Giải Bài Tập Tiếng Anh Unit 1 Lớp 11 Global Success

Giải SGK · Tiếng Anh 11 · Global Success
Unit 1
A long and healthy life
Trang 9-18
📖
GETTING STARTED
Trang 8 – 9
Exercise 1 · Listen and read
Listen and read the conversation. (Nghe và đọc đoạn hội thoại.)
English Content
Mark: Hi, Nam!
Nam: Hi, Mark! Long time no see. How are you?
Mark: I’m fine, thanks, but you look so fit and healthy! Have you started working out again?
Nam: Yes, I have. I’ve also stopped eating fast food and given up bad habits, such as staying up late.
Mark: I can’t believe it! I thought you can’t live without burgers and chips!
Nam: I know. I ate a lot of fast food, but now I prefer fresh fruits and vegetables.
Mark: So what happened?
Nam: Well, it was my grandfather. I visited him during my last summer holiday and have learnt a lot of important life lessons from him.
Mark: Really?
Nam: Yes. He’s a wonderful person. He has just had his 90th birthday, but he’s still full of energy!
Mark: Amazing! How does he stay so active?
Nam: Well, he does exercise every morning, goes to bed early, and eats a lot of vegetables. We spent a lot of time together cooking, working in his garden, and walking in the parks. I’ve learnt from him that taking regular exercise and eating a balanced diet are the key to a long and healthy life.
Bản dịch tiếng Việt
Mark: Chào Nam!
Nam: Chào Mark! Lâu quá không gặp. Bạn khỏe không?
Mark: Mình khỏe, cảm ơn, nhưng trông bạn thật cân đối và khỏe mạnh! Bạn đã bắt đầu tập thể dục lại rồi à?
Nam: Đúng vậy. Mình cũng đã ngừng ăn đồ ăn nhanh và từ bỏ những thói quen xấu, chẳng hạn như thức khuya.
Mark: Mình không thể tin được! Mình cứ nghĩ bạn không thể sống thiếu bánh burger và khoai tây chiên chứ!
Nam: Mình biết. Mình đã từng ăn rất nhiều đồ ăn nhanh, nhưng giờ mình thích trái cây và rau quả tươi hơn.
Mark: Vậy chuyện gì đã xảy ra?
Nam: À, đó là nhờ ông nội mình. Mình đã đến thăm ông trong kỳ nghỉ hè vừa rồi và đã học được rất nhiều bài học cuộc sống quan trọng từ ông.
Mark: Thật sao?
Nam: Đúng vậy. Ông là một người tuyệt vời. Ông vừa mừng sinh nhật lần thứ 90, nhưng ông vẫn tràn đầy năng lượng!
Mark: Thật kinh ngạc! Làm thế nào mà ông vẫn năng động như vậy?
Nam: À, ông tập thể dục mỗi sáng, đi ngủ sớm và ăn nhiều rau. Chúng mình đã dành nhiều thời gian cùng nhau nấu ăn, làm vườn và đi dạo trong công viên. Mình đã học được từ ông rằng tập thể dục thường xuyên và có một chế độ ăn uống cân bằng là chìa khóa cho một cuộc sống lâu dài và khỏe mạnh.
Exercise 2 · True or False
Read the conversation again and decide whether the following statements are true (T) or false (F). (Đọc lại đoạn hội thoại và quyết định xem các câu sau đây là đúng (T) hay sai (F).)
  • 1. F Nam nói rằng anh ấy đã từng ăn nhiều đồ ăn nhanh và có những thói quen xấu như thức khuya trước khi thay đổi.
  • 2. T Nam đã học được rằng tập thể dục thường xuyên và ăn uống cân bằng là chìa khóa để sống khỏe mạnh.
  • 3. T Đoạn hội thoại xác nhận ông của Nam tập thể dục mỗi sáng, ngủ sớm và ăn nhiều rau.
Exercise 3 · Vocabulary matching
Fill in the blanks to make phrases from 1 with the following meanings. (Điền vào chỗ trống để tạo thành các cụm từ trong bài 1 với các nghĩa sau.)
[1 – energy]
— tràn đầy năng lượng: có sức mạnh và sự nhiệt huyết cần thiết cho các hoạt động thể chất hoặc tinh thần
[2 – habits]
— thói quen xấu: những điều chúng ta thường làm không tốt cho sức khỏe
[3 – regular]
— tập thể dục thường xuyên: hoạt động thể chất hoặc tinh thần mà chúng ta thực hiện thường xuyên để giữ sức khỏe
[4 – balanced]
— chế độ ăn uống cân bằng: các loại và lượng thực phẩm chính xác mà chúng ta cần để giữ sức khỏe
Exercise 4 · Gap fill
Complete the text based on the conversation in 1. Use the correct forms of the verbs in brackets. (Hoàn thành đoạn văn dựa trên cuộc hội thoại ở bài 1. Sử dụng dạng đúng của động từ trong ngoặc.)
  • 1. ate Diễn tả hành động trong quá khứ (In the past).
  • 2. started Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
  • 3. gave Cấu trúc song hành với ‘started’, diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ.
  • 4. visited Diễn tả hành động xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (since + mốc thời gian).
  • 5. has just celebrated Dùng thì hiện tại hoàn thành với ‘just’ để diễn tả hành động vừa mới xảy ra.
🔤
LANGUAGE
Trang 9
Exercise 1 · Pronunciation
Listen and repeat. Pay attention to the strong and weak forms of the auxiliary verbs. Then practise saying them. (Nghe và nhắc lại. Chú ý đến dạng mạnh và yếu của các trợ động từ. Sau đó thực hành nói chúng.)
  • 1. Weak: Do you /də/, Does she /dəz/, Can I /kən/, Could we /kəd/, Were they /wə/, Has he /həz/ — Dạng yếu: Thường dùng trong câu hỏi Yes/No ở đầu câu.
  • 2. Strong: I do /du:/, She does /dʌz/, You can /kæn/, We could /kʊd/, They were /wɜː/, He has /hæz/ — Dạng mạnh: Thường dùng trong câu trả lời ngắn ở cuối câu.
Exercise 2 · Practice reading
Work in pairs. Read these sentences out loud. Pay attention to the strong and weak forms of the auxiliary verbs. Then listen and check. (Làm việc theo cặp. Đọc to những câu này. Chú ý đến dạng mạnh và yếu của các trợ động từ. Sau đó nghe và kiểm tra.)
  • 1. /dəz/ – /dʌz/ — Cô ấy có tập thể dục không? – Có, cô ấy có.
  • 2. /wə/ – /wɒz/ — Bạn có đang ăn uống lành mạnh không? – Có, tôi có.
  • 3. /də/ – /du:/ — Bạn có ăn rau không? – Có, tôi có.
  • 4. /kən/ – /kæn/ — Anh ấy có thể dậy sớm không? – Có, anh ấy có thể.
Exercise 1 · Vocabulary
Match each word (1-5) with its meaning (a-e). (Nối mỗi từ (1-5) với ý nghĩa tương ứng (a-e).)
[1 – b] treatment (n) — something that helps to cure an illness or injury
— phương pháp điều trị: thứ gì đó giúp chữa khỏi bệnh hoặc vết thương
[2 – c] strength (n) — the quality of being physically strong
— sức mạnh: phẩm chất của việc khỏe mạnh về thể chất
[3 – a] muscles (n) — pieces of flesh in our body that allow the movement of our arms, legs, etc.
— cơ bắp: những phần thịt trong cơ thể cho phép sự vận động của cánh tay, chân, v.v.
[4 – d] suffer (from) (v) — to have a health problem
— chịu đựng: có một vấn đề về sức khỏe
[5 – e] examine (v) — to look at someone’s body carefully to find out if there is a health problem
— thăm khám: nhìn kỹ cơ thể ai đó để tìm xem có vấn đề sức khỏe hay không
Exercise 2 · Vocabulary
Complete the following sentences using the correct forms of the words in 1. (Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng dạng đúng của các từ ở bài 1.)
  • 1. examined — Bác sĩ đã thăm khám cô ấy rất kỹ, nhưng không tìm thấy điều gì bất ổn. Dùng quá khứ đơn để kể lại một sự việc đã xảy ra (could not find).
  • 2. treatment — Anh ấy đang được điều trị cho vấn đề sức khỏe của mình. Sau động từ receiving cần một danh từ.
  • 3. strength — Tập thể dục thường xuyên có thể giúp bạn cải thiện sức mạnh cơ bắp. Muscle strength là cụm danh từ: sức mạnh cơ bắp.
  • 4. muscles — Để xây dựng cơ bắp, bạn có thể thử tập nâng tạ. Lifting weights giúp phát triển các nhóm cơ (số nhiều).
  • 5. suffering from — Nam không thể ngủ ngon. Anh ấy đang bị căng thẳng. Cấu trúc to be + suffering from: đang phải chịu đựng/bị cái gì.
Exercise 1 · Grammar
Put the verbs in brackets in either the past simple or the present perfect. (Chia các động từ trong ngoặc ở thì quá khứ đơn hoặc hiện tại hoàn thành.)
  • 1. saw — Anh ấy đã gặp bác sĩ vào ngày hôm qua. Dấu hiệu ‘yesterday’ chỉ thời điểm xác định trong quá khứ.
  • 2. suffered — Cô ấy đã bị đau đầu dữ dội, nhưng sau khi điều trị, cô ấy đã cảm thấy khá hơn. Mô tả một sự việc đã kết thúc trong quá khứ.
  • 3. have improved — Điều kiện sống của chúng ta đã được cải thiện trong vài thập kỷ qua. Bây giờ mọi người sống tốt hơn nhiều. Dấu hiệu ‘over the last few decades’ chỉ một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại.
  • 4. has just examined — Bác sĩ vừa mới thăm khám cho cô ấy xong. Thật may là phương pháp điều trị đang có hiệu quả. Dấu hiệu ‘just’ dùng với thì hiện tại hoàn thành để chỉ hành động vừa mới xảy ra.
Exercise 2 · Grammar
Work in pairs. Talk about what you do to keep fit and healthy. Use the past simple and the present perfect. (Làm việc theo cặp. Nói về những gì bạn làm để giữ dáng và khỏe mạnh. Sử dụng thì quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành.)
English Content
I have played football since I was ten years old. I also try to eat a balanced diet with lots of vegetables. Last weekend, I went hiking with my family to get some fresh air. I have recently started practicing yoga to reduce stress.
Bản dịch tiếng Việt
Tôi đã chơi bóng đá từ khi mười tuổi. Tôi cũng cố gắng ăn uống cân bằng với nhiều rau xanh. Cuối tuần trước, tôi đã đi leo núi cùng gia đình để hít thở không khí trong lành. Gần đây tôi đã bắt đầu tập yoga để giảm căng thẳng.
📚
READING
Trang 11
Exercise 1 · Reading
Work in pairs. Look at the photos and discuss the questions. (Làm việc theo cặp. Nhìn ảnh và thảo luận các câu hỏi.)
English Content
Photos (a) and (c) show healthy habits. In (a), a girl is eating a salad, which provides vitamins. In (c), people are jogging, which improves physical strength. Photos (b) and (d) show unhealthy habits. In (b), a person is using a laptop late at night, which causes lack of sleep. In (d), a person is eating fast food and soda, which contains too much salt and sugar.
Bản dịch tiếng Việt
Ảnh (a) và (c) cho thấy các thói quen lành mạnh. Trong ảnh (a), một cô gái đang ăn salad, loại thực phẩm cung cấp vitamin. Trong ảnh (c), mọi người đang chạy bộ, giúp cải thiện sức mạnh thể chất. Ảnh (b) và (d) cho thấy các thói quen không lành mạnh. Trong ảnh (b), một người đang sử dụng máy tính xách tay muộn vào ban đêm, gây thiếu ngủ. Trong ảnh (d), một người đang ăn đồ ăn nhanh và uống nước ngọt, chứa quá nhiều muối và đường.
