Giải Bài Tập Tiếng Anh Unit 3 Lớp 9 Global Success

Giải SGK · Tiếng Anh 9 · Global Success
Unit 3: HEALTHY LIVING FOR TEENS
Advice from a School Counsellor
Trang 28-37
📖
Getting Started
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Listen and read.
Listen and read the conversation between a school counsellor and students. (Nghe và đọc đoạn hội thoại giữa chuyên gia tư vấn học đường và các bạn học sinh.)
English Content
School Counsellor: Good morning, class. Welcome to our “Tips for Good Physical and Mental Health”. In this session, feel free to ask any questions.
Nick: How can we maintain good physical health?
School Counsellor: You should get enough sleep, eat a healthy diet, and do physical exercise regularly.
Mai: My parents say students of our age need to sleep at least eight hours a day. Is that right?
School Counsellor: Yes, it is.
Phong: But we often find it difficult to get a good night’s sleep, especially before exams. Could you offer us any advice?
School Counsellor: I understand that exams bring about lots of stress. You can reduce this stress by studying long before the exam, not waiting until the night before it.
Phong: Thank you. Do you have any tips about looking after our mental health?
School Counsellor: If you want to have good mental health, you should have a well-balanced life. I mean you should balance your study and life.
Nick: But how can we balance them?
School Counsellor: Well, you have to manage your time by planning your schedule and giving priority to your work. And you should keep a balance between study and play.
Bản dịch tiếng Việt
Chuyên gia tư vấn học đường: Chào cả lớp. Chào mừng các em đến với chương trình “Mẹo để có sức khỏe thể chất và tinh thần tốt”. Trong buổi này, các em cứ thoải mái đặt câu hỏi nhé.
Nick: Làm thế nào để chúng ta duy trì sức khỏe thể chất tốt ạ?
Chuyên gia tư vấn học đường: Các em nên ngủ đủ giấc, ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên.
Mai: Bố mẹ em nói học sinh ở độ tuổi chúng em cần ngủ ít nhất tám tiếng mỗi ngày. Có đúng không ạ?
Chuyên gia tư vấn học đường: Đúng vậy em.
Phong: Nhưng chúng em thường thấy khó có được một giấc ngủ ngon, đặc biệt là trước các kỳ thi. Cô có thể cho chúng em lời khuyên nào không ạ?
Chuyên gia tư vấn học đường: Cô hiểu rằng các kỳ thi mang lại rất nhiều căng thẳng. Các em có thể giảm bớt sự căng thẳng này bằng cách học bài từ sớm trước kỳ thi, chứ không nên đợi đến đêm hôm trước.
Phong: Em cảm ơn cô. Cô có bí quyết nào về việc chăm sóc sức khỏe tinh thần không ạ?
Chuyên gia tư vấn học đường: Nếu muốn có sức khỏe tinh thần tốt, các em nên có một cuộc sống cân bằng. Ý cô là các em nên cân bằng giữa việc học và cuộc sống.
Nick: Nhưng làm thế nào để chúng ta cân bằng được chúng ạ?
Chuyên gia tư vấn học đường: Chà, các em phải quản lý thời gian của mình bằng cách lập kế hoạch và ưu tiên cho công việc của mình. Và các em nên giữ sự cân bằng giữa học tập và vui chơi.
Exercise 2 · Read the conversation again and tick (V) T (True) or F (False) for each statement.
Read the conversation again and tick (V) T (True) or F (False) for each statement. (Đọc lại đoạn hội thoại và đánh dấu (V) vào T (Đúng) hoặc F (Sai) cho mỗi câu.)
  • 1. T Chuyên gia tư vấn mở đầu bằng: “Welcome to our ‘Tips for Good Physical and Mental Health’”.
  • 2. F Mai nói bố mẹ cô ấy khuyên ngủ ít nhất (at least) 8 tiếng, chứ không phải không nên ngủ quá 8 tiếng.
  • 3. F Phong nói: “we often find it difficult to get a good night’s sleep, especially before exams.”
  • 4. T Nick hỏi: “But how can we balance them?” cho thấy bạn ấy chưa biết cách.
  • 5. T Chuyên gia khuyên: “And you should keep a balance between study and play.”
Exercise 3 · Match the words with their definitions.
Match the words with their definitions. (Nối các từ với định nghĩa của chúng.)
[1 – ] physical — b. connected with a person’s body rather than their mind
— thuộc về thể chất
[2 – ] mental — d. connected with the state of health of the mind
— thuộc về tinh thần
[3 – ] well-balanced — e. having the right amounts of all the different parts that make up something
— cân bằng
[4 – ] priority — c. something that you think is more important than other things and should be dealt with first
— sự ưu tiên
[5 – ] counsellor — a. a person whose job is to help and support people with problems
— người tư vấn
Exercise 4 · Complete the sentences with the words in the box.
Complete the sentences with the words in the box. (Hoàn thành các câu với các từ trong khung.)
  • 1. priority — Bạn nên lập danh sách tất cả những công việc bạn phải làm và ưu tiên cho chúng. Cấu trúc ‘give priority to something’ có nghĩa là dành sự ưu tiên cho việc gì đó.
  • 2. well-balanced — Duy trì một cuộc sống cân bằng thường có nghĩa là dành thời gian cho những việc bạn phải làm cũng như những việc bạn muốn làm theo cách phù hợp. Cụm từ ‘maintaining a well-balanced life’ có nghĩa là duy trì một cuộc sống cân bằng.
  • 3. physical — Cảnh sát yêu cầu họ mô tả đặc điểm nhận dạng bên ngoài của anh ta. Cụm từ ‘physical appearance’ có nghĩa là diện mạo bên ngoài/thể chất.
  • 4. mental — Bạn cần duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần của mình. Cấu trúc ‘physical and mental health’ (sức khỏe thể chất và tinh thần) thường đi đôi với nhau.
  • 5. counsellor — Người tư vấn sẵn sàng lắng nghe các bạn học sinh để giúp các bạn giải quyết vấn đề của mình. Chủ ngữ phù hợp với hành động lắng nghe và giúp học sinh giải quyết vấn đề là chuyên gia tư vấn.
Exercise 5 · Work in pairs. Interview each other about how healthy you are. Give each other advice.
Work in pairs. Interview each other about how healthy you are. Give each other advice. (Làm việc theo cặp. Phỏng vấn lẫn nhau về việc bạn khỏe mạnh như thế nào. Đưa ra lời khuyên cho nhau.)
  • 1. B: I often feel tired and have a backache after school. — A: Bạn có khỏe không? B: Tớ thường cảm thấy mệt mỏi và bị đau lưng sau khi tan học.
  • 2. B: Thanks. I’ll try to do that. — A: Bạn nên nghỉ ngơi và tập thể dục. Có lẽ bạn nên ngồi đúng tư thế. B: Cảm ơn nhé. Tớ sẽ thử.
🔤
Language
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Vocabulary
Circle the correct word or phrase to complete each sentence. (Khoanh tròn từ hoặc cụm từ đúng để hoàn thành mỗi câu.)
1. It’s always difficult for students to give / make priority to work, school, and family. give Cấum từ ‘give priority to something’ có nghĩa là ưu tiên cho việc gì đó.
2. David works out at his home gym to maintain his mental / physical health. physical Việc tập thể dục tại phòng gym (works out at his home gym) giúp duy trì sức khỏe thể chất (physical health).
3. Well-balanced / Badly balanced living is hard to achieve if you have many things to do. Well-balanced ‘Well-balanced living’ nghĩa là lối sống cân bằng, phù hợp với ngữ cảnh quản lý nhiều việc phải làm.
4. Managing / Making time means organising and planning how to divide your time between different activities. Managing ‘Managing time’ nghĩa là quản lý thời gian, bao gồm việc tổ chức và lập kế hoạch.
5. I tried to accomplish / get my goal of cycling five kilometres a day. accomplish ‘Accomplish a goal’ là một sự kết hợp từ (collocation) có nghĩa là hoàn thành/đạt được một mục tiêu.
Exercise 2 · Vocabulary
Match the words and phrases with their definitions. (Nối các từ và cụm từ với định nghĩa của chúng.)
[1 – ] delay — e. not to do something until a later time
delay = trì hoãn (không làm việc gì đó cho đến một thời điểm muộn hơn).
[2 – ] due date — a. the planned day and time that something is required to be completed
due date = hạn chót (ngày và giờ đã định mà một việc gì đó bắt buộc phải hoàn thành).
[3 – ] optimistic — b. believing that good things will happen
optimistic = lạc quan (tin rằng những điều tốt đẹp sẽ xảy ra).
[4 – ] stressed out — c. too anxious and tired to be able to relax
stressed out = bị căng thẳng (quá lo lắng và mệt mỏi đến mức không thể thư giãn).
[5 – ] distractions — d. things that stop you from paying attention to what you are doing
distractions = sự xao nhãng (những thứ khiến bạn ngừng chú ý vào việc mình đang làm).
Exercise 3 · Vocabulary
Complete the sentences with the words and phrases from 2. (Hoàn thành các câu với các từ và cụm từ ở bài 2.)
  • 1. due date — Tôi muốn biết hạn chót cho bài tập lịch sử của mình. Cần một danh từ chỉ thời hạn hoàn thành bài tập.
  • 2. stressed out — Tôi đang cố gắng đi ngủ sớm hơn vì hiện tại tôi cảm thấy bị căng thẳng. Cảm xúc tiêu cực cần được cải thiện bằng việc ngủ sớm.
  • 3. delay — Anh ấy định trì hoãn việc nói tin đó cho cô ấy, chờ đợi thời điểm thích hợp. Cấu trúc ‘intend to + V’, ‘delay’ phù hợp với việc chờ đợi thời điểm khác.
  • 4. optimistic — Tôi lạc quan về kết quả của kỳ thi tôi đã làm tuần trước. Tính từ miêu tả thái độ tích cực về kết quả thi.
  • 5. distractions — Tôi thích học ở thư viện trường hơn vì ở nhà có quá nhiều sự xao nhãng. Danh từ chỉ những thứ gây mất tập trung tại nhà.
Exercise 4 · Pronunciation
Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /h/ and /r/. (Nghe và lặp lại các từ. Chú ý đến các âm /h/ và /r/.)
  • 1. healthy, happiness, habit, ahead, perhaps
  • 2. regularly, really, ready, worrying, several
Exercise 5 · Pronunciation
Listen and practise the sentences. Pay attention to the bold words with /h/ and /r/. (Nghe và thực hành các câu. Chú ý các từ in đậm có âm /h/ và /r/.)
  • 1.
  • 2.
  • 3.
  • 4.
  • 5.
Exercise 1 · Grammar
Write the correct form of each verb in brackets. (Viết dạng đúng của mỗi động từ trong ngoặc.)
  • 1. doesn’t want Câu điều kiện loại 1, mệnh đề ‘if’ chia hiện tại đơn (Mai là ngôi thứ 3 số ít).
  • 2. feel Sau động từ khuyết thiếu ‘might’ là động từ nguyên thể không ‘to’.
  • 3. sleep Sau động từ khuyết thiếu ‘should’ là động từ nguyên thể không ‘to’.
  • 4. completes Câu điều kiện loại 1, mệnh đề ‘if’ chia hiện tại đơn (Tom là ngôi thứ 3 số ít).
  • 5. be Sau động từ khuyết thiếu ‘must’ là động từ nguyên thể không ‘to’.
Exercise 2 · Grammar
Circle the correct modal verbs to complete the following sentences. (Khoanh tròn các động từ khuyết thiếu đúng để hoàn thành các câu sau.)
1. She can / should go home early if she finishes her work. can ‘Can’ diễn tả khả năng hoặc sự cho phép nếu cô ấy hoàn thành xong việc.
2. If you train hard, you might / shouldn’t win the first prize. might ‘Might’ diễn tả một khả năng có thể xảy ra trong tương lai nếu tập luyện chăm chỉ.
3. If they don’t want to be punished, they must / may follow the rules. must ‘Must’ diễn tả sự bắt buộc/cần thiết để không bị phạt.
4. If students have an upcoming exam, they shouldn’t / can’t wait to study until the day before it. can’t ‘Can’t’ diễn tả việc không thể/không nên (khuyên bảo mạnh mẽ) trong ngữ cảnh này.
5. If you’re having a bad day, you should / may do your best to get through it. should ‘Should’ được dùng để đưa ra lời khuyên khi gặp khó khăn.
Exercise 3 · Grammar
Match the first half of the sentence in A with the second half in B. (Nối nửa đầu của câu ở cột A với nửa sau ở cột B.)
[1 – ] If you spend too much time on the computer, — d. you might get shoulder pains.
Dùng máy tính quá nhiều dẫn đến đau vai.
[2 – ] If you put too much sugar in your coffee, — c. you may put on more weight.
Ăn quá nhiều đường dẫn đến tăng cân.
[3 – ] If you want to manage your time effectively, — b. you should use a calendar to plan your work ahead.
Quản lý thời gian cần lập kế hoạch bằng lịch.
[4 – ] If you want to have perfect white teeth, — e. you must brush your teeth regularly.
Muốn răng trắng thì phải đánh răng thường xuyên.
[5 – ] If you take a cooking class, — a. you can make your favourite food at home.
Học nấu ăn giúp bạn có thể tự làm món yêu thích.
Exercise 4 · Situations
What will you say in each situation below? Use first conditional sentences with modal verbs. (Bạn sẽ nói gì trong mỗi tình huống dưới đây? Sử dụng câu điều kiện loại 1 với động từ khuyết thiếu.)
  • 1. If you want to lose weight, you should eat less high-fat food and do more exercise. — Nếu bạn muốn giảm cân, bạn nên ăn ít thức ăn nhiều chất béo và tập thể dục nhiều hơn. Khuyên bảo dùng ‘should’.
  • 2. If you go out for an ice cream, you might have a sore throat. — Nếu bạn đi ăn kem, bạn có thể bị viêm họng. Khả năng xảy ra dùng ‘might’.
  • 3. If you don’t sleep enough every night, your health may suffer. — Nếu bạn không ngủ đủ giấc mỗi đêm, sức khỏe của bạn có thể bị ảnh hưởng. Sự việc có thể xảy ra dùng ‘may’.
  • 4. If you finish all your homework first, you can go for a swim. — Nếu em làm xong hết bài tập về nhà trước, em có thể đi bơi. Cho phép hoặc khả năng dùng ‘can’.
  • 5. If you have all the needed ingredients, you can make a delicious pizza. — Nếu bạn có đủ tất cả nguyên liệu cần thiết, bạn có thể làm một chiếc pizza ngon. Khả năng thực hiện dùng ‘can’.
Exercise 5 · Sentence completion
Complete the sentences with your own ideas using the modal verbs you have learnt. (Hoàn thành các câu với ý tưởng của riêng bạn bằng cách sử dụng các động từ khuyết thiếu đã học.)
  • 1. If you spend too much time playing computer games, you may have sore eyes. — Nếu bạn dành quá nhiều thời gian chơi trò chơi máy tính, bạn có thể bị đau mắt. Dùng ‘may’ chỉ hệ quả có thể xảy ra.
  • 2. If you want to get a good night’s sleep, you should turn off your mobile phone. — Nếu bạn muốn có một giấc ngủ ngon, bạn nên tắt điện thoại di động. Dùng ‘should’ để đưa ra lời khuyên.
  • 3. If you don’t feel well, you must see a doctor immediately. — Nếu bạn cảm thấy không khỏe, bạn phải đi khám bác sĩ ngay lập tức. Dùng ‘must’ để chỉ sự cần thiết bắt buộc.
🌏
Communication
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Everyday English
Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted sentences. (Nghe và đọc các đoạn hội thoại. Chú ý đến các câu được làm nổi bật.)
  • 1. — Mai: Bạn có thể mở cửa không, Tom? Tom: Hả/Bạn nói gì cơ? Mai: Bạn có thể mở cửa giúp mình được không?
  • 2. — Nick: Xin lỗi. Bạn có phiền chỉ đường cho tôi đến bưu điện không? Người phụ nữ: Xin lỗi, tôi chưa nghe rõ (bạn nói gì)? Nick: Bạn có phiền chỉ đường cho tôi đến bưu điện không?
Exercise 2 · Roleplay
Work in pairs. Make similar conversations for the following situations. (Làm việc theo cặp. Thực hiện các đoạn hội thoại tương tự cho các tình huống sau.)
  • 1. A: Could you pass me the book? B: Sorry? A: Can you pass me the book, please? — A: Bạn có thể đưa giúp tôi cuốn sách không? B: Hả? A: Bạn có thể đưa giúp tôi cuốn sách được không?
  • 2. A: Excuse me, can you tell me the way to the nearest bus station? B: I beg your pardon. A: Could you tell me the way to the nearest bus station, please? — A: Xin lỗi, bạn có thể chỉ đường cho tôi đến trạm xe buýt gần nhất không? B: Xin lỗi, tôi nghe chưa rõ. A: Bạn có thể vui lòng chỉ đường cho tôi đến trạm xe buýt gần nhất không?
Exercise 3 · Completion
Read the text and complete each sentence that follows with a suitable word. (Đọc văn bản và hoàn thành mỗi câu sau đây với một từ thích hợp.)
  • 1. happy — Bạn nên làm cho người khác cảm thấy hạnh phúc bằng cách khích lệ họ hoặc biết ơn họ. Dựa vào đoạn ‘Do nice things to others’.
  • 2. delay — Bạn không nên trì hoãn việc làm bài tập về nhà hoặc bài tập dự án hay chuẩn bị cho bài kiểm tra. Điều này sẽ giúp giảm căng thẳng. Dựa vào tiêu đề đoạn ‘Don’t delay’.
  • 3. happiness — Ngủ đủ giấc, ăn uống lành mạnh và làm những gì bạn thích có thể mang lại cho bạn sức khỏe tốt và sự hạnh phúc. Dựa vào đoạn ‘Take care of yourself’.
  • 4. overcome / get through — Bạn nên luôn mong đợi những điều tốt đẹp xảy ra và cố gắng vượt qua những khó khăn. Dựa vào đoạn ‘Be optimistic’.
Exercise 4 · Tips
Work in groups. Write tips for one of the following situations. (Làm việc theo nhóm. Viết lời khuyên cho một trong các tình huống sau.)
English Content
Situation 1: A friend of yours cannot get a good night’s sleep.
– You should turn off all electronic devices an hour before bed.
– You shouldn’t drink coffee or strong tea in the evening.
– You should keep your bedroom cool and quiet.
– You can try to listen to some relaxing music or read a book.
Bản dịch tiếng Việt
Tình huống 1: Một người bạn của bạn không thể ngủ ngon giấc.
– Bạn nên tắt tất cả các thiết bị điện tử một giờ trước khi ngủ.
– Bạn không nên uống cà phê hoặc trà đặc vào buổi tối.
– Bạn nên giữ cho phòng ngủ mát mẻ và yên tĩnh.
– Bạn có thể thử nghe một số bản nhạc thư giãn hoặc đọc sách.
📚
Reading
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Discussion
Work in pairs. Discuss the following question. (Làm việc theo cặp. Thảo luận câu hỏi sau.)
English Content
Question: How is a well-balanced life important for students?
Sample Answer: A well-balanced life is very important for students because it helps them manage stress and anxiety. It allows them to stay healthy both physically and mentally, which leads to better concentration and higher academic results. Moreover, it ensures they have time for family, friends, and hobbies, making their school years more enjoyable.
Bản dịch tiếng Việt
Câu hỏi: Một cuộc sống cân bằng quan trọng như thế nào đối với học sinh?
Câu trả lời gợi ý: Một cuộc sống cân bằng rất quan trọng đối với học sinh vì nó giúp họ kiểm soát căng thẳng và lo âu. Nó cho phép họ giữ sức khỏe cả về thể chất lẫn tinh thần, dẫn đến sự tập trung tốt hơn và kết quả học tập cao hơn. Hơn nữa, nó đảm bảo họ có thời gian cho gia đình, bạn bè và sở thích, giúp những năm tháng học đường trở nên thú vị hơn.
Exercise 2 · Vocabulary Matching
Read the text and match each highlighted word with its meaning. (Đọc văn bản và nối mỗi từ được làm nổi bật với ý nghĩa của nó.)
[ – ] anxiety — a feeling of worry or nervousness
— lo âu: cảm giác lo lắng hoặc bồn chồn
[ – ] additional — extra; more than what is usual
— thêm vào: bổ sung; nhiều hơn bình thường
[ – ] appropriately — in a suitable or right way
— phù hợp: theo cách thích hợp hoặc đúng đắn
[ – ] fattening — making people become fat
— vỗ béo/gây béo: làm cho con người trở nên béo
Exercise 2 · Match the words with their definitions
Match the words with their definitions. (Nối các từ với định nghĩa của chúng.)
[1 – ] anxiety — c. the state of feeling nervous or worried that something bad is going to happen
— sự lo lắng – trạng thái cảm thấy hồi hộp hoặc lo lắng rằng điều gì đó tồi tệ sắp xảy ra
Anxiety là cảm giác lo âu, bồn chồn.
[2 – ] additional — a. more than the amount you expected or agreed to
— thêm vào/bổ sung – nhiều hơn số lượng bạn mong đợi hoặc đã đồng ý
Additional mang nghĩa là thêm vào phần đã có sẵn.
[3 – ] appropriately — d. in a way that is suitable or right for a particular situation
— một cách phù hợp – theo cách thích hợp hoặc đúng đắn cho một tình huống cụ thể
Appropriately là trạng từ chỉ sự thích hợp, đúng mực.
[4 – ] fattening — b. likely to make you fat
— gây béo – có khả năng làm bạn béo lên
Fattening dùng để mô tả thực phẩm chứa nhiều calo dễ gây tăng cân.
Exercise 3 · Read the text again and answer the following questions
Read the text again and answer the following questions. (Đọc lại văn bản và trả lời các câu hỏi sau.)
  • 1. Because he was very busy with his study at school and his career as a singer. — Tại sao ngôi sao tuổi teen phải học cách có một cuộc sống cân bằng khi còn là học sinh? – Vì anh ấy rất bận rộn với việc học ở trường và sự nghiệp ca sĩ của mình.
  • 2. He made a schedule and used a calendar to plan his work ahead. — Anh ấy đã làm gì để quản lý thời gian hợp lý? – Anh ấy đã lập thời gian biểu và sử dụng lịch để lên kế hoạch trước cho công việc.
  • 3. Because they could help and support him when he had problems. — Tại sao anh ấy chia sẻ với gia đình, bạn bè và giáo viên về lịch trình và các vấn đề của mình? – Vì họ có thể giúp đỡ và hỗ trợ anh ấy khi anh ấy gặp khó khăn.
  • 4. He took breaks to help his brain and body relax. — Tại sao anh ấy lại nghỉ giải lao? – Anh ấy nghỉ giải lao để giúp não bộ và cơ thể thư giãn.
  • 5. He ate more fruit and vegetables and avoided junk food. — Anh ấy đã thực hiện chế độ ăn uống lành mạnh như thế nào? – Anh ấy ăn nhiều trái cây, rau củ và tránh các đồ ăn vặt/đồ ăn nhanh.
💬
Speaking
Nội dung đầy đủ
Exercise 4 · Ask and answer questions about how to have a well-balanced life
Work in pairs. Ask and answer the following questions about how to have a well-balanced life. Make notes of your partner’s answers. (Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi sau về cách để có một cuộc sống cân bằng. Ghi lại câu trả lời của bạn mình.)
  • 1. We can use a calendar or a planning app to schedule our daily tasks and prioritize important ones. — Làm thế nào chúng ta có thể quản lý thời gian hợp lý? – Chúng ta có thể sử dụng lịch hoặc ứng dụng lập kế hoạch để sắp xếp các công việc hàng ngày và ưu tiên những việc quan trọng.
  • 2. We should talk to them regularly about our life and join social activities together during weekends. — Làm thế nào để dành thời gian cho bạn bè, thầy cô và cha mẹ? – Chúng ta nên thường xuyên trò chuyện với họ về cuộc sống và cùng tham gia các hoạt động xã hội vào cuối tuần.
  • 3. We can take short breaks, do physical exercise, or practice deep breathing. — Làm thế nào để tránh căng thẳng và lo âu? – Chúng ta có thể nghỉ ngơi ngắn, tập thể dục hoặc thực hiện hít thở sâu.
  • 4. By following a balanced diet with more vegetables and getting at least 8 hours of sleep every night. — Làm thế nào để chăm sóc sức khỏe thể chất? – Bằng cách thực hiện chế độ ăn uống cân bằng với nhiều rau xanh và ngủ ít nhất 8 tiếng mỗi đêm.
Exercise 5 · Talk about your partner’s ideas
Work in groups. Take turns to talk about your partner’s ideas about how to have a well-balanced life. (Làm việc theo nhóm. Lần lượt nói về ý kiến của bạn mình về cách để có một cuộc sống cân bằng.)
English Content
I talked with Lan about how she manages a well-balanced life. First, to manage her time, she uses a mobile app to list all her homework and projects. She also tries to spend at least 30 minutes every evening talking to her parents about her day. To stay healthy, she plays badminton every afternoon and avoids eating too much fast food.
Bản dịch tiếng Việt
Tôi đã nói chuyện với Lan về cách cô ấy duy trì một cuộc sống cân bằng. Đầu tiên, để quản lý thời gian, cô ấy sử dụng một ứng dụng di động để liệt kê tất cả bài tập về nhà và dự án. Cô ấy cũng cố gắng dành ít nhất 30 phút mỗi tối để trò chuyện với bố mẹ về một ngày của mình. Để giữ gìn sức khỏe, cô ấy chơi cầu lông mỗi buổi chiều và tránh ăn quá nhiều thức ăn nhanh.
🎧
Listening
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Discuss the question
Work in pairs. Discuss the following question: How do you make time for study and other activities? (Làm việc theo cặp. Thảo luận câu hỏi sau: Bạn dành thời gian cho việc học và các hoạt động khác như thế nào?)
English Content
I usually make a to-do list every morning. I focus on studying in the afternoon and spend my evenings for hobbies like playing guitar or watching movies.
Bản dịch tiếng Việt
Tôi thường lập danh sách việc cần làm mỗi sáng. Tôi tập trung vào việc học vào buổi chiều và dành buổi tối cho các sở thích như chơi đàn guitar hoặc xem phim.
Exercise 2 · Choose the opinion each student expresses
You will hear Trang, Phong, and Tom talking about how to manage their time effectively. For each student (1 – 3), choose the opinion (A – C) each of them expresses. (Bạn sẽ nghe Trang, Phong và Tom nói về cách quản lý thời gian hiệu quả. Đối với mỗi học sinh (1 – 3), hãy chọn ý kiến (A – C) mà mỗi người đưa ra.)
[1 – ] Trang — B. Using a calendar to plan my work ahead helps me manage my time effectively.
— Trang: Sử dụng lịch để lên kế hoạch trước cho công việc giúp mình quản lý thời gian hiệu quả.
Trong bài nghe, Trang đề cập đến việc dùng lịch để lên kế hoạch.
[2 – ] Phong — A. I don’t let things distract me from the schoolwork that I have to do.
— Phong: Mình không để những thứ khác làm xao nhãng khỏi bài vở ở trường mà mình phải làm.
Phong nói về việc tắt điện thoại và mạng xã hội để tránh xao nhãng.
[3 – ] Tom — C. I try not to delay doing my homework and working on my projects and coming tests.
— Tom: Mình cố gắng không trì hoãn việc làm bài tập về nhà, các dự án và các bài kiểm tra sắp tới.
Tom chia sẻ về việc không trì hoãn và hoàn thành bài tập sớm.
Exercise 3 · Choose the correct answer A, B, or C
Listen again and choose the correct answer A, B, or C. (Nghe lại và chọn câu trả lời đúng A, B hoặc C.)
1. Trang enters what she has to do into a ________ at the beginning of each term. C Trang nói ‘I enter all the due dates… into a calendar at the beginning of each term’.
2. Trang often uses ________ colours to mark project due dates and exam times on her calendar. A Trang đề cập ‘I use different colours for different types of work’.
3. Phong turns off his cell phone and signs out of social media ________ when he starts his work. A Phong nói ‘I sign out of all my social media accounts’.
4. Tom tries not to ________ homework until just before the due date. A Cụm từ ‘leave… until’ có nghĩa là để dồn việc đến sát hạn chót.
5. Tom ________ his projects and coming tests and adds them to his schedule. B Tom nói ‘I review my project due dates and tests… and put them in my schedule’.
✍️
Writing
Nội dung đầy đủ
Exercise 4 · Match the time management tips with the explanations
Match the time management tips in column A with the explanations and / or reasons in column B. (Nối các mẹo quản lý thời gian ở cột A với phần giải thích và/hoặc lý do ở cột B.)
[1 – ] Making a plan or schedule for things you need to do… — c. You can plan your work ahead by using a calendar, a diary, or a mobile app…
— Lập kế hoạch hoặc thời gian biểu… – Bạn có thể lập kế hoạch trước bằng cách dùng lịch, nhật ký hoặc ứng dụng…
Mục 1 nói về việc lập kế hoạch, tương ứng với mục c giải thích cách thực hiện bằng các công cụ.
[2 – ] Giving priority to the most important task — a. You should decide which is the most urgent and important task so that you can concentrate on it first…
— Ưu tiên cho nhiệm vụ quan trọng nhất – Bạn nên quyết định việc nào khẩn cấp và quan trọng nhất để tập trung vào nó trước…
Mục 2 nói về sự ưu tiên, tương ứng với mục a giải thích về việc chọn nhiệm vụ khẩn cấp.
[3 – ] Building an effective daily routine — b. An effective routine can help you accomplish the things you need to do…
— Xây dựng thói quen hàng ngày hiệu quả – Một thói quen hiệu quả có thể giúp bạn hoàn thành những việc cần làm…
Mục 3 nói về thói quen, tương ứng với mục b nói về lợi ích của thói quen hàng ngày.
Exercise 5 · Write a paragraph about how to manage your time effectively
Write a paragraph (about 100 words) about how to manage your time effectively. Use the tips in 4 or your own ideas. (Viết một đoạn văn (khoảng 100 từ) về cách quản lý thời gian hiệu quả. Sử dụng các mẹo ở bài 4 hoặc ý tưởng của riêng bạn.)
English Content
There are many things we should do to manage our time effectively. Firstly, we should make a plan or schedule for everything we need to do, such as homework and projects. We can use a calendar or a mobile app to help us remember these tasks. Secondly, giving priority to the most important tasks is essential. We need to decide which task is urgent so we can focus on it first and avoid being overwhelmed. Finally, building an effective daily routine is helpful. Following a regular routine helps us accomplish more and reduces stress. In conclusion, managing time well will help us lead a more balanced and successful life.
Bản dịch tiếng Việt
Có nhiều điều chúng ta nên làm để quản lý thời gian hiệu quả. Thứ nhất, chúng ta nên lập kế hoạch hoặc thời gian biểu cho mọi việc cần làm, chẳng hạn như bài tập về nhà và các dự án. Chúng ta có thể sử dụng lịch hoặc ứng dụng di động để giúp ghi nhớ các nhiệm vụ này. Thứ hai, việc ưu tiên cho các nhiệm vụ quan trọng nhất là rất cần thiết. Chúng ta cần quyết định nhiệm vụ nào là khẩn cấp để có thể tập trung vào đó trước và tránh bị quá tải. Cuối cùng, xây dựng một thói quen hàng ngày hiệu quả là rất hữu ích. Việc tuân theo một thói quen đều đặn giúp chúng ta hoàn thành được nhiều việc hơn và giảm bớt căng thẳng. Tóm lại, quản lý thời gian tốt sẽ giúp chúng ta có một cuộc sống cân bằng và thành công hơn.
🔁
Looking Back
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Vocabulary
Complete the sentences with the correct words and phrases in the box. (Hoàn thành các câu với các từ và cụm từ đúng trong khung.)
  • 1. well-balanced — cân bằng ‘Well-balanced meal/diet’ là cụm từ chỉ chế độ ăn uống cân bằng, đầy đủ dưỡng chất.
  • 2. due date — hạn chót ‘Due date’ nghĩa là ngày hạn chót phải hoàn thành một công việc hoặc dự án.
  • 3. stressed out — căng thẳng ‘Stressed out’ dùng để mô tả trạng thái bị áp lực hoặc căng thẳng quá mức.
  • 4. priority — sự ưu tiên Cấu trúc ‘give priority to something’ nghĩa là dành sự ưu tiên cho việc gì đó.
  • 5. delay — trì hoãn ‘Delay’ nghĩa là trì hoãn; sau ‘delay’ thường đi kèm động từ thêm đuôi -ing.
Exercise 2 · Vocabulary
Choose the correct answer A, B, C, or D. (Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D.)
1. To most people, ______ living means both physical and mental health are functioning well together. A Cần một tính từ (healthy) để bổ nghĩa cho danh động từ ‘living’ tạo thành cụm ‘healthy living’ (lối sống lành mạnh).
2. When we ______ our task, we headed home. C Cụm từ ‘accomplish a task’ nghĩa là hoàn thành một nhiệm vụ hoặc công việc.
3. She’s in poor health, but she’s ______ about her future. A Dựa vào từ nối ‘but’, vế sau cần một từ mang nghĩa tích cực. ‘Optimistic’ (lạc quan) là phù hợp nhất.
4. There are too many ______ in this classroom – it’s hard for me to pay attention to the lesson. B ‘Distractions’ nghĩa là những điều gây mất tập trung, xao nhãng.
5. He was in a good ______ when he got home from school. D Cụm từ ‘be in a good mood’ có nghĩa là đang ở trong tâm trạng tốt/vui vẻ.
Exercise 3 · Grammar
Complete the sentences with the correct modal verbs in the box. A modal verb can be used twice. (Hoàn thành các câu với các động từ khuyết thiếu đúng trong khung. Một động từ khuyết thiếu có thể được dùng hai lần.)
  • 1. must — phải Dùng ‘must’ để diễn tả sự bắt buộc, yêu cầu tuân thủ các hướng dẫn an toàn.
  • 2. might — có thể Dùng ‘might’ để chỉ một khả năng có thể xảy ra trong tương lai nhưng không chắc chắn.
  • 3. can — có thể Dùng ‘can’ trong trường hợp này để đưa ra một lời đề nghị hoặc lời mời.
  • 4. should — nên Dùng ‘should’ để đưa ra lời khuyên về sức khỏe.
  • 5. can — có thể Dùng ‘can’ để diễn tả khả năng hoặc năng lực của một người.
Exercise 4 · Grammar
Circle the most suitable modal verbs to complete the sentences. (Khoanh tròn các động từ khuyết thiếu phù hợp nhất để hoàn thành các câu.)
  • 1. shouldn’t — không nên Dùng ‘shouldn’t’ để khuyên ai đó không nên làm gì để có kết quả tốt hơn vào sáng hôm sau.
  • 2. might — có thể Dùng ‘might’ để diễn tả một khả năng có thể xảy ra dựa trên một giả định (if-clause).
  • 3. can — có thể Dùng ‘can’ để chỉ khả năng hoặc kết quả Mai có thể đạt được nếu học khóa đào tạo.
  • 4. must — phải Dùng ‘must’ để chỉ một việc bắt buộc hoặc cực kỳ cần thiết để đạt mục tiêu tiết kiệm điện.
  • 5. can — có thể Dùng ‘can’ để diễn tả sự cho phép làm một việc gì đó sau khi đã hoàn thành nhiệm vụ.
🚀
Project
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Survey
Work in groups. Ask your classmates about how good they are at time management. Write their answers in the table. (Làm việc theo nhóm. Hỏi các bạn cùng lớp về việc họ quản lý thời gian tốt như thế nào. Viết câu trả lời của họ vào bảng.)
English Content
1. Do you often create and follow a schedule…? (Student 1: Yes, Student 2: Yes)
2. Do you often prioritise your tasks effectively…? (Student 1: No, Student 2: Yes)
3. Do you consistently complete tasks… within deadlines? (Student 1: Yes, Student 2: Yes)
4. Do you usually avoid delaying…? (Student 1: Yes, Student 2: Yes)
5. Do you often use productivity tools…? (Student 1: No, Student 2: Yes)
Bản dịch tiếng Việt
1. Bạn có thường xuyên lập và tuân theo lịch trình…? (HS 1: Có, HS 2: Có)
2. Bạn có thường ưu tiên các nhiệm vụ một cách hiệu quả…? (HS 1: Không, HS 2: Có)
3. Bạn có kiên trì hoàn thành nhiệm vụ… đúng hạn không? (HS 1: Có, HS 2: Có)
4. Bạn có thường tránh việc trì hoãn không…? (HS 1: Có, HS 2: Có)
5. Bạn có thường sử dụng các công cụ tăng năng suất không…? (HS 1: Không, HS 2: Có)
Exercise 2 · Scoring
Work in groups again. Count the answers you have got for each student. (Làm việc nhóm một lần nữa. Đếm số câu trả lời bạn có được cho mỗi học sinh.)
  • Student 1. 3 Yes answers — Good at time management (Quản lý thời gian tốt)
  • Student 2. 5 Yes answers — Excellent at time management (Quản lý thời gian xuất sắc)
Exercise 3 · Presentation
Present your group’s findings on how good your classmates are at time management. (Trình bày kết quả tìm hiểu của nhóm bạn về việc các bạn cùng lớp quản lý thời gian tốt như thế nào.)
English Content
Hi everyone! Our group interviewed five classmates about their time management skills. We found that Student 2 is excellent because they answer ‘Yes’ to all five questions. They always prioritize tasks and use tools to stay focused. However, Student 1 is at a ‘good’ level because they still struggle with prioritization. Overall, most of our friends are quite good, but some still need to avoid delaying their work.
Bản dịch tiếng Việt
Chào mọi người! Nhóm chúng mình đã phỏng vấn 5 bạn cùng lớp về kỹ năng quản lý thời gian. Chúng mình thấy rằng Bạn số 2 rất xuất sắc vì bạn ấy trả lời ‘Có’ cho cả 5 câu hỏi. Bạn ấy luôn ưu tiên công việc và sử dụng các công cụ hỗ trợ để tập trung. Tuy nhiên, Bạn số 1 ở mức ‘tốt’ vì bạn ấy vẫn gặp khó khăn trong việc sắp xếp thứ tự ưu tiên. Nhìn chung, hầu hết các bạn đều khá tốt, nhưng một số bạn vẫn cần tránh việc trì hoãn công việc của mình.

Posted

in

by

Tags:

Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *