Giải Bài Tập Tiếng Anh Unit 7 Lớp 11 Global Success

Giải SGK · Tiếng Anh 11 · Global Success
Unit 7
Education options for school-leavers
Trang 77-86
📖
GETTING STARTED
Trang 76 – 77
Exercise 1 · Listen and read
Listen and read. (Nghe và đọc)
English Content
Ms Hoa: Good morning, class. There was an education fair last weekend. Did anyone go?
Nam: Yes, Mai and I did. The fair was great, and we got a lot of useful information.
Ms Hoa: I’m glad to hear that. Would you like to share some of it with the class?
Mai: Sure. After finishing school, we mainly have two education options. For example, we can get into university if we earn high grades or pass the university entrance exam.
Nam: That’s true, but academic education isn’t everything. The other option is going to a vocational school where we can learn skills for particular jobs.
Ms Hoa: That sounds interesting. So what are your plans for the future?
Mai: I’m hoping to go to university. Having won several biology competitions, I want to study biology and become a scientist.
Ms Hoa: Great! It’s really important to follow your dream, Mai.
Mai: My mum still regrets not having gone to university. So I want to make her proud of me. How about you, Nam?
Nam: Well, I don’t think university is for me. I want to go to a vocational school because I want to become a car mechanic. My father owns a car repair shop. Having watched him work very hard for many years helped me make my decision.
Ms Hoa: That’s very sensible, Nam! I hope you can help him grow his business.
Bản dịch tiếng Việt
Cô Hoa: Chào cả lớp. Có một hội chợ giáo dục vào cuối tuần trước. Có ai đi không?
Nam: Dạ có, em và Mai đã đi. Hội chợ rất tuyệt vời, và chúng em đã có thêm nhiều thông tin hữu ích.
Cô Hoa: Cô rất vui khi nghe điều đó. Các em có muốn chia sẻ một chút thông tin đó với cả lớp không?
Mai: Chắc chắn rồi ạ. Sau khi tốt nghiệp trung học, chúng em chủ yếu có hai lựa chọn giáo dục. Ví dụ, chúng em có thể vào đại học nếu đạt điểm cao hoặc vượt qua kỳ thi tuyển sinh đại học.
Nam: Đúng vậy ạ, nhưng giáo dục học thuật không phải là tất cả. Lựa chọn khác là đi học trường nghề, nơi chúng em có thể học các kỹ năng cho những công việc cụ thể.
Cô Hoa: Nghe có vẻ thú vị đấy. Vậy kế hoạch cho tương lai của các em là gì?
Mai: Em hy vọng sẽ được vào đại học. Đã từng giành được một số cuộc thi sinh học, em muốn học ngành sinh học và trở thành một nhà khoa học.
Cô Hoa: Tuyệt vời! Việc theo đuổi ước mơ của mình thực sự rất quan trọng đấy Mai.
Mai: Mẹ em vẫn hối hận vì đã không được đi học đại học. Vì vậy, em muốn làm cho mẹ tự hào về em. Còn bạn thì sao, Nam?
Nam: Chà, mình không nghĩ đại học dành cho mình. Mình muốn học trường nghề vì mình muốn trở thành thợ sửa ô tô. Bố mình có một xưởng sửa chữa ô tô. Việc chứng kiến bố làm việc rất chăm chỉ trong nhiều năm đã giúp mình đưa ra quyết định.
Cô Hoa: Điều đó rất hợp lý đấy Nam! Cô hy vọng em có thể giúp bố phát triển công việc kinh doanh của ông ấy.
Exercise 2 · Read the conversation again
Read the conversation again. Decide whether the following statements are true (T) or false (F). (Đọc lại đoạn hội thoại. Quyết định xem các câu sau là đúng (T) hay sai (F))
  • 1. F Trong bài, Mai và Nam đề cập đến hai lựa chọn: đại học (academic) và trường nghề (vocational school).
  • 2. T Mai nói: ‘we can get into university if we earn high grades’.
  • 3. T Nam nói: ‘vocational school where we can learn skills for particular jobs’.
  • 4. T Nam muốn trở thành thợ sửa xe và giúp bố phát triển công việc kinh doanh (grow his business).
Exercise 3 · Find phrases in the conversation
Find phrases in the conversation that mean the following. (Tìm các cụm từ trong đoạn hội thoại có nghĩa như sau)
  • 1. education fair — hội chợ giáo dục
  • 2. entrance exam — kỳ thi tuyển sinh
  • 3. academic education — giáo dục học thuật
  • 4. vocational school — trường nghề
Exercise 4 · Complete the sentences
Complete the sentences using phrases from 1. (Hoàn thành các câu sử dụng các cụm từ từ bài 1)
  • 1. Having won Sử dụng Perfect Participle (Phân từ hoàn thành) để chỉ một hành động đã xảy ra trước hành động khác trong quá khứ/tương lai (đã thắng các cuộc thi nên muốn trở thành nhà khoa học).
  • 2. having gone Sử dụng Perfect Gerund (Danh động từ hoàn thành) sau động từ ‘regret’ để nói về một sự việc trong quá khứ.
  • 3. Having watched Sử dụng Perfect Participle làm chủ ngữ để chỉ nguyên nhân dẫn đến quyết định.
🔤
LANGUAGE
Trang 77
Exercise 1 · Listen and repeat
Listen and repeat. Pay attention to the falling (➘) or rising (➚) intonation in each of the following questions. (Nghe và lặp lại. Chú ý đến ngữ điệu xuống (➘) hoặc lên (➚) trong mỗi câu hỏi sau đây)
  • 1. Did anyone go? ➚ — Có ai đi không? Câu hỏi Yes/No thường dùng ngữ điệu lên ở cuối câu.
  • 2. Is academic education important nowadays? ➚ — Giáo dục học thuật ngày nay có quan trọng không? Câu hỏi Yes/No thường dùng ngữ điệu lên ở cuối câu.
  • 3. What are your plans for the future? ➘ — Kế hoạch cho tương lai của bạn là gì? Câu hỏi Wh- thường dùng ngữ điệu xuống ở cuối câu.
  • 4. When does the course start? ➘ — Khi nào khóa học bắt đầu? Câu hỏi Wh- thường dùng ngữ điệu xuống ở cuối câu.
Exercise 2 · Listen and mark the intonation
Listen and mark the intonation in these questions, using ➚ (rising intonation) or ➘ (falling intonation). Then practise saying them in pairs. (Nghe và đánh dấu ngữ điệu trong những câu hỏi này, sử dụng ➚ (ngữ điệu lên) hoặc ➘ (ngữ điệu xuống). Sau đó thực hành nói theo cặp)
  • 1. Do you want to go to university? ➚ Yes/No question -> Rising intonation.
  • 2. Have you talked with your parents about your plans? ➚ Yes/No question -> Rising intonation.
  • 3. How much does it cost to study at university? ➘ Wh- question -> Falling intonation.
  • 4. What’s your favourite subject at school? ➘ Wh- question -> Falling intonation.
🔤
Language · Vocabulary
Trang 78
Exercise 1 · Match the words and phrase with their meanings.
Nối các từ và cụm từ với nghĩa của chúng.
[1 – ] school-leaver (n) — c. a person who has just left school
— người vừa rời ghế nhà trường
[2 – ] vocational education (np) — d. education that prepares students for work in a specific trade
— giáo dục nghề nghiệp
[3 – ] higher education (n) — a. education at a college or university
— giáo dục đại học
[4 – ] qualification (n) — e. an official record showing that you have finished a training course or have the necessary skills, etc.
— bằng cấp/chứng chỉ
[5 – ] graduation (n) — b. the act of completing a university degree or a course of study
— việc tốt nghiệp
Exercise 2 · Complete the sentences using the correct form of the words and phrase in 1.
Hoàn thành các câu sử dụng dạng đúng của các từ và cụm từ trong bài 1.
  • 1. higher education — Ngày nay nhiều phụ huynh muốn con em mình theo học đại học sau khi rời ghế nhà trường. Dựa vào cụm ‘at universities’ nên cần ‘higher education’ (giáo dục đại học).
  • 2. qualifications — Anh ấy không nhận được công việc mình mong muốn vì không có bằng cấp phù hợp. Cần một danh từ chỉ bằng cấp, kỹ năng để xin việc.
  • 3. school-leavers — Nhiều người vừa tốt nghiệp chọn đi học đại học để nghiên cứu các môn học hàn lâm. Chủ ngữ chỉ người thực hiện hành động ‘choose to go to university’.
  • 4. vocational education — Ngày càng nhiều người trẻ thích giáo dục nghề nghiệp hơn vì họ thích học các kỹ năng thực hành. Dựa vào ‘practical skills’ (kỹ năng thực hành) liên quan đến giáo dục nghề nghiệp.
  • 5. graduation — Nhiều người trẻ thấy khó khăn để tìm được việc làm ngay sau khi tốt nghiệp. Cụm từ ‘after graduation’ nghĩa là sau khi tốt nghiệp.
🔤
Language · Grammar
Trang 78 – 79
Exercise 1 · Find and correct the mistakes in the following sentences.
Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau.
  • 1. have discussed -> having discussed — Tôi quên mất là đã thảo luận chủ đề này với bạn. Sau ‘forget’ để chỉ một hành động đã xảy ra trong quá khứ, ta dùng Gerund. Ở đây dùng Perfect Gerund để nhấn mạnh tính hoàn tất.
  • 2. Had won -> Having won — Việc giành được nhiều cuộc thi toán đã giúp tôi có một suất vào đại học. Dùng Perfect Gerund làm chủ ngữ của câu.
  • 3. choose -> chosen — Nam hối hận vì đã không chọn một khóa học thú vị hơn ở đại học. Cấu trúc Perfect Gerund là having + past participle (V3/ed).
  • 4. had won -> having won — Anh ấy tự hào vì đã giành giải nhất trong cuộc thi sinh học. Sau giới từ ‘of’ phải dùng V-ing hoặc Perfect Gerund (having + V3/ed).
Exercise 2 · Rewrite these sentences using perfect participle clauses.
Viết lại các câu sau sử dụng mệnh đề phân từ hoàn thành.
  • 1. Having listened to an introduction to the course, we asked some questions. — Sau khi nghe giới thiệu về khóa học, chúng tôi đã đặt một số câu hỏi. Hành động nghe diễn ra trước hành động hỏi.
  • 2. Having failed the university entrance exams, he decided to train to become a car mechanic. — Vì đã trượt kỳ thi tuyển sinh đại học, anh ấy quyết định đi học nghề thợ sửa ô tô. Dùng Perfect Participle để chỉ lý do hoặc hành động xảy ra trước.
  • 3. Not having studied hard enough, his brother failed the exams. — Do không học đủ chăm chỉ, anh trai cậu ấy đã trượt kỳ thi. Phủ dạng của Perfect Participle là ‘Not having + V3/ed’.
  • 4. Having answered the job interview questions, I was asked to prepare a short presentation. — Sau khi trả lời các câu hỏi phỏng vấn xin việc, tôi được yêu cầu chuẩn bị một bài thuyết trình ngắn. Hành động trả lời diễn ra và hoàn tất trước hành động yêu cầu.
Exercise 3 · Work in pairs. Make sentences, using perfect gerunds and perfect participle clauses.
Làm việc theo cặp. Đặt câu sử dụng danh động từ hoàn thành và mệnh đề phân từ hoàn thành.
English Content
1. Having finished the housework, she went to the cinema with her friends.
2. Having graduated from a prestigious university gave him many job opportunities.
3. Not having prepared for the interview, he felt very nervous.
Bản dịch tiếng Việt
1. Sau khi hoàn thành việc nhà, cô ấy đã đi xem phim với bạn bè.
2. Việc tốt nghiệp từ một trường đại học danh tiếng đã mang lại cho anh ấy nhiều cơ hội việc làm.
3. Vì không chuẩn bị cho buổi phỏng vấn, anh ấy cảm thấy rất lo lắng.
📚
Reading · Options for school-leavers
Trang 79
Exercise 1 · Work in pairs. Which of the two options for school-leavers is more common in your town? Can you think of other options?
Làm việc theo cặp. Lựa chọn nào trong hai lựa chọn cho người mới tốt nghiệp là phổ biến hơn ở thị trấn của bạn? Bạn có thể nghĩ ra các lựa chọn khác không?
English Content
In my town, higher education is more common because most students want to get a university degree for better job prospects. Besides university and vocational school, other options include taking a gap year to travel, starting a small business, or joining the military.
Bản dịch tiếng Việt
Ở thị trấn của tôi, giáo dục đại học phổ biến hơn vì hầu hết học sinh muốn có bằng đại học để có triển vọng việc làm tốt hơn. Bên cạnh đại học và trường nghề, các lựa chọn khác bao gồm nghỉ một năm (gap year) để đi du lịch, khởi nghiệp kinh doanh nhỏ hoặc nhập ngũ.
Exercise 2 · Read the article. Match the highlighted words with their meanings.
Đọc bài báo. Nối các từ được đánh dấu với nghĩa của chúng.
  • 1. formal — chính quy (giáo dục chính thức trong trường lớp) Trong bài: ‘formal learning in order to get an academic degree’.
  • 2. manage — xoay xở, sắp xếp được Trong bài: ‘manage to work part-time during their university years’.
  • 3. trade — nghề (thường là nghề lao động tay chân) Trong bài: ‘work in a specific trade’.
  • 4. apprenticeship — thời gian học việc Trong bài: ‘offer you an apprenticeship’.
  • 5. institutions — các tổ chức/cơ sở (giáo dục) Trong bài: ‘vocational schools or higher education institutions’.
📚
Reading
Trang 80
Exercise 2 · Match the words with their definitions
Match the words with their definitions. (Nối các từ với định nghĩa của chúng.)
[1 – received in a school, college, or university, with lessons, exams, etc.] formal — e
— chính quy: được đào tạo tại trường học, cao đẳng hoặc đại học, có bài học, kỳ thi, v.v.
[2 – to succeed in doing something difficult] manage — c
— xoay xở/quản lý: thành công trong việc làm điều gì đó khó khăn
[3 – a job that requires special training and skills] trade — a
— nghề (thủ công/thương mại): một công việc đòi hỏi sự đào tạo và kỹ năng đặc biệt
[4 – a period of time working for and learning from a skilled person] apprenticeship — b
— thực tập/học việc: một khoảng thời gian làm việc và học hỏi từ một người có kỹ năng
[5 – important organisations that have a particular purpose] institutions — d
— học viện/tổ chức: các tổ chức quan trọng có một mục đích cụ thể
Exercise 3 · Match the headings
Read the article again. Match the headings (1-3) with the paragraphs (A-B). There is ONE extra heading. (Đọc lại bài viết. Nối các tiêu đề (1-3) với các đoạn văn (A-B). Có MỘT tiêu đề dư.)
[Paragraph A – 3]
— Đoạn A: Đi học cao đẳng hoặc đại học
Paragraph A discusses academic routes such as college or university education.
[Paragraph B – 1]
— Đoạn B: Tham gia đào tạo nghề
Paragraph B focuses on vocational training and practical skills for a trade.
Exercise 4 · Complete the gap
Read the article again and complete each gap with ONE word. (Đọc lại bài viết và hoàn thành mỗi chỗ trống bằng MỘT từ.)
  • 1. academic — thuộc về học thuật Context: ‘students who want academic learning’.
  • 2. degree — bằng cấp (đại học) Context: ‘Get a degree related to an academic subject’.
  • 3. trade — nghề/công việc cụ thể Context: ‘want to work in a specific trade’.
  • 4. apprenticeship — chương trình học việc Context: ‘Can offer an apprenticeship’.
  • 5. training — quá trình đào tạo Context: ‘Finish their training quickly’.
Exercise 5 · Discussion
Work in pairs. Discuss the following questions. (Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau.)
English Content
I think university education would be more appropriate for me after leaving school because I enjoy doing research and want to develop critical thinking skills. I aim to get a degree in Computer Science and pursue a career in software engineering.
Bản dịch tiếng Việt
Tôi nghĩ giáo dục đại học sẽ phù hợp hơn với tôi sau khi rời ghế nhà trường vì tôi thích nghiên cứu và muốn phát triển kỹ năng tư duy phản biện. Tôi đặt mục tiêu lấy bằng Khoa học Máy tính và theo đuổi sự nghiệp kỹ sư phần mềm.
💬
Speaking
Trang 80-81
Exercise 1 · Complete the table
Work in pairs. Complete the table below. Use the suggested ideas and/or your own ideas. (Làm việc theo cặp. Hoàn thành bảng dưới đây. Sử dụng các ý tưởng gợi ý và/hoặc ý tưởng của riêng bạn.)
  • Vocational 1. provide shorter duration of study — thời gian học ngắn hơn
  • Vocational 2. develop practical skills — phát triển kỹ năng thực hành
  • Academic 1. develop critical thinking skills — phát triển kỹ năng tư duy phản biện
  • Academic 2. develop research skills — phát triển kỹ năng nghiên cứu
Exercise 2 · Complete the conversation
Complete the conversation with the sentences in the box. Then practise it in pairs. (Hoàn thành cuộc hội thoại với các câu trong khung. Sau đó thực hành theo cặp.)
  • 1. D — Bây giờ, chúng ta hãy nghĩ về thêm một lợi ích nữa. D: ‘Now, let’s think about one more benefit.’ matches the flow of looking for the third benefit.
  • 2. A — Đó chính là chi phí. Đào tạo nghề rẻ hơn nhiều so với giáo dục đại học. A: ‘It’s the cost…’ provides the specific benefit Nam was asking for.
  • 3. B — Mình hoàn toàn đồng ý. Vì vậy, chúng ta đã quyết định ba lợi ích chính: thực tế hơn, ngắn hơn và rẻ hơn. B: ‘I couldn’t agree more…’ summarizes the discussion points.
  • 4. C — Tuyệt vời! Bây giờ chúng ta đã sẵn sàng để báo cáo trước cả lớp. C: ‘Great! We’re now ready…’ provides the conclusion for the task.
Exercise 3 · Talk about benefits
Work in pairs. Talk about the benefits of academic study. (Làm việc theo cặp. Nói về lợi ích của việc học thuật.)
English Content
A: Let’s talk about the benefits of academic study. First, I think it helps students develop critical thinking skills through complex assignments.
B: I agree. University courses also help develop research skills which are vital for many high-level jobs.
A: What do you think is another benefit?
B: Well, academic study allows students to earn more in the long run as they can apply for professional positions.
A: That’s true. So, academic study offers critical thinking, research skills, and higher earning potential.
Bản dịch tiếng Việt
A: Hãy cùng thảo luận về lợi ích của giáo dục đại học. Đầu tiên, mình nghĩ nó giúp sinh viên phát triển kỹ năng tư duy phản biện thông qua các bài tập phức tạp.
B: Mình đồng ý. Các khóa học đại học cũng giúp phát triển kỹ năng nghiên cứu, vốn rất quan trọng đối với nhiều công việc cấp cao.
A: Bạn nghĩ lợi ích khác là gì?
B: À, việc học thuật cho phép sinh viên kiếm được nhiều tiền hơn về lâu dài vì họ có thể ứng tuyển vào các vị trí chuyên nghiệp.
A: Đúng vậy. Như vậy, học đại học mang lại tư duy phản biện, kỹ năng nghiên cứu và tiềm năng thu nhập cao hơn.
Exercise 4 · Discuss student suitability
Work in groups. Discuss what kind of students/learners each option will be more suitable for. (Thảo luận loại học sinh/người học nào sẽ phù hợp hơn với mỗi lựa chọn.)
English Content
In my opinion, vocational training is more suitable for students who prefer hands-on experience and want to enter the workforce quickly. On the other hand, academic study is ideal for those who enjoy theoretical knowledge and want to pursue careers in science, law, or management.
Bản dịch tiếng Việt
Theo ý kiến của tôi, đào tạo nghề phù hợp hơn với những sinh viên thích trải nghiệm thực hành và muốn tham gia thị trường lao động nhanh chóng. Ngược lại, giáo dục đại học là lý tưởng cho những người yêu thích kiến thức lý thuyết và muốn theo đuổi sự nghiệp trong các lĩnh vực khoa học, luật hoặc quản lý.
🎧
Listening
Trang 81
Exercise 1 · Discuss the picture
Work in pairs. Look at the picture and discuss the following questions. (Làm việc theo cặp. Nhìn vào bức tranh và thảo luận các câu hỏi sau.)
  • 1. They are taking a professional cooking course. — Họ đang theo học khóa học nấu ăn chuyên nghiệp.
  • 2. Probably not many, just a basic high school diploma or a passion for cooking. — Có lẽ không cần quá nhiều, chỉ cần bằng tốt nghiệp trung học cơ sở hoặc niềm đam mê nấu nướng.
  • 3. They expect to learn culinary skills, food safety, and kitchen management. — Họ mong đợi được học các kỹ năng nấu nướng, an toàn thực phẩm và quản lý bếp.
Exercise 2 · Word meanings
Choose the correct meanings of the underlined words and phrase. (Chọn ý nghĩa đúng của các từ và cụm từ được gạch chân.)
1. professional B
2. an apprentice A
3. brochure B
Exercise 3 · Main topic
Listen to a conversation between Mai and the receptionist at ABC Vocational School. What are they talking about? (Nghe cuộc hội thoại giữa Mai và nhân viên lễ tân tại Trường Nghề ABC. Họ đang nói về điều gì?)
1. Main topic B
Exercise 4 · Complete the notes
Listen to the conversation again and complete the notes below. Use no more than TWO words for each gap. (Nghe lại cuộc hội thoại và hoàn thành các ghi chú dưới đây. Sử dụng không quá HAI từ cho mỗi chỗ trống.)
  • 1. months — tháng Audio: ‘Short courses: for all ages and abilities, duration: two to three months’.
  • 2. Professional — Chuyên nghiệp Audio mentions ‘professional courses’ as the second type.
  • 3. chefs — đầu bếp Audio: ‘for people training to be chefs’.
  • 4. apprentice — người học việc Audio: ‘Work as an apprentice in a real restaurant’.
  • 5. brochure — sách hướng dẫn/tờ giới thiệu Audio: ‘Parents and students can study the brochure’.
💬
Speaking
Trang 82
Exercise 5 · Discussion
Work in pairs. Discuss the following questions: Would you be interested in a cooking course? Why/Why not? If yes, what kind? (Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau: Bạn có quan tâm đến một khóa học nấu ăn không? Tại sao/Tại sao không? Nếu có, loại khóa học nào?)
English Content
A: Would you be interested in a cooking course?
B: Yes, I would. I really love food and I want to learn how to prepare healthy and delicious meals for my family.
A: If yes, what kind of cooking course would you like to take?
B: I’m particularly interested in a professional pastry and baking course because I want to open my own bakery in the future.
Bản dịch tiếng Việt
A: Bạn có thích một khóa học nấu ăn không?
B: Có chứ. Mình rất yêu đồ ăn và muốn học cách chuẩn bị những bữa ăn ngon và lành mạnh cho gia đình.
A: Nếu có, bạn muốn tham gia loại khóa học nấu ăn nào?
B: Mình đặc biệt quan tâm đến một khóa học làm bánh chuyên nghiệp vì mình muốn mở tiệm bánh riêng trong tương lai.
✍️
Writing
Trang 82
Exercise 1 · Complete the enquiries
Look at the advertisement about a vocational school and its tour guide training courses. You want to ask for more information. Complete the enquiries. (Nhìn vào quảng cáo về một trường nghề và các khóa đào tạo hướng dẫn viên du lịch của trường. Bạn muốn hỏi thêm thông tin. Hãy hoàn thành các câu hỏi.)
  • 1. Could you please tell me if I need to take a test? — Bạn có thể vui lòng cho tôi biết tôi có cần phải làm bài kiểm tra không? Dựa trên gợi ý ‘Need to take a test?’
  • 2. I would like to know if there are any discounts for poor students. — Tôi muốn biết liệu có bất kỳ chương trình giảm giá nào cho học sinh nghèo không. Dựa trên gợi ý ‘Discounts for poor students?’
  • 3. I would appreciate it if you could tell me how much the daily wage is during the apprenticeship. — Tôi sẽ rất cảm kích nếu bạn có thể cho tôi biết mức lương hàng ngày trong thời gian thực tập là bao nhiêu. Dựa trên gợi ý ‘How much is the daily wage?’ liên quan đến ‘Apprenticeships provided’.
Exercise 2 · Write a request letter
Write a letter (140-170 words) to request information about the courses in 1. Use the information in 1, your ideas, and the outline with the tips below to help you. (Viết một lá thư (140-170 từ) để yêu cầu thông tin về các khóa học ở bài 1. Sử dụng thông tin ở bài 1, ý tưởng của bạn và dàn ý cùng các mẹo bên dưới để giúp bạn.)
English Content
Dear Sir or Madam,

I am writing to ask for more information about the tour guide training courses at SGV Vocational School advertised on your website. I am over 18 years old and very interested in travelling and exploring different cultures.

First, I would appreciate it if you could tell me whether I need to take an entrance test for the course, as the advertisement mentions no qualifications are needed. Next, I would like to know if there are any discounts or scholarships available for students from low-income families. Since I am a student with limited financial support, this information would be very helpful. Finally, it would be great if you could provide more details about the apprenticeships provided. Specifically, how much is the daily wage for students during this period?

I look forward to hearing from you soon.

Yours faithfully,

Nguyen Van A
Bản dịch tiếng Việt
Thưa Ông hoặc Bà,

Tôi viết thư này để hỏi thêm thông tin về các khóa đào tạo hướng dẫn viên du lịch tại Trường Nghề SGV được quảng cáo trên trang web của ông/bà. Tôi trên 18 tuổi và rất quan tâm đến việc du lịch và khám phá các nền văn hóa khác nhau.

Đầu tiên, tôi sẽ rất cảm kích nếu ông/bà có thể cho tôi biết liệu tôi có cần làm bài kiểm tra đầu vào cho khóa học hay không, vì quảng cáo có ghi không cần bằng cấp. Tiếp theo, tôi muốn biết liệu có chương trình giảm giá hoặc học bổng nào dành cho học sinh từ các gia đình có thu nhập thấp hay không. Vì tôi là một học sinh có hỗ trợ tài chính hạn chế, thông tin này sẽ rất hữu ích. Cuối cùng, sẽ thật tuyệt nếu ông/bà có thể cung cấp thêm chi tiết về các kỳ thực tập được cung cấp. Cụ thể, mức lương hàng ngày cho học sinh trong giai đoạn này là bao nhiêu?

Tôi rất mong sớm nhận được phản hồi từ ông/bà.

Trân trọng,

Nguyễn Văn A
🌏
Communication and Culture / CLIL
Trang 83
Exercise 1 · Listen and complete the conversation
Listen and complete the conversation with the expressions in the box. Then practise it in pairs. (Nghe và hoàn thành đoạn hội thoại với các diễn đạt trong khung. Sau đó thực hành theo cặp.)
  • 1. D. could I meet you — tôi có thể gặp cô Lan đang hỏi xin một cuộc hẹn: ‘could I meet you on Thursday afternoon?’
  • 2. C. I have another appointment — cô có một cuộc hẹn khác Cô Hà từ chối vì đã bận: ‘I have another appointment at that time.’
  • 3. B. shall I come — em nên đến Lan hỏi về thời gian cụ thể: ‘What time shall I come to see you?’
  • 4. A. suit you — phù hợp với em Cô Hà đề xuất giờ và hỏi xem có tiện cho Lan không: ‘Would 9 o’clock suit you?’
Exercise 2 · Role-play making an appointment
Work in pairs. Use the model in 1 to make similar conversations for these situations. (Làm việc theo cặp. Sử dụng mẫu ở bài 1 để thực hiện các đoạn hội thoại tương tự cho các tình huống này.)
  • Situation 1. A: Hello, I’m A, a secondary school student. I’d like to make an appointment to see you to ask for advice on my education plans after leaving school. Will you be available on Wednesday afternoon? B: Sorry, I’m afraid I can’t make it at that time. I have a meeting then. Are you free on Thursday morning at 9 a.m.? A: Yes, that sounds good. I’ll see you then. Thank you. B: All right, I’ll see you then. — A: Xin chào, em là A, học sinh trung học. Em muốn hẹn gặp ông/bà để xin lời khuyên về kế hoạch học tập sau khi tốt nghiệp. Ông/bà có rảnh vào chiều thứ Tư không ạ? B: Xin lỗi, tôi e là tôi không thể gặp vào lúc đó. Tôi có một cuộc họp. Em có rảnh vào sáng thứ Năm lúc 9 giờ không? A: Vâng, nghe được đấy ạ. Em sẽ gặp ông/bà lúc đó. Em cảm ơn. B: Được rồi, hẹn gặp em lúc đó.
  • Situation 2. B: Good morning, Ms. A. I’m B. I’m calling to arrange an appointment with you to ask for advice on vocational courses. When’s convenient for you? A: Would Friday at 2 p.m. suit you? B: I’m afraid I have another appointment at that time. How about Saturday morning at 10 a.m.? A: OK, I’ll see you on Saturday at 10 a.m. in my office. B: Thank you very much, Ms. A. See you then. — B: Chào buổi sáng, cô A. Em là B. Em gọi để sắp xếp một cuộc hẹn với cô để xin lời khuyên về các khóa học nghề. Khi nào thì thuận tiện cho cô ạ? A: 2 giờ chiều thứ Sáu có phù hợp với em không? B: Em e là em có một hẹn khác vào lúc đó. Sáng thứ Bảy lúc 10 giờ thì sao ạ? A: Được rồi, cô sẽ gặp em vào 10 giờ sáng thứ Bảy tại văn phòng của cô. B: Em cảm ơn cô rất nhiều, cô A. Hẹn gặp cô sau ạ.
🌏
Culture
Trang 84
Exercise 1 · Reading
Read the text and complete the table below with information from the text. Use no more than TWO words or a number in each gap. (Đọc văn bản và hoàn thành bảng dưới đây với thông tin từ văn bản. Sử dụng không quá HAI từ hoặc một con số vào mỗi chỗ trống.)
  • 1. 18 — 18 Thông tin ở đoạn 1: ‘in England they must stay in full-time education or do a training course until the age of 18.’
  • 2. technical education — giáo dục kỹ thuật Thông tin ở đoạn 2: ‘…vocational education is often referred to as career education or technical education.’
  • 3. higher education — giáo dục đại học Thông tin ở đoạn 2: ‘Many students still go on to higher education after receiving their vocational qualifications.’
  • 4. university courses — các khóa học đại học Thông tin ở đoạn 3: ‘…the grades are used to apply for university courses.’
  • 5. bachelor’s degree — bằng cử nhân Thông tin ở đoạn cuối: ‘…students study for at least three years in order to get a bachelor’s degree.’
Exercise 2 · Speaking
Work in groups. Discuss the similarities and differences between education after leaving school in Viet Nam and in the UK. (Làm việc theo nhóm. Thảo luận về những điểm tương đồng và khác biệt giữa giáo dục sau khi tốt nghiệp phổ thông ở Việt Nam và ở Anh.)
English Content
A: Let’s compare post-secondary education in Vietnam and the UK. One similarity is that in both countries, students can choose between academic and vocational paths.
B: That’s true. However, a major difference is the age of finishing formal education. In the UK, it can be 16 or 18, while in Vietnam, most finish high school at 18.
C: Also, in the UK, they have ‘sixth form’ for A-levels, whereas in Vietnam, we study 12 subjects throughout high school to prepare for the national exam.
Bản dịch tiếng Việt
A: Hãy cùng so sánh giáo dục sau trung học ở Việt Nam và Anh. Một điểm tương đồng là ở cả hai nước, học sinh đều có thể lựa chọn giữa con đường học thuật và nghề nghiệp.
B: Đúng vậy. Tuy nhiên, một sự khác biệt lớn là độ tuổi kết thúc giáo dục chính quy. Ở Anh, có thể là 16 hoặc 18, trong khi ở Việt Nam, hầu hết đều tốt nghiệp trung học phổ thông ở tuổi 18.
C: Ngoài ra, ở Anh, họ có ‘sixth form’ để học A-levels, còn ở Việt Nam, chúng ta học 12 môn suốt cấp ba để chuẩn bị cho kỳ thi quốc gia.
🔁
Looking Back
Trang 84-85
Exercise 1 · Pronunciation
Listen and mark the intonation in these questions, using rising or falling intonation. Then practise saying them in pairs. (Nghe và đánh dấu ngữ điệu trong các câu hỏi này, sử dụng ngữ điệu lên hoặc xuống. Sau đó thực hành nói theo cặp.)
  • 1. Rising intonation (⤴) — Ngữ điệu lên Đây là câu hỏi Yes/No.
  • 2. Falling intonation (⤵) — Ngữ điệu xuống Đây là câu hỏi Wh-.
  • 3. Rising intonation (⤴) — Ngữ điệu lên Đây là câu hỏi Yes/No.
  • 4. Falling intonation (⤵) — Ngữ điệu xuống Đây là câu hỏi Wh-.
Exercise 1 · Vocabulary
Complete the text. Use the correct form of the words and phrase in the box. (Hoàn thành văn bản. Sử dụng dạng đúng của các từ và cụm từ trong khung.)
  • 1. school-leavers — người vừa mới tốt nghiệp Cần một danh từ chỉ người phù hợp với ngữ cảnh ‘opportunities available to all’ (cơ hội cho tất cả những người vừa ra trường).
  • 2. higher education — giáo dục đại học Để lấy ‘academic degree’ (bằng học thuật) thì cần học tại các cơ sở giáo dục đại học.
  • 3. apprenticeships — thực tập nghề / học việc Cấu trúc ‘do apprenticeships’ phù hợp với việc học hỏi từ người lành nghề trong công việc thực tế.
  • 4. institutions — các cơ sở giáo dục Cụm từ ‘educational institutions’ chỉ các trường học hoặc viện đào tạo.
  • 5. graduation — sự tốt nghiệp Cụm ‘after graduation’ nghĩa là sau khi tốt nghiệp.
Exercise 1 · Grammar
Rewrite these sentences using perfect participle clauses or perfect gerunds. (Viết lại những câu này bằng cách sử dụng mệnh đề phân từ hoàn thành hoặc danh động từ hoàn thành.)
  • 1. Having finished school, my brother took a year off and travelled around the world. — Sau khi học xong, anh trai tôi đã nghỉ một năm và đi du lịch vòng quanh thế giới. Sử dụng Perfect Participle Clause (Having + V3/ed) để thay thế cho hành động xảy ra trước trong quá khứ khi hai mệnh đề cùng chủ ngữ.
  • 2. He did not remember having discussed his study options with his parents. — Anh ấy không nhớ là đã thảo luận về các lựa chọn học tập của mình với bố mẹ. Sử dụng Perfect Gerund (having + V3/ed) sau động từ ‘remember’ để chỉ một hành động đã xảy ra trước đó.
  • 3. Not having asked anyone for advice, my cousin made the wrong decision about her education. — Vì đã không hỏi lời khuyên của bất kỳ ai, em họ tôi đã đưa ra quyết định sai lầm về việc học của mình. Sử dụng Perfect Participle Clause ở dạng phủ định để chỉ nguyên nhân của hành động ở mệnh đề chính.
  • 4. Having won the first prize in the competition is something Lan is very proud of. — Việc đã giành được giải nhất trong cuộc thi là điều mà Lan rất tự hào. Sử dụng Perfect Gerund đóng vai trò làm chủ ngữ trong câu.
🚀
Project
Trang 85
Exercise 1 · Choosing the perfect educational institution
Work in groups. Do some research on educational institutions for school-leavers in Viet Nam. Choose one that you think has the best programme for a particular subject, trade, or job, and present your findings to the class. (Làm việc theo nhóm. Thực hiện nghiên cứu về các cơ sở giáo dục cho người tốt nghiệp phổ thông ở Việt Nam. Chọn một nơi mà bạn nghĩ có chương trình tốt nhất cho một môn học, ngành nghề hoặc công việc cụ thể và trình bày kết quả trước lớp.)
English Content
Title: Choosing FPT University for Information Technology

1. Type and Location: FPT University is a private higher education institution. It has several campuses in major cities like Hanoi, Da Nang, and Ho Chi Minh City. The campus in Hoa Lac Hi-Tech Park is quite large and modern.
2. Programme: It offers an excellent Bachelor’s programme in Software Engineering. The curriculum is updated regularly and includes a semester of On-the-Job Training (OJT) at FPT Software. The fee is about 25-30 million VND per semester.
3. Facilities: The university provides modern labs, libraries, and sports facilities. There are many student clubs like the Google Developer Student Club or various arts and sports clubs.
4. Job Opportunities: Graduates have high employment rates, with many recruited by FPT Group and international tech companies immediately after graduation.
Bản dịch tiếng Việt
Tiêu đề: Lựa chọn Đại học FPT cho ngành Công nghệ thông tin

1. Loại hình và Địa điểm: Đại học FPT là một cơ sở giáo dục đại học tư thục. Trường có nhiều cơ sở tại các thành phố lớn như Hà Nội, Đà Nẵng và TP.HCM. Cơ sở tại Khu công nghệ cao Hòa Lạc khá rộng lớn và hiện đại.
2. Chương trình: Trường cung cấp chương trình Cử nhân xuất sắc ngành Kỹ thuật phần mềm. Giáo trình được cập nhật thường xuyên và bao gồm một kỳ thực tập tại doanh nghiệp (OJT) tại FPT Software. Học phí khoảng 25-30 triệu đồng mỗi học kỳ.
3. Cơ sở vật chất: Trường cung cấp các phòng thí nghiệm, thư viện và cơ sở thể thao hiện đại. Có rất nhiều câu lạc bộ sinh viên như Google Developer Student Club hoặc các câu lạc bộ nghệ thuật và thể thao khác nhau.
4. Cơ hội việc làm: Sinh viên tốt nghiệp có tỷ lệ có việc làm cao, với nhiều người được Tập đoàn FPT và các công ty công nghệ quốc tế tuyển dụng ngay sau khi tốt nghiệp.

Posted

in

by

Tags:

Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *