Giải Bài Tập Tiếng Anh Unit 1 Lớp 12 Global Success

Giải SGK · Tiếng Anh 12 · Global Success
Unit 1: Life stories we admire
Life stories we admire — Bài giải liên mạch
Trang 8-19
📖
GETTING STARTED
Trang 8-9
Exercise 1 · Listen and read.
Listen and read (Nghe và đọc)
  • 1. Hi, Nam. Your book must be very interesting. What are you reading? — Chào Nam. Cuốn sách của bạn chắc hẳn thú vị lắm. Bạn đang đọc gì thế?
  • 2. I’m reading a really good book in English called Last Night I Dreamed of Peace: The Diary of Dang Thuy Tram. — Mình đang đọc một cuốn sách tiếng Anh rất hay tên là Đêm qua tôi mơ thấy hòa bình: Nhật ký Đặng Thùy Trâm.
  • 3. Dang Thuy Tram? Who is she? — Đặng Thùy Trâm? Cô ấy là ai vậy?
  • 4. She was born in Hue in 1942. She studied medicine in Ha Noi, and volunteered to join the army at the age of 24, working as a surgeon during the resistance war against the US. — Cô ấy sinh tại Huế vào năm 1942. Cô ấy học y tại Hà Nội, và tình nguyện gia nhập quân ngũ ở tuổi 24, làm bác sĩ phẫu thuật trong cuộc kháng chiến chống Mỹ.
  • 5. That’s when she started her diary, isn’t it? — Đó là lúc cô ấy bắt đầu viết nhật ký, phải không?
  • 6. Yes. She wrote her diary while she was working in a field hospital in Quang Ngai Province. The diary contains personal accounts of her experiences during the war, and shows her love for her family and country. — Đúng vậy. Cô ấy viết nhật ký khi đang làm việc tại một bệnh viện dã chiến ở tỉnh Quảng Ngãi. Cuốn nhật ký chứa đựng những lời kể cá nhân về trải nghiệm của cô ấy trong chiến tranh, và thể hiện tình yêu dành cho gia đình và đất nước.
  • 7. Wow! It sounds interesting. Is she still alive? — Wow! Nghe có vẻ thú vị đấy. Cô ấy còn sống không?
  • 8. Unfortunately, she was killed by the enemy while she was doing her duty in the jungle in Quang Ngai Province. She was only 27 then. — Thật không may, cô ấy đã bị kẻ thù sát hại khi đang làm nhiệm vụ trong rừng ở tỉnh Quảng Ngãi. Lúc đó cô ấy mới 27 tuổi.
  • 9. Oh, that’s really sad. But how did people find her diary? — Ôi, thật là buồn. Nhưng làm thế nào mà người ta tìm thấy nhật ký của cô ấy?
  • 10. An American soldier found it and saved it from being burnt. Then more than 30 years after Tram’s death, a copy was returned to her mother. The diary was published in Viet Nam in 2005. It has also been translated into several other languages. — Một người lính Mỹ đã tìm thấy và cứu nó khỏi bị đốt cháy. Sau đó, hơn 30 năm sau cái chết của Trâm, một bản sao đã được gửi trả lại cho mẹ cô. Cuốn nhật ký được xuất bản tại Việt Nam năm 2005. Nó cũng đã được dịch sang một vài ngôn ngữ khác.
  • 11. That’s amazing! — Thật tuyệt vời!
  • 12. Now she is considered a national hero for devoting her youth and whole life to saving other people’s lives in the war. — Giờ đây cô ấy được coi là một anh hùng dân tộc vì đã cống hiến tuổi trẻ và cả cuộc đời mình để cứu mạng những người khác trong chiến tranh.
  • 13. Can you lend me the book when you finish reading it? I’d like to read it myself. — Bạn có thể cho mình mượn cuốn sách khi bạn đọc xong không? Mình muốn tự mình đọc nó.
  • 14. Sure! — Chắc chắn rồi!
Exercise 2 · Read the conversation again and circle the correct answer to complete each of the sentences.
Đọc lại đoạn hội thoại và khoanh tròn câu trả lời đúng để hoàn thành các câu sau.
1. Dang Thuy Tram was born in Ha Noi / Hue. Hue Dựa trên lời thoại của Nam: ‘She was born in Hue in 1942’.
2. Tram wrote about / operated on injured soldiers during the war. operated on Nam nói cô ấy làm việc như một ‘surgeon’ (bác sĩ phẫu thuật), nghĩa là cô ấy thực hiện phẫu thuật cho thương binh.
3. She died when she was very young / old. young Cô ấy mất khi mới 27 tuổi (‘She was only 27 then’).
4. An American soldier kept her diary for 27 years / more than three decades before returning a copy to her family. more than three decades Đoạn hội thoại cho biết ‘more than 30 years after Tram’s death’, 30 năm tương đương với 3 thập kỷ (three decades).
Exercise 3 · Find words and a phrase in 1 with the following meanings.
Tìm các từ và một cụm từ trong bài 1 có các ý nghĩa sau.
  • 1. accounts — lời kể / bản tường thuật
  • 2. death — cái chết / sự qua đời
  • 3. devoting … to — cống hiến / dành … cho
  • 4. youth — tuổi trẻ / thời thanh xuân
Exercise 4 · Complete the sentences based on the conversation.
Hoàn thành các câu dựa trên đoạn hội thoại.
English Content
