Giải Bài Tập Tiếng Anh Unit 2 Lớp 10 Global Success

Giải SGK · Tiếng Anh 10 · Global Success
Unit 2
Humans and the environment
Trang 18-27
📖
GETTING STARTED
Trang 18 – 19
Exercise 1 · Listen and read
Listen and read the conversation between Mike and Nam. (Nghe và đọc đoạn hội thoại giữa Mike và Nam.)
English Content
Mike: What are you going to do this weekend, Nam?
Nam: I’m going to attend the first meeting of my school’s Go Green Club.
Mike: Really? Can you tell me about the club, please?
Nam: Well, it was set up by the Youth Union in my school. Its aim is to improve our environment and encourage people to adopt a greener lifestyle.
Mike: Sounds interesting. What’s the first thing you are going to do?
Nam: We’re going to clean up the school right after the ceremony.
Mike: Do you have any other planned events?
Nam: Not yet, but I think we’ll organise more activities to raise local people’s awareness of environmental issues.
Mike: I’m keen to reduce my carbon footprint, but I don’t know what to do. Can I join the club?
Nam: Sure. The club welcomes all students in the area. I hope we’ll be able to do a lot to protect our environment.
Mike: Great. Can you please give me the time and place of the club meeting?
Nam: OK. I’ll text you. See you then.
Bản dịch tiếng Việt
Mike: Bạn định làm gì vào cuối tuần này thế Nam?
Nam: Mình định tham gia buổi họp đầu tiên của Câu lạc bộ Sống Xanh của trường mình.
Mike: Thật sao? Bạn có thể kể cho mình nghe về câu lạc bộ được không?
Nam: À, nó được thành lập bởi Đoàn Thanh niên trường mình. Mục tiêu của câu lạc bộ là cải thiện môi trường và khuyến khích mọi người áp dụng lối sống xanh hơn.
Mike: Nghe thú vị đấy. Điều đầu tiên các bạn định làm là gì?
Nam: Chúng mình sẽ dọn dẹp trường học ngay sau buổi lễ.
Mike: Các bạn có sự kiện nào khác đã lên kế hoạch không?
Nam: Chưa, nhưng mình nghĩ chúng mình sẽ tổ chức nhiều hoạt động hơn để nâng cao nhận thức của người dân địa phương về các vấn đề môi trường.
Mike: Mình rất muốn giảm dấu chân carbon của mình, nhưng mình không biết phải làm gì. Mình có thể tham gia câu lạc bộ không?
Nam: Chắc chắn rồi. Câu lạc bộ chào đón tất cả học sinh trong khu vực. Mình hy vọng chúng mình sẽ có thể làm được nhiều điều để bảo vệ môi trường.
Mike: Tuyệt vời. Bạn có thể cho mình biết thời gian và địa điểm họp câu lạc bộ được không?
Nam: Được chứ. Mình sẽ nhắn tin cho bạn. Hẹn gặp lại nhé.
Exercise 2 · Read and answer
Read the conversation again and answer the following questions. (Đọc lại đoạn hội thoại và trả lời các câu hỏi sau.)
  • 1. The Youth Union in Nam’s school set it up. — Đoàn Thanh niên trong trường của Nam đã thành lập nó. Thông tin trong bài: ‘Well, it was set up by the Youth Union in my school.’
  • 2. The club aims to improve the environment and encourage people to adopt a greener lifestyle. — Câu lạc bộ nhằm mục đích cải thiện môi trường và khuyến khích mọi người áp dụng lối sống xanh hơn. Thông tin trong bài: ‘Its aim is to improve our environment and encourage people to adopt a greener lifestyle.’
  • 3. Nam thinks they will organise more activities to raise local people’s awareness of environmental issues. — Nam nghĩ rằng họ sẽ tổ chức nhiều hoạt động hơn để nâng cao nhận thức của người dân địa phương về các vấn đề môi trường. Thông tin trong bài: ‘I think we’ll organise more activities to raise local people’s awareness…’
Exercise 3 · Matching
Match the verbs or phrasal verbs in A with suitable nouns or noun phrases in B. (Nối các động từ hoặc cụm động từ ở cột A với các danh từ hoặc cụm danh từ thích hợp ở cột B.)
[1 – ] raise — c. awareness
— nâng cao nhận thức
[2 – ] reduce — d. your carbon footprint
— giảm dấu chân carbon
[3 – ] clean up — e. the school
— dọn dẹp trường học
[4 – ] adopt — b. a greener lifestyle
— áp dụng lối sống xanh hơn
[5 – ] set up — a. a club
— thành lập câu lạc bộ
Exercise 4 · Sentence Completion
Complete the following sentences based on the conversation in 1. (Hoàn thành các câu sau dựa trên đoạn hội thoại ở bài 1.)
  • 1. was set up — Câu lạc bộ đã được thành lập bởi Đoàn Thanh niên trường Nam. Cấu trúc bị động ở thì quá khứ đơn để nói về một sự kiện đã xảy ra.
  • 2. are going to — Các thành viên câu lạc bộ định dọn dẹp trường học ngay sau buổi lễ. Dùng ‘be going to’ cho một kế hoạch đã định trước.
  • 3. will — Nam nghĩ họ sẽ tổ chức nhiều hoạt động hơn để nâng cao nhận thức của người dân địa phương về các vấn đề môi trường. Dùng ‘will’ cho một dự đoán dựa trên ý kiến cá nhân (I think).
🔤
LANGUAGE · Pronunciation
Trang 19
Exercise 1 · Listen and repeat
Listen and repeat. Pay attention to the consonant blends /kl/, /pl/, /gr/, and /pr/. (Nghe và nhắc lại. Chú ý đến các cụm phụ âm /kl/, /pl/, /gr/, và /pr/.)
  • 1. /kl/: club, clean, class — /kl/: câu lạc bộ, dọn dẹp, lớp học
  • 2. /pl/: please, place, play — /pl/: làm ơn, địa điểm, chơi
  • 3. /gr/: green, group, ground — /gr/: xanh lá, nhóm, mặt đất
  • 4. /pr/: practise, present, protect — /pr/: thực hành, món quà/hiện tại, bảo vệ
Exercise 2 · Practise sentences
Listen and practise saying the following sentences. (Nghe và thực hành nói các câu sau.)
  • 1. — Các thành viên câu lạc bộ sẽ dọn dẹp tất cả các lớp học.
  • 2. — Chúng tôi hài lòng vì đã tạo ra một cốt truyện thú vị cho vở kịch của trường.
  • 3. — Nhóm của chúng tôi sẽ làm cho sân chơi xanh tươi trở lại.
  • 4. — Các học sinh đang thực hành bài thuyết trình của mình về bảo vệ môi trường.
🔤
Vocabulary · The environment
Trang 20
Exercise 1 · Match the words and phrases to their meanings.
Nối các từ và cụm từ với nghĩa của chúng.
[1 – ] household appliances — d. devices, such as fridges or TVs, used in people’s homes
— thiết bị gia dụng – các thiết bị như tủ lạnh hoặc TV, được sử dụng trong nhà của mọi người
Household appliances là các vật dụng điện tử phục vụ sinh hoạt gia đình.
[2 – ] energy — e. power used for driving machines, providing heat and light, etc.
— năng lượng – nguồn điện được sử dụng để vận hành máy móc, cung cấp nhiệt và ánh sáng, v.v.
Energy là năng lượng để vận hành các thiết bị.
[3 – ] carbon footprint — a. the amount of carbon dioxide (CO2) produced by the activities of a person or an organisation
— dấu chân carbon – lượng khí CO2 được tạo ra bởi các hoạt động của một người hoặc một tổ chức
Carbon footprint là thuật ngữ chỉ tác động khí thải carbon lên môi trường.
[4 – ] litter — b. rubbish lying in an open or public place
— rác thải – rác nằm ở nơi công cộng hoặc ngoài trời
Litter thường dùng để chỉ rác vứt bừa bãi tại nơi công cộng.
[5 – ] eco-friendly — c. causing no harm to the environment
— thân thiện với môi trường – không gây hại cho môi trường
Eco-friendly là tính từ chỉ những thứ an toàn cho môi trường.
Exercise 2 · Complete the sentences using the words and phrases in 1.
Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng các từ và cụm từ ở bài 1.
  • 1. Eco-friendly — Các mẫu xe hơi thân thiện với môi trường luôn thu hút sự chú ý lớn tại các cuộc triển lãm. Cụm ‘eco-friendly car models’ nghĩa là các dòng xe không gây hại môi trường.
  • 2. household appliances — Hãy nhớ tắt các thiết bị gia dụng khi chúng không được sử dụng. Dựa vào nghĩa của từ: ‘household appliances’ (thiết bị gia dụng) cần được tắt khi không dùng.
  • 3. carbon footprint — Những thay đổi nhỏ trong thói quen hàng ngày có thể giúp giảm lượng dấu chân carbon mà bạn thải ra. Dựa vào nghĩa của cụm ‘reduce carbon footprint’ (giảm dấu chân carbon).
  • 4. energy — Một trong những nguồn năng lượng quan trọng nhất là mặt trời. Dựa vào từ ‘sources of energy’ (nguồn năng lượng).
  • 5. litter — Học sinh được nhắc nhở nhặt rác mà họ thấy trên mặt đất. Dựa vào động từ ‘pick up’ (nhặt) và vị trí ‘on the ground’ (trên mặt đất).
🔤
Grammar · The future with will and be going to
Trang 20
Exercise 1 · Complete the following sentences with will or the correct forms of be going to.
Hoàn thành các câu sau với ‘will’ hoặc các dạng đúng của ‘be going to’.
  • 1. won’t — Tôi không nghĩ cô ấy sẽ đến tối nay. Cô ấy phải ôn bài cho bài kiểm tra ngày mai. Sử dụng ‘will’ (phủ định won’t) cho dự đoán dựa trên ý kiến cá nhân (‘I don’t think’).
  • 2. are going to — Chúng tôi đã quyết định rồi. Chúng tôi sẽ mua một ngôi nhà mới vào tháng tới. Sử dụng ‘be going to’ cho một quyết định đã được đưa ra trước thời điểm nói (‘already made the decision’).
  • 3. will — Tôi chắc chắn cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi cuối kỳ. Sử dụng ‘will’ cho dự đoán có các từ chỉ sự chắc chắn như ‘I’m sure’.
  • 4. is going to — Hãy nhìn mặt trời kìa. Nó sẽ là một ngày đẹp trời đây. Sử dụng ‘be going to’ cho dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại (‘Look at the sun’).
  • 5. will — Tôi quên gọi cho bố rồi. Tôi sẽ làm việc đó ngay sau bữa trưa. Sử dụng ‘will’ cho quyết định đưa ra ngay tại thời điểm nói.
🔤
Grammar · Passive voice
Trang 21
Exercise 1 · Rewrite the following sentences using the passive voice. Begin each sentence as shown.
Viết lại các câu sau sử dụng thể bị động. Bắt đầu mỗi câu như hướng dẫn.
  • 1. A green lifestyle is adopted by more and more people. — Một lối sống xanh đang được ngày càng nhiều người áp dụng. Thì hiện tại đơn: S + is/am/are + V3/ed.
  • 2. The rubbish wasn’t put in the bins after the party yesterday by the students. — Rác đã không được bỏ vào thùng sau bữa tiệc hôm qua bởi các bạn học sinh. Thì quá khứ đơn (phủ định): S + was/were + not + V3/ed.
  • 3. More trees will be planted in the neighbourhood. — Nhiều cây hơn sẽ được trồng trong khu dân cư. Thì tương lai đơn: S + will be + V3/ed.
  • 4. A lot of clean-up activities are going to be organised by our club this weekend. — Rất nhiều hoạt động dọn dẹp sẽ được câu lạc bộ của chúng tôi tổ chức vào cuối tuần này. Cấu trúc be going to: S + be going to be + V3/ed.
  • 5. Important environmental issues were discussed at the meeting. — Các vấn đề môi trường quan trọng đã được thảo luận tại cuộc họp. Thì quá khứ đơn: S + was/were + V3/ed.
📚
READING
Trang 21
Exercise 1 · Work in groups. Look at the pictures and answer the questions.
Làm việc theo nhóm. Nhìn vào các bức tranh và trả lời câu hỏi: Bức tranh nào thể hiện lối sống xanh? Tại sao?
English Content
Pictures b and d show a green lifestyle.
– Picture b shows a person harvesting fresh vegetables from their own garden. This is a green lifestyle because growing your own food reduces the environmental impact of industrial farming and transportation.
– Picture d shows a reminder to turn off lights when not in use. This promotes energy saving, which is a key part of a green lifestyle.
– Picture a shows the use of too many plastic bags, and picture c shows littering, which are not environmentally friendly activities.
Bản dịch tiếng Việt
Hình b và d thể hiện lối sống xanh.
– Hình b cho thấy một người đang thu hoạch rau sạch từ vườn nhà. Đây là lối sống xanh vì tự trồng thực phẩm giúp giảm tác động môi trường từ canh tác công nghiệp và vận chuyển.
– Hình d cho thấy lời nhắc tắt đèn khi không sử dụng. Điều này thúc đẩy việc tiết kiệm năng lượng, vốn là một phần then chốt của lối sống xanh.
– Hình a cho thấy việc sử dụng quá nhiều túi ni lông, và hình c cho thấy việc xả rác bừa bãi, đây không phải là các hoạt động thân thiện với môi trường.
📚
Reading
Trang 22
Exercise 2 · Read the following text and choose the best title for it.
Đọc đoạn văn sau và chọn tiêu đề phù hợp nhất cho nó.
English Content
More and more people adopt a green lifestyle. It is a choice we make to change to a greener and more sustainable lifestyle. There are many things you can do to become an eco-friendly person. Here are some of them.
Turning off your appliances when they are not in use
This is one of the easiest ways to save energy and reduce your carbon footprint. It also helps reduce energy bills and prevent any dangerous situations such as a fire or an explosion.
Buying products that are grown using more natural and organic methods
This helps reduce the use of harmful chemicals in food. Organic food is better for us because it is safer and healthier. It also tastes better.
Cutting down on plastic use
This really helps the environment because it takes many years for plastic waste to break down into small pieces. Bring a reusable bag when you go shopping, and your own refillable bottle instead of buying bottled water.
Recycling as much as possible
This prevents pollution because it reduces the need to collect new raw materials and protects natural resources such as water and trees. So don’t throw away your used household items, but sort and recycle them.
Bản dịch tiếng Việt
Ngày càng có nhiều người áp dụng lối sống xanh. Đó là một sự lựa chọn mà chúng ta đưa ra để thay đổi sang một lối sống xanh hơn và bền vững hơn. Có rất nhiều điều bạn có thể làm để trở thành một người thân thiện với môi trường. Dưới đây là một số trong số đó.
Tắt các thiết bị khi không sử dụng
Đây là một trong những cách dễ nhất để tiết kiệm năng lượng và giảm dấu chân carbon của bạn. Nó cũng giúp giảm hóa đơn tiền điện và ngăn chặn mọi tình huống nguy hiểm như hỏa hoạn hoặc nổ.
Mua các sản phẩm được trồng bằng các phương pháp tự nhiên và hữu cơ hơn
Điều này giúp giảm việc sử dụng các hóa chất độc hại trong thực phẩm. Thực phẩm hữu cơ tốt hơn cho chúng ta vì nó an toàn và lành mạnh hơn. Nó cũng có vị ngon hơn.
Cắt giảm sử dụng nhựa
Điều này thực sự giúp ích cho môi trường vì phải mất nhiều năm để rác thải nhựa phân hủy thành những mảnh nhỏ. Hãy mang theo túi có thể tái sử dụng khi đi mua sắm và bình nước cá nhân thay vì mua nước đóng chai.
Tái chế nhiều nhất có thể
Điều này ngăn ngừa ô nhiễm vì nó làm giảm nhu cầu thu thập nguyên liệu thô mới và bảo vệ các nguồn tài nguyên thiên nhiên như nước và cây cối. Vì vậy, đừng vứt bỏ các vật dụng gia đình đã qua sử dụng của bạn, mà hãy phân loại và tái chế chúng.
1. Title for the text: A Đoạn văn đưa ra các lựa chọn và hành động cụ thể để thay đổi sang lối sống xanh (green lifestyle/living), không chỉ nói riêng về vấn đề hay sản phẩm.
Exercise 3 · Circle the correct meanings of the highlighted words and phrases in the text.
Khoanh tròn ý nghĩa đúng của các từ và cụm từ được làm nổi bật trong văn bản.
  • 1. a — gây ít hoặc không gây hại cho môi trường Sustainable (bền vững) trong ngữ cảnh môi trường có nghĩa là gây ít hoặc không gây hại để có thể duy trì lâu dài.
  • 2. b — không sử dụng hóa chất Organic (hữu cơ) liên quan đến phương pháp sản xuất không sử dụng hóa chất nhân tạo.
  • 3. a — cắt giảm Cut down on là cụm động từ có nghĩa là giảm bớt số lượng hoặc mức độ sử dụng cái gì đó.
  • 4. a — nguồn nguyên liệu hỗ trợ sự sống Natural resources (tài nguyên thiên nhiên) là những vật liệu có sẵn trong tự nhiên giúp duy trì sự sống.
Exercise 4 · Read the text again and decide whether the following statements are true (T) or false (F).
Đọc lại đoạn văn và quyết định xem các câu sau là đúng (T) hay sai (F).
  • 1. F — Sống xanh hiện nay là bắt buộc đối với nhiều người. Văn bản viết ‘It is a choice we make’ (Đó là một sự lựa chọn chúng ta đưa ra), không phải bắt buộc (compulsory).
  • 2. T — Tắt các thiết bị điện là một cách dễ dàng để tiết kiệm năng lượng. Văn bản xác nhận ‘This is one of the easiest ways to save energy’.
  • 3. T — Mất một thời gian dài để rác thải nhựa phân hủy. Văn bản nêu ‘it takes many years for plastic waste to break down’.
  • 4. F — Việc sử dụng chai nước có thể nạp lại không được khuyến khích. Văn bản khuyến khích: ‘Bring … your own refillable bottle instead of buying bottled water’.
Exercise 5 · Work in pairs. Discuss the following question.
Làm việc theo cặp. Thảo luận câu hỏi sau: Theo ý kiến của bạn, gợi ý nào trong văn bản là cách dễ nhất để sống xanh?
English Content
A: In your opinion, which of the suggestions in the text is the easiest way to live green?
B: I think turning off electrical appliances when they are not in use is the easiest way because everyone can do it instantly without any cost. What about you?
A: I agree. However, I also think recycling household items is quite easy and helpful as it protects our natural resources.
Bản dịch tiếng Việt
A: Theo ý kiến của bạn, gợi ý nào trong bài văn là cách dễ nhất để sống xanh?
B: Mình nghĩ việc tắt các thiết bị điện khi không sử dụng là cách dễ nhất vì ai cũng có thể làm ngay lập tức mà không tốn kém gì. Còn bạn thì sao?
A: Mình đồng ý. Tuy nhiên, mình cũng nghĩ việc tái chế các đồ dùng trong nhà khá dễ dàng và hữu ích vì nó bảo vệ tài nguyên thiên nhiên của chúng ta.
💬
Speaking
Trang 23
Exercise 1 · Which of the following activities do you think teenagers should or shouldn’t do to live green? Put a tick (✓) in the appropriate column.
Những hoạt động nào sau đây bạn nghĩ thanh thiếu niên nên hoặc không nên làm để sống xanh? Đánh dấu (✓) vào cột thích hợp.
  • 1. Shouldn’t — Để các thiết bị bật khi không sử dụng
  • 2. Should — Tái chế các vật dụng đã qua sử dụng
  • 3. Shouldn’t — Sử dụng túi nilon khi đi mua sắm
  • 4. Should — Mua thực phẩm hữu cơ
  • 5. Shouldn’t — Xả rác bừa bãi ra đường
  • 6. Should — Trồng cây
Exercise 2 · The table below presents the reasons why teenagers should or shouldn’t do the activities in 1. Work in pairs and match them with the activities.
Bảng dưới đây trình bày các lý do tại sao thanh thiếu niên nên hoặc không nên thực hiện các hoạt động ở bài 1. Làm việc theo cặp và nối chúng với các hoạt động.
[a – ] This makes the street dirty and polluted. — 5
Lý do rác làm phố bẩn ứng với hành động 5 (xả rác).
[b – ] This wastes electricity and creates dangerous situations. — 1
Lãng phí điện ứng với hành động 1 (để thiết bị bật).
[c – ] It takes years for the material to break down into small pieces. — 3
Nhựa mất nhiều năm phân hủy ứng với hành động 3 (dùng túi nilon).
[d – ] This reduces the use of harmful chemicals in food. — 4
Giảm hóa chất trong thực phẩm ứng với hành động 4 (thực phẩm hữu cơ).
[e – ] This protects natural resources. — 2
Tái chế giúp bảo vệ tài nguyên ứng với hành động 2 (tái chế).
[f – ] They provide shade and fresh air. — 6
Cây xanh cung cấp bóng mát ứng với hành động 6 (trồng cây).
Exercise 3 · Work in groups. Discuss and present your ideas about what you should or shouldn’t do to live green.
Làm việc theo nhóm. Thảo luận và trình bày ý tưởng của bạn về những gì bạn nên hoặc không nên làm để sống xanh.
English Content
There are many things that we should or shouldn’t do to live green. First, we should recycle our used items so that we can protect natural resources. Second, we should buy organic food because this reduces the use of harmful chemicals in food. In addition, planting trees is very important as they provide shade and fresh air. On the other hand, we shouldn’t drop litter in the street because this will make the street dirty and pollute the environment. Also, we shouldn’t leave appliances on when not in use to avoid wasting electricity.
Bản dịch tiếng Việt
Có rất nhiều điều chúng ta nên hoặc không nên làm để sống xanh. Thứ nhất, chúng ta nên tái chế các vật dụng đã qua sử dụng để có thể bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Thứ hai, chúng ta nên mua thực phẩm hữu cơ vì điều này làm giảm việc sử dụng các hóa chất độc hại trong thực phẩm. Ngoài ra, trồng cây rất quan trọng vì chúng cung cấp bóng mát và không khí trong lành. Mặt khác, chúng ta không nên xả rác ra đường vì điều này sẽ làm cho đường phố bẩn thỉu và ô nhiễm môi trường. Ngoài ra, chúng ta không nên để các thiết bị bật khi không sử dụng để tránh lãng phí điện.
🎧
LISTENING
Trang 24
Exercise 1 · Work in pairs
Work in pairs. Look at the picture and answer the questions. What are they doing? Why? (Làm việc theo cặp. Nhìn vào bức tranh và trả lời các câu hỏi. Họ đang làm gì? Tại sao?)
English Content
They are cleaning up a public park. Some people are picking up rubbish and putting it into bags, while others are watering the trees and flowers. They are doing this to protect the environment and make their neighborhood cleaner and greener.
Bản dịch tiếng Việt
Họ đang dọn dẹp một công viên công cộng. Một số người đang nhặt rác và bỏ vào túi, trong khi những người khác đang tưới cây và hoa. Họ làm điều này để bảo vệ môi trường và làm cho khu phố của họ sạch đẹp hơn.
Exercise 2 · Listen and decide T/F
Listen to an announcement about a Go Green Weekend event and decide whether the following statements are true (T) or false (F). (Nghe thông báo về sự kiện Cuối tuần Sống Xanh và quyết định xem các câu sau là đúng (T) hay sai (F).)
  • 1. F The speaker also mentions the event name, the purpose, and the date.
  • 2. F They will clean the central park, not the central market.
  • 3. T The speaker mentions that local people have also agreed to join.
  • 4. T The speaker says the Media Team will make a video report.
Exercise 3 · Complete the table
Listen again and complete each gap in the table with ONE word from the recording. (Nghe lại và hoàn thành mỗi chỗ trống trong bảng với MỘT từ từ bản ghi âm.)
  • 1. park — công viên
  • 2. plastic — nhựa
  • 3. Sort — Phân loại
  • 4. Post — Đăng tải
  • 5. video — video
Exercise 4 · Discussion
Work in groups. Discuss the following question: If you have to organise a green event in your area, what will you do? (Làm việc theo nhóm. Thảo luận câu hỏi sau: Nếu bạn phải tổ chức một sự kiện xanh ở khu vực của mình, bạn sẽ làm gì?)
English Content
If I had to organise a green event, I would start a ‘Plastic-Free Friday’ at my school. We would encourage students to bring home-made lunches in reusable containers and use refillable water bottles. We could also hold a workshop on how to recycle old items into useful decorations.
Bản dịch tiếng Việt
Nếu tôi phải tổ chức một sự kiện xanh, tôi sẽ bắt đầu ngày ‘Thứ Sáu Không Nhựa’ tại trường của mình. Chúng tôi sẽ khuyến khích học sinh mang bữa trưa tự làm trong các hộp đựng tái sử dụng và dùng bình nước có thể đổ đầy lại. Chúng tôi cũng có thể tổ chức một buổi hội thảo về cách tái chế đồ cũ thành các vật dụng trang trí hữu ích.
✍️
WRITING
Trang 25
Exercise 1 · Match the suggestions
Match the suggestions for improving the environment with their expected results. (Nối các gợi ý cải thiện môi trường với kết quả mong đợi của chúng.)
[1 – ] Cleaning up regularly (e.g. organising clean-up activities at weekends) — c. This keeps the environment clean and makes it safe for everyone.
Dọn dẹp thường xuyên giúp môi trường sạch và an toàn.
[2 – ] Planting more trees (e.g. encouraging students to plant trees or flowers in their school) — a. This reduces CO2 and makes the air clean.
Trồng thêm cây xanh giúp giảm CO2 và làm sạch không khí.
[3 – ] Setting up more rubbish bins (e.g. putting more rubbish bins in public places such as parks or bus stations) — b. This makes the waste collection easier.
Lắp thêm thùng rác giúp việc thu gom rác thải dễ dàng hơn.
Exercise 2 · Fill in the blanks
Read the incomplete paragraph about ways to improve the environment. Fill in the blanks with the words and phrases from the box. (Đọc đoạn văn chưa hoàn chỉnh về các cách cải thiện môi trường. Điền vào chỗ trống các từ và cụm từ trong khung.)
  • 1. First Dùng để bắt đầu đưa ra ý kiến đầu tiên.
  • 2. For example Dùng để đưa ra ví dụ cụ thể cho ý kiến trên.
  • 3. In conclusion Dùng để kết thúc đoạn văn và tóm tắt lại vấn đề.
Exercise 3 · Complete the paragraph
Add two more suggestions to improve the environment in your school to complete the paragraph in 2. Use the ideas in 1 to help you. (Thêm hai gợi ý nữa để cải thiện môi trường trong trường học của bạn để hoàn thành đoạn văn ở bài 2. Sử dụng các ý tưởng ở bài 1 để giúp bạn.)
English Content
There are three things we can do to improve the environment in our school. First, we should clean up all areas regularly. For example, we can organise clean-up activities at weekends. By doing this, we can keep our environment clean, beautiful, and safe for everyone. Second, we should plant more trees and flowers in the school yard. This reduces CO2 and makes the air we breathe much cleaner. Finally, it is necessary to set up more rubbish bins in the hallways and the playground. This makes waste collection easier and encourages students to stop littering. In conclusion, we can improve the environment in our school in many ways and even small actions can make a big difference.
Bản dịch tiếng Việt
Có ba điều chúng ta có thể làm để cải thiện môi trường trong trường học của mình. Thứ nhất, chúng ta nên dọn dẹp tất cả các khu vực thường xuyên. Ví dụ, chúng ta có thể tổ chức các hoạt động dọn dẹp vào cuối tuần. Bằng cách này, chúng ta có thể giữ cho môi trường sạch, đẹp và an toàn cho mọi người. Thứ hai, chúng ta nên trồng thêm cây và hoa ở sân trường. Việc này giúp giảm khí CO2 và làm cho không khí chúng ta hít thở sạch hơn nhiều. Cuối cùng, việc lắp đặt thêm nhiều thùng rác ở hành lang và sân chơi là rất cần thiết. Điều này giúp việc thu gom rác dễ dàng hơn và khuyến khích học sinh ngừng xả rác. Tóm lại, chúng ta có thể cải thiện môi trường trường học theo nhiều cách và ngay cả những hành động nhỏ cũng có thể tạo nên sự khác biệt lớn.
🌏
COMMUNICATION AND CULTURE / CLIL
Trang 25
Exercise 1 · Listen and complete
Listen and complete the conversation with the expressions in the box. Then practise it in pairs. (Nghe và hoàn thành đoạn hội thoại bằng các cụm từ trong khung. Sau đó thực hành theo cặp.)
  • 1. B. What should I do
  • 2. A. You should
  • 3. D. Should I
  • 4. C. I advise you
Exercise 2 · Make similar conversations
Work in pairs. Make similar conversations asking for and giving advice about green living. Use the expressions below to help you. (Làm việc theo cặp. Thực hiện các đoạn hội thoại tương tự để hỏi và đưa ra lời khuyên về lối sống xanh. Sử dụng các cụm từ bên dưới để giúp bạn.)
English Content
A: I want to reduce my carbon footprint. What should I do?
B: I think you should start by using public transport or cycling to school instead of being driven.
A: That’s a great idea. Should I also stop using single-use plastic bottles?
B: Yes, definitely. I advise you to carry a reusable water bottle wherever you go.
Bản dịch tiếng Việt
A: Tôi muốn giảm dấu chân carbon của mình. Tôi nên làm gì?
B: Tôi nghĩ bạn nên bắt đầu bằng việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng hoặc đạp xe đến trường thay vì được chở đi.
A: Đó là một ý tưởng tuyệt vời. Tôi có nên ngừng sử dụng chai nhựa dùng một lần không?
B: Có, chắc chắn rồi. Tôi khuyên bạn nên mang theo bình nước có thể tái sử dụng bất cứ nơi nào bạn đi.
📚
CLIL
Trang 26
Exercise 1 · Read the text and complete the table.
Đọc văn bản và hoàn thành bảng. (Read the text and complete the table.)
  • 1. CO2 — Khí CO2 Đoạn 1: ‘A carbon footprint is the total amount of CO2 produced…’
  • 2. global temperatures — nhiệt độ toàn cầu Đoạn 2: ‘It can lead to increasing global temperatures…’
  • 3. showers — vòi hoa sen Đoạn 3: ‘…you can take shorter showers.’
  • 4. public transport — phương tiện công cộng Đoạn 3: ‘…you should use public transport…’
Exercise 2 · Discussion
Làm việc theo cặp. Thảo luận về những điều bạn có thể làm để giảm dấu chân carbon của mình. (Work in pairs. Discuss things you can do to reduce your carbon footprint.)
English Content
A: What can we do to reduce our carbon footprint?
B: We can start by turning off electrical appliances when they are not in use. This saves energy.
A: That’s right. We should also avoid using plastic bags and bring our own bags when shopping.
B: I agree. We can also walk or cycle more instead of using motorbikes for short distances.
Bản dịch tiếng Việt
A: Chúng ta có thể làm gì để giảm dấu chân carbon của mình?
B: Chúng ta có thể bắt đầu bằng việc tắt các thiết bị điện khi không sử dụng. Việc này giúp tiết kiệm năng lượng.
A: Đúng vậy. Chúng ta cũng nên tránh sử dụng túi nilon và mang theo túi riêng khi đi mua sắm.
B: Mình đồng ý. Chúng ta cũng có thể đi bộ hoặc đi xe đạp nhiều hơn thay vì dùng xe máy cho các quãng đường ngắn.
🔁
LOOKING BACK
Trang 26
Exercise 1 · Pronunciation
Nghe và gạch chân các từ có cụm phụ âm /kl/, /pl/, /gr/ hoặc /pr/. Sau đó thực hành đọc các câu. (Listen and underline the words with the consonant blends /kl/, /pl/, /gr/ or /pr/. Then practise reading the sentences.)
  • 1. professor (/pr/), proud (/pr/) — giáo sư, tự hào Chứa cụm phụ âm /pr/.
  • 2. Grass (/gr/), growing (/gr/), ground (/gr/) — Cỏ, đang mọc, mặt đất Chứa cụm phụ âm /gr/.
  • 3. planes (/pl/), plastic (/pl/) — máy bay, nhựa Chứa cụm phụ âm /pl/.
  • 4. Click (/kl/), club (/kl/) — Nhấp chuột, câu lạc bộ Chứa cụm phụ âm /kl/.
Exercise 1 · Vocabulary
Hoàn thành các câu. Sử dụng các từ và cụm từ trong khung. (Complete the sentences. Use the words and phrases in the box.)
  • 1. green lifestyle — lối sống xanh ‘adopt a green lifestyle’ có nghĩa là thực hiện một lối sống tốt cho môi trường.
  • 2. carbon footprint — dấu chân carbon Cắt giảm sử dụng điện giúp giảm lượng khí thải carbon cá nhân.
  • 3. eco-friendly — thân thiện với môi trường ‘eco-friendly materials’ là các vật liệu không gây hại cho thiên nhiên.
  • 4. appliances — thiết bị (gia dụng) ‘household appliances’ chỉ các thiết bị trong nhà như máy giặt, tủ lạnh giúp việc nhà dễ dàng hơn.
Exercise 1 · Grammar
Chọn đáp án đúng nhất. (Choose the best answers.)
  • 1. is used — được sử dụng Câu bị động (Wind energy không tự sử dụng mà được con người sử dụng).
  • 2. are planted — được trồng Câu bị động (Cây cối được trồng).
  • 3. will pass — sẽ vượt qua Dùng ‘will’ cho dự đoán dựa trên ý kiến cá nhân (‘I’m sure’).
  • 4. will — sẽ Dùng ‘will’ cho quyết định đưa ra ngay tại thời điểm nói.
  • 5. are going to travel — sắp đi du lịch Dùng ‘be going to’ cho một kế hoạch đã được dự định trước (‘made their holiday plans’).
  • 6. is going to rain — trời sắp mưa Dùng ‘be going to’ cho dự đoán có căn cứ ở hiện tại (nghe thấy tiếng sấm).
🚀
PROJECT
Trang 27
GO GREEN WEEKEND
Làm việc theo nhóm. Lập kế hoạch cho một sự kiện Cuối tuần Sống Xanh. (Work in groups. Make a plan for a Go Green Weekend event.)
English Content
GO GREEN WEEKEND PLAN:
1. Activity: Planting trees
– Time: Saturday morning
– Place: School garden
– Reason: The school garden needs more shade and fresh air.
– Expected result: More greenery and a better environment for students.

2. Activity: Collecting old paper and batteries
– Time: Sunday afternoon
– Place: Community center
– Reason: To prevent hazardous waste from going to landfills.
– Expected result: People will know how to sort waste properly.
Bản dịch tiếng Việt
KẾ HOẠCH CUỐI TUẦN SỐNG XANH:
1. Hoạt động: Trồng cây
– Thời gian: Sáng thứ Bảy
– Địa điểm: Vườn trường
– Lý do: Vườn trường cần thêm bóng mát và không khí trong lành.
– Kết quả dự kiến: Thêm nhiều mảng xanh và môi trường tốt hơn cho học sinh.

2. Hoạt động: Thu gom giấy cũ và pin
– Thời gian: Chiều Chủ nhật
– Địa điểm: Trung tâm cộng đồng
– Lý do: Để ngăn chặn rác thải nguy hại thải ra bãi rác.
– Kết quả dự kiến: Mọi người sẽ biết cách phân loại rác đúng cách.

Posted

in

by

Tags:

Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *