Giải Bài Tập Tiếng Anh Unit 9 Lớp 10 Global Success

Giải SGK · Tiếng Anh 10 · Global Success
Unit 9
Protecting the environment
Trang 100-109
📖
Getting Started
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Listen and read
Listen and read. (Nghe và đọc.)
English Content
Nam’s father: What are you doing, Nam?
Nam: I’m preparing a presentation for my geography class.
Nam’s father: What’s the topic?
Nam: It’s environmental protection. My teacher asked me to do some research, but I don’t know where to start.
Nam’s father: I think you should identify some environmental problems first. What have you found so far?
Nam: I’ve come up with a range of environmental issues such as global warming, deforestation, endangered animals and pollution, but I don’t know how to organise them.
Nam’s father: You should focus on each problem, explain the main causes of it, and then suggest the solutions.
Nam: Thanks, Dad. But presenting all the solutions will be hard.
Nam’s father: Have you asked your teacher for advice?
Nam: Yes, I have. She advised me to start with small, practical actions to protect the environment before coming up with big ideas that need a lot of effort or money to succeed.
Nam’s father: Sounds good. You’d better follow her advice. When did she ask you to present it?
Nam: She said I should present it the following week.
Nam’s father: You still have a lot of time. Good luck!
Nam: Thanks, Dad.
Bản dịch tiếng Việt
Bố Nam: Con đang làm gì thế, Nam?
Nam: Con đang chuẩn bị bài thuyết trình cho lớp địa lý ạ.
Bố Nam: Chủ đề là gì vậy con?
Nam: Đó là bảo vệ môi trường ạ. Giáo viên của con yêu cầu con thực hiện một số nghiên cứu, nhưng con không biết bắt đầu từ đâu.
Bố Nam: Bố nghĩ trước tiên con nên xác định một số vấn đề về môi trường. Cho đến nay con đã tìm được gì rồi?
Nam: Con đã nghĩ ra một loạt các vấn đề môi trường như sự nóng lên toàn cầu, nạn phá rừng, động vật có nguy cơ tuyệt chủng và ô nhiễm, nhưng con không biết cách sắp xếp chúng.
Bố Nam: Con nên tập trung vào từng vấn đề, giải thích nguyên nhân chính của nó, và sau đó đề xuất các giải pháp.
Nam: Cảm ơn bố. Nhưng trình bày tất cả các giải pháp sẽ khó lắm ạ.
Bố Nam: Con đã hỏi xin lời khuyên của giáo viên chưa?
Nam: Dạ rồi ạ. Cô ấy khuyên con nên bắt đầu với những hành động nhỏ, thiết thực để bảo vệ môi trường trước khi đưa ra những ý tưởng lớn cần nhiều công sức hoặc tiền bạc để thành công.
Bố Nam: Nghe có vẻ ổn đấy. Con nên làm theo lời khuyên của cô ấy. Cô ấy bảo con trình bày khi nào?
Nam: Cô ấy nói con nên trình bày vào tuần sau ạ.
Bố Nam: Con vẫn còn nhiều thời gian mà. Chúc con may mắn!
Nam: Cảm ơn bố ạ.
Exercise 2 · Read the conversation again and answer the questions
Read the conversation again and answer the questions. (Đọc lại đoạn hội thoại và trả lời các câu hỏi.)
  • 1. She asked him to do some research (on environmental protection). — Cô giáo yêu cầu Nam làm gì? – Cô ấy yêu cầu Nam thực hiện một số nghiên cứu (về bảo vệ môi trường). Dựa vào lời thoại của Nam: ‘My teacher asked me to do some research…’
  • 2. He has come up with a range of environmental issues such as global warming, deforestation, endangered animals, and pollution. — Cho đến nay Nam đã nghĩ ra được những gì? – Cậu ấy đã nghĩ ra một loạt các vấn đề môi trường như sự nóng lên toàn cầu, phá rừng, động vật bị đe dọa và ô nhiễm. Dựa vào câu: ‘I’ve come up with a range of environmental issues such as global warming, deforestation, endangered animals and pollution…’
  • 3. He has to deliver it the following week. — Khi nào Nam phải thuyết trình? – Cậu ấy phải thuyết trình vào tuần sau. Dựa vào câu: ‘She said I should present it the following week.’
Exercise 3 · Match the words in A with the words in B to form phrases
Match the words in A with the words in B to form phrases. (Nối các từ ở cột A với các từ ở cột B để tạo thành các cụm từ.)
[1 – global warming] global — d. warming
— sự nóng lên toàn cầu
[2 – practical actions] practical — c. actions
— hành động thiết thực
[3 – environmental issues] environmental — b. issues
— vấn đề môi trường
[4 – endangered animals] endangered — a. animals
— động vật có nguy cơ tuyệt chủng
Exercise 4 · Complete the following sentences with verbs from the conversation
Complete the following sentences with verbs from the conversation in 1. (Hoàn thành các câu sau với các động từ từ đoạn hội thoại ở bài 1.)
  • 1. asked Dựa trên cấu trúc câu tường thuật/lời yêu cầu trong hội thoại: ‘My teacher asked me to do some research…’
  • 2. advised Dựa trên lời Nam kể: ‘She advised me to start with small, practical actions…’
  • 3. said Dựa trên câu: ‘She said I should present it the following week.’
🔤
Language
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Listen and repeat
Listen and repeat. Pay attention to the stressed words in the sentences. (Nghe và lặp lại. Chú ý đến các từ được nhấn mạnh trong câu.)
  • 1. ‘Don’t ‘pick the ‘flowers when you ‘go to the ‘park. — Đừng hái hoa khi bạn đi dạo trong công viên.
  • 2. The ‘students ‘clean the ‘school ‘playground ‘every ‘weekend. — Học sinh dọn dẹp sân trường vào mỗi cuối tuần.
  • 3. ‘What’s ‘happening with the ‘polar ‘bears? — Chuyện gì đang xảy ra với loài gấu bắc cực vậy?
  • 4. Did you ‘watch the docu’mentary about ‘air pol’lution? — Bạn có xem bộ phim tài liệu về ô nhiễm không khí không?
Exercise 2 · Mark the stressed syllables
Mark the stressed syllables in the words in bold. Then practise saying the sentences with a natural rhythm. (Đánh dấu trọng âm ở các từ in đậm. Sau đó thực hành nói các câu với nhịp điệu tự nhiên.)
  • 1. Don’t feed the ‘animals in the zoo while they are ‘resting. — Đừng cho động vật trong sở thú ăn khi chúng đang nghỉ ngơi. ‘animals (nhấn âm 1), ‘resting (nhấn âm 1).
  • 2. The ‘teacher ‘asked his ‘students to ‘focus on their ‘work. — Giáo viên yêu cầu học sinh tập trung vào công việc của mình. ‘teacher (âm 1), ‘asked (động từ chính), ‘students (âm 1), ‘focus (âm 1), ‘work (danh từ chính).
  • 3. What were you ‘doing when I ‘rang you up an ‘hour a’go? — Bạn đang làm gì khi tôi gọi cho bạn một giờ trước? ‘doing (âm 1), ‘rang (động từ), ‘hour (danh từ), a’go (âm 2).
  • 4. Are you ‘reading the ‘book about en’dangered ‘animals in the ‘world? — Bạn đang đọc cuốn sách về các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng trên thế giới phải không? ‘reading (âm 1), ‘book (danh từ), en’dangered (âm 2), ‘animals (âm 1), ‘world (danh từ).
Exercise 1 · Vocabulary
Match the words or phrases to their meanings. (Nối các từ hoặc cụm từ với nghĩa của chúng.)
[1 – ] biodiversity — a. the variety of plants and animals in a particular area
biodiversity (đa dạng sinh học) là sự đa dạng của thực vật và động vật trong một khu vực cụ thể.
[2 – ] habitat — d. the natural environment in which a plant or an animal lives
habitat (môi trường sống) là môi trường tự nhiên nơi thực vật hoặc động vật sinh sống.
[3 – ] ecosystem — e. all the plants and animals in an area and the way they affect each other and the environment
ecosystem (hệ sinh thái) bao gồm tất cả thực vật, động vật và cách chúng tương tác với nhau và với môi trường.
[4 – ] wildlife — b. animals and plants that grow in natural conditions
wildlife (động vật hoang dã) là các loài động thực vật sống và phát triển trong điều kiện tự nhiên.
[5 – ] climate change — c. changes in the world’s weather, especially an increase in temperature
climate change (biến đổi khí hậu) là những thay đổi về thời tiết toàn cầu, đặc biệt là sự gia tăng nhiệt độ.
Exercise 2 · Vocabulary
Complete the sentences using the correct form of the words and phrases in 1. (Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng dạng đúng của các từ và cụm từ ở bài 1.)
  • 1. Biodiversity — Đa dạng sinh học Sự phụ thuộc lẫn nhau của thực vật và động vật liên quan đến khái niệm đa dạng sinh học.
  • 2. wildlife — động vật hoang dã Chương trình giáo dục về tầm quan trọng của thế giới động thực vật hoang dã đối với con người.
  • 3. habitats — môi trường sống Công việc bảo vệ và tạo ra môi trường sống tự nhiên cho thực vật và động vật.
  • 4. climate change — biến đổi khí hậu Phá rừng và biến đổi khí hậu là những vấn đề toàn cầu cấp bách.
  • 5. ecosystems — hệ sinh thái Ô nhiễm có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự cân bằng của các hệ sinh thái.
Exercise 1 · Grammar
Choose the correct word or phrase to complete each sentence. (Chọn từ hoặc cụm từ đúng để hoàn thành mỗi câu.)
  • 1. was Trong câu tường thuật, động từ ‘is’ lùi thì thành ‘was’.
  • 2. suggested Cấu trúc ‘suggested that someone should do something’ dùng để đưa ra lời gợi ý.
  • 3. the following week Trong câu tường thuật, ‘next week’ được đổi thành ‘the following week’.
  • 4. asked Động từ ‘asked’ được dùng để tường thuật một câu hỏi bắt đầu bằng ‘where’.
  • 5. had handed Khi có trạng từ ‘the previous day’, động từ phải ở thì Quá khứ hoàn thành (had handed).
Exercise 2 · Grammar
Change these sentences into reported speech. (Chuyển các câu này sang lời nói gián tiếp.)
  • 1. Mrs Le explained that the burning of coal led to air pollution. Lùi thì ‘leads’ thành ‘led’. Có thể giữ nguyên ‘leads’ nếu coi đó là sự thật hiển nhiên.
  • 2. Nam said that he had to present his paper on endangered animals the following week. Đổi ‘I’ thành ‘he’, ‘have to’ thành ‘had to’, ‘next week’ thành ‘the following week’.
  • 3. Linda asked the speaker if human activities had an impact on the environment. Câu hỏi Yes/No dùng ‘if’, lùi thì ‘have’ thành ‘had’.
  • 4. Nam asked Mai what environmental projects her school was working on. Câu hỏi Wh-, đổi ‘your school’ thành ‘her school’, lùi thì ‘is working’ thành ‘was working’ và bỏ đảo ngữ.
  • 5. Tom told Nam that he would read more articles before writing the essay. Đổi ‘will’ thành ‘would’, ‘I’ thành ‘he’, dùng ‘told Nam’ thay cho ‘said Nam’.
📚
Reading
Nội dung đầy đủ
Exercise 1
Work in pairs. Look at the pictures and answer the following question. (Làm việc theo cặp. Quan sát các hình ảnh và trả lời câu hỏi sau.)
English Content
a. Deforestation / Cutting down trees.
b. Polar ice melting / Sea levels rising.
c. Air pollution / Smoke from factories.
d. Illegal hunting / Poaching.
Bản dịch tiếng Việt
a. Phá rừng / Chặt phá cây cối.
b. Băng ở cực tan / Mực nước biển dâng cao.
c. Ô nhiễm không khí / Khói từ các nhà máy.
d. Săn bắn bất hợp pháp / Săn trộm.
Exercise 2
Read the text and choose the best title for it. (Đọc đoạn văn và chọn tiêu đề tốt nhất cho nó.)
1. a. Environmental problems: What are they? Bài đọc liệt kê và giải thích bản chất của bốn vấn đề môi trường chính: nóng lên toàn cầu, phá rừng, ô nhiễm không khí và sự sụt giảm động vật hoang dã.
Exercise 3 · Read the text again and decide which paragraph contains the following information.
Đọc lại đoạn văn và quyết định đoạn văn nào chứa các thông tin sau.
[1 – ] an example of harmful substances in the air and water — Paragraph 3
— một ví dụ về các chất độc hại trong không khí và nước
[2 – ] one of the reasons for destroying wildlife habitats — Paragraph 2
— một trong những lý do phá hủy môi trường sống của động vật hoang dã
[3 – ] an increase in the level of the world’s oceans — Paragraph 1
— sự gia tăng mực nước ở các đại dương trên thế giới
[4 – ] an effect of illegal hunting on the ecosystem — Paragraph 4
— tác động của việc săn bắn bất hợp pháp đối với hệ sinh thái
Exercise 4 · Complete the sentences with the information from the text. Use no more than TWO words for each answer.
Hoàn thành các câu với thông tin từ bài đọc. Sử dụng không quá HAI từ cho mỗi câu trả lời.
  • 1. weather events — Sự nóng lên toàn cầu có thể gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan như lũ lụt hoặc sóng nhiệt. Đoạn 1 đề cập rằng nóng lên toàn cầu gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan (extreme weather events).
  • 2. habitats — Môi trường sống tự nhiên của nhiều loài động vật có thể bị phá hủy trong quá trình chặt phá rừng. Đoạn 2 nói về việc phá rừng làm mất đi môi trường sống tự nhiên (natural habitats) của động vật.
  • 3. smoke — Một trong những nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí là khói do máy móc và nhà máy tạo ra. Đoạn 3 đề cập khói (smoke) từ máy móc và nhà máy là nguyên nhân gây ô nhiễm không khí.
  • 4. ecosystems — Khi nhiều loài động vật biến mất, điều này làm tổn hại đến sự cân bằng tự nhiên của các hệ sinh thái. Đoạn 4 nói về sự mất cân bằng trong hệ sinh thái (ecosystems) khi các loài động vật biến mất.
Exercise 5 · Work in groups. Discuss the question.
Làm việc theo nhóm. Thảo luận câu hỏi.
English Content
A: Which of the problems mentioned in the text do you think is the most serious in Viet Nam?
B: In my opinion, air pollution is the most serious problem in Viet Nam, especially in big cities like Hanoi and Ho Chi Minh City. The high volume of motorbikes and construction activities releases a lot of dust and smoke, affecting people’s health.
C: I agree. However, I think deforestation is also a major concern because it leads to more frequent floods and landslides in Central Viet Nam.
Bản dịch tiếng Việt
A: Bạn nghĩ vấn đề nào được đề cập trong văn bản là nghiêm trọng nhất ở Việt Nam?
B: Theo tôi, ô nhiễm không khí là vấn đề nghiêm trọng nhất ở Việt Nam, đặc biệt là ở các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM. Lượng lớn xe máy và các hoạt động xây dựng thải ra rất nhiều bụi và khói, ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
C: Tôi đồng ý. Tuy nhiên, tôi nghĩ phá rừng cũng là một mối lo ngại lớn vì nó dẫn đến lũ lụt và sạt lở đất thường xuyên hơn ở miền Trung Việt Nam.
💬
Speaking
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Match the environmental problems to the suggested solutions.
Nối các vấn đề môi trường với các giải pháp được gợi ý.
[1 – ] DISAPPEARANCE OF ENDANGERED ANIMALS — c, e
— SỰ BIẾN MẤT CỦA CÁC ĐỘNG VẬT ĐANG GẶP NGUY HIỂM: Dừng săn bắn, đánh cá bất hợp pháp; Tránh các sản phẩm làm từ bộ phận động vật.
[2 – ] DEFORESTATION — a, f
— SỰ PHÁ RỪNG: Tái chế giấy, nhựa và các sản phẩm gỗ; Đưa ra các luật nghiêm khắc để ngăn chặn việc chặt phá rừng tự nhiên.
[3 – ] AIR POLLUTION — b, d
— Ô NHIỄM KHÔNG KHÍ: Sử dụng phương tiện điện hoặc công cộng, trồng thêm cây; Ngừng đốt lá, rác và các vật liệu khác.
Exercise 2 · Complete the presentation outline below with the information in the box.
Hoàn thành dàn ý bài thuyết trình dưới đây với thông tin trong khung.
  • 1. D — Chào hỏi khán giả và giới thiệu chủ đề D là lời chào và giới thiệu chủ đề (Hi everyone. I’m here today…)
  • 2. A — Giải pháp đầu tiên A bắt đầu bằng ‘The first solution is…’
  • 3. C — Giải pháp thứ hai C bắt đầu bằng ‘Another solution is…’
  • 4. B — Kết thúc bài thuyết trình và cảm ơn khán giả B là lời kết và cảm ơn (That concludes our presentation today…)
Exercise 3 · Choose an environmental problem in 1 and make a presentation on the solutions to it.
Chọn một vấn đề môi trường ở bài 1 và thuyết trình về các giải pháp cho vấn đề đó. Sử dụng các cấu trúc gợi ý để hỗ trợ.
English Content
Hi everyone. I’m here today to talk to you about the solutions to one of the most serious problems in our country – deforestation.
Firstly, the problem can be solved by recycling paper and wood products. This will help reduce the demand for new timber and protect existing forests.
Another solution is to introduce strict laws to prevent the cutting of natural forests. High fines should be given to those who engage in illegal logging.
That concludes our presentation. Thank you for listening.
Bản dịch tiếng Việt
Chào mọi người. Hôm nay mình ở đây để nói về các giải pháp cho một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất ở đất nước chúng ta – nạn phá rừng.
Thứ nhất, vấn đề có thể được giải quyết bằng cách tái chế giấy và các sản phẩm từ gỗ. Điều này sẽ giúp giảm nhu cầu về gỗ mới và bảo vệ những khu rừng hiện có.
Một giải pháp khác là ban hành các luật lệ nghiêm khắc để ngăn chặn việc chặt phá rừng tự nhiên. Cần đưa ra mức phạt cao đối với những người tham gia khai thác gỗ lậu.
Đó là phần kết thúc bài thuyết trình của mình. Cảm ơn các bạn đã lắng nghe.
🎧
Listening
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Answer the question
Work in pairs and answer the question: What is happening to the animals in the pictures? (Làm việc theo cặp và trả lời câu hỏi: Điều gì đang xảy ra với các loài động vật trong ảnh?)
  • a. A rhino is being targeted by a hunter or poacher through a gun’s scope. — Một con tê giác đang bị thợ săn hoặc kẻ săn trộm nhắm tới qua ống ngắm của súng.
  • b. A tiger is being kept in a cage, likely for illegal wildlife trade or as a captive animal. — Một con hổ đang bị nhốt trong lồng, có khả năng là để buôn bán động vật hoang dã trái phép hoặc bị nuôi nhốt.
Exercise 2 · True/False statements
Nam and Mai are talking about Mai’s project on ways to save endangered animals. Listen to the conversation and decide whether the statements are true (T) or false (F). (Nam và Mai đang nói về dự án của Mai về các cách cứu động vật có nguy cơ tuyệt chủng. Nghe đoạn hội thoại và quyết định các câu khẳng định sau là đúng (T) hay sai (F).)
  • 1. F Mai says she has to finish her project by the end of this week, not in two weeks.
  • 2. T Nam mentions that helping people understand the seriousness of the problem is the first step.
  • 3. F Mai agrees that illegal hunting and destroying habitats are both major threats to wildlife.
  • 4. T Nam suggests that banning the trade of wildlife and their body parts can stop poachers from killing animals for profit.
Exercise 3 · Complete the notes
Listen to the conversation again and complete the notes. Use ONE word for each gap. (Nghe lại đoạn hội thoại và hoàn thành các ghi chú. Sử dụng MỘT từ cho mỗi chỗ trống.)
  • 1. seriousness — tầm quan trọng/mức độ nghiêm trọng Nam mentions helping people understand the seriousness of the problem.
  • 2. laws — luật pháp He mentions introducing strict laws to prevent illegal hunting.
  • 3. trade — buôn bán The phrase used in the audio is ‘banning wildlife trade’.
  • 4. animal — động vật The speaker advises avoiding products made from endangered animal parts.
Exercise 4 · Discussion
Work in groups and answer the questions: Which is the most effective way to save endangered animals? Why? (Làm việc theo nhóm và trả lời các câu hỏi: Cách hiệu quả nhất để cứu các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng là gì? Tại sao?)
English Content
In my opinion, the most effective way to save endangered animals is raising people’s awareness. When people understand the importance of biodiversity and the consequences of losing species, they will be more likely to support conservation efforts, stop buying illegal wildlife products, and protect natural habitats. Education leads to long-term changes in behavior and policy.
Bản dịch tiếng Việt
Theo tôi, cách hiệu quả nhất để cứu các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng là nâng cao nhận thức của con người. Khi mọi người hiểu được tầm quan trọng của đa dạng sinh học và hậu quả của việc mất đi các loài, họ sẽ có nhiều khả năng ủng hộ các nỗ lực bảo tồn, ngừng mua các sản phẩm động vật hoang dã trái phép và bảo vệ môi trường sống tự nhiên. Giáo dục dẫn đến những thay đổi lâu dài trong hành vi và chính sách.
✍️
Writing
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Look at the picture and answer
Work in pairs. Look at the picture and answer the questions. (Làm việc theo cặp. Nhìn vào hình ảnh và trả lời các câu hỏi.)
  • 1. Yes, it is a giant panda. — Có, đó là một con gấu trúc khổng lồ.
  • 2. It comes from China. — Nó đến từ Trung Quốc.
  • 3. WWF stands for World Wide Fund for Nature. — WWF là viết tắt của Quỹ Thế giới vì Thiên nhiên.
Exercise 2 · Complete the table
Read the text about WWF and complete the table. (Đọc văn bản về WWF và hoàn thành bảng.)
  • 1. non-governmental organisation — tổ chức phi chính phủ
  • 2. 1961 — năm 1961
  • 3. stop the process of destroying the planet’s natural environment — ngăn chặn quá trình phá hủy môi trường tự nhiên của hành tinh
  • 4. survival of endangered animals and protection of their natural habitats — sự sống còn của các động vật có nguy cơ tuyệt chủng và bảo vệ môi trường sống tự nhiên của chúng
  • 5. around 1,300 — khoảng 1.300
Exercise 3 · Write a paragraph
Write a paragraph (120 – 150 words) about Save the Elephants, using the information in the table below. (Viết một đoạn văn (120 – 150 từ) về tổ chức Save the Elephants (STE), sử dụng thông tin trong bảng dưới đây.)
English Content
Save the Elephants (STE) is a well-known non-profit organisation that was founded in 1993 by Iain Douglas-Hamilton. The primary aims of STE are to ensure that elephants do not die out and to protect the natural habitats in which they are found. To achieve these goals, the organisation focuses its work on three main areas: protection, research, and awareness. They work to stop the illegal hunting of elephants, particularly in Africa and Asia. Furthermore, STE collaborates with scientists and experts to conduct research on elephant behavior. They also aim to raise public awareness through various media sources such as films and television. Currently, STE is supporting 335 projects across 40 countries, making a significant impact on the conservation of these majestic animals.
Bản dịch tiếng Việt
Save the Elephants (STE) là một tổ chức phi lợi nhuận nổi tiếng được thành lập vào năm 1993 bởi Iain Douglas-Hamilton. Mục tiêu chính của STE là đảm bảo loài voi không bị tuyệt chủng và bảo vệ môi trường sống tự nhiên nơi chúng sinh sống. Để đạt được những mục tiêu này, tổ chức tập trung công việc vào ba lĩnh vực chính: bảo vệ, nghiên cứu và nâng cao nhận thức. Họ làm việc để ngăn chặn việc săn bắn voi bất hợp pháp, đặc biệt là ở Châu Phi và Châu Á. Hơn nữa, STE cộng tác với các nhà khoa học và chuyên gia để thực hiện nghiên cứu về hành vi của loài voi. Họ cũng nhằm mục đích nâng cao nhận thức cộng đồng thông qua các nguồn truyền thông khác nhau như phim ảnh và truyền hình. Hiện tại, STE đang hỗ trợ 335 dự án tại 40 quốc gia, tạo ra tác động đáng kể đến việc bảo tồn loài động vật hùng vĩ này.
🌏
Communication and Culture / CLIL
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Complete the conversations
Listen and complete the conversations with the expressions in the box. Then practise them in pairs. (Nghe và hoàn thành các đoạn hội thoại với các diễn đạt trong khung. Sau đó thực hành theo cặp.)
  • 1. B. I’d like to apologise for — Mai: Mình muốn xin lỗi vì nộp bài tập muộn. Mình xin lỗi, nhưng máy tính của mình bị hỏng.
  • 2. C. That’s all right — Thầy Hà: Không sao đâu. Lần sau em nên hoàn thành sớm hơn và có bản sao dự phòng…
  • 3. D. I’m sorry to — Nam: Mình xin lỗi vì đã để cậu đợi lâu như vậy. Buổi nói chuyện kéo dài hơn dự kiến.
  • 4. A. Never mind — Mai: Đừng bận tâm. Chúng ta vẫn còn đủ thời gian ăn tối trước khi buổi diễn bắt đầu.
Exercise 2 · Make conversations
Work in pairs. Make similar conversations making and responding to apologies. Use the expressions below to help you. (Làm việc theo cặp. Thực hiện các đoạn hội thoại tương tự để xin lỗi và phản hồi lời xin lỗi. Sử dụng các diễn đạt dưới đây để giúp bạn.)
English Content
Student A: I hope you’ll excuse me for forgetting to bring your book today.
Student B: Don’t mention it. You can bring it tomorrow.
Student A: I’d like to apologise for being late to our group meeting.
Student B: Don’t worry about it. We have just started.
Bản dịch tiếng Việt
Học sinh A: Mong bạn thứ lỗi cho mình vì đã quên mang sách của bạn hôm nay.
Học sinh B: Đừng nhắc tới chuyện đó. Bạn có thể mang nó vào ngày mai.
Học sinh A: Mình muốn xin lỗi vì đã đến muộn trong buổi họp nhóm của chúng ta.
Học sinh B: Đừng lo lắng về điều đó. Chúng mình cũng vừa mới bắt đầu thôi.
🌏
Communication and Culture
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Read the text and complete each blank of the fact file about Earth Hour with ONE word.
Đọc văn bản và hoàn thành mỗi chỗ trống trong hồ sơ thông tin về Giờ Trái đất bằng MỘT từ.
  • 1. Saturday — Thứ Bảy Văn bản nêu: ‘…on the last Saturday of March’ (vào ngày thứ Bảy cuối cùng của tháng Ba).
  • 2. support — sự ủng hộ Văn bản nêu: ‘It shows the public support for protecting the environment…’ (Nó cho thấy sự ủng hộ của công chúng đối với việc bảo vệ môi trường…)
  • 3. climate — khí hậu Văn bản nêu: ‘It also draws attention to climate change…’ (Nó cũng thu hút sự chú ý đến biến đổi khí hậu…)
  • 4. activities — các hoạt động Văn bản nêu: ‘…and promotes green activities worldwide’ (…và thúc đẩy các hoạt động xanh trên toàn thế giới).
  • 5. 2009 — năm 2009 Văn bản nêu: ‘Viet Nam joined the event in 2009…’ (Việt Nam tham gia sự kiện vào năm 2009…)
Exercise 2 · Work in pairs. Discuss the following questions.
Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau.
English Content
1. Do you want to take part in this lights-out event in Viet Nam? Why or why not?
Yes, I do. Taking part in Earth Hour is a simple but powerful way to show that I care about our planet. It helps raise awareness about energy saving and climate change in my community.
2. If you have a chance to take part in the event, what would you do?
If I have a chance, I would turn off all unnecessary lights and electrical devices for one hour. I would also encourage my family and friends to do the same and join some local community events like candlelight walks or environmental talks.
Bản dịch tiếng Việt
1. Bạn có muốn tham gia sự kiện tắt đèn này ở Việt Nam không? Tại sao có hoặc tại sao không?
Có, tôi muốn. Tham gia Giờ Trái đất là một cách đơn giản nhưng mạnh mẽ để cho thấy tôi quan tâm đến hành tinh của chúng ta. Nó giúp nâng cao nhận thức về tiết kiệm năng lượng và biến đổi khí hậu trong cộng đồng của tôi.
2. Nếu bạn có cơ hội tham gia sự kiện này, bạn sẽ làm gì?
Nếu có cơ hội, tôi sẽ tắt tất cả các bóng đèn và thiết bị điện không cần thiết trong vòng một giờ. Tôi cũng sẽ khuyến khích gia đình và bạn bè làm điều tương tự và tham gia một số sự kiện cộng đồng tại địa phương như đi bộ dưới ánh nến hoặc các buổi trò chuyện về môi trường.
🔁
Looking Back
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Listen and mark the stressed syllables in the words in bold. Then practise saying the sentences with a natural rhythm.
Nghe và đánh dấu các âm tiết được nhấn mạnh trong các từ in đậm. Sau đó thực hành nói các câu với nhịp điệu tự nhiên.
  • 1. Don’t **buy** **pro**ducts that are **made** from **wild** **a**nimal **parts**. — Đừng mua các sản phẩm được làm từ bộ phận của động vật hoang dã. Các từ nội dung (động từ chính, danh từ, tính từ) thường được nhấn mạnh để tạo nhịp điệu.
  • 2. **What** can we **do** to **help** the **a**nimals in the **wild**? — Chúng ta có thể làm gì để giúp đỡ các loài động vật trong tự nhiên? Nhấn vào từ để hỏi (What), động từ chính (do, help) và danh từ (animals, wild).
  • 3. **Lar**ger **ti**gers **tend** to **live** in **col**der **a**reas while **smal**ler **ti**gers **live** in **war**mer **coun**tries. — Những con hổ lớn hơn có xu hướng sống ở những vùng lạnh hơn trong khi những con hổ nhỏ hơn sống ở những quốc gia ấm hơn. Nhấn mạnh vào các tính từ so sánh và danh từ để nêu bật sự tương phản.
  • 4. **E**lephants are en**dan**gered because of il**le**gal **hun**ting and **bo**dy **part** **trade**. — Voi đang bị đe dọa tuyệt chủng vì nạn săn bắn bất hợp pháp và buôn bán bộ phận cơ thể. Nhấn vào các từ quan trọng mang thông tin chính của câu.
  • 5. Do you **know** **why** so **ma**ny en**dan**gered **a**nimals are disap**pea**ring? — Bạn có biết tại sao rất nhiều động vật đang gặp nguy hiểm lại đang dần biến mất không? Nhấn mạnh các động từ và tính từ/danh từ chỉ trạng thái.
Exercise 1 · Choose the correct word to complete each sentence.
Chọn từ đúng để hoàn thành mỗi câu.
  • 1. habitats — môi trường sống ‘Wildlife habitats’ nghĩa là môi trường sống của động vật hoang dã. ‘Habits’ là thói quen.
  • 2. impact — tác động ‘Environmental impact’ là cụm từ cố định chỉ tác động môi trường. ‘Affect’ thường là động từ.
  • 3. endangered — có nguy cơ tuyệt chủng ‘Endangered animals’ chỉ các loài động vật đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.
  • 4. warming — sự nóng lên ‘Global warming’ là hiện tượng nóng lên toàn cầu.
Exercise 1 · Change the following sentences into reported speech.
Chuyển các câu sau sang câu gián tiếp.
  • 1. The teacher explained that the rising sea level was a result of global warming. — Giáo viên giải thích rằng mực nước biển dâng cao là kết quả của sự nóng lên toàn cầu. Lùi thì từ ‘is’ thành ‘was’.
  • 2. My friend told me (that) he/she would take part in the competition the following month. — Bạn tôi nói với tôi rằng cậu ấy/cô ấy sẽ tham gia cuộc thi vào tháng sau. Đổi ‘I’ thành ‘he/she’, ‘will’ thành ‘would’, ‘next month’ thành ‘the following month’.
  • 3. The speaker said (that) the clearing and burning of forests led to air pollution. — Diễn giả nói rằng việc phát quang và đốt rừng dẫn đến ô nhiễm không khí. Lùi thì từ ‘lead’ thành ‘led’.
  • 4. Tuan asked Minh if/whether he was interested in joining the event that weekend. — Tuấn hỏi Minh liệu cậu ấy có hứng thú tham gia sự kiện vào cuối tuần đó không. Câu hỏi Yes/No dùng ‘if/whether’, lùi thì ‘are’ thành ‘was’, đổi ‘this’ thành ‘that’.
  • 5. Nam asked Mai when she was going to deliver her presentation on the environment. — Nam hỏi Mai khi nào cô ấy định trình bày bài thuyết trình về môi trường. Câu hỏi Wh-, đổi ‘you’ thành ‘she’, ‘your’ thành ‘her’, lùi thì ‘are going to’ thành ‘was going to’.
🚀
Project
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · An environmental organisation
Làm việc theo nhóm. Tìm hiểu thông tin về một tổ chức môi trường địa phương hoặc quốc tế và hoàn thành bảng. Thuyết trình trước lớp.
English Content
1. Name of the organisation: World Wide Fund for Nature (WWF)
2. Set up in: 1961
3. Aims: To conserve nature and reduce the most pressing threats to the diversity of life on Earth.
4. Activities: Protecting endangered species, restoring forest and ocean habitats, and promoting sustainable food and climate policies.
Bản dịch tiếng Việt
1. Tên tổ chức: Quỹ Thế giới vì Thiên nhiên (WWF)
2. Được thành lập vào năm: 1961
3. Mục tiêu: Bảo tồn thiên nhiên và giảm thiểu các mối đe dọa cấp bách nhất đối với sự đa dạng của sự sống trên Trái đất.
4. Hoạt động: Bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng, phục hồi môi trường sống ở rừng và đại dương, và thúc đẩy các chính sách về thực phẩm bền vững và khí hậu.

Posted

in

by

Tags:

Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *