Giải Bài Tập Tiếng Anh Review 1 Lớp 9 Global Success

Giải SGK · Tiếng Anh 9 · Global Success
REVIEW 1 (UNITS 1 – 2 – 3)
Language & Skills
Trang 38-39
🔤
Language
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Pronunciation
Choose the word in which the underlined part is pronounced differently. (Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác.)
1. A Phần gạch chân ở ‘below’ phát âm là /əʊ/, các từ còn lại phát âm là /aʊ/.
2. C Phần gạch chân ở ‘honour’ là âm câm, các từ còn lại phát âm là /h/.
3. D Phần gạch chân ở ‘wear’ phát âm là /eə/, các từ còn lại phát âm là /iː/.
4. C Phần gạch chân ở ‘leave’ phát âm là /iː/, các từ còn lại phát âm là /e/.
5. B Phần gạch chân ở ‘garbage’ phát âm là /ɑː/, các từ còn lại phát âm là /æ/.
Exercise 2 · Vocabulary
Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence. (Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.)
1. It’s necessary to decide which we should _______ priority to: work or study. B Cụm từ: give priority to (ưu tiên cho).
2. I don’t like living in this area because it is like a _______ with all these tall buildings. A Cụm từ: concrete jungle (khu rừng bê tông – chỉ thành phố ngột ngạt toàn nhà cao tầng).
3. They were happy because their children _______ their goal of attending a famous university. C accomplished (hoàn thành/đạt được mục tiêu).
4. There is a sense of _______ in our neighbourhood; we care for and help each other. B sense of community (ý thức cộng đồng).
5. My grandfather is a skilful _______; he can make unique vases. D artisan (nghệ nhân) phù hợp với ngữ cảnh làm bình hoa thủ công.
Exercise 3 · Vocabulary
Fill in each blank with the suitable form of the word given. (Điền vào mỗi chỗ trống dạng thích hợp của từ đã cho.)
  • 1. speciality — đặc sản Sau tính từ ‘local’ cần một danh từ. Speciality: đặc sản.
  • 2. electrician — thợ điện Sau mạo từ ‘an’ và chỉ nghề nghiệp sửa chữa thiết bị điện: electrician.
  • 3. distract — làm xao nhãng Sau ‘tried to’ cần một động từ nguyên mẫu: distract.
  • 4. construction — sự xây dựng Cụm danh từ: construction site (công trường xây dựng).
  • 5. liveable / livable — đáng sống Sau động từ ‘is’ cần một tính từ để miêu tả nơi chốn: liveable.
Exercise 4 · Grammar
Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence. (Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.)
1. My sister and I are trying to _______ sweet food and soft drinks. B cut down on (cắt giảm).
2. When we visit a city, we usually _______ its downtown. C look around (tham quan, ngắm nhìn xung quanh).
3. The _______ he gets, the _______ he becomes. D Cấu trúc so sánh kép: The older…, the more experienced… (Càng già càng có kinh nghiệm).
4. The _______ my neighbourhood gets, the _______ I feel. A So sánh kép: The bigger (adj ngắn)…, the less secure (adj dài dạng phủ định)…
5. If you finish reading a book, you _______ put it back on the shelf. It’s necessary. B should (nên) dùng để đưa ra lời khuyên hoặc việc cần thiết phải làm.
Exercise 5 · Grammar
Write the correct form of each verb in brackets. (Viết dạng đúng của động từ trong ngoặc.)
  • 1. wants Câu điều kiện loại 1: If + S + V(s/es).
  • 2. to ask Cấu trúc: từ để hỏi (who) + to-infinitive.
  • 3. continues Câu điều kiện loại 1, chủ ngữ ‘he’ số ít.
  • 4. to buy Cấu trúc: từ để hỏi (what) + to-infinitive.
  • 5. do not use / don’t use Câu điều kiện loại 1: If + S + do/does not + V.
📚
Reading
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Reading Notices
Read parts of the notices about different workshops for teens. Tick (✓) the appropriate box(es). (Đọc các phần thông báo về các buổi hội thảo khác nhau cho thanh thiếu niên. Đánh dấu (✓) vào các ô thích hợp.)
[1 – A, C]
[2 – A, C]
[3 – B]
[4 – C]
[5 – A]
💬
Speaking
Nội dung đầy đủ
Exercise 2 · Discussion
Work in groups. Discuss with your partners to decide what kind of workshop you would like to have at your school. (Làm việc theo nhóm. Thảo luận với các bạn để quyết định loại hội thảo nào bạn muốn có tại trường mình.)
English Content
1. We would like to have a ‘Traditional Handicraft’ workshop because we want to learn more about our culture.
2. Students can learn how to make bamboo baskets or pottery.
3. We can learn patience, creativity, and manual skills.
4. We should invite a local artisan from a famous craft village to lead the workshop.
Bản dịch tiếng Việt
1. Chúng mình muốn có một buổi hội thảo ‘Thủ công truyền thống’ vì chúng mình muốn tìm hiểu thêm về văn hóa dân tộc.
2. Học sinh có thể học cách làm giỏ tre hoặc đồ gốm.
3. Chúng mình có thể học được sự kiên nhẫn, tính sáng tạo và các kỹ năng làm tay.
4. Chúng mình nên mời một nghệ nhân địa phương từ một làng nghề nổi tiếng đến dẫn dắt buổi hội thảo.
🎧
Listening
Nội dung đầy đủ
Exercise 3 · Listening to Demi
Listen to Demi, a student from the Netherlands, talking about her life in the city and in the countryside. Fill in each blank. (Nghe Demi, một sinh viên đến từ Hà Lan, nói về cuộc sống của cô ấy ở thành phố và ở nông thôn. Điền vào mỗi chỗ trống.)
  • 1. ten years Demi lived in London for ten years.
  • 2. museums At weekends, they usually visited attractions and museums.
  • 3. oldest Now she lives in one of the oldest villages in the world.
  • 4. cycle In the village, people only cycle, walk, or cycle.
  • 5. farm Her favourite place of interest is the farm.
✍️
Writing
Nội dung đầy đủ
Exercise 4 · Paragraph Writing
Write a paragraph (about 100 words) about three things that make you proud of your community. (Viết một đoạn văn (khoảng 100 từ) về ba điều khiến bạn tự hào về cộng đồng của mình.)
English Content
I feel proud of three things in my community. Firstly, the people here are incredibly friendly and always ready to help each other, which creates a strong sense of community. Whenever someone faces a problem, neighbours gather to offer support. Secondly, my neighbourhood is famous for its traditional food, especially the local rice noodles. It is a speciality that attracts many tourists. Finally, I am proud of the green spaces in our area. There are many parks and trees, providing us with fresh air and a peaceful place to relax after school. These things make my community a wonderful place to live.
Bản dịch tiếng Việt
Tôi cảm thấy tự hào về ba điều trong cộng đồng của mình. Thứ nhất, con người ở đây vô cùng thân thiện và luôn sẵn lòng giúp đỡ lẫn nhau, điều này tạo nên một ý thức cộng đồng mạnh mẽ. Bất cứ khi nào có ai đó gặp khó khăn, hàng xóm lại tụ họp để hỗ trợ. Thứ hai, khu phố của tôi nổi tiếng với các món ăn truyền thống, đặc biệt là món bún địa phương. Đó là một đặc sản thu hút rất nhiều khách du lịch. Cuối cùng, tôi tự hào về những không gian xanh trong khu vực của mình. Có rất nhiều công viên và cây xanh, mang lại cho chúng tôi không khí trong lành và một nơi yên tĩnh để thư giãn sau giờ học. Những điều này làm cho cộng đồng của tôi trở thành một nơi tuyệt vời để sinh sống.

Posted

in

by

Tags:

Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *