📖
Getting Started
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Listen and read
Listen and read (Nghe và đọc)
English Content
Mi: Did you attend the career orientation session yesterday?
Nick: No, I didn’t. I had to complete my project. How was it?
Mi: It was really informative. There were three guest speakers from vocational colleges. They introduced their job training courses for lower secondary leavers.
Nick: My teacher told us that if we didn’t like academic subjects, we should apply for courses which would prepare us for a job such as mechanic, hairdresser, or garment worker. That way, we could start working and earn a living earlier.
Mi: My cousin did that. He learnt bartending after finishing grade 9. Now he’s a skilful bartender and makes lots of money.
Nick: And you? What will you be in five years from now?
Mi: Well, I’ll be studying at a teachers’ college because I want to be a teacher. How about you?
Nick: I’ll be a fashion designer.
Mi: You really want to be a fashion designer?
Nick: Yeah. My art teacher says I have such a good sense of style that I should get formal training in fashion design after high school.
Mi: Hope you’ll achieve your dream.
Nick: Thanks. I think we should know our passions and abilities to make a good career choice.
Nick: No, I didn’t. I had to complete my project. How was it?
Mi: It was really informative. There were three guest speakers from vocational colleges. They introduced their job training courses for lower secondary leavers.
Nick: My teacher told us that if we didn’t like academic subjects, we should apply for courses which would prepare us for a job such as mechanic, hairdresser, or garment worker. That way, we could start working and earn a living earlier.
Mi: My cousin did that. He learnt bartending after finishing grade 9. Now he’s a skilful bartender and makes lots of money.
Nick: And you? What will you be in five years from now?
Mi: Well, I’ll be studying at a teachers’ college because I want to be a teacher. How about you?
Nick: I’ll be a fashion designer.
Mi: You really want to be a fashion designer?
Nick: Yeah. My art teacher says I have such a good sense of style that I should get formal training in fashion design after high school.
Mi: Hope you’ll achieve your dream.
Nick: Thanks. I think we should know our passions and abilities to make a good career choice.
Bản dịch tiếng Việt
Mi: Bạn có tham gia buổi hướng nghiệp hôm qua không?
Nick: Không, mình không đi. Mình phải hoàn thành dự án của mình. Buổi đó thế nào?
Mi: Nó thực sự rất nhiều thông tin hữu ích. Có ba diễn giả khách mời đến từ các trường cao đẳng nghề. Họ đã giới thiệu các khóa đào tạo nghề dành cho học sinh tốt nghiệp trung học cơ sở.
Nick: Giáo viên của mình bảo rằng nếu chúng mình không thích các môn học thuật, chúng mình nên đăng ký các khóa học chuẩn bị cho các công việc như thợ cơ khí, thợ làm tóc, hoặc công nhân may. Bằng cách đó, chúng mình có thể bắt đầu làm việc và kiếm sống sớm hơn.
Mi: Anh họ của mình đã làm như vậy. Anh ấy học pha chế sau khi học xong lớp 9. Bây giờ anh ấy là một nhân viên pha chế lành nghề và kiếm được rất nhiều tiền.
Nick: Còn bạn thì sao? Năm năm nữa bạn sẽ là ai?
Mi: Chà, mình sẽ đang học tại một trường cao đẳng sư phạm vì mình muốn trở thành giáo viên. Còn bạn thì sao?
Nick: Mình sẽ là một nhà thiết kế thời trang.
Mi: Bạn thực sự muốn trở thành một nhà thiết kế thời trang sao?
Nick: Ừ. Giáo viên mỹ thuật của mình nói rằng mình có gu thẩm mỹ tốt đến mức mình nên được đào tạo chính quy về thiết kế thời trang sau khi học xong trung học phổ thông.
Mi: Hy vọng bạn sẽ đạt được ước mơ của mình.
Nick: Cảm ơn nhé. Mình nghĩ chúng ta nên biết niềm đam mê và khả năng của mình để đưa ra lựa chọn nghề nghiệp đúng đắn.
Nick: Không, mình không đi. Mình phải hoàn thành dự án của mình. Buổi đó thế nào?
Mi: Nó thực sự rất nhiều thông tin hữu ích. Có ba diễn giả khách mời đến từ các trường cao đẳng nghề. Họ đã giới thiệu các khóa đào tạo nghề dành cho học sinh tốt nghiệp trung học cơ sở.
Nick: Giáo viên của mình bảo rằng nếu chúng mình không thích các môn học thuật, chúng mình nên đăng ký các khóa học chuẩn bị cho các công việc như thợ cơ khí, thợ làm tóc, hoặc công nhân may. Bằng cách đó, chúng mình có thể bắt đầu làm việc và kiếm sống sớm hơn.
Mi: Anh họ của mình đã làm như vậy. Anh ấy học pha chế sau khi học xong lớp 9. Bây giờ anh ấy là một nhân viên pha chế lành nghề và kiếm được rất nhiều tiền.
Nick: Còn bạn thì sao? Năm năm nữa bạn sẽ là ai?
Mi: Chà, mình sẽ đang học tại một trường cao đẳng sư phạm vì mình muốn trở thành giáo viên. Còn bạn thì sao?
Nick: Mình sẽ là một nhà thiết kế thời trang.
Mi: Bạn thực sự muốn trở thành một nhà thiết kế thời trang sao?
Nick: Ừ. Giáo viên mỹ thuật của mình nói rằng mình có gu thẩm mỹ tốt đến mức mình nên được đào tạo chính quy về thiết kế thời trang sau khi học xong trung học phổ thông.
Mi: Hy vọng bạn sẽ đạt được ước mơ của mình.
Nick: Cảm ơn nhé. Mình nghĩ chúng ta nên biết niềm đam mê và khả năng của mình để đưa ra lựa chọn nghề nghiệp đúng đắn.
Exercise 2 · Read the conversation again and answer the following questions
Read the conversation again and answer the following questions (Đọc lại đoạn hội thoại và trả lời các câu hỏi sau)
- 1. They came from vocational colleges. — Họ đến từ các trường cao đẳng nghề. Thông tin nằm ở lời thoại thứ ba của Mi: ‘There were three guest speakers from vocational colleges.’
- 2. Students who don’t like academic subjects should apply for vocational courses. — Những học sinh không thích các môn học thuật nên đăng ký các khóa học nghề. Thông tin ở lời thoại thứ hai của Nick: ‘…if we didn’t like academic subjects, we should apply for courses…’
- 3. He learnt bartending. — Anh ấy đã học pha chế đồ uống. Thông tin ở lời thoại thứ tư của Mi: ‘He learnt bartending after finishing grade 9.’
- 4. A fashion designer needs to have a good sense of style. — Một nhà thiết kế thời trang cần có gu thẩm mỹ tốt. Thông tin ở lời thoại thứ tư của Nick: ‘My art teacher says I have such a good sense of style…’
- 5. We need to know our passions and abilities. — Chúng ta cần biết đam mê và khả năng của mình. Thông tin ở câu cuối cùng của Nick: ‘I think we should know our passions and abilities to make a good career choice.’
Exercise 3 · Match the words and phrases in the conversation with their pictures
Match the words and phrases in the conversation with their pictures (Nối các từ và cụm từ trong đoạn hội thoại với hình ảnh tương ứng)
[1 – ]
bartender (nhân viên pha chế) — b
Hình b mô tả một người đang pha chế cocktail tại quầy bar.
[2 – ]
fashion designer (nhà thiết kế thời trang) — c
Hình c mô tả một người đang vẽ phác thảo trang phục.
[3 – ]
garment worker (công nhân may) — a
Hình a mô tả một người đang làm việc với máy may công nghiệp.
[4 – ]
hairdresser (thợ làm tóc) — e
Hình e mô tả một người đang cắt tóc cho khách.
[5 – ]
mechanic (thợ cơ khí/thợ sửa máy) — d
Hình d mô tả một người đang sửa chữa động cơ ô tô.
Exercise 4 · Choose the correct answer A, B, C, or D
Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence (Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu)
1. Subjects like maths, physics, English, and literature are called _____ subjects.
C
‘Academic subjects’ dùng để chỉ các môn học lý thuyết/học thuật tại trường như Toán, Lý, Văn…
2. She earns a _____ by selling home-made foods.
D
Cụm từ ‘earn a living’ có nghĩa là kiếm sống.
3. He went to college to get _____ training in business management.
C
‘Formal training’ có nghĩa là đào tạo chính quy (thông qua trường lớp, bằng cấp).
4. Finding a _____ job in big cities is rather difficult.
B
‘Teaching job’ là một cụm danh từ chỉ công việc giảng dạy. ‘Teacher’ là người dạy, không dùng để bổ nghĩa cho ‘job’ trong ngữ cảnh này.
5. Career _____ programmes are useful because they help students make good decisions about their future jobs.
A
‘Career orientation’ là cụm từ chỉ việc hướng nghiệp.
Exercise 5 · Game: Guess my job
Work in two groups. Take turns to explain and guess the jobs the teacher shares. The group with more correct answers wins (Làm việc theo hai nhóm. Thay phiên nhau giải thích và đoán các công việc mà giáo viên chia sẻ. Nhóm có nhiều câu trả lời đúng hơn sẽ thắng)
English Content
Group A: This person works in a kitchen. They prepare and cook food for customers in restaurants or hotels.
Student B: A chef.
Group B: This person works in a hospital. They help doctors and take care of patients.
Student A: A nurse.
Student B: A chef.
Group B: This person works in a hospital. They help doctors and take care of patients.
Student A: A nurse.
Bản dịch tiếng Việt
Nhóm A: Người này làm việc trong bếp. Họ chuẩn bị và nấu thức ăn cho khách hàng trong các nhà hàng hoặc khách sạn.
Học sinh B: Đầu bếp.
Nhóm B: Người này làm việc trong bệnh viện. Họ giúp đỡ bác sĩ và chăm sóc bệnh nhân.
Học sinh A: Y tá.
Học sinh B: Đầu bếp.
Nhóm B: Người này làm việc trong bệnh viện. Họ giúp đỡ bác sĩ và chăm sóc bệnh nhân.
Học sinh A: Y tá.
🔤
A Closer Look 1
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Vocabulary
Match the jobs in A with their descriptions in B to make complete sentences. (Nối các công việc ở cột A với mô tả của chúng ở cột B để tạo thành các câu hoàn chỉnh.)
[1 – ]
A tailor — e. makes clothes.
Tailor (thợ may) là người làm ra quần áo.
[2 – ]
A surgeon — d. performs medical operations.
Surgeon (bác sĩ phẫu thuật) thực hiện các ca phẫu thuật y tế.
[3 – ]
An assembly worker — b. performs a particular task in the process of making a product in a factory.
Assembly worker (công nhân lắp ráp) thực hiện nhiệm vụ cụ thể trong quy trình sản xuất tại nhà máy.
[4 – ]
A cashier — a. receives and pays out money in a shop, bank, restaurant, etc.
Cashier (thu ngân) là người nhận và trả tiền tại cửa hàng, ngân hàng, nhà hàng…
[5 – ]
A software engineer — c. designs and develops computer software.
Software engineer (kỹ sư phần mềm) thiết kế và phát triển phần mềm máy tính.
Exercise 2 · Vocabulary
Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence. (Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.)
1. My brother is applying for a _______ as a customer manager in a supermarket.
A
‘Apply for a job’ là cụm từ cố định nghĩa là nộp đơn xin việc.
2. Mr Hoang was a police officer. He had a successful _______ in the police force.
C
‘Career’ nói về sự nghiệp lâu dài trong một lĩnh vực cụ thể.
3. A cashier has to do _______ tasks, such as receiving money and printing receipts.
D
‘Repetitive tasks’ là những công việc lặp đi lặp lại.
4. A tailor can have a _______ job if he / she is creative and knowledgeable about fabric.
C
‘Well-paid’ (lương cao) phù hợp với ngữ cảnh nếu người thợ may sáng tạo và có kiến thức chuyên môn tốt.
5. A surgeon’s job is _______. He / She works long hours and occasionally deals with life-and-death situations.
B
‘Demanding’ (khắt khe, đòi hỏi cao) mô tả đúng tính chất công việc của bác sĩ phẫu thuật.
Exercise 3 · Vocabulary
Complete the texts, using the words from the box. (Hoàn thành các đoạn văn, sử dụng các từ trong khung.)
English Content
Mr Lam: I’m a(n) (1) software engineer. I design and develop programmes for computers. My job is (2) demanding. I work long hours on the computer, especially when deadlines approach. However, it’s a (3) well-paid job, so I’m happy with it.
Ms Nga: I’m a(n) (4) assembly worker. I’m in charge of sticking labels on the products. Besides basic skills, I must be able to stand for a long time and do (5) repetitive tasks at a reasonable speed.
Ms Nga: I’m a(n) (4) assembly worker. I’m in charge of sticking labels on the products. Besides basic skills, I must be able to stand for a long time and do (5) repetitive tasks at a reasonable speed.
Bản dịch tiếng Việt
Ông Lâm: Tôi là một kỹ sư phần mềm. Tôi thiết kế và phát triển các chương trình cho máy tính. Công việc của tôi đòi hỏi rất cao. Tôi làm việc nhiều giờ trên máy tính, đặc biệt là khi sắp đến hạn chót. Tuy nhiên, đó là một công việc lương cao, vì vậy tôi thấy hài lòng với nó.
Cô Nga: Tôi là một công nhân lắp ráp. Tôi chịu trách nhiệm dán nhãn lên các sản phẩm. Ngoài các kỹ năng cơ bản, tôi phải có khả năng đứng trong thời gian dài và thực hiện các công việc lặp đi lặp lại với tốc độ hợp lý.
Cô Nga: Tôi là một công nhân lắp ráp. Tôi chịu trách nhiệm dán nhãn lên các sản phẩm. Ngoài các kỹ năng cơ bản, tôi phải có khả năng đứng trong thời gian dài và thực hiện các công việc lặp đi lặp lại với tốc độ hợp lý.
- 1. software engineer — kỹ sư phần mềm
- 2. demanding — đòi hỏi cao
- 3. well-paid — lương cao
- 4. assembly worker — công nhân lắp ráp
- 5. repetitive — lặp đi lặp lại
Exercise 4 · Pronunciation
Listen to the conversations. Pay attention to the intonation in the statement questions. Then practise the conversations with a partner. (Nghe các đoạn hội thoại. Chú ý đến ngữ điệu trong các câu hỏi dạng trần thuật. Sau đó thực hành các đoạn hội thoại với bạn.)
- 1.
- 2.
Exercise 5 · Pronunciation
Complete each conversation with a statement question. Then practise the conversations with a partner. Pay attention to the intonation of each sentence. (Hoàn thành mỗi đoạn hội thoại bằng một câu hỏi trần thuật. Sau đó thực hành các đoạn hội thoại với bạn. Chú ý đến ngữ điệu của mỗi câu.)
- 1. He is very happy / Minh is happy — Nick: Minh rất vui với bài kiểm tra hướng nghiệp. Trang: Cậu ấy rất vui sao? Cậu ấy đã nói với mình điều gì đó khác mà. Sử dụng lại cấu trúc câu trần thuật với ngữ điệu đi lên cuối câu để thể hiện sự ngạc nhiên.
- 2. You want to become a surgeon — Elena: Mình muốn trở thành bác sĩ phẫu thuật. Tom: Bạn muốn trở thành bác sĩ phẫu thuật sao? Bạn có đôi bàn tay khéo léo không? Lặp lại thông tin để xác nhận hoặc thể hiện sự ngạc nhiên.
🔤
A Closer Look 2
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Grammar
Choose the correct word to complete each sentence. (Chọn từ đúng để hoàn thành mỗi câu.)
1. _______ footballers are well-paid, they have short careers.
Although
Although dùng để nối hai vế tương phản, đặt ở đầu câu.
2. She still applied for the job _______ she had almost no chance to get it.
though
Though dùng để chỉ sự nhượng bộ (mặc dù).
3. _______ she went to the cinema early, she couldn’t buy the ticket.
Although
Although dùng để diễn đạt sự đối lập.
4. She has to do repetitive tasks in her job, _______ she still likes it.
although
Mệnh đề chỉ sự nhượng bộ đứng sau dấu phẩy.
5. _______ Mike felt tired, he managed to finish his homework.
Though
Though chỉ sự tương phản giữa việc mệt mỏi và vẫn hoàn thành bài tập.
Exercise 2 · Grammar
Complete the sentences with so or such. (Hoàn thành các câu với so hoặc such.)
- 1. so — Nhà máy quá xa nhà anh ấy đến nỗi anh ấy không thể đến đó làm việc. Cấu trúc: so + adj + that.
- 2. such a — Katie là một công nhân lười biếng đến nỗi không có quản lý nào muốn thuê cô ấy. Cấu trúc: such + a/an + adj + noun + that.
- 3. such — Họ là những nhà thiết kế sáng tạo đến mức mọi người đều ngưỡng mộ họ. Cấu trúc: such + adj + danh từ số nhiều + that.
- 4. so — Bạn có thể nói to hơn không? Giọng của bạn nhỏ đến mức tôi không thể nghe thấy bạn. Cấu trúc: so + adj + that.
- 5. such — Anh ấy là một người đàn ông đẹp trai đến mức nhiều người nghĩ anh ấy có thể làm diễn viên. Cấu trúc: such + a + adj + noun + that.
Exercise 3 · Grammar
Join the sentences, using the given words in brackets. (Nối các câu, sử dụng các từ cho sẵn trong ngoặc.)
- 1. Jenny didn’t attend the job fair because she was ill. — Jenny đã không tham gia hội chợ việc làm vì cô ấy bị ốm. Because nối nguyên nhân và kết quả. Nguyên nhân: she was ill.
- 2. Since Henry is excellent at maths, everyone thinks he will become a mathematician. — Vì Henry rất giỏi Toán, mọi người đều nghĩ cậu ấy sẽ trở thành một nhà toán học. Since (vì) thường đứng đầu câu để chỉ nguyên nhân.
🔤
Language
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 3 · Adverb clauses
Combine each pair of sentences, using the word in brackets. (Kết hợp mỗi cặp câu, sử dụng từ trong ngoặc.)
- 3. Mai practised speaking English a lot because she wanted to get a high score on the speaking test. — Mai đã luyện nói tiếng Anh rất nhiều vì cô ấy muốn đạt điểm cao trong bài kiểm tra nói. Dùng ‘because’ để nối mệnh đề chỉ nguyên nhân.
- 4. Since Ms Nga is away this week, we’ll put off the next class meeting. — Vì cô Nga đi vắng tuần này, chúng tôi sẽ hoãn buổi họp lớp tiếp theo. Dùng ‘since’ (vì) ở đầu câu để chỉ nguyên nhân.
- 5. I couldn’t go to the office on time because there was a traffic jam. — Tôi đã không thể đến văn phòng đúng giờ vì bị tắc đường. Dùng ‘because’ để chỉ lý do đi làm muộn.
Exercise 4 · Rewrite each sentence
Rewrite each sentence. Use the given word in brackets. (Viết lại mỗi câu. Sử dụng từ cho sẵn trong ngoặc.)
- 1. I couldn’t buy the career guidebook because I forgot to bring money. — Tôi không thể mua cuốn sách hướng dẫn nghề nghiệp vì tôi đã quên mang theo tiền. Chuyển từ liên từ kết quả ‘so’ sang liên từ nguyên nhân ‘because’.
- 2. My navigation skill is so bad that I could never work as a taxi driver. — Kỹ năng định vị của tôi tệ đến mức tôi không bao giờ có thể làm tài xế taxi. Sử dụng cấu trúc ‘so + adj + that’ để chỉ mức độ dẫn đến kết quả.
- 3. Since there was a power cut, Sally couldn’t use the computer. — Vì bị mất điện, Sally đã không thể sử dụng máy tính. Dùng ‘since’ thay cho câu đơn để tạo mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân.
- 4. Although she had a university degree, she couldn’t find a good job. — Mặc dù cô ấy có bằng đại học, cô ấy vẫn không thể tìm được một công việc tốt. Sử dụng ‘although’ để nối hai mệnh đề tương phản thay vì dùng ‘but’.
- 5. She was such a skilful florist that her flower shop attracted many customers. — Cô ấy là một người bán hoa khéo léo đến mức cửa hàng hoa của cô ấy thu hút rất nhiều khách hàng. Sử dụng cấu trúc ‘such + (a/an) + adj + N + that’ để nhấn mạnh.
Exercise 5 · Complete the sentences
Complete the sentences with your own ideas. (Hoàn thành các câu với ý tưởng của riêng bạn.)
- 1. Although my sister is a fashion designer, she prefers wearing simple clothes. — Mặc dù chị tôi là một nhà thiết kế thời trang, chị ấy lại thích mặc quần áo giản dị.
- 2. I want to become a pilot because I love traveling and seeing the world from above. — Tôi muốn trở thành một phi công vì tôi thích đi du lịch và ngắm nhìn thế giới từ trên cao.
- 3. My father has such a hard job that he often comes home very late at night. — Bố tôi có một công việc vất vả đến mức ông ấy thường về nhà rất muộn vào ban đêm.
- 4. Since most vocational courses take a short time to finish, many students choose them to start working early. — Vì hầu hết các khóa học nghề mất ít thời gian để hoàn thành, nhiều học sinh chọn chúng để bắt đầu đi làm sớm.
- 5. The garment worker felt so bored that she decided to look for another job. — Công nhân may cảm thấy chán nản đến mức cô ấy quyết định đi tìm một công việc khác.
🌏
Communication
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Everyday English
Listen and read the conversations below. Pay attention to the highlighted parts. (Nghe và đọc các đoạn hội thoại dưới đây. Chú ý đến các phần được làm nổi bật.)
- . Minh: I’ve filled in the registration form. Hopefully, I’ll be a member of the science club. Duong: I hope so, too. — Minh: Mình đã điền xong đơn đăng ký rồi. Hy vọng là mình sẽ trở thành thành viên của câu lạc bộ khoa học. Dương: Mình cũng hy vọng như vậy.
- . Student: Here’s my teacher’s reference letter. I hope I’ll get the job. Staff: Thank you. Good luck. — Học sinh: Đây là thư giới thiệu của giáo viên của em. Em hy vọng mình sẽ nhận được công việc này. Nhân viên: Cảm ơn em. Chúc em may mắn.
Exercise 2 · Make similar conversations
Work in pairs. Make similar conversations with the following situations. (Làm việc theo cặp. Thực hiện các đoạn hội thoại tương tự với các tình huống sau.)
English Content
1.
A: I’ve just taken part in a design competition. I’m looking forward to the result. Hopefully, I’ll win a prize.
B: I hope so, too. Fingers crossed for you!
2.
Student: Here is the invitation to the teacher-parent conference. I hope that my parents will come.
Teacher: I hope so, too. It would be great to meet them.
A: I’ve just taken part in a design competition. I’m looking forward to the result. Hopefully, I’ll win a prize.
B: I hope so, too. Fingers crossed for you!
2.
Student: Here is the invitation to the teacher-parent conference. I hope that my parents will come.
Teacher: I hope so, too. It would be great to meet them.
Bản dịch tiếng Việt
1.
A: Mình vừa tham gia một cuộc thi thiết kế. Mình đang mong chờ kết quả. Hy vọng là mình sẽ đoạt giải.
B: Mình cũng hy vọng vậy. Chúc bạn may mắn nhé!
2.
Học sinh: Thưa cô, đây là thư mời họp phụ huynh ạ. Em hy vọng bố mẹ em sẽ đến được.
Giáo viên: Cô cũng hy vọng vậy. Sẽ rất tuyệt nếu được gặp họ.
A: Mình vừa tham gia một cuộc thi thiết kế. Mình đang mong chờ kết quả. Hy vọng là mình sẽ đoạt giải.
B: Mình cũng hy vọng vậy. Chúc bạn may mắn nhé!
2.
Học sinh: Thưa cô, đây là thư mời họp phụ huynh ạ. Em hy vọng bố mẹ em sẽ đến được.
Giáo viên: Cô cũng hy vọng vậy. Sẽ rất tuyệt nếu được gặp họ.
Exercise 3 · Summary table
Work in pairs. Read about the jobs that Khang and An want to do. Then complete the summary table. (Làm việc theo cặp. Đọc về những công việc mà Khang và An muốn làm. Sau đó hoàn thành bảng tóm tắt.)
- 1. medical Khang says: ‘I’ll enter a medical university’.
- 2. calm Khang says: ‘I’m calm and decisive’.
- 3. hands-on An says: ‘I’ve got hands-on training’.
- 4. maths skills An says: ‘I have good basic maths skills’.
- 5. helpful An says: ‘I’m patient and helpful to customers’.
Exercise 4 · Appropriate jobs
Work in pairs. Look at the jobs below. Which job might be appropriate for each person in 3? Explain your choice. (Làm việc theo cặp. Nhìn các công việc dưới đây. Công việc nào có thể phù hợp với mỗi người ở bài 3? Giải thích lựa chọn của bạn.)
English Content
– Khang: Surgeon. Because he wants to go to medical university, has good hand-eye coordination, and is calm and decisive, which are essential for leading a surgical team.
– An: Cashier. Because she has training with scanners and calculators, good maths skills, and is patient and helpful to customers.
– An: Cashier. Because she has training with scanners and calculators, good maths skills, and is patient and helpful to customers.
Bản dịch tiếng Việt
– Khang: Bác sĩ phẫu thuật. Vì bạn ấy muốn vào đại học y, có sự phối hợp tay mắt tốt, bình tĩnh và quyết đoán, những yếu tố cần thiết để dẫn dắt một đội phẫu thuật.
– An: Nhân viên thu ngân. Vì bạn ấy đã được đào tạo về máy quét và máy tính bỏ túi, có kỹ năng toán học tốt, kiên nhẫn và hay giúp đỡ khách hàng.
– An: Nhân viên thu ngân. Vì bạn ấy đã được đào tạo về máy quét và máy tính bỏ túi, có kỹ năng toán học tốt, kiên nhẫn và hay giúp đỡ khách hàng.
📚
Reading
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Answer the questions
Look at the jobs below and answer the questions. (Nhìn vào các công việc dưới đây và trả lời các câu hỏi.)
- 1. Job c (ticket seller) — Công việc nào lặp đi lặp lại nhất? – Công việc c (nhân viên bán vé) Bài đọc cho biết ‘Assembly workers and ticket sellers… are repetitive’.
- 2. Job a (nail artist) — Công việc nào liên quan đến làm đẹp? – Công việc a (nghệ sĩ làm móng) Bài đọc liệt kê ‘beauty jobs like nail artists’.
- 3. Job b (online teacher) — Công việc nào phụ thuộc nhiều vào công nghệ? – Công việc b (giáo viên trực tuyến) Giáo viên trực tuyến cần công nghệ và internet để giảng dạy.
Exercise 2a · Sentence Placement
Which number (1 – 3) does each sentence (A – C) below fit in? Tick (✓) the correct number for each sentence. (Số nào (1 – 3) phù hợp với mỗi câu (A – C) dưới đây? Đánh dấu (✓) vào số đúng cho mỗi câu.)
[ – ]
A. The skills needed for the jobs are changing, too. — 3
Đoạn 3 thảo luận về các kỹ năng cần thiết cho tương lai như làm việc nhóm và kỹ năng máy tính.
[ – ]
B. The preferred type of training is also changing. — 2
Đoạn 2 thường nói về sự thay đổi trong đào tạo (như học nghề, học trực tuyến).
[ – ]
C. The kinds of jobs people are doing are changing. — 1
Đoạn 1 giới thiệu về sự thay đổi của các loại hình công việc.
Exercise 2b · Best Title
Which of the following is the best title for the article? (Câu nào sau đây là tiêu đề tốt nhất cho bài báo?)
A.
The changing world of work
Đây là tiêu đề bao quát nhất, phản ánh toàn bộ nội dung về sự thay đổi của công việc, đào tạo và kỹ năng.
Exercise 3 · True or False
Read the article again and tick (✓) T (True) or F (False). (Đọc lại bài báo và đánh dấu (✓) vào T (Đúng) hoặc F (Sai).)
- 1. F — Thanh thiếu niên nên xem xét con đường sự nghiệp ngay khi họ tròn 18 tuổi. Bài đọc khuyên nên chuẩn bị sớm hơn thay vì đợi đến tuổi 18.
- 2. F — Thợ làm móng là một ví dụ về công việc được tạo ra bởi công nghệ. Đây là một nghề dịch vụ truyền thống, không phải nghề mới do công nghệ tạo ra.
- 3. T — Trong nhiều công việc, mọi người cần có khả năng sử dụng máy tính tốt. Đoạn 3 đề cập đến việc cần có ‘good computer skills’.
- 4. T — Mọi người có thể được đào tạo nghề theo nhiều cách hơn so với trước đây. Văn bản đề cập đến việc đào tạo ‘cả trực tiếp và trực tuyến’.
- 5. F — Sẽ có ít thay đổi hơn trong thế giới việc làm trong tương lai. Đoạn cuối khẳng định: ‘có thể còn nhiều thay đổi hơn nữa’.
💬
Speaking
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 4 · Dialogue Completion
Complete the conversation with the sentences from the box. Then practise it with a partner. (Hoàn thành cuộc hội thoại với các câu trong khung. Sau đó thực hành với bạn cặp.)
- 1. C. What job do you think you’ll do in the future? — Bạn nghĩ mình sẽ làm công việc gì trong tương lai?
- 2. D. Why do you like this job? — Tại sao bạn thích công việc này?
- 3. B. What skills do you need for the job? — Bạn cần những kỹ năng gì cho công việc này?
- 4. A. You’re creative and fashionable. You’re good at persuading other people, too. — Bạn sáng tạo và sành điệu. Bạn cũng giỏi thuyết phục người khác nữa.
Exercise 5 · Role-play and Report
Work in pairs. Make similar conversations about the job you want to do in the future. Then report your conversation to the class. (Làm việc theo cặp. Thực hiện các cuộc hội thoại tương tự về công việc bạn muốn làm trong tương lai. Sau đó báo cáo cuộc hội thoại của bạn trước lớp.)
English Content
My partner is Lan. She wants to be a tour guide because she loves travelling and meeting new people. She’ll need to learn many skills, such as foreign languages and communication skills. She’ll do the job well since she is very outgoing and helpful. She hopes that one day, she’ll have her own travel agency.
Bản dịch tiếng Việt
Bạn đồng hành của mình là Lan. Cô ấy muốn trở thành hướng dẫn viên du lịch vì cô ấy yêu thích du lịch và gặp gỡ những người mới.
Cô ấy sẽ cần học nhiều kỹ năng, chẳng hạn như ngoại ngữ và kỹ năng giao tiếp.
Cô ấy sẽ làm tốt công việc này vì cô ấy rất cởi mở và hay giúp đỡ mọi người.
Cô ấy hy vọng rằng một ngày nào đó, cô ấy sẽ có đại lý du lịch của riêng mình.
Cô ấy sẽ cần học nhiều kỹ năng, chẳng hạn như ngoại ngữ và kỹ năng giao tiếp.
Cô ấy sẽ làm tốt công việc này vì cô ấy rất cởi mở và hay giúp đỡ mọi người.
Cô ấy hy vọng rằng một ngày nào đó, cô ấy sẽ có đại lý du lịch của riêng mình.
🎧
Listening
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Discussion
Work in pairs. Which of the reasons below is the most important to you when choosing a job? (Làm việc theo cặp. Lý do nào dưới đây là quan trọng nhất đối với bạn khi chọn việc làm?)
- 1. passion — đam mê
- 2. family tradition — truyền thống gia đình
- 3. ability — năng lực
- 4. salary — mức lương
- 5. opportunity to travel — cơ hội đi du lịch
Exercise 2 · True or False
Listen to two people talking about their career paths and tick (✓) T (True) or F (False). (Nghe hai người nói về con đường sự nghiệp của họ và đánh dấu (✓) T (Đúng) hoặc F (Sai).)
- 1. T — Bố mẹ của Minh là nông dân. Trong bài nghe, Minh nhắc đến việc gia đình mình làm nông nghiệp.
- 2. T — Minh hiện đang làm việc cho một công ty nông nghiệp. Minh đang áp dụng kiến thức kỹ thuật vào sản xuất nông nghiệp tại công ty.
- 3. T — Ann lần đầu tiên học nấu ăn từ một thành viên trong gia đình. Ann thường xuyên giúp bà mình chuẩn bị các bữa ăn khi còn bé.
- 4. F — Ann hiện là bếp trưởng tại một nhà hàng nổi tiếng. Ann chưa phải bếp trưởng, cô ấy đang trong quá trình học tập hoặc làm việc ở vị trí khác.
Exercise 3 · Multiple Choice
Listen again. Choose the correct answer A, B, or C. (Nghe lại. Chọn câu trả lời đúng A, B hoặc C.)
1. Why did Minh decide to learn agriculture engineering?
A
Minh muốn học hỏi để có thể giúp đỡ những người nông dân như bố mẹ mình.
2. What does Minh’s job involve?
A
Công việc của Minh chủ yếu là ứng dụng công nghệ cao vào canh tác.
3. How did Ann earn her cooking certificate?
C
Cô ấy đã đăng ký và hoàn thành một khóa học trực tuyến.
4. In the future, Ann wants to _______.
C
Mục tiêu tương lai của Ann là tự mở nhà hàng của riêng mình.
✍️
Writing
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 4 · Discussion
Work in pairs. Ask and answer the following questions. (Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi sau.)
- 1. My favourite job is being a software engineer. — Công việc yêu thích của tôi là kỹ sư phần mềm.
- 2. It involves designing, developing, and testing computer software and applications. — Nó bao gồm việc thiết kế, phát triển và thử nghiệm phần mềm máy tính.
- 3. It needs coding skills, analytical thinking, and problem-solving skills. — Nó cần kỹ năng lập trình, tư duy phân tích và kỹ năng giải quyết vấn đề.
- 4. You need to be patient, detail-oriented, and creative. — Bạn cần kiên nhẫn, tỉ mỉ và sáng tạo.
Exercise 5 · Email Writing
Write an email (100 – 120 words) to your friend telling him / her about your future favourite job. (Viết một email (100 – 120 từ) cho bạn của bạn kể về công việc yêu thích trong tương lai.)
English Content
Dear Nam,
It’s nice to hear from you again. Let me tell you about my dream job in the future. I’ve always wanted to become a software engineer. This job mainly involves designing and developing computer applications to solve real-world problems. To succeed in this field, I need to master several programming languages and sharpen my problem-solving skills. Besides, being patient and detail-oriented is essential because even a small error can cause a big problem. I find this job fascinating because it allows me to be creative and contribute to technological advancements. I’m currently taking an online coding course to prepare for it. What about you? What do you want to be?
Write to me soon.
Cheers,
Linh
It’s nice to hear from you again. Let me tell you about my dream job in the future. I’ve always wanted to become a software engineer. This job mainly involves designing and developing computer applications to solve real-world problems. To succeed in this field, I need to master several programming languages and sharpen my problem-solving skills. Besides, being patient and detail-oriented is essential because even a small error can cause a big problem. I find this job fascinating because it allows me to be creative and contribute to technological advancements. I’m currently taking an online coding course to prepare for it. What about you? What do you want to be?
Write to me soon.
Cheers,
Linh
Bản dịch tiếng Việt
Nam thân mến,
Rất vui khi nhận được tin từ bạn. Để mình kể cho bạn nghe về công việc mơ ước của mình nhé. Mình luôn muốn trở thành một kỹ sư phần mềm. Công việc này chủ yếu liên quan đến việc thiết kế và phát triển các ứng dụng máy tính để giải quyết các vấn đề thực tế. Để thành công, mình cần thành thạo nhiều ngôn ngữ lập trình và mài dũa kỹ năng giải quyết vấn đề. Bên cạnh đó, sự kiên nhẫn và tỉ mỉ là rất quan trọng vì một lỗi nhỏ cũng có thể gây họa lớn. Mình thấy nghề này rất thú vị vì nó cho phép mình sáng tạo và đóng góp vào sự phát triển công nghệ. Hiện tại mình đang học một khóa lập trình online để chuẩn bị. Còn bạn thì sao? Bạn muốn làm gì?
Hãy viết cho mình sớm nhé.
Thân mến,
Linh
Rất vui khi nhận được tin từ bạn. Để mình kể cho bạn nghe về công việc mơ ước của mình nhé. Mình luôn muốn trở thành một kỹ sư phần mềm. Công việc này chủ yếu liên quan đến việc thiết kế và phát triển các ứng dụng máy tính để giải quyết các vấn đề thực tế. Để thành công, mình cần thành thạo nhiều ngôn ngữ lập trình và mài dũa kỹ năng giải quyết vấn đề. Bên cạnh đó, sự kiên nhẫn và tỉ mỉ là rất quan trọng vì một lỗi nhỏ cũng có thể gây họa lớn. Mình thấy nghề này rất thú vị vì nó cho phép mình sáng tạo và đóng góp vào sự phát triển công nghệ. Hiện tại mình đang học một khóa lập trình online để chuẩn bị. Còn bạn thì sao? Bạn muốn làm gì?
Hãy viết cho mình sớm nhé.
Thân mến,
Linh
🔁
Looking Back
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Put the words and phrases in the appropriate column.
Xếp các từ và cụm từ vào cột phù hợp.
- 1. surgeon, assembly worker, software engineer — bác sĩ phẫu thuật, công nhân dây chuyền lắp ráp, kỹ sư phần mềm
- 2. demanding, well-paid, repetitive — đòi hỏi cao, lương cao, lặp đi lặp lại
- 3. designing, teamwork, hand-eye coordination — thiết kế, làm việc nhóm, sự phối hợp tay và mắt
Exercise 2 · Complete the text, using words / phrases from the box.
Hoàn thành đoạn văn, sử dụng các từ / cụm từ trong khung.
English Content
My mum first learnt (1) sewing skills from my grandmother. She got her (2) job as a tailor when she was 16. Now she owns a small tailor shop in the village. She is (3) creative and hardworking. She has such an excellent sense of style that many ladies love the clothes she makes. Though sometimes she has to work late at night, she finds her job (4) rewarding because she can satisfy her customers. I think my mum has had a successful (5) career in tailoring.
Bản dịch tiếng Việt
Mẹ tôi lần đầu học kỹ năng may vá từ bà ngoại. Mẹ có công việc làm thợ may từ khi 16 tuổi. Bây giờ mẹ sở hữu một tiệm may nhỏ trong làng. Mẹ rất sáng tạo và chăm chỉ. Mẹ có gu thẩm mỹ tuyệt vời đến mức nhiều quý cô yêu thích quần áo mẹ may. Mặc dù đôi khi phải làm việc muộn ban đêm, mẹ thấy công việc của mình thật ý nghĩa vì mẹ có thể làm hài lòng khách hàng. Tôi nghĩ mẹ tôi đã có một sự nghiệp thành công trong ngành may mặc.
- 1. sewing — may vá Cần một danh từ chỉ kỹ năng sau ‘first learnt’. ‘Sewing’ (may vá) phù hợp với ngữ cảnh ‘tailor’ (thợ may) ở các câu sau.
- 2. job — công việc Cấu trúc ‘get a job’ (có một công việc).
- 3. creative — sáng tạo Cần một tính từ đứng trước ‘and hardworking’ để mô tả người. ‘Creative’ (sáng tạo) phù hợp với việc làm thợ may.
- 4. rewarding — đáng làm Cấu trúc ‘find something + adj’. ‘Rewarding’ (đáng làm/đem lại cảm giác mãn nguyện) giải thích lý do tại sao mẹ thích công việc dù phải làm muộn.
- 5. career — sự nghiệp Cấu trúc ‘have a successful career in…’ (có một sự nghiệp thành công trong lĩnh vực nào đó).
Exercise 3 · Combine each pair of sentences into one, using the given word in brackets.
Kết hợp mỗi cặp câu thành một câu, sử dụng từ cho sẵn trong ngoặc.
- 1. She accepted the job though the salary was low. — Cô ấy đã chấp nhận công việc dù mức lương thấp. Sử dụng mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ. ‘Though’ đứng trước mệnh đề chỉ thực tế đối lập.
- 2. My sister is such a shy person that she can’t be an MC. — Em gái tôi là một người nhút nhát đến mức em ấy không thể làm MC. Cấu trúc ‘such + (a/an) + adj + noun + that’: đến mức mà. Ở đây thêm danh từ ‘person’ để hoàn thành cấu trúc.
- 3. He came back to his village because life in the city was too demanding. — Anh ấy đã trở về làng vì cuộc sống ở thành phố quá áp lực. ‘Because’ đứng trước mệnh đề nguyên nhân (cuộc sống thành thị đòi hỏi cao).
- 4. Her backache was so painful that she had to stop working in the factory. — Cơn đau lưng của bà ấy đau đến nỗi bà ấy phải ngừng làm việc trong nhà máy. Cấu trúc ‘so + adj + that’: quá… đến nỗi mà.
- 5. Clara’s mum insisted that she go to university although Clara didn’t like academic subjects. — Mẹ của Clara khăng khăng muốn cô ấy đi học đại học mặc dù Clara không thích các môn học hàn lâm. ‘Although’ đứng trước mệnh đề chỉ sự nhượng bộ.
Exercise 4 · Fill in each gap in the text with a conjunction from the box.
Điền vào mỗi khoảng trống trong đoạn văn một liên từ từ khung cho sẵn.
English Content
Making career choices is (1) such a difficult process that conflicts happen in many families when they discuss their teenager’s future career. (2) Although some parents consider their child’s dream job unrealistic, they try to stop him / her from pursuing it. Sometimes, the parents force their child to study for a job which is (3) so demanding that he / she feels stressed just (4) because they overestimate their child’s ability. (5) Since parents want to help their children make good career decisions, they really need to understand their teenaged children’s passions and abilities.
Bản dịch tiếng Việt
Việc lựa chọn nghề nghiệp là một quá trình khó khăn đến mức những mâu thuẫn xảy ra trong nhiều gia đình khi họ thảo luận về nghề nghiệp tương lai của con cái. Mặc dù một số cha mẹ coi công việc mơ ước của con mình là không thực tế, họ cố gắng ngăn cản con theo đuổi nó. Đôi khi, cha mẹ ép con học một nghề đòi hỏi quá cao khiến con cảm thấy căng thẳng chỉ vì họ đánh giá quá cao khả năng của con mình. Vì cha mẹ muốn giúp con cái đưa ra những quyết định nghề nghiệp đúng đắn, họ thực sự cần thấu hiểu đam mê và khả năng của con cái ở độ tuổi thanh thiếu niên.
- 1. such — đến nỗi Cấu trúc ‘such a + adj + noun + that’.
- 2. although — mặc dù Mệnh đề chỉ sự nhượng bộ (mặc dù cha mẹ nghĩ công việc đó phi thực tế, họ vẫn cố ngăn cản).
- 3. so — quá… đến mức Cấu trúc ‘so + adj + that’.
- 4. because — bởi vì Mệnh đề chỉ nguyên nhân (căng thẳng vì họ đánh giá quá cao khả năng).
- 5. since — vì Dùng để giới thiệu lý do (Vì cha mẹ muốn giúp con cái… nên họ cần hiểu…).
🚀
Project
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · YOUR FUTURE JOBS
Làm việc theo nhóm: Chọn 2 công việc mà các thành viên trong nhóm bạn muốn làm trong tương lai. So sánh các công việc đó dựa trên: chúng là gì, yêu cầu đào tạo gì, kỹ năng/tố chất cá nhân cần thiết, và chúng có phổ biến trong tương lai hay không.
English Content
Group Project Presentation: Future Jobs
1. Selected Jobs: AI Specialist and Sustainable Architect.
2. Comparison:
– What they are: AI Specialists develop smart software; Sustainable Architects design eco-friendly buildings.
– Training: AI Specialists need a Computer Science degree; Architects need an Architecture degree with green certification.
– Skills: AI requires programming and math; Architecture requires creativity and environmental knowledge.
– Future popularity: Both are predicted to grow rapidly due to the digital revolution and climate change awareness.
1. Selected Jobs: AI Specialist and Sustainable Architect.
2. Comparison:
– What they are: AI Specialists develop smart software; Sustainable Architects design eco-friendly buildings.
– Training: AI Specialists need a Computer Science degree; Architects need an Architecture degree with green certification.
– Skills: AI requires programming and math; Architecture requires creativity and environmental knowledge.
– Future popularity: Both are predicted to grow rapidly due to the digital revolution and climate change awareness.
Bản dịch tiếng Việt
Thuyết trình Dự án Nhóm: Nghề nghiệp tương lai
1. Các công việc đã chọn: Chuyên gia AI và Kiến trúc sư bền vững.
2. So sánh:
– Chúng là gì: Chuyên gia AI phát triển phần mềm thông minh; Kiến trúc sư bền vững thiết kế các tòa nhà thân thiện với môi trường.
– Đào tạo: Chuyên gia AI cần bằng Khoa học máy tính; Kiến trúc sư cần bằng Kiến trúc cùng chứng chỉ xanh.
– Kỹ năng: AI đòi hỏi lập trình và toán học; Kiến trúc đòi hỏi sự sáng tạo và kiến thức môi trường.
– Độ phổ biến tương lai: Cả hai đều được dự đoán sẽ phát triển nhanh chóng do cuộc cách mạng số và ý thức về biến đổi khí hậu.
1. Các công việc đã chọn: Chuyên gia AI và Kiến trúc sư bền vững.
2. So sánh:
– Chúng là gì: Chuyên gia AI phát triển phần mềm thông minh; Kiến trúc sư bền vững thiết kế các tòa nhà thân thiện với môi trường.
– Đào tạo: Chuyên gia AI cần bằng Khoa học máy tính; Kiến trúc sư cần bằng Kiến trúc cùng chứng chỉ xanh.
– Kỹ năng: AI đòi hỏi lập trình và toán học; Kiến trúc đòi hỏi sự sáng tạo và kiến thức môi trường.
– Độ phổ biến tương lai: Cả hai đều được dự đoán sẽ phát triển nhanh chóng do cuộc cách mạng số và ý thức về biến đổi khí hậu.
Leave a Reply