Giải Bài Tập Tiếng Anh Unit 6 Lớp 9 Global Success

Giải SGK · Tiếng Anh 9 · Global Success
Unit 6: VIETNAMESE LIFESTYLE: THEN AND NOW
Vietnamese Lifestyle: Then and Now — Bài giải liên mạch
Trang 60-69 Đề mục không bị lặp ✅
📖
Getting Started
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Listen and read
Listen and read (Nghe và đọc)
  • . Grandpa, do you mind telling me how our lives are different from yours in the past?
  • . Well, there are many differences. In my day, we mostly played outdoors. The games were simple and cost little. We made our own toys from natural materials.
  • . That sounds interesting. Nowadays, most leisure games depend on electronic devices.
  • . Right, but that is mostly true in the city only. Many children in the countryside still play traditional games.
  • . I know.
  • . Another thing is that children nowadays have more freedom of choice. They wear short dresses and jeans with holes. They also dye their hair purple and green.
  • . Ha ha … Not many, Grandpa.
  • . Hm … And many children of my generation left school early to support their families. Moreover, there were not many schools then.
  • . You mean we have more opportunities to learn now?
  • . That’s right.
  • . Do you think these changes are for the better?
  • . Yes, they mostly are. They have improved our living conditions.
  • . Thank you, Grandpa.
Exercise 2 · Read the conversation again and circle the correct answers
Read the conversation again and circle the correct answers (Đọc lại đoạn hội thoại và khoanh tròn các câu trả lời đúng)
1. Phong and his grandpa are talking about some differences between __________. C Đoạn hội thoại tập trung vào sự khác biệt giữa cuộc sống trong quá khứ của ông và cuộc sống hiện tại của Phong.
2. Phong’s grandpa mentions __________ differences. B Ông đề cập đến 3 khác biệt: 1. Trò chơi (ngoài trời vs điện tử), 2. Thời trang/Tự do lựa chọn, 3. Giáo dục/Trường học.
3. Phong’s grandpa sees most of the changes as __________. A Ông nói ‘Yes, they mostly are. They have improved our living conditions’ (Đúng vậy, chúng đã cải thiện điều kiện sống của chúng ta) -> Tích cực.
Exercise 3 · Write the expressions from the conversation in the correct column
Write the expressions from the conversation in the correct column (Viết các diễn đạt từ đoạn hội thoại vào cột đúng)
[ – ] The past — b. leave school early (nghỉ học sớm) e. make toys from natural materials (làm đồ chơi từ vật liệu tự nhiên)
[ – ] The present — a. depend on electronic devices (phụ thuộc vào thiết bị điện tử) c. dye their hair (nhuộm tóc) d. have more opportunities to learn (có nhiều cơ hội học tập hơn)
Exercise 4 · Complete the sentences with the words from the box
Complete the sentences with the words from the box (Hoàn thành các câu với các từ trong khung)
  • 1. dyed — Một vài thanh thiếu niên ở làng tôi đã nhuộm tóc màu nâu. Cấu trúc ‘have + V3/ed’ (thì hiện tại hoàn thành). ‘dyed their hair’ là cụm từ phù hợp.
  • 2. generation — Lối sống của giới trẻ ngày nay khác với lối sống của thế hệ trước. Cụm từ ‘previous generation’ nghĩa là thế hệ trước.
  • 3. opportunity — Ngày nay, gần như tất cả những người trẻ đều có cơ hội đến trường. Cấu trúc ‘have an opportunity to do something’ (có cơ hội làm gì đó).
  • 4. materials — Anh ấy muốn sống xanh, vì vậy anh ấy sử dụng các sản phẩm làm từ vật liệu tự nhiên. Cụm từ ‘natural materials’ nghĩa là vật liệu tự nhiên.
  • 5. freedom — Bố mẹ cho tôi sự tự do để theo đuổi những sở thích của riêng mình. Cụm từ ‘freedom to do something’ nghĩa là sự tự do để làm gì đó.
Exercise 5 · QUIZ: Work in pairs
Work in pairs. Decide if the statements below are true or false about life in Viet Nam 40 years ago. Share your answers with the class. (Làm việc theo cặp. Quyết định xem các nhận định dưới đây là đúng hay sai về cuộc sống ở Việt Nam 40 năm trước. Chia sẻ câu trả lời của bạn với cả lớp.)
  • 1. False 40 năm trước học sinh vẫn mặc đồng phục (áo trắng, quần xanh/đen), dù đơn giản hơn bây giờ.
  • 2. False Thời điểm đó học sinh Việt Nam vẫn đi du học ở các nước như Liên Xô hoặc Đông Âu.
  • 3. True Lúc đó chưa có Internet và điện thoại di động phổ biến, thư tay là cách liên lạc chính.
  • 4. True Xe đạp là phương tiện đi lại chủ yếu của đa số người dân Việt Nam thời kỳ đó.
  • 5. True Việc đốt pháo chỉ mới bị cấm từ năm 1995, 40 năm trước (những năm 80) pháo vẫn rất phổ biến.
🔤
Language
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Vocabulary
Match the verbs or phrasal verbs with their meanings. (Nối các động từ hoặc cụm động từ với nghĩa của chúng.)
[1 – ] take notes — c. write down some key information when listening to a talk
take notes: ghi chú – viết lại thông tin chính khi nghe.
[2 – ] depend on — d. rely on something / somebody
depend on = rely on: phụ thuộc vào.
[3 – ] memorise — a. learn something carefully so that you can remember it exactly
memorise: ghi nhớ – học kỹ để nhớ chính xác.
[4 – ] pursue — e. try to achieve something over a period of time
pursue: theo đuổi – cố gắng đạt được điều gì đó.
[5 – ] replace — b. take the position of something / somebody
replace: thay thế – chiếm vị trí của cái gì/ai đó.
Exercise 2 · Vocabulary
Work in pairs. Discuss and fill each blank with an adjective from the box. (Làm việc theo cặp. Thảo luận và điền vào mỗi chỗ trống một tính từ từ khung.)
  • 1. extended Gia đình có 4 thế hệ cùng chung sống được gọi là ‘extended family’ (gia đình đa thế hệ).
  • 2. democratic ‘Democratic relationship’ (mối quan hệ dân chủ) chỉ việc mọi người đều có quyền bình đẳng.
  • 3. various Liệt kê nhiều trò chơi khác nhau nên dùng ‘various’ (đa dạng/nhiều loại).
  • 4. personal Số điện thoại, địa chỉ nhà là thông tin cá nhân (personal information).
  • 5. family-oriented Người coi trọng gia đình và dành nhiều thời gian cho họ là người hướng về gia đình (family-oriented).
Exercise 3 · Vocabulary
Circle the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence. (Khoanh tròn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.)
1. Most of the events at the fair are ______, i.e. they are designed for the family. A Cụm ‘designed for the family’ tương ứng với ‘family-oriented’ (hướng về gia đình).
2. In the past, girls had little opportunity to ______ their interests. C pursue their interests: theo đuổi đam mê/sở thích.
3. Hi-tech appliances used for housework have ______ our old-fashioned tools. B Thiết bị công nghệ cao thay thế (replaced) các công cụ lỗi thời.
4. The relationship between parents and children is now more ______ than in the past. C Mối quan hệ ngày nay dân chủ hơn (democratic) so với quá khứ.
5. Protect your personal ______ online by using strong and unique passwords. D Sử dụng mật khẩu mạnh để bảo vệ sự riêng tư (privacy).
Exercise 4 · Pronunciation
Listen and tick the words you hear. Then listen again and repeat. (Nghe và đánh dấu vào những từ bạn nghe được. Sau đó nghe lại và lặp lại.)
  • 1. a. fruit Phân biệt /fr/ và /fl/.
  • 2. b. flame Phân biệt /fr/ và /fl/.
  • 3. a. free Phân biệt /fr/ và /fl/.
  • 4. b. flight Phân biệt /fr/ và /fl/.
  • 5. b. flesh Phân biệt /fr/ và /fl/.
  • 6. a. frog Phân biệt /fr/ và /fl/.
Exercise 5 · Pronunciation
Listen and repeat the sentences. Pay attention to the underlined words. (Nghe và lặp lại các câu. Chú ý đến các từ được gạch chân.)
  • 1. — Những bức ảnh về cuộc đấu tranh cho tự do của họ nằm ở tầng hai.
  • 2. — Ai là người chịu ảnh hưởng nhiều nhất từ các cuộc xung đột thế hệ?
  • 3. — Người đàn ông đang suy ngẫm về chuyến đi kinh hoàng của mình.
  • 4. — Quá khứ ảnh hưởng đến bạn bè của bạn như thế nào?
  • 5. — Khi còn nhỏ, tôi thường xuyên bị cúm.
Exercise 1 · Grammar
Write the correct form of the verbs in brackets. (Viết dạng đúng của động từ trong ngoặc.)
  • 1. riding Sau ‘fancy’ dùng V-ing.
  • 2. to use Sau ‘learn’ dùng to-infinitive.
  • 3. not touching Sau ‘mind’ dùng V-ing.
  • 4. to make Sau ‘decide’ dùng to-infinitive.
  • 5. playing Sau ‘avoid’ dùng V-ing.
  • 6. to learn Sau ‘promise’ dùng to-infinitive.
Exercise 2 · Grammar
Underline the correct verb form for each sentence. (Gạch chân dạng động từ đúng cho mỗi câu.)
1. I really fancy to wear / wearing this traditional cone hat… wearing Cấu trúc: fancy + V-ing.
2. My brother has decided to enter / entering the Back to Our Past Competition. to enter Cấu trúc: decide + to-V.
3. Do you mind to replay / replaying that folk music? replaying Cấu trúc: mind + V-ing.
4. My uncle always avoids to tell / telling stories about his past. telling Cấu trúc: avoid + V-ing.
5. They plan to do / doing research about life in Hue… to do Cấu trúc: plan + to-V.
Exercise 3 · Grammar
Complete each sentence with the correct form of a verb from the box. (Hoàn thành mỗi câu với dạng đúng của động từ từ khung.)
  • 1. to learn want + to-V. Nghĩa: muốn học cách làm đồ chơi.
  • 2. making finish + V-ing. Nghĩa: làm tấm áp phích.
  • 3. to teach promise + to-V. Nghĩa: hứa dạy ông cách tìm tin tức.
  • 4. giving suggest + V-ing. Nghĩa: gợi ý tặng/mặc áo dài (give có thể hiểu là may/tặng).
  • 5. to work agree + to-V. Nghĩa: đồng ý thực hiện/làm bài thuyết trình.
Exercise 4 · Grammar
Choose the incorrect underlined word or phrase in each sentence. (Chọn từ hoặc cụm từ gạch chân bị sai trong mỗi câu.)
1. Just a few years ago (A), I would (B) never (C) fancy to have (D) a smart TV in my home. D Sửa ‘to have’ thành ‘having’ vì sau fancy + V-ing.
2. Tom promised adding (A) some information (B) about the past (C) to his presentation (D). A Sửa ‘adding’ thành ‘to add’ vì sau promise + to-V.
3. I’ve decided (A) learning (B) how ethnic minority people (C) use natural materials to dye (D) cloth. B Sửa ‘learning’ thành ‘to learn’ vì sau decide + to-V.
4. My children plan (A) researching (B) and make our family (C) tree for the past (D) hundred years. B Sửa ‘researching’ thành ‘to research’ vì sau plan + to-V.
5. Do you mind (A) not to talk (B) about the past (C) in such a negative (D) way? B Sửa ‘not to talk’ thành ‘not talking’ vì sau mind + V-ing.
Exercise 5 · Grammar
Work in pairs. Take turns to complete the sentences. (Làm việc theo cặp. Thay phiên nhau hoàn thành các câu.)
English Content
1. For my future career, I want to become a historian.
2. Do you mind not making so much noise while I am working?
3. We all agreed to organize a field trip to the national museum.
4. I have never fancied eating insects, even though they are a traditional dish.
5. For our two-day holiday, I suggest visiting the ancient capital of Hue.
Bản dịch tiếng Việt
1. Đối với sự nghiệp tương lai của mình, tôi muốn trở thành một nhà sử học.
2. Bạn có phiền không làm ồn khi tôi đang làm việc không?
3. Tất cả chúng tôi đã đồng ý tổ chức một chuyến đi thực tế đến bảo tàng quốc gia.
4. Tôi chưa bao giờ thích ăn côn trùng, mặc dù chúng là một món ăn truyền thống.
5. Cho kỳ nghỉ hai ngày của chúng ta, tôi gợi ý đi thăm cố đô Huế.
🌏
Communication and Culture
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Everyday English
Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted parts. (Nghe và đọc đoạn hội thoại. Chú ý các phần được làm nổi bật.)
  • 1. — Mike: Tớ sẽ chia sẻ với cậu các đường link về làng cổ Đường Lâm. Phong: Cảm ơn cậu.
  • 2. — Mi: Tớ hứa sẽ không mang chó theo buổi dã ngoại đâu. Ann: Tuyệt quá! Tớ rất trân trọng điều đó.
Exercise 2 · Everyday English
Work in pairs. Make promises for the following situations. (Làm việc theo cặp. Đưa ra lời hứa cho các tình huống sau.)
English Content
1. You: I promise to return before 9 p.m., Mom and Dad.
Parents: Good. Please don’t be late.
2. You: I will be on time for the performance, I promise.
Friend: I hope so. Don’t make me wait!
Bản dịch tiếng Việt
1. Bạn: Con hứa sẽ về trước 9 giờ tối, bố mẹ ạ.
Bố mẹ: Tốt. Đừng có về muộn nhé.
2. Bạn: Tớ sẽ đến đúng giờ cho buổi biểu diễn, tớ hứa đấy.
Bạn: Tớ hy vọng vậy. Đừng bắt tớ đợi nhé!
Exercise 3 · Reading
Read the passages about changes. Then match the people with the topics they are talking about. (Đọc các đoạn văn về sự thay đổi. Sau đó nối những người nói với các chủ đề họ đang nói tới.)
[1 – ] Aki — b. Education
Aki nói về việc trẻ em học ở trường chùa ngày xưa so với trường học hiện đại ngày nay.
[2 – ] Sanjay — c. Clothes
Sanjay nói về việc mọi người từng mặc trang phục truyền thống, nhưng nay chuyển sang quần jeans và áo thun.
[3 – ] Asim — a. Transportation
Asim nói về việc dùng ngựa và lạc đà để di chuyển trong quá khứ, hiện nay thay bằng máy bay, tàu hỏa.
Exercise 4 · Discussion
Work in groups. Read the passages in 3 again and discuss. (Làm việc theo nhóm. Đọc lại các đoạn văn ở bài 3 và thảo luận.)
English Content
– I want to experience studying in a temple school like in Aki’s story because it sounds peaceful.
– I think the change in transportation mentioned by Asim is for the better because it saves a lot of time and makes the world more connected.
Bản dịch tiếng Việt
– Tớ muốn trải nghiệm việc học ở trường chùa như trong câu chuyện của Aki vì nó nghe có vẻ yên bình.
– Tớ nghĩ sự thay đổi về giao thông mà Asim đề cập là tốt hơn vì nó tiết kiệm rất nhiều thời gian và giúp thế giới kết nối hơn.
Exercise 5 · Discussion
Work in pairs. Tell your partners which of them has remained the same and which has changed over the past five years. (Làm việc theo cặp. Nói với bạn của mình điều gì vẫn giữ nguyên và điều gì đã thay đổi trong 5 năm qua.)
English Content
– My style of clothes has changed from wearing cute dresses to more casual jeans and T-shirts.
– My eating habits have remained the same; I still love eating home-cooked meals with my family.
Bản dịch tiếng Việt
– Phong cách quần áo của tớ đã thay đổi từ mặc váy dễ thương sang mặc quần jeans và áo thun thoải mái hơn.
– Thói quen ăn uống của tớ vẫn giữ nguyên; tớ vẫn thích ăn cơm nhà nấu cùng gia đình.
📚
Reading
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Reading
Work in groups. Discuss if each of the following phrases describes past or present learning. (Làm việc theo nhóm. Thảo luận xem mỗi cụm từ sau đây mô tả việc học trong quá khứ hay hiện tại.)
  • 1. Past learning — Phụ thuộc vào sách giáo khoa; Học dưới đèn dầu
  • 2. Present learning — Sử dụng Internet; Trở nên độc lập và năng động
Exercise 2 · Reading
Two people of different generations are talking about their learning styles. Read the passages and choose the correct answer A, B, C, or D. (Hai người thuộc các thế hệ khác nhau đang nói về phong cách học tập của họ. Đọc các đoạn văn và chọn câu trả lời đúng A, B, C hoặc D.)
1. In Mr Nam’s time, ______. A Trong bài, ông Nam nói: ‘Learning then depended mostly on our teachers and textbooks’ (Việc học lúc đó phụ thuộc chủ yếu vào thầy cô và sách giáo khoa), cho thấy giáo viên đóng vai trò quan trọng.
2. Few people travelled outside their village, so ______. C Đoạn văn của ông Nam có câu: ‘…so we didn’t know much about the world around us’ (vì vậy chúng tôi không biết nhiều về thế giới xung quanh).
3. Learning now ______. B Trong đoạn của Mai, cô ấy nói: ‘Besides learning from teachers and textbooks, we use the Internet. It provides us with various online sources such as documents, clips, and programmes.’ (Ngoài học từ thầy cô và sách giáo khoa, chúng tôi sử dụng Internet. Nó cung cấp các nguồn trực tuyến như tài liệu, clip và các chương trình).
4. The word “It” refers to ______. A Từ ‘It’ ở đầu câu thứ hai trong đoạn của Mai thay thế cho cụm từ ‘Learning today’ (Việc học ngày nay) được nhắc đến ở câu trước đó.
5. The word “we” refers to ______. D Trong ngữ cảnh của đoạn văn, Mai đang so sánh trẻ em trong làng của mình với thế hệ của ông mình, nên ‘we’ ám chỉ trẻ em trong làng.
Exercise 3 · Fill in each blank with ONE word from the passage.
Điền vào mỗi chỗ trống một từ từ đoạn văn.
  • 1. textbooks — sách giáo khoa Đoạn văn đề cập Mr Nam chủ yếu học từ giáo viên và sách giáo khoa (textbooks).
  • 2. heart — thuộc lòng (by heart) Cụm từ ‘learn by heart’ có nghĩa là học thuộc lòng những thông tin có được trên lớp.
  • 3. various — đa dạng / khác nhau Ngày nay học sinh có thể học từ nhiều nguồn trực tuyến đa dạng (various sources).
  • 4. websites — trang web Trang web (websites) là một ví dụ điển hình về nguồn tài liệu trực tuyến.
  • 5. explore — khám phá Internet giúp trẻ em khám phá (explore) những sở thích của mình.
💬
Speaking
Nội dung đầy đủ
Exercise 4 · Work in groups. Discuss and make a list of the changes in your learning over the past five years.
Làm việc theo nhóm. Thảo luận và lập danh sách các thay đổi trong việc học của bạn trong năm năm qua.
  • 1. Increase from 8-9 subjects to 12-13 subjects. — Số lượng môn học: Tăng từ 8-9 môn lên 12-13 môn.
  • 2. More subject teachers instead of just one main teacher. — Giáo viên: Có nhiều giáo viên bộ môn hơn thay vì chỉ một giáo viên chủ nhiệm dạy hầu hết các môn.
  • 3. Using projectors, laptops, and online platforms like Google Classroom. — Cơ sở vật chất: Sử dụng máy chiếu, máy tính xách tay và các nền tảng trực tuyến như Google Classroom.
  • 4. Shifting from dependent learning to independent and collaborative learning. — Phong cách học tập: Chuyển từ học tập thụ động/phụ thuộc sang học tập độc lập và hợp tác nhóm.
Exercise 5 · Share with the class the list your group has made in 4.
Chia sẻ với cả lớp danh sách mà nhóm của bạn đã lập ở bài 4.
English Content
Hi everyone, on behalf of group 1, I’d like to share our discussion about changes in learning. Five years ago, we were in primary school. We had fewer subjects and mainly learned from one teacher. However, now in secondary school, we have many more subjects and different teachers for each. Regarding facilities, we used to use only chalk and blackboards, but now we use projectors and the Internet for our lessons. Most importantly, our learning style has changed. We are more independent now, doing research online and working together in groups more often.
Bản dịch tiếng Việt
Chào mọi người, thay mặt nhóm 1, mình xin chia sẻ về thảo luận của nhóm về những thay đổi trong học tập. Năm năm trước, khi còn ở tiểu học, chúng mình học ít môn hơn và chủ yếu học với một giáo viên. Tuy nhiên, hiện tại ở trường trung học, chúng mình có nhiều môn học hơn và mỗi môn có giáo viên riêng. Về cơ sở vật chất, trước đây chúng mình chỉ dùng phấn và bảng đen, nhưng giờ đây chúng mình dùng máy chiếu và Internet cho bài học. Quan trọng nhất là phong cách học tập đã thay đổi. Chúng mình giờ đây tự lập hơn, tự tìm kiếm thông tin trên mạng và làm việc nhóm thường xuyên hơn.
🎧
Listening
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Choose the aspect(s) that you think will be mentioned in the talk.
Chọn (các) khía cạnh mà bạn nghĩ sẽ được đề cập trong bài nói.
a. Family types
e. Parents-children relations
Exercise 2 · Listen to the talk and tick (✓) the correct column.
Nghe bài nói và đánh dấu (✓) vào cột đúng.
[1 – The past]
— Sự phổ biến của gia đình đa thế hệ (Quá khứ)
[2 – The present]
— Nhiều kỳ nghỉ xa nhà hơn (Hiện tại)
[3 – The past]
— Dành nhiều thời gian làm việc cùng nhau hơn (Quá khứ)
[4 – The present]
— Nhiều nguồn để học tập hơn (Hiện tại)
[5 – The present]
— Mối quan hệ cha mẹ – con cái dân chủ hơn (Hiện tại)
Exercise 3 · Listen again and fill each blank with a word or a number.
Nghe lại và điền vào mỗi chỗ trống một từ hoặc một con số.
  • 1. two — hai (kiểu gia đình) Bài nghe đề cập đến hai kiểu gia đình chính là hạt nhân và đa thế hệ.
  • 2. three — ba (thế hệ) Trong gia đình đa thế hệ có từ ba thế hệ trở lên sống chung.
  • 3. hospitable — hiếu khách Người Việt Nam thường được mô tả là hiếu khách và coi trọng gia đình.
  • 4. grandparents — ông bà Trong quá khứ, trẻ em thường đến gặp ông bà để nghe chia sẻ kinh nghiệm.
  • 5. privacy — sự riêng tư Trẻ em ngày nay muốn cha mẹ tôn trọng sự độc lập và quyền riêng tư của mình.
✍️
Writing
Nội dung đầy đủ
Exercise 4 · Read the list and tick (✓) the thing(s) that has / have changed in your family. Make notes.
Đọc danh sách và đánh dấu (✓) những điều đã thay đổi trong gia đình bạn. Ghi chú lại.
  • 1. Still nuclear. One more member: my brother. — Kiểu gia đình/thành viên: Vẫn là gia đình hạt nhân. Thêm một thành viên: em trai tôi.
  • 2. New smart TV, air conditioner in every room. — Cơ sở vật chất: TV thông minh mới, điều hòa nhiệt độ ở mỗi phòng.
  • 3. Watching movies on Netflix instead of cable TV; going to the park together on weekends. — Cách dành thời gian rảnh: Xem phim trên Netflix thay vì truyền hình cáp; cùng nhau đi công viên vào cuối tuần.
Exercise 5 · Write an email (100 – 120 words) to your penfriend about the changes in your family.
Viết một email (100 – 120 từ) cho người bạn qua thư của bạn về những thay đổi trong gia đình bạn.
English Content
Hello Mark,
It’s nice to hear from you again. Let me tell you about the changes in my family over the last five years.
First of all, my family has a new member. I have a little brother now, so our home is much noisier but also happier. Secondly, our home facilities have improved significantly. We bought a smart TV and installed air conditioners in all rooms, which makes our lives more comfortable. Also, the way we spend our free time has changed. Instead of just watching traditional TV, we now enjoy watching movies on Netflix together. Moreover, we try to spend more time outdoors, like going to the park or cycling on weekends. These changes have made our family closer.
What about your family? I’d love to hear from you soon.
All the best,
Nam
Bản dịch tiếng Việt
Chào Mark,
Thật vui khi nhận được tin từ bạn. Để mình kể cho bạn nghe về những thay đổi trong gia đình mình suốt 5 năm qua nhé.
Đầu tiên, gia đình mình có thêm thành viên mới. Mình đã có một cậu em trai, vì thế nhà cửa ồn ào hơn nhưng cũng vui vẻ hơn nhiều. Thứ hai, cơ sở vật chất trong nhà đã cải thiện đáng kể. Nhà mình đã mua một chiếc TV thông minh và lắp điều hòa ở tất cả các phòng, điều này giúp cuộc sống tiện nghi hơn. Ngoài ra, cách chúng mình dành thời gian rảnh cũng thay đổi. Thay vì chỉ xem TV truyền thống, giờ đây chúng mình cùng nhau xem phim trên Netflix. Hơn nữa, chúng mình cố gắng dành nhiều thời gian ngoài trời hơn, như đi công viên hoặc đạp xe vào cuối tuần. Những thay đổi này đã giúp gia đình mình gắn kết hơn.
Còn gia đình bạn thì sao? Rất mong sớm nhận được tin từ bạn.
Thân ái,
Nam
🔁
Looking Back
Nội dung đầy đủ
Exercise 1 · Vocabulary
Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence. (Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu.)
1. I love animals and I’m determined to ______ my dream of becoming a vet. B Cụm từ ‘pursue my dream’ nghĩa là theo đuổi ước mơ. Câu dịch: Tôi yêu động vật và tôi quyết tâm theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ thú y.
2. ______ people tend to put the needs of their families ahead of their own. D ‘Family-oriented’ nghĩa là hướng về gia đình. Câu dịch: Những người hướng về gia đình thường có xu hướng đặt nhu cầu của gia đình lên trên nhu cầu cá nhân.
3. Rapid changes in society and lifestyle have made the ______ in many families wider. A Cụm từ ‘generation gap’ nghĩa là khoảng cách thế hệ. Câu dịch: Những thay đổi nhanh chóng trong xã hội và lối sống đã làm cho khoảng cách thế hệ trong nhiều gia đình trở nên rộng hơn.
4. She has found ______ sources of information about life in Viet Nam a century ago. C ‘Various’ nghĩa là đa dạng, phong phú. Câu dịch: Cô ấy đã tìm thấy nhiều nguồn thông tin khác nhau về cuộc sống ở Việt Nam một thế kỷ trước.
5. Like adults, children sometimes want some ______. D ‘Privacy’ nghĩa là sự riêng tư. Câu dịch: Giống như người lớn, trẻ em đôi khi muốn có một chút sự riêng tư.
Exercise 2 · Vocabulary
Complete the sentences with the correct forms of the words in brackets. (Hoàn thành các câu với dạng đúng của các từ trong ngoặc.)
  • 1. private — Bố mẹ tôi dạy tôi không được nghe lén những cuộc trò chuyện riêng tư của người khác. Sử dụng tính từ ‘private’ để bổ nghĩa cho danh từ ‘conversations’.
  • 2. memorise — Thật ngạc nhiên khi cậu bé có thể ghi nhớ tất cả thông tin trong một thời gian ngắn như vậy. Sau động từ khuyết thiếu ‘can’ cần một động từ nguyên mẫu.
  • 3. independent — Sống xa nhà để học đại học đã khiến tôi trở nên độc lập hơn. Sử dụng tính từ ‘independent’ sau cấu trúc ‘make someone + adj’.
  • 4. freedom — Trong một xã hội hiện đại, chúng ta học cách tôn trọng sự tự do của một người. Sau sở hữu cách ‘person’s’ cần một danh từ.
  • 5. democratic — Trong một lớp học dân chủ, mỗi học sinh đều có quyền được nói cũng như trách nhiệm phải lắng nghe người khác. Sử dụng tính từ ‘democratic’ để bổ nghĩa cho danh từ ‘classroom’.
Exercise 3 · Grammar
Circle the correct words or phrases to complete the following sentences. (Khoanh tròn các từ hoặc cụm từ đúng để hoàn thành các câu sau.)
  • 1. turning — Bạn có phiền vặn nhỏ âm lượng xuống không? Tôi đang học. Cấu trúc ‘Do you mind + V-ing?’ (Bạn có phiền… không?)
  • 2. to spend — Chúng tôi đã quyết định dành cả tuần này để học nấu các món ăn truyền thống. Cấu trúc ‘decide + to V’ (quyết định làm gì).
  • 3. to see — Nếu bạn muốn thấy sự khác biệt giữa quá khứ và hiện tại của một thành phố, hãy ghé thăm bảo tàng của thành phố đó. Cấu trúc ‘want + to V’ (muốn làm gì).
  • 4. meeting — Anh ấy ở trong phòng để tránh gặp khách của bố mẹ. Cấu trúc ‘avoid + V-ing’ (tránh làm gì).
  • 5. to take — Anh trai tôi đã hứa sẽ đưa tôi đến buổi triển lãm các công cụ nông nghiệp truyền thống. Cấu trúc ‘promise + to V’ (hứa làm gì).
Exercise 4 · Grammar
Make complete sentences from the clues. Make any changes and add more words if necessary. (Hoàn thành các câu từ những gợi ý. Thực hiện bất kỳ thay đổi nào và thêm nhiều từ hơn nếu cần thiết.)
  • 1. We plan to visit some historical places in Cao Bang. — Chúng tôi dự định đi thăm một số địa danh lịch sử ở Cao Bằng. Cấu trúc ‘plan + to V’.
  • 2. We hope to have a bus station near our village soon. — Chúng tôi hy vọng sớm có một bến xe buýt gần làng của mình. Cấu trúc ‘hope + to V’.
  • 3. Even my grandmother enjoys using Facebook to communicate with her friends. — Ngay cả bà tôi cũng thích sử dụng Facebook để liên lạc với bạn bè của bà. Cấu trúc ‘enjoy + V-ing’ và ‘to V’ chỉ mục đích.
  • 4. Last year I learned to make cakes by watching cooking videos on the Internet. — Năm ngoái tôi đã học làm bánh bằng cách xem các video nấu ăn trên mạng. Cấu trúc ‘learn + to V’ và ‘by + V-ing’ (bằng cách làm gì).
  • 5. This morning I suggested doing a survey on northern women’s traditional costumes. — Sáng nay tôi đã đề nghị thực hiện một cuộc khảo sát về trang phục truyền thống của phụ nữ miền Bắc. Cấu trúc ‘suggest + V-ing’ (gợi ý làm gì).
🚀
Project
Nội dung đầy đủ
Project · I KNOW MY ______ WELL!
Work individually. Interview a family member, make a poster, and present it. (Làm việc cá nhân. Phỏng vấn một thành viên trong gia đình, làm một tấm áp phích và thuyết trình.)
English Content
Interview Report: My Grandmother’s Life
– School: She went to a small village school. There were only a few classrooms and no computers.
– Learning: They focused on reading, writing, and basic math. They used slate boards instead of notebooks.
– Free time: She spent her free time helping her parents in the fields or playing traditional games like tug-of-war with friends.
– Family relations: Families were very close-knit. Multiple generations lived together, and children always showed great respect for their elders.
Bản dịch tiếng Việt
Báo cáo phỏng vấn: Cuộc đời của bà tôi
– Trường học: Bà học tại một ngôi trường làng nhỏ. Chỉ có vài phòng học và không có máy tính.
– Việc học tập: Họ tập trung vào đọc, viết và toán cơ bản. Họ dùng bảng đá thay vì vở ghi.
– Thời gian rảnh: Bà dành thời gian rảnh để giúp bố mẹ làm đồng hoặc chơi các trò chơi dân gian như kéo co với bạn bè.
– Mối quan hệ gia đình: Gia đình rất gắn bó. Nhiều thế hệ sống cùng nhau, và con cháu luôn thể hiện sự kính trọng sâu sắc đối với người lớn tuổi.

Posted

in

by

Tags:

Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *