📖
GETTING STARTED
Trang 20 – 21
▾
Exercise 1 · Listen and read
Listen and read (Nghe và đọc)
- 1. OK, we’ve arrived at the International Cultural Festival! It’s a very popular event in Ha Noi. It brings cultures from all over the world to one location! — Được rồi, chúng ta đã đến Lễ hội Văn hóa Quốc tế rồi! Đây là một sự kiện rất phổ biến ở Hà Nội. Nó mang các nền văn hóa từ khắp nơi trên thế giới về cùng một địa điểm!
- 2. Yes, it’s a way to learn about cultural diversity, particularly by tasting food from different countries. — Đúng vậy, đây là một cách để tìm hiểu về sự đa dạng văn hóa, đặc biệt là thông qua việc nếm thử món ăn từ các quốc gia khác nhau.
- 3. I’d really love to try Korean kimchi or traditional Japanese sushi. Japanese cuisine is world-famous, as well as very healthy! — Mình thực sự rất muốn thử món kim chi của Hàn Quốc hoặc sushi truyền thống của Nhật Bản. Ẩm thực Nhật Bản nổi tiếng thế giới, đồng thời cũng rất tốt cho sức khỏe!
- 4. Can you show us around, Nam? — Nam ơi, bạn có thể dẫn tụi mình đi tham quan một vòng không?
- 5. Sure. Let’s go to the Korean booth to try some kimchi and spicy rice cakes, called tteokbokki. I also heard that a famous K-pop group will be at their booth. — Chắc chắn rồi. Hãy đến gian hàng Hàn Quốc để thử một ít kim chi và bánh gạo cay, được gọi là tteokbokki. Mình cũng nghe nói một nhóm nhạc K-pop nổi tiếng sẽ có mặt tại gian hàng của họ đấy.
- 6. That’ll be amazing! I might meet my favourite group and get their autographs. — Thật tuyệt vời! Mình có thể sẽ gặp nhóm nhạc yêu thích của mình và xin chữ ký của họ.
- 7. Well, I’m not really interested in K-pop. Can we first go to the English booth? I’d love to try some fish and chips. — À, mình không thực sự hứng thú với K-pop lắm. Chúng ta có thể đến gian hàng của Anh trước không? Mình rất muốn thử món cá tẩm bột chiên và khoai tây chiên.
- 8. The English booth is on the corner. They serve delicious English dishes and sell souvenirs of famous tourist attractions in England. — Gian hàng của Anh nằm ở góc kia. Họ phục vụ những món ăn Anh ngon tuyệt và bán quà lưu niệm về các điểm du lịch nổi tiếng ở Anh.
- 9. But where’s the Vietnamese booth? — Nhưng gian hàng Việt Nam ở đâu vậy?
- 10. I can see it on the map. It’s an open booth and it looks huge! Visitors can play Vietnamese traditional games such as tug of war and bamboo dancing. — Mình có thể thấy nó trên bản đồ. Đó là một gian hàng mở và trông nó rất lớn! Du khách có thể chơi các trò chơi dân gian Việt Nam như kéo co và múa sạp.
- 11. They all sound fun. I’ll try to join all of them if I can. — Nghe đều có vẻ thú vị. Mình sẽ cố gắng tham gia tất cả nếu có thể.
- 12. And we can also have spring rolls and bun cha – grilled pork meatballs with noodles, which is probably Ha Noi’s most popular dish. — Và chúng ta cũng có thể ăn nem rán và bún chả – thịt lợn viên nướng ăn kèm với bún, có lẽ là món ăn phổ biến nhất của Hà Nội.
- 13. I suggest that we go to the Vietnamese booth first. I love Vietnamese spring rolls and would like to try bun cha. — Mình đề nghị chúng ta nên đến gian hàng Việt Nam trước. Mình thích nem rán Việt Nam và muốn thử món bún chả.
- 14. Great. That’s a nice idea. — Tuyệt vời. Đó là một ý kiến hay đấy.
Exercise 2 · Read the conversation again and complete the table
Read the conversation again and complete the table. Use no more than THREE words for each blank. (Đọc lại đoạn hội thoại và hoàn thành bảng. Sử dụng không quá BA từ cho mỗi chỗ trống.)
- 1. sushi — sushi Trong bài đọc, Linda nói: ‘I’d really love to try … traditional Japanese sushi’.
- 2. group / autographs — nhóm nhạc / chữ ký Nam đề cập đến ‘famous K-pop group’ và Linda nói về việc ‘get their autographs’.
- 3. fish and chips — cá và khoai tây chiên Mai nói: ‘I’d love to try some fish and chips’ tại gian hàng của Anh.
- 4. traditional games — các trò chơi truyền thống Nam nói: ‘Visitors can play Vietnamese traditional games such as tug of war…’
Exercise 3 · Synonym finding
Find words in 1 that have the same or similar meaning to the following words and phrases. (Tìm các từ trong phần 1 có cùng hoặc tương tự nghĩa với các từ và cụm từ sau.)
- 1. diversity — sự đa dạng Cả hai từ đều mang nghĩa là sự phong phú, đa dạng.
- 2. cuisine — ẩm thực Cuisine nghĩa là phong cách nấu nướng đặc trưng của một quốc gia hay vùng miền.
- 3. delicious — ngon Cả hai đều dùng để mô tả món ăn có hương vị ngon.
- 4. attractions — điểm thu hút / điểm tham quan Tourist attractions là những địa điểm thú vị thu hút khách du lịch.
Exercise 4 · Sentence completion
Complete the sentences based on the conversation. Use the correct article (a, an, the) or Ø (no article). (Hoàn thành các câu dựa trên đoạn hội thoại. Sử dụng mạo từ đúng (a, an, the) hoặc Ø (không mạo từ).)
- 1. the — Nam đã đưa Mai và Linda đến Lễ hội Văn hóa Quốc tế tại Hà Nội. Dùng ‘the’ vì đây là một sự kiện cụ thể đã được xác định.
- 2. a / Ø — Thưởng thức món ăn từ các quốc gia khác nhau là một cách để tìm hiểu về sự đa dạng văn hóa. Dùng ‘a’ vì đây là một trong nhiều cách; ‘cultural diversity’ là danh từ trừu tượng không đếm được nên dùng Ø.
- 3. a — Nam nói với các bạn của mình rằng một nhóm nhạc K-pop nổi tiếng sẽ có mặt tại gian hàng Hàn Quốc. Dùng ‘a’ khi nhắc đến một đối tượng lần đầu tiên (một nhóm nhạc nào đó).
- 4. an — Gian hàng Việt Nam là một gian hàng mở, và nó rất lớn. Dùng ‘an’ vì ‘open’ bắt đầu bằng một nguyên âm.
🔤
LANGUAGE
Trang 21
▾
Exercise 1 · Pronunciation
Listen and repeat. Then practise saying the words. (Nghe và nhắc lại. Sau đó thực hành nói các từ.)
- 1. join, enjoy — tham gia, tận hưởng
- 2. spicy, buy — cay, mua
- 3. crowded, around — đông đúc, xung quanh
Exercise 2 · Underline the words
Work in pairs. Underline the words that contain the /ɔɪ/, /aɪ/, and /aʊ/ sounds. Listen and check. Then practise saying the sentences. (Làm việc theo cặp. Gạch chân các từ có chứa âm /ɔɪ/, /aɪ/ và /aʊ/. Nghe và kiểm tra. Sau đó thực hành nói các câu.)
- 1. Joyce (/ɔɪ/), proud (/aʊ/), designer (/aɪ/) — Joyce cảm thấy rất tự hào khi trở thành một nhà thiết kế hàng đầu. Joyce chứa /ɔɪ/, proud chứa /aʊ/, designer chứa /aɪ/.
- 2. identity (/aɪ/), destroyed (/ɔɪ/) — Bản sắc của đất nước như một quốc gia riêng biệt chưa bao giờ bị phá hủy. Identity chứa /aɪ/, destroyed chứa /ɔɪ/.
- 3. Mike (/aɪ/), Diana (/aɪ/), enjoy (/ɔɪ/), around (/aʊ/) — Mike và Diana đã đến hội chợ để thưởng thức đồ ăn từ khắp nơi trên thế giới. Mike, Diana chứa /aɪ/, enjoy chứa /ɔɪ/, around chứa /aʊ/.
- 4. noisy (/ɔɪ/), crowd (/aʊ/) — Một đám đông ồn ào đã reo hò khi ban nhạc cuối cùng cũng xuất hiện trên sân khấu. Noisy chứa /ɔɪ/, crowd chứa /aʊ/.
🔤
Language
Trang 22 – 23
▾
Exercise 1 · Vocabulary
Match the words with their meanings. (Nối các từ với nghĩa tương ứng của chúng.)
[1 – ]
origin (n) — c. the moment or place where something starts to exist
— nguồn gốc: thời điểm hoặc nơi mà thứ gì đó bắt đầu tồn tại
[2 – ]
popularity (n) — a. the state of being liked or supported by many people
— sự phổ biến: trạng thái được nhiều người yêu thích hoặc ủng hộ
[3 – ]
identity (n) — e. the characteristics or beliefs that make people different from others
— bản sắc: những đặc điểm hoặc niềm tin khiến con người khác biệt với những người khác
[4 – ]
festivities (n) — b. the activities that are organised to celebrate a special event
— các hoạt động lễ hội: các hoạt động được tổ chức để kỷ niệm một sự kiện đặc biệt
[5 – ]
trend (n) — d. a general direction in which a situation is changing
— xu hướng: một hướng chung mà một tình huống đang thay đổi
Exercise 2 · Vocabulary
Complete the sentences using the correct forms of the words in 1. (Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng dạng đúng của các từ ở bài 1.)
- 1. identity — Ngôn ngữ được coi là đặc điểm quan trọng nhất trong bản sắc của một quốc gia. Cụm danh từ ‘nation’s identity’ có nghĩa là bản sắc quốc gia.
- 2. festivities — Hầu hết các hoạt động lễ hội mừng Năm mới bắt đầu vào ngày 31 tháng 12. Dựa vào ngữ cảnh nói về các hoạt động ăn mừng dịp năm mới.
- 3. origin — Nguồn gốc của phong tục đó vẫn còn là một bí ẩn đối với người dân địa phương. ‘Origin of that custom’ có nghĩa là nguồn gốc của phong tục đó.
- 4. trends — Bài báo này thảo luận về các xu hướng hiện tại trong phong cách thời trang của giới trẻ. Cần một danh từ số nhiều ‘trends’ để chỉ các xu hướng thời trang đang diễn ra.
- 5. popularity — Sự phổ biến của việc đi xe đạp trong giới trẻ đã tăng lên. ‘The popularity of something’ dùng để chỉ mức độ phổ biến của một hoạt động.
Exercise 1 · Grammar
Circle the correct answer to complete each of the sentences. (Khoanh tròn câu trả lời đúng để hoàn thành mỗi câu.)
- 1. the full moon — Một trong những truyền thống phổ biến nhất trong Tết Trung thu là ngắm trăng rằm. Dùng ‘the’ vì mặt trăng là vật thể duy nhất, xác định.
- 2. the Atlantic — Charles Lindbergh là người đầu tiên bay một mình qua Đại Tây Dương. Tên các đại dương luôn đi kèm mạo từ ‘the’.
- 3. Vietnamese women — Phụ nữ Việt Nam thường mặc áo dài vào những dịp đặc biệt. Dùng danh từ số nhiều không mạo từ khi nói về một nhóm đối tượng chung chung.
- 4. the US — Nhiều sinh viên bị sốc văn hóa khi đi du học tại Mỹ. Các quốc gia có từ ‘United’, ‘States’ hoặc ở dạng số nhiều phải có ‘the’.
- 5. Rome — Bố mẹ tôi chưa bao giờ đến Rome. Tên các thành phố thường không đi kèm mạo từ.
Exercise 2 · Grammar
Work in pairs. Ask and answer questions about the following topics using the correct articles. (Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi về các chủ đề sau bằng cách sử dụng các mạo từ đúng.)
- 1. A: Can you play the violin? B: No, I can’t, but I can play the guitar. — A: Bạn có biết chơi đàn violin không? B: Không, nhưng mình biết chơi đàn guitar.
- 2. A: Have you ever been to the UK? B: No, but I’ve been to Thailand. — A: Bạn đã bao giờ đến Vương quốc Anh chưa? B: Chưa, nhưng mình đã đến Thái Lan rồi.
- 3. A: Where are the Himalayas located? B: They are located in Asia. — A: Dãy Himalaya nằm ở đâu? B: Chúng nằm ở Châu Á.
📚
Reading
Trang 23
▾
Exercise 1 · Reading
Work in pairs and choose the correct answers. Give examples to illustrate your choices. (Làm việc theo cặp và chọn câu trả lời đúng. Đưa ra ví dụ để minh họa cho lựa chọn của bạn.)
1. What is globalisation?
B. The integration and interaction between people, businesses and governments from different nations.
Đây là định nghĩa chuẩn về toàn cầu hóa.
2. How does globalisation impact cultural diversity in the world?
B. It can increase cultural diversity.
Thông qua sự giao thoa và trao đổi giữa các nền văn hóa khác nhau.
Exercise 2 · Reading
Read the article and match each section (A-C) with a heading (1-5). There are TWO extra headings. (Đọc bài báo và nối mỗi phần (A-C) với một tiêu đề (1-5). Có HAI tiêu đề bị thừa.)
- Note. The full article text is on page 24. This exercise asks students to prepare for the reading task. — Lưu ý: Văn bản đầy đủ nằm ở trang 24. Bài tập này yêu cầu học sinh chuẩn bị cho nhiệm vụ đọc hiểu.
Exercise 2 · Match the headings
Match the headings (1-5) with the paragraphs (A-C). There are TWO extra headings. (Nối các tiêu đề (1-5) với các đoạn văn (A-C). Có HAI tiêu đề bị thừa.)
[1 – ]
Paragraph A — 5. Variety of cuisines
Đoạn A nói về các chuỗi thức ăn nhanh, nhà hàng quốc tế, pizza Ý, sushi Nhật và các món đặc sản Việt Nam.
[2 – ]
Paragraph B — 4. No borders for music
Đoạn B nói về việc khám phá âm nhạc thế giới, K-pop, các lễ hội âm nhạc toàn cầu và sự hợp tác giữa các nhạc sĩ.
[3 – ]
Paragraph C — 2. Blending fashion styles
Đoạn C nói về sự đa dạng trong phong cách thời trang, sự kết hợp giữa các yếu tố truyền thống và hiện đại.
Exercise 3 · Multiple choice
Read the article again and choose the correct answer A, B, or C. (Đọc lại bài báo và chọn câu trả lời đúng A, B hoặc C.)
1. How has globalisation affected people’s eating habits?
C
Đoạn A nêu: ‘offering a wide range of dishes and more food choices to local people’ (cung cấp nhiều món ăn và lựa chọn thực phẩm hơn cho người dân địa phương).
2. Which of the following is NOT mentioned as something that local people can try in Viet Nam?
B
Đoạn A chỉ đề cập ‘international dishes use local ingredients’ (món ăn quốc tế dùng nguyên liệu địa phương), không đề cập món truyền thống dùng nguyên liệu quốc tế.
3. What can be inferred from the passage about music?
A
Đoạn B nêu âm nhạc giúp kết nối nghệ sĩ và người hâm mộ toàn cầu, các nhạc sĩ làm việc cùng nhau trong các dự án.
4. How has globalisation affected fashion?
B
Đoạn C nêu: ‘opening it up to a variety of styles and influences from around the world’ (mở ra nhiều phong cách và ảnh hưởng từ khắp nơi trên thế giới).
5. What is the purpose of the article?
A
Bài viết tập trung vào việc toàn cầu hóa khuyến khích sự đa dạng văn hóa (thông qua ẩm thực, âm nhạc, thời trang).
Exercise 4 · Discussion
Work in groups. Discuss the following question. (Làm việc theo nhóm. Thảo luận câu hỏi sau.)
English Content
What are some other effects of globalisation on cultural diversity? Give some examples in the context of Viet Nam.
Answer: Globalisation also affects language and festivals. For example, in Viet Nam, many young people enjoy celebrating international festivals like Halloween and Christmas. Additionally, learning foreign languages like English or Korean has become very popular, which allows us to access and appreciate different cultural values through movies and literature.
Answer: Globalisation also affects language and festivals. For example, in Viet Nam, many young people enjoy celebrating international festivals like Halloween and Christmas. Additionally, learning foreign languages like English or Korean has become very popular, which allows us to access and appreciate different cultural values through movies and literature.
Bản dịch tiếng Việt
Một số tác động khác của toàn cầu hóa đối với sự đa dạng văn hóa là gì? Đưa ra ví dụ trong bối cảnh Việt Nam.
Trả lời: Toàn cầu hóa cũng ảnh hưởng đến ngôn ngữ và lễ hội. Ví dụ, ở Việt Nam, nhiều người trẻ thích tổ chức các lễ hội quốc tế như Halloween và Giáng sinh. Ngoài ra, việc học các ngoại ngữ như tiếng Anh hoặc tiếng Hàn đã trở nên rất phổ biến, điều này cho phép chúng ta tiếp cận và trân trọng các giá trị văn hóa khác nhau thông qua phim ảnh và văn học.
Trả lời: Toàn cầu hóa cũng ảnh hưởng đến ngôn ngữ và lễ hội. Ví dụ, ở Việt Nam, nhiều người trẻ thích tổ chức các lễ hội quốc tế như Halloween và Giáng sinh. Ngoài ra, việc học các ngoại ngữ như tiếng Anh hoặc tiếng Hàn đã trở nên rất phổ biến, điều này cho phép chúng ta tiếp cận và trân trọng các giá trị văn hóa khác nhau thông qua phim ảnh và văn học.
💬
Speaking
Trang 25
▾
Exercise 1 · Discuss cultural differences
Work in pairs. Discuss the differences between Vietnamese culture and some other cultures you know about. (Làm việc theo cặp. Thảo luận về sự khác biệt giữa văn hóa Việt Nam và một số nền văn hóa khác mà bạn biết.)
English Content
A: South Koreans seem to eat a lot of spicy food, such as kimchi and tteokbokki, while our traditional dishes, like bun cha and pho, are not very spicy in general.
B: I agree. How about music? I think in both countries, young people like to listen to pop music, but K-pop focuses mainly on dance groups while our pop music is usually produced by solo artists.
B: I agree. How about music? I think in both countries, young people like to listen to pop music, but K-pop focuses mainly on dance groups while our pop music is usually produced by solo artists.
Bản dịch tiếng Việt
A: Người Hàn Quốc dường như ăn rất nhiều đồ cay, chẳng hạn như kim chi và bánh gạo cay, trong khi các món ăn truyền thống của chúng ta, như bún chả và phở, nhìn chung không cay lắm.
B: Mình đồng ý. Còn về âm nhạc thì sao? Mình nghĩ ở cả hai nước, giới trẻ đều thích nghe nhạc pop, nhưng K-pop tập trung chủ yếu vào các nhóm nhảy trong khi nhạc pop của chúng ta thường được sản xuất bởi các nghệ sĩ solo.
B: Mình đồng ý. Còn về âm nhạc thì sao? Mình nghĩ ở cả hai nước, giới trẻ đều thích nghe nhạc pop, nhưng K-pop tập trung chủ yếu vào các nhóm nhảy trong khi nhạc pop của chúng ta thường được sản xuất bởi các nghệ sĩ solo.
💬
SPEAKING
Trang 26
▾
Exercise 2 · Discuss activities for Cultural Diversity Day
Work in groups. Your school is organising a Cultural Diversity Day. Discuss what the event should include. Use the ideas in 1 to create the event programme. (Làm việc theo nhóm. Trường của bạn đang tổ chức Ngày Hội Đa dạng Văn hóa. Hãy thảo luận về những gì sự kiện nên bao gồm. Sử dụng các ý tưởng ở phần 1 để lập chương trình sự kiện.)
- A. We’ve decided to organise a Cultural Diversity Day in our school. Let’s discuss what activities to include. — Chúng ta đã quyết định tổ chức Ngày hội Đa dạng Văn hóa tại trường. Hãy cùng thảo luận xem nên bao gồm những hoạt động nào.
- B. First, we should set up some food stalls offering traditional dishes from different cultures. — Đầu tiên, chúng ta nên dựng một số gian hàng thực phẩm phục vụ các món ăn truyền thống từ các nền văn hóa khác nhau.
- C. That sounds fun! We can call them ‘Taste the World’. We can also show visitors how to cook these dishes. — Nghe vui đấy! Chúng ta có thể gọi chúng là ‘Nếm thử cả thế giới’. Chúng ta cũng có thể hướng dẫn khách tham quan cách nấu những món ăn này.
- D. I like your idea, but we don’t have any cooking experience. We may need to involve professional cooks. — Tôi thích ý tưởng của bạn, nhưng chúng ta không có kinh nghiệm nấu nướng. Chúng ta có thể cần mời các đầu bếp chuyên nghiệp.
- A. What about a fashion show? We can invite students to dress in traditional costumes of various countries. — Còn một buổi trình diễn thời trang thì sao? Chúng ta có thể mời học sinh mặc trang phục truyền thống của nhiều quốc gia khác nhau.
Exercise 3 · Report group ideas
Report your group’s ideas to the whole class. Vote for the best Cultural Diversity Day programme. (Báo cáo ý tưởng của nhóm bạn trước cả lớp. Bình chọn cho chương trình Ngày hội Đa dạng Văn hóa tốt nhất.)
English Content
Our group plans to host a ‘Global Village’ festival. The main highlights will be a food fair named ‘World Flavors’, where students can try dishes like Sushi, Tacos, and Phở. We will also have a ‘Cultural Catwalk’ featuring traditional clothing from around the globe. Finally, a series of workshops will teach basic phrases in different languages and traditional dances like Flamenco or Lion dance.
Bản dịch tiếng Việt
Nhóm của chúng tôi dự định tổ chức một lễ hội mang tên ‘Ngôi làng Toàn cầu’. Những điểm nhấn chính sẽ là hội chợ ẩm thực mang tên ‘Hương vị Thế giới’, nơi học sinh có thể dùng thử các món ăn như Sushi, Tacos và Phở. Chúng tôi cũng sẽ có một buổi trình diễn ‘Cultural Catwalk’ giới thiệu trang phục truyền thống từ khắp nơi trên thế giới. Cuối cùng, một chuỗi các buổi thảo luận sẽ dạy những cụm từ cơ bản bằng các ngôn ngữ khác nhau và các điệu múa truyền thống như Flamenco hoặc múa Lân.
🎧
LISTENING
Trang 26
▾
Exercise 1 · Label the pictures
Work in pairs. Label the following pictures. Do you often see them in Viet Nam? (Làm việc theo cặp. Gắn nhãn cho các hình ảnh sau. Bạn có thường thấy chúng ở Việt Nam không?)
- 1. trick-or-treat — cho kẹo hay bị ghẹo (một trò chơi truyền thống của trẻ em vào đêm Halloween) Hình ảnh các em bé hóa trang đi xin kẹo tại các gia đình.
- 2. haunted house — ngôi nhà ma ám Hình ảnh một tòa lâu đài u ám với dơi bay xung quanh.
- 3. pumpkin lantern — đèn lồng bí ngô Hình ảnh những quả bí ngô được khoét rỗng và thắp sáng bên trong.
Exercise 2 · Circle the correct words or phrase
Listen to an interview. What do Minh and Mai think about Halloween? Circle the correct words or phrase. (Nghe một bài phỏng vấn. Minh và Mai nghĩ gì về Halloween? Khoanh tròn các từ hoặc cụm từ đúng.)
- 1. likes — thích Minh bày tỏ sự hào hứng về việc tham gia bữa tiệc Halloween tại trường.
- 2. interesting — thú vị Minh cho rằng lịch sử và nguồn gốc tôn giáo của lễ hội này rất thú vị.
- 3. should — nên Mai đồng tình rằng việc đón nhận các lễ hội quốc tế là một cách để học hỏi về các nền văn hóa khác.
- 4. no cause for alarm — không có gì đáng lo ngại Mai tin rằng sự phổ biến của các lễ hội quốc tế không đe dọa đến văn hóa bản địa.
Exercise 3 · Complete the sentences
Listen to the interview again and complete each sentence with no more than TWO words. (Nghe lại bài phỏng vấn và hoàn thành mỗi câu với không quá HAI từ.)
- 1. Halloween party — tiệc Halloween Học sinh trường New Era đang chuẩn bị cho một bữa tiệc.
- 2. popular — phổ biến/được ưa chuộng Halloween được tổ chức hàng năm và khá phổ biến ở trường của Minh.
- 3. religious — thuộc tôn giáo Halloween có nguồn gốc từ một lễ hội tôn giáo của người Celtic ở Ireland.
- 4. worldwide — trên toàn thế giới Ngày nay, Halloween khá phổ biến trên phạm vi toàn cầu.
- 5. local festivals — lễ hội địa phương Ở Việt Nam, các lễ hội địa phương vẫn giữ vai trò quan trọng.
Exercise 4 · Discuss questions
Work in groups. Discuss the questions: What are some other festivals from around the world celebrated in Viet Nam? Why are they popular? (Làm việc theo nhóm. Thảo luận các câu hỏi: Một số lễ hội khác từ khắp nơi trên thế giới được tổ chức tại Việt Nam là gì? Tại sao chúng lại phổ biến?)
English Content
In addition to Halloween, Christmas and Valentine’s Day are very popular in Viet Nam, especially among young people. Christmas is widely celebrated because people love the festive atmosphere, decorations, and gift-giving. Valentine’s Day is popular because it’s a special day for couples to express their love. These festivals are popular due to globalization and the influence of social media, which makes international trends easily accessible.
Bản dịch tiếng Việt
Ngoài Halloween, Giáng sinh và Lễ Tình nhân cũng rất phổ biến ở Việt Nam, đặc biệt là trong giới trẻ. Giáng sinh được tổ chức rộng rãi vì mọi người yêu thích không khí lễ hội, việc trang trí và tặng quà. Lễ Tình nhân phổ biến vì đây là ngày đặc biệt để các cặp đôi bày tỏ tình yêu. Những lễ hội này phổ biến nhờ quá trình toàn cầu hóa và ảnh hưởng của mạng xã hội, giúp các xu hướng quốc tế trở nên dễ dàng tiếp cận.
✍️
WRITING
Trang 27
▾
Exercise 1 · Positive or negative impact
Work in pairs. Decide whether the following points are positive or negative impact of celebrating world festivals. Discuss the reasons. (Làm việc theo cặp. Quyết định xem các điểm sau đây là tác động tích cực hay tiêu cực của việc tổ chức các lễ hội thế giới. Thảo luận các lý do.)
- 1. Negative — Tiêu cực (khuyến khích mọi người mua những thứ họ không cần).
- 2. Positive — Tích cực (khuyến khích các hoạt động ngoại khóa).
- 3. Negative — Tiêu cực (có thể khiến mọi người mất đi bản sắc cá nhân/dân tộc).
- 4. Positive — Tích cực (mang lại nhiều niềm vui và hạnh phúc).
- 5. Negative — Tiêu cực (có thể khiến giới trẻ phớt lờ các lễ hội địa phương).
- 6. Positive — Tích cực (giúp giới trẻ tìm hiểu về các nền văn hóa khác).
Exercise 2 · Write an opinion essay
Write an opinion essay (180 words) on the following topic. Use the ideas in 1 and the outline and suggestions below to help you. (Viết một bài luận trình bày ý kiến (khoảng 180 từ) về chủ đề sau. Sử dụng các ý tưởng ở phần 1 cùng với dàn ý và các gợi ý bên dưới.)
English Content
Nowadays, more and more young Vietnamese people celebrate international festivals such as Christmas and Halloween. In my opinion, this trend has a positive impact on young Vietnamese people for several reasons.
Firstly, celebrating world festivals helps young people broaden their knowledge about other cultures. By participating in activities like dressing up for Halloween or decorating trees for Christmas, they learn about foreign customs, traditions, and history. This fosters a sense of global citizenship and cultural appreciation.
Secondly, these festivals encourage extracurricular activities and provide opportunities for social connection. Most schools and communities organize events, which bring a lot of fun, happiness, and joy. It is a great way for students to relax after long hours of studying and build stronger relationships with their peers.
Finally, I don’t believe that international festivals make young people lose their sense of identity. Instead, they can enjoy both global and local traditions. Vietnamese festivals like Tet or Mid-Autumn Festival are still deeply rooted in our society.
In conclusion, I firmly believe that the popularity of world festivals is beneficial. It encourages cultural learning and social joy without harming our traditional values.
Firstly, celebrating world festivals helps young people broaden their knowledge about other cultures. By participating in activities like dressing up for Halloween or decorating trees for Christmas, they learn about foreign customs, traditions, and history. This fosters a sense of global citizenship and cultural appreciation.
Secondly, these festivals encourage extracurricular activities and provide opportunities for social connection. Most schools and communities organize events, which bring a lot of fun, happiness, and joy. It is a great way for students to relax after long hours of studying and build stronger relationships with their peers.
Finally, I don’t believe that international festivals make young people lose their sense of identity. Instead, they can enjoy both global and local traditions. Vietnamese festivals like Tet or Mid-Autumn Festival are still deeply rooted in our society.
In conclusion, I firmly believe that the popularity of world festivals is beneficial. It encourages cultural learning and social joy without harming our traditional values.
Bản dịch tiếng Việt
Ngày nay, ngày càng có nhiều bạn trẻ Việt Nam tổ chức các lễ hội quốc tế như Giáng sinh và Halloween. Theo quan điểm của tôi, xu hướng này có tác động tích cực đến giới trẻ Việt Nam vì một số lý do.
Thứ nhất, việc tổ chức các lễ hội thế giới giúp giới trẻ mở rộng kiến thức về các nền văn hóa khác. Bằng cách tham gia các hoạt động như hóa trang vào dịp Halloween hay trang trí cây thông Noel, các em học được về phong tục, truyền thống và lịch sử nước ngoài. Điều này nuôi dưỡng ý thức công dân toàn cầu và sự trân trọng văn hóa.
Thứ hai, những lễ hội này khuyến khích các hoạt động ngoại khóa và tạo cơ hội kết nối xã hội. Hầu hết các trường học và cộng đồng đều tổ chức sự kiện, mang lại nhiều niềm vui và hạnh phúc. Đây là cách tuyệt vời để học sinh thư giãn sau những giờ học căng thẳng và xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn với bạn bè.
Cuối cùng, tôi không tin rằng các lễ hội quốc tế làm cho giới trẻ mất đi bản sắc của mình. Thay vào đó, họ có thể tận hưởng cả truyền thống toàn cầu và địa phương. Các lễ hội Việt Nam như Tết hay Trung thu vẫn bám rễ sâu sắc trong xã hội chúng ta.
tóm lại, tôi tin chắc rằng sự phổ biến của các lễ hội thế giới là có lợi. Nó khuyến khích việc học hỏi văn hóa và niềm vui xã hội mà không làm hại đến các giá trị truyền thống của chúng ta.
Thứ nhất, việc tổ chức các lễ hội thế giới giúp giới trẻ mở rộng kiến thức về các nền văn hóa khác. Bằng cách tham gia các hoạt động như hóa trang vào dịp Halloween hay trang trí cây thông Noel, các em học được về phong tục, truyền thống và lịch sử nước ngoài. Điều này nuôi dưỡng ý thức công dân toàn cầu và sự trân trọng văn hóa.
Thứ hai, những lễ hội này khuyến khích các hoạt động ngoại khóa và tạo cơ hội kết nối xã hội. Hầu hết các trường học và cộng đồng đều tổ chức sự kiện, mang lại nhiều niềm vui và hạnh phúc. Đây là cách tuyệt vời để học sinh thư giãn sau những giờ học căng thẳng và xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn với bạn bè.
Cuối cùng, tôi không tin rằng các lễ hội quốc tế làm cho giới trẻ mất đi bản sắc của mình. Thay vào đó, họ có thể tận hưởng cả truyền thống toàn cầu và địa phương. Các lễ hội Việt Nam như Tết hay Trung thu vẫn bám rễ sâu sắc trong xã hội chúng ta.
tóm lại, tôi tin chắc rằng sự phổ biến của các lễ hội thế giới là có lợi. Nó khuyến khích việc học hỏi văn hóa và niềm vui xã hội mà không làm hại đến các giá trị truyền thống của chúng ta.
🌏
Everyday English
Trang 28
▾
Exercise 1 · Making introductions and responding to them
Listen and complete the conversations with the expressions in the box. Then practise them in pairs. (Nghe và hoàn thành các đoạn hội thoại bằng các cụm từ trong khung. Sau đó thực hành theo cặp.)
- 1. B. I’d like you to meet — Tôi muốn giới thiệu với các em Cụm từ này dùng để giới thiệu ai đó một cách trang trọng trong môi trường lớp học.
- 2. A. It’s nice to meet you all — Rất vui được gặp tất cả các bạn Mr Smith đang chào cả lớp sau khi được giới thiệu.
- 3. C. this is — đây là Dùng ‘this is’ khi giới thiệu bạn bè một cách thân mật.
- 4. D. Pleased to meet you — Rất vui được gặp bạn Đây là cách phổ biến để đáp lại lời giới thiệu của người khác.
Exercise 2 · Role-play
Work in groups of three. Use the models in 1 to make similar conversations for these situations. (Làm việc theo nhóm ba người. Sử dụng các mẫu ở bài 1 để tạo các đoạn hội thoại tương tự cho các tình huống này.)
English Content
Situation 1:
Teacher (A): Good morning, class. I’d like to introduce Peter, an exchange student from the US. He will be studying with us this semester.
Peter (B): Hi, everyone. It’s a pleasure to meet you.
Class (C): Hello, Peter. It’s nice to meet you too!
Situation 2:
President (B): Hello, Nam. Have you met Linda? She is our new member.
Nam (A): No, I haven’t. Hi, Linda. It’s a pleasure to meet you.
Linda (C): Hi, Nam. Pleased to meet you too.
Teacher (A): Good morning, class. I’d like to introduce Peter, an exchange student from the US. He will be studying with us this semester.
Peter (B): Hi, everyone. It’s a pleasure to meet you.
Class (C): Hello, Peter. It’s nice to meet you too!
Situation 2:
President (B): Hello, Nam. Have you met Linda? She is our new member.
Nam (A): No, I haven’t. Hi, Linda. It’s a pleasure to meet you.
Linda (C): Hi, Nam. Pleased to meet you too.
Bản dịch tiếng Việt
Tình huống 1:
Giáo viên (A): Chào cả lớp. Cô muốn giới thiệu Peter, một học sinh trao đổi đến từ Mỹ. Bạn ấy sẽ học cùng chúng ta trong học kỳ này.
Peter (B): Chào mọi người. Rất vui được gặp các bạn.
Cả lớp (C): Chào Peter. Chúng mình cũng rất vui được gặp bạn!
Tình huống 2:
Chủ tịch (B): Chào Nam. Bạn đã gặp Linda chưa? Cô ấy là thành viên mới của chúng ta.
Nam (A): Mình chưa. Chào Linda. Rất vui được gặp bạn.
Linda (C): Chào Nam. Mình cũng rất vui được gặp bạn.
Giáo viên (A): Chào cả lớp. Cô muốn giới thiệu Peter, một học sinh trao đổi đến từ Mỹ. Bạn ấy sẽ học cùng chúng ta trong học kỳ này.
Peter (B): Chào mọi người. Rất vui được gặp các bạn.
Cả lớp (C): Chào Peter. Chúng mình cũng rất vui được gặp bạn!
Tình huống 2:
Chủ tịch (B): Chào Nam. Bạn đã gặp Linda chưa? Cô ấy là thành viên mới của chúng ta.
Nam (A): Mình chưa. Chào Linda. Rất vui được gặp bạn.
Linda (C): Chào Nam. Mình cũng rất vui được gặp bạn.
🔁
Culture
Trang 29
▾
Exercise 1 · Culture Shock
Read the text and put a tick (✓) or cross (✗) in the box next to the pictures to show the appropriate behaviour in different cultures. (Đọc văn bản và đánh dấu (✓) hoặc (✗) vào ô vuông bên cạnh các hình ảnh để thể hiện hành vi phù hợp trong các nền văn hóa khác nhau.)
- 1. ✓ (Tick) — Đúng Tại Mỹ, việc đưa tiền boa là một phần văn hóa địa phương mà khách tham quan cần làm quen.
- 2. ✗ (Cross) — Sai Tại Nhật Bản, việc đưa tiền boa bị coi là thô lỗ và thậm chí là xúc phạm.
- 3. ✓ (Tick) — Đúng Văn bản cho biết Vương quốc Anh là một trong số ít quốc gia lái xe bên tay trái.
- 4. ✗ (Cross) — Sai Tại Singapore, việc bán kẹo cao su là bất hợp pháp và người dân chấp hành luật này rất nghiêm chỉnh.
Exercise 2 · Discussion
Work in groups. Discuss the questions. (Làm việc theo nhóm. Thảo luận các câu hỏi.)
English Content
1. What kind of culture shock do you think foreigners may experience in Viet Nam?
Foreigners might experience culture shock regarding traffic (very busy and chaotic), eating habits (using chopsticks or sitting on low stools), and the concept of ‘personal space’ which might be closer than in Western countries.
2. What will you do to help them overcome it?
I would explain the local customs clearly, take them out to try street food while explaining the ingredients, and guide them on how to cross the busy streets safely.
Foreigners might experience culture shock regarding traffic (very busy and chaotic), eating habits (using chopsticks or sitting on low stools), and the concept of ‘personal space’ which might be closer than in Western countries.
2. What will you do to help them overcome it?
I would explain the local customs clearly, take them out to try street food while explaining the ingredients, and guide them on how to cross the busy streets safely.
Bản dịch tiếng Việt
1. Bạn nghĩ người nước ngoài có thể gặp phải loại sốc văn hóa nào ở Việt Nam?
Người nước ngoài có thể bị sốc văn hóa về giao thông (rất đông đúc và hỗn loạn), thói quen ăn uống (dùng đũa hoặc ngồi trên ghế đẩu thấp) và khái niệm ‘không gian cá nhân’ có thể gần hơn so với các nước phương Tây.
2. Bạn sẽ làm gì để giúp họ vượt qua nó?
Tôi sẽ giải thích rõ ràng các phong tục địa phương, đưa họ đi ăn thử các món ăn đường phố đồng thời giải thích các thành phần, và hướng dẫn họ cách băng qua những con phố đông đúc một cách an toàn.
Người nước ngoài có thể bị sốc văn hóa về giao thông (rất đông đúc và hỗn loạn), thói quen ăn uống (dùng đũa hoặc ngồi trên ghế đẩu thấp) và khái niệm ‘không gian cá nhân’ có thể gần hơn so với các nước phương Tây.
2. Bạn sẽ làm gì để giúp họ vượt qua nó?
Tôi sẽ giải thích rõ ràng các phong tục địa phương, đưa họ đi ăn thử các món ăn đường phố đồng thời giải thích các thành phần, và hướng dẫn họ cách băng qua những con phố đông đúc một cách an toàn.
🔁
VIII. LOOKING BACK
Trang 30
▾
Exercise 1 · Pronunciation
Read the following sentences and write the words containing the /ɔɪ/, /aɪ/, and /aʊ/ sounds in the correct column. Then listen and check. Practise saying the sentences in pairs. (Đọc các câu sau và viết các từ có chứa âm /ɔɪ/, /aɪ/ và /aʊ/ vào cột đúng. Sau đó nghe và kiểm tra. Thực hành nói các câu theo cặp.)
- 1. /aɪ/: idols; /aʊ/: shouting, loudly idols /ˈaɪ.dəlz/, shouting /ˈʃaʊ.tɪŋ/, loudly /ˈlaʊd.li/
- 2. /ɔɪ/: enjoyed; /aɪ/: Mike, life, despite enjoyed /ɪnˈdʒɔɪd/, Mike /maɪk/, life /laɪf/, despite /dɪˈspaɪt/
- 3. /ɔɪ/: choice; /aɪ/: wide, spicy choice /tʃɔɪs/, wide /waɪd/, spicy /ˈspaɪ.si/
- 4. /aɪ/: final; /aʊ/: announced final /ˈfaɪ.nəl/, announced /əˈnaʊnst/
Exercise 1 · Vocabulary
Choose the correct word to complete each of the sentences. (Chọn từ đúng để hoàn thành mỗi câu sau.)
- 1. trend — Xu hướng du học đang là một xu hướng ngày càng phát triển ở nhiều quốc gia châu Á. ‘trend’ (xu hướng) phù hợp với ngữ cảnh sự thay đổi phổ biến, ‘event’ (sự kiện) không hợp nghĩa.
- 2. originate — Người ta tin rằng lễ hội Songkran của Thái Lan bắt nguồn từ một câu chuyện Phật giáo. ‘originate’ là động từ (bắt nguồn), đi với giới từ ‘from’. ‘origin’ là danh từ.
- 3. identity — Việc bảo tồn bản sắc quốc gia của một đất nước thông qua văn hóa là rất quan trọng. Cụm từ ‘national identity’ có nghĩa là bản sắc quốc gia.
- 4. cuisine — Ẩm thực Ý phổ biến vì nó ngon và tốt cho sức khỏe. ‘cuisine’ (ẩm thực) phù hợp để mô tả các món ăn, ‘culture’ (văn hóa) mang nghĩa rộng hơn.
Exercise 1 · Grammar
Choose the best answer A, B, C, or D. (Chọn đáp án đúng nhất A, B, C hoặc D.)
English Content
Many secondary school students dream of studying abroad because they think it is a wonderful opportunity. However, while studying in (1) a foreign country such as (2) the US, students may experience culture shock. One of the best ways to deal with culture shock is to research (3) the local culture in advance. For example, if you’re attending (4) a UK university, reading about British culture can be helpful. This will help you understand how to interact with local people. You’ll also be prepared to deal with any differences between (5) the two cultures. Making friends with other students, joining clubs, or attending social events at the university is another way to overcome culture shock.
Bản dịch tiếng Việt
Nhiều học sinh trung học mơ ước được đi du học vì các em nghĩ đó là một cơ hội tuyệt vời. Tuy nhiên, khi học tập tại (1) một quốc gia xa lạ như (2) nước Mỹ, sinh viên có thể gặp phải cú sốc văn hóa. Một trong những cách tốt nhất để đối phó với cú sốc văn hóa là tìm hiểu trước về (3) văn hóa địa phương. Ví dụ, nếu bạn đang theo học tại (4) một trường đại học ở Anh, việc đọc về văn hóa Anh có thể rất hữu ích. Điều này sẽ giúp bạn hiểu cách tương tác với người dân địa phương. Bạn cũng sẽ sẵn sàng để đối phó với bất kỳ sự khác biệt nào giữa (5) hai nền văn hóa đó. Kết bạn với các sinh viên khác, tham gia các câu lạc bộ hoặc tham dự các sự kiện xã hội tại trường đại học là một cách khác để vượt qua cú sốc văn hóa.
1. …while studying in (1) ______ foreign country…
A
Dùng mạo từ ‘a’ trước danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng phụ âm khi nhắc tới lần đầu.
2. …such as (2) ______ US…
B
Các quốc gia có tên chứa ‘States’, ‘Kingdom’, ‘Republic’ (như US, UK) phải có ‘the’.
3. …research (3) ______ local culture in advance.
A
Dùng ‘the’ vì ‘văn hóa địa phương’ ở đây đã xác định (là của quốc gia đang nói tới).
4. …attending (4) ______ UK university…
D
‘UK’ phát âm là /ˌjuːˈkeɪ/, bắt đầu bằng âm phụ âm /j/ nên dùng ‘a’.
5. …differences between (5) ______ two cultures.
B
Dùng ‘the’ trước số đếm khi nhắc đến các đối tượng đã được xác định cụ thể trước đó.
🚀
PROJECT
Trang 31
▾
Exercise 1 · Introduce a culture
Work in groups. Choose a country and do some research on its culture. Give a group presentation. (Làm việc theo nhóm. Chọn một quốc gia và thực hiện một số nghiên cứu về văn hóa của quốc gia đó. Thuyết trình theo nhóm.)
English Content
ITALY
Name: Italy
Language: Italian
Traditional festivals and customs: Venice Carnival (famous for its masks), Palio horse race.
Cuisine: Pizza, Pasta, Gelato.
Dance and fashion: Traditional folk dances like Tarantella; Milan is one of the world’s fashion capitals.
Name: Italy
Language: Italian
Traditional festivals and customs: Venice Carnival (famous for its masks), Palio horse race.
Cuisine: Pizza, Pasta, Gelato.
Dance and fashion: Traditional folk dances like Tarantella; Milan is one of the world’s fashion capitals.
Bản dịch tiếng Việt
Ý
Tên: Ý
Ngôn ngữ: Tiếng Ý
Lễ hội và phong tục truyền thống: Lễ hội hóa trang Venice (nổi tiếng với những chiếc mặt nạ), cuộc đua ngựa Palio.
Ẩm thực: Pizza, Pasta (mì Ý), Kem Gelato.
Khiêu vũ và thời trang: Các điệu nhảy dân gian truyền thống như Tarantella; Milan là một trong những kinh đô thời trang của thế giới.
Tên: Ý
Ngôn ngữ: Tiếng Ý
Lễ hội và phong tục truyền thống: Lễ hội hóa trang Venice (nổi tiếng với những chiếc mặt nạ), cuộc đua ngựa Palio.
Ẩm thực: Pizza, Pasta (mì Ý), Kem Gelato.
Khiêu vũ và thời trang: Các điệu nhảy dân gian truyền thống như Tarantella; Milan là một trong những kinh đô thời trang của thế giới.
Leave a Reply