Giải SGK · Tiếng Anh 12 · Global Success
Unit 10
Lifelong learning
📖
GETTING STARTED
Trang 128-129
▾
Exercise 1 · Listen and read
Listen and read (Nghe và đọc)
English Content
Mark: Hello, Grandma!
Grandma: Oh hi, Mark. I’m glad you’re here! Can you help me increase the font size of this text on my laptop? It’s too small for me to read.
Mark: Let me show you … You need to press these two keys together … See? It’s easy, isn’t it?
Grandma: It works! Everything’s so easy to read now. Thanks, dear. I still have trouble using the laptop. You know, it’s taken me so much time to learn computer skills.
Mark: That’s fine, Grandma. My teacher says it’s never too late to learn something new, especially new technology, because it’s rapidly developing. Grandma, you’ve typed a lot of text! What are you working on?
Grandma: Well, I’m writing a summary of a book I’ve read recently. You see, my doctor advised me to read every day to boost my memory. And I want to brush up on my French before I visit my friend in Paris.
Mark: You’re amazing, Grandma! Learning languages can improve your thinking skills. Our language teacher has also asked us to try to maintain our language skills after leaving school. Do you know that you can use the Internet to learn a language or watch the news?
Grandma: Really? This could help me stay informed about current events. Can you show me some news sites after I finish my book summary?
Mark: No problem, Grandma. But why do you have to type it?
Grandma: It’s for the reading club I’ve just joined. The club leader encourages us to prepare our book reports and share them with all members in advance.
Mark: Are all club members your age?
Grandma: No, there’re some young people as well. Are you interested in joining the next meeting?
Mark: Yes, I’d love to.
Grandma: OK, I’ll put your name on the list of attendees then.
Grandma: Oh hi, Mark. I’m glad you’re here! Can you help me increase the font size of this text on my laptop? It’s too small for me to read.
Mark: Let me show you … You need to press these two keys together … See? It’s easy, isn’t it?
Grandma: It works! Everything’s so easy to read now. Thanks, dear. I still have trouble using the laptop. You know, it’s taken me so much time to learn computer skills.
Mark: That’s fine, Grandma. My teacher says it’s never too late to learn something new, especially new technology, because it’s rapidly developing. Grandma, you’ve typed a lot of text! What are you working on?
Grandma: Well, I’m writing a summary of a book I’ve read recently. You see, my doctor advised me to read every day to boost my memory. And I want to brush up on my French before I visit my friend in Paris.
Mark: You’re amazing, Grandma! Learning languages can improve your thinking skills. Our language teacher has also asked us to try to maintain our language skills after leaving school. Do you know that you can use the Internet to learn a language or watch the news?
Grandma: Really? This could help me stay informed about current events. Can you show me some news sites after I finish my book summary?
Mark: No problem, Grandma. But why do you have to type it?
Grandma: It’s for the reading club I’ve just joined. The club leader encourages us to prepare our book reports and share them with all members in advance.
Mark: Are all club members your age?
Grandma: No, there’re some young people as well. Are you interested in joining the next meeting?
Mark: Yes, I’d love to.
Grandma: OK, I’ll put your name on the list of attendees then.
Bản dịch tiếng Việt
Mark: Chào bà ạ!
Grandma: Ồ chào Mark. Bà mừng là cháu ở đây! Cháu có thể giúp bà tăng cỡ chữ của đoạn văn bản này trên laptop không? Nó quá nhỏ để bà đọc.
Mark: Để cháu chỉ cho bà… Bà cần nhấn hai phím này cùng lúc… Bà thấy chưa? Dễ đúng không ạ?
Grandma: Được rồi này! Mọi thứ giờ đều rất dễ đọc. Cảm ơn cháu yêu. Bà vẫn còn gặp khó khăn khi dùng laptop. Cháu biết đấy, bà đã mất rất nhiều thời gian để học các kỹ năng máy tính.
Mark: Không sao đâu bà. Giáo viên của cháu nói rằng không bao giờ là quá muộn để học một điều gì đó mới, đặc biệt là công nghệ mới, vì nó phát triển rất nhanh. Bà ơi, bà đã gõ rất nhiều văn bản rồi này! Bà đang làm gì thế ạ?
Grandma: À, bà đang viết bản tóm tắt một cuốn sách bà mới đọc gần đây. Cháu thấy đấy, bác sĩ khuyên bà nên đọc sách mỗi ngày để tăng cường trí nhớ. Và bà muốn trau dồi lại tiếng Pháp trước khi đi thăm người bạn ở Paris.
Mark: Bà thật tuyệt vời! Học ngôn ngữ có thể cải thiện kỹ năng tư duy của bà. Giáo viên ngoại ngữ của cháu cũng yêu cầu chúng cháu cố gắng duy trì kỹ năng ngôn ngữ sau khi ra trường. Bà có biết rằng bà có thể dùng Internet để học ngoại ngữ hoặc xem tin tức không?
Grandma: Thật sao? Điều này có thể giúp bà luôn nắm bắt được thông tin về các sự kiện hiện tại. Cháu có thể chỉ cho bà vài trang tin tức sau khi bà viết xong tóm tắt sách không?
Mark: Chắc chắn rồi bà. Nhưng tại sao bà phải gõ nó ạ?
Grandma: Nó dành cho câu lạc bộ đọc sách bà mới tham gia. Trưởng câu lạc bộ khuyến khích chúng bà chuẩn bị báo cáo sách và chia sẻ chúng trước với tất cả các thành viên.
Mark: Có phải tất cả thành viên câu lạc bộ đều bằng tuổi bà không?
Grandma: Không, cũng có một số người trẻ nữa. Cháu có muốn tham gia buổi họp tới không?
Mark: Vâng, cháu rất thích ạ.
Grandma: Được rồi, vậy bà sẽ ghi tên cháu vào danh sách người tham dự nhé.
Grandma: Ồ chào Mark. Bà mừng là cháu ở đây! Cháu có thể giúp bà tăng cỡ chữ của đoạn văn bản này trên laptop không? Nó quá nhỏ để bà đọc.
Mark: Để cháu chỉ cho bà… Bà cần nhấn hai phím này cùng lúc… Bà thấy chưa? Dễ đúng không ạ?
Grandma: Được rồi này! Mọi thứ giờ đều rất dễ đọc. Cảm ơn cháu yêu. Bà vẫn còn gặp khó khăn khi dùng laptop. Cháu biết đấy, bà đã mất rất nhiều thời gian để học các kỹ năng máy tính.
Mark: Không sao đâu bà. Giáo viên của cháu nói rằng không bao giờ là quá muộn để học một điều gì đó mới, đặc biệt là công nghệ mới, vì nó phát triển rất nhanh. Bà ơi, bà đã gõ rất nhiều văn bản rồi này! Bà đang làm gì thế ạ?
Grandma: À, bà đang viết bản tóm tắt một cuốn sách bà mới đọc gần đây. Cháu thấy đấy, bác sĩ khuyên bà nên đọc sách mỗi ngày để tăng cường trí nhớ. Và bà muốn trau dồi lại tiếng Pháp trước khi đi thăm người bạn ở Paris.
Mark: Bà thật tuyệt vời! Học ngôn ngữ có thể cải thiện kỹ năng tư duy của bà. Giáo viên ngoại ngữ của cháu cũng yêu cầu chúng cháu cố gắng duy trì kỹ năng ngôn ngữ sau khi ra trường. Bà có biết rằng bà có thể dùng Internet để học ngoại ngữ hoặc xem tin tức không?
Grandma: Thật sao? Điều này có thể giúp bà luôn nắm bắt được thông tin về các sự kiện hiện tại. Cháu có thể chỉ cho bà vài trang tin tức sau khi bà viết xong tóm tắt sách không?
Mark: Chắc chắn rồi bà. Nhưng tại sao bà phải gõ nó ạ?
Grandma: Nó dành cho câu lạc bộ đọc sách bà mới tham gia. Trưởng câu lạc bộ khuyến khích chúng bà chuẩn bị báo cáo sách và chia sẻ chúng trước với tất cả các thành viên.
Mark: Có phải tất cả thành viên câu lạc bộ đều bằng tuổi bà không?
Grandma: Không, cũng có một số người trẻ nữa. Cháu có muốn tham gia buổi họp tới không?
Mark: Vâng, cháu rất thích ạ.
Grandma: Được rồi, vậy bà sẽ ghi tên cháu vào danh sách người tham dự nhé.
Exercise 2 · Read the conversation again
Read the conversation again. Decide whether the following statements are true (T) or false (F). (Đọc lại đoạn hội thoại. Quyết định xem các câu sau là đúng (T) hay sai (F).)
- 1. F Trong bài, bà của Mark nói: ‘I still have trouble using the laptop’ (Bà vẫn gặp khó khăn khi dùng laptop).
- 2. T Bà nói: ‘It’s for the reading club I’ve just joined’ (Nó dành cho câu lạc bộ đọc sách bà vừa tham gia).
- 3. F Mark đã hướng dẫn bà cách tăng cỡ chữ ngay từ đầu đoạn hội thoại, trước khi bà gõ xong báo cáo.
- 4. T Khi bà hỏi có muốn tham gia không, Mark trả lời: ‘Yes, I’d love to’ (Vâng, cháu rất thích).
Exercise 3 · Vocabulary
Find three words and a phrase in 1 with the following meanings. (Tìm 3 từ và 1 cụm từ trong bài 1 có các nghĩa sau đây.)
- 1. boost — tăng cường/đẩy mạnh to make something become better (làm cho cái gì đó trở nên tốt hơn/mạnh hơn).
- 2. brush up (on) — ôn lại/trau dồi lại to practise and quickly improve a skill or knowledge of something learnt in the past (thực hành và nhanh chóng cải thiện một kỹ năng hoặc kiến thức đã học trong quá khứ).
- 3. maintain — duy trì to make something continue at the same level (làm cho cái gì đó tiếp tục ở cùng một mức độ).
- 4. informed — có kiến thức/nắm rõ thông tin having a lot of knowledge about something (có nhiều kiến thức về một lĩnh vực nào đó).
Exercise 4 · Matching
Match the beginnings with the endings to make complete sentences. (Nối phần đầu với phần cuối để tạo thành câu hoàn chỉnh.)
[1 – ]
The doctor of Mark’s grandma advised her — b. to read every day to boost her memory.
Dựa trên câu: ‘my doctor advised me to read every day to boost my memory’.
[2 – ]
Mark’s language teacher has asked him — c. to try to maintain his language skills after leaving school.
Dựa trên câu: ‘Our language teacher has also asked us to try to maintain our language skills after leaving school’.
[3 – ]
The club leader encourages members — d. to prepare their book reports in advance.
Dựa trên câu: ‘The club leader encourages us to prepare our book reports… in advance’.
[4 – ]
Mark’s grandma offered — a. to put his name on the list of attendees.
Dựa trên câu kết: ‘OK, I’ll put your name on the list of attendees then’.
🔤
Pronunciation
Trang 130
▾
Exercise 1 · Intonation in questions (revision)
Listen and repeat. Pay attention to the intonation of the following questions. (Nghe và nhắc lại. Chú ý đến ngữ điệu của các câu hỏi sau.)
- 1. It’s easy, isn’t it? ⤵️ — Nó dễ mà, đúng không? Câu hỏi đuôi (Question tag) xuống giọng khi người nói gần như chắc chắn về câu trả lời.
- 2. What are you working on? ⤵️ — Bạn đang làm việc về cái gì thế? Câu hỏi bắt đầu bằng từ để hỏi (Wh-question) thường xuống giọng ở cuối câu.
- 3. Are all club members your age? ⤴️ — Tất cả các thành viên trong câu lạc bộ đều bằng tuổi bạn à? Câu hỏi Có/Không (Yes/No question) thường lên giọng ở cuối câu.
- 4. But why do you have to type it? ⤵️ — Nhưng tại sao bạn lại phải đánh máy nó? Câu hỏi Wh- xuống giọng ở cuối câu.
- 5. Are you interested in joining the next meeting? ⤴️ — Bạn có hứng thú tham gia buổi họp tiếp theo không? Câu hỏi Có/Không (Yes/No question) thường lên giọng ở cuối câu.
Exercise 2 · Mark the intonation
Mark the intonation in the following questions using ⤴️ (rising intonation) or ⤵️ (falling intonation). Then listen and check. Practise saying them in pairs. (Đánh dấu ngữ điệu trong các câu hỏi sau bằng cách sử dụng ⤴️ (ngữ điệu đi lên) hoặc ⤵️ (ngữ điệu đi xuống). Sau đó nghe và kiểm tra. Thực hành nói theo cặp.)
- 1. What does lifelong learning mean? ⤵️ — Học tập suốt đời có nghĩa là gì? Wh-question: xuống giọng ở cuối câu.
- 2. Do you have to pay for this online course? ⤴️ — Bạn có phải trả tiền cho khóa học trực tuyến này không? Yes/No question: lên giọng ở cuối câu.
- 3. Do students prefer online courses ⤴️ or face-to-face classes ⤵️? — Sinh viên thích các khóa học trực tuyến hay các lớp học trực tiếp? Choice question: lên giọng ở lựa chọn trước ‘or’ và xuống giọng ở cuối câu.
- 4. This is your book, isn’t it? ⤵️ I saw your signature on the first page. — Đây là sách của bạn, phải không? Tôi đã thấy chữ ký của bạn ở trang đầu tiên. Question tag: xuống giọng vì người nói khá chắc chắn về câu trả lời (do đã thấy chữ ký).
🔤
Vocabulary
Trang 130
▾
Exercise 1 · Match words and phrases
Match 1 to 5 with a to e to make words and phrases with the meanings below. (Nối 1 đến 5 với a đến e để tạo thành các từ và cụm từ có ý nghĩa bên dưới.)
[1 – ]
night — c. night school: classes for adults, held in the evening
— trường học buổi tối: lớp học dành cho người lớn, được tổ chức vào buổi tối
[2 – ]
distance — d. distance learning: a method of education in which people study at home and send their work to their teachers
— học từ xa: một phương pháp giáo dục mà mọi người học tại nhà và gửi bài làm của mình cho giáo viên
[3 – ]
well — a. well-rounded: having a variety of experiences and a range of skills and interests
— toàn diện: có nhiều kinh nghiệm khác nhau cùng một loạt các kỹ năng và sở thích
[4 – ]
learning — e. learning community: a group of learners who share learning goals and often connect with one another
— cộng đồng học tập: một nhóm người học chia sẻ các mục tiêu học tập và thường kết nối với nhau
[5 – ]
adult — b. adult education: education for adults that is available outside schools and universities
— giáo dục người trưởng thành: giáo dục dành cho người lớn được cung cấp bên ngoài các trường phổ thông và đại học
Exercise 2 · Complete the sentences
Complete the sentences using the words and phrases in 1. (Hoàn thành các câu sử dụng các từ và cụm từ ở bài 1.)
- 1. well-rounded — Học tập suốt đời có thể giúp bạn trở thành một người phát triển toàn diện. Dựa vào nghĩa ‘phát triển nhiều kỹ năng và kinh nghiệm’.
- 2. adult education — Giáo dục thường xuyên hoặc giáo dục người trưởng thành giúp mọi người cập nhật kiến thức và kỹ năng. Đi kèm với ‘continuing education’ để chỉ các hình thức học cho người lớn.
- 3. night school — Vì mẹ tôi làm việc vào ban ngày nên bà đã đi học ở trường buổi tối để lấy bằng điều dưỡng. Làm việc ban ngày nên phải học buổi tối (night school).
- 4. learning community — Tham gia vào một cộng đồng học tập là một cách tuyệt vời để gặp gỡ những người có cùng sở thích. Cộng đồng nơi mọi người chia sẻ mục tiêu chung.
- 5. distance learning — Nhờ vào sức mạnh của Internet, học từ xa hoặc học từ xa đã trở nên rất phổ biến. Liên quan đến Internet và học từ xa (remote learning).
🔤
Grammar
Trang 131
▾
Exercise 1 · Rewrite the sentences
Rewrite the sentences in reported speech, using the correct forms of the verbs in the box. (Viết lại các câu sau sang lời nói gián tiếp, sử dụng dạng đúng của các động từ trong khung.)
- 1. My mother told/advised me to find more information about the course I wanted to apply for. — Mẹ tôi bảo/khuyên tôi nên tìm thêm thông tin về khóa học mà tôi muốn đăng ký. Sử dụng cấu trúc: tell/advise someone to do something. Đổi ‘you’ thành ‘I’ và lùi thì ‘want’ thành ‘wanted’.
- 2. My friend asked me to send him/her the list of available online courses. — Bạn tôi nhờ tôi gửi cho cậu ấy/cô ấy danh sách các khóa học trực tuyến hiện có. Câu yêu cầu lịch sự dùng cấu trúc: ask someone to do something.
- 3. My brother offered to teach me how to use mobile applications. — Anh trai tôi đề nghị dạy tôi cách sử dụng các ứng dụng di động. Lời hứa/đề nghị giúp đỡ ‘I’ll…’ dùng động từ ‘offer to do something’.
- 4. The head teacher advised me/us not to waste so much time on social media. — Thầy/Cô hiệu trưởng khuyên tôi/chúng tôi không nên lãng phí quá nhiều thời gian vào mạng xã hội. Lời khuyên ‘You shouldn’t…’ dùng cấu trúc: advise someone not to do something.
Exercise 2 · Talk about encouragement
Work in pairs. Talk about what people around you often say to encourage you to learn new things every day. Use reported speech to report their orders, requests, offers, and advice. (Làm việc theo cặp. Nói về những điều mọi người xung quanh thường nói để khuyến khích bạn học những điều mới mỗi ngày. Sử dụng lời nói gián tiếp để thuật lại các mệnh lệnh, yêu cầu, đề nghị và lời khuyên của họ.)
English Content
My parents often encourage me to improve my general knowledge. They ask me to read for at least 30 minutes every day. My teacher also advised me to join a science club to explore new things. Furthermore, my brother offered to help me learn a new programming language on weekends.
Bản dịch tiếng Việt
Bố mẹ tôi thường xuyên khuyến khích tôi cải thiện kiến thức tổng quát của mình. Họ yêu cầu tôi đọc sách ít nhất 30 phút mỗi ngày. Giáo viên của tôi cũng khuyên tôi nên tham gia một câu lạc bộ khoa học để khám phá những điều mới mẻ. Hơn nữa, anh trai tôi đã đề nghị giúp tôi học một ngôn ngữ lập trình mới vào cuối tuần.
📚
Reading
Trang 132 – 133
▾
Exercise 1 · Discussion
Work in pairs. Discuss the following questions. (Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau.)
- 1. Yes, I have always intended to pursue further education after high school. — Bạn đã bao giờ nghĩ đến việc tiếp tục học sau khi kết thúc chương trình giáo dục trung học chưa? -> Có, mình luôn dự định sẽ tiếp tục học sau khi tốt nghiệp cấp 3.
- 2. I plan to enroll in a university to study Computer Science or take online vocational courses to improve my technical skills. — Nếu có, bạn sẽ tiếp tục việc học của mình như thế nào? -> Mình dự định sẽ đăng ký vào một trường đại học để học Khoa học Máy tính hoặc tham gia các khóa đào tạo nghề trực tuyến để cải thiện kỹ năng kỹ thuật của mình.
Exercise 2 · Vocabulary
Read a letter written by a head teacher to her students on the school website. Circle the phrases with the closest meaning to the highlighted words. (Đọc bức thư do hiệu trưởng viết cho học sinh trên trang web của trường. Khoanh tròn các cụm từ có nghĩa gần nhất với các từ được đánh dấu.)
English Content
Dear students,
In a few weeks’ time, you’ll complete your secondary education… Remember that learning is a lifelong journey. Enjoy every moment of it.
Mrs Le Minh Ngoc
Head teacher
In a few weeks’ time, you’ll complete your secondary education… Remember that learning is a lifelong journey. Enjoy every moment of it.
Mrs Le Minh Ngoc
Head teacher
Bản dịch tiếng Việt
Các em học sinh thân mến,
Trong vài tuần tới, các em sẽ hoàn thành chương trình giáo dục trung học… Hãy nhớ rằng học tập là một hành trình suốt đời. Hãy tận hưởng mọi khoảnh khắc của nó.
Cô Lê Minh Ngọc
Hiệu trưởng
Trong vài tuần tới, các em sẽ hoàn thành chương trình giáo dục trung học… Hãy nhớ rằng học tập là một hành trình suốt đời. Hãy tận hưởng mọi khoảnh khắc của nó.
Cô Lê Minh Ngọc
Hiệu trưởng
1. wonder
A
Trong ngữ cảnh ‘many may wonder’ (nhiều người có thể tự hỏi), ‘wonder’ có nghĩa là suy nghĩ và thắc mắc về một điều gì đó.
2. relevant
B
‘Relevant’ trong ‘relevant in today’s changing world’ nghĩa là có giá trị, hữu ích hoặc phù hợp với tình hình thực tế.
3. widens
A
‘Widens’ trong ‘widens your employment opportunities’ nghĩa là làm tăng lên hoặc mở rộng phạm vi cơ hội nghề nghiệp.
4. hardships
B
‘Hardships’ đề cập đến những khó khăn, gian khổ mà Bác Hồ đã trải qua trong cuộc sống.
5. imprisoned
B
‘Imprisoned’ có nghĩa là bị giam giữ trong tù (put in a prison).
Exercise 3 · Reading Comprehension
Read the letter again. Choose the correct answer A, B, C, or D. (Đọc lại bức thư. Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D.)
1. What is the main message of the letter?
B
Toàn bộ bức thư khuyến khích học sinh tiếp tục học tập (lifelong learning) để phát triển bản thân và sự nghiệp sau khi ra trường.
2. Which of the following options is NOT mentioned as a choice for school-leavers?
D
Đoạn 1 đề cập đến đại học (university), trường nghề (vocational school) và đi làm ngay (working right away). Không nhắc đến tình nguyện ở nước ngoài.
3. Which of the following is NOT mentioned as a benefit of lifelong learning?
B
Các đáp án A, C, D đều có trong văn bản (make better decisions, brain healthy, stay connected). Việc ‘trở nên thành công’ (B) là ý kiến chung chung, không được nêu cụ thể như một lợi ích trong bài.
4. Why do some people choose distance learning according to the letter?
A
Bài viết nói: ‘When you start working, you may decide to… enrol on a distance learning course’. Điều này ngụ ý họ vừa làm vừa học.
5. Which of the following is NOT mentioned as an example of Uncle Ho’s lifelong learning?
C
Bài viết nêu Bác Hồ tự học ngoại ngữ, tập thể dục, viết thơ trong tù. Không nói Bác thường xuyên tham gia các lớp học buổi tối.
Exercise 4 · Discussion
Work in pairs. Discuss the following questions. Imagine this letter is addressed to you. How would you reply to the head teacher? What would you say to her? (Làm việc theo cặp. Thảo luận câu hỏi sau. Hãy tưởng tượng bức thư này gửi cho bạn. Bạn sẽ trả lời hiệu trưởng như thế nào? Bạn sẽ nói gì với cô ấy?)
English Content
Dear Mrs. Le Minh Ngoc,
Thank you very much for your inspiring and meaningful letter. Your words have helped me realize that finishing secondary school is just the beginning of a larger journey. I am truly inspired by the example of Uncle Ho’s lifelong learning. I plan to continue my studies at university, and at the same time, I will also look for online courses to improve my soft skills. I promise to keep a positive attitude towards learning and never stop improving myself.
Sincerely,
[Your Name]
Thank you very much for your inspiring and meaningful letter. Your words have helped me realize that finishing secondary school is just the beginning of a larger journey. I am truly inspired by the example of Uncle Ho’s lifelong learning. I plan to continue my studies at university, and at the same time, I will also look for online courses to improve my soft skills. I promise to keep a positive attitude towards learning and never stop improving myself.
Sincerely,
[Your Name]
Bản dịch tiếng Việt
Thưa cô Lê Minh Ngọc,
Em cảm ơn cô rất nhiều vì bức thư đầy cảm hứng và ý nghĩa. Những lời cô viết đã giúp em nhận ra rằng kết thúc bậc trung học chỉ là khởi đầu của một hành trình lớn hơn. Em thực sự bị ấn tượng bởi tấm gương học tập suốt đời của Bác Hồ. Em dự định sẽ tiếp tục việc học tại đại học, đồng thời em cũng sẽ tìm kiếm các khóa học trực tuyến để cải thiện kỹ năng mềm của mình. Em hứa sẽ giữ thái độ tích cực đối với việc học và không ngừng hoàn thiện bản thân.
Trân trọng,
[Tên của bạn]
Em cảm ơn cô rất nhiều vì bức thư đầy cảm hứng và ý nghĩa. Những lời cô viết đã giúp em nhận ra rằng kết thúc bậc trung học chỉ là khởi đầu của một hành trình lớn hơn. Em thực sự bị ấn tượng bởi tấm gương học tập suốt đời của Bác Hồ. Em dự định sẽ tiếp tục việc học tại đại học, đồng thời em cũng sẽ tìm kiếm các khóa học trực tuyến để cải thiện kỹ năng mềm của mình. Em hứa sẽ giữ thái độ tích cực đối với việc học và không ngừng hoàn thiện bản thân.
Trân trọng,
[Tên của bạn]
💬
IV. SPEAKING
Trang 134-135
▾
Exercise 2 · A talks about Uncle Ho as a lifelong learner
A talks about Uncle Ho as a lifelong learner. B listens and completes the notes above. Then compare your notes. (A nói về Bác Hồ như một người học tập suốt đời. B lắng nghe và hoàn thành các ghi chú phía trên. Sau đó so sánh ghi chú của các bạn.)
- 1. reading and writing until midnight after a working day. Based on Student A’s card description.
- 2. French, English, Chinese, Italian, German, and Russian (mainly through self-study; wrote new words on paper/arms and revised them throughout the day). Based on Student A’s card description.
- 3. by doing exercise every day, doing traditional martial arts, and enjoying physical activities. Based on Student A’s card description.
Exercise 3 · B talks about Marie Curie as a lifelong learner
Switch roles. B talks about Marie Curie as a lifelong learner. A listens and completes the notes. Then compare your notes. (Đổi vai. B nói về Marie Curie như một người học tập suốt đời. A lắng nghe và hoàn thành các ghi chú. Sau đó so sánh ghi chú của các bạn.)
- 1. because in her country (Poland), women were not allowed to study; she moved to France to study physics and maths at Sorbonne University. Based on Student B’s card description.
- 2. studied on her own while working as a governess or tutor; borrowed books from the library and registered for many different courses. Based on Student B’s card description.
- 3. first woman to win a Nobel Prize and the only woman to win it twice (Physics in 1903 and Chemistry in 1911). Based on Student B’s card description.
Exercise 4 · Discussion and presentation
Use the notes to talk about Uncle Ho or Marie Curie as great role models for lifelong learning. What can you learn from them? Present your talk to the class. (Sử dụng ghi chú để nói về Bác Hồ hoặc Marie Curie như những tấm gương sáng về học tập suốt đời. Bạn có thể học được gì từ họ? Trình bày bài nói của bạn trước lớp.)
English Content
Uncle Ho is a great role model for lifelong learning. Despite his busy schedule, he managed to learn every day throughout his life by reading and writing until midnight. He taught himself many languages like French, English, and Chinese by writing new words on his arms to revise. From him, I learned that we can overcome any obstacle with self-discipline and creativity.
Marie Curie is also an inspiring lifelong learner. She had to move to another country just to be able to go to university. She spent years studying on her own while working. Her determination led her to win two Nobel Prizes. From her, I learned that perseverance and passion for knowledge are the keys to extraordinary success.
Marie Curie is also an inspiring lifelong learner. She had to move to another country just to be able to go to university. She spent years studying on her own while working. Her determination led her to win two Nobel Prizes. From her, I learned that perseverance and passion for knowledge are the keys to extraordinary success.
Bản dịch tiếng Việt
Bác Hồ là một tấm gương tuyệt vời về học tập suốt đời. Mặc dù lịch trình bận rộn, Bác vẫn cố gắng học mỗi ngày trong suốt cuộc đời bằng cách đọc và viết đến tận nửa đêm. Bác đã tự học nhiều ngôn ngữ như tiếng Pháp, tiếng Anh và tiếng Trung bằng cách viết các từ mới lên cánh tay để ôn tập. Từ Bác, tôi học được rằng chúng ta có thể vượt qua mọi trở ngại bằng tính kỷ luật tự giác và sự sáng tạo.
Marie Curie cũng là một người học tập suốt đời đầy cảm hứng. Bà đã phải chuyển đến một quốc gia khác chỉ để có thể học đại học. Bà đã dành nhiều năm tự học trong khi đi làm. Sự quyết tâm của bà đã giúp bà giành được hai giải Nobel. Từ bà, tôi học được rằng sự kiên trì và niềm đam mê kiến thức là chìa khóa dẫn đến thành công phi thường.
Marie Curie cũng là một người học tập suốt đời đầy cảm hứng. Bà đã phải chuyển đến một quốc gia khác chỉ để có thể học đại học. Bà đã dành nhiều năm tự học trong khi đi làm. Sự quyết tâm của bà đã giúp bà giành được hai giải Nobel. Từ bà, tôi học được rằng sự kiên trì và niềm đam mê kiến thức là chìa khóa dẫn đến thành công phi thường.
🎧
V. LISTENING
Trang 135
▾
Exercise 1 · Choose the correct meanings of the underlined words
Choose the correct meanings of the underlined words. (Chọn nghĩa đúng của các từ được gạch chân.)
1. determination
B
‘Determination’ có nghĩa là sự quyết tâm, bền chí.
2. obstacles
A
‘Obstacles’ có nghĩa là những trở ngại, khó khăn cản trở.
3. distractions
B
‘Distractions’ là sự xao nhãng, làm mất tập trung.
4. acquired
A
‘Acquire knowledge’ nghĩa là thu nhận kiến thức.
5. complex
A
‘Complex’ đồng nghĩa với ‘complicated’, khó khăn để xử lý.
Exercise 2 · Put the main ideas in order
Listen to a talk about lifelong learning. Put the main ideas in the order you hear them. (Nghe bài nói về học tập suốt đời. Sắp xếp các ý chính theo thứ tự bạn nghe được.)
- 1. b — Bạn cần có động lực và quyết tâm mạnh mẽ để trở thành người học tập suốt đời.
- 2. a — Bạn cần tiền bạc, thời gian và không gian để tiếp tục theo đuổi kiến thức và kỹ năng.
- 3. c — Học tập suốt đời chỉ có hiệu quả khi bạn đưa những gì đã học vào thực tế.
Exercise 3 · Listen and complete the sentences
Listen to the talk again and complete the sentences. Use no more than THREE words for each gap. (Nghe lại bài nói và hoàn thành các câu. Sử dụng không quá BA từ cho mỗi chỗ trống.)
- 1. knowledge — Những người học tập suốt đời có động lực để mở rộng kiến thức và phát triển các kỹ năng mới.
- 2. succeed — Để trở thành người học tập suốt đời, bạn cần phải quyết tâm để thành công.
- 3. taking courses — Đọc sách và tham gia các khóa học là chưa đủ để học tập suốt đời hiệu quả.
- 4. real problem — Bạn phải có khả năng sử dụng kiến thức và kỹ năng mới để tìm ra giải pháp cho một vấn đề thực tế hoặc tạo ra cái gì đó mới.
- 5. lifelong learning — Việc không có đủ tiền bạc, thời gian hoặc không gian không nên ngăn cản bạn tiếp tục học tập và trở thành một người học tập suốt đời.
Exercise 4 · Group discussion
Work in groups. Discuss the following question: How do you think we can overcome these challenges and become lifelong learners? (Làm việc theo nhóm. Thảo luận câu hỏi sau: Bạn nghĩ chúng ta có thể vượt qua những thách thức này và trở thành những người học tập suốt đời bằng cách nào?)
English Content
To overcome challenges like lack of time and money, we can utilize free online resources like Coursera or YouTube. We can also schedule small blocks of time daily, even just 15 minutes, for self-study. To deal with distractions, finding a quiet study space or using focus apps can be very helpful. Most importantly, we should always link what we learn to our real-life interests to stay motivated.
Bản dịch tiếng Việt
Để vượt qua các thách thức như thiếu thời gian và tiền bạc, chúng ta có thể tận dụng các tài nguyên trực tuyến miễn phí như Coursera hoặc YouTube. Chúng ta cũng có thể sắp xếp các khoảng thời gian nhỏ hàng ngày, thậm chí chỉ 15 phút, để tự học. Để đối phó với sự xao nhãng, việc tìm một không gian học tập yên tĩnh hoặc sử dụng các ứng dụng tập trung có thể rất hữu ích. Quan trọng nhất, chúng ta nên luôn liên kết những gì mình học với sở thích thực tế để giữ vững động lực.
✍️
VI. WRITING
Trang 136
▾
Exercise 1 · Complete the table
Work in pairs. Complete the table about the benefits and challenges of lifelong learning. Use the ideas in Reading and Listening to help you. (Làm việc theo cặp. Hoàn thành bảng về những lợi ích và thách thức của việc học tập suốt đời. Sử dụng các ý tưởng trong phần Đọc và Nghe để giúp bạn.)
- (1). It provides us with better job opportunities and career advancement. — Nó mang lại cho chúng ta những cơ hội việc làm và thăng tiến nghề nghiệp tốt hơn. Lợi ích về nghề nghiệp thường được nhắc đến trong học tập suốt đời.
- (2). It keeps our minds active and improves our mental well-being. — Nó giữ cho tâm trí chúng ta luôn hoạt động và cải thiện sức khỏe tinh thần. Lợi ích về sức khỏe tinh thần của việc học liên tục.
- (3). It requires a lot of time and effort to balance learning with work and life. — Nó đòi hỏi nhiều thời gian và công sức để cân bằng việc học với công việc và cuộc sống. Thử thách phổ biến nhất là sự thiếu hụt thời gian.
- (4). It can be expensive to pursue formal courses or buy learning materials. — Có thể tốn kém khi theo đuổi các khóa học chính thức hoặc mua tài liệu học tập. Chi phí tài chính là một rào cản/thử thách lớn.
Exercise 2 · Write an article
Write an article (180–200 words) about the benefits and challenges of lifelong learning. Use the ideas in 1 and the outline below to help you. (Viết một bài báo (180-200 từ) về những lợi ích và thách thức của việc học tập suốt đời. Sử dụng các ý tưởng trong phần 1 và dàn ý bên dưới để giúp bạn.)
English Content
Lifelong learning is self-motivated learning that is focused on both personal and professional development. This type of learning is essential in today’s rapidly changing world. It brings many benefits as it helps us understand the world around us and provides us with better opportunities. Lifelong learners can also face challenges. So, what are these benefits and challenges?
Let’s start with the benefits. Firstly, continuous learning helps us gain more knowledge and skills, which leads to better job opportunities and career advancement. When we update our skills, we become more valuable to employers. Secondly, learning keeps our minds active and sharp. It improves our memory and mental well-being, helping us feel more confident and satisfied with life.
What about the challenges? The biggest challenge is time management. Most people have busy schedules with work and family, so finding time for extra study is difficult. Additionally, the cost of education can be high. Some specialized courses or degrees require a significant financial investment, which not everyone can afford.
In conclusion, lifelong learning has many benefits, but it can also be challenging. In my opinion, the rewards of growing as a person and professional far outweigh the difficulties. We should embrace learning as a lifelong journey to stay relevant and happy.
Let’s start with the benefits. Firstly, continuous learning helps us gain more knowledge and skills, which leads to better job opportunities and career advancement. When we update our skills, we become more valuable to employers. Secondly, learning keeps our minds active and sharp. It improves our memory and mental well-being, helping us feel more confident and satisfied with life.
What about the challenges? The biggest challenge is time management. Most people have busy schedules with work and family, so finding time for extra study is difficult. Additionally, the cost of education can be high. Some specialized courses or degrees require a significant financial investment, which not everyone can afford.
In conclusion, lifelong learning has many benefits, but it can also be challenging. In my opinion, the rewards of growing as a person and professional far outweigh the difficulties. We should embrace learning as a lifelong journey to stay relevant and happy.
Bản dịch tiếng Việt
Học tập suốt đời là việc học tự giác tập trung vào cả sự phát triển cá nhân và chuyên môn. Loại hình học tập này rất cần thiết trong thế giới thay đổi nhanh chóng ngày nay. Nó mang lại nhiều lợi ích vì giúp chúng ta hiểu thế giới xung quanh và mang lại cho chúng ta những cơ hội tốt hơn. Những người học suốt đời cũng có thể đối mặt với những thách thức. Vậy, những lợi ích và thách thức này là gì?
Hãy bắt đầu với những lợi ích. Thứ nhất, việc học liên tục giúp chúng ta có thêm kiến thức và kỹ năng, dẫn đến các cơ hội việc làm và thăng tiến nghề nghiệp tốt hơn. Khi cập nhật các kỹ năng của mình, chúng ta trở nên có giá trị hơn đối với người sử dụng lao động. Thứ hai, việc học giúp trí óc chúng ta luôn hoạt động và nhạy bén. Nó cải thiện trí nhớ và sức khỏe tinh thần của chúng ta, giúp chúng ta cảm thấy tự tin và hài lòng hơn với cuộc sống.
Còn về những thách thức thì sao? Thách thức lớn nhất là quản lý thời gian. Hầu hết mọi người đều có lịch trình bận rộn với công việc và gia đình, vì vậy việc tìm thời gian để học thêm là rất khó khăn. Ngoài ra, chi phí giáo dục có thể cao. Một số khóa học chuyên sâu hoặc bằng cấp yêu cầu một khoản đầu tư tài chính đáng kể mà không phải ai cũng có khả năng chi trả.
Tóm lại, học tập suốt đời có nhiều lợi ích, nhưng nó cũng có thể đầy thách thức. Theo quan điểm của tôi, những phần thưởng từ việc phát triển với tư cách là một cá nhân và một chuyên gia vượt xa những khó khăn. Chúng ta nên coi việc học là một hành trình suốt đời để luôn thích nghi và hạnh phúc.
Hãy bắt đầu với những lợi ích. Thứ nhất, việc học liên tục giúp chúng ta có thêm kiến thức và kỹ năng, dẫn đến các cơ hội việc làm và thăng tiến nghề nghiệp tốt hơn. Khi cập nhật các kỹ năng của mình, chúng ta trở nên có giá trị hơn đối với người sử dụng lao động. Thứ hai, việc học giúp trí óc chúng ta luôn hoạt động và nhạy bén. Nó cải thiện trí nhớ và sức khỏe tinh thần của chúng ta, giúp chúng ta cảm thấy tự tin và hài lòng hơn với cuộc sống.
Còn về những thách thức thì sao? Thách thức lớn nhất là quản lý thời gian. Hầu hết mọi người đều có lịch trình bận rộn với công việc và gia đình, vì vậy việc tìm thời gian để học thêm là rất khó khăn. Ngoài ra, chi phí giáo dục có thể cao. Một số khóa học chuyên sâu hoặc bằng cấp yêu cầu một khoản đầu tư tài chính đáng kể mà không phải ai cũng có khả năng chi trả.
Tóm lại, học tập suốt đời có nhiều lợi ích, nhưng nó cũng có thể đầy thách thức. Theo quan điểm của tôi, những phần thưởng từ việc phát triển với tư cách là một cá nhân và một chuyên gia vượt xa những khó khăn. Chúng ta nên coi việc học là một hành trình suốt đời để luôn thích nghi và hạnh phúc.
🌏
VII. COMMUNICATION AND CULTURE / CLIL
Trang 136 – 137
▾
Exercise 1 · Thanking and accepting thanks
Listen and complete the conversations with the expressions in the box. Then practise them in pairs. (Nghe và hoàn thành các đoạn hội thoại với các diễn đạt trong khung. Sau đó thực hành chúng theo cặp.)
- 1. B – I really appreciate it / C – It’s my pleasure — Cô Lan: Mai à, thông tin về các khóa học trực tuyến rất hữu ích. Cảm ơn em đã trình bày nó. Cô thực sự trân trọng điều đó. Mai: Đó là niềm vinh hạnh của em, thưa cô Lan. Em rất vui vì cô thấy nó hữu ích. (1) Bổ sung ý cho lời cảm ơn. (2) Cách đáp lại lời cảm ơn trang trọng giữa học sinh và giáo viên.
- 2. D – Thank you for inviting / A – Don’t mention it — Nam: Mark, mình rất thích các hoạt động của câu lạc bộ khoa học. Cảm ơn cậu đã mời mình tham gia câu lạc bộ. Mark: Không có gì đâu. Rất vui được giúp đỡ. (3) Lời cảm ơn cho hành động cụ thể (inviting). (4) Cách đáp lại lời cảm ơn thân mật giữa bạn bè.
Exercise 2 · Make similar conversations
Work in pairs. Use the models in 1 to make similar conversations for these situations. (Làm việc theo cặp. Sử dụng các mẫu ở phần 1 để thực hiện các cuộc hội thoại tương tự cho các tình huống này.)
English Content
Situation 1:
A: Thank you so much for teaching me how to cook this traditional dish, B. I really appreciate your help.
B: My pleasure, A. I’m glad you enjoyed the class and learned something new.
Situation 2:
B: Thanks a million for sharing the information about that English learning app, A! It’s really helpful.
A: Don’t mention it. I’m happy to hear it’s working well for you.
A: Thank you so much for teaching me how to cook this traditional dish, B. I really appreciate your help.
B: My pleasure, A. I’m glad you enjoyed the class and learned something new.
Situation 2:
B: Thanks a million for sharing the information about that English learning app, A! It’s really helpful.
A: Don’t mention it. I’m happy to hear it’s working well for you.
Bản dịch tiếng Việt
Tình huống 1:
A: Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã dạy tôi cách nấu món ăn truyền thống này, B. Tôi thực sự trân trọng sự giúp đỡ của bạn.
B: Đó là niềm vinh hạnh của tôi, A. Tôi rất vui vì bạn thích lớp học và học được điều gì đó mới.
Tình huống 2:
B: Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã chia sẻ thông tin về ứng dụng học tiếng Anh đó, A! Nó thực sự hữu ích.
A: Không có gì đâu. Tôi rất vui khi nghe thấy nó hoạt động tốt cho bạn.
A: Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã dạy tôi cách nấu món ăn truyền thống này, B. Tôi thực sự trân trọng sự giúp đỡ của bạn.
B: Đó là niềm vinh hạnh của tôi, A. Tôi rất vui vì bạn thích lớp học và học được điều gì đó mới.
Tình huống 2:
B: Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã chia sẻ thông tin về ứng dụng học tiếng Anh đó, A! Nó thực sự hữu ích.
A: Không có gì đâu. Tôi rất vui khi nghe thấy nó hoạt động tốt cho bạn.
Exercise 1 · Culture – Read and complete diagram
Read the text and complete the diagram with information from the text. (Đọc văn bản và hoàn thành sơ đồ với thông tin từ văn bản.)
- (1). earned a BA in Psychology — đạt được bằng Cử nhân Tâm lý học Văn bản nêu: ‘At the age of 60, he earned a BA in Psychology’.
- (2). completed a BSc in Molecular Biology — hoàn thành bằng Cử nhân Khoa học về Sinh học phân tử Văn bản nêu: ‘By the time he was 70, he had also completed a BSc in Molecular Biology’.
- (3). started his Master’s degree (in intelligence history) — bắt đầu học thạc sĩ (về lịch sử tình báo) Văn bản nêu: ‘He started his degree at the age of 89’.
- (4). received his Master’s degree — nhận bằng thạc sĩ Văn bản nêu: ‘received his Master’s degree … at 91’.
Exercise 2 · Culture – Share stories
Work in groups. Share stories of people you know who keep learning despite their old age. (Làm việc nhóm. Chia sẻ câu chuyện về những người bạn biết vẫn tiếp tục học tập dù đã tuổi cao.)
English Content
I know a retired teacher in my neighborhood named Mr. Quang. Even though he is over 70 years old, he recently signed up for a basic computer and smartphone course at the local community center. He said he wanted to learn how to use video calls to talk to his grandchildren who live abroad. He is also learning how to use social media to stay connected with his former students. His determination inspires everyone in our community.
Bản dịch tiếng Việt
Tôi biết một giáo viên đã nghỉ hưu trong khu phố của tôi tên là ông Quang. Mặc dù đã ngoài 70 tuổi nhưng ông ấy vừa mới đăng ký một khóa học máy tính và điện thoại thông minh cơ bản tại trung tâm cộng đồng địa phương. Ông ấy nói rằng ông ấy muốn học cách sử dụng cuộc gọi video để nói chuyện với các cháu của mình đang sống ở nước ngoài. Ông ấy cũng đang học cách sử dụng mạng xã hội để giữ liên lạc với các học sinh cũ của mình. Sự quyết tâm của ông ấy truyền cảm hứng cho mọi người trong cộng đồng của chúng tôi.
🔁
LOOKING BACK
Trang 138
▾
Exercise 1 · Pronunciation
Mark the intonation (⤵ or ⤴) in the following questions. Then listen and check. Practise saying them in pairs. (Đánh dấu ngữ điệu (xuống ⤵ hoặc lên ⤴) trong các câu hỏi sau. Sau đó nghe và kiểm tra. Luyện tập nói theo cặp.)
- 1. When was the last meeting of your reading club? ⤵ — Cuộc họp cuối cùng của câu lạc bộ đọc sách của bạn là khi nào? Câu hỏi bắt đầu bằng từ để hỏi (Wh-question) thường có ngữ điệu xuống ở cuối câu.
- 2. Is lifelong learning important for career development? ⤴ — Việc học tập suốt đời có quan trọng đối với sự phát triển sự nghiệp không? Câu hỏi Yes/No thường có ngữ điệu lên ở cuối câu.
- 3. You don’t attend night school classes, do you? ⤵ (I’ve never seen you before.) — Bạn không tham gia các lớp học bổ túc ban đêm, đúng không? (Tôi chưa bao giờ thấy bạn trước đây.) Câu hỏi đuôi dùng để xác nhận thông tin mà người nói đã khá chắc chắn thường có ngữ điệu xuống.
- 4. Is the course held on weekdays ⤴ or at the weekend? ⤵ — Khóa học được tổ chức vào các ngày trong tuần hay vào cuối tuần? Câu hỏi lựa chọn (Alternative question) có ngữ điệu lên ở lựa chọn đầu và xuống ở lựa chọn cuối.
Exercise 1 · Vocabulary
Complete the text. Use the correct forms of the words and phrases in the box. (Hoàn thành đoạn văn. Sử dụng dạng đúng của các từ và cụm từ trong khung.)
English Content
Lifelong learning is especially (1) relevant in today’s fast changing world. There are many ways to engage in lifelong learning. First, you can attend courses at (2) adult education institutions. Second, you can also take remote or (3) distance learning courses with the help of technology. Third, you can join a (4) learning community of people who share common learning goals. And, finally, you can learn by reading widely and researching topics. This will help you become (5) well-rounded and prepare you to face future challenges.
Bản dịch tiếng Việt
Học tập suốt đời đặc biệt phù hợp trong thế giới thay đổi nhanh chóng ngày nay. Có nhiều cách để tham gia vào việc học tập suốt đời. Đầu tiên, bạn có thể tham dự các khóa học tại các cơ sở giáo dục người lớn. Thứ hai, bạn cũng có thể tham gia các khóa học từ xa với sự trợ giúp của công nghệ. Thứ ba, bạn có thể tham gia một cộng đồng học tập gồm những người có chung mục tiêu học tập. Và cuối cùng, bạn có thể học bằng cách đọc rộng và nghiên cứu các chủ đề. Điều này sẽ giúp bạn trở nên toàn diện và chuẩn bị cho bạn đối mặt với những thách thức trong tương lai.
- 1. relevant — có liên quan / phù hợp Cần một tính từ để bổ nghĩa cho ‘lifelong learning’. ‘Relevant’ (phù hợp/thực tế) khớp với ngữ cảnh thế giới thay đổi nhanh chóng.
- 2. adult education — giáo dục người lớn Cụm từ ‘adult education institutions’ nghĩa là các cơ sở giáo dục dành cho người lớn.
- 3. distance learning — học từ xa Đi kèm với ‘remote’ và ‘help of technology’ (sự trợ giúp của công nghệ) thì ‘distance learning’ là phù hợp nhất.
- 4. learning community — cộng đồng học tập Cụm ‘join a learning community’ nghĩa là tham gia vào một cộng đồng học tập của những người có cùng mục tiêu.
- 5. well-rounded — toàn diện Tính từ ‘well-rounded’ dùng để mô tả một người có kiến thức và kỹ năng toàn diện.
Exercise 1 · Grammar
Choose the sentence that is closest in meaning to each of the given sentences. (Chọn câu có nghĩa gần nhất với mỗi câu đã cho.)
1. ‘You should continue learning after leaving school,’ my grandfather said.
A
Cấu trúc ‘You should…’ dùng để đưa ra lời khuyên, tương đương với ‘advise someone to do something’.
2. ‘I’ll help you register for the course,’ my sister said.
B
Cấu trúc ‘I’ll help you…’ là một lời đề nghị giúp đỡ, tương đương với ‘offer to do something’.
3. ‘Can you show me how to download this video?’ my mother asked.
C
Cấu trúc ‘Can you…?’ là một lời yêu cầu, tương đương với ‘ask someone to do something’. Lưu ý đổi ngôi ‘me’ thành ‘her’.
4. ‘Don’t enter your sister’s room. She is studying,’ my father told me.
D
Câu mệnh lệnh phủ định ‘Don’t…’ được tường thuật bằng ‘order/tell someone not to do something’.
🚀
PROJECT
Trang 139
▾
Project · A leaflet about a lifelong learning habit
Design a leaflet about a lifelong learning habit and present it to the class. (Thiết kế một tờ rơi về thói quen học tập suốt đời và thuyết trình trước lớp.)
English Content
START A READING HABIT
Ways to develop a reading habit:
– Set a specific time daily (e.g., 20 mins before bed).
– Always carry a book or an e-reader with you.
– Join a local or online book club to share thoughts.
– Create a ‘want-to-read’ list to stay motivated.
Benefits of reading:
– Expands your vocabulary and general knowledge.
– Reduces stress and improves mental well-being.
– Enhances critical thinking and concentration skills.
– Opens up new perspectives and cultures.
Challenges of reading:
– Busy schedules and lack of free time.
– Distractions from smartphones and social media.
– Finding books that truly interest you.
Today a reader, tomorrow a leader!
Ways to develop a reading habit:
– Set a specific time daily (e.g., 20 mins before bed).
– Always carry a book or an e-reader with you.
– Join a local or online book club to share thoughts.
– Create a ‘want-to-read’ list to stay motivated.
Benefits of reading:
– Expands your vocabulary and general knowledge.
– Reduces stress and improves mental well-being.
– Enhances critical thinking and concentration skills.
– Opens up new perspectives and cultures.
Challenges of reading:
– Busy schedules and lack of free time.
– Distractions from smartphones and social media.
– Finding books that truly interest you.
Today a reader, tomorrow a leader!
Bản dịch tiếng Việt
BẮT ĐẦU THÓI QUEN ĐỌC SÁCH
Các cách để phát triển thói quen đọc sách:
– Thiết lập một thời gian cụ thể hàng ngày (ví dụ: 20 phút trước khi ngủ).
– Luôn mang theo một cuốn sách hoặc máy đọc sách bên mình.
– Tham gia câu lạc bộ sách địa phương hoặc trực tuyến để chia sẻ suy nghĩ.
– Lập danh sách ‘những cuốn sách muốn đọc’ để giữ động lực.
Lợi ích của việc đọc sách:
– Mở rộng vốn từ vựng và kiến thức tổng quát.
– Giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần.
– Tăng cường tư duy phản biện và kỹ năng tập trung.
– Mở ra những góc nhìn và nền văn hóa mới.
Thách thức của việc đọc sách:
– Lịch trình bận rộn và thiếu thời gian rảnh.
– Sự xao nhãng từ điện thoại thông minh và mạng xã hội.
– Việc tìm kiếm những cuốn sách thực sự khiến bạn hứng thú.
Hôm nay là người đọc, ngày mai là người dẫn đầu!
Các cách để phát triển thói quen đọc sách:
– Thiết lập một thời gian cụ thể hàng ngày (ví dụ: 20 phút trước khi ngủ).
– Luôn mang theo một cuốn sách hoặc máy đọc sách bên mình.
– Tham gia câu lạc bộ sách địa phương hoặc trực tuyến để chia sẻ suy nghĩ.
– Lập danh sách ‘những cuốn sách muốn đọc’ để giữ động lực.
Lợi ích của việc đọc sách:
– Mở rộng vốn từ vựng và kiến thức tổng quát.
– Giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần.
– Tăng cường tư duy phản biện và kỹ năng tập trung.
– Mở ra những góc nhìn và nền văn hóa mới.
Thách thức của việc đọc sách:
– Lịch trình bận rộn và thiếu thời gian rảnh.
– Sự xao nhãng từ điện thoại thông minh và mạng xã hội.
– Việc tìm kiếm những cuốn sách thực sự khiến bạn hứng thú.
Hôm nay là người đọc, ngày mai là người dẫn đầu!
Leave a Reply