Giải SGK · Tiếng Anh 12 · Global Success
Review 4
Review 4 (Units 9-10)
🔤
LANGUAGE
Trang 140 – 141
▾
Exercise 1 · Pronunciation
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation. (Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chỉ từ có phần gạch chân khác với ba từ còn lại về cách phát âm.)
1. A. candidate / B. education / C. adapt / D. adult
B
Phần gạch chân trong ‘education’ phát âm là /e/, các từ còn lại là /æ/.
2. A. distance / B. require / C. lifelong / D. hire
A
Phần gạch chân trong ‘distance’ phát âm là /ɪ/, các từ còn lại là /aɪ/.
Exercise 2 · Pronunciation
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word which differs from the other three in the position of the main stress. (Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chỉ từ có vị trí trọng âm khác với ba từ còn lại.)
1. A. maintain / B. inform / C. widen / D. pursue
C
‘widen’ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất, các từ còn lại rơi vào âm tiết thứ hai.
2. A. experience / B. community / C. intelligence / D. education
D
‘education’ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba, các từ còn lại rơi vào âm tiết thứ hai.
Exercise 3 · Pronunciation
Underline the stressed words in the sentences. Listen and check. (Gạch dưới các từ được nhấn mạnh trong câu. Nghe và kiểm tra.)
- 1. taking, online, courses, more, three, months — Tôi đã tham gia các khóa học trực tuyến được hơn ba tháng. Nhấn mạnh vào các từ mang nội dung (động từ, tính từ, danh từ, trạng từ).
- 2. Lifelong, learning, key, success, people, ages — Học tập suốt đời là chìa khóa thành công cho mọi lứa tuổi. Nhấn mạnh vào các từ mang nội dung quan trọng trong câu.
Exercise 4 · Pronunciation
Circle the correct intonation pattern in the following questions. (Khoanh tròn mẫu ngữ điệu đúng trong các câu hỏi sau.)
1. Do you want to become a teacher or a businessman?
A
Câu hỏi lựa chọn: Lên giọng ở lựa chọn đầu và xuống giọng ở lựa chọn cuối.
2. Working as a firefighter is very dangerous, isn’t it?
B
Câu hỏi đuôi khi người nói muốn xác nhận thông tin đã biết: Xuống giọng ở phần đuôi.
Exercise 1 · Vocabulary
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word or phrase CLOSEST in meaning to the underlined word or phrase. (Đánh dấu A, B, C hoặc D để chỉ từ/cụm từ có nghĩa GẦN NHẤT với từ/cụm từ gạch chân.)
1. When my brother worked in Seoul, he could brush up on his Korean.
A
brush up on = improve quickly (ôn tập, cải thiện nhanh chóng).
2. After leaving school at 18, my brother got several part-time jobs to gain some work experience.
C
gain = acquire (đạt được, thu được).
3. The office manager has scheduled several job interviews with the best candidates for the position.
D
candidates = applicants (ứng viên).
4. The factory director has to deal with stressful situations in a very competitive market.
A
deal with = cope with (giải quyết, đối phó).
Exercise 2 · Vocabulary
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word OPPOSITE in meaning to the underlined word. (Đánh dấu A, B, C hoặc D để chỉ từ TRÁI NGHĨA với từ được gạch chân.)
1. Thanks to advanced technology, some physically demanding jobs can be automated.
B
automated (tự động hóa) >< manual (thủ công).
2. She left her current job in a big finance company in order to pursue her passion for fashion design.
C
passion (đam mê) >< dislike (sự ghét bỏ/không thích).
3. The school provides students in both primary and secondary levels with a well-rounded education.
D
well-rounded (toàn diện) >< limited (hạn chế).
4. The training course aims to help employees stay informed about the changes in their industry.
A
informed (có hiểu biết/được cập nhật) >< unaware (không biết/không hay biết).
Exercise 3 · Vocabulary
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks. (Đọc đoạn văn và chọn phương án đúng nhất điền vào chỗ trống.)
1. she thought she should (1) _______ a career
A
pursue a career: theo đuổi sự nghiệp.
2. but also work (2) _______
A
work experience: kinh nghiệm làm việc.
3. start developing her (3) _______
C
soft skills: kỹ năng mềm.
4. It didn’t take Mai long to (4) _______ to her working environment.
D
adapt to: thích nghi với.
5. she still finds time to (5) _______ on her Italian.
D
brush up on: trau dồi/ôn lại kiến thức.
6. part of an online (6) _______
B
learning community: cộng đồng học tập.
7. apply for an MA (7) _______ programme.
D
distance learning: học từ xa.
8. help her (8) _______ the professional career.
C
boost: thúc đẩy/phát triển mạnh.
Exercise 1 · Grammar
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the underlined part that needs correction in each of the following sentences. (Đánh dấu A, B, C hoặc D để chỉ phần gạch chân cần sửa trong mỗi câu sau.)
1. My sister is looking forward (A) up starting (B) an online course (C) on fashion design (D).
B
Cấu trúc: look forward to + V-ing. Sửa: ‘up starting’ thành ‘to starting’.
2. Some of my teammates decided (A) to leave the company and look for another job (B) as they couldn’t put up on (C) our new manager’s behaviour (D).
C
Cấu trúc: put up with (chịu đựng). Sửa: ‘put up on’ thành ‘put up with’.
3. Carmel’s manager (A) offered (B) give her weekly feedback (C) on her work (D).
B
Cấu trúc: offer to do something. Sửa: ‘give’ thành ‘to give’.
4. The police officer ordered (A) the men to come (B) out of the building and putting (C) their hands up (D).
D
Cấu trúc song song: ordered someone to V1 and V2. Sửa: ‘putting’ thành ‘put’.
5. Mary stopped (A) attending the online course because (B) it didn’t live down to (C) her expectations (D).
C
Dựa vào nghĩa: live up to expectations (đáp ứng kỳ vọng). Sửa: ‘live down to’ thành ‘live up to’.
6. The gathering (A) was a great opportunity (B) for family and friends to catch up (C) about (D) each other’s news.
D
Cấu trúc: catch up with someone (hàn huyên/theo kịp ai đó). Sửa: ‘about’ thành ‘with’.
Exercise 2 · Grammar
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer. (Đánh dấu A, B, C hoặc D để chỉ câu trả lời đúng.)
1. The manager advised his employees _______ their projects before the long holiday.
B
Cấu trúc: advise someone to do something.
2. The Human Resource Department _______ me to provide two professional references…
A
Cấu trúc: ask someone to do something.
3. The company should hire a media representative to get _______ to customers.
D
Cụm động từ: get through to (nối máy/liên lạc/làm cho ai hiểu mình).
4. Although my grandmother is a lot older…, she finds it easy to get _______ with them.
C
Cụm động từ: get on with (hòa hợp/có mối quan hệ tốt).
5. I’m enjoying my current job. It has _______ my expectations.
B
Cụm động từ: live up to (đáp ứng/đạt đến kỳ vọng).
6. …he found it difficult to _______ the latest technology trends.
C
Cụm động từ: keep up with (theo kịp/cập nhật).
🔤
Language
Trang 142
▾
Exercise 3 · Reported speech
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the reported sentence that is closest in meaning to each of the following direct speech sentences. (Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chỉ ra câu gián tiếp có ý nghĩa gần nhất với mỗi câu trực tiếp sau đây.)
1. ‘You should spend 20 minutes a day practising your English,’ my teacher told me.
C
Câu gốc mang tính chất lời khuyên (should), cấu trúc ‘advise someone to do something’ (khuyên ai làm gì) là phù hợp nhất.
2. ‘Don’t leave the office before 6 p.m.,’ our manager said.
A
Đây là một yêu cầu/mệnh lệnh phủ định, dùng cấu trúc ‘tell someone not to do something’.
3. ‘Please show me your identity card before you enter the building,’ the security guard asked me.
B
Đây là lời yêu cầu lịch sự (please), dùng cấu trúc ‘ask someone to do something’. Lưu ý lùi thì ‘enter’ thành ‘entered’.
4. ‘I’ll show you how to use the new software,’ my manager said.
D
Câu ‘I’ll…’ thể hiện một lời đề nghị giúp đỡ, dùng cấu trúc ‘offer to do something’.
🎧
Listening
Trang 142
▾
Exercise 1 · Multiple choice
Listen to a talk about lifelong learning. Which of the following is NOT mentioned as a reason for lifelong learning? (Nghe bài nói về học tập suốt đời. Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một lý do cho việc học tập suốt đời?)
1.
B
Bài nghe thường tập trung vào các yếu tố khách quan từ thị trường và công nghệ như sự thay đổi công việc và tính cạnh tranh, chứ không nhắc đến kỳ vọng cá nhân là lý do chính.
Exercise 2 · Note completion
Listen again and complete the following notes with no more than THREE words for each gap. (Nghe lại và hoàn thành các ghi chú sau với không quá BA từ cho mỗi chỗ trống.)
- 1. self-education — tự giáo dục/tự học
- 2. globalization — toàn cầu hóa
- 3. obsolete — lỗi thời
- 4. soft skills — kỹ năng mềm
- 5. independently — một cách độc lập
- 6. lifelong learners — những người học tập suốt đời
💬
Speaking
Trang 142
▾
Exercise 1 · Ranking
Work in pairs. Below are some ways to keep learning throughout life. Discuss and rank them in order of importance. (Làm việc theo cặp. Dưới đây là một số cách để tiếp tục học tập trong suốt cuộc đời. Thảo luận và xếp hạng chúng theo thứ tự quan trọng.)
[ – ]
a. Attending training courses and professional seminars — 1
— Tham gia các khóa đào tạo và hội thảo chuyên môn
[ – ]
c. Putting knowledge and new skills into practice — 2
— Vận dụng kiến thức và kỹ năng mới vào thực tế
[ – ]
b. Researching topics of interest and gathering information — 3
— Nghiên cứu các chủ đề yêu thích và thu thập thông tin
[ – ]
e. Reading books and newspapers every day — 4
— Đọc sách báo mỗi ngày
[ – ]
d. Taking up new hobbies or sports — 5
— Bắt đầu những sở thích hoặc môn thể thao mới
Exercise 2 · Brainstorming
Work in groups. Think about other ways to keep learning throughout life and add them to the table in 1. Share your group’s ideas with the class. (Làm việc theo nhóm. Hãy suy nghĩ về những cách khác để tiếp tục học tập trong suốt cuộc đời và thêm chúng vào bảng ở bài 1. Chia sẻ ý tưởng của nhóm bạn với cả lớp.)
- 1. Watching educational documentaries or online tutorials (YouTube, Coursera). — Xem các phim tài liệu giáo dục hoặc hướng dẫn trực tuyến (YouTube, Coursera).
- 2. Joining online communities or forums related to your field. — Tham gia các cộng đồng hoặc diễn đàn trực tuyến liên quan đến lĩnh vực của bạn.
- 3. Learning a new foreign language. — Học một ngoại ngữ mới.
- 4. Traveling to experience different cultures and traditions. — Đi du lịch để trải nghiệm các nền văn hóa và truyền thống khác nhau.
📚
Reading
Trang 143
▾
Exercise 1 · Heading matching
Read the article below. Match each section (A–D) with a heading (1–5). There is ONE extra heading. (Đọc bài báo dưới đây. Nối mỗi phần (A–D) với một tiêu đề (1–5). Có MỘT tiêu đề thừa.)
[ – ]
Section A — 1. Exploring career options
— Phần A – Khám phá các lựa chọn nghề nghiệp
[ – ]
Section B — 5. Getting to know yourself
— Phần B – Hiểu rõ bản thân
[ – ]
Section C — 2. Reaching out for guidance
— Phần C – Tìm kiếm sự hướng dẫn
[ – ]
Section D — 3. Taking action to turn goals into reality
— Phần D – Hành động để biến mục tiêu thành hiện thực
Exercise 2 · Comprehension questions
Read the article again. Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer. (Đọc lại bài báo. Đánh dấu chữ cái A, B, C hoặc D để chỉ ra câu trả lời đúng.)
1. How is the article organised?
D
Bài viết được chia thành các phần A, B, C, D với các chủ đề (themes) rõ ràng cho việc lập kế hoạch nghề nghiệp.
2. According to Section B, which of the following is one way of identifying a suitable job?
D
Đoạn B nói về việc khám phá tính cách và thế mạnh để khớp với các lựa chọn nghề nghiệp.
3. According to Section C, how can students get the most out of a job fair?
C
Đoạn C khuyên nên tìm hiểu trước về các công ty tham gia và xác định người muốn gặp.
4. Why do you think the writer asks questions in Section D?
A
Các câu hỏi tu từ thường dùng để thu hút người đọc và khiến họ suy nghĩ sâu hơn về vấn đề.
5. The word ‘monitor’ in Section D is closest in meaning to
B
‘Monitor’ có nghĩa là theo dõi, giám sát quá trình, tương đương với ‘check regularly’ (kiểm tra thường xuyên).
✍️
Writing
Trang 143
▾
Exercise 1 · CV Writing
Look at the job advert below. Imagine that you want to apply for the job. Write your own CV. Try to match it with the job description. (Nhìn vào quảng cáo việc làm bên dưới. Hãy tưởng tượng rằng bạn muốn ứng tuyển vào công việc đó. Viết CV của riêng bạn. Cố gắng làm cho nó phù hợp với mô tả công việc.)
English Content
CURRICULUM VITAE
Personal details:
– Name: Nguyen Thu Trang
– Address: 123 Fashion Street, Hanoi
– Phone: 0123 456 789
– Email: thutrang.fashion@email.com
Education:
– 2021 – Present: High school student at Chu Van An High School
– Relevant coursework: Arts and Design, Information Technology
Work experience:
– Summer 2023: Internship at a local boutique. Tasks included arranging clothes and assisting customers.
– School Fashion Club: Designed sketches for the annual school fashion show.
Skills:
– Proficient in sketching and digital design software (Adobe Illustrator).
– Good research skills to keep up with latest fashion trends.
– Strong communication and teamwork skills.
Interests:
– Following international fashion magazines and blogs.
– Photography and textile design.
Personal details:
– Name: Nguyen Thu Trang
– Address: 123 Fashion Street, Hanoi
– Phone: 0123 456 789
– Email: thutrang.fashion@email.com
Education:
– 2021 – Present: High school student at Chu Van An High School
– Relevant coursework: Arts and Design, Information Technology
Work experience:
– Summer 2023: Internship at a local boutique. Tasks included arranging clothes and assisting customers.
– School Fashion Club: Designed sketches for the annual school fashion show.
Skills:
– Proficient in sketching and digital design software (Adobe Illustrator).
– Good research skills to keep up with latest fashion trends.
– Strong communication and teamwork skills.
Interests:
– Following international fashion magazines and blogs.
– Photography and textile design.
Bản dịch tiếng Việt
SƠ YẾU LÝ LỊCH
Thông tin cá nhân:
– Họ tên: Nguyễn Thu Trang
– Địa chỉ: 123 Phố Thời Trang, Hà Nội
– Điện thoại: 0123 456 789
– Email: thutrang.fashion@email.com
Giáo dục:
– 2021 – Hiện tại: Học sinh trường THPT Chu Văn An
– Các môn học liên quan: Nghệ thuật và Thiết kế, Công nghệ thông tin
Kinh nghiệm làm việc:
– Mùa hè 2023: Thực tập tại một cửa hàng thời trang địa phương. Công việc bao gồm sắp xếp quần áo và hỗ trợ khách hàng.
– Câu lạc bộ thời trang trường học: Thiết kế phác thảo cho buổi trình diễn thời trang hàng năm của trường.
Kỹ năng:
– Thành thạo phác thảo và phần mềm thiết kế kỹ thuật số (Adobe Illustrator).
– Kỹ năng nghiên cứu tốt để bắt kịp các xu hướng thời trang mới nhất.
– Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm tốt.
Sở thích:
– Theo dõi các tạp chí và blog thời trang quốc tế.
– Nhiếp ảnh và thiết kế dệt may.
Thông tin cá nhân:
– Họ tên: Nguyễn Thu Trang
– Địa chỉ: 123 Phố Thời Trang, Hà Nội
– Điện thoại: 0123 456 789
– Email: thutrang.fashion@email.com
Giáo dục:
– 2021 – Hiện tại: Học sinh trường THPT Chu Văn An
– Các môn học liên quan: Nghệ thuật và Thiết kế, Công nghệ thông tin
Kinh nghiệm làm việc:
– Mùa hè 2023: Thực tập tại một cửa hàng thời trang địa phương. Công việc bao gồm sắp xếp quần áo và hỗ trợ khách hàng.
– Câu lạc bộ thời trang trường học: Thiết kế phác thảo cho buổi trình diễn thời trang hàng năm của trường.
Kỹ năng:
– Thành thạo phác thảo và phần mềm thiết kế kỹ thuật số (Adobe Illustrator).
– Kỹ năng nghiên cứu tốt để bắt kịp các xu hướng thời trang mới nhất.
– Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm tốt.
Sở thích:
– Theo dõi các tạp chí và blog thời trang quốc tế.
– Nhiếp ảnh và thiết kế dệt may.
Leave a Reply