Giải SGK · Tiếng Anh 11 · Global Success
Unit 5
Global warming
📖
I. GETTING STARTED
Trang 52-53
▾
Exercise 1 · Listen and read
Listen and read (Nghe và đọc)
English Content
Mr Quang: Good morning, class. Today’s lesson will start with Mai and Nam’s talk about some of the causes and consequences of global warming. Would you like to go first, Mai?
Mai: Yes, thank you. First, let me remind you what global warming refers to – it’s the increase in the earth’s temperature because of certain gases in the atmosphere.
Nam: Exactly. These gases are mainly produced through human activities. For example, burnt for energy, fossil fuels release large amounts of carbon dioxide into the atmosphere.
Mr Quang: But how do these gases make the earth warmer?
Mai: Well, they act like the glass in a greenhouse. Trapping too much of the sun’s heat, they stop it from escaping back into space. This makes the planet hotter and hotter.
Nam: That’s right. That’s why these heat-trapping pollutants are known as greenhouse gases, and their impact is called the greenhouse effect.
Mai: Global warming is also linked to rising sea levels. As temperatures rise, polar ice caps melt faster, adding more water to oceans. Higher sea levels can also lead to floods.
Nam: Each year, the consequences of global warming become more serious, and its negative impact on the environment and people gets stronger.
Mr Quang: Good job! Thank you for sharing the information.
Mai: Yes, thank you. First, let me remind you what global warming refers to – it’s the increase in the earth’s temperature because of certain gases in the atmosphere.
Nam: Exactly. These gases are mainly produced through human activities. For example, burnt for energy, fossil fuels release large amounts of carbon dioxide into the atmosphere.
Mr Quang: But how do these gases make the earth warmer?
Mai: Well, they act like the glass in a greenhouse. Trapping too much of the sun’s heat, they stop it from escaping back into space. This makes the planet hotter and hotter.
Nam: That’s right. That’s why these heat-trapping pollutants are known as greenhouse gases, and their impact is called the greenhouse effect.
Mai: Global warming is also linked to rising sea levels. As temperatures rise, polar ice caps melt faster, adding more water to oceans. Higher sea levels can also lead to floods.
Nam: Each year, the consequences of global warming become more serious, and its negative impact on the environment and people gets stronger.
Mr Quang: Good job! Thank you for sharing the information.
Bản dịch tiếng Việt
Thầy Quang: Chào buổi sáng cả lớp. Bài học hôm nay sẽ bắt đầu với bài nói của Mai và Nam về một số nguyên nhân và hậu quả của sự nóng lên toàn cầu. Em có muốn bắt đầu trước không, Mai?
Mai: Vâng, em cảm ơn thầy. Trước tiên, hãy để em nhắc lại sự nóng lên toàn cầu ám chỉ điều gì – đó là sự gia tăng nhiệt độ của trái đất do một số loại khí nhất định trong khí quyển.
Nam: Chính xác. Những loại khí này chủ yếu được tạo ra thông qua các hoạt động của con người. Ví dụ, khi bị đốt cháy để lấy năng lượng, nhiên liệu hóa thạch giải phóng một lượng lớn khí carbon dioxide vào khí quyển.
Thầy Quang: Nhưng làm thế nào những loại khí này lại làm trái đất ấm lên?
Mai: À, chúng hoạt động giống như lớp kính trong nhà kính. Giữ quá nhiều nhiệt mặt trời, chúng ngăn không cho nhiệt thoát ngược vào không gian. Điều này làm cho hành tinh ngày càng nóng hơn.
Nam: Đúng vậy. Đó là lý do tại sao những chất gây ô nhiễm giữ nhiệt này được gọi là khí nhà kính, và tác động của chúng được gọi là hiệu ứng nhà kính.
Mai: Sự nóng lên toàn cầu cũng liên quan đến mực nước biển dâng cao. Khi nhiệt độ tăng, các chỏm băng ở cực tan nhanh hơn, làm tăng thêm nước vào đại dương. Mực nước biển cao hơn cũng có thể dẫn đến lũ lụt.
Nam: Mỗi năm, hậu quả của sự nóng lên toàn cầu ngày càng trở nên nghiêm trọng và tác động tiêu cực của nó đối với môi trường và con người ngày càng mạnh mẽ hơn.
Thầy Quang: Làm tốt lắm! Cảm ơn các em đã chia sẻ thông tin.
Mai: Vâng, em cảm ơn thầy. Trước tiên, hãy để em nhắc lại sự nóng lên toàn cầu ám chỉ điều gì – đó là sự gia tăng nhiệt độ của trái đất do một số loại khí nhất định trong khí quyển.
Nam: Chính xác. Những loại khí này chủ yếu được tạo ra thông qua các hoạt động của con người. Ví dụ, khi bị đốt cháy để lấy năng lượng, nhiên liệu hóa thạch giải phóng một lượng lớn khí carbon dioxide vào khí quyển.
Thầy Quang: Nhưng làm thế nào những loại khí này lại làm trái đất ấm lên?
Mai: À, chúng hoạt động giống như lớp kính trong nhà kính. Giữ quá nhiều nhiệt mặt trời, chúng ngăn không cho nhiệt thoát ngược vào không gian. Điều này làm cho hành tinh ngày càng nóng hơn.
Nam: Đúng vậy. Đó là lý do tại sao những chất gây ô nhiễm giữ nhiệt này được gọi là khí nhà kính, và tác động của chúng được gọi là hiệu ứng nhà kính.
Mai: Sự nóng lên toàn cầu cũng liên quan đến mực nước biển dâng cao. Khi nhiệt độ tăng, các chỏm băng ở cực tan nhanh hơn, làm tăng thêm nước vào đại dương. Mực nước biển cao hơn cũng có thể dẫn đến lũ lụt.
Nam: Mỗi năm, hậu quả của sự nóng lên toàn cầu ngày càng trở nên nghiêm trọng và tác động tiêu cực của nó đối với môi trường và con người ngày càng mạnh mẽ hơn.
Thầy Quang: Làm tốt lắm! Cảm ơn các em đã chia sẻ thông tin.
Exercise 2 · Complete the diagram
Read the conversation again and complete the diagram, using the following phrases. (Đọc lại đoạn hội thoại và hoàn thành sơ đồ, sử dụng các cụm từ sau.)
- 1. c. Producing certain gases (e.g. CO2) — Tạo ra một số loại khí nhất định (ví dụ: CO2) Dựa vào lời của Nam: ‘fossil fuels release large amounts of carbon dioxide into the atmosphere’.
- 2. a. Trapping the sun’s heat — Giữ nhiệt của mặt trời Dựa vào lời của Mai: ‘Trapping too much of the sun’s heat…’
- 3. d. Stopping the heat from escaping — Ngăn nhiệt thoát ra ngoài Dựa vào lời của Mai: ‘…they stop it from escaping back into space.’
- 4. b. Making the planet warmer — Làm cho hành tinh ấm lên Dựa vào lời của Mai: ‘This makes the planet hotter and hotter.’
Exercise 3 · Match the words
Match the words to make phrases used in 1. (Nối các từ để tạo thành các cụm từ được dùng trong bài 1.)
[1 – global warming]
global — c. warming
— sự nóng lên toàn cầu
[2 – heat-trapping pollutants]
heat-trapping — e. pollutants
— các chất gây ô nhiễm giữ nhiệt
[3 – greenhouse gases]
greenhouse — b. gases
— khí nhà kính
[4 – human activities]
human — a. activities
— hoạt động của con người
[5 – sea levels]
sea — d. levels
— mực nước biển
Exercise 4 · Complete the sentences
Complete the sentences with the correct verb forms from 1. (Hoàn thành các câu với dạng đúng của động từ từ bài 1.)
- 1. Burnt — Được đốt cháy Sử dụng quá khứ phân từ (past participle) để rút gọn mệnh đề mang nghĩa bị động: ‘When they are burnt for energy…’
- 2. Trapping — Việc giữ lại Sử dụng hiện tại phân từ (present participle) đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc rút gọn mệnh đề mang nghĩa chủ động.
- 3. adding — làm tăng thêm/thêm vào Sử dụng hiện tại phân từ (present participle) để chỉ kết quả của hành động trước đó (băng tan dẫn đến việc thêm nước vào đại dương).
🔤
II. LANGUAGE
Trang 53
▾
Exercise 1 · Pronunciation
Listen and repeat. Pay attention to the sentence stress and rhythm. (Nghe và nhắc lại. Chú ý đến trọng âm câu và nhịp điệu.)
- 1. The **planet** is **getting hotter** and **hotter**. — Hành tinh đang ngày càng nóng hơn.
- 2. We **talked** about the **causes** of **floods**. — Chúng tôi đã nói về các nguyên nhân của lũ lụt.
- 3. **Burning coal** is **bad** for our **health**. — Đốt than có hại cho sức khỏe của chúng ta.
- 4. Why is **farming** a **big source** of **greenhouse gases**? — Tại sao canh tác nông nghiệp lại là một nguồn khí nhà kính lớn?
Exercise 2 · Pronunciation
Underline the stressed words in the sentences. Listen and check. Then practise saying the sentences with a natural rhythm. (Gạch chân các từ được nhấn mạnh trong câu. Nghe và kiểm tra. Sau đó thực hành nói các câu với nhịp điệu tự nhiên.)
- 1. The **village** was **completely destroyed** by **floods**. — Ngôi làng đã bị phá hủy hoàn toàn bởi lũ lụt. Nhấn vào các từ nội dung: danh từ (village, floods), trạng từ (completely), động từ (destroyed).
- 2. Some **gases** are **released** into the **air** through **human activities**. — Một số loại khí được giải phóng vào không khí thông qua các hoạt động của con người. Nhấn vào: gases, released, air, human, activities.
- 3. Has the **earth’s temperature increased** in the **past few years**? — Nhiệt độ trái đất có tăng lên trong vài năm qua không? Nhấn vào: earth’s, temperature, increased, past, few, years.
- 4. Some **environmental disasters** will **become more frequent**. — Một số thảm họa môi trường sẽ trở nên thường xuyên hơn. Nhấn vào: environmental, disasters, become, more, frequent.
🔤
Vocabulary
Trang 54
▾
Exercise 1 · Match the words with their meanings.
Nối các từ với ý nghĩa của chúng.
[1 – ]
coal (n) — e. a black rock that is found under the ground and is burnt to produce heat
— than đá: một loại đá đen được tìm thấy dưới lòng đất và được đốt để tạo ra nhiệt
[2 – ]
fossil fuel (n) — c. a substance that was formed millions of years ago from dead animals or plants
— nhiên liệu hóa thạch: một chất được hình thành từ hàng triệu năm trước từ động vật hoặc thực vật đã chết
[3 – ]
release (v) — d. to let a substance flow out
— thải ra: để một chất chảy ra ngoài
[4 – ]
renewable (adj) — a. that can be replaced naturally without being used up
— có thể tái tạo: có thể được thay thế một cách tự nhiên mà không bị cạn kiệt
[5 – ]
waste (n) — b. materials that are not needed and are thrown away
— chất thải: những vật liệu không cần thiết và bị vứt đi
Exercise 2 · Complete the sentences using the correct forms of the words in 1.
Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng dạng đúng của các từ trong bài 1.
- 1. renewable — Gió và ánh nắng mặt trời là những ví dụ về các nguồn năng lượng có thể tái tạo. Dựa vào ngữ cảnh ‘gió và ánh nắng’ là nguồn năng lượng không bao giờ cạn kiệt.
- 2. waste — Thế giới tạo ra hơn hai tỷ tấn chất thải rắn mỗi năm. Cụm từ ‘solid waste’ nghĩa là chất thải rắn.
- 3. released — Các chính phủ cần hạn chế lượng khí nhà kính được thải vào không khí. Sử dụng dạng bị động (is released) để chỉ việc khí bị thải ra.
- 4. coal — Ông của cô ấy hiện đang sức khỏe kém sau nhiều năm làm việc trong ngành công nghiệp than. Cụm ‘coal industry’ chỉ ngành khai thác than đá.
- 5. fossil fuels — Việc đốt các nhiên liệu hóa thạch như than và khí đốt đã dẫn đến sự gia tăng lượng CO2 trong khí quyển. Than và khí đốt là các loại nhiên liệu hóa thạch (fossil fuels).
🔤
Grammar
Trang 54 – 55
▾
Exercise 1 · Find and correct the mistakes in the following sentences.
Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau.
- 1. Was waiting -> Waiting — Trong khi đợi tàu, tôi đã đọc một số bài báo về sự nóng lên toàn cầu. Rút gọn mệnh đề đồng chủ ngữ ở dạng chủ động: dùng hiện tại phân từ (V-ing).
- 2. Saw -> Seeing — Thấy cháy rừng, những đứa trẻ ngay lập tức gọi cảnh sát. Hành động xảy ra nối tiếp nhau của cùng một chủ ngữ, dùng V-ing để bắt đầu mệnh đề phân từ.
- 3. were planting -> planting — Các học sinh đã tham gia vào các hoạt động xanh, trồng hơn 100 cây xanh. Rút gọn mệnh đề quan hệ dạng chủ động (who were planting -> planting).
Exercise 2 · Rewrite these sentences using past participle clauses.
Viết lại những câu này sử dụng mệnh đề quá khứ phân từ.
- 1. Not kept cool in hot weather, farm animals can suffer from heat stress. — Nếu không được giữ mát trong thời tiết nóng, động vật trang trại có thể bị sốc nhiệt. Mệnh đề ‘if’ mang nghĩa bị động được rút gọn thành quá khứ phân từ (V3/ed).
- 2. Worried about the consequences of deforestation, some farmers stopped burning trees to create farmland. — Lo lắng về hậu quả của việc phá rừng, một số nông dân đã ngừng đốt cây để tạo đất canh tác. Rút gọn mệnh đề chỉ lý do mang nghĩa bị động (tính từ/V3).
- 3. Produced in huge amounts, carbon dioxide causes air pollution and climate change. — Được tạo ra với số lượng khổng lồ, khí CO2 gây ô nhiễm không khí và biến đổi khí hậu. Rút gọn mệnh đề bị động thành V3/ed.
Exercise 3 · Work in pairs. Make sentences, using present participle and past participle clauses.
Làm việc theo cặp. Đặt câu, sử dụng mệnh đề hiện tại phân từ và quá khứ phân từ.
English Content
1. Realising that plastic waste is harmful, they started using reusable bags.
2. Encouraged by the local government, citizens joined the tree-planting campaign.
3. Collected from the beach, the plastic bottles were sent to a recycling factory.
4. Living in a green environment, we feel much healthier and happier.
2. Encouraged by the local government, citizens joined the tree-planting campaign.
3. Collected from the beach, the plastic bottles were sent to a recycling factory.
4. Living in a green environment, we feel much healthier and happier.
Bản dịch tiếng Việt
1. Nhận ra rằng chất thải nhựa có hại, họ bắt đầu sử dụng túi có thể tái sử dụng.
2. Được sự khuyến khích của chính quyền địa phương, người dân đã tham gia chiến dịch trồng cây.
3. Được thu gom từ bãi biển, những chai nhựa đã được gửi đến nhà máy tái chế.
4. Sống trong một môi trường xanh, chúng ta cảm thấy khỏe mạnh và hạnh phúc hơn nhiều.
2. Được sự khuyến khích của chính quyền địa phương, người dân đã tham gia chiến dịch trồng cây.
3. Được thu gom từ bãi biển, những chai nhựa đã được gửi đến nhà máy tái chế.
4. Sống trong một môi trường xanh, chúng ta cảm thấy khỏe mạnh và hạnh phúc hơn nhiều.
📚
Reading
Trang 55
▾
Exercise 1 · Work in pairs. Look at the pictures and discuss the environmental problems you see.
Làm việc theo cặp. Nhìn vào các bức tranh và thảo luận về các vấn đề môi trường mà bạn thấy.
English Content
A: What do you see in picture a?
B: It’s deforestation. People are cutting down trees, which releases stored carbon back into the atmosphere.
A: And what about picture b?
B: It’s the burning of coal. This is one of the main causes of global warming because it emits a lot of greenhouse gases.
B: It’s deforestation. People are cutting down trees, which releases stored carbon back into the atmosphere.
A: And what about picture b?
B: It’s the burning of coal. This is one of the main causes of global warming because it emits a lot of greenhouse gases.
Bản dịch tiếng Việt
A: Bạn thấy gì trong bức tranh a?
B: Đó là nạn phá rừng. Mọi người đang chặt hạ cây cối, điều này thải lượng cacbon tích trữ trở lại khí quyển.
A: Còn bức tranh b thì sao?
B: Đó là việc đốt than đá. Đây là một trong những nguyên nhân chính gây ra sự nóng lên toàn cầu vì nó thải ra rất nhiều khí nhà kính.
B: Đó là nạn phá rừng. Mọi người đang chặt hạ cây cối, điều này thải lượng cacbon tích trữ trở lại khí quyển.
A: Còn bức tranh b thì sao?
B: Đó là việc đốt than đá. Đây là một trong những nguyên nhân chính gây ra sự nóng lên toàn cầu vì nó thải ra rất nhiều khí nhà kính.
- 1. Deforestation The picture shows logs of wood piled up, indicating trees have been cut down (deforestation). This contributes to global warming because trees store carbon.
- 2. Burning fossil fuels (coal) The picture shows coal burning. Burning coal releases a significant amount of CO2 and methane, which are greenhouse gases.
Exercise 2 · Read the article and choose the best title for it.
Đọc bài báo và chọn tiêu đề phù hợp nhất cho nó.
English Content
A. History of COPs
B. Main causes of global warming
C. Main goals of this year’s COP
B. Main causes of global warming
C. Main goals of this year’s COP
Bản dịch tiếng Việt
A. Lịch sử của các kỳ hội nghị COP
B. Các nguyên nhân chính của sự nóng lên toàn cầu
C. Các mục tiêu chính của kỳ hội nghị COP năm nay
B. Các nguyên nhân chính của sự nóng lên toàn cầu
C. Các mục tiêu chính của kỳ hội nghị COP năm nay
1. Which is the best title for the article?
C
Toàn bộ bài đọc tập trung vào các mục tiêu chính của hội nghị COP năm nay như: hạn chế nhiệt độ tăng, giảm sử dụng than, chấm dứt phá rừng và giảm phát thải khí metan.
Exercise 3 · Match the words
Read the article again. Match the highlighted words with their meanings. (Đọc lại bài báo. Nối các từ được làm nổi bật với nghĩa của chúng.)
[1 – ]
emissions — d. gases or other substances that are sent into the atmosphere
— khí thải – các loại khí hoặc chất khác được thải vào khí quyển
[2 – ]
balance — c. a situation in which different things are equal
— sự cân bằng – một tình huống mà các thứ khác nhau thì bằng nhau
[3 – ]
carbon — b. a chemical substance found in all living things
— các-bon – một chất hóa học được tìm thấy trong mọi sinh vật sống
[4 – ]
methane — a. a gas without smell or colour, often used as a fuel
— mê-tan – một loại khí không mùi, không màu, thường được dùng làm nhiên liệu
Exercise 4 · Multiple choice
Read the article again and choose the correct answers A, B, or C. (Đọc lại bài báo và chọn câu trả lời đúng A, B hoặc C.)
1. Which of the following is not a COP’s key goal?
C
Bài đọc thường đề cập đến việc ‘giảm’ (reduce) phát thải khí mê-tan, việc ‘chấm dứt hoàn toàn’ (end) là không thực tế và không được nêu là mục tiêu chính.
2. What will happen if there is a balance between the greenhouse gases released and those removed from the atmosphere?
A
Sự cân bằng này (net zero) giúp hạn chế sự nóng lên toàn cầu ở mức 1.5 độ C.
3. Why is it important to reduce the use of coal?
C
Than đá là nguồn phát thải CO2 lớn nhất khi sản xuất năng lượng.
4. How does deforestation contribute to global warming?
B
Khi rừng bị chặt hoặc đốt, lượng carbon lưu trữ trong cây sẽ giải phóng ngược lại khí quyển.
5. Why is reducing methane emissions a key goal?
B
Khí mê-tan có khả năng giữ nhiệt mạnh hơn nhiều so với CO2 trong ngắn hạn.
Exercise 5 · Discussion
Work in groups. Discuss the following question: What should we do to reduce global warming? (Làm việc theo nhóm. Thảo luận câu hỏi sau: Chúng ta nên làm gì để giảm sự nóng lên toàn cầu?)
English Content
I think we should do several things to reduce global warming. First, we should plant more trees and protect existing forests to absorb more CO2. Second, we should use public transport or bicycles instead of private cars to reduce emissions. Finally, we should save energy at home by turning off lights and using energy-efficient appliances.
Bản dịch tiếng Việt
Tôi nghĩ chúng ta nên làm một vài điều để giảm sự nóng lên toàn cầu. Thứ nhất, chúng ta nên trồng thêm cây xanh và bảo vệ những khu rừng hiện có để hấp thụ nhiều CO2 hơn. Thứ hai, chúng ta nên sử dụng phương tiện giao thông công cộng hoặc xe đạp thay vì ô tô cá nhân để giảm lượng khí thải. Cuối cùng, chúng ta nên tiết kiệm năng lượng tại nhà bằng cách tắt đèn và sử dụng các thiết bị tiết kiệm điện.
💬
Speaking
Trang 56 – 57
▾
Exercise 1 · Match activities and effects
Match the activities (1-3) with their possible effects on the environment (a-f). (Nối các hoạt động (1-3) với các tác động có thể có của chúng đối với môi trường (a-f).)
[1 – ]
Cutting down or burning forests — c, e
— Chặt phá hoặc đốt rừng -> c. Cây sử dụng CO2 để phát triển, nên khi bị chặt hoặc đốt, lượng CO2 trong không khí tăng lên; e. Rừng lưu trữ carbon trong cây và đất, giúp giảm nhiệt độ toàn cầu.
[2 – ]
Burning coal, oil, and gas — a, d
— Đốt than, dầu và khí đốt -> a. Khi bị đốt, nhiên liệu hóa thạch giải phóng khí nhà kính, giữ nhiệt trong khí quyển; d. Carbon từ nhiên liệu hóa thạch kết hợp với oxy trong không khí tạo thành lượng lớn CO2.
[3 – ]
Raising farm animals like goats, sheep, and cows — b, f
— Chăn nuôi gia súc như dê, cừu và bò -> b. Khi ăn, những con vật này tạo ra rất nhiều khí mê-tan; f. Rừng bị chặt hạ để lấy chỗ nuôi gia súc.
Exercise 2 · Complete conversation
Use the sentences in the box to complete the conversation. Then practise it in pairs. (Sử dụng các câu trong khung để hoàn thành cuộc hội thoại. Sau đó thực hành theo cặp.)
- 1. B — B. I think it’s cutting down or burning forests (Tôi nghĩ đó là việc chặt phá hoặc đốt rừng)
- 2. D — D. Well, there are two main reasons (Chà, có hai lý do chính)
- 3. A — A. First, deforestation leads to more CO2 in the air (Thứ nhất, nạn phá rừng dẫn đến nhiều CO2 hơn trong không khí)
- 4. C — C. This also makes the earth even warmer (Điều này cũng làm cho trái đất thậm chí còn ấm hơn)
Exercise 3 · Talk about activities
Work in pairs. Talk about the other human activities that contribute to global warming. (Làm việc theo cặp. Nói về các hoạt động khác của con người góp phần gây ra sự nóng lên toàn cầu.)
English Content
A: Which human activity do you think contributes most to global warming?
B: I think it’s burning coal, oil, and gas for energy.
A: Why do you think so?
B: Well, there are two main reasons. First, fossil fuels release a huge amount of CO2 when burnt. Second, this CO2 traps heat in the atmosphere, leading to higher temperatures.
B: I think it’s burning coal, oil, and gas for energy.
A: Why do you think so?
B: Well, there are two main reasons. First, fossil fuels release a huge amount of CO2 when burnt. Second, this CO2 traps heat in the atmosphere, leading to higher temperatures.
Bản dịch tiếng Việt
A: Bạn nghĩ hoạt động nào của con người góp phần nhiều nhất vào sự nóng lên toàn cầu?
B: Tôi nghĩ đó là việc đốt than, dầu và khí đốt để lấy năng lượng.
A: Tại sao bạn lại nghĩ như vậy?
B: Chà, có hai lý do chính. Thứ nhất, nhiên liệu hóa thạch giải phóng một lượng lớn CO2 khi bị đốt cháy. Thứ hai, lượng CO2 này giữ nhiệt trong khí quyển, dẫn đến nhiệt độ cao hơn.
B: Tôi nghĩ đó là việc đốt than, dầu và khí đốt để lấy năng lượng.
A: Tại sao bạn lại nghĩ như vậy?
B: Chà, có hai lý do chính. Thứ nhất, nhiên liệu hóa thạch giải phóng một lượng lớn CO2 khi bị đốt cháy. Thứ hai, lượng CO2 này giữ nhiệt trong khí quyển, dẫn đến nhiệt độ cao hơn.
Exercise 4 · Report
Work in groups. Decide which human activity contributes to global warming the most. Report to the whole class. (Làm việc theo nhóm. Quyết định hoạt động nào của con người đóng góp vào sự nóng lên toàn cầu nhiều nhất. Báo cáo trước cả lớp.)
English Content
Our group believes that burning fossil fuels for industry and transportation is the biggest cause of global warming. It accounts for the majority of greenhouse gas emissions worldwide, which directly raises the earth’s temperature.
Bản dịch tiếng Việt
Nhóm chúng tôi tin rằng việc đốt nhiên liệu hóa thạch cho công nghiệp và giao thông vận tải là nguyên nhân lớn nhất gây ra sự nóng lên toàn cầu. Nó chiếm phần lớn lượng phát thải khí nhà kính trên toàn thế giới, trực tiếp làm tăng nhiệt độ trái đất.
🎧
Listening
Trang 57
▾
Exercise 1 · Match meanings
Work in pairs. Match the words with their meanings. (Làm việc theo cặp. Nối các từ với nghĩa của chúng.)
[1 – ]
soot — c. tiny pieces of black dust that are produced when wood, coal, etc. is burnt
— muội than – những mảnh bụi đen nhỏ li ti được tạo ra khi gỗ, than, v.v. bị đốt cháy
[2 – ]
melt — a. to make or become liquid by heating
— tan chảy – làm cho hoặc trở thành chất lỏng bằng cách đun nóng
[3 – ]
crop — d. a plant such as rice or fruit, grown by farmers and used as food
— vụ mùa/cây trồng – một loại cây như lúa hoặc trái cây, được nông dân trồng và dùng làm thực phẩm
[4 – ]
soil — b. the upper layer of the earth in which trees and plants grow
— đất – lớp trên cùng của trái đất nơi cây cối và thực vật phát triển
Exercise 2 · Main idea
Listen to a talk and choose the main idea. (Nghe một bài nói chuyện và chọn ý chính.)
1. Main idea of the talk:
C
Bài nghe thảo luận về các nguồn phát thải muội than (carbon đen) khác nhau và các tác động đa dạng của nó đối với nhiệt độ trái đất.
Exercise 3 · Detailed information
Listen to the talk again. Choose the correct answers A, B, or C. (Nghe lại bài nói chuyện. Chọn câu trả lời đúng A, B hoặc C.)
1. The world’s biggest source of soot is _______.
B
2. Black carbon only stays in the atmosphere for a few _______.
B
3. Black carbon speeds up _______.
C
4. The next part of the talk will probably be about _______.
A
Exercise 4 · Discussion
Work in groups and answer the questions: Is black carbon found in your city or neighbourhood? If so, where does it come from? (Làm việc theo nhóm và trả lời các câu hỏi: Carbon đen có được tìm thấy ở thành phố hoặc khu vực lân cận của bạn không? Nếu có, nó đến từ đâu?)
English Content
Yes, black carbon is found in my city, especially near major roads. It mainly comes from the exhaust of old trucks and buses that use diesel fuel. Sometimes, it also comes from people burning household waste in the open air.
Bản dịch tiếng Việt
Vâng, carbon đen được tìm thấy ở thành phố của tôi, đặc biệt là gần các con đường lớn. Nó chủ yếu đến từ khí thải của các xe tải và xe buýt cũ sử dụng nhiên liệu diesel. Đôi khi, nó cũng đến từ việc người dân đốt rác thải sinh hoạt ngoài trời.
📖
CLIL
Trang 60
▾
Exercise 1 · Read the text and tick the pictures that show ways to reduce global warming.
Đọc văn bản và đánh dấu (✓) vào những bức tranh thể hiện các cách làm giảm sự nóng lên toàn cầu.
- 1. ✓ Văn bản đề cập: ‘developing methane-catching face masks for cows’ (phát triển mặt nạ thu gom khí mê-tan cho bò).
- 2. Hình ảnh này mô tả việc bò thải khí mê-tan, đây là nguyên nhân gây nóng lên chứ không phải giải pháp.
- 3. ✓ Văn bản đề cập: ‘protect the forests and end deforestation’ (bảo vệ rừng và chấm dứt nạn phá rừng).
- 4. ✓ Văn bản đề cập: ‘new farming methods have allowed rice to grow well in drier fields’ (các phương pháp canh tác mới cho phép lúa phát triển tốt trên những cánh đồng khô hơn).
- 5. Hình ảnh mô tả việc chặt phá rừng, đây là nguyên nhân gây nóng lên toàn cầu.
Exercise 2 · Discussion
Work in groups. Discuss the following questions: What farming activities in Viet Nam do you think have negative impact on the global temperature? What do you think are the alternatives to those activities? (Làm việc theo nhóm. Thảo luận các câu hỏi sau: Bạn nghĩ những hoạt động canh tác nào ở Việt Nam có tác động tiêu cực đến nhiệt độ toàn cầu? Bạn nghĩ những lựa chọn thay thế cho những hoạt động đó là gì?)
English Content
In Viet Nam, rice farming in flooded fields is a major activity that negatively impacts global temperature because it releases a large amount of methane. Another harmful activity is the burning of crop waste after harvest, which releases CO2 and soot.
Alternatives could include adopting ‘alternate wetting and drying’ (AWD) techniques for rice cultivation to reduce methane. Instead of burning rice straw, farmers can use it to grow mushrooms or process it into organic fertilizer.
Alternatives could include adopting ‘alternate wetting and drying’ (AWD) techniques for rice cultivation to reduce methane. Instead of burning rice straw, farmers can use it to grow mushrooms or process it into organic fertilizer.
Bản dịch tiếng Việt
Ở Việt Nam, canh tác lúa trên các cánh đồng ngập nước là một hoạt động chính tác động tiêu cực đến nhiệt độ toàn cầu vì nó thải ra một lượng lớn khí mê-tan. Một hoạt động có hại khác là đốt phụ phẩm nông nghiệp sau thu hoạch, việc này thải ra khí CO2 và muội than.
Các giải pháp thay thế có thể bao gồm áp dụng kỹ thuật ‘tưới ngập khô xen kẽ’ (AWD) trong trồng lúa để giảm khí mê-tan. Thay vì đốt rơm rạ, nông dân có thể dùng nó để trồng nấm hoặc chế biến thành phân bón hữu cơ.
Các giải pháp thay thế có thể bao gồm áp dụng kỹ thuật ‘tưới ngập khô xen kẽ’ (AWD) trong trồng lúa để giảm khí mê-tan. Thay vì đốt rơm rạ, nông dân có thể dùng nó để trồng nấm hoặc chế biến thành phân bón hữu cơ.
🔁
LOOKING BACK
Trang 60-61
▾
Exercise 1 · Pronunciation
Listen and underline the stressed words. Then practise saying the sentences with a natural rhythm. (Nghe và gạch dưới những từ được nhấn mạnh. Sau đó thực hành nói các câu với nhịp điệu tự nhiên.)
- 1. Forests, helpful, cooling, planet Các từ nội dung (danh từ, tính từ, động từ chính) được nhấn mạnh.
- 2. Plants, store, carbon, roots, branches, leaves Nhấn mạnh các thực từ mang nghĩa chính trong câu.
- 3. Oceans, remove, carbon, atmosphere, store Trọng âm rơi vào các từ cung cấp thông tin quan trọng.
- 4. Oceans, start, releasing, carbon, store, global, temperatures, rise Các từ mang nghĩa như danh từ, động từ, tính từ được nhấn mạnh để tạo nhịp điệu.
Exercise 1 · Vocabulary
Choose the correct word or phrase to complete each sentence. (Chọn từ hoặc cụm từ đúng để hoàn thành mỗi câu.)
1. Ending the use of ______ is one of the COP’s key goals.
coal
Chấm dứt sử dụng than đá (coal) là một trong những mục tiêu chính của hội nghị COP.
2. Human activities cause most of the global warming by ______ greenhouse gases.
releasing
‘Releasing greenhouse gases’ nghĩa là thải khí nhà kính, phù hợp với ngữ cảnh gây nóng lên toàn cầu.
3. ______ comes from sources like wind, rain, waves, and sunlight, and is replaced naturally.
Renewable energy
Năng lượng tái tạo (Renewable energy) đến từ gió, mưa, sóng và ánh sáng mặt trời.
4. The burning of ______ increases the amount of greenhouse gas emissions in the atmosphere.
fossil fuels
Việc đốt nhiên liệu hóa thạch (fossil fuels) làm tăng lượng phát thải khí nhà kính.
Exercise 1 · Grammar
Rewrite the sentences using present or past participle clauses. (Viết lại các câu sử dụng mệnh đề phân từ hiện tại hoặc quá khứ.)
- 1. Being a firefighter, my father understood the dangers of open waste burning. Dùng hiện tại phân từ ‘Being’ thay cho mệnh đề chỉ nguyên nhân khi hai vế cùng chủ ngữ.
- 2. Frightened by the forest fires, many wild animals ran away or hid under the rocks. Dùng quá khứ phân từ ‘Frightened’ để rút gọn mệnh đề bị động.
- 3. Flooded with water after the heavy rain, the road turned into a big swimming pool. Dùng quá khứ phân từ ‘Flooded’ cho hành động bị động xảy ra trước.
- 4. The farmers cut down the local forest to create new farmland, destroying all the wildlife there. Dùng hiện tại phân từ ‘destroying’ để chỉ kết quả/hệ quả của hành động trước đó.
🚀
PROJECT
Trang 61
▾
Project · What we can do every day to help limit global warming
Work in groups. Carry out a survey to find out how people in your area are reducing the negative impact of their daily activities on the environment and trying to limit global warming. Report your survey results to the class. (Làm việc theo nhóm. Thực hiện một cuộc khảo sát để tìm hiểu xem những người trong khu vực của bạn đang giảm thiểu tác động tiêu cực của các hoạt động hàng ngày của họ đối với môi trường như thế nào và cố gắng hạn chế sự nóng lên toàn cầu. Báo cáo kết quả khảo sát của bạn trước lớp.)
English Content
Group Report Outline:
1. Introduction: We surveyed 20 residents in our neighborhood about their green habits.
2. Daily activities: Most respondents used to drive cars to work and use plastic bags for shopping.
3. Impact: These activities release CO2 and contribute to plastic pollution, increasing global warming.
4. Solutions: 70% of people have switched to using public transport or electric bikes. Many bring their own cloth bags when shopping and use energy-saving appliances.
5. Results: People feel they have reduced their carbon footprint and saved money on electricity bills.
1. Introduction: We surveyed 20 residents in our neighborhood about their green habits.
2. Daily activities: Most respondents used to drive cars to work and use plastic bags for shopping.
3. Impact: These activities release CO2 and contribute to plastic pollution, increasing global warming.
4. Solutions: 70% of people have switched to using public transport or electric bikes. Many bring their own cloth bags when shopping and use energy-saving appliances.
5. Results: People feel they have reduced their carbon footprint and saved money on electricity bills.
Bản dịch tiếng Việt
Dàn ý báo cáo nhóm:
1. Giới thiệu: Chúng tôi đã khảo sát 20 cư dân trong khu phố về thói quen xanh của họ.
2. Hoạt động hàng ngày: Hầu hết những người được hỏi từng lái ô tô đi làm và sử dụng túi nilon khi đi mua sắm.
3. Tác động: Các hoạt động này thải ra khí CO2 và góp phần gây ô nhiễm nhựa, làm gia tăng sự nóng lên toàn cầu.
4. Giải pháp: 70% người dân đã chuyển sang sử dụng phương tiện công cộng hoặc xe đạp điện. Nhiều người mang theo túi vải riêng khi đi mua sắm và sử dụng các thiết bị tiết kiệm điện.
5. Kết quả: Mọi người cảm thấy họ đã giảm được dấu chân carbon và tiết kiệm được tiền điện.
1. Giới thiệu: Chúng tôi đã khảo sát 20 cư dân trong khu phố về thói quen xanh của họ.
2. Hoạt động hàng ngày: Hầu hết những người được hỏi từng lái ô tô đi làm và sử dụng túi nilon khi đi mua sắm.
3. Tác động: Các hoạt động này thải ra khí CO2 và góp phần gây ô nhiễm nhựa, làm gia tăng sự nóng lên toàn cầu.
4. Giải pháp: 70% người dân đã chuyển sang sử dụng phương tiện công cộng hoặc xe đạp điện. Nhiều người mang theo túi vải riêng khi đi mua sắm và sử dụng các thiết bị tiết kiệm điện.
5. Kết quả: Mọi người cảm thấy họ đã giảm được dấu chân carbon và tiết kiệm được tiền điện.
Leave a Reply