Dang Thuy Tram was a young surgeon. She (1) wrote her diary while she (2) was working in a field hospital during the war. One day, she (3) was killed while she (4) was doing her duty in the jungle. She was only 27 then. An American soldier (5) saved/kept her diary for many years before returning a copy to her family.
Bản dịch tiếng Việt
Đặng Thùy Trâm là một bác sĩ phẫu thuật trẻ. Cô ấy (1) đã viết nhật ký trong khi cô ấy (2) đang làm việc tại một bệnh viện dã chiến trong chiến tranh. Một ngày nọ, cô ấy (3) đã bị giết khi cô ấy (4) đang làm nhiệm vụ trong rừng. Lúc đó cô ấy mới 27 tuổi. Một người lính Mỹ (5) đã giữ/cất giữ cuốn nhật ký của cô ấy trong nhiều năm trước khi trả lại bản sao cho gia đình cô ấy.
  • 1. wrote Hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
  • 2. was working Hành động đang diễn ra (quá khứ tiếp diễn) tại một thời điểm trong quá khứ khi hành động khác xen vào.
  • 3. was killed Dạng bị động của thì quá khứ đơn (bị giết).
  • 4. was doing her duty Hành động đang diễn ra trong quá khứ khi có hành động khác cắt ngang.
  • 5. saved / kept Hành động lính Mỹ giữ cuốn nhật ký.
🔤
LANGUAGE
Trang 9
Exercise 1 · Listen and repeat. Then practise saying the words.
Nghe và lặp lại. Sau đó thực hành nói các từ.
[ – ] /eɪ/ — age, saved, translated, against
[ – ] /əʊ/ — soldier, wrote, hero, shows
Exercise 2 · Underline the words that contain the /eɪ/ and /əʊ/ sounds. Listen and check. Then practise reading the whole text aloud.
Gạch dưới các từ chứa âm /eɪ/ và /əʊ/. Nghe và kiểm tra. Sau đó thực hành đọc to toàn bộ văn bản.
English Content
In the first year when The Diary of Dang Thuy Tram was published, more than 300,000 copies were sold. The book was also translated into more than 16 different languages. A film based on the diary was made in 2009. Its name is Don’t burn.
Bản dịch tiếng Việt
Trong năm đầu tiên cuốn Nhật ký Đặng Thùy Trâm được xuất bản, hơn 300.000 bản đã được bán ra.
Cuốn sách cũng được dịch ra hơn 16 ngôn ngữ khác nhau.
Một bộ phim dựa trên cuốn nhật ký được thực hiện vào năm 2009.
Tên của nó là Đừng đốt.
  • /eɪ/. translated, based, made, name — Các từ chứa âm /eɪ/
  • /əʊ/. sold, also, Don’t — Các từ chứa âm /əʊ/
🔤
Vocabulary
Trang 10
Exercise 1 · Match the words/phrases (1-5) with the words/preposition (a-e)
Nối các từ/cụm từ (1-5) với các từ/giới từ (a-e) để tạo thành các cụm từ có nghĩa dưới đây.
[1 – ] (to) attend — c. school/college
— đi học / học đại học
to go to school/college (đi học / học đại học)
[2 – ] (to) have a happy/difficult — d. childhood
— có một tuổi thơ hạnh phúc/khó khăn
to have a happy/difficult time when one is small (có một tuổi thơ hạnh phúc/khó khăn)
[3 – ] (to) be admired — b. for (something)
— được ngưỡng mộ vì điều gì đó
to be respected because of something (được ngưỡng mộ vì điều gì đó)
[4 – ] (to) have a long — e. marriage
— có một cuộc hôn nhân lâu dài
to be married to someone for many years (có một cuộc hôn nhân lâu dài)
[5 – ] impressive — a. achievement
— thành tựu ấn tượng
something amazing a person does successfully (thành tựu ấn tượng)
Exercise 2 · Complete the following sentences
Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng các hình thức đúng của các cụm từ trong bài 1.
  • 1. attended college — Cha tôi đã học đại học ở Hà Nội trong độ tuổi từ 19 đến 21. Dựa vào ngữ cảnh ‘in Ha Noi between the ages of 19 and 21’ và chia thì quá khứ đơn.
  • 2. had a long marriage — Giống như rất nhiều người trong thế hệ của họ, ông bà tôi đã có một cuộc hôn nhân lâu dài. Họ đã ở bên nhau 60 năm. Dựa vào ‘together for 60 years’ (ở bên nhau 60 năm).
  • 3. had a difficult childhood — Bạn tôi đã có một tuổi thơ khó khăn vì mẹ anh ấy mất khi anh ấy còn rất nhỏ. Dựa vào ‘mother died when he was very small’ (mẹ mất khi còn rất nhỏ).
  • 4. impressive achievements — Những thành tựu ấn tượng trong khoa học của Thomas Edison bao gồm việc phát minh ra máy hát và sự phát triển của bóng đèn điện. Dựa vào các phát minh vĩ đại được liệt kê (máy hát, bóng đèn).
  • 5. admired for — Bác Hồ được ngưỡng mộ vì lối sống giản dị của Người. Cấu trúc be admired for something (được ngưỡng mộ vì điều gì).
🔤
Grammar
Trang 10-11
Exercise 1 · Circle the correct answer
Khoanh tròn câu trả lời đúng để hoàn thành mỗi câu sau.
  • 1. was watching — Bố tôi đang xem một bộ phim tài liệu về các anh hùng chiến tranh vào lúc 9 giờ tối ngày 30 tháng 4. Dùng thì quá khứ tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (at 9 p.m.).
  • 2. was snowing / were blowing — Tuyết đang rơi dày, và những cơn gió lạnh đang thổi khắp thành phố. Chúng tôi đốt một ngọn lửa trong lò sưởi và ngồi cạnh nó để giữ ấm. Dùng thì quá khứ tiếp diễn để miêu tả bối cảnh của một câu chuyện (the settings of a story).
  • 3. finished / applied — Cô ấy đã học xong trường phổ thông và nộp đơn vào đại học ở tuổi 18. Dùng thì quá khứ đơn cho các hành động xảy ra liên tiếp hoặc đã hoàn tất trong quá khứ.
  • 4. started / became — Cha tôi đã bắt đầu công việc kinh doanh riêng khi còn trẻ và trở nên rất thành công. Dùng thì quá khứ đơn cho các sự kiện chính trong cuộc đời đã hoàn thành.
Exercise 2 · Work in pairs
Làm việc theo cặp. Kể lại câu chuyện cuộc đời của những người mà bạn biết và ngưỡng mộ. Sử dụng thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn.
English Content
My grandfather joined the army when he was 24. While he was fighting in the war, my grandmother was taking care of the whole family. After the war ended, he returned home and became a teacher. He was always admired for his bravery and kindness.
Bản dịch tiếng Việt
Ông tôi nhập ngũ khi ông 24 tuổi. Trong khi ông đang chiến đấu trong chiến tranh, bà tôi ở nhà chăm sóc cả gia đình. Sau khi chiến tranh kết thúc, ông trở về nhà và trở thành một giáo viên. Ông luôn được ngưỡng mộ vì lòng dũng cảm và sự tử tế của mình.
📚
Reading
Trang 11
Exercise 1 · Discuss the questions
Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau.
  • 1. He is Steve Jobs. — Ông ấy là Steve Jobs.
  • 2. He is most famous for being the co-founder of Apple Inc. and inventing ground-breaking products like the iPhone, iPad, and MacBook. — Ông ấy nổi tiếng nhất vì là người đồng sáng lập Apple Inc. và phát minh ra các sản phẩm đột phá như iPhone, iPad và MacBook.
Exercise 2 · Read the article and choose word meanings
Đọc bài báo. Chọn những từ hoặc cụm từ có nghĩa gần nhất với những từ hoặc cụm từ được in đậm trong văn bản.
  • 1. adopted: taken into a family and raised as one’s own child — được nhận nuôi Ngữ cảnh: ‘gave him up for adoption. He was adopted by Clara and Paul Jobs’.
  • 2. dropped out: left school without finishing it — bỏ học giữa chừng Ngữ cảnh: ‘found the classes boring and dropped out after six months’.
  • 3. cancer: a serious disease in which cells in the body grow in an uncontrolled way — bệnh ung thư Ngữ cảnh: ‘diagnosed with a rare form of pancreatic cancer’.
  • 4. passed away: died — qua đời Cụm từ lịch sự dùng để chỉ cái chết.
  • 5. genius: an exceptionally clever person — thiên tài Ngữ cảnh: ‘Apple has lost a visionary and creative genius’.
Exercise 2 · Vocabulary
Match the words and phrases with their meanings. (Nối các từ và cụm từ với nghĩa của chúng.)
[1 – ] adopted — B. taken by another family as their own child
— được nhận nuôi – được một gia đình khác nhận làm con của họ
‘Adopted’ có nghĩa là được nhận nuôi bởi cha mẹ không phải ruột thịt.
[2 – ] dropped out — B. left school/college before completing your studies
— bỏ học giữa chừng – rời trường học/cao đẳng trước khi hoàn thành việc học
‘Drop out’ là cụm động từ chỉ việc ngừng học trước khi tốt nghiệp.
[3 – ] cancer — A. a serious disease
— ung thư – một căn bệnh nghiêm trọng
Ung thư là một loại bệnh hiểm nghèo ảnh hưởng đến tế bào cơ thể.
[4 – ] passed away — A. died
— qua đời – chết
‘Pass away’ là cách nói giảm nói tránh của từ ‘die’.
[5 – ] genius — A. a very intelligent person
— thiên tài – một người rất thông minh
‘Genius’ dùng để chỉ những người có trí tuệ hoặc khả năng vượt trội.
Exercise 3 · Heading match
Read the article again. Match each section (A-C) with a heading (1-5). There are TWO extra headings. (Đọc lại bài báo. Nối mỗi phần (A-C) với một tiêu đề (1-5). Có HAI tiêu đề dư.)
[Section A – 2. Early life and education]
— Phần A – Cuộc đời thuở nhỏ và giáo dục
[Section B – 1. Achievements]
— Phần B – Những thành tựu
[Section C – 5. Health issues and family]
— Phần C – Các vấn đề sức khỏe và gia đình
Exercise 4 · Timeline completion
Read the article again. Complete the diagram with information from the text. Use ONE word for each gap. (Đọc lại bài báo. Hoàn thành sơ đồ với thông tin từ văn bản. Sử dụng MỘT từ cho mỗi chỗ trống.)
  • 1. adopted — được nhận nuôi
  • 2. Apple — Apple
  • 3. Pixar — Pixar
  • 4. products — các sản phẩm
  • 5. cancer — bệnh ung thư
Exercise 5 · Discussion
Work in pairs. Discuss the following question: What do you admire the most about Steve Jobs? (Làm việc theo cặp. Thảo luận câu hỏi sau: Bạn ngưỡng mộ điều gì nhất ở Steve Jobs?)
English Content
I admire Steve Jobs most for his creativity and resilience. Despite dropping out of college and facing many challenges, he never gave up. He constantly innovated to create products like the iPhone and iPad, which changed how we use technology today.
Bản dịch tiếng Việt
Tôi ngưỡng mộ Steve Jobs nhất ở sự sáng tạo và khả năng phục hồi của ông. Mặc dù bỏ học đại học và đối mặt với nhiều thử thách, ông chưa bao giờ bỏ cuộc. Ông không ngừng đổi mới để tạo ra các sản phẩm như iPhone và iPad, những thứ đã thay đổi cách chúng ta sử dụng công nghệ ngày nay.
💬
Speaking
Trang 13
Exercise 1 · Information cards
Work in pairs. One of you is A, the other is B. A reads the information card about General Vo Nguyen Giap. B reads the information card about Vo Thi Sau. (Làm việc theo cặp. Một người là A, người kia là B. A đọc thẻ thông tin về Đại tướng Võ Nguyên Giáp. B đọc thẻ thông tin về Võ Thị Sáu.)
  • Vo Thi Sau. heroine — Một nữ anh hùng dân tộc
  • 1933. born — 1933: sinh ra tại Bà Rịa
  • 1948. 1948 — 1948: thực hiện các cuộc tấn công chống lại lính Pháp
  • 1950. 1950 — 1950: bị bắt và giam giữ trong tù
  • 1952. died / executed — 1952: qua đời / bị hành quyết
Exercise 2 · Pair work
A asks B questions to complete his/her card about Vo Thi Sau. Then B does the same to complete his/her card about General Vo Nguyen Giap. (A hỏi B các câu hỏi để hoàn thành thẻ về Võ Thị Sáu. Sau đó B làm tương tự để hoàn thành thẻ về Đại tướng Võ Nguyên Giáp.)
  • . She was a national heroine of Viet Nam. — Võ Thị Sáu là ai? – Bà là một nữ anh hùng dân tộc của Việt Nam.
  • . She was born in 1933 in Ba Ria. — Bà sinh năm nào? – Bà sinh năm 1933 tại Bà Rịa.
  • . She carried out attacks against French soldiers. — Bà đã làm gì vào năm 1948? – Bà đã thực hiện các cuộc tấn công chống lại thực dân Pháp.
  • . He passed away in 2013 in Ha Noi. — Đại tướng Võ Nguyên Giáp qua đời khi nào? – Ông qua đời năm 2013 tại Hà Nội.
Exercise 3 · Storytelling
Use your notes to tell the life story of General Vo Nguyen Giap or Vo Thi Sau to the class. (Sử dụng ghi chú của bạn để kể câu chuyện về cuộc đời của Đại tướng Võ Nguyên Giáp hoặc Võ Thị Sáu trước lớp.)
English Content
General Vo Nguyen Giap was a military genius. He was born in 1911 in Quang Binh Province. In 1927, he joined the Communist Party of Viet Nam. From 1946 to 1975, he led the army and won many important battles, such as Dien Bien Phu in 1954 and the final Ho Chi Minh campaign in 1975. He passed away in Ha Noi in 2013.
Bản dịch tiếng Việt
Đại tướng Võ Nguyên Giáp là một thiên tài quân sự. Ông sinh năm 1911 tại tỉnh Quảng Bình. Năm 1927, ông gia nhập Đảng Cộng sản Việt Nam. Từ năm 1946 đến năm 1975, ông đã lãnh đạo quân đội và giành chiến thắng trong nhiều trận đánh quan trọng, như trận Điện Biên Phủ năm 1954 và chiến dịch Hồ Chí Minh cuối cùng năm 1975. Ông qua đời tại Hà Nội năm 2013.
🎧
Listening
Trang 13
Exercise 1 · Crossword
Work in pairs. Solve the crossword to reveal the secret name. Share what you know about him or his films. (Làm việc theo cặp. Giải ô chữ để tìm ra cái tên bí mật. Chia sẻ những gì bạn biết về ông ấy hoặc các bộ phim của ông ấy.)
  • Secret Name. WALT DISNEY — Cái tên bí mật: WALT DISNEY Dựa trên tiêu đề ‘The father of Mickey Mouse’, tên bí mật là người sáng lập hãng Disney.
💬
SPEAKING
Trang 14
NAME THE STORY CHARACTERS!
Complete the names of the story characters in the crossword and the pictures. (Hoàn thành tên các nhân vật trong truyện trong ô chữ và các bức tranh.)
[1 – MERMAID]
— Nàng tiên cá nhỏ
Nhân vật trong phim hoạt hình Disney ‘The Little Mermaid’.
[2 – WHITE]
— Bạch Tuyết và bảy chú lùn
Dựa trên truyện cổ tích nổi tiếng của anh em nhà Grimm.
[3 – MOUSE]
— Chuột Mickey
Biểu tượng nổi tiếng nhất của hãng phim Disney.
[4 – LION]
— Vua sư tử
Bộ phim hoạt hình kinh điển kể về chú sư tử Simba.
[5 – CINDERELLA]
— Lọ Lem
Câu chuyện về cô gái đánh rơi đôi giày thủy tinh.
[6 – BEAUTY]
— Người đẹp và Quái vật
Câu chuyện tình yêu giữa Belle và một hoàng tử bị nguyền rủa.
Student B’s card
Work in pairs. Ask and answer questions to complete the information about General Vo Nguyen Giap. (Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi để hoàn thành thông tin về Đại tướng Võ Nguyên Giáp.)
  • 1. leader — Một nhà lãnh đạo quân sự
  • 2. born — 1911: sinh ra
  • 3. 1940 — 1940: gia nhập Đảng Cộng sản Việt Nam
  • 4. 1954 — Điện Biên Phủ năm 1954
  • 5. 1975 — chiến dịch Hồ Chí Minh cuối cùng năm 1975
  • 6. died — 2013: qua đời
🎧
LISTENING
Trang 15
Exercise 2 · Numbering events
Listen to a talk about Walt Disney’s life. Number the events in the order they are mentioned. (Nghe bài nói chuyện về cuộc đời của Walt Disney. Đánh số các sự kiện theo thứ tự chúng được đề cập.)
  • A. 2 — Một sự khởi đầu khó khăn
  • B. 1 — Giới thiệu về Walt Disney
  • C. 6 — Tạo ra điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng nhất thế giới
  • D. 3 — Sự ra đời của Chuột Mickey
  • E. 4 — Thành công của phim Bạch Tuyết và bảy chú lùn
  • F. 5 — Thành công tiếp nối của Hãng phim Walt Disney
Exercise 3 · Multiple choice
Listen to the talk again. Choose the correct answer A, B, or C. (Nghe lại bài nói. Chọn câu trả lời đúng A, B hoặc C.)
1. Walt Disney moved to Hollywood because ____. B Ông ấy chuyển đến Hollywood với 40 đô la và giấc mơ bắt đầu lại từ đầu sau khi hãng phim đầu tiên phá sản.
2. Which is true about Mickey Mouse? A Nhân vật Mickey được truyền cảm hứng từ một con chuột nhắt mà Disney từng nuôi làm thú cưng tại studio ở Kansas City.
3. What is NOT mentioned as an achievement of Snow White and the Seven Dwarfs? C Trong bài nghe thường nhắc đến doanh thu và giải thưởng, cụm từ ‘phim hay nhất trong ngành’ không phải là một thành tựu cụ thể được liệt kê.
4. What is true about Disney’s achievements? B Walt Disney đang giữ kỷ lục là cá nhân giành được nhiều giải Oscar nhất trong lịch sử (tổng cộng 26 giải).
5. Why did he create Disneyland theme parks? B Ông muốn xây dựng một nơi để người hâm mộ có thể gặp gỡ trực tiếp các nhân vật hoạt hình và sống trong thế giới phép thuật đó.
Exercise 4 · Discussion
Work in pairs. Discuss the question: What do you think is most impressive about Walt Disney’s life and achievements? (Làm việc theo cặp. Thảo luận câu hỏi: Bạn nghĩ điều gì ấn tượng nhất về cuộc đời và thành tựu của Walt Disney?)
English Content
In my opinion, the most impressive thing about Walt Disney is his perseverance and creativity. He faced many failures early in his career, but he never gave up. He transformed the animation industry with characters like Mickey Mouse and created a magical world for children and adults alike with Disneyland.
Bản dịch tiếng Việt
Theo ý kiến của tôi, điều ấn tượng nhất về Walt Disney là sự kiên trì và sáng tạo của ông. Ông đã đối mặt với nhiều thất bại trong giai đoạn đầu sự nghiệp, nhưng ông không bao giờ bỏ cuộc. Ông đã thay đổi ngành công nghiệp hoạt hình với các nhân vật như Chuột Mickey và tạo ra một thế giới kỳ diệu cho cả trẻ em và người lớn với Disneyland.
✍️
WRITING
Trang 15
Exercise 1 · Q&A from Listening
Work in pairs. Answer these questions, using the information from Listening. Write NG (Not Given) if you cannot find the answer. (Làm việc theo cặp. Trả lời các câu hỏi sau, sử dụng thông tin từ bài Nghe. Viết NG nếu bạn không tìm thấy câu trả lời.)
  • 1. He was born in 1901 in Chicago. — Ông sinh năm 1901 tại Chicago.
  • 2. NG — Không có thông tin.
  • 3. NG — Không có thông tin.
  • 4. He created Mickey Mouse and the movie Snow White and the Seven Dwarfs. — Ông đã tạo ra Chuột Mickey và bộ phim Bạch Tuyết và bảy chú lùn.
  • 5. He created Disneyland theme parks and won the most Oscars in history. — Ông đã tạo ra các công viên giải trí Disneyland và giành được nhiều giải Oscar nhất trong lịch sử.
  • 6. NG — Không có thông tin.
  • 7. He died in 1966. — Ông mất năm 1966.
Exercise 2 · Q&A from Facts
Read some facts about Walt Disney. Then work in pairs to answer all the questions in 1. (Đọc một số thông tin về Walt Disney. Sau đó làm việc theo cặp để trả lời tất cả các câu hỏi trong bài 1.)
  • 1. He was born in 1901 in Chicago. — Ông sinh năm 1901 tại Chicago.
  • 2. He attended Brenton Grammar School. — Ông từng theo học tại Trường tiểu học Brenton.
  • 3. He had a talent for drawing and painting. — Ông có tài năng vẽ và hội họa.
  • 4. He was a famous animator and film producer who won 26 Oscars, 3 Golden Globes and 1 Emmy Award. — Ông là nhà hoạt hình và nhà sản xuất phim nổi tiếng, người đã giành được 26 giải Oscar, 3 giải Quả cầu vàng và 1 giải Emmy.
  • 5. He was a successful businessman. — Ông là một doanh nhân thành đạt.
  • 6. He was married to Lillian Bounds for 41 years and had two daughters. — Ông đã kết hôn với Lillian Bounds trong 41 năm và có hai con gái.
  • 7. He died in 1966 due to cancer. — Ông mất năm 1966 do bệnh ung thư.
✍️
Writing
Trang 16
Exercise 3 · Write a biography
Write a biography (180 words) of Walt Disney for your school newspaper. Select and combine information from 1 and 2, and use the following outline and suggestions to help you. (Viết một tiểu sử (180 từ) về Walt Disney cho tờ báo trường của bạn. Chọn và kết hợp thông tin từ bài 1 và 2, và sử dụng dàn ý cùng các gợi ý sau đây để giúp bạn.)
English Content
WALT DISNEY – THE FATHER OF MICKEY MOUSE

Walt Disney is famous around the world for his immense contributions to the entertainment industry and for being the pioneer of animated cartoon films. He was born in Chicago in 1901. During his childhood, he developed a great interest in drawing. He attended McKinley High School, where he took drawing and photography classes and was a contributing cartoonist for the school paper.

Disney was a very successful film-maker, who created the legendary character Mickey Mouse in 1928. He produced the first full-length animated film, Snow White and the Seven Dwarfs, which became a huge success. Apart from making films, he was also famous for founding Disneyland, a world-renowned theme park that brought magic to millions of people.

In his personal life, he had three brothers and one sister. He later married Lillian Bounds, and they had two children. Walt Disney died in 1966 due to lung cancer. Despite his death, the continued success of The Walt Disney Studios ensures that his creative legacy remains a vital part of global culture today.
Bản dịch tiếng Việt
WALT DISNEY – CHA ĐẺ CỦA CHUỘT MICKEY

Walt Disney nổi tiếng khắp thế giới vì những đóng góp to lớn cho ngành giải trí và là người tiên phong trong lĩnh vực phim hoạt hình. Ông sinh ra tại Chicago vào năm 1901. Trong suốt thời thơ ấu, ông đã sớm bộc lộ niềm yêu thích mãnh liệt với hội họa. Ông theo học tại trường trung học McKinley, nơi ông tham gia các lớp học vẽ và nhiếp ảnh, đồng thời là họa sĩ vẽ tranh biếm họa cho tờ báo của trường.

Disney là một nhà làm phim vô cùng thành công, người đã tạo ra nhân vật huyền thoại Chuột Mickey vào năm 1928. Ông đã sản xuất bộ phim hoạt hình dài đầu tiên, Nàng Bạch Tuyết và bảy chú lùn, tác phẩm đã đạt được thành công vang dội. Ngoài việc làm phim, ông còn nổi tiếng với việc thành lập Disneyland, một công viên giải trí lừng danh thế giới mang lại phép màu cho hàng triệu người.

Về đời sống cá nhân, ông có ba anh trai và một em gái. Sau này ông kết hôn với Lillian Bounds và họ có hai người con. Walt Disney qua đời vào năm 1966 vì ung thư phổi. Dù ông đã ra đi, sự thành công tiếp nối của hãng phim The Walt Disney Studios đảm bảo rằng di sản sáng tạo của ông vẫn là một phần thiết yếu của văn hóa toàn cầu ngày nay.
🌏
Communication and Culture / CLIL
Trang 16-17
Exercise 1 · Everyday English
Listen and complete the conversations with the expressions in the box. Then practise them in pairs. (Nghe và hoàn thành các đoạn hội thoại với các diễn đạt trong khung. Sau đó thực hành chúng theo cặp.)
  • 1. C (I’m on top of the world) Mark đang rất phấn khích vì bài thơ của mình thắng giải nhất nên dùng ‘I’m on top of the world’ (Tôi đang cực kỳ hạnh phúc).
  • 2. B (That’s fantastic) Nam phản hồi lại tin vui của Mark bằng một lời khen ngợi ‘That’s fantastic’ (Thật tuyệt vời).
  • 3. A (It was such a pleasure) Phong diễn tả cảm xúc khi được thuyết trình cùng các diễn giả tài năng bằng cụm ‘It was such a pleasure’ (Thật là một niềm vinh hạnh).
  • 4. D (I’m so happy) Mai phản hồi lại sự thành công của Phong bằng cách bày tỏ niềm vui cho bạn ‘I’m so happy (for you)’.
Exercise 2 · Practice conversations
Work in pairs. Use the models in 1 to make similar conversations for these situations. (Làm việc theo cặp. Sử dụng các mẫu ở bài 1 để thực hiện các cuộc hội thoại tương tự cho những tình huống này.)
  • 1. A: That Walt Disney film I just watched was amazing! I was so pleased to see such beautiful animation. B: I’m so happy you enjoyed it! I’ve always loved Disney movies too. — A: Bộ phim Walt Disney tớ vừa xem thật tuyệt vời! Tớ rất vui khi được xem những thước phim hoạt hình đẹp như vậy. B: Tớ rất vui vì cậu thích nó! Tớ cũng luôn yêu thích phim Disney.
  • 2. B: I’m on cloud nine! My article about Steve Jobs was finally published in the local newspaper today. A: Good for you! That’s fantastic news, you worked really hard on it. — B: Tớ đang sướng rơn đây! Bài báo của tớ về cuộc đời Steve Jobs cuối cùng đã được đăng trên báo địa phương hôm nay. A: Chúc mừng cậu nhé! Đó là một tin tuyệt vời, cậu đã thực sự làm việc rất chăm chỉ cho nó.
Exercise 1 · Culture/CLIL
Read the following text and complete the comparison table on page 18. (Đọc văn bản sau và hoàn thành bảng so sánh ở trang 18.)
English Content
Queens of the world

1. Cleopatra VII (69 BC–30 BC): The queen of ancient Egypt was most famous for her determination and beauty. She was also very intelligent and well educated, and could speak nine languages. Under her rule, Egypt was a rich nation.

2. Elizabeth I (1533–1603): Queen Elizabeth I ruled England for 45 years. She was admired for her strong determination and intelligence. Elizabeth could speak and write five languages. She defeated the powerful Spanish Navy in 1588.

3. Catherine II (1729–1796): Known as Catherine the Great, she ruled Russia from 1762 to 1796. She was intelligent, ambitious, and dedicated. She expanded the Russian Empire by more than 500,000 square kilometres and improved education for children and women.
Bản dịch tiếng Việt
Các nữ hoàng trên thế giới

1. Cleopatra VII (69 TCN – 30 TCN): Nữ hoàng của Ai Cập cổ đại nổi tiếng nhất vì sự quyết tâm và vẻ đẹp của mình. Bà cũng rất thông minh và có học vấn cao, có thể nói chín ngôn ngữ. Dưới sự trị vì của bà, Ai Cập là một quốc gia giàu có.

2. Elizabeth I (1533–1603): Nữ hoàng Elizabeth I đã trị vì nước Anh trong 45 năm. Bà được ngưỡng mộ vì sự quyết tâm mạnh mẽ và trí thông minh. Elizabeth có thể nói và viết năm thứ tiếng. Bà đã đánh bại Hải quân Tây Ban Nha hùng mạnh vào năm 1588.

3. Catherine II (1729–1796): Được biết đến với tên gọi Catherine Đại đế, bà trị vì nước Nga từ năm 1762 đến 1796. Bà là người thông minh, tham vọng và tận tụy. Bà đã mở rộng Đế chế Nga thêm hơn 500.000 km vuông và cải thiện giáo dục cho trẻ em và phụ nữ.
Exercise 1 · Complete the table
Complete the table with information about three famous queens. (Hoàn thành bảng với thông tin về ba vị nữ hoàng nổi tiếng.)
  • 1. England — Anh quốc Nữ hoàng Elizabeth I trị vì nước Anh.
  • 2. Russia — Nga Nữ hoàng Catherine II (Catherine Đại đế) trị vì Đế quốc Nga.
  • 3. 21 — 21 năm Cleopatra VII trị vì từ khoảng năm 51 TCN đến 30 TCN (21 năm).
  • 4. 34 — 34 năm Catherine II trị vì từ năm 1762 đến 1796 (34 năm).
  • 5. ruled Egypt; was the last active ruler of the Ptolemaic Kingdom — trị vì Ai Cập; là người cai trị tích cực cuối cùng của Vương quốc Ptolemaic Thành tựu chính của Cleopatra VII.
  • 6. brought the ‘Golden Age’ to England; defeated the Spanish Armada — mang lại ‘Thời đại hoàng kim’ cho nước Anh; đánh bại hạm đội Tây Ban Nha Thành tựu nổi bật nhất của Nữ hoàng Elizabeth I.
Exercise 2 · Discussion
Discuss the questions about female rulers or famous women in Vietnamese history. (Thảo luận các câu hỏi về các nữ vương hoặc phụ nữ nổi tiếng trong lịch sử Việt Nam.)
English Content
A: Do you know any female rulers in Vietnamese history?
B: Yes, I know the Trung Sisters (Hai Bà Trưng). They were the first female leaders to lead a national uprising against foreign invaders.
A: What about famous women in modern history?
B: Vo Thi Sau is a very famous heroine. She was a young guerrilla fighter who showed great courage against the French colonialists.
Bản dịch tiếng Việt
A: Bạn có biết nữ vương nào trong lịch sử Việt Nam không?
B: Có chứ, mình biết Hai Bà Trưng. Họ là những nữ lãnh đạo đầu tiên lãnh đạo cuộc khởi nghĩa toàn dân chống lại quân xâm lược phương Bắc.
A: Còn những phụ nữ nổi tiếng trong lịch sử hiện đại thì sao?
B: Võ Thị Sáu là một nữ anh hùng rất nổi tiếng. Cô là một chiến sĩ du kích trẻ tuổi đã thể hiện lòng dũng cảm tuyệt vời trước thực dân Pháp.
🔁
Looking Back
Trang 18
Exercise 1 · Pronunciation
Underline the words with /eɪ/ and circle the ones with /əʊ/. (Gạch chân các từ chứa âm /eɪ/ và khoanh tròn các từ chứa âm /əʊ/.)
  • 1. /eɪ/: ancient /’eɪnʃənt/; /əʊ/: famous /’feɪməs/ (Note: ‘famous’ has /eɪ/ but the end is /əs/ – actually no /əʊ/ in sent 1) — /eɪ/: ancient Từ ‘ancient’ có nguyên âm đôi /eɪ/.
  • 2. /eɪ/: Snow /snəʊ/ (circle), White /waɪt/ (none); /əʊ/: Snow /snəʊ/ — /əʊ/: Snow Snow phát âm là /snəʊ/.
  • 3. /eɪ/: Sau /saʊ/ (none); /əʊ/: only /’əʊnli/ (circle) — /əʊ/: only Only phát âm là /’əʊnli/.
  • 4. /eɪ/: away /ə’weɪ/ (underline); /əʊ/: Jobs /dʒɒbz/ (none), old /əʊld/ (circle), only /’əʊnli/ (circle) — /eɪ/: away; /əʊ/: old, only Away có âm /eɪ/, old và only có âm /əʊ/.
Exercise 1 · Vocabulary
Replace each underlined word or phrase with ONE word you have learnt in this unit. (Thay thế mỗi từ hoặc cụm từ được gạch chân bằng MỘT từ bạn đã học trong chương này.)
  • 1. dedicated — cống hiến dedicated = gave all love and energy to something.
  • 2. genius — thiên tài a genius = a very intelligent person.
  • 3. achievements — thành tựu achievements = successes gained by effort and skill.
  • 4. youth — tuổi trẻ youth = the period when someone is young.
Exercise 1 · Grammar
Circle the mistake in each sentence. Then correct it. (Khoanh tròn lỗi sai trong mỗi câu. Sau đó sửa lại cho đúng.)
  • 1. D (was finding -> found) — Sửa ‘was finding’ thành ‘found’ Dùng quá khứ đơn (found) cho một hành động cắt ngang hành động đang diễn ra (was looking for).
  • 2. B (was dropping -> dropped) — Sửa ‘was dropping’ thành ‘dropped’ Dùng quá khứ đơn cho một sự kiện xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (at the age of 16).
  • 3. C (tried -> was trying) — Sửa ‘tried’ thành ‘was trying’ Dùng quá khứ tiếp diễn cho hành động đang diễn ra khi bị bắt (was caught).
  • 4. B (read -> was reading) — Sửa ‘read’ thành ‘was reading’ Dùng quá khứ tiếp diễn (was reading) song song với một hành động khác (was listening) diễn ra đồng thời trong quá khứ.
🚀
Project
Trang 19
Project · Visual Stories
Write a visual story of a person’s life. (Viết một câu chuyện bằng hình ảnh về cuộc đời của một người.)
English Content
Title: The Life of General Vo Nguyen Giap
1. 1911: Vo Nguyen Giap was born in Quang Binh Province.
2. 1944: He formed the first unit of the Vietnam People’s Army.
3. 1954: He led the Vietnamese forces to victory in the Battle of Dien Bien Phu, which ended French colonial rule.
4. 2013: He passed away at the age of 102, leaving behind a great military legacy.
I admire him because he was a self-taught military genius and a devoted patriot.
Bản dịch tiếng Việt
Tiêu đề: Cuộc đời của Đại tướng Võ Nguyên Giáp
1. 1911: Võ Nguyên Giáp sinh ra tại tỉnh Quảng Bình.
2. 1944: Ông thành lập đơn vị đầu tiên của Quân đội Nhân dân Việt Nam.
3. 1954: Ông chỉ huy quân đội Việt Nam giành chiến thắng trong Chiến dịch Điện Biên Phủ, chấm dứt ách đô hộ của thực dân Pháp.
4. 2013: Ông qua đời ở tuổi 102, để lại một di sản quân sự vĩ đại.
Mình ngưỡng mộ ông vì ông là một thiên tài quân sự tự học và là một người yêu nước tận tụy.

Posted

in

by

Tags:

Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *