Giải Bài Tập Tiếng Anh Unit 3 Lớp 10 Global Success

Giải SGK · Tiếng Anh 10 · Global Success
Unit 3
Music
Trang 28-37
📖
GETTING STARTED
Trang 28 – 29
Exercise 1 · Listen and read
Listen and read. (Nghe và đọc.)
English Content
Mai: That pop singer looks great, Ann!
Ann: Yeah. He’s a popular teen idol around the world now.
Mai: Really? You must be a fan of his!
Ann: Yep, I really love his music. He’s a talented artist who can write music and play many musical instruments. He has received several awards such as the Grammy, Billboard Music and Teen Choice Awards.
Mai: Wow! Did he go to a music school?
Ann: No, he didn’t, but he learnt to play the piano, drums, guitar, and trumpet by himself. When he was a teenager, he performed at the local theatre in his home town during the tourist season.
Mai: How did he become famous?
Ann: Well, when he was 12, his mother started to upload his cover song videos on social media, and the videos made him an online star within a couple of months.
Mai: Sounds amazing!
Ann: And his videos have reached more than two billion total views. Many fans say that his beautiful songs have helped bring more love into their lives.
Bản dịch tiếng Việt
Mai: Ca sĩ nhạc pop đó trông tuyệt quá, Ann ạ!
Ann: Ừ. Anh ấy hiện là một thần tượng tuổi teen nổi tiếng khắp thế giới.
Mai: Thật sao? Chắc hẳn bạn là người hâm mộ của anh ấy rồi!
Ann: Đúng vậy, mình thực sự yêu âm nhạc của anh ấy. Anh ấy là một nghệ sĩ tài năng, có thể viết nhạc và chơi nhiều loại nhạc cụ. Anh ấy đã nhận được nhiều giải thưởng như Grammy, Billboard Music và Teen Choice Awards.
Mai: Ồ! Anh ấy có học trường âm nhạc không?
Ann: Không, anh ấy không học, nhưng anh ấy đã tự học chơi đàn piano, trống, ghi-ta và kèn trumpet. Khi còn là một thiếu niên, anh ấy đã biểu diễn tại nhà hát địa phương ở quê nhà vào mùa du lịch.
Mai: Anh ấy đã trở nên nổi tiếng như thế nào?
Ann: À, khi anh ấy 12 tuổi, mẹ anh ấy bắt đầu đăng tải các video hát lại bài hát của anh ấy lên mạng xã hội, và các video đó đã biến anh ấy thành một ngôi sao trực tuyến chỉ trong vòng vài tháng.
Mai: Nghe tuyệt vời thật!
Ann: Và các video của anh ấy đã đạt hơn hai tỷ lượt xem tổng cộng. Nhiều người hâm mộ nói rằng những bài hát hay của anh ấy đã giúp mang lại nhiều tình yêu hơn cho cuộc sống của họ.
Exercise 2 · Questions and answers
Read the conversation again and answer the following questions. (Đọc lại đoạn hội thoại và trả lời các câu hỏi sau.)
  • 1. They are talking about a popular teen idol / a talented artist. — Họ đang nói về ai? -> Họ đang nói về một thần tượng tuổi teen nổi tiếng / một nghệ sĩ tài năng. Thông tin ở câu thoại thứ hai của Ann: ‘He’s a popular teen idol around the world now’ và câu thoại thứ tư: ‘He’s a talented artist’.
  • 2. He is good at writing music and playing many musical instruments (piano, drums, guitar, and trumpet). — Anh ấy giỏi cái gì? -> Anh ấy giỏi viết nhạc và chơi nhiều loại nhạc cụ (piano, trống, ghi-ta và kèn trumpet). Thông tin ở câu thoại thứ tư và thứ sáu của Ann: ‘…who can write music and play many musical instruments’ và ‘…learnt to play the piano, drums, guitar, and trumpet by himself’.
  • 3. His cover song videos on social media made him popular. — Điều gì khiến anh ấy trở nên nổi tiếng? -> Những video hát lại các bài hát của anh ấy trên mạng xã hội đã làm anh ấy trở nên nổi tiếng. Thông tin ở câu thoại thứ tám của Ann: ‘…his mother started to upload his cover song videos on social media, and the videos made him an online star…’
Exercise 3 · Vocabulary search
Find words or phrases in the conversation which refer to: (Tìm các từ hoặc cụm từ trong đoạn hội thoại nói về:)
  • 1. pop (music) — một loại nhạc: nhạc pop
  • 2. Grammy, Billboard Music (Awards), Teen Choice Awards — các giải thưởng âm nhạc: Grammy, Billboard Music, Teen Choice Awards
  • 3. piano, drums, guitar, trumpet — nhạc cụ: đàn piano, trống, ghi-ta, kèn trumpet
  • 4. social media — cách chia sẻ thông tin và video: mạng xã hội
Exercise 4 · Matching
Match the two parts to make complete sentences. (Ghép hai phần để tạo thành câu hoàn chỉnh.)
[1 – d] This artist didn’t go to a music school, — but he learnt to play musical instruments by himself.
— Nghệ sĩ này không học trường âm nhạc, nhưng anh ấy đã tự học chơi các loại nhạc cụ.
[2 – c] His beautiful songs have helped — bring more love into people’s lives.
— Những bài hát hay của anh ấy đã giúp mang lại nhiều tình yêu hơn cho cuộc sống của mọi người.
[3 – b] His mother started — to upload his cover song videos on social media.
— Mẹ anh ấy đã bắt đầu đăng tải các video hát lại của anh ấy lên mạng xã hội.
[4 – a] He is a talented artist — and he has received several awards.
— Anh ấy là một nghệ sĩ tài năng và anh ấy đã nhận được vài giải thưởng.
🔤
LANGUAGE
Trang 29
Exercise 1 · Pronunciation
Listen and repeat. Pay attention to the stressed syllable in each word. (Nghe và nhắc lại. Chú ý đến trọng âm trong mỗi từ.)
[1 – ] Stress on the first syllable — singer, programme, common, careful
— Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất: ca sĩ, chương trình, phổ biến, cẩn thận
[2 – ] Stress on the second syllable — relax, perform, attract, decide
— Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: thư giãn, biểu diễn, thu hút, quyết định
Listen and mark the stressed syllables in the words in bold. (Nghe và đánh dấu trọng âm của các từ in đậm.)
  • 1. ‘famous, ‘artist — Cô ấy là một nghệ sĩ nổi tiếng (/’feɪməs/, /’ɑːtɪst/). Hầu hết các danh từ và tính từ có hai âm tiết có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất.
  • 2. en’joy, ‘friendship — Tôi thích (ɪn’dʒɔɪ) những bài hát của anh ấy về tình bạn (‘frendʃɪp). Hầu hết các động từ có hai âm tiết có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (enjoy); danh từ friendship có trọng âm rơi vào âm tiết đầu.
  • 3. ‘latest, re’ceived — Buổi biểu diễn mới nhất (‘leɪtɪst) của họ đã nhận được (rɪ’siːvd) rất nhiều lời khen ngợi. Latest (tính từ) trọng âm âm tiết 1; received (động từ) trọng âm âm tiết 2.
🔤
Language
Trang 30
Exercise 1 · Vocabulary
Match the words with their meanings. (Nối các từ với ý nghĩa của chúng.)
[1 – ] perform (v) — c. to dance, sing or play music in order to interest or please people
— biểu diễn: nhảy, hát hoặc chơi nhạc để gây hứng thú hoặc làm hài lòng mọi người
[2 – ] judge (n) — d. a person who decides on the results of a competition
— giám khảo: người quyết định kết quả của một cuộc thi
[3 – ] audience (n) — e. the people who watch, read or listen to the same thing
— khán giả: những người xem, đọc hoặc nghe cùng một thứ
[4 – ] talented (adj) — a. having a natural ability to do something well
— tài năng: có khả năng thiên bẩm để làm tốt việc gì đó
[5 – ] single (n) — b. a music recording that has one song
— đĩa đơn: một bản thu âm nhạc chỉ có một bài hát
Exercise 2 · Vocabulary
Complete the sentences using the words in 1. (Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng các từ ở bài 1.)
  • 1. talented — Anh ấy có giọng hát hay, và anh ấy là một nhạc sĩ tài năng. Dựa vào ngữ cảnh khen ngợi ‘nice voice’, từ phù hợp để chỉ nhạc sĩ là ‘talented’ (tài năng).
  • 2. audience — Chương trình truyền hình đã thu hút lượng khán giả hơn 5 triệu người. ‘audience’ là danh từ chỉ số lượng người xem chương trình truyền hình.
  • 3. single — Bạn đã nghe đĩa đơn mới của họ chưa? Trong âm nhạc, ‘single’ dùng để chỉ một bản thu âm/bài hát mới phát hành.
  • 4. judge — Cô ấy được mời làm giám khảo trong một chương trình tìm kiếm tài năng truyền hình nổi tiếng. Trong các cuộc thi tài năng, người chấm điểm được gọi là ‘judge’ (giám khảo).
  • 5. perform — Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng đã quyết định biểu diễn tại buổi hòa nhạc từ thiện. Sau ‘decided to’ cần một động từ, ‘perform’ (biểu diễn) phù hợp với ngữ cảnh buổi hòa nhạc.
Exercise 1 · Compound sentences
Make compound sentences using the correct conjunctions in brackets. (Đặt câu ghép bằng cách sử dụng các liên từ đúng trong ngoặc.)
  • 1. I am a jazz fan, and my favourite style is from the late 1960s. — Tôi là một người hâm mộ nhạc jazz, và phong cách yêu thích của tôi là từ cuối những năm 1960. Sử dụng ‘and’ để nối hai mệnh đề độc lập bổ sung thông tin cho nhau.
  • 2. Jackson wants to go to the music festival on Saturday, but he has a maths exam on that day. — Jackson muốn đi lễ hội âm nhạc vào thứ Bảy, nhưng anh ấy có một bài kiểm tra toán vào ngày đó. Sử dụng ‘but’ để chỉ sự đối lập giữa ý muốn và thực tế.
  • 3. You can book the tickets online, or you can buy them at the stadium ticket office. — Bạn có thể đặt vé trực tuyến, hoặc bạn có thể mua chúng tại quầy vé của sân vận động. Sử dụng ‘or’ để đưa ra hai phương án lựa chọn.
  • 4. The concert didn’t happen, so we stayed at home. — Buổi hòa nhạc đã không diễn ra, vì vậy chúng tôi đã ở nhà. Sử dụng ‘so’ để chỉ kết quả của sự việc ở mệnh đề trước.
Exercise 1 · To-infinitives and bare infinitives
Complete the following sentences using the to-infinitive or bare infinitive of the verbs in brackets. (Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng to-V hoặc V nguyên thể không ‘to’ của các động từ trong ngoặc.)
  • 1. to send — Người hâm mộ của cô ấy đã lên kế hoạch gửi cho cô ấy một món quà bất ngờ vào ngày sinh nhật. Cấu trúc: plan + to-V (lên kế hoạch làm gì).
  • 2. fall — Màn trình diễn của họ chán đến mức nó làm chúng tôi buồn ngủ. Cấu trúc: make + somebody + bare infinitive (làm cho ai đó làm gì).
  • 3. to delay — Do thời tiết xấu, ban nhạc đã quyết định hoãn buổi hòa nhạc trực tiếp của họ. Cấu trúc: decide + to-V (quyết định làm gì).
  • 4. watch — Bố mẹ cô ấy sẽ không cho phép cô ấy xem những chương trình truyền hình như vậy. Cấu trúc: let + somebody + bare infinitive (cho phép ai làm gì).
📚
Reading
Trang 31
Exercise 1 · Reading
Work in pairs. Look at the pictures and discuss the following questions. (Làm việc theo cặp. Nhìn vào các bức tranh và thảo luận các câu hỏi sau.)
English Content
1. What are these shows?
– They are popular TV music competitions: American Idol and The X Factor.
2. What do you know about them?
– American Idol is a singing competition where viewers vote for their favorite singers. The X Factor is also a talent show where people sing to win a recording contract and become stars.
Bản dịch tiếng Việt
1. Những chương trình này là gì?
– Đó là những cuộc thi âm nhạc nổi tiếng trên truyền hình: American Idol và The X Factor.
2. Bạn biết gì về chúng?
– American Idol là cuộc thi ca hát nơi người xem bình chọn cho ca sĩ họ yêu thích. The X Factor cũng là một chương trình tìm kiếm tài năng, nơi mọi người hát để giành được hợp đồng thu âm và trở thành ngôi sao.
Exercise 2 · Reading
Read a text about a famous music show. Match the highlighted words and phrases in the text with the meanings below. (Đọc một đoạn văn về một chương trình âm nhạc nổi tiếng. Nối các từ và cụm từ được làm nổi bật trong đoạn văn với các ý nghĩa bên dưới.)
[1 – ] series — b. a set of TV or radio programmes on the same subject
— loạt chương trình: một bộ các chương trình truyền hình hoặc phát thanh về cùng một chủ đề
[2 – ] identify with — a. feel that they are similar to and can understand them
— đồng cảm/nhận diện với: cảm thấy họ tương đồng và có thể thấu hiểu được
[3 – ] in search of — d. looking for
— tìm kiếm: đang tìm kiếm
[4 – ] eliminated — c. removed from the competition
— bị loại: bị loại bỏ khỏi cuộc thi
Exercise 3 · Read the text again and choose the best answers.
Đọc lại đoạn văn và chọn các câu trả lời đúng nhất.
1. What is American Idol? B American Idol được định nghĩa là một cuộc thi hát trên truyền hình (a TV singing competition).
2. Which of the following statements is correct? A Trong bài đọc nêu rõ từ vòng bán kết, khán giả sẽ là người bình chọn để quyết định ai đi tiếp.
3. Who wins American Idol? A Người chiến thắng là người nhận được số phiếu bầu cao nhất từ khán giả trong đêm chung kết.
4. Which of the following statements about the judges is NOT mentioned? C Bài đọc không đề cập đến việc giám khảo không ủng hộ việc chọn những người bình thường (ordinary people).
5. What can be inferred about the competition in Viet Nam? C Có thể suy luận rằng cuộc thi giúp phát triển sự nghiệp ca hát của các thí sinh (tương tự như bản gốc tại Mỹ).
Exercise 4 · Work in pairs. Discuss whether you want to participate in Vietnam Idol. Give your reasons.
Làm việc theo cặp. Thảo luận xem bạn có muốn tham gia Vietnam Idol không. Đưa ra lý do.
English Content
A: Would you like to participate in Vietnam Idol?
B: Yes, I would. I love singing and I want to show my talent to everyone. It’s also a great chance to become a professional singer.
A: That’s interesting! I don’t think I would. I’m too shy to perform in front of a large audience and judges.
Bản dịch tiếng Việt
A: Bạn có muốn tham gia Vietnam Idol không?
B: Có chứ. Mình yêu ca hát và muốn thể hiện tài năng của mình cho mọi người thấy. Đó cũng là cơ hội tuyệt vời để trở thành ca sĩ chuyên nghiệp.
A: Thú vị đấy! Mình thì không nghĩ là mình sẽ tham gia. Mình rất ngại biểu diễn trước khán giả đông người và ban giám khảo.
💬
IV. SPEAKING
Trang 32
Exercise 1 · Read about a TV music show and complete the notes below.
Đọc về một chương trình âm nhạc trên truyền hình và hoàn thành các ghi chú bên dưới.
  • 1. I know your face — Tên chương trình: Gương mặt thân quen
  • 2. Two main judges and a guest artist — Người chấm điểm: Hai giám khảo chính và một nghệ sĩ khách mời
  • 3. Six — Số lượng thí sinh: 6 người
  • 4. Dress up and perform as famous international or local artists. — Thí sinh phải làm gì: Hóa trang và biểu diễn như các nghệ sĩ nổi tiếng quốc tế hoặc địa phương.
  • 5. TV audiences vote for their preferred performance and decide on the winner. — Cách thí sinh chiến thắng: Khán giả truyền hình bình chọn cho tiết mục yêu thích và quyết định người thắng cuộc.
  • 6. A cash prize — Giải thưởng: Tiền mặt
Exercise 2 · Work in groups. Make up a new music show. Use the points in 1 to organise your ideas.
Làm việc theo nhóm. Nghĩ ra một chương trình âm nhạc mới. Sử dụng các ý ở bài 1 để sắp xếp ý tưởng của bạn.
English Content
1. Name: The Hidden Voice
2. Judges: Three professional singers
3. Participants: 10 contestants
4. Activity: Sing behind a screen; judges choose based on voice only.
5. How to win: Highest points from judges and audience votes.
6. Prize: A recording contract.
Bản dịch tiếng Việt
1. Tên: Giọng Ẩn Giấu
2. Giám khảo: Ba ca sĩ chuyên nghiệp
3. Thí sinh: 10 người
4. Hoạt động: Hát sau màn che; giám khảo chọn chỉ dựa trên giọng hát.
5. Cách thắng: Điểm cao nhất từ giám khảo và bình chọn của khán giả.
6. Giải thưởng: Một hợp đồng thu âm.
Exercise 3 · Present your show to the whole class.
Trình bày chương trình của bạn trước cả lớp. Sử dụng ý tưởng ở bài 2 và các cấu trúc bên dưới. Bình chọn chương trình hay nhất.
English Content
We came up with an idea about a TV music show which is called ‘The Hidden Voice’. In our show, there will be 10 participants. The participants have to sing behind a screen so the judges only hear their voices. The winner will receive a professional recording contract.
Bản dịch tiếng Việt
Chúng tôi đã nảy ra ý tưởng về một chương trình âm nhạc truyền hình tên là ‘Giọng Ẩn Giấu’. Trong chương trình của chúng tôi sẽ có 10 thí sinh. Các thí sinh phải hát sau màn che để ban giám khảo chỉ nghe được giọng hát của họ. Người chiến thắng sẽ nhận được một hợp đồng thu âm chuyên nghiệp.
🎧
V. LISTENING
Trang 33
Exercise 1 · Look at the picture and answer the following questions.
Nhìn hình và trả lời các câu hỏi sau.
  • 1. It’s an outdoor music festival/concert. — Đây là loại sự kiện gì? – Đó là một lễ hội âm nhạc/buổi hòa nhạc ngoài trời.
  • 2. It usually takes place in a park, on a beach, or at a large stadium. — Sự kiện thường diễn ra ở đâu? – Thường diễn ra ở công viên, trên bãi biển hoặc tại một sân vận động lớn.
Exercise 2 · Listen to an interview about preparations for an International Youth Music Festival. Tick the information that you hear in the recording.
Nghe một cuộc phỏng vấn về việc chuẩn bị cho Lễ hội Âm nhạc Thanh niên Quốc tế. Đánh dấu (v) vào thông tin bạn nghe thấy trong bản ghi âm.
  • A. — Địa điểm
  • B. — Khách mời
  • D. — Vé
Exercise 3 · Listen again and decide whether the following statements are true (T) or false (F).
Nghe lại và quyết định xem các câu sau là đúng (T) hay sai (F).
  • 1. F Lễ hội này đã được tổ chức trước đó (theo blog của Ann).
  • 2. F Họ vẫn đang trong quá trình chuẩn bị các công đoạn cuối.
  • 3. T Thông tin trong bài nghe xác nhận địa điểm năm ngoái ở bãi biển.
  • 4. F Vé thường được bán trực tuyến hoặc tại các điểm chỉ định trước.
  • 5. T Công viên ngoại ô thường nằm cách xa trung tâm thị trấn.
Exercise 4 · Work in groups. Discuss the following questions.
Làm việc theo nhóm. Thảo luận các câu hỏi sau: Bạn có muốn đi xem lễ hội âm nhạc không? Tại sao hoặc tại sao không?
English Content
I would love to go to a music festival because the atmosphere is very energetic. It’s a great chance to see my favorite bands perform live and meet people who share the same taste in music.
Bản dịch tiếng Việt
Tôi rất muốn đi xem lễ hội âm nhạc vì không khí ở đó rất năng động. Đó là cơ hội tuyệt vời để xem các ban nhạc yêu thích biểu diễn trực tiếp và gặp gỡ những người có cùng sở thích âm nhạc.
✍️
VI. WRITING
Trang 33
Exercise 1 · Ann has just come back from a music event and shared her experience on a music website. Read her blog and complete the notes below.
Ann vừa trở về từ một sự kiện âm nhạc và chia sẻ trải nghiệm trên một trang web âm nhạc. Đọc blog của cô ấy và hoàn thành các ghi chú.
  • 1. Last Saturday — Thời gian: Thứ Bảy tuần trước
  • 2. In a big country park — Địa điểm: Trong một công viên nông thôn lớn
  • 3. Some friends — Đi cùng ai: Một vài người bạn
  • 4. Exciting, party atmosphere — Bầu không khí: Hào hứng, không khí tiệc tùng
  • 5. Saw idols perform live, listened to hits, tasted yummy food, made new friends. — Chúng tôi đã làm gì: Xem thần tượng diễn trực tiếp, nghe các bài hit, nếm đồ ăn ngon, kết bạn mới.
  • 6. Excited and relaxed — Cảm nhận: Hào hứng và thư giãn
✍️
Writing
Trang 34
Exercise 2 · Vocabulary
Work in groups. Put the words and phrases in the box below into the appropriate columns. Some words and phrases can go into more than one column. (Làm việc theo nhóm. Xếp các từ và cụm từ trong hộp dưới đây vào các cột thích hợp. Một số từ và cụm từ có thể nằm ở nhiều cột.)
  • Location. stadium, beach — sân vận động, bãi biển
  • Atmosphere. amazing, friendly, wonderful, fun — tuyệt vời, thân thiện, tuyệt vời, vui vẻ
  • Activities. watch fireworks, take photos, play musical instruments, play games, see art exhibitions — xem pháo hoa, chụp ảnh, chơi nhạc cụ, chơi trò chơi, xem triển lãm nghệ thuật
  • Feeling. amazing, excited, relaxed, wonderful, fun — tuyệt vời, hào hứng, thư giãn, tuyệt vời, vui vẻ
Exercise 3 · Writing a blog post
Imagine you went to a music event. Write a blog (about 120 words) to share your experience. Use the notes in 1 and the words and phrases in 2 to help you. (Hãy tưởng tượng bạn đã đến một sự kiện âm nhạc. Viết một blog khoảng 120 từ để chia sẻ trải nghiệm của bạn. Sử dụng các ghi chú ở bài 1 và các từ, cụm từ ở bài 2 để giúp bạn.)
English Content
Title: An Unforgettable Night at the Sea Waves Music Festival!

Last Saturday, I had the chance to attend the Sea Waves Music Festival at My Khe Beach. The atmosphere was absolutely amazing and friendly. From the moment I arrived, I felt so excited to see thousands of people gathering to enjoy the music.

The event started with some local bands playing traditional musical instruments. Later, the main performance featured several famous pop singers. I took many photos and even joined in some beach games organized by the sponsors. The highlight of the night was a wonderful fireworks display at the end.

I felt really relaxed and happy throughout the event. It was a wonderful way to spend time with friends. If you have a chance, you should definitely attend this festival next year!
Bản dịch tiếng Việt
Tiêu đề: Một đêm khó quên tại Lễ hội âm nhạc Sóng biển!

Thứ Bảy tuần trước, tôi đã có cơ hội tham dự Lễ hội âm nhạc Sóng biển tại bãi biển Mỹ Khê. Không khí ở đó thực sự tuyệt vời và thân thiện. Ngay từ khi mới đến, tôi đã cảm thấy rất hào hứng khi thấy hàng ngàn người tụ tập để thưởng thức âm nhạc.

Sự kiện bắt đầu với một số ban nhạc địa phương chơi các nhạc cụ truyền thống. Sau đó, phần trình diễn chính có sự góp mặt của một số ca sĩ nhạc pop nổi tiếng. Tôi đã chụp rất nhiều ảnh và thậm chí còn tham gia một số trò chơi trên bãi biển do các nhà tài trợ tổ chức. Điểm nhấn của đêm diễn là màn bắn pháo hoa tuyệt vời vào lúc kết thúc.

Tôi cảm thấy thực sự thư giãn và hạnh phúc trong suốt sự kiện. Đó là một cách tuyệt vời để dành thời gian cùng bạn bè. Nếu có cơ hội, bạn chắc chắn nên tham dự lễ hội này vào năm tới!
🌏
COMMUNICATION AND CULTURE / CLIL
Trang 34-35
Exercise 1 · Everyday English
Listen and complete the following conversation with the expressions from the box. Then practise it in pairs. (Nghe và hoàn thành đoạn hội thoại sau bằng các diễn đạt từ trong hộp. Sau đó thực hành theo cặp.)
1. Mai: No, I don’t. (1) _______ we do something together? C (Shall) Dùng ‘Shall we…’ để đưa ra lời đề nghị cùng thực hiện một hành động nào đó.
2. Ann: Yes, (2) _______. B (I’d love to) Dùng ‘I’d love to’ để đáp lại lời đề nghị một cách hào hứng.
3. (3) _______ going to a music show? A (How about) Cấu trúc ‘How about + V-ing’ dùng để gợi ý làm việc gì đó.
4. (4) _______ go to the Saturday show. D (Let’s) Cấu trúc ‘Let’s + V-bare’ dùng để rủ rê cùng làm gì.
Exercise 2 · Everyday English
Work in pairs. Have similar conversations making and responding to suggestions about going to a music show. (Làm việc theo cặp. Thực hiện các đoạn hội thoại tương tự để đưa ra và đáp lại các lời gợi ý về việc đi xem một chương trình ca nhạc.)
  • A. Do you have any plans for this Sunday night? — Bạn có kế hoạch gì cho tối Chủ nhật này chưa?
  • B. Not yet. Why don’t we go to the jazz concert at the City Arts Centre? — Chưa. Tại sao chúng ta không đi xem buổi hòa nhạc jazz tại Trung tâm Nghệ thuật Thành phố nhỉ?
  • A. That’s a good idea! I’ve heard some great things about the performers there. — Ý kiến hay đấy! Mình nghe nói có nhiều điều tuyệt vời về những người biểu diễn ở đó.
  • B. Shall we meet at 7 p.m. at the entrance? — Chúng ta hẹn gặp nhau lúc 7 giờ tối ở cổng vào nhé?
  • A. Yes, I’d love to. See you then! — Được chứ, mình rất thích. Hẹn gặp lại cậu lúc đó!
Exercise 1 · Culture
Read a passage about chau van singing and complete the mind map below. (Đọc một đoạn văn về hát chầu văn và hoàn thành sơ đồ tư duy dưới đây.)
  • Types. 1. hat tho (worship singing); 2. hat hau (singing and dancing of a psychic) — 1. hát thờ; 2. hát hầu (ca hát và nhảy múa của một thanh đồng)
  • Main instruments. 1. moon-shaped lute; 2. bamboo clappers; 3. drum; 4. gong — 1. đàn nguyệt; 2. phách; 3. trống; 4. cồng
  • Costumes. 1. styles depend on the rank of the gods or saints; 2. rules about the colours stayed the same — 1. kiểu dáng phụ thuộc vào cấp bậc của các vị thần hoặc thánh; 2. quy tắc về màu sắc vẫn giữ nguyên
Exercise 2 · Culture
Work in pairs. Tell your partner what you find most interesting about chau van singing. (Làm việc theo cặp. Nói với bạn của mình điều bạn thấy thú vị nhất về hát chầu văn.)
English Content
To me, the most interesting thing about chau van singing is its spiritual purpose. It’s fascinating how the performers use music and dance to praise gods and national heroes. I also find the variety of musical instruments like the moon-shaped lute and bamboo clappers very unique because they create a mystical atmosphere that you can’t find in modern music.
Bản dịch tiếng Việt
Với tôi, điều thú vị nhất về hát chầu văn là mục đích tâm linh của nó. Thật hấp dẫn khi những người biểu diễn sử dụng âm nhạc và vũ đạo để ca ngợi các vị thần và anh hùng dân tộc. Tôi cũng thấy các loại nhạc cụ đa dạng như đàn nguyệt và phách rất độc đáo vì chúng tạo ra bầu không khí huyền bí mà bạn không thể tìm thấy trong âm nhạc hiện đại.
🔁
Looking Back
Trang 36
Exercise 1 · Pronunciation
Listen and mark the stressed syllables in the following words. Then read them out. (Nghe và đánh dấu trọng âm ở những từ sau. Sau đó đọc to các từ đó.)
  • 1. per’form Động từ 2 âm tiết thường nhấn trọng âm vào âm tiết thứ 2.
  • 2. ‘concert Danh từ 2 âm tiết thường nhấn trọng âm vào âm tiết thứ 1.
  • 3. ‘final Tính từ 2 âm tiết thường nhấn trọng âm vào âm tiết thứ 1.
  • 4. ‘singer Danh từ 2 âm tiết thường nhấn trọng âm vào âm tiết thứ 1.
  • 5. ‘famous Tính từ 2 âm tiết thường nhấn trọng âm vào âm tiết thứ 1.
  • 6. en’joy Động từ 2 âm tiết thường nhấn trọng âm vào âm tiết thứ 2.
Exercise 1 · Vocabulary
Complete the text using the words in the box. (Hoàn thành đoạn văn sử dụng các từ trong khung.)
  • 1. music — âm nhạc Cụm danh từ ‘music habits’ nghĩa là thói quen âm nhạc.
  • 2. fans — người hâm mộ Dựa vào nghĩa: ‘they are big fans of…’ (họ là người hâm mộ cuồng nhiệt của…).
  • 3. artists — nghệ sĩ Dựa vào nghĩa: ‘Korean and American artists’ (các nghệ sĩ Hàn Quốc và Mỹ).
  • 4. instrument — nhạc cụ Cụm danh từ ‘musical instrument’ nghĩa là nhạc cụ.
  • 5. concerts — buổi hòa nhạc Dựa vào nghĩa: ‘Going to concerts’ (Đi xem hòa nhạc).
Exercise 1 · Grammar
Match the two parts to make complete sentences. (Nối hai phần để tạo thành câu hoàn chỉnh.)
[1 – 1-c] She writes her own songs, — c. and they always have deep meanings.
— Cô ấy tự viết các bài hát của mình, và chúng luôn mang ý nghĩa sâu sắc.
[2 – 2-d] He participated in many talent competitions, — d. but the judges never liked his songs.
— Anh ấy đã tham gia nhiều cuộc thi tài năng, nhưng các giám khảo chưa bao giờ thích bài hát của anh ấy.
[3 – 3-a] We can go to a live concert at City Theatre, — a. or we can stay at home to watch the final night of Vietnam Idol.
— Chúng ta có thể đi xem một buổi hòa nhạc trực tiếp tại Nhà hát Thành phố, hoặc ở nhà xem đêm chung kết Vietnam Idol.
[4 – 4-b] The traffic was really bad, — b. so we decided to walk to the stadium.
— Giao thông thật sự rất tệ, vì vậy chúng tôi đã quyết định đi bộ đến sân vận động.
Exercise 2 · Grammar
There is a mistake in each sentence below. Find the mistake and correct it. (Có một lỗi sai trong mỗi câu dưới đây. Hãy tìm và sửa lại cho đúng.)
  • 1. attend -> to attend Cấu trúc: ask somebody + to-infinitive (yêu cầu ai làm gì).
  • 2. to go -> go Cấu trúc: let somebody + bare infinitive (để/cho phép ai làm gì).
  • 3. buy -> to buy Cấu trúc: agree + to-infinitive (đồng ý làm gì).
  • 4. to sing -> sing Cấu trúc: make somebody + bare infinitive (bắt/khiến ai làm gì).
🚀
Project
Trang 37
Traditional music
Work in groups. Do research on a form of traditional music in Viet Nam or another country. Present your findings to the class. (Làm việc theo nhóm. Nghiên cứu về một loại hình âm nhạc truyền thống ở Việt Nam hoặc một quốc gia khác. Trình bày kết quả nghiên cứu trước lớp.)
English Content
Quan Ho Singing (Folk Songs of Bac Ninh)
1. When / where it started: It originated in Bac Ninh and Bac Giang provinces around the 13th century.
2. Instrument(s): Traditionally it is performed a cappella (no instruments), but sometimes a flute or monochord (dan bau) is used.
3. Types: Singing for competition, singing for custom, and singing for friendship.
4. Artists / performers: Male singers (lien anh) and female singers (lien chi).
5. Costumes: Male singers wear long dresses (ao ngu than) and turbans. Female singers wear four-panel traditional dresses (ao tu than) and large round hats (non quai thao).
Bản dịch tiếng Việt
Hát Quan Họ (Dân ca Bắc Ninh)
1. Thời gian / Nơi bắt đầu: Nó có nguồn gốc từ tỉnh Bắc Ninh và Bắc Giang vào khoảng thế kỷ 13.
2. Nhạc cụ: Theo truyền thống, nó được trình diễn không nhạc đệm, nhưng đôi khi sáo hoặc đàn bầu được sử dụng.
3. Loại hình: Hát thi, hát thờ/hát phong tục, và hát giao duyên.
4. Nghệ sĩ / người biểu diễn: Nam ca sĩ (liền anh) và nữ ca sĩ (liền chị).
5. Trang phục: Các liền anh mặc áo ngũ thân và đội khăn xếp. Các liền chị mặc áo tứ thân và đội nón quai thao.

Posted

in

by

Tags:

Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *