Giải Bài Tập Tiếng Anh Unit 1 Lớp 9 Global Success

Giải SGK · Tiếng Anh 9 · Global Success
Unit 1: LOCAL COMMUNITY
Local Community
Trang 8-17
📖
Getting Started
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Listen and read
Listen and read (Nghe và đọc)
  • 1. Hi, Mi. Long time no see. How’re you doing? — Chào Mi. Lâu rồi không gặp. Dạo này cậu thế nào?
  • 2. I’m fine, thanks. By the way, we moved to a new house in a suburb last month. — Tớ ổn, cảm ơn cậu. Nhân tiện, nhà tớ đã chuyển đến một ngôi nhà mới ở vùng ngoại ô vào tháng trước.
  • 3. Oh, that’s why I haven’t seen you in the Reading Club very often. — Ồ, hèn gì tớ không thường xuyên thấy cậu ở Câu lạc bộ Đọc sách.
  • 4. Yes. We’re still busy moving in, you know. — Đúng vậy. Bọn tớ vẫn đang bận chuyển đồ vào, cậu biết đấy.
  • 5. How’s your new neighbourhood? — Khu phố mới của cậu thế nào?
  • 6. It’s much bigger than our old one. The streets are wider, and there are fewer people. — Nó lớn hơn nhiều so với khu cũ. Đường xá rộng hơn và ít người hơn.
  • 7. What about the facilities? — Còn về các cơ sở vật chất thì sao?
  • 8. It has all the things we need: shopping malls, parks, and hospitals. And there’s a craft village near our house. — Nó có tất cả những thứ bọn tớ cần: trung tâm mua sắm, công viên và bệnh viện. Và có một làng nghề thủ công gần nhà tớ nữa.
  • 9. Great! How’re your new neighbours? — Tuyệt! Hàng xóm mới của cậu thế nào?
  • 10. They’re nice. Last Sunday when I was looking for the way to the bus station, a lady came and showed me the way. I think we will get on with them. — Họ rất tốt bụng. Chủ nhật tuần trước khi tớ đang tìm đường ra trạm xe buýt, một người phụ nữ đã đến và chỉ đường cho tớ. Tớ nghĩ bọn tớ sẽ hòa thuận với họ thôi.
  • 11. That reminds me of the time our family moved to Viet Nam. We didn’t know where to buy stuff for our house, and the new neighbours in the community gave us useful advice. I guess you like your new place. — Điều đó làm tớ nhớ lại khoảng thời gian gia đình tớ mới chuyển đến Việt Nam. Bọn tớ đã không biết mua đồ đạc cho nhà mình ở đâu, và những người hàng xóm mới trong cộng đồng đã cho bọn tớ những lời khuyên hữu ích. Tớ đoán là cậu thích nơi ở mới của mình.
  • 12. Sure. I really love where I live now. — Chắc chắn rồi. Tớ thực sự yêu nơi mình sống hiện tại.
Exercise 2 · Read the conversation again
Read the conversation again. Fill in each blank with no more than TWO words from the conversation. (Đọc lại đoạn hội thoại. Điền vào mỗi chỗ trống không quá HAI từ từ đoạn hội thoại.)
  • 1. last month — Mi’s family moved to a new house in a suburb **last month**. Trong bài, Mi nói: ‘we moved to a new house in a suburb last month’.
  • 2. fewer people — Her new neighbourhood is bigger with wider streets and **fewer people**. Mi mô tả khu phố mới: ‘The streets are wider, and there are fewer people’.
  • 3. craft village — There is a **craft village** near Mi’s house. Mi đề cập: ‘And there’s a craft village near our house’.
  • 4. neighbours — Mi thinks she will get on with her new **neighbours**. Sau khi kể về việc được chỉ đường, Mi nói: ‘I think we will get on with them’ (them ở đây là neighbours).
  • 5. useful advice — People in Ann’s community gave her family **useful advice** on where to buy stuff. Ann nói: ‘the new neighbours in the community gave us useful advice’.
Exercise 3 · Match each word or phrase
Match each word or phrase with its definition. (Nối mỗi từ hoặc cụm từ với định nghĩa của nó.)
[1 – ] suburb — d. an area outside the centre of a city
— ngoại ô: khu vực nằm ngoài trung tâm thành phố
[2 – ] facilities — e. the buildings, equipment, and services provided for a particular purpose
— cơ sở vật chất: các tòa nhà, thiết bị và dịch vụ được cung cấp cho một mục đích cụ thể
[3 – ] community — a. the people living in a particular area
— cộng đồng: những người sống trong một khu vực cụ thể
[4 – ] get on with — c. to have a good relationship with somebody
— hòa thuận với: có mối quan hệ tốt với ai đó
[5 – ] remind somebody of — b. to make somebody remember or think about somebody or something
— nhắc ai nhớ về: làm cho ai đó nhớ hoặc nghĩ về ai đó hoặc cái gì đó
Exercise 4 · Complete each sentence
Complete each sentence with a word or phrase from 3. (Hoàn thành mỗi câu với một từ hoặc cụm từ từ bài 3.)
  • 1. suburb — Họ không sống ở trung tâm thành phố mà ở một **ngoại ô** của Hà Nội. Dựa trên ngữ cảnh đối lập với ‘city centre’ (trung tâm thành phố).
  • 2. get on with — Tôi yêu khu phố mới của chúng tôi vì chúng tôi **hòa thuận với** những người ở đây. Cụm từ ‘get on with’ dùng để chỉ mối quan hệ tốt đẹp với hàng xóm.
  • 3. facilities — Có đủ các **cơ sở vật chất** thể thao cho mọi lứa tuổi ở công viên địa phương của chúng tôi. Thể thao cần các trang thiết bị, sân bãi (facilities).
  • 4. remind (somebody) of — Quà lưu niệm **nhắc nhở** mọi người **về** một địa điểm, một dịp lễ, hoặc một kỳ nghỉ. Chức năng của quà lưu niệm là giúp gợi nhớ lại kỷ niệm.
  • 5. community — **Cộng đồng** địa phương khuyến khích chúng tôi bảo vệ môi trường và giữ cho khu phố sạch đẹp. Nhóm người sống trong cùng khu vực cùng hành động vì môi trường được gọi là community.
Exercise 5 · QUIZ What is the place?
Do the following quiz. (Thực hiện bài kiểm tra sau.)
English Content
Other places in a neighbourhood: Market, post office, library, cinema, gym, bus station.
Bản dịch tiếng Việt
Một số địa điểm khác trong khu phố: Chợ, bưu điện, thư viện, rạp chiếu phim, phòng tập gym, trạm xe buýt.
  • 1. Stadium — Sân vận động (Mọi người xem các môn thể thao như bóng đá ở đó.)
  • 2. Hospital / Clinic — Bệnh viện / Phòng khám (Mọi người đến đó để kiểm tra sức khỏe.)
  • 3. Park / Playground — Công viên / Sân chơi (Cha mẹ đưa con cái đến đó để chúng vui chơi.)
  • 4. School — Trường học (Trẻ em học đọc và viết ở đó.)
  • 5. Museum — Bảo tàng (Du khách ngắm nhìn những đồ vật từ quá khứ ở đó.)
🔤
Language
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Match the community helpers with their responsibilities
Nối những người giúp đỡ cộng đồng với trách nhiệm của họ.
[1 – ] police officer — c. protects people and property, makes people obey the law, prevents and solves crimes
Cảnh sát bảo vệ con người, tài sản và thực thi pháp luật.
[2 – ] garbage collector — e. takes people’s rubbish away
Người thu gom rác dọn dẹp rác thải.
[3 – ] electrician — a. puts in, checks, and repairs electrical wires and equipment
Thợ điện lắp đặt và sửa chữa hệ thống điện.
[4 – ] firefighter — b. puts out fires and saves people from dangerous fires
Lính cứu hỏa dập tắt đám cháy và cứu người.
[5 – ] delivery person — d. delivers goods to people’s houses or workplaces
Người giao hàng chuyển hàng đến tận nhà hoặc nơi làm việc.
Exercise 2 · Write a word or phrase in the box under the correct picture
Viết một từ hoặc cụm từ trong khung dưới mỗi bức ảnh cho đúng.
  • 1. tourist attraction — điểm thu hút khách du lịch Ảnh chụp vịnh Hạ Long, một điểm du lịch nổi tiếng.
  • 2. pottery — đồ gốm Ảnh chụp các sản phẩm gốm sứ.
  • 3. artisan — nghệ nhân Ảnh chụp một người đang làm nghề thủ công.
  • 4. speciality — đặc sản Ảnh chụp mâm cơm với các món ăn đặc trưng.
  • 5. handicraft — sản phẩm thủ công Ảnh chụp chiếc giỏ được đan bằng tay.
Exercise 3 · Fill in each blank with a word or phrase from the box
Điền vào mỗi chỗ trống với một từ hoặc cụm từ từ khung.
  • 1. artisans — nghệ nhân Cần một danh từ chỉ người có kỹ năng để làm bình hoa.
  • 2. electrician — thợ điện Liên quan đến việc sửa dây điện (electrical wires).
  • 3. speciality — đặc sản Bún chả, phở, hủ tiếu là các loại đặc sản của Việt Nam.
  • 4. garbage collector — người thu gom rác Người đến lấy rác (rubbish) đi.
  • 5. handicrafts — sản phẩm thủ công Lồng đèn là một ví dụ về đồ thủ công mỹ nghệ.
Exercise 4 · Listen and number the words you hear
Nghe và đánh số các từ bạn nghe được. Sau đó nghe lại và lặp lại.
  • 1. pack — /pæk/ Âm /æ/ trong từ pack.
  • 2. park — /pɑːk/ Âm /ɑː/ trong từ park.
  • 3. cattle — /ˈkætl/ Âm /æ/ trong từ cattle.
  • 4. kettle — /ˈketl/ Âm /e/ trong từ kettle.
  • 5. marry — /ˈmæri/ Âm /æ/ trong từ marry.
  • 6. merry — /ˈmeri/ Âm /e/ trong từ merry.
  • 7. chat — /tʃæt/ Âm /æ/ trong từ chat.
  • 8. chart — /tʃɑːt/ Âm /ɑː/ trong từ chart.
Exercise 5 · Listen and practise the sentences
Nghe và thực hành các câu sau. Gạch chân các từ in đậm có âm /æ/, khoanh tròn các từ in đậm có âm /a:/, và đánh dấu tích cho các từ in đậm có âm /e/.
  • 1. Thanks (/æ/ – gạch chân), garbage (/æ/ – gạch chân) — Nhờ có những người thu gom rác, đường phố của chúng ta sạch sẽ.
  • 2. grandmother (/æ/ – gạch chân; /ɑː/ – khoanh tròn), artist (/ɑː/ – khoanh tròn) — Bà tôi là một nghệ sĩ nổi tiếng.
  • 3. bread (/e/ – đánh dấu tích) — Tiệm bánh đó làm ra loại bánh mì ngon nhất trong khu phố của chúng tôi.
  • 4. bamboo (/æ/ – gạch chân), beds (/e/ – đánh dấu tích) — Bạn có biết mua giường tre ở đâu không?
  • 5. park (/ɑː/ – khoanh tròn), relax (/æ/ – gạch chân) — Thỉnh thoảng chúng tôi đi công viên để thư giãn.
Exercise 1 · Fill in each blank with a suitable question word
Điền vào mỗi chỗ trống một từ để hỏi phù hợp.
  • 1. how how to deal with: cách để giải quyết.
  • 2. where where to buy: mua ở đâu.
  • 3. what what to do: làm cái gì.
  • 4. when when to take out: lấy ra khi nào.
  • 5. who who to give: tặng cho ai.
Exercise 2 · Rewrite the sentences using question words + to-infinitives
Viết lại các câu sử dụng từ để hỏi + to-V.
  • 1. I don’t know how to get to the swimming pool. Cấu trúc: how I can get -> how to get.
  • 2. They are wondering where to buy traditional handicrafts. Cấu trúc: where they can buy -> where to buy.
  • 3. She asked what to give to her new neighbour at his house-warming party. Cấu trúc: what she should give -> what to give.
  • 4. I can’t decide who to ask for advice. Cấu trúc: who I should ask -> who to ask.
  • 5. Could you tell me when to pay the water bill? Cấu trúc: when I have to pay -> when to pay.
Exercise 3 · Match each phrasal verb with its meaning
Nối mỗi cụm động từ với ý nghĩa của nó.
[1 – ] look around — b. to walk around a place to see what is there
— ngắm nhìn xung quanh: đi dạo quanh một nơi để xem có gì ở đó
[2 – ] come back — d. to return to a place
— quay trở lại: trở lại một nơi nào đó
[3 – ] hand down — e. to give something to somebody younger than you
— truyền lại: đưa cái gì đó cho người trẻ hơn mình
[4 – ] find out — c. to get information about somebody or something
— tìm hiểu: lấy thông tin về ai đó hoặc cái gì đó
[5 – ] take care of — a. to be responsible for somebody / something
— chăm sóc: chịu trách nhiệm cho ai đó / cái gì đó
Exercise 4 · Complete each sentence using the correct form of a phrasal verb in 3
Hoàn thành mỗi câu bằng cách sử dụng dạng đúng của cụm động từ ở bài 3.
  • 1. came back — Chúng tôi đã quay trở lại từ quê vào thứ Bảy tuần trước. Dựa vào ‘last Saturday’ (thứ Bảy tuần trước), động từ chia ở quá khứ đơn.
  • 2. hand down — Các nghệ nhân trong làng tôi thường truyền lại kỹ năng của họ cho những người con cả. Thói quen thường xuyên (usually) của các nghệ nhân, dùng hiện tại đơn.
  • 3. find out — Nếu bạn muốn tìm hiểu về cộng đồng của chúng tôi, bạn có thể đến bảo tàng địa phương. Cấu trúc ‘want to + V (nguyên thể)’: muốn tìm hiểu thông tin.
  • 4. take care of — Khi chúng tôi không có ở nhà, hàng xóm của chúng tôi chăm sóc những con mèo của chúng tôi. Nghĩa là chăm sóc (mèo) khi chủ vắng nhà.
  • 5. looking around — Bất cứ khi nào tôi đến một nơi mới, tôi dành thời gian để ngắm nhìn xung quanh. Sau động từ ‘spend time’ + V-ing.
Exercise 5 · Find someone who …
Tìm người mà… Hỏi càng nhiều bạn càng tốt các câu hỏi sau. Sau đó viết tên họ vào bảng nếu họ trả lời ‘có’.
  • 1. — Bố mẹ bạn có thường xuyên về nhà muộn vào ban đêm không?
  • 2. — Bạn có hòa thuận với tất cả các bạn cùng lớp không?
  • 3. — Bạn có chăm sóc em trai hoặc em gái của mình không?
  • 4. — Bạn có muốn cắt giảm thức ăn nhanh không?
  • 5. — Bạn có thích đi chơi vào cuối tuần không?
🌏
Communication and Culture
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted parts
Nghe và đọc các đoạn hội thoại. Chú ý đến các phần được làm nổi bật.
  • . Mai: Do you mind carrying this suitcase for me? Tom: Not at all. — Mai: Bạn có phiền xách chiếc vali này giúp tôi không? Tom: Không sao cả/Không phiền đâu.
  • . Ann: Could you show me how to open this gate, please? Mr Nam: Sure. — Ann: Chú có thể chỉ cho cháu cách mở cái cổng này được không ạ? Ông Nam: Chắc chắn rồi.
Exercise 2 · Work in pairs. Ask for help and respond in the following situations
Làm việc theo cặp. Đưa ra yêu cầu giúp đỡ và phản hồi trong các tình huống sau.
English Content
1. A: Do you mind lending me your pen? – B: Not at all. Here you are.
2. A: Could you show me the name of the new garbage collector, please? – B: Sure. His name is Mr. Cuong.
3. A: Could you tell me where to buy the best fruits and vegetables? – B: Sure. You should go to the local farmers’ market.
Bản dịch tiếng Việt
1. A: Bạn có phiền cho mình mượn bút không? – B: Không phiền đâu. Của bạn đây.
2. A: Bạn có thể cho tôi biết tên của người thu gom rác mới được không? – B: Chắc chắn rồi. Tên anh ấy là chú Cường.
3. A: Bạn có thể chỉ cho tôi nơi mua trái cây và rau củ tốt nhất không? – B: Chắc chắn rồi. Bạn nên đến chợ nông sản địa phương.
Exercise 3 · Do you know the place in each picture?
Bạn có biết địa danh trong mỗi bức ảnh không?
  • a. Nguyen Hue Pedestrian Street, Ho Chi Minh City — Phố đi bộ Nguyễn Huệ, Thành phố Hồ Chí Minh
  • b. Sydney Opera House, Australia — Nhà hát Opera Sydney, Úc
Exercise 4 · Listen to Binh and Mira talking about a place of interest in their community. Fill in each blank with no more than TWO words and / or a number
Nghe Bình và Mira nói về một địa điểm tham quan trong cộng đồng của họ. Điền vào mỗi chỗ trống không quá HAI từ và/hoặc một con số.
  • 1. 2 — 2 km Thông tin nghe được về khoảng cách từ nhà Bình đến phố đi bộ là 2km.
  • 2. Saturday — Thứ Bảy Bình thường đi đến đó vào mỗi thứ Bảy (every Saturday).
  • 3. street food — thức ăn đường phố Trẻ em thích tìm kiếm đồ ăn đường phố tại đây.
  • 4. 5 — 5 km Khoảng cách từ nhà Mira đến nhà hát Opera là 5km.
  • 5. feeding — cho ăn Hoạt động của trẻ em là cho mòng biển ăn (feeding seagulls).
  • 6. coffee — cà phê Bố mẹ thường uống cà phê và trò chuyện.
Exercise 5 · Work in pairs. Ask and answer about your favourite places of interest
Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời về những địa điểm tham quan yêu thích của bạn.
English Content
A: What is your favourite place of interest?
B: My favourite place is Bat Trang Ceramic Village.
A: How far is it from your house?
B: It’s about 10 kilometres from my house.
A: How often do you go to that place?
B: I go there once a month.
A: What do you do there?
B: I often make my own pottery products and buy some ceramic gifts for my friends.
Bản dịch tiếng Việt
A: Địa điểm tham quan yêu thích của bạn là gì?
B: Địa điểm yêu thích của mình là làng gốm Bát Tràng.
A: Nó cách nhà bạn bao xa?
B: Nó cách nhà mình khoảng 10 km.
A: Bạn có thường xuyên đến nơi đó không?
B: Mình đến đó mỗi tháng một lần.
A: Bạn làm gì ở đó?
B: Mình thường tự tay làm các sản phẩm gốm và mua một số quà tặng gốm sứ cho bạn bè.
📚
Reading
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Work in pairs. Answer the questions
Làm việc theo cặp. Trả lời các câu hỏi.
  • 1. a. Green rice flakes (Com). b. Pottery / Ceramics (cups, bowls, plates). — a. Cốm. b. Đồ gốm / sứ (ly, bát, đĩa).
  • 2. a. Vong Village in Hanoi is famous for making green rice flakes. b. Bat Trang Village in Hanoi or Chu Dau in Hai Duong are famous for pottery. — a. Làng Vòng ở Hà Nội nổi tiếng với nghề làm cốm. b. Làng Bát Tràng ở Hà Nội hoặc Chu Đậu ở Hải Dương nổi tiếng về đồ gốm.
Exercise 2 · Word matching
Read the brochure introducing different places with special products. Match each highlighted word with its definition. (Đọc tập quảng cáo giới thiệu các địa điểm khác nhau với các sản phẩm đặc biệt. Nối mỗi từ được tô đậm với định nghĩa của nó.)
[1 – ] preserve — b. to keep something as it is
preserve (bảo tồn) có nghĩa là giữ gìn điều gì đó ở trạng thái nguyên vẹn.
[2 – ] shorten — c. to make something shorter
shorten (rút ngắn) có nghĩa là làm cho một quá trình hoặc sự vật ngắn lại.
[3 – ] fragrance — e. a pleasant smell
fragrance (hương thơm) dùng để chỉ mùi hương dễ chịu, thơm ngát.
[4 – ] original — a. existing since the beginning
original (nguyên bản/nguyên gốc) nghĩa là đã tồn tại ngay từ khi bắt đầu.
[5 – ] function — d. a special purpose of a thing
function (chức năng) là mục đích sử dụng đặc biệt của một vật dụng nào đó.
Exercise 3 · Detail categorization
Read the brochure again. Decide which place each detail below belongs to. (Đọc lại tập quảng cáo. Quyết định xem mỗi chi tiết dưới đây thuộc về địa điểm nào.)
  • 1. Denby Denby Pottery được làm từ loại đất sét địa phương tốt nhất (finest local clay).
  • 2. Vong Cốm được làm từ lúa nếp non và được gói trong lá.
  • 3. Vong & Denby Làng Vòng bảo tồn các kỹ thuật truyền thống; làng Denby vẫn sử dụng các kỹ thuật nguyên bản truyền qua nhiều thế hệ.
  • 4. Denby Đồ gốm Denby được mô tả là nổi tiếng thế giới (world-famous).
  • 5. Vong Cốm Làng Vòng được biết đến là đặc sản của mùa thu Hà Nội.
💬
Speaking
Nội dung đầy đủ
Exercise 4 · Ask and answer
Work in pairs. Ask and answer about a speciality in your neighbourhood, your home town, or the area you know. Use the questions below. (Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời về một đặc sản ở khu vực lân cận, quê hương bạn hoặc khu vực mà bạn biết. Sử dụng các câu hỏi dưới đây.)
  • 1. It is Banh Mi Hoi An.
  • 2. People make it from wheat flour, roasted pork, pâté, cucumbers, and herbs.
  • 3. Yes, they still bake the bread in wood-fired ovens to keep it crispy.
  • 4. People can eat it for breakfast, lunch, or even as a snack.
  • 5. It is very famous both in Vietnam and internationally.
Exercise 5 · Short presentation
Work in groups. Give a short presentation about the speciality you discussed in 4. (Làm việc theo nhóm. Thuyết trình ngắn gọn về đặc sản mà bạn đã thảo luận ở bài 4.)
English Content
Hello everyone, today I’m going to tell you about a famous speciality from Hoi An: Banh Mi. It is primarily made from wheat flour, but the secret lies in the fillings: roasted pork, rich pâté, and fresh herbs. Locals still use traditional wood-fired ovens, which gives the bread a unique crispiness. People enjoy it as a convenient and delicious meal at any time of the day. Banh Mi is not only a favourite in Vietnam but has also gained worldwide fame as one of the best street foods.
Bản dịch tiếng Việt
Chào mọi người, hôm nay mình sẽ kể cho các bạn nghe về một đặc sản nổi tiếng của Hội An: Bánh Mì. Nó chủ yếu được làm từ bột mì, nhưng bí quyết nằm ở phần nhân: thịt nướng, pa-tê béo ngậy và rau thơm tươi. Người dân địa phương vẫn sử dụng lò củi truyền thống, giúp bánh có độ giòn đặc trưng. Mọi người thưởng thức nó như một bữa ăn tiện lợi và ngon miệng vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày. Bánh mì không chỉ được yêu thích ở Việt Nam mà còn nổi tiếng khắp thế giới như một trong những món ăn đường phố ngon nhất.
🎧
Listening
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Discussion
Work in pairs. Discuss the questions. (Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi.)
  • 1. I can see garbage collectors or sanitation workers. — Tôi có thể thấy những người thu gom rác hoặc nhân viên vệ sinh.
  • 2. They are collecting rubbish from the streets and emptying bins into the truck. — Họ đang thu gom rác trên đường phố và đổ các thùng rác vào xe tải.
Exercise 2 · Fill in the blanks
Listen and fill in each blank with no more than TWO words. (Nghe và điền vào mỗi chỗ trống không quá HAI từ.)
  • 1. Community Helper Tên cuộc thi viết thường là về những người giúp đỡ cộng đồng xung quanh.
  • 2. garbage collector Dựa vào hình ảnh minh họa về công việc của nhân vật.
  • 3. strong Mô tả ngoại hình cần thiết cho công việc khuân vác nặng.
  • 4. friendly Mô tả tính cách tích cực của nhân vật trong bài nghe.
Exercise 3 · True or False
Listen again and tick (✓) T (True) or F (False). (Nghe lại và đánh dấu (✓) T (Đúng) hoặc F (Sai).)
  • 1. T Đồng phục của công nhân vệ sinh trong hình và bài nghe là màu cam.
  • 2. F Thông thường họ bắt đầu ca làm việc sớm hơn, không phải lúc 9 giờ tối.
  • 3. T Ông ấy hướng dẫn mọi người phân loại rác vào các thùng khác nhau.
  • 4. T Ông ấy giúp cộng đồng hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc phân loại rác.
✍️
Writing
Nội dung đầy đủ
Exercise 4 · Brainstorming
Work in pairs. Choose a community helper you like and answer the following questions. (Làm việc theo cặp. Chọn một người giúp đỡ cộng đồng mà bạn thích và trả lời các câu hỏi sau.)
  • 1. She is a local doctor.
  • 2. She is thin and has a kind face.
  • 3. She is very patient and helpful.
  • 4. She treats sick people and gives health advice to neighbours.
  • 5. I feel grateful and I admire her dedication.
Exercise 5 · Write a paragraph
Write a paragraph (about 100 words) about your favourite community helper. Use the answers to the questions in 4 to help you. (Viết một đoạn văn (khoảng 100 từ) về người giúp đỡ cộng đồng yêu thích của bạn. Sử dụng các câu trả lời cho các câu hỏi ở bài 4 để giúp bạn.)
English Content
My favourite community helper is Ms. Lan, who is a dedicated local doctor. She is a thin woman with a kind face and warm eyes. Ms. Lan is exceptionally patient and helpful to everyone in the neighbourhood. She doesn’t just treat sick people at the clinic, but also spends her free time giving health advice to neighbours. Every month, she organizes free health check-ups for the elderly. I feel very grateful to have her in our community. I admire her dedication and kindness deeply, and she inspires me to help others too.
Bản dịch tiếng Việt
Người giúp đỡ cộng đồng yêu thích của tôi là cô Lan, một bác sĩ địa phương tận tụy. Cô là một người phụ nữ mảnh khảnh với khuôn mặt nhân hậu và đôi mắt ấm áp. Cô Lan cực kỳ kiên nhẫn và hay giúp đỡ mọi người trong khu phố. Cô không chỉ điều trị cho những người bệnh tại phòng khám mà còn dành thời gian rảnh rỗi để đưa ra những lời khuyên về sức khỏe cho hàng xóm. Mỗi tháng, cô đều tổ chức các buổi khám sức khỏe miễn phí cho người già. Tôi cảm thấy rất biết ơn khi có cô trong cộng đồng của chúng tôi. Tôi vô cùng ngưỡng mộ sự tận tụy và lòng nhân ái của cô, và cô cũng truyền cảm hứng cho tôi để giúp đỡ người khác.
🔁
Looking Back
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Vocabulary
Write a word or phrase for each description below. (Viết một từ hoặc cụm từ cho mỗi mô tả bên dưới.)
  • 1. delivery person — người giao hàng Mô tả người giao hàng tận nhà.
  • 2. firefighter — lính cứu hỏa Mô tả người ngăn chặn các đám cháy.
  • 3. tourist attraction — điểm thu hút khách du lịch Nơi mọi người đến tham quan khi đi nghỉ lễ.
  • 4. pottery — đồ gốm Những vật dụng làm từ đất sét.
  • 5. artisan — nghệ nhân Người làm ra các vật dụng bằng đôi tay của mình.
Exercise 2 · Vocabulary
Circle the correct word or phrase to complete each sentence. (Khoanh tròn từ hoặc cụm từ đúng để hoàn thành mỗi câu.)
1. The villagers (preserve / shorten) their traditional weaving techniques. preserve Ngữ cảnh nói về việc giữ gìn kỹ thuật dệt truyền thống.
2. Com Lang Vong has a special (fragrance / function), so it is very popular. fragrance Cốm Làng Vòng nổi tiếng với hương thơm đặc trưng.
3. Our (firefighters / police officers) help keep law and order in our community. police officers Cảnh sát là người giữ gìn luật pháp và trật tự.
4. Bun cha is the (speciality / fast food) I like best. speciality Bún chả là một món ăn đặc sản của Hà Nội.
5. My home town is famous for (handicrafts / objects), such as paper fans and lanterns. handicrafts Quạt giấy và đèn lồng là các mặt hàng thủ công.
Exercise 3 · Grammar
Choose the correct answer A, B, C, or D. (Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D.)
1. You should decide ______ to move to the new house. B. when Cấu trúc ‘when to move’ (khi nào cần chuyển đi).
2. Do you know ______ to sort rubbish? C. how Cấu trúc ‘how to sort’ (cách phân loại rác).
3. She didn’t tell me ______ to meet, in the library or in the lab. D. where Dựa vào cụm ‘in the library or in the lab’ chỉ nơi chốn.
4. Could you tell me ______ to do in this situation? A. what Cấu trúc ‘what to do’ (làm cái gì).
5. I wonder ______ to ask for advice, my teacher or my parents. C. who Cấu trúc ‘who to ask for advice’ (hỏi xin lời khuyên từ ai).
Exercise 4 · Grammar
Rewrite each sentence so that it contains the phrasal verb in brackets. You may have to change the form of the verb. (Viết lại mỗi câu sao cho nó chứa cụm động từ trong ngoặc. Bạn có thể phải thay đổi dạng của động từ.)
  • 1. In some villages, people cut down on the number of steps to make the handicraft. — Ở một số làng, người ta cắt giảm số bước để làm ra đồ thủ công mỹ nghệ. ‘reduce’ = ‘cut down on’.
  • 2. My grandparents handed down the skills to my parents. — Ông bà tôi đã truyền lại các kỹ năng cho bố mẹ tôi. ‘gave’ ở đây nghĩa là truyền lại = ‘handed down’ (quá khứ).
  • 3. In their community, the eldest child is usually responsible for taking care of his or her parents. — Trong cộng đồng của họ, con cả thường chịu trách nhiệm chăm sóc cha mẹ mình. Dùng ‘taking care of’ sau giới từ ‘for’.
  • 4. Before we go to a new place, we always find out information about it. — Trước khi chúng tôi đi đến một nơi mới, chúng tôi luôn tìm hiểu thông tin về nó. ‘get information’ = ‘find out’.
  • 5. They get on with all neighbours. — Họ hòa thuận với tất cả hàng xóm. ‘have a good relationship with’ = ‘get on with’.
🚀
Project
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Interview
Interview some students from your class or from other classes about the changes they want to make in their community. (Phỏng vấn một số học sinh trong lớp hoặc từ các lớp khác về những thay đổi họ muốn thực hiện trong cộng đồng của mình.)
  • 1. — Bạn sống ở đâu?
  • 2. — Cộng đồng của bạn có điểm gì tốt?
  • 3. — Cộng đồng của bạn có điểm gì chưa tốt?
  • 4. — Bạn muốn thực hiện những thay đổi gì để cải thiện cộng đồng của mình?
Exercise 3 · Report
Report your group’s findings to your class. (Báo cáo những phát hiện của nhóm bạn trước lớp.)
English Content
Hello everyone. Our group interviewed four students. Most of them live in the city centre. They like their community because the neighbors are very friendly and there are many facilities. However, they are unhappy with the heavy traffic and noise pollution. To improve the community, they want to build more public parks and plant more trees along the streets. They also suggested adding more trash bins to keep the environment clean.
Bản dịch tiếng Việt
Chào mọi người. Nhóm mình đã phỏng vấn bốn bạn học sinh. Hầu hết các bạn đều sống ở trung tâm thành phố. Các bạn thích cộng đồng của mình vì hàng xóm rất thân thiện và có nhiều tiện nghi. Tuy nhiên, các bạn không hài lòng với tình trạng giao thông đông đúc và ô nhiễm tiếng ồn. Để cải thiện cộng đồng, các bạn muốn xây dựng thêm nhiều công viên công cộng và trồng thêm nhiều cây xanh dọc các con phố. Các bạn cũng đề xuất lắp thêm nhiều thùng rác để giữ gìn môi trường sạch sẽ.

Posted

in

by

Tags:

Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *