Giải Bài Tập Tiếng Anh Unit 6 Lớp 10 Global Success

Giải SGK · Tiếng Anh 10 · Global Success
Unit 6: Gender equality
Gender equality
Trang 66-75
📖
Getting Started
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Listen and read
Listen and read the conversation about equal job opportunities. (Nghe và đọc đoạn hội thoại về cơ hội việc làm bình đẳng.)
English Content
At an international summer camp: Lan is talking with Mark and Linda about jobs.
Lan: It’s great to have another week full of activities and trips at the camp.
Mark: Oh, yeah. I like the trip to the kindergarten most. The kids were adorable and the teachers were great. I think I’ll be a kindergarten teacher.
Lan: That’s fantastic. My cousin works at a kindergarten and the children love being in his class. By the way, what do you want to be in the future, Linda?
Linda: Oh, I’ve always wanted to be a surgeon, so I’ll go to medical school. What about you, Lan?
Lan: Me? My dream is to become an airline pilot. That’s why I’m focusing on maths and physics, and exercising more to improve my fitness.
Linda: Cool! I hope your dream will come true. In some countries girls may not be allowed to be pilots.
Lan: That’s true, Linda. We’re lucky to live in a country where boys and girls are encouraged to do the jobs they want.
Mark: I couldn’t agree more. Girls mustn’t be kept home in today’s world. Boys and girls should be treated equally and given the same job opportunities.
Bản dịch tiếng Việt
Tại một trại hè quốc tế: Lan đang nói chuyện với Mark và Linda về công việc.
Lan: Thật tuyệt khi có thêm một tuần đầy các hoạt động và các chuyến đi tại trại hè.
Mark: Ồ, đúng vậy. Mình thích chuyến đi đến trường mẫu giáo nhất. Các bé thật đáng yêu và các giáo viên thì thật tuyệt vời. Mình nghĩ mình sẽ làm giáo viên mẫu giáo.
Lan: Thật tuyệt. Anh họ của mình làm việc tại một trường mẫu giáo và lũ trẻ rất thích ở trong lớp của anh ấy. Nhân tiện, cậu muốn làm gì trong tương lai vậy Linda?
Linda: Ồ, mình luôn muốn trở thành một bác sĩ phẫu thuật, vì vậy mình sẽ học trường y. Còn cậu thì sao, Lan?
Lan: Mình hả? Ước mơ của mình là trở thành phi công hàng không. Đó là lý do tại sao mình đang tập trung vào môn Toán và Vật lý, đồng thời tập thể dục nhiều hơn để cải thiện thể lực.
Linda: Tuyệt thật! Mình hy vọng ước mơ của cậu sẽ thành hiện thực. Ở một số quốc gia, con gái có thể không được phép làm phi công.
Lan: Đúng vậy Linda. Chúng ta thật may mắn khi được sống ở một đất nước nơi nam và nữ được khuyến khích làm những công việc họ muốn.
Mark: Mình hoàn toàn đồng ý. Con gái không được phép bị giữ ở nhà trong thế giới ngày nay. Nam và nữ nên được đối xử bình đẳng và được trao cơ hội việc làm như nhau.
Exercise 2 · True or False
Read the conversation again. Decide whether the following statements are true (T) or false (F). (Đọc lại đoạn hội thoại. Quyết định xem các câu sau là đúng (T) hay sai (F).)
  • 1. F Trong đoạn hội thoại, Linda nói ‘I’ve always wanted to be a surgeon’. Mark mới là người muốn làm giáo viên mẫu giáo.
  • 2. F Lan nói ‘My dream is to become an airline pilot’. Cô ấy học Toán và Lý để phục vụ mục tiêu trở thành phi công.
  • 3. T Mark trực tiếp nói: ‘Girls mustn’t be kept home in today’s world.’
Exercise 3 · Match phrases
Match the words to make meaningful phrases. (Nối các từ để tạo thành các cụm từ có nghĩa.)
[1 – 1-c] treated — equally
— được đối xử bình đẳng
[2 – 2-a] medical — school
— trường y
[3 – 3-b] job — opportunities
— cơ hội việc làm
Exercise 4 · Summary
Complete the summary below. Use the verb phrases from the conversation in 1. (Hoàn thành bản tóm tắt bên dưới. Sử dụng các cụm động từ từ đoạn hội thoại ở bài 1.)
  • 1. may not be allowed Dựa vào lời của Linda: ‘In some countries girls may not be allowed to be pilots.’
  • 2. mustn’t be kept Dựa vào lời của Mark: ‘Girls mustn’t be kept home in today’s world.’
  • 3. should be treated Dựa vào lời của Mark: ‘Boys and girls should be treated equally…’
🔤
Language
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Pronunciation
Listen and repeat. Pay attention to the stressed syllable in each word. (Nghe và nhắc lại. Chú ý đến âm tiết được nhấn mạnh trong mỗi từ.)
  • 1. ex’pensive, fan’tastic, ‘medical, ‘opposite — đắt đỏ, tuyệt vời, thuộc về y khoa, đối diện/ngược lại
  • 2. ‘organise, ‘benefit, de’velop, en’courage — tổ chức, có lợi/được lợi, phát triển, khuyến khích
Exercise 2 · Mark stress
Listen and mark the stressed syllables in the words in bold. (Nghe và đánh dấu âm tiết trọng âm trong các từ in đậm.)
  • 1. ‘celebrate ‘celebrate nhấn trọng âm vào âm tiết thứ nhất.
  • 2. dis’cover dis’cover nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai.
  • 3. ‘physical ‘physical nhấn trọng âm vào âm tiết thứ nhất.
  • 4. im’portant im’portant nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai.
Exercise 1 · Vocabulary
Match the words with their meanings. (Nối các từ với ý nghĩa của chúng.)
[1 – 1-e] equal (adj) — having the same rights, opportunities, etc. as other people
— bình đẳng – có cùng quyền lợi, cơ hội… như những người khác
[2 – 2-a] kindergarten (n) — school for children aged three to five
— trường mẫu giáo – trường cho trẻ em từ 3 đến 5 tuổi
[3 – 3-b] treat (v) — to deal with or behave towards somebody in a certain way
— đối xử – xử lý hoặc cư xử với ai đó theo một cách nhất định
[4 – 4-c] surgeon (n) — a doctor who does operations in a hospital
— bác sĩ phẫu thuật – bác sĩ thực hiện các ca mổ trong bệnh viện
[5 – 5-d] gender (n) — the fact of being male or female
— giới tính – sự thật về việc là nam hay nữ
📚
Reading
Nội dung đầy đủ
Exercise 2 · Match the words
Match the words with their meanings. (Nối các từ với nghĩa của chúng.)
[1 – ] be forced — a. be made to do something unwanted
be forced: bị ép buộc = bị làm cho phải làm điều gì đó không mong muốn.
[2 – ] domestic violence — b. behaviour intended to hurt someone you live with
domestic violence: bạo lực gia đình = hành vi nhằm làm tổn thương người sống cùng.
[3 – ] uneducated — a. having little or no formal education at school
uneducated: không được giáo dục = có ít hoặc không có sự giáo dục chính quy tại trường.
[4 – ] low-paying — b. providing very little money
low-paying: trả lương thấp = cung cấp rất ít tiền.
Exercise 3 · True, False or Not Given
Read the text again and decide whether the following statements are true (T), false (F) or not given (NG). (Đọc lại văn bản và quyết định xem các câu sau đây là đúng (T), sai (F) hay không được đề cập (NG).)
  • 1. T Theo định nghĩa chung và ngữ cảnh bài đọc về quyền trẻ em.
  • 2. F Thực tế khoảng 2/3 số người không được giáo dục trên thế giới là phụ nữ, nên nam giới được giáo dục nhiều hơn.
  • 3. F Bài đọc thường nêu phụ nữ làm việc nhiều hơn (bao gồm việc nhà không lương) nhưng kiếm được ít hơn, không phải nam giới làm việc ‘ít hơn nhiều’.
  • 4. T Lựa chọn nghề nghiệp của nam giới thường dẫn đến các công việc lương cao hơn.
  • 5. F Cần sự chung tay của cả chính phủ, các tổ chức quốc tế và cá nhân.
Exercise 4 · Discussion
Work in groups. Discuss possible solutions to one of the following problems. (Làm việc theo nhóm. Thảo luận các giải pháp khả thi cho một trong các vấn đề sau.)
English Content
To solve the problem of low pay for women, I think governments should pass laws to ensure equal pay for equal work. Additionally, companies should be transparent about their salary scales and encourage women to apply for leadership positions. Education and training programs can also help women gain the skills needed for higher-paying jobs.
Bản dịch tiếng Việt
Để giải quyết vấn đề lương thấp cho phụ nữ, tôi nghĩ chính phủ nên thông qua các luật để đảm bảo trả lương bình đẳng cho công việc như nhau. Ngoài ra, các công ty nên minh bạch về thang lương và khuyến khích phụ nữ ứng tuyển vào các vị trí lãnh đạo. Các chương trình giáo dục và đào tạo cũng có thể giúp phụ nữ đạt được các kỹ năng cần thiết cho các công việc trả lương cao hơn.
💬
Speaking
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Traditional jobs
Work in pairs. Decide which jobs are traditionally done by men or women. Use the expressions given to help you. (Làm việc theo cặp. Quyết định công việc nào theo truyền thống được thực hiện bởi nam giới hoặc phụ nữ. Sử dụng các diễn đạt được cho để giúp bạn.)
  • 1. Surgeons (Bác sĩ phẫu thuật) — Traditionally Men (Truyền thống là Nam)
  • 2. Shop assistants (Nhân viên bán hàng) — Traditionally Women (Truyền thống là Nữ)
  • 3. Nurses (Y tá) — Traditionally Women (Truyền thống là Nữ)
  • 4. Airline pilots (Phi công) — Traditionally Men (Truyền thống là Nam)
  • 5. Firefighters (Lính cứu hỏa) — Traditionally Men (Truyền thống là Nam)
  • 6. Kindergarten teachers (Giáo viên mầm non) — Traditionally Women (Truyền thống là Nữ)
  • 7. Engineers (Kỹ sư) — Traditionally Men (Truyền thống là Nam)
  • 8. Secretaries (Thư ký) — Traditionally Women (Truyền thống là Nữ)
Exercise 2 · Reasons for traditional jobs
Work in pairs. Discuss why the jobs mentioned in 1 are traditionally done by men or women. Use the ideas below to help you. (Làm việc theo cặp. Thảo luận tại sao các công việc được đề cập ở bài 1 theo truyền thống được thực hiện bởi nam giới hoặc phụ nữ. Sử dụng các ý tưởng bên dưới để giúp bạn.)
English Content
A: Why is the firefighter’s job traditionally done by men?
B: I believe it’s because this job requires good physical strength and the ability to work well under pressure, which people traditionally associate with men.
A: I agree. On the other hand, kindergarten teaching is often seen as a woman’s job because women are thought to be more kind, gentle, and caring.
Bản dịch tiếng Việt
A: Tại sao công việc lính cứu hỏa truyền thống lại do nam giới đảm nhiệm?
B: Tôi tin rằng đó là vì công việc này đòi hỏi sức khỏe thể chất tốt và khả năng làm việc tốt dưới áp lực, những điều mà mọi người thường liên tưởng đến nam giới.
A: Tôi đồng ý. Mặt khác, dạy mầm non thường được coi là công việc của phụ nữ vì phụ nữ được cho là tốt bụng, dịu dàng và biết quan tâm hơn.
Exercise 3 · Career choice
Work in groups of three. Talk about your career choice(s). (Làm việc theo nhóm 3 người. Nói về (các) lựa chọn nghề nghiệp của bạn.)
  • A. I think I’ll work as a shop assistant because people often say that I have good persuasion skills. — Mình nghĩ mình sẽ làm nhân viên bán hàng vì mọi người thường nói mình có kỹ năng thuyết phục tốt.
  • B. Good for you. I’d like to be a nurse because I enjoy helping people. — Tốt cho bạn. Mình muốn trở thành y tá vì mình thích giúp đỡ mọi người.
  • C. Sounds great. I’d like to be a surgeon. I believe I can work well under pressure and don’t mind working long hours. — Nghe tuyệt đấy. Mình muốn trở thành bác sĩ phẫu thuật. Mình tin rằng mình có thể làm việc tốt dưới áp lực và không ngại làm việc nhiều giờ.
🎧
Listening
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Predict the job
Work in pairs. Look at the picture and tell your partner what this woman’s job is. (Làm việc theo cặp. Nhìn vào bức tranh và nói với bạn của mình công việc của người phụ nữ này là gì.)
English Content
She is a cosmonaut (an astronaut).
Bản dịch tiếng Việt
Bà ấy là một phi hành gia.
Exercise 2 · Multiple choice
Listen to a talk about Valentina Tereshkova. Choose the best answer to complete each sentence. (Nghe một bài nói về Valentina Tereshkova. Chọn câu trả lời đúng nhất để hoàn thành mỗi câu.)
1. Valentina Tereshkova joined a local flying club and became a talented parachutist while she was ______. A Thông tin trong bài nghe: ‘While she was working as a factory worker, she joined a local flying club…’
2. Tereshkova and ______ other women were chosen for the Soviet space programme. B Thông tin trong bài nghe: ‘Tereshkova and four other women were chosen…’
3. Tereshkova joined the Soviet Air Force and became ______ after completing her training and passing an examination. A Thông tin trong bài nghe: ‘She became an Air Force officer after completing her training…’
4. She travelled into space in Vostok 6 and successfully returned to Earth on ______. B Vostok 6 hạ cánh vào ngày 19 tháng 6 năm 1963.
5. After the flight, Tereshkova received many awards, and ______. B Thông tin trong bài nghe: ‘…and completed her university degree.’
Exercise 3 · Short answers
Listen again and give short answers to the following questions. (Nghe lại và trả lời ngắn gọn các câu hỏi sau.)
  • 1. On 6 March, 1937 — Vào ngày 6 tháng 3 năm 1937
  • 2. 18 years old — 18 tuổi
  • 3. In 1962 — Vào năm 1962
  • 4. 26 — 26 tuổi
  • 5. Almost 3 days — Gần 3 ngày
Exercise 4 · Discussion
Work in groups. Discuss the following questions. Do you want to be a cosmonaut? Why or why not? (Làm việc theo nhóm. Thảo luận câu hỏi sau. Bạn có muốn trở thành phi hành gia không? Tại sao có hoặc tại sao không?)
English Content
Yes, I do. I want to be a cosmonaut because I want to explore the universe and see the Earth from space. It’s a challenging but very rewarding job that contributes to human knowledge.

No, I don’t. I think being a cosmonaut is too dangerous and requires many years of intense training. I prefer a job on Earth that is safer and closer to my family.
Bản dịch tiếng Việt
Có, tôi muốn. Tôi muốn trở thành phi hành gia vì tôi muốn khám phá vũ trụ và nhìn thấy Trái đất từ không gian. Đó là một công việc đầy thử thách nhưng rất xứng đáng, đóng góp vào kiến thức của nhân loại.

Không, tôi không muốn. Tôi nghĩ làm phi hành gia quá nguy hiểm và đòi hỏi nhiều năm huấn luyện cường độ cao. Tôi thích một công việc trên Trái đất an toàn hơn và gần gũi với gia đình hơn.
✍️
Writing
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Choose suitable information from the box below to complete the table.
Chọn thông tin phù hợp từ khung bên dưới để hoàn thành bảng.
[1 – ] Main responsibilities (Trách nhiệm chính) — A (Performing operations on patients), F (Making important decisions about patients’ health and safety)
[2 – ] Main qualities (Phẩm chất chính) — B (Medical knowledge), C (Physical and mental strength), G (Excellent eyesight and skilful hands), H (Good teamwork and communication skills)
Exercise 2 · Work in pairs. Do you think both men and women can do the surgeon’s job well?
Làm việc theo cặp. Bạn có nghĩ rằng cả nam và nữ đều có thể làm tốt công việc bác sĩ phẫu thuật không? Đưa ra lý do. Sử dụng các ý tưởng bên dưới để giúp bạn.
English Content
A: Do you think both men and women can do the surgeon’s job well?
B: Yes, I definitely think so. Men and women have the same abilities to learn and apply medical knowledge. What about you?
A: I agree. Women can be as mentally strong as men, and both can perform long and tiring operations. There’s no reason why women can’t be great surgeons.
Bản dịch tiếng Việt
A: Bạn có nghĩ cả nam và nữ đều có thể làm tốt công việc bác sĩ phẫu thuật không?
B: Có, mình chắc chắn là như vậy. Nam giới và nữ giới có khả năng học hỏi và áp dụng kiến thức y khoa như nhau. Còn bạn thì sao?
A: Mình đồng ý. Phụ nữ có thể có tinh thần vững vàng như nam giới, và cả hai đều có thể thực hiện những ca phẫu thuật kéo dài và mệt mỏi. Không có lý do gì phụ nữ không thể trở thành những bác sĩ phẫu thuật tuyệt vời.
Exercise 3 · Write a paragraph (120 – 150 words) about the surgeon’s job.
Viết một đoạn văn (120 – 150 từ) về công việc bác sĩ phẫu thuật. Sử dụng các câu hỏi gợi ý để giúp bạn.
English Content
The job of a surgeon has traditionally been done by men, but this is changing rapidly. A surgeon’s main responsibilities include performing complex operations on patients and making critical decisions regarding their health and safety. To succeed in this demanding field, one needs deep medical knowledge, excellent eyesight, and skilful hands. Furthermore, physical and mental strength are essential for enduring long hours in the operating room, along with strong teamwork and communication skills. I believe both men and women can perform this job equally well because they share the same intellectual capacity and dedication. Women have proven to be as mentally tough and technically capable as their male counterparts. Having both male and female surgeons benefits patients as it provides diverse perspectives and ensures that the best medical talent is utilized regardless of gender. In conclusion, surgery should be a career open to everyone based on their skills and passion.
Bản dịch tiếng Việt
Công việc của một bác sĩ phẫu thuật truyền thống thường do nam giới đảm nhận, nhưng điều này đang thay đổi nhanh chóng. Trách nhiệm chính của bác sĩ phẫu thuật bao gồm thực hiện các ca phẫu thuật phức tạp cho bệnh nhân và đưa ra các quyết định quan trọng liên quan đến sức khỏe và sự an toàn của họ. Để thành công trong lĩnh vực đòi hỏi khắt khe này, một người cần có kiến thức y khoa sâu rộng, thị lực tuyệt vời và đôi bàn tay khéo léo. Hơn nữa, sức mạnh thể chất và tinh thần là điều cần thiết để chịu đựng nhiều giờ trong phòng mổ, cùng với kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp tốt. Tôi tin rằng cả nam và nữ đều có thể thực hiện công việc này tốt như nhau vì họ có cùng năng lực trí tuệ và sự tận tâm. Phụ nữ đã chứng minh được mình cũng mạnh mẽ về tinh thần và có năng lực kỹ thuật như các đồng nghiệp nam. Việc có cả bác sĩ phẫu thuật nam và nữ sẽ mang lại lợi ích cho bệnh nhân vì nó mang lại những góc nhìn đa dạng và đảm bảo rằng những tài năng y học tốt nhất được tận dụng bất kể giới tính. Tóm lại, phẫu thuật nên là một sự nghiệp mở ra cho tất cả mọi người dựa trên kỹ năng và niềm đam mê của họ.
🌏
Communication and Culture
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Listen and complete a conversation with the expressions from the box.
Nghe và hoàn thành đoạn hội thoại với các diễn đạt trong khung. Sau đó thực hành theo cặp.
  • 1. D. I’m sorry, but Mai muốn phản đối ý kiến của mẹ về việc làm nhân viên bán hàng.
  • 2. A. I’m afraid I disagree Mẹ Mai phản đối việc trở thành bác sĩ phẫu thuật là không dễ dàng.
  • 3. B. Absolutely Mai đồng ý rằng việc đó không dễ nhưng cô tin mình có thể làm được.
  • 4. C. You’re right Mai đồng ý với ý kiến của mẹ về việc hầu hết bác sĩ phẫu thuật là nam.
Exercise 2 · Work in pairs. Have similar conversations expressing agreement and disagreement about other jobs.
Làm việc theo cặp. Thực hiện các đoạn hội thoại tương tự thể hiện sự đồng ý và không đồng ý về các công việc khác.
  • 1. B: I’m afraid I disagree. Women can be very strong and brave, too. — A: Tôi nghĩ chữa cháy chỉ dành cho nam giới vì nó đòi hỏi thể lực. B: Tôi e là tôi không đồng ý. Phụ nữ cũng có thể rất mạnh mẽ và dũng cảm.
  • 2. B: I’m sorry, but everyone faces the same risks. What matters is the training. — A: Đúng, nhưng họ có thể đối mặt với nhiều rủi ro hơn trong môi trường nguy hiểm như vậy. B: Tôi xin lỗi, nhưng ai cũng đối mặt với những rủi ro như nhau. Quan trọng là việc đào tạo.
Exercise 1 · Read the text and fill the timeline about women’s football.
Đọc văn bản và điền vào dòng thời gian về bóng đá nữ.
  • 1. 1890s The first recorded football matches between women took place in 1890s.
  • 2. 1921 In 1921, the Football Association (FA) decided that the game was not suitable for women (ban start).
  • 3. 1971 The ban lasted for 50 years until it was finally lifted in 1971.
  • 4. 1971 In the same year (1971), France and the Netherlands played the first official women’s international football match.
  • 5. 1991 The first FIFA Women’s World Cup happened in 1991 in Asia.
Exercise 2 · Timeline
Work in groups. Fill the timeline about women’s football in Viet Nam. (Làm việc theo nhóm. Điền vào dòng thời gian về bóng đá nữ ở Việt Nam.)
  • 1. 1990 — 1990 Năm thành lập đội tuyển bóng đá nữ (Women’s football team establishment).
  • 2. 1997 — 1997 Trận đấu chính thức đầu tiên của đội tuyển nữ Việt Nam (First official match).
  • 3. 2001 — 2001 Huy chương vàng đầu tiên tại SEA Games (First gold medal in the SEA Games).
  • 4. 2006 — 2006 Chức vô địch AFF nữ đầu tiên (First AFF Women’s Championship).
  • 5. 2019 — 2019 Chức vô địch AFF nữ gần đây nhất tính đến thời điểm biên soạn sách (Most recent AFF Women’s Championship).
🔁
Looking Back
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Pronunciation
Listen and mark the stressed syllables in the words in bold. (Nghe và đánh dấu trọng âm ở các từ in đậm.)
  • 1. ‘difficult — khó khăn Tính từ 3 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
  • 2. ‘parachute — nhảy dù Động từ 3 âm tiết kết thúc bằng đuôi -ute, trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
  • 3. ‘medical — thuộc y khoa Tính từ có đuôi -ical, trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba từ dưới lên (tức âm tiết thứ nhất).
  • 4. con’tinue — tiếp tục Động từ 3 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.
Exercise 1 · Vocabulary
Do the crossword. Use the words you have learnt in this unit. (Giải ô chữ. Sử dụng các từ bạn đã học trong bài này.)
  • 1 (Down). KINDERGARTEN — Trường mẫu giáo A kindergarten teacher works with small children.
  • 2 (Down). GENDER — Giới tính Job adverts should not mention candidate’s gender.
  • 3 (Across). SURGEON — Bác sĩ phẫu thuật A surgeon performs operations to rebuild body parts.
  • 4 (Across). EQUAL — Bình đẳng Boys and girls should have equal opportunities.
  • 5 (Across). TREAT — Đối xử Parents should not treat boys differently from girls.
Exercise 1 · Grammar
Each of the following sentences has a mistake. Underline it and write the correct word(s) in the space given. (Mỗi câu sau đây có một lỗi sai. Gạch chân và viết (các) từ đúng vào chỗ trống cho sẵn.)
  • 1. ought to be written Cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu ‘ought to’: ought to + be + V3/VpII. Chủ ngữ ‘paragraph’ là vật nên cần dùng bị động.
  • 2. must be taken Cấu trúc bị động với ‘must’: must + be + V3/VpII. ‘Hành động’ phải được thực hiện (be taken).
  • 3. be provided Câu hỏi bị động với ‘should’: Should + S + be + V3/VpII?
  • 4. mustn’t be forced Cấu trúc bị động với ‘mustn’t’: mustn’t + be + V3/VpII. Các cô gái không được phép bị ép buộc.
  • 5. be given Thiếu động từ ‘be’ trong cấu trúc bị động với ‘can’: Can + S + be + V3/VpII?
🚀
Project
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Students’ Future Jobs
Work in groups. Choose any class in your school and do a survey to find out: the number of boys and girls; their future job preferences. Report your results. (Làm việc theo nhóm. Chọn bất kỳ lớp nào trong trường của bạn và thực hiện một cuộc khảo sát để tìm ra: số lượng nam và nữ; sở thích nghề nghiệp tương lai của họ. Báo cáo kết quả.)
English Content
Good morning everyone. Our group conducted a survey in Class 12A1, which has 20 boys and 25 girls.
Regarding future jobs, 5 boys and 2 girls want to be surgeons. 8 boys and 3 girls aim for airline pilots. Interestingly, only 1 boy but 10 girls want to be nurses. For shop assistants, we found 2 boys and 6 girls interested.
Our results show that nursing is the least popular job among boys, while being an airline pilot is the least popular among girls. This might be because of traditional gender stereotypes where nursing is seen as a feminine job and piloting as a masculine one. However, we also see many students choosing ‘Others’ like IT or business, showing a shift in modern career choices.
Bản dịch tiếng Việt
Chào buổi sáng mọi người. Nhóm chúng tôi đã thực hiện một cuộc khảo sát tại lớp 12A1, nơi có 20 nam và 25 nữ.
Về nghề nghiệp tương lai, có 5 nam và 2 nữ muốn trở thành bác sĩ phẫu thuật. 8 nam và 3 nữ đặt mục tiêu trở thành phi công. Điều thú vị là chỉ có 1 nam nhưng có tới 10 nữ muốn làm y tá. Đối với công việc bán hàng, chúng tôi thấy có 2 nam và 6 nữ quan tâm.
Kết quả của chúng tôi cho thấy điều dưỡng là nghề ít phổ biến nhất đối với nam giới, trong khi phi công là nghề ít phổ biến nhất đối với nữ giới. Điều này có thể là do những định kiến giới truyền thống, nơi điều dưỡng được coi là công việc của phụ nữ và phi công là công việc của nam giới. Tuy nhiên, chúng tôi cũng thấy nhiều học sinh chọn ‘Các nghề khác’ như CNTT hoặc kinh doanh, cho thấy sự thay đổi trong lựa chọn nghề nghiệp hiện đại.

Posted

in

by

Tags:

Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *