📖
Getting Started
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Listen and read
Listen and read the dialogue between Tom and An. (Nghe và đọc đoạn hội thoại giữa Tom và An.)
English Content
Tom: Hi, An.
An: Hi, Tom. You’ve got a nice tan.
Tom: Well, I’ve just got back from Bali.
An: Bali? Where is it?
Tom: It’s in Indonesia. My family flew there for a holiday, and we spent most of the time on the beach. That’s how I got this tan.
An: Awesome. Tell me more about Bali.
Tom: Sure. It’s an ideal destination for holidaymakers, especially those who love the sea.
An: It must be beautiful!
Tom: Very. It’s well-known for its natural beauty, sunny beaches, and terraced fields.
An: Is it expensive to travel there?
Tom: Not really. My father was able to buy cheap air tickets and rent a cheap accommodation. He usually uses travel apps for our domestic and international holidays.
An: Where did you stay?
Tom: We stayed in a three-star hotel which is just a ten-minute walk from the sea. Have you been somewhere for holiday?
An: Yeah. Last year my family travelled to Da Nang. We ate different types of local food, and they all were so delicious. My brother said it was a perfect destination for food tourists.
Tom: Yes, I love food tourism, too. There are also other types of tourism like shopping tourism or sports tourism.
An: I didn’t know that. Well, I’ll try one of those someday.
An: Hi, Tom. You’ve got a nice tan.
Tom: Well, I’ve just got back from Bali.
An: Bali? Where is it?
Tom: It’s in Indonesia. My family flew there for a holiday, and we spent most of the time on the beach. That’s how I got this tan.
An: Awesome. Tell me more about Bali.
Tom: Sure. It’s an ideal destination for holidaymakers, especially those who love the sea.
An: It must be beautiful!
Tom: Very. It’s well-known for its natural beauty, sunny beaches, and terraced fields.
An: Is it expensive to travel there?
Tom: Not really. My father was able to buy cheap air tickets and rent a cheap accommodation. He usually uses travel apps for our domestic and international holidays.
An: Where did you stay?
Tom: We stayed in a three-star hotel which is just a ten-minute walk from the sea. Have you been somewhere for holiday?
An: Yeah. Last year my family travelled to Da Nang. We ate different types of local food, and they all were so delicious. My brother said it was a perfect destination for food tourists.
Tom: Yes, I love food tourism, too. There are also other types of tourism like shopping tourism or sports tourism.
An: I didn’t know that. Well, I’ll try one of those someday.
Bản dịch tiếng Việt
Tom: Chào An.
An: Chào Tom. Bạn có làn da rám nắng đẹp quá.
Tom: À, mình vừa mới từ Bali trở về.
An: Bali hả? Nó ở đâu vậy?
Tom: Nó ở Indonesia. Gia đình mình đã bay đến đó để nghỉ mát, và chúng mình đã dành phần lớn thời gian trên bãi biển. Đó là lý do mình có làn da rám nắng này.
An: Tuyệt vời. Kể thêm cho mình nghe về Bali đi.
Tom: Chắc chắn rồi. Đó là một điểm đến lý tưởng cho những người đi nghỉ mát, đặc biệt là những ai yêu biển.
An: Chắc hẳn nó đẹp lắm!
Tom: Rất đẹp. Nó nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên, những bãi biển đầy nắng và những ruộng bậc thang.
An: Đi du lịch ở đó có đắt không?
Tom: Không hẳn. Bố mình đã mua được vé máy bay rẻ và thuê được chỗ ở giá rẻ. Ông ấy thường sử dụng các ứng dụng du lịch cho các kỳ nghỉ trong nước và quốc tế của chúng mình.
An: Bạn đã ở đâu?
Tom: Chúng mình ở một khách sạn ba sao chỉ cách biển mười phút đi bộ. Bạn có đi đâu nghỉ mát không?
An: Có chứ. Năm ngoái gia đình mình đã đi du lịch Đà Nẵng. Chúng mình đã ăn nhiều loại đồ ăn địa phương khác nhau, và tất cả đều rất ngon. Anh trai mình nói đó là một điểm đến hoàn hảo cho những khách du lịch ẩm thực.
Tom: Đúng vậy, mình cũng thích du lịch ẩm thực. Ngoài ra còn có các loại hình du lịch khác như du lịch mua sắm hay du lịch thể thao.
An: Mình không biết điều đó. Chà, mình sẽ thử một trong những loại hình đó vào một ngày nào đó.
An: Chào Tom. Bạn có làn da rám nắng đẹp quá.
Tom: À, mình vừa mới từ Bali trở về.
An: Bali hả? Nó ở đâu vậy?
Tom: Nó ở Indonesia. Gia đình mình đã bay đến đó để nghỉ mát, và chúng mình đã dành phần lớn thời gian trên bãi biển. Đó là lý do mình có làn da rám nắng này.
An: Tuyệt vời. Kể thêm cho mình nghe về Bali đi.
Tom: Chắc chắn rồi. Đó là một điểm đến lý tưởng cho những người đi nghỉ mát, đặc biệt là những ai yêu biển.
An: Chắc hẳn nó đẹp lắm!
Tom: Rất đẹp. Nó nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên, những bãi biển đầy nắng và những ruộng bậc thang.
An: Đi du lịch ở đó có đắt không?
Tom: Không hẳn. Bố mình đã mua được vé máy bay rẻ và thuê được chỗ ở giá rẻ. Ông ấy thường sử dụng các ứng dụng du lịch cho các kỳ nghỉ trong nước và quốc tế của chúng mình.
An: Bạn đã ở đâu?
Tom: Chúng mình ở một khách sạn ba sao chỉ cách biển mười phút đi bộ. Bạn có đi đâu nghỉ mát không?
An: Có chứ. Năm ngoái gia đình mình đã đi du lịch Đà Nẵng. Chúng mình đã ăn nhiều loại đồ ăn địa phương khác nhau, và tất cả đều rất ngon. Anh trai mình nói đó là một điểm đến hoàn hảo cho những khách du lịch ẩm thực.
Tom: Đúng vậy, mình cũng thích du lịch ẩm thực. Ngoài ra còn có các loại hình du lịch khác như du lịch mua sắm hay du lịch thể thao.
An: Mình không biết điều đó. Chà, mình sẽ thử một trong những loại hình đó vào một ngày nào đó.
Exercise 2 · Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False)
Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False). (Đọc lại đoạn hội thoại và đánh dấu (✓) T (Đúng) hoặc F (Sai).)
- 1. T Tom kể về chuyến đi Bali, An kể về chuyến đi Đà Nẵng.
- 2. F Tom nói Bali lý tưởng cho những người yêu biển (especially those who love the sea).
- 3. T Bố của Tom thường dùng các ứng dụng du lịch (travel apps) để đặt vé và chỗ ở.
- 4. F An nói rằng tất cả các món ăn đều rất ngon (they all were so delicious).
- 5. T Tom nhắc đến du lịch ẩm thực (food tourism), du lịch mua sắm (shopping tourism) và du lịch thể thao (sports tourism).
Exercise 3 · Match a word in A with a word in B as in the conversation
Match a word in A with a word in B as in the conversation. (Nối một từ ở cột A với một từ ở cột B như trong đoạn hội thoại.)
[1 – ]
ideal — c. destination
— điểm đến lý tưởng
[2 – ]
natural — d. beauty
— vẻ đẹp tự nhiên
[3 – ]
domestic — a. holiday
— kỳ nghỉ trong nước
[4 – ]
shopping — e. tourism
— du lịch mua sắm
[5 – ]
local — b. food
— thực phẩm địa phương
Exercise 4 · Complete the sentences with the words and phrases from the box
Complete the sentences with the words and phrases from the box. (Hoàn thành các câu với các từ và cụm từ trong hộp.)
- 1. safari — Nếu bạn đi thám hiểm động vật hoang dã, bạn có thể thấy động vật hoang dã trong môi trường tự nhiên của chúng. Safari là loại hình du lịch xem động vật hoang dã trong môi trường tự nhiên.
- 2. domestic — Sân bay Nội Bài có hai nhà ga: một cho các chuyến bay quốc tế và một cho các chuyến bay nội địa. Domestic flights là các chuyến bay nội địa (trong nước).
- 3. online apps — Bạn nên học cách sử dụng các ứng dụng trực tuyến để đặt phương tiện di chuyển và chỗ ở. Online apps được dùng để đặt phương tiện và chỗ ở.
- 4. Sports tourism — Du lịch thể thao là đi du lịch để xem một sự kiện thể thao. Sports tourism là du lịch để xem hoặc tham gia các sự kiện thể thao.
- 5. destination — Nhật Bản là một điểm đến nhất định phải đi đối với tôi. Must-go destination là điểm đến nhất định phải ghé thăm.
Exercise 5 · QUIZ – How much do you know about tourism in Viet Nam?
Work in pairs. Discuss and write the names of the places next to the sentences. (Làm việc theo cặp. Thảo luận và viết tên các địa điểm bên cạnh các câu.)
- 1. Hue — Thành phố cổ ở miền Trung Việt Nam từng là thủ đô của nước ta.
- 2. Can Tho — Thành phố ở miền Nam này nổi tiếng với chợ nổi (Chợ nổi Cái Răng).
- 3. Da Lat — Thành phố Tây Nguyên này thường tổ chức Lễ hội Hoa vào tháng 12.
- 4. Cao Bang — Tỉnh miền Bắc này có một thác nước nổi tiếng (Thác Bản Giốc).
- 5. Quang Ninh — Tỉnh này sở hữu Di sản Thế giới, Vịnh Hạ Long.
🔤
Language
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Vocabulary
Match the words and phrases with the explanations. (Nối các từ và cụm từ với lời giải thích.)
[1 – ]
package holiday — e. a vacation where a travel agent organises everything for you
Kỳ nghỉ trọn gói là kỳ nghỉ mà đại lý du lịch sắp xếp mọi thứ.
[2 – ]
self-guided tour — c. a trip where a traveller does everything on his / her own
Tour tự túc là chuyến đi mà người du lịch tự mình làm mọi thứ.
[3 – ]
trip itinerary — a. a plan of a journey, including the route and the places that you visit
Lịch trình chuyến đi là kế hoạch của hành trình, bao gồm lộ trình và điểm đến.
[4 – ]
homestay — b. accommodation provided in the home of a family in exchange for payment
Homestay là chỗ ở tại nhà dân để đổi lấy tiền thanh toán.
[5 – ]
Google Maps — d. a web platform which shows directions to a destination
Google Maps là nền tảng web chỉ đường đến một điểm đến.
Exercise 2 · Vocabulary
Write a phrase from the box next to the sentence to replace ‘it’. (Viết một cụm từ trong khung bên cạnh câu để thay thế từ ‘it’.)
- 1. entrance ticket ‘It’ thay cho vật dùng để vào cửa xem bên trong -> vé vào cửa (entrance ticket).
- 2. ruinous site ‘It’ thay cho Đấu trường La Mã không còn nguyên vẹn -> khu di tích đổ nát (ruinous site).
- 3. travel agency ‘It’ thay cho tổ chức chăm sóc mọi thứ cho du khách -> công ty du lịch (travel agency).
- 4. fixed itinerary ‘It’ thay cho kế hoạch không thể thay đổi -> lịch trình cố định (fixed itinerary).
- 5. smooth trip ‘It’ thay cho một chuyến đi không gặp rắc rối -> chuyến đi suôn sẻ (smooth trip).
Exercise 3 · Vocabulary
Complete the sentences with the words from the box. (Hoàn thành các câu với các từ trong khung.)
- 1. self-guided Tour ‘tự túc’ (self-guided) thường thú vị và phù hợp ngân sách cá nhân.
- 2. itinerary Gửi ‘lịch trình’ (itinerary) chuyến đi để tham khảo.
- 3. entrance Mua ‘vé vào cửa’ (entrance tickets).
- 4. package Kỳ nghỉ ‘trọn gói’ (package holiday) phải theo lịch trình cố định.
- 5. apps Tải các ‘ứng dụng’ (apps) để lấy thông tin.
Exercise 5 · Pronunciation
Mark the stress in the underlined words. Then listen and repeat the sentences. (Đánh dấu trọng âm ở các từ được gạch chân. Sau đó nghe và nhắc lại các câu.)
- 1. ‘curious, ‘public Trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố -ious và -ic.
- 2. am’bitious, Pa’cific Trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố -ious và -ic.
- 3. ‘classic, ‘previous Trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố -ic và -ious.
- 4. lux’urious, ter’rific Trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố -ious và -ic.
- 5. ro’mantic, ‘various Trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố -ic và -ious.
Exercise 1 · Grammar
Underline the noun or noun phrase in each sentence that which or who refers to. (Gạch dưới danh từ hoặc cụm danh từ trong mỗi câu mà which hoặc who đề cập đến.)
- 1. People ‘Who’ thay thế cho danh từ chỉ người ‘People’.
- 2. The brochure ‘Which’ thay thế cho danh từ chỉ vật ‘The brochure’.
- 3. the video ‘Which’ thay thế cho danh từ chỉ vật ‘the video’.
- 4. a local tour guide ‘Who’ thay thế cho cụm danh từ chỉ người ‘a local tour guide’.
- 5. a city ‘Which’ thay thế cho danh từ chỉ vật ‘a city’.
Exercise 2 · Grammar
Underline the correct relative pronoun for each sentence. (Gạch dưới đại từ quan hệ đúng cho mỗi câu.)
- 1. which Brochure là vật nên dùng ‘which’.
- 2. which Company là tổ chức/vật nên dùng ‘which’.
- 3. who Elders là người nên dùng ‘who’.
- 4. which Bus là vật nên dùng ‘which’.
- 5. who Tourists là người nên dùng ‘who’.
Exercise 3 · Grammar
Complete each sentence with who or whose. (Hoàn thành mỗi câu với who hoặc whose.)
- 1. who Sau chỗ trống là động từ ‘will guide’, cần đại từ làm chủ ngữ chỉ người -> ‘who’.
- 2. whose Sau chỗ trống là danh từ ‘book’, diễn tả sự sở hữu -> ‘whose’.
- 3. who Cần đại từ làm chủ ngữ cho mệnh đề quan hệ chỉ người -> ‘who’.
- 4. whose Sau chỗ trống là danh từ ‘beauty and history’, diễn tả sự sở hữu của địa danh -> ‘whose’.
- 5. whose Sau chỗ trống là danh từ ‘stories’, diễn tả sự sở hữu của ‘locals’ -> ‘whose’.
Exercise 4 · Grammar
Match a clause in A with a clause in B to make a complete sentence. (Nối một mệnh đề ở cột A với một mệnh đề ở cột B để tạo thành câu hoàn chỉnh.)
[1 – ]
Don’t forget to visit the National Air and Space Museum — d. whose breathtaking collection is a must-see.
Bảo tàng có bộ sưu tập (collection) đáng kinh ngạc.
[2 – ]
Yesterday I phoned Pierre, — e. who is arranging accommodation for our stay in Paris.
Pierre là người đang sắp xếp chỗ ở.
[3 – ]
There, I could see the ruinous hall — c. which appeared in the film “Jane Eyre”.
Căn phòng đổ nát (vật) đã xuất hiện trong phim.
[4 – ]
Could you recommend a local tour guide — b. who knows a lot about the history of this area?
Hướng dẫn viên du lịch là người am hiểu lịch sử.
[5 – ]
We were lucky to meet some artisans — a. whose products are on display at the Handicraft Show.
Nghệ nhân có các sản phẩm (products) được trưng bày.
Exercise 5 · Work in pairs. Discuss and finish the sentences.
Làm việc theo cặp. Thảo luận và hoàn thành các câu sau.
- 1. want to explore the world’s largest cave — Sơn Đoòng hiện là điểm đến nổi tiếng thế giới đối với những du khách muốn khám phá hang động lớn nhất thế giới. Dùng đại từ quan hệ ‘who’ để bổ nghĩa cho danh từ chỉ người ‘travellers’.
- 2. cause harm to the local environment — Cá nhân tôi phản đối những chuyến du lịch gây hại cho môi trường địa phương. Dùng đại từ quan hệ ‘which’ để bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật ‘tours’.
- 3. English was excellent — Chúng tôi ở chung nhà nghỉ với hai người Đức có tiếng Anh rất xuất sắc. Dùng đại từ quan hệ ‘whose’ để chỉ sự sở hữu (tiếng Anh của họ).
- 4. showed all the tourist attractions — Tôi đã mua một bản đồ thành phố cái mà hiển thị tất cả các điểm tham quan du lịch. Dùng ‘which’ làm chủ ngữ thay thế cho danh từ ‘city map’.
- 5. are knowledgeable and friendly — Hầu hết du khách thích làm việc với những hướng dẫn viên du lịch có kiến thức và thân thiện. Dùng ‘who’ làm chủ ngữ thay thế cho ‘tour guides’.
🌏
Communication and Culture
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted parts.
Nghe và đọc các đoạn hội thoại. Chú ý đến các phần được làm nổi bật.
- 1. — Mẹ: Lan, con phải khẩn trương lên nếu không chúng ta sẽ lỡ tàu đấy. Lan: Vâng ạ mẹ. Con đang ra đây.
- 2. — Nick: Chúng ta có cần thiết phải đứng xếp hàng không ạ? Người lạ: Tôi xin lỗi, nhưng bắt buộc phải vậy.
Exercise 2 · Work in pairs. Express obligation in the following situations.
Làm việc theo cặp. Diễn đạt sự bắt buộc/cần thiết trong các tình huống sau.
- 1. You must make a list of things you will pack for your holiday. — Em phải lập danh sách những thứ sẽ mang theo cho kỳ nghỉ của mình đấy. Sử dụng ‘must + V’ để diễn tả sự bắt buộc hoặc lời khuyên mạnh mẽ.
- 2. It is necessary for you to strictly follow the factory regulations while visiting. — Việc các em tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của nhà máy trong khi tham quan là cần thiết. Sử dụng cấu trúc ‘It is necessary for someone to do something’.
Exercise 3 · Read what people say about their travels. Then complete the table.
Đọc những gì mọi người nói về chuyến du lịch của họ. Sau đó hoàn thành bảng.
- 1. Accommodation: a homestay by the sea; Activities: swam in the sea and ate the local seafood — Chỗ ở: homestay ven biển; Hoạt động: tắm biển và ăn hải sản địa phương
- 2. Accommodation: a three-star hotel; Activities: visit some cultural places and take a cruise on the Danube River — Chỗ ở: khách sạn 3 sao; Hoạt động: tham quan một số địa điểm văn hóa và đi du thuyền trên sông Danube
- 3. Accommodation: a loft room of a guest house; Activities: visiting historical places — Chỗ ở: phòng gác mái của một nhà khách; Hoạt động: tham quan các di tích lịch sử
Exercise 4 · Work in groups. Share with your partners an unforgettable holiday you’ve taken.
Làm việc theo nhóm. Chia sẻ với bạn của bạn về một kỳ nghỉ khó quên mà bạn đã trải qua.
English Content
Last summer, my family went to Da Nang for a four-day holiday. We travelled there by plane. We stayed in a beautiful resort near My Khe beach. During the trip, we visited Ba Na Hills, the Golden Bridge, and Hoi An Ancient Town at night. We also enjoyed many delicious local foods like Quang noodles and pancakes. It was a wonderful and unforgettable trip because the scenery was breathtaking and the people were very friendly.
Bản dịch tiếng Việt
Mùa hè năm ngoái, gia đình tôi đã đi Đà Nẵng trong kỳ nghỉ bốn ngày. Chúng tôi di chuyển đến đó bằng máy bay. Chúng tôi ở trong một khu nghỉ dưỡng đẹp gần bãi biển Mỹ Khê. Trong chuyến đi, chúng tôi đã tham quan Bà Nà Hills, Cầu Vàng và Phố cổ Hội An vào ban đêm. Chúng tôi cũng đã thưởng thức nhiều món ăn địa phương ngon miệng như mì Quảng và bánh xèo. Đó là một chuyến đi tuyệt vời và khó quên vì phong cảnh ngoạn mục và con người rất thân thiện.
📚
Reading
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Write the words under their correct pictures.
Viết các từ dưới các bức tranh tương ứng.
- 1. b. traveller — khách du lịch
- 2. a. destination — điểm đến
- 3. c. itinerary — lịch trình
Exercise 2 · Read the passage and match the words and phrases in A with the definitions in B.
Đọc đoạn văn và nối các từ/cụm từ ở cột A với định nghĩa ở cột B.
[1 – ]
cost — b. money spent on something
— chi phí – tiền chi cho một việc gì đó
[2 – ]
fixed — c. not changing
— cố định – không thay đổi
[3 – ]
hunt for — d. look for
— săn tìm – tìm kiếm
[4 – ]
smooth — a. happening or continuing without any problems
— suôn sẻ – xảy ra hoặc tiếp tục mà không có bất kỳ vấn đề nào
Exercise 3 · Read the passage again and answer the questions.
Đọc lại đoạn văn và trả lời các câu hỏi.
- 1. It can save you time and money. — Nó có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian và tiền bạc. Dựa vào thông tin phần giới thiệu về tour trọn gói (package tour), việc này giúp giảm bớt gánh nặng chuẩn bị và chi phí thường được tối ưu hơn.
- 2. You have to follow a fixed schedule and travel with a lot of strangers. — Bạn phải tuân theo một lịch trình cố định và đi du lịch cùng với nhiều người lạ. Đây là những nhược điểm được nêu rõ trong bài đọc khi nói về tính gò bó của tour trọn gói.
- 3. They have to plan their itinerary, and book their flights and accommodation by themselves. — Họ phải tự lên kế hoạch cho hành trình, tự đặt vé máy bay và chỗ ở. Du lịch tự túc (self-guided tour) đòi hỏi người đi phải tự mình sắp xếp mọi dịch vụ.
- 4. You are free to explore places at your own pace. — Bạn được tự do khám phá các địa điểm theo tốc độ của riêng mình. Sự linh hoạt và tự do là ưu điểm lớn nhất của hình thức du lịch tự túc.
- 5. You should have good planning and problem-solving skills. — Bạn nên có kỹ năng lập kế hoạch và giải quyết vấn đề tốt. Vì phải tự quản lý toàn bộ chuyến đi, các kỹ năng này giúp du khách xử lý các tình huống phát sinh.
💬
Speaking
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 4 · Take turns to interview your partner
Làm việc theo cặp. Lần lượt phỏng vấn bạn của bạn về chuyến tham quan gần đây của họ. Ghi lại câu trả lời.
- 1. I went to Da Lat. — Bạn đã đi đâu? – Mình đã đi Đà Lạt.
- 2. I took a package tour. — Bạn đã đi tour nào: trọn gói hay tự túc? – Mình đã đi tour trọn gói.
- 3. I travelled by sleeper bus. — Bạn đã di chuyển bằng phương tiện gì? – Mình đã đi bằng xe khách giường nằm.
- 4. I stayed in a homestay in the valley. — Bạn đã ở đâu? – Mình đã ở trong một homestay trong thung lũng.
- 5. I visited the Flower Garden and saw many beautiful hydrangeas. — Bạn đã làm gì/thấy gì? – Mình đã tham quan Vườn hoa và ngắm nhìn rất nhiều hoa cẩm tú cầu xinh đẹp.
Exercise 5 · Share with the class
Chia sẻ với cả lớp về trải nghiệm du lịch của bạn mình. Bạn có thể chia sẻ suy nghĩ của bạn về nó.
English Content
Last summer, my partner Mai went to Da Lat. She took a package tour with her family. They travelled there by sleeper bus and stayed in a cozy homestay in the valley. During the trip, she visited the famous Flower Garden and saw many beautiful hydrangeas. She said she really enjoyed the cool weather and the peaceful atmosphere of the city. In my opinion, a package tour was a good choice for her family because they didn’t have to worry about transportation or directions.
Bản dịch tiếng Việt
Mùa hè năm ngoái, Mai – bạn tôi đã đi Đà Lạt. Cô ấy đã đi tour trọn gói cùng gia đình. Họ đến đó bằng xe giường nằm và ở trong một homestay ấm cúng trong thung lũng. Trong chuyến đi, cô ấy đã tham quan Vườn hoa nổi tiếng và ngắm nhìn nhiều loài hoa cẩm tú cầu xinh đẹp. Cô ấy nói rằng mình rất thích thời tiết mát mẻ và bầu không khí yên bình của thành phố. Theo ý kiến của tôi, tour trọn gói là một lựa chọn tốt cho gia đình cô ấy vì họ không phải lo lắng về phương tiện di chuyển hay đường xá.
🎧
Listening
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Discuss if these statements are true.
Làm việc theo cặp. Thảo luận xem các câu sau đúng hay sai.
- 1. True — Gia đình Bronte là một gia đình gồm các nhà văn nổi tiếng thế giới. (Đúng)
- 2. False — Ba chị em đã cùng nhau viết cuốn Jane Eyre. (Sai – Chỉ có Charlotte Bronte viết cuốn này)
- 3. True — Bạn có thể đọc một số tiểu thuyết của họ bằng tiếng Việt. (Đúng)
Exercise 2 · Listen and complete the missing information.
Một hướng dẫn viên đang thông báo lịch trình cho chuyến đi một ngày đến nhà của gia đình Bronte. Nghe và hoàn thành thông tin còn thiếu.
- 1. 8 — 8 (giờ)
- 2. world-famous — nổi tiếng thế giới
- 3. church — nhà thờ
- 4. an entry — vé vào cửa
- 5. 200 — 200 (năm)
- 6. change — sự thay đổi
Exercise 3 · Tick the pictures
Nhìn vào các bức tranh, nghe lại và đánh dấu (✓) vào hai bức tranh minh họa ý tưởng của đoạn nghe.
[1 – ✓]
—
— Hình 1: Những phế tích trên đồng hoang (Moors ruins).
Bài nghe đề cập đến những đồng hoang xung quanh nơi gia đình Bronte sống.
[2 – ]
—
— Hình 2: Cầu cạn đường sắt.
Không được nhắc đến trong lịch trình của hướng dẫn viên.
[3 – ✓]
—
— Hình 3: Ngôi nhà của gia đình Bronte (Bronte Parsonage).
Đây là điểm tham quan chính được nêu trong lịch trình.
✍️
Writing
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 4 · Discuss and tick
Làm việc theo cặp. Thảo luận và đánh dấu (✓) những điều mà hướng dẫn viên trong bài nghe đề cập trong thông báo của mình ở đầu chuyến tham quan.
- 1. ✓ — Thời lượng của chuyến tham quan
- 2. — Chi phí của chuyến tham quan
- 3. ✓ — Các địa điểm họ tham quan
- 4. — Một số chi tiết ngắn gọn về từng địa điểm
Exercise 5 · Write a paragraph
Viết một đoạn văn (100 – 120 từ) giới thiệu tour du lịch nửa ngày tại Huế. Sử dụng các gợi ý bên dưới.
English Content
This is the itinerary for a five-hour tour in Hue. We will travel by mini bus to explore the historical beauty of the city. First, we will visit Thien Mu Pagoda, which is the oldest pagoda in central and south Viet Nam, built in 1602. After that, we’ll head to the Citadel to see the palace ruins, learn about the history of the Nguyen Dynasty, and visit the altars of the Kings. Finally, we’ll stop at Dong Ba Market, the biggest market in the city, where you can get to know local products and chat with friendly locals. Lunch will be at your own expense. This tour offers a great glimpse into Hue’s royal past and vibrant local life.
Bản dịch tiếng Việt
Đây là lịch trình cho chuyến tham quan kéo dài 5 giờ tại Huế. Chúng ta sẽ di chuyển bằng xe buýt nhỏ để khám phá vẻ đẹp lịch sử của thành phố. Đầu tiên, chúng ta sẽ ghé thăm chùa Thiên Mụ, ngôi chùa cổ nhất ở miền Trung và miền Nam Việt Nam, được xây dựng vào năm 1602. Sau đó, chúng ta sẽ hướng về phía Đại Nội để chiêm ngưỡng những phế tích cung điện, tìm hiểu về lịch sử của triều đại nhà Nguyễn và tham quan bàn thờ các vị vua. Cuối cùng, chúng ta sẽ dừng chân tại chợ Đông Ba, khu chợ lớn nhất thành phố, nơi bạn có thể tìm hiểu về các sản phẩm địa phương và trò chuyện với những người dân địa phương thân thiện. Bữa trưa sẽ theo chi phí tự túc của bạn. Chuyến tham quan này mang đến một cái nhìn tuyệt vời về quá khứ hoàng gia và cuộc sống địa phương sôi động của Huế.
🔁
Looking Back
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1 · Choose the correct answer A, B, C, or D to complete each sentence.
Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi câu sau.
1. If you are travelling abroad for the first time, it’s better to look for a good travel ________ to arrange everything for you.
B
Cụm từ ‘travel agency’ (đại lý du lịch) là đơn vị sắp xếp các dịch vụ du lịch.
2. Many ________ buildings have become UNESCO World Heritage Sites.
C
‘ruinous’ (đang bị tàn phá, đổ nát) thường dùng để chỉ các di tích cổ được UNESCO công nhận (như Thánh địa Mỹ Sơn).
3. Young people are usually good at ________ for cheap transportation and accommodation.
C
Cụm từ ‘hunting for’ có nghĩa là săn tìm/tìm kiếm cái gì đó.
4. Nowadays, people can travel on their own to new places by using ________.
D
Google Maps là ứng dụng bản đồ phổ biến giúp mọi người tự đi du lịch đến các địa điểm mới.
5. ________ is for people who love trying different local dishes.
A
‘Food tourism’ (du lịch ẩm thực) dành cho những người yêu thích trải nghiệm các món ăn địa phương.
Exercise 2 · Fill in each blank with a suitable word or phrase. The first letter has been given.
Điền vào mỗi chỗ trống một từ hoặc cụm từ phù hợp. Chữ cái đầu tiên đã được cho sẵn.
- 1. domestic — Bạn muốn đi du lịch quốc tế hay du lịch trong nước? Đối lập với ‘international’ (quốc tế) là ‘domestic’ (nội địa/trong nước).
- 2. fixed — – Tôi có thể thay đổi một chút trong lịch trình này không? – Tôi e là không. Nó đã được cố định rồi. Cụm từ ‘fixed itinerary’ nghĩa là lịch trình cố định, không thể thay đổi.
- 3. budget — Nhờ kỹ năng quản lý ngân sách, cô ấy đã có thể mua được vé giá rẻ đi Quy Nhơn. Cụm từ ‘budget’ (ngân sách/rẻ) kết hợp với ‘buy cheap tickets’ (mua vé rẻ).
- 4. self-guided — Họ chưa đủ kinh nghiệm để đi tour tự túc. Họ cần một người lớn đi cùng. Cụm từ ‘self-guided tour’ là chuyến du lịch tự túc/tự hướng dẫn, cần người lớn đi kèm nếu chưa có kinh nghiệm.
- 5. natural — – Bạn thích điều gì nhất trong chuyến đi Sapa? – Vẻ đẹp tự nhiên của núi non và thung lũng. ‘Natural beauty’ nghĩa là vẻ đẹp tự nhiên.
Exercise 3 · Use a relative pronoun which, who, or whose to complete each sentence.
Sử dụng đại từ quan hệ which, who, hoặc whose để hoàn thành mỗi câu sau.
- 1. which — Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi cửa hàng lưu niệm nào bán những bức tranh nhỏ về thành phố này không? ‘Souvenir shop’ là vật, dùng ‘which’ làm chủ ngữ cho mệnh đề quan hệ.
- 2. who — Chúng ta có thể hỏi chú tôi, người có rất nhiều kinh nghiệm trong việc tổ chức các tour du lịch. ‘Uncle’ là người, dùng ‘who’ làm chủ ngữ cho mệnh đề quan hệ.
- 3. which — Thị thực là một con dấu hoặc dấu vết trong hộ chiếu cho phép bạn nhập cảnh hoặc xuất cảnh một quốc gia. ‘Visa’ là vật, dùng ‘which’ làm chủ ngữ cho mệnh đề quan hệ.
- 4. whose — Tôi bị lạc rồi. Khách sạn tôi đang ở là một tòa nhà màu trắng nhiều tầng có tên là Islander Hotel. Chỉ sự sở hữu (tên của khách sạn), dùng ‘whose’ thay cho ‘its’.
- 5. whose — Viên cảnh sát đang nói chuyện với người khách du lịch có hộ chiếu bị mất. Chỉ sự sở hữu (hộ chiếu của khách du lịch), dùng ‘whose’ thay cho ‘his/her’.
Exercise 4 · Combine each pair of sentences, using a suitable relative pronoun which, who, or whose.
Kết hợp mỗi cặp câu sau, sử dụng đại từ quan hệ phù hợp which, who, hoặc whose.
- 1. My family spent four days in India, whose culture is unique. — Gia đình tôi đã dành bốn ngày ở Ấn Độ, nơi có nền văn hóa độc đáo. Sử dụng ‘whose’ để thay thế cho tính từ sở hữu ‘Its’ chỉ văn hóa của Ấn Độ.
- 2. Organising self-guided tours helps develop personal skills, which are important for everybody. — Tổ chức các tour tự túc giúp phát triển các kỹ năng cá nhân, những kỹ năng này quan trọng đối với tất cả mọi người. Sử dụng ‘which’ để thay thế cho ‘They’ (chỉ ‘personal skills’).
- 3. Russel stayed in a hotel in Bui Vien Street, which is one of the best streets for foreign tourists. — Russel đã ở trong một khách sạn trên đường Bùi Viện, một trong những con phố tốt nhất dành cho khách du lịch nước ngoài. Sử dụng ‘which’ để thay thế cho ‘It’ (chỉ ‘Bui Vien Street’).
- 4. After the Muay Thai Show, my sons talked to the artists whose performance they admired so much. — Sau chương trình Muay Thái, các con trai tôi đã nói chuyện với các nghệ sĩ mà chúng rất ngưỡng mộ màn trình diễn của họ. Sử dụng ‘whose’ thay cho tính từ sở hữu ‘their’ (buổi biểu diễn của các nghệ sĩ).
- 5. We participated in a lot of activities with the local people who were friendly and helpful. — Chúng tôi đã tham gia rất nhiều hoạt động với người dân địa phương, những người rất thân thiện và nhiệt tình giúp đỡ. Sử dụng ‘who’ thay cho ‘They’ (chỉ ‘the local people’).
🚀
Project
Nội dung đầy đủ
▾
Exercise 1-5 · Making a plan for a two-day trip
Lập kế hoạch cho một chuyến đi kéo dài hai ngày.
English Content
Destination: Da Lat City
Means of transport: Airplane (from Hanoi) and motorbike (in the city).
Accommodation: A homestay near Tuyen Lam Lake.
Itinerary:
Day 1:
– 08:00: Arrive at Lien Khuong Airport.
– 10:00: Check in homestay and have lunch.
– 14:00: Visit Bao Dai Summer Palace.
– 19:00: Explore Da Lat Night Market and try local street food.
Day 2:
– 07:00: Visit Prenn Waterfall.
– 11:00: Enjoy coffee at a hill-view café.
– 15:00: Buy souvenirs at the central market.
– 18:00: Head to the airport to return home.
Estimated costs: 3,500,000 VND per person.
Means of transport: Airplane (from Hanoi) and motorbike (in the city).
Accommodation: A homestay near Tuyen Lam Lake.
Itinerary:
Day 1:
– 08:00: Arrive at Lien Khuong Airport.
– 10:00: Check in homestay and have lunch.
– 14:00: Visit Bao Dai Summer Palace.
– 19:00: Explore Da Lat Night Market and try local street food.
Day 2:
– 07:00: Visit Prenn Waterfall.
– 11:00: Enjoy coffee at a hill-view café.
– 15:00: Buy souvenirs at the central market.
– 18:00: Head to the airport to return home.
Estimated costs: 3,500,000 VND per person.
Bản dịch tiếng Việt
Điểm đến: Thành phố Đà Lạt
Phương tiện di chuyển: Máy bay (từ Hà Nội) và xe máy (trong thành phố).
Chỗ ở: Một homestay gần hồ Tuyền Lâm.
Lịch trình:
Ngày 1:
– 08:00: Đến sân bay Liên Khương.
– 10:00: Nhận phòng homestay và ăn trưa.
– 14:00: Thăm Dinh Bảo Đại.
– 19:00: Khám phá chợ đêm Đà Lạt và thử món ăn đường phố địa phương.
Ngày 2:
– 07:00: Thăm thác Prenn.
– 11:00: Thưởng thức cà phê tại quán cà phê view đồi.
– 15:00: Mua quà lưu niệm tại chợ trung tâm.
– 18:00: Ra sân bay để về nhà.
Chi phí ước tính: 3.500.000 VNĐ mỗi người.
Phương tiện di chuyển: Máy bay (từ Hà Nội) và xe máy (trong thành phố).
Chỗ ở: Một homestay gần hồ Tuyền Lâm.
Lịch trình:
Ngày 1:
– 08:00: Đến sân bay Liên Khương.
– 10:00: Nhận phòng homestay và ăn trưa.
– 14:00: Thăm Dinh Bảo Đại.
– 19:00: Khám phá chợ đêm Đà Lạt và thử món ăn đường phố địa phương.
Ngày 2:
– 07:00: Thăm thác Prenn.
– 11:00: Thưởng thức cà phê tại quán cà phê view đồi.
– 15:00: Mua quà lưu niệm tại chợ trung tâm.
– 18:00: Ra sân bay để về nhà.
Chi phí ước tính: 3.500.000 VNĐ mỗi người.
Leave a Reply