Exercise 2 · Reading
Read the article. Solve the crossword with words and phrases from it. (Đọc bài báo. Giải ô chữ với các từ và cụm từ từ bài.)
  • 1 (Down). INGREDIENTS — Các thành phần/nguyên liệu (những thứ tạo nên một vật gì đó). Section A, noun.
  • 2 (Across). LIFE EXPECTANCY — Tuổi thọ (số năm một người có khả năng sống). First paragraph, noun phrase.
  • 3 (Across). NUTRIENTS — Chất dinh dưỡng (những thứ giúp sinh vật sống và phát triển). Section A, noun.
  • 4 (Across). WORK OUT — Tập thể dục. Section B, phrasal verb.
📚
Reading
Trang 12
Exercise 3 · Match sections (A-C) with the headings (1-5)
Read the article again. Match the sections (A-C) with the headings (1-5) below. There are TWO extra headings. (Đọc lại bài báo. Nối các phần (A-C) với các tiêu đề (1-5) bên dưới. Có HAI tiêu đề thừa.)
[A – 1]
Phần A nói về chế độ ăn uống: nhãn thực phẩm, muối, đường, trái cây, rau quả.
[B – 2]
Phần B nói về việc tập thể dục: chọn bài tập, bắt đầu chậm, tập lâu hơn.
[C – 5]
Phần C nói về giấc ngủ: tránh cà phê, tắt thiết bị điện tử, nghe nhạc khi khó ngủ.
Exercise 4 · Complete the diagrams
Read the article again. Complete the diagrams with information from the text. Use no more than TWO words for each gap. (Đọc lại bài báo. Hoàn thành các sơ đồ với thông tin từ văn bản. Sử dụng không quá HAI từ cho mỗi chỗ trống.)
  • 1. breakfast — bữa sáng Dựa trên lời khuyên về dinh dưỡng thông thường (Ăn sáng đầy đủ).
  • 2. suitable — phù hợp Chọn bài tập phù hợp với bản thân.
  • 3. regularly — thường xuyên Tập thể dục một cách đều đặn.
  • 4. tea — trà Tránh uống cà phê hoặc trà trước khi ngủ vì chứa caffeine.
  • 5. electronic devices — các thiết bị điện tử Tắt các thiết bị điện tử để dễ ngủ hơn.
Exercise 5 · Discussion
Work in pairs. Discuss the following questions. (Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau.)
English Content
A: Do you find the advice in the article useful?
B: Yes, I do. Especially the part about avoiding electronic devices before bed. I often stay up late on my phone.
A: Have you tried following any of the suggestions above?
B: I’ve started adding more fresh fruits and vegetables to my meals lately.
Bản dịch tiếng Việt
A: Bạn có thấy những lời khuyên trong bài báo hữu ích không?
B: Có chứ. Đặc biệt là phần tránh sử dụng thiết bị điện tử trước khi ngủ. Tớ thường thức khuya dùng điện thoại.
A: Bạn đã thử làm theo gợi ý nào ở trên chưa?
B: Gần đây tớ đã bắt đầu thêm nhiều trái cây và rau xanh vào bữa ăn của mình.
💬
Speaking
Trang 12-13
Exercise 1 · Match sentence parts
Look at the diagram. Match the two parts of each sentence to complete the instructions. (Nhìn vào sơ đồ. Nối hai phần của mỗi câu để hoàn thành các chỉ dẫn.)
[1 – ] To begin with, — b. stand with your arms down at your sides and your feet slightly apart.
Đây là bước khởi đầu: đứng thẳng, tay buông thõng, chân hơi rộng.
[2 – ] Then, — d. jump with your feet apart and your arms spread out.
Bước tiếp theo: nhảy tách chân và dang tay.
[3 – ] As you jump, — c. open your legs wider than your shoulders and move your arms out, creating a star shape while in the air.
Mô tả động tác khi đang nhảy: chân rộng hơn vai, tay tạo hình ngôi sao.
[4 – ] Finally, — a. jump back to your starting position and repeat.
Bước cuối cùng: nhảy về vị trí ban đầu và lặp lại.
Exercise 2 · Fill in each blank
Look at the ‘How to burn fat’ exercise. Fill in each blank with ONE word to complete the first part of the instructions. (Nhìn vào bài tập ‘Cách đốt cháy mỡ thừa’. Điền vào mỗi chỗ trống MỘT từ để hoàn thành phần đầu tiên của chỉ dẫn.)
  • 1. First — Đầu tiên Dùng từ nối để bắt đầu bước 1.
  • 2. Then — Sau đó Dùng từ nối cho bước tiếp theo sau khi nghỉ.
  • 3. Next — Tiếp theo Dùng từ nối chuyển sang động tác khác (đứng một chân).
Exercise 3 · Practice giving instructions
Work in pairs. Practise giving the instructions for the rest of the exercise routine in 2. (Làm việc theo cặp. Thực hành đưa ra chỉ dẫn cho phần còn lại của quy trình tập thể dục ở bài 2.)
English Content
A: After that, take a one-minute rest. Next, do squats for 30 seconds.
B: Then, take another one-minute rest and stand on the opposite leg for 10 seconds.
A: Finally, take a one-minute rest and run on the spot for 20 seconds.
Bản dịch tiếng Việt
A: Sau đó, nghỉ một phút. Tiếp theo, tập squat trong 30 giây.
B: Sau đó, nghỉ thêm một phút nữa và đứng trên chân còn lại trong 10 giây.
A: Cuối cùng, nghỉ một phút và chạy tại chỗ trong 20 giây.
🎧
Listening
Trang 13
Exercise 1 · Choose correct meanings
Choose the correct meanings of the underlined word and phrase. (Chọn nghĩa đúng của từ và cụm từ được gạch chân.)
1. Regular exercise can increase your fitness. A fitness = being healthy and physically strong (sự cân đối/khỏe mạnh).
2. To stay healthy, you should cut down on sugar and fast food. B cut down on = reduce (cắt giảm).
Exercise 2 · Listen and circle the topic
Listen to a TV chat show about teen health. Circle the topic of the show. (Nghe một chương trình trò chuyện trên truyền hình về sức khỏe thanh thiếu niên. Khoanh tròn chủ đề của chương trình.)
1. Topic of the show: C Nội dung bài nghe tập trung vào thực phẩm tốt cho sức khỏe của người trẻ tuổi (Healthy food for young people).
Exercise 3 · Tick the recommended food
Listen again. Tick (✓) the food which is recommended in the talk. (Nghe lại. Đánh dấu (✓) vào thực phẩm được khuyên dùng trong bài nói.)
  • Skin & brain. yoghurt, lemons, green vegetables — sữa chua, chanh, rau xanh Đây là các thực phẩm bài nghe nhắc đến là tốt cho da và não.
  • Bones & muscles. eggs, fish, carrots — trứng, cá, cà rốt Đây là các thực phẩm bài nghe nhắc đến là tốt cho xương và cơ bắp.
Exercise 4 · Listen again and complete the sentences.
Nghe lại và hoàn thành các câu sau. Sử dụng MỘT từ cho mỗi câu trả lời.
  • 1. sugar — Đường Thanh thiếu niên nên tránh thực phẩm chứa nhiều đường.
  • 2. concentrate — Tập trung Rau xanh có thể giúp thanh thiếu niên tập trung tốt hơn.
  • 3. stronger — Khỏe mạnh hơn Thực phẩm như trứng và cá có thể giúp thanh thiếu niên cao hơn và khỏe mạnh hơn.
  • 4. exercise — Tập thể dục Ăn một chế độ ăn lành mạnh không thể thay thế việc tập thể dục.
Exercise 5 · Work in groups. Make a healthy meal plan.
Làm việc theo nhóm. Lập kế hoạch bữa ăn lành mạnh cho một ngày và giải thích lý do bạn chọn các loại thực phẩm đó.
English Content
Breakfast: Whole-grain bread with eggs and a glass of milk. Reason: Provides energy and protein.
Lunch: Grilled chicken salad with plenty of green vegetables. Reason: Low in fat, high in vitamins and fiber.
Dinner: Steamed fish and boiled broccoli. Reason: Easy to digest and contains healthy fats like Omega-3.
Bản dịch tiếng Việt
Bữa sáng: Bánh mì nguyên cám với trứng và một ly sữa. Lý do: Cung cấp năng lượng và protein.
Bữa trưa: Salad gà nướng với nhiều rau xanh. Lý do: Ít béo, nhiều vitamin và chất xơ.
Bữa tối: Cá hấp và súp lơ xanh luộc. Lý do: Dễ tiêu hóa và chứa chất béo lành mạnh như Omega-3.
✍️
VI. WRITING
Trang 14-15
Exercise 1 · Below is a short message. Put the parts in the correct order.
Dưới đây là một tin nhắn ngắn. Hãy sắp xếp các phần theo đúng thứ tự.
  • 1. B — B. Hi Linda,
  • 2. D — D. Thanks for lending me your book about healthy cooking. It’s great!
  • 3. C — C. How about coming to my house this Sunday? We can try some recipes from the book.
  • 4. A — A. Can you bring some fresh mangos from your garden? We’ll need them for one of the recipes.
  • 5. E — E. See you soon,
  • 6. F — F. Mai
Exercise 2 · Write a sentence to express each message below.
Viết một câu để diễn đạt mỗi thông điệp dưới đây. Bắt đầu với những từ đã cho.
  • 1. Why don’t you come to my birthday party next week? — Tại sao bạn không đến dự tiệc sinh nhật của tôi vào tuần tới?
  • 2. How about joining the reading club with me? — Còn việc tham gia câu lạc bộ đọc sách cùng tôi thì sao?
  • 3. Don’t forget to return the book to the library. — Đừng quên trả sách cho thư viện nhé.
  • 4. I’m pleased to accept your invitation to your birthday party. — Tôi rất vui lòng nhận lời mời dự tiệc sinh nhật của bạn.
  • 5. Do I have to dress formally for the party? — Tôi có phải ăn mặc trang trọng khi đến bữa tiệc không?
Exercise 3 · Write a short message (35-45 words) to reply to the one in 1.
Viết một tin nhắn ngắn (35-45 từ) để trả lời tin nhắn ở bài 1.
English Content
Hi Mai,
Thanks for the invitation! I’d love to come. Is 9 a.m. this Sunday okay? I’ll definitely bring some fresh mangos from my garden. Do I need to bring anything else like sugar or flour?
See you then,
Linda
Bản dịch tiếng Việt
Chào Mai,
Cảm ơn lời mời của bạn nhé! Mình rất muốn đến. 9 giờ sáng Chủ nhật này có được không? Mình chắc chắn sẽ mang theo vài quả xoài tươi từ vườn nhà. Mình có cần mang thêm gì khác như đường hay bột mì không?
Hẹn gặp bạn sau,
Linda
🌏
VII. COMMUNICATION AND CULTURE / CLIL
Trang 15
Exercise 1 · Listen and complete the conversation with the expressions in the box.
Nghe và hoàn thành đoạn hội thoại với các diễn đạt trong khung. Sau đó thực hành theo cặp.
  • 1. A. Can I help you with that — Tôi có thể giúp bạn việc đó không? Huấn luyện viên đề nghị giúp đỡ khi thấy Tâm gặp khó khăn với máy chạy bộ.
  • 2. C. Thank you very much — Cảm ơn bạn rất nhiều Tâm đáp lại sau khi được hướng dẫn cách bấm nút.
  • 3. B. Is there anything else I can do for you — Tôi còn có thể giúp gì cho bạn nữa không? Huấn luyện viên hỏi xem khách hàng còn cần hỗ trợ gì khác không.
  • 4. D. Thanks, but I think I’m fine — Cảm ơn, nhưng tôi nghĩ tôi ổn rồi Tâm từ chối khéo léo lời đề nghị giúp đỡ tiếp theo vì đã có thể tự tập.
Exercise 2 · Work in pairs. Make similar conversations for these situations.
Làm việc theo cặp. Tạo các đoạn hội thoại tương tự cho các tình huống này.
  • Situation 1. A: Can I give you a hand with that exercise routine? B: That’s very kind of you. I’m not sure how to do this movement. A: Let me show you. You should keep your back straight. B: Oh, I see. Thanks for your help. A: Is there anything else I can do for you? B: Thanks, but I think I’m fine now. — A: Thầy có thể giúp em một tay với bài tập này không? B: Thầy thật tốt bụng quá. Em không chắc chắn về động tác này lắm. A: Để thầy chỉ cho. Em nên giữ lưng thẳng. B: Ồ, em hiểu rồi. Cảm ơn thầy đã giúp đỡ. A: Thầy còn có thể giúp gì khác cho em không? B: Cảm ơn thầy, em nghĩ bây giờ em ổn rồi ạ.
  • Situation 2. A: Excuse me, I’m trying to find some healthy foods for my family. Can I help you with… Oh, wait, I mean: Can you help me with finding organic vegetables? B: Let me help you with that. They are in aisle 5. Is there anything else I can do for you? A: That’s very kind of you. Do you have any low-sugar yogurt? B: Yes, right here. A: Thanks for your help. B: You’re welcome. — A: Xin lỗi, tôi đang tìm một số thực phẩm lành mạnh cho gia đình. Bạn có thể giúp tôi tìm rau hữu cơ được không? B: Để tôi giúp bạn. Chúng ở quầy số 5. Tôi còn có thể giúp gì khác cho bạn không? A: Bạn thật tốt bụng. Bạn có sữa chua ít đường không? B: Có chứ, ngay tại đây. A: Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. B: Không có gì.
📚
CLIL
Trang 16
Exercise 1 · Read the text and complete the comparison table below.
Đọc văn bản và hoàn thành bảng so sánh bên dưới.
  • 1. Bacteria: Living organisms | Viruses: Not living things (become active inside bodies) — Vi khuẩn: Sinh vật sống | Vi-rút: Vật không sống (chỉ hoạt động khi vào cơ thể)
  • 2. Viruses (0.02 to 0.25 micron) are smaller than bacteria (about 0.4 micron). — Vi-rút (0,02 đến 0,25 micron) nhỏ hơn vi khuẩn (khoảng 0,4 micron).
  • 3. Bacteria: tuberculosis, food poisoning | Viruses: common cold, flu, AIDS, Covid-19 — Vi khuẩn: bệnh lao, ngộ độc thực phẩm | Vi-rút: cảm lạnh, cúm, AIDS, Covid-19
  • 4. Bacteria: Antibiotics | Viruses: Vaccines — Vi khuẩn: Thuốc kháng sinh | Vi-rút: Vắc-xin
Exercise 2 · Discuss in pairs. What would you say to these people?
Thảo luận theo cặp. Bạn sẽ nói gì với những người này?
  • Anne. You shouldn’t do that. Antibiotics are only effective against bacteria, not viruses like Covid-19. Using them incorrectly can lead to antibiotic resistance. — Bạn không nên làm vậy. Thuốc kháng sinh chỉ có tác dụng chống lại vi khuẩn, không phải vi-rút như Covid-19. Sử dụng sai cách có thể dẫn đến kháng kháng sinh.
  • Joe. I don’t think that’s a good idea. Not all bacteria are harmful; some are very helpful for our digestion and immune system. We only need to get rid of the harmful ones. — Tôi không nghĩ đó là ý hay. Không phải tất cả vi khuẩn đều có hại; một số rất có lợi cho hệ tiêu hóa và hệ miễn dịch của chúng ta. Chúng ta chỉ cần loại bỏ những loại có hại thôi.
🔁
LOOKING BACK
Trang 16 – 17
Pronunciation · Circle the common pronunciation of the underlined auxiliary verbs.
Khoanh tròn cách phát âm thông thường của các trợ động từ được gạch chân. Sau đó nghe và kiểm tra. Thực hành nói các đoạn hội thoại theo cặp.
1a. Doctor: Have you been examined yet? B. /həv/ Trợ động từ ở đầu câu hỏi thường được phát âm ở dạng yếu (weak form).
1b. Nam: Yes, I have. A. /hæv/ Trợ động từ ở cuối câu trả lời ngắn luôn được phát âm ở dạng mạnh (strong form).
2a. Trainer: Can you do this exercise routine? B. /kən/ Trợ động từ ở đầu câu hỏi thường ở dạng yếu.
2b. Nam: Yes, I can. A. /kæn/ Trợ động từ ở cuối câu trả lời ngắn luôn ở dạng mạnh.
Vocabulary · Fill in each gap with ONE word.
Điền vào mỗi khoảng trống với MỘT từ. Sử dụng các từ bạn đã học trong chương này.
  • 1. (1) cut, (2) suffer — Chúng ta cần (1) cắt giảm đồ ăn nhanh nếu không muốn (2) mắc các bệnh tim mạch trong tương lai. Cụm từ ‘cut down on’ (cắt giảm) và ‘suffer from’ (mắc bệnh/chịu đựng).
  • 2. (3) Working, (4) balanced — (3) Tập thể dục thường xuyên và có một chế độ ăn uống (4) cân bằng là chìa khóa để có một lối sống lành mạnh. Cụm từ ‘Work out’ (tập thể dục) và ‘balanced diet’ (chế độ ăn cân bằng).
  • 3. (5) treatment — Thuốc kháng sinh không được sử dụng trong việc (5) điều trị các bệnh do vi-rút gây ra. ‘treatment of diseases’ (việc điều trị bệnh).
Grammar · Circle the underlined part that is incorrect in each of the following sentences. Then correct it.
Khoanh tròn phần gạch chân bị sai trong mỗi câu sau. Sau đó sửa lại cho đúng.
  • 1. A (has gone -> went) Có trạng ngữ chỉ thời gian quá khứ xác định ‘last month’ nên dùng thì quá khứ đơn.
  • 2. A (has been -> was) Cụm từ ‘in the past’ chỉ một thời điểm đã kết thúc trong quá khứ nên dùng thì quá khứ đơn.
  • 3. B (since -> when) Cấu trúc ‘used to’ đi với mệnh đề thời gian bắt đầu bằng ‘when’ để chỉ thói quen trong quá khứ.
  • 4. B (didn’t do -> haven’t done) Có cụm từ ‘so far this week’ (cho đến nay trong tuần này) là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành.
🚀
PROJECT
Trang 17
HEALTHY HABITS POSTERS
Làm việc theo nhóm. Thiết kế một tấm áp phích để giúp thanh thiếu niên phát triển thói quen lành mạnh. Trình bày áp phích của bạn trước lớp.
English Content
Healthy Habit: Drinking enough water every day.
Benefits:
– Keeps your body hydrated and skin glowing.
– Helps your brain focus better.
– Flushes out toxins from the body.
How to develop this habit:
– Carry a reusable water bottle everywhere.
– Set reminders on your phone.
– Drink a glass of water right after waking up.
Bản dịch tiếng Việt
Thói quen lành mạnh: Uống đủ nước mỗi ngày.
Lợi ích:
– Giữ cho cơ thể đủ nước và làn da rạng rỡ.
– Giúp não bộ tập trung tốt hơn.
– Đào thải độc tố ra khỏi cơ thể.
Cách phát triển thói quen này:
– Luôn mang theo bình nước cá nhân bên mình.
– Đặt lời nhắc trên điện thoại.
– Uống một cốc nước ngay sau khi ngủ dậy.

Posted

in

by

Tags:

Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *