắn rồi, của bạn đây.
- 2. Student: May I submit my project after the deadline, please? Teacher: No, I’m afraid you can’t. Everyone has to submit it on time. — Học sinh: Thưa cô, em có thể nộp dự án sau thời hạn được không ạ? Giáo viên: Không, cô e là không được. Mọi người đều phải nộp đúng hạn.
Exercise 3 · Write each natural wonder under the correct picture.
Viết tên mỗi kỳ quan thiên nhiên dưới bức tranh đúng.
[1 – Grand Canyon]
—
— Hẻm núi lớn Grand Canyon
[2 – Jeju Island]
—
— Đảo Jeju
[3 – Ha Long Bay]
—
— Vịnh Hạ Long
[4 – The Sahara Desert]
—
— Sa mạc Sahara
Exercise 4 · Mai, Phong, and Mark are talking about the natural wonders they have visited. Read and decide which wonder in 3 each of them is talking about.
Mai, Phong và Mark đang nói về những kỳ quan thiên nhiên mà họ đã đến thăm. Đọc và quyết định xem mỗi người đang nói về kỳ quan nào trong bài 3.
- 1. Jeju Island — Mai: Đó là một hòn đảo nằm ngoài khơi Hàn Quốc… Mai nhắc đến đảo nằm ngoài khơi Hàn Quốc, hình thành từ núi lửa phun trào dưới nước và nằm trong 7 kỳ quan thiên nhiên thế giới.
- 2. The Sahara Desert — Phong: Đó là sa mạc lớn nhất trên Trái Đất… Phong nhắc đến sa mạc lớn nhất Trái Đất, cát đỏ, cồn cát và lạc đà.
- 3. Grand Canyon — Mark: Đó là Di sản Thế giới của UNESCO và là một trong những điểm thu hút khách du lịch lớn nhất của Mỹ! Mark nhắc đến Di sản thế giới UNESCO tại Mỹ, dài 446 km và sâu hơn 1.800 mét.
Exercise 5 · Work in groups. Discuss and decide which place in 3 and 4 your group wants to visit. Explain the reasons why you want to visit it. Plan the things you want to do there.
Làm việc theo nhóm. Thảo luận và quyết định địa điểm nào trong bài 3 và 4 mà nhóm bạn muốn đến thăm. Giải thích lý do và lập kế hoạch những việc muốn làm ở đó.
English Content
Our group wants to visit Ha Long Bay because it’s a UNESCO World Heritage Site in Viet Nam with thousands of limestone islands. We want to take a cruise to see the caves and enjoy fresh seafood. We also plan to go kayaking and take some beautiful photos of the sunset on the bay.
Bản dịch tiếng Việt
Nhóm mình muốn đi thăm Vịnh Hạ Long vì đây là Di sản Thế giới của UNESCO tại Việt Nam với hàng nghìn hòn đảo đá vôi. Chúng mình muốn đi du thuyền để ngắm các hang động và thưởng thức hải sản tươi sống. Chúng mình cũng dự định đi chèo thuyền kayak và chụp những bức ảnh đẹp về cảnh hoàng hôn trên vịnh.
📚
Reading
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Work in groups. Look at the picture and answer the questions.
Làm việc theo nhóm. Nhìn tranh và trả lời câu hỏi.
- 1. I can see high mountains with sharp peaks, a green valley with a small village, and some trees. — Tôi có thể thấy những ngọn núi cao với đỉnh nhọn, một thung lũng xanh với một ngôi làng nhỏ và một số cây cối.
- 2. I think visitors can go hiking, climbing, taking photos, or just enjoying the fresh air and peaceful scenery. — Tôi nghĩ du khách có thể đi bộ đường dài, leo núi, chụp ảnh hoặc chỉ đơn giản là tận hưởng không khí trong lành và phong cảnh yên bình.
Exercise 2 · Read the text and match the highlighted words with their meanings or explanations.
Đọc văn bản và nối các từ được làm nổi bật với ý nghĩa hoặc lời giải thích của chúng.
[1 – ]
consider — to think about something carefully, especially before making a choice
— cân nhắc: suy nghĩ về điều gì đó cẩn thận, đặc biệt là trước khi đưa ra lựa chọn
consider có nghĩa là xem xét, cân nhắc.
[2 – ]
peaks — the pointed tops of mountains
— các đỉnh: phần chóp nhọn của các ngọn núi
peaks có nghĩa là các đỉnh núi.
[3 – ]
majestic — beautiful, powerful, or causing great admiration
— hùng vĩ: đẹp đẽ, quyền uy, hoặc gây ra sự ngưỡng mộ lớn
majestic có nghĩa là hùng vĩ, tráng lệ.
Exercise 2 · Vocabulary
Match the words with their meanings / explanations. (Nối các từ với ý nghĩa / giải thích của chúng.)
[1 – ]
consider — c. to think about something carefully
— xem xét: suy nghĩ về điều gì đó một cách cẩn thận
[2 – ]
peaks — d. pointed tops, mountains
— đỉnh: những đỉnh nhọn, những ngọn núi
[3 – ]
majestic — a. impressive, magnificent
— hùng vĩ: gây ấn tượng, tráng lệ
[4 – ]
occurs — b. happens
— diễn ra: xảy ra
Exercise 3 · Multiple choice
Read the text again and choose the correct answer to each question. (Đọc lại văn bản và chọn câu trả lời đúng cho mỗi câu hỏi.)
1. According to the text, the Dolomites are a _______.
C
Đoạn văn giới thiệu về dãy núi Dolomites ở Đông Bắc nước Ý.
2. The word “hesitate” in the last sentence of the text is closest in meaning to _______.
B
Hesitate nghĩa là do dự, ngập ngừng, đồng nghĩa với ‘be indecisive’.
3. Which of the following is NOT true, according to the text?
D
Văn bản ghi: ‘cycling any time of the year’, trong khi đáp án D nói chỉ có thể đạp xe vào tháng 7.
4. This text is probably taken from _______.
A
Văn bản có giọng văn mời gọi khách du lịch và cung cấp thông tin về các hoạt động giải trí, đặc trưng của tập gấp du lịch.
💬
Speaking
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 4 · Interaction
Work in pairs. Ask and answer about the Great Barrier Reef, using the facts below. Then prepare a short talk about it. (Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời về Rạn san hô Great Barrier, sử dụng các dữ kiện bên dưới. Sau đó chuẩn bị một bài nói ngắn về nó.)
English Content
A: When was the Great Barrier Reef recognized as a World Heritage Site?
B: It was recognized in 1981.
A: Where is it located?
B: It’s located in the Coral Sea, Australia.
A: What is its total area?
B: Its total area is about 334,400 km².
A: How many types of corals are there?
B: There are over 400 different types of corals.
A: What can tourists do there?
B: They can enjoy coral watching, sailing, and scuba diving.
B: It was recognized in 1981.
A: Where is it located?
B: It’s located in the Coral Sea, Australia.
A: What is its total area?
B: Its total area is about 334,400 km².
A: How many types of corals are there?
B: There are over 400 different types of corals.
A: What can tourists do there?
B: They can enjoy coral watching, sailing, and scuba diving.
Bản dịch tiếng Việt
A: Rạn san hô Great Barrier được công nhận là Di sản Thế giới khi nào?
B: Nó được công nhận vào năm 1981.
A: Nó nằm ở đâu?
B: Nó nằm ở biển San Hô, Úc.
A: Tổng diện tích của nó là bao nhiêu?
B: Tổng diện tích khoảng 334.400 km².
A: Có bao nhiêu loại san hô ở đó?
B: Có hơn 400 loại san hô khác nhau.
A: Khách du lịch có thể làm gì ở đó?
B: Họ có thể ngắm san hô, đi thuyền và lặn có bình khí.
B: Nó được công nhận vào năm 1981.
A: Nó nằm ở đâu?
B: Nó nằm ở biển San Hô, Úc.
A: Tổng diện tích của nó là bao nhiêu?
B: Tổng diện tích khoảng 334.400 km².
A: Có bao nhiêu loại san hô ở đó?
B: Có hơn 400 loại san hô khác nhau.
A: Khách du lịch có thể làm gì ở đó?
B: Họ có thể ngắm san hô, đi thuyền và lặn có bình khí.
- . B: It was recognized in 1981.
- . B: It’s located in the Coral Sea, Australia.
- . B: It’s about 334,400 square kilometers.
Exercise 5 · Introduction
Work in groups. Introduce the Great Barrier Reef to the class. (Làm việc nhóm. Giới thiệu Rạn san hô Great Barrier trước lớp.)
English Content
The Great Barrier Reef is a magnificent natural wonder located in the Coral Sea, Australia. It was recognized as a World Heritage Site in 1981. Covering a total area of about 334,400 square kilometers, it is home to over 400 different types of corals. Visitors to this site can engage in many exciting activities such as coral watching, sailing, and scuba diving. It’s truly a must-visit destination for nature lovers.
Bản dịch tiếng Việt
Rạn san hô Great Barrier là một kỳ quan thiên nhiên tráng lệ nằm ở Biển San Hô, Úc. Nó đã được công nhận là Di sản Thế giới vào năm 1981. Với tổng diện tích khoảng 334.400 km vuông, đây là nơi cư trú của hơn 400 loại san hô khác nhau. Du khách đến đây có thể tham gia nhiều hoạt động thú vị như ngắm san hô, đi thuyền và lặn có bình khí. Đây thực sự là một điểm đến không thể bỏ qua đối với những người yêu thiên nhiên.
🎧
Listening
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Vocabulary
Write a word from the box under the correct picture. (Viết một từ trong khung dưới mỗi bức hình đúng.)
- 1. fauna — hệ động vật Hình ảnh hiển thị nhiều loài động vật như voi, hươu cao cổ, ngựa vằn…
- 2. rainforest — rừng mưa nhiệt đới Hình ảnh hiển thị một khu rừng rậm rạp có dòng suối.
- 3. flora — hệ thực vật Hình ảnh hiển thị cận cảnh các loài thực vật, lá cây phong phú.
Exercise 2 · Audio comprehension
Listen to the passage and tick (✓) the things you hear. (Nghe đoạn văn và đánh dấu ✓ vào những điều bạn nghe được.)
- 1. ✓ — Lá phổi xanh của thế giới
- 2. ✓ — Các mối đe dọa đối với đa dạng sinh học
Exercise 3 · Multiple choice
Listen again and choose the correct answers. (Nghe lại và chọn các câu trả lời đúng.)
1. The Amazon Rainforest is rich in _______.
B
Theo nội dung bài nghe, rừng Amazon có hệ động thực vật rất phong phú.
2. The threats to biodiversity are deforestation, fires, and extinction of rare animal _______.
C
Extinction of rare animal species (sự tuyệt chủng của các loài động vật quý hiếm).
3. Which activity can governments and communities do to restore damaged ecosystems?
B
Thiết lập các công viên quốc gia/khu bảo tồn là giải pháp chính để phục hồi hệ sinh thái.
4. Governments are encouraging people to live in a way that doesn’t hurt the _______.
A
Thông điệp chung là sống thân thiện với môi trường (environment).
✍️
Writing
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 4 · Brainstorming
Work in pairs. Brainstorm ideas about a natural wonder / beautiful landscape in your area. (Làm việc theo cặp. Động não các ý tưởng về một kỳ quan thiên nhiên / cảnh đẹp ở khu vực của bạn.)
- 1. Ha Long Bay
- 2. Quang Ninh Province, Vietnam
- 3. thousands of limestone islands, caves, emerald water
- 4. boat cruises, swimming, visiting caves, kayaking
- 5. don’t litter, limit plastic waste, follow safety rules
Exercise 5 · Composition
Write a paragraph (100 – 120 words) about the natural wonder / beautiful landscape you have talked about in 4. (Viết một đoạn văn khoảng 100 – 120 từ về kỳ quan thiên nhiên / cảnh đẹp mà bạn đã nói ở bài 4.)
English Content
There is a beautiful natural wonder called Ha Long Bay near my home. It is located in Quang Ninh Province, in the northeast of Vietnam. This site is famous for its thousands of majestic limestone islands and grottoes rising from the emerald waters of the Gulf of Tonkin. When visiting Ha Long Bay, tourists can enjoy many exciting activities such as taking a boat cruise to enjoy the scenery, swimming at beautiful beaches, exploring mysterious caves like Sung Sot Cave, or kayaking. To protect this world heritage site, we should not litter into the sea and limit the use of plastic waste. Protecting Ha Long Bay is very important for our environment and tourism.
Bản dịch tiếng Việt
Có một kỳ quan thiên nhiên tuyệt đẹp tên là Vịnh Hạ Long ở gần nhà tôi. Nó nằm ở tỉnh Quảng Ninh, phía đông bắc Việt Nam. Địa điểm này nổi tiếng với hàng ngàn hòn đảo đá vôi và hang động hùng vĩ mọc lên từ làn nước xanh lục bảo của Vịnh Bắc Bộ. Khi đến thăm Vịnh Hạ Long, du khách có thể tham gia nhiều hoạt động thú vị như đi du thuyền ngắm cảnh, bơi lội tại các bãi biển đẹp, khám phá các hang động kỳ bí như hang Sửng Sốt hay chèo thuyền kayak. Để bảo vệ di sản thế giới này, chúng ta không nên xả rác xuống biển và hạn chế sử dụng rác thải nhựa. Việc bảo vệ Vịnh Hạ Long rất quan trọng đối với môi trường và ngành du lịch của chúng ta.
🔁
Looking Back
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Vocabulary
Choose A, B, C, or D to indicate the correct answer to each question. (Chọn A, B, C hoặc D để chỉ ra đáp án đúng cho mỗi câu hỏi.)
- 1. A landscape: phong cảnh. ‘Landscape of the Atacama Desert’ (phong cảnh sa mạc Atacama) là cách kết hợp từ phù hợp nhất.
- 2. C suggest: đề xuất. Cụm ‘suggest new ideas’ (đề xuất ý tưởng mới) phù hợp với ngữ cảnh cải thiện câu lạc bộ Địa lý.
- 3. D Fauna: hệ động vật. Định nghĩa cho các loài động vật sống trong một khu vực hoặc một thời kỳ lịch sử.
- 4. B hesitated: do dự. ‘Hesitated before sending’ (do dự trước khi gửi) phù hợp vì lo lắng người nhận không thích.
- 5. A peak: đỉnh núi. Khi leo đến đỉnh núi, anh ấy thấy vô số lá cờ của những người leo núi trước đó.
Exercise 2 · Vocabulary
Give the correct forms of the words in brackets to complete the sentences. (Cho dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành các câu.)
- 1. possessions — tài sản/vật sở hữu Sau tính từ ‘valuable’ cần một danh từ. Vì là ‘one of our country’s…’ nên danh từ ở số nhiều.
- 2. charming — đẹp/quyến rũ Trước danh từ ‘sights’ cần một tính từ để bổ nghĩa. ‘Charming sights’ (cảnh đẹp quyến rũ).
- 3. located — nằm ở/tọa lạc Sử dụng phân từ hai (Past Participle) để rút gọn mệnh đề quan hệ mang nghĩa bị động ‘which is located’.
- 4. explorer — nhà thám hiểm Sau tính từ ‘Spanish’ và trước tên riêng cần một danh từ chỉ người.
- 5. permission — sự cho phép Sau tính từ ‘special’ cần một danh từ. ‘Special permission’ (giấy phép đặc biệt).
Exercise 3 · Grammar
Underline the correct answers to complete the sentences. (Gạch chân câu trả lời đúng để hoàn thành các câu.)
- 1. if I knew Trong câu tường thuật câu hỏi Yes/No, ta dùng ‘if/whether’ + chủ ngữ + động từ lùi thì (know -> knew).
- 2. he was living Câu tường thuật lùi thì từ hiện tại tiếp diễn sang quá khứ tiếp diễn và đổi ngôi ‘I’ thành ‘he’.
- 3. wanted to know Với câu hỏi có ‘whether’, động từ tường thuật phù hợp là ‘wanted to know’ (muốn biết) thay vì ‘said’ (nói).
- 4. asked Động từ ‘asked’ dùng để tường thuật câu hỏi có cấu trúc ‘if/whether’.
- 5. whether he wanted Cấu trúc tường thuật câu hỏi Yes/No: S + asked + if/whether + S + V(lùi thì). Không dùng đảo ngữ ‘did he want’.
Exercise 4 · Grammar
Rewrite the sentences in reported questions. (Viết lại các câu sau thành câu hỏi tường thuật.)
- 1. She asked me if I knew about the Shilin Stone Forest in China. Lùi thì ‘do you know’ -> ‘I knew’, thêm ‘if/whether’ và bỏ dấu hỏi.
- 2. Mi asked Nam if he enjoyed having virtual tours of those natural wonders. Đổi ‘you’ -> ‘he’ (Nam), lùi thì ‘enjoy’ -> ‘enjoyed’, ‘these’ -> ‘those’.
- 3. David asked me if I was interested in the natural wonders of my country. Đổi ‘you’ -> ‘I’, lùi thì ‘are’ -> ‘was’, ‘your country’ -> ‘my country’.
- 4. I asked Linh if she could manage to meet the deadline for the project. Lùi thì ‘can’ -> ‘could’, đổi ‘you’ -> ‘she’ (Linh).
- 5. She asked if I would visit some natural wonders overseas that summer. Lùi thì ‘will’ -> ‘would’, ‘this summer’ -> ‘that summer’.
🚀
Project
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1-5 · Natural Wonders of the World
Work in groups. Find a natural wonder. Collect pictures. Look for information. Make a poster. Give a presentation. (Làm việc theo nhóm. Tìm một kỳ quan thiên nhiên. Thu thập hình ảnh. Tìm kiếm thông tin. Làm áp phích. Thuyết trình.)
English Content
Natural Wonder: Ha Long Bay
Location: Quang Ninh Province, Vietnam.
Special features: It features thousands of limestone karsts and isles in various shapes and sizes. It has many beautiful caves like Sung Sot Cave and Thien Cung Cave.
Threats: Water pollution from tourism and industrial activities, and overcrowding.
Ways to preserve: Implementing strict waste management regulations, limiting the number of tourists in certain areas, and raising environmental awareness.
Presentation: Good morning everyone! Today, our group will present about Ha Long Bay, a UNESCO World Heritage site. It is located in the northeast of Vietnam. This wonder is famous for its emerald waters and thousands of towering limestone islands. However, it faces threats from pollution. We should protect it by not throwing trash into the sea and following local regulations.
Location: Quang Ninh Province, Vietnam.
Special features: It features thousands of limestone karsts and isles in various shapes and sizes. It has many beautiful caves like Sung Sot Cave and Thien Cung Cave.
Threats: Water pollution from tourism and industrial activities, and overcrowding.
Ways to preserve: Implementing strict waste management regulations, limiting the number of tourists in certain areas, and raising environmental awareness.
Presentation: Good morning everyone! Today, our group will present about Ha Long Bay, a UNESCO World Heritage site. It is located in the northeast of Vietnam. This wonder is famous for its emerald waters and thousands of towering limestone islands. However, it faces threats from pollution. We should protect it by not throwing trash into the sea and following local regulations.
Bản dịch tiếng Việt
Kỳ quan thiên nhiên: Vịnh Hạ Long
Vị trí: Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam.
Đặc điểm đặc biệt: Nơi đây có hàng ngàn đảo đá vôi với nhiều hình dạng và kích thước khác nhau. Có nhiều hang động đẹp như hang Sửng Sốt và động Thiên Cung.
Mối đe dọa: Ô nhiễm nguồn nước từ các hoạt động du lịch và công nghiệp, và tình trạng quá tải khách du lịch.
Cách bảo tồn: Thực hiện các quy định quản lý chất thải nghiêm ngặt, giới hạn số lượng khách du lịch ở một số khu vực nhất định và nâng cao nhận thức về môi trường.
Bài thuyết trình: Chào buổi sáng mọi người! Hôm nay, nhóm chúng mình sẽ thuyết trình về Vịnh Hạ Long, một Di sản Thế giới được UNESCO công nhận. Nó nằm ở phía đông bắc Việt Nam. Kỳ quan này nổi tiếng với làn nước màu xanh lục bảo và hàng ngàn hòn đảo đá vôi cao chót vót. Tuy nhiên, nó đang đối mặt với các mối đe dọa từ ô nhiễm. Chúng ta nên bảo vệ nó bằng cách không vứt rác xuống biển và tuân thủ các quy định tại địa phương.
Vị trí: Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam.
Đặc điểm đặc biệt: Nơi đây có hàng ngàn đảo đá vôi với nhiều hình dạng và kích thước khác nhau. Có nhiều hang động đẹp như hang Sửng Sốt và động Thiên Cung.
Mối đe dọa: Ô nhiễm nguồn nước từ các hoạt động du lịch và công nghiệp, và tình trạng quá tải khách du lịch.
Cách bảo tồn: Thực hiện các quy định quản lý chất thải nghiêm ngặt, giới hạn số lượng khách du lịch ở một số khu vực nhất định và nâng cao nhận thức về môi trường.
Bài thuyết trình: Chào buổi sáng mọi người! Hôm nay, nhóm chúng mình sẽ thuyết trình về Vịnh Hạ Long, một Di sản Thế giới được UNESCO công nhận. Nó nằm ở phía đông bắc Việt Nam. Kỳ quan này nổi tiếng với làn nước màu xanh lục bảo và hàng ngàn hòn đảo đá vôi cao chót vót. Tuy nhiên, nó đang đối mặt với các mối đe dọa từ ô nhiễm. Chúng ta nên bảo vệ nó bằng cách không vứt rác xuống biển và tuân thủ các quy định tại địa phương.
Leave a Reply