Giải SGK · Tiếng Anh 10 · Global Success
REVIEW 4
LANGUAGE
🔤
Language
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Pronunciation
Mark the stressed syllables in the words in bold. Listen and repeat, paying attention to the rhythm. (Đánh dấu trọng âm ở các từ in đậm. Nghe và lặp lại, chú ý đến nhịp điệu.)
- 1. ‘trekking / ‘mountains — leo núi / những ngọn núi trekking (danh động từ 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết 1); mountains (danh từ 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết 1).
- 2. ‘children / ‘looking / ‘forward / ‘boat / ‘trip — trẻ em / đang trông đợi / chuyến đi bằng thuyền children (danh từ 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết 1); looking (v-ing, gốc look là trọng âm); forward (trạng từ 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết 1); boat và trip là các từ nội dung quan trọng mang trọng âm.
- 3. ‘visit / mu’seum / to’morrow — thăm / bảo tàng / ngày mai visit (động từ 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết 1); museum (danh từ 3 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết 2); tomorrow (trạng từ 3 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết 2).
- 4. ‘litter / ‘ecotour — xả rác / chuyến du lịch sinh thái litter (động từ 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết 1); ecotour (danh từ ghép, trọng âm rơi vào thành phần đầu tiên ‘eco’).
Exercise 1 · Vocabulary
Complete the following sentences using the phrases from the box. (Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng các cụm từ trong khung.)
- 1. tourist attraction — điểm thu hút khách du lịch Cụm từ ‘tourist attraction’ phù hợp nhất để mô tả một địa điểm như ‘museum of history’.
- 2. endangered animals — động vật đang gặp nguy hiểm Việc săn bắn bất hợp pháp thường nhắm vào ‘endangered animals’ (động vật có nguy cơ tuyệt chủng).
- 3. global warming — nóng lên toàn cầu ‘Global warming’ là nguyên nhân dẫn đến nhiệt độ cao hơn và các hiện tượng thời tiết cực đoan.
- 4. environmental protection — bảo vệ môi trường Các chương trình ‘environmental protection’ (bảo vệ môi trường) nhằm mục đích giảm thiểu rủi ro cho môi trường.
- 5. responsible tourism — du lịch có trách nhiệm ‘Responsible tourism’ (du lịch có trách nhiệm) nhấn mạnh vào việc mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương.
Exercise 2 · Vocabulary
Choose the correct word or phrase to complete each of the following sentences. (Chọn từ hoặc cụm từ đúng để hoàn thành mỗi câu sau.)
1. Pollution is one of the main reasons for the destruction of the ecotour / ecosystem.
ecosystem
Sự phá hủy phải xảy ra đối với ‘ecosystem’ (hệ sinh thái), không phải ‘ecotour’ (chuyến du lịch).
2. We’re going on a(n) eco-friendly / user-friendly fieldtrip to the countryside this weekend.
eco-friendly
‘Eco-friendly’ (thân thiện với môi trường) được dùng để mô tả một chuyến đi thực tế vì nó liên quan đến thiên nhiên.
3. Tourists are not allowed to litter / rubbish in the park.
litter
Sau ‘allowed to’ cần một động từ. ‘Litter’ vừa là danh từ vừa là động từ (xả rác), còn ‘rubbish’ chỉ là danh từ (rác).
4. Mass tourism / Ecotourism helps to protect the natural environment.
Ecotourism
‘Ecotourism’ (du lịch sinh thái) có mục đích bảo vệ môi trường, trong khi ‘mass tourism’ (du lịch đại trà) thường gây hại.
5. Habitat loss is one of the greatest threats to biodiversity / biology.
biodiversity
Mất môi trường sống đe dọa đến ‘biodiversity’ (đa dạng sinh học – các loài sinh vật), không phải ‘biology’ (môn sinh học).
Exercise 1 · Grammar
Change these sentences into reported speech. (Chuyển những câu sau sang lời nói gián tiếp.)
- 1. My brother said (that) he was doing research on sustainable tourism. — Anh trai tôi nói rằng anh ấy đang thực hiện nghiên cứu về du lịch bền vững. Lùi thì từ hiện tại tiếp diễn (am doing) sang quá khứ tiếp diễn (was doing). Đổi đại từ ‘I’ thành ‘he’.
- 2. Minh asked Nam if / whether he liked watching programmes about wildlife and nature. — Minh hỏi Nam liệu anh ấy có thích xem các chương trình về động vật hoang dã và thiên nhiên không. Câu hỏi Yes/No: Dùng ‘if/whether’, lùi thì từ hiện tại đơn (like) sang quá khứ đơn (liked), đổi đại từ ‘you’ thành ‘he’.
- 3. Hoa asked Mr Smith what they could do to reduce the impact of global warming on the environment. — Hoa hỏi ông Smith họ có thể làm gì để giảm bớt tác động của sự nóng lên toàn cầu đối với môi trường. Câu hỏi Wh-: Giữ nguyên từ hỏi ‘what’, lùi thì ‘can’ thành ‘could’, đổi ‘we’ thành ‘they’.
- 4. The club’s secretary said (that) they were going to organise a lot of activities during Earth Hour that year. — Thư ký câu lạc bộ nói rằng họ sẽ tổ chức rất nhiều hoạt động trong Giờ Trái đất năm đó. Lùi thì ‘are going to’ thành ‘were going to’, đổi ‘this year’ thành ‘that year’, đổi ‘we’ thành ‘they’.
- 5. The teacher explained (that) the animals would not survive the extreme cold weather in the North. — Giáo viên giải thích rằng các loài động vật sẽ không sống sót được trong thời tiết cực lạnh ở miền Bắc. Lùi thì từ tương lai đơn ‘will’ thành ‘would’.
Exercise 2 · Grammar
Match the two parts to make complete sentences. (Nối hai phần để tạo thành câu hoàn chỉnh.)
[1 – ]
If we keep cutting down forests, — d. deforestation will be more serious.
Câu điều kiện loại 1 (nói về hậu quả thực tế): Nếu tiếp tục phá rừng thì nạn phá rừng sẽ nghiêm trọng hơn.
[2 – ]
If we use public transport more, — a. our cities will get cleaner.
Câu điều kiện loại 1: Sử dụng phương tiện công cộng nhiều hơn sẽ làm thành phố sạch hơn.
[3 – ]
If global warming continues, — c. the sea level will rise.
Câu điều kiện loại 1: Nếu nóng lên toàn cầu tiếp diễn, mực nước biển sẽ dâng cao.
[4 – ]
If the laws on illegal hunting were stricter, — e. more animals would be saved.
Câu điều kiện loại 2 (giả định không có thật ở hiện tại): Nếu luật săn bắn nghiêm khắc hơn (thực tế chưa đủ), nhiều động vật hơn sẽ được cứu.
[5 – ]
If there were no air and water, — b. there would be no life on earth.
Câu điều kiện loại 2 (giả định không thể xảy ra): Nếu không có không khí và nước, sẽ không có sự sống.
🎧
Listening
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Title choice
Listen and choose the best title for the talk. (Nghe và chọn tiêu đề phù hợp nhất cho bài nói.)
1. What is the best title for the talk?
A
Bài nghe cung cấp các thông tin cụ thể về chuyến đi trong ngày như thời gian khởi hành, thời gian di chuyển, các hoạt động và các quy tắc cần tuân thủ.
Exercise 2 · Note completion
Listen again and complete the notes with no more than TWO words. (Nghe lại và hoàn thành các ghi chú với không quá HAI từ.)
- 1. 2 / two — 2 (giờ) Thông tin trong bài nghe xác nhận chuyến đi mất 2 giờ.
- 2. pagoda — chùa Bài nói đề cập đến việc ghé thăm một ngôi chùa cổ (ancient pagoda) được xây dựng cách đây 600 năm.
- 3. local family — gia đình địa phương Khách du lịch sẽ dùng bữa trưa cùng với một gia đình địa phương để tìm hiểu về ẩm thực vùng miền.
- 4. banyan tree — cây đa Họ sẽ được xem cây đa lớn nhất và lâu đời nhất trong cả nước.
- 5. litter — rác Quy tắc được đưa ra là ‘do not drop litter’ (không vứt rác bừa bãi).
💬
Speaking
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Discussion
Imagine that you are going on a day trip. Work in pairs. Discuss and plan your trip. (Hãy tưởng tượng rằng bạn sắp thực hiện một chuyến đi trong ngày. Làm việc theo cặp. Thảo luận và lên kế hoạch cho chuyến đi của bạn.)
English Content
A: Where shall we go for our day trip?
B: I think we should go to Cuc Phuong National Park. It’s a great place to explore nature.
A: That sounds good. When shall we leave?
B: Let’s leave at 7 a.m. to make the most of our time.
A: Which attractions will we visit there?
B: We can visit the Endangered Primate Rescue Centre and the Cave of Prehistoric Man.
A: Great. What things should we avoid doing to protect the environment?
B: We should avoid making loud noises to not disturb the wildlife, and definitely shouldn’t leave any litter behind.
B: I think we should go to Cuc Phuong National Park. It’s a great place to explore nature.
A: That sounds good. When shall we leave?
B: Let’s leave at 7 a.m. to make the most of our time.
A: Which attractions will we visit there?
B: We can visit the Endangered Primate Rescue Centre and the Cave of Prehistoric Man.
A: Great. What things should we avoid doing to protect the environment?
B: We should avoid making loud noises to not disturb the wildlife, and definitely shouldn’t leave any litter behind.
Bản dịch tiếng Việt
A: Chúng ta nên đi đâu cho chuyến đi trong ngày nhỉ?
B: Tớ nghĩ chúng ta nên đi Vườn quốc gia Cúc Phương. Đó là một nơi tuyệt vời để khám phá thiên nhiên.
A: Nghe hay đấy. Chúng ta sẽ khởi hành lúc mấy giờ?
B: Hãy khởi hành lúc 7 giờ sáng để tận dụng tối đa thời gian.
A: Chúng ta sẽ tham quan những điểm nào ở đó?
B: Chúng ta có thể thăm Trung tâm Cứu hộ Linh trưởng Quý hiếm và Động Người Xưa.
A: Tuyệt. Chúng ta nên tránh làm gì để bảo vệ môi trường?
B: Chúng ta nên tránh gây tiếng ồn lớn để không làm phiền động vật hoang dã, và chắc chắn không được để lại bất kỳ loại rác nào.
B: Tớ nghĩ chúng ta nên đi Vườn quốc gia Cúc Phương. Đó là một nơi tuyệt vời để khám phá thiên nhiên.
A: Nghe hay đấy. Chúng ta sẽ khởi hành lúc mấy giờ?
B: Hãy khởi hành lúc 7 giờ sáng để tận dụng tối đa thời gian.
A: Chúng ta sẽ tham quan những điểm nào ở đó?
B: Chúng ta có thể thăm Trung tâm Cứu hộ Linh trưởng Quý hiếm và Động Người Xưa.
A: Tuyệt. Chúng ta nên tránh làm gì để bảo vệ môi trường?
B: Chúng ta nên tránh gây tiếng ồn lớn để không làm phiền động vật hoang dã, và chắc chắn không được để lại bất kỳ loại rác nào.
📚
Reading
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Vocabulary matching
Read the text. Match the highlighted words in the text with their meanings. (Đọc văn bản. Nối các từ được làm nổi bật trong văn bản với ý nghĩa của chúng.)
[1 – ]
interact — b. to talk or do things with other people
Interact (tương tác) có nghĩa là trò chuyện hoặc làm việc cùng người khác.
[2 – ]
benefit — a. to be good for someone or something
Benefit (mang lại lợi ích) có nghĩa là tốt cho ai đó hoặc cái gì đó.
[3 – ]
disturb — c. to interrupt what people are doing and make them angry
Disturb (làm phiền/gây rối) có nghĩa là làm gián đoạn việc người khác đang làm và khiến họ bực bội.
Exercise 2 · Multiple choice
Read the text again and choose the best answers. (Đọc lại văn bản và chọn những câu trả lời đúng nhất.)
1. What is the main idea of the text?
A
Toàn bộ bài đọc cung cấp lời khuyên để giảm tác động tiêu cực của du lịch lên môi trường.
2. An easy way to reduce your carbon footprint is to
B
Đoạn 2 nêu rõ: ‘During the trip, you should walk, cycle or use public transport…’
3. What can be inferred from the text?
C
Bài đọc khuyến khích các hoạt động thân thiện với môi trường và tôn trọng thiên nhiên, con người địa phương.
✍️
Writing
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Paragraph writing
Write a paragraph (120 – 150 words) about things you should or shouldn’t do to reduce the negative impact of travelling on the environment. (Viết một đoạn văn (120 – 150 từ) về những việc bạn nên hoặc không nên làm để giảm tác động tiêu cực của việc đi du lịch đối với môi trường.)
English Content
To reduce the negative impact of travelling on the environment, tourists should take several actions. Firstly, we should minimize our carbon footprint by choosing eco-friendly transportation. For instance, walking, cycling, or using public transport instead of taxis can significantly reduce emissions. Secondly, we should respect local wildlife and ecosystems. This means choosing activities that benefit animals rather than those that disturb their natural habitats, such as riding elephants or touching wild creatures. Furthermore, interacting respectfully with local people and supporting their economy by visiting organic farms or buying local products is highly recommended. On the other hand, we must avoid littering and wasting resources like water and electricity at hotels. By being mindful of our choices, we can enjoy the beauty of nature while ensuring its preservation for future generations. Each small step contributes to sustainable tourism and a cleaner planet.
Bản dịch tiếng Việt
Để giảm tác động tiêu cực của việc đi du lịch đối với môi trường, khách du lịch nên thực hiện một số hành động. Thứ nhất, chúng ta nên giảm thiểu dấu chân carbon bằng cách chọn phương tiện giao thông thân thiện với môi trường. Ví dụ, đi bộ, đi xe đạp hoặc sử dụng phương tiện giao thông công cộng thay vì taxi có thể giảm đáng kể lượng khí thải. Thứ hai, chúng ta nên tôn trọng động vật hoang dã và hệ sinh thái địa phương. Điều này có nghĩa là lựa chọn các hoạt động có lợi cho động vật thay vì những hoạt động làm phiền môi trường sống tự nhiên của chúng, chẳng hạn như cưỡi voi hoặc chạm vào các sinh vật hoang dã. Hơn nữa, việc tương tác một cách tôn trọng với người dân địa phương và hỗ trợ nền kinh tế của họ bằng cách tham quan các trang trại hữu cơ hoặc mua các sản phẩm địa phương cũng rất được khuyến khích. Mặt khác, chúng ta phải tránh vứt rác bừa bãi và lãng phí các nguồn lực như điện nước tại khách sạn. Bằng cách lưu tâm đến những lựa chọn của mình, chúng ta có thể tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên trong khi vẫn đảm bảo sự bảo tồn cho các thế hệ tương lai. Mỗi bước nhỏ đều góp phần vào du lịch bền vững và một hành tinh sạch hơn.
Leave a Reply