Giải Bài Tập Tiếng Anh Unit 8 Lớp 12 Global Success

Giải SGK · Tiếng Anh 12 · Global Success
Unit 8
Wildlife conservation
Trang 100-111
📖
Getting Started
Trang 100-101
Exercise 1 · Listen and read.
Listen and read. (Nghe và đọc.)
English Content
Ms Smith: Welcome to the Endangered Primate Rescue Centre! If you have any questions during the tour, don’t hesitate to ask me.
Mark: I’ve just seen a monkey in the enclosure. So are primates just monkeys, Ms Smith?
Ms Smith: No, primates are a group of mammals that includes not just monkeys, but also humans and apes.
Mark: What’s the difference between apes and monkeys?
Ms Smith: Well, apes don’t have tails and are larger than monkeys. Their brains are also larger. They’re as good at using tools as they’re at learning sign language.
Mai: So how many primates live here?
Ms Smith: The centre is home to more than 170 primates representing 14 species. They’re housed in large enclosures.
Mark: I can hear some sounds. Is someone singing?
Ms Smith: We’re close to the gibbons’ enclosure, and the male and female gibbons are singing. Gibbons are the smallest of the apes, and all seven species are regarded as threatened. In fact, five of them are listed as critically endangered.
Mai: What is the main threat to gibbons?
Ms Smith: It’s habitat loss due to deforestation and illegal hunting. Poachers make a big profit out of selling gibbons as pets and for making traditional medicine and food.
Mai: So we can help gibbons if we stop keeping them as pets.
Ms Smith: That’s right. Now let me show you Derek, the gibbon we rescued last week. He was locked in a cage for two years as an illegal pet.
Mai: Oh no, he’s so thin.
Ms Smith: Yes. Gibbons can become ill or weak unless they’re fed the right type of food. After examining Derek, our veterinarian also found head injuries. So we’ll give him a suitable diet and monitor him for several weeks before we release him into the national park.
Bản dịch tiếng Việt
Cô Smith: Chào mừng các em đến với Trung tâm Cứu hộ Linh trưởng Nguy cấp! Nếu các em có bất kỳ câu hỏi nào trong suốt chuyến tham quan, đừng ngần ngại hỏi cô nhé.
Mark: Em vừa nhìn thấy một con khỉ trong khu chuồng quây. Vậy linh trưởng có phải chỉ là loài khỉ không, thưa cô Smith?
Cô Smith: Không, linh trưởng là một nhóm động vật có vú bao gồm không chỉ khỉ mà còn cả con người và loài vượn nhân hình.
Mark: Sự khác biệt giữa vượn nhân hình và khỉ là gì ạ?
Cô Smith: À, vượn nhân hình không có đuôi và lớn hơn khỉ. Não của chúng cũng lớn hơn. Chúng sử dụng công cụ giỏi như khi chúng học ngôn ngữ ký hiệu vậy.
Mai: Vậy có bao nhiêu cá thể linh trưởng sống ở đây ạ?
Cô Smith: Trung tâm là ngôi nhà của hơn 170 cá thể linh trưởng thuộc 14 loài. Chúng được nuôi trong các khu chuồng quây lớn.
Mark: Em có thể nghe thấy vài âm thanh. Có ai đó đang hát phải không ạ?
Cô Smith: Chúng ta đang ở gần khu chuồng của vượn tì, và vượn đực và cái đang hát đấy. Vượn tì là loài nhỏ nhất trong các loài vượn nhân hình, và cả bảy loài đều được coi là bị đe dọa. Trên thực tế, năm loài trong số đó được liệt kê là cực kỳ nguy cấp.
Mai: Mối đe dọa chính đối với loài vượn là gì ạ?
Cô Smith: Đó là mất môi trường sống do phá rừng và săn bắt bất hợp pháp. Những kẻ săn trộm kiếm được lợi nhuận lớn từ việc bán vượn làm thú cưng và để làm thuốc truyền thống và thực phẩm.
Mai: Vậy chúng ta có thể giúp vượn nếu chúng ta ngừng nuôi chúng làm thú cưng.
Cô Smith: Đúng vậy. Bây giờ để cô cho các em xem Derek, con vượn chúng cô đã giải cứu tuần trước. Nó đã bị nhốt trong lồng suốt hai năm như một thú cưng bất hợp pháp.
Mai: Ôi không, nó gầy quá.
Cô Smith: Đúng vậy. Vượn có thể trở nên ốm yếu nếu không được cho ăn đúng loại thức ăn. Sau khi khám cho Derek, bác sĩ thú y của chúng cô cũng phát hiện ra những chấn thương ở đầu. Vì vậy, chúng cô sẽ cho nó một chế độ ăn uống phù hợp và theo dõi nó trong vài tuần trước khi thả nó về vườn quốc gia.
Exercise 2 · Read the conversation again and decide whether the statements are true (T) or false (F).
Đọc lại đoạn hội thoại và quyết định xem các câu sau là đúng (T) hay sai (F).
  • 1. T Trong bài cô Smith nói: ‘primates are a group of mammals that includes not just monkeys, but also humans and apes.’
  • 2. F Cô Smith nói: ‘They’re as good at using tools as they’re at learning sign language.’ (Chúng sử dụng công cụ giỏi như khi học ngôn ngữ ký hiệu).
  • 3. F Nguyên nhân chúng bị đe dọa là do ‘habitat loss due to deforestation and illegal hunting’, không phải vì kích thước nhỏ.
  • 4. T Cô Smith nói Derek bị nhốt trong lồng và ‘can become ill or weak unless they’re fed the right type of food’, kết hợp với việc Derek rất gầy (thin) cho thấy chủ của nó đã cho ăn sai cách.
Exercise 3 · Match the words and phrases with their meanings.
Nối các từ và cụm từ với ý nghĩa của chúng.
[1 – d] threatened species — d. plants and animals that are likely to become endangered in the near future
— loài bị đe dọa: thực vật và động vật có khả năng trở nên nguy cấp trong tương lai gần
[2 – b] critically endangered species — b. plants and animals that are in danger of disappearing
— loài cực kỳ nguy cấp: thực vật và động vật đang có nguy cơ biến mất
[3 – a] monitor — a. to watch and check something carefully over a period of time
— theo dõi: quan sát và kiểm tra một cái gì đó cẩn thận trong một khoảng thời gian
[4 – c] release — c. to let someone go free after having kept them somewhere
— thả: cho phép ai đó/cái gì đó tự do sau khi đã bị nhốt ở đâu đó
Exercise 4 · Complete the sentences using clauses from 1.
Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng các mệnh đề từ bài 1.
  • 1. If you have any questions — Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi người hướng dẫn. Mệnh đề điều kiện loại 1 trích từ lời chào của cô Smith.
  • 2. as they’re at learning sign language — Loài vượn sử dụng công cụ giỏi như khi chúng học ngôn ngữ ký hiệu. Cấu trúc so sánh bằng trích từ lời giải thích của cô Smith về vượn nhân hình.
  • 3. if we stop keeping them as pets — Chúng ta có thể giúp loài vượn nếu chúng ta ngừng nuôi chúng làm thú cưng. Câu này được lấy trực tiếp từ lời nói của Mai.
  • 4. Gibbons can become ill or weak — Vượn có thể trở nên ốm yếu nếu chúng không được cho ăn đúng loại thức ăn. Sử dụng cấu trúc ‘unless’ trích từ lời giải thích của cô Smith về tình trạng của Derek.
🔤
Language
Trang 102 – 103
Exercise 1 · Pronunciation
Listen and repeat the examples above. Pay attention to the highlighted sounds. (Nghe và lặp lại các ví dụ trên. Chú ý đến các âm được làm nổi bật.)
  • 1. on purpose /ɒm ‘pɜːpəs/ — cố tình /n/ biến thành /m/ trước /p/.
  • 2. in bed /ɪm ‘bed/ — ở trên giường /n/ biến thành /m/ trước /b/.
  • 3. hot potato /’hɒp pə’teɪtəʊ/ — vấn đề nan giải /t/ biến thành /p/ trước /p/.
  • 4. good boy /’ɡʊb ‘bɔɪ/ — một cậu bé ngoan /d/ biến thành /b/ trước /b/.
  • 5. math solver /’mæs ‘sɒlvə/ — người giải toán /θ/ biến thành /s/ trước /s/.
Exercise 2 · Pronunciation
Listen and underline the parts where assimilation occurs. Then practise reading the sentences in pairs. (Nghe và gạch dưới những phần xảy ra sự đồng hóa. Sau đó thực hành đọc các câu theo cặp.)
  • 1. Apes are larger than monkeys. (/n/ + /m/ -> /m/) — Vượn lớn hơn khỉ. /n/ đứng trước /m/ biến đổi thành /m/.
  • 2. If fed properly, the bear will recover soon. (/d/ + /p/ -> /b/) — Nếu được cho ăn đầy đủ, con gấu sẽ sớm hồi phục. /d/ đứng trước /p/ biến đổi thành /b/.
  • 3. Both species benefit from living together. (/θ/ + /s/ -> /s/) — Cả hai loài đều có lợi khi sống cùng nhau. /θ/ đứng trước /s/ biến đổi thành /s/.
  • 4. Ten per cent of the world’s population was infected by the virus. (/n/ + /p/ -> /m/) — Mười phần trăm dân số thế giới đã bị nhiễm virus. /n/ đứng trước /p/ biến đổi thành /m/.
Exercise 1 · Vocabulary
Match the words with their meanings. (Nối các từ với ý nghĩa của chúng.)
[1 – ] extinct (adj) — d. when a particular type of plant or animal stops existing
— tuyệt chủng: khi một loại thực vật hoặc động vật cụ thể không còn tồn tại
[2 – ] survive (v) — a. to continue to live or exist, usually despite difficulty or danger
— sống sót: tiếp tục sống hoặc tồn tại, thường là bất chấp khó khăn hoặc nguy hiểm
[3 – ] captivity (n) — b. the situation in which a person or animal is kept somewhere and is not allowed to leave
— tình trạng bị giam cầm: tình trạng một người hoặc động vật bị giữ ở một nơi nào đó và không được phép rời đi
[4 – ] conserve (v) — c. to protect the natural environment
— bảo tồn: bảo vệ môi trường tự nhiên
[5 – ] rare (adj) — e. not common or frequent; very unusual
— hiếm: không phổ biến hoặc thường xuyên; rất bất thường
Exercise 2 · Vocabulary
Complete the sentences using the words in 1. (Hoàn thành các câu sử dụng các từ ở bài 1.)
  • 1. survive — Động vật hoang dã cần được sống trong môi trường sống tự nhiên của chúng để có thể sống sót. Dùng ‘survive’ (sống sót) phù hợp với ngữ cảnh sống trong môi trường tự nhiên.
  • 2. rare — Nhiều loài động vật quý hiếm đang rất cần được bảo vệ. Dùng tính từ ‘rare’ để chỉ các loài động vật hiếm gặp cần bảo vệ.
  • 3. extinct — Các nhà khoa học ước tính rằng mỗi ngày có khoảng 150 loài trở nên tuyệt chủng. Cụm từ ‘become extinct’ nghĩa là tuyệt chủng.
  • 4. captivity — Tất cả các loài động vật đều trông khỏe mạnh sau khi được thả tự do khỏi tình trạng giam cầm. Cụm từ ‘released from captivity’ nghĩa là được thả khỏi nơi giam cầm/nhốt.
  • 5. conserve — Một đạo luật mới đã được ban hành để bảo tồn động vật hoang dã trong khu vực. Dùng động từ ‘conserve’ để chỉ hành động bảo tồn môi trường/động vật.
Exercise 1 · Grammar
Combine the sentences using adverbial clauses of condition or comparison. Use the conjunctions in brackets and make any necessary changes. (Kết hợp các câu sử dụng mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện hoặc so sánh. Sử dụng các liên từ trong ngoặc và thực hiện các thay đổi cần thiết.)
  • 1. If you don’t release the sea turtle into the sea, it will die soon. — Nếu bạn không thả con rùa biển về biển, nó sẽ chết sớm. Câu gốc dùng ‘Otherwise’ (nếu không thì), tương đương với mệnh đề ‘If… not’.
  • 2. Imposing strict laws is as important as raising people’s awareness to preserve wildlife. — Việc ban hành các đạo luật nghiêm khắc cũng quan trọng như việc nâng cao nhận thức của người dân để bảo tồn động vật hoang dã. Dùng cấu trúc so sánh bằng ‘as… as’ để nối hai ý có tầm quan trọng tương đương.
  • 3. Unless we stop poaching, many endangered species will become extinct. — Trừ khi chúng ta ngăn chặn nạn săn trộm, nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng sẽ biến mất. Dùng ‘Unless’ (Trừ khi) thay cho ‘If… not’ để kết nối điều kiện ngăn chặn tuyệt chủng.
  • 4. A monkey is more intelligent than you (may) think. — Một con khỉ thông minh hơn bạn nghĩ đấy. Dùng cấu trúc so sánh hơn ‘more … than’ để đối chiếu trí thông minh thực tế và suy nghĩ của người nghe.
Exercise 2 · Grammar
Work in pairs. Make sentences about endangered animals using adverbial clauses of condition or comparison. (Làm việc theo cặp. Đặt câu về các loài động vật đang gặp nguy hiểm bằng cách sử dụng mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện hoặc so sánh.)
English Content
1. If people don’t stop buying products made from ivory, elephants will continue to be hunted.
2. Asian tigers are more endangered today than they were 100 years ago.
3. Protecting the environment is as vital as saving endangered species from extinction.
4. Unless we take immediate action, the saola will disappear forever.
Bản dịch tiếng Việt
1. Nếu mọi người không ngừng mua các sản phẩm làm từ ngà voi, voi sẽ tiếp tục bị săn đuổi.
2. Hổ châu Á hiện nay đang gặp nguy hiểm hơn so với 100 năm trước.
3. Việc bảo vệ môi trường cũng quan trọng như việc cứu các loài có nguy cơ tuyệt chủng khỏi bị tuyệt chủng.
4. Nếu chúng ta không hành động ngay lập tức, loài sao la sẽ biến mất mãi mãi.
📚
READING
Trang 104 – 105
Exercise 1 · Discussion
Work in pairs. Discuss the following questions. (Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau.)
English Content
Yes, I do. I often read news stories about wildlife conservation on social media or news websites. Most of them are about efforts to protect endangered species like elephants and tigers, or stories about successful rescues of animals from illegal trade.
Bản dịch tiếng Việt
Vâng, tôi có. Tôi thường đọc các tin tức về bảo tồn động vật hoang dã trên mạng xã hội hoặc các trang tin tức. Hầu hết các tin tức đó nói về những nỗ lực bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng như voi và hổ, hoặc những câu chuyện về việc giải cứu thành công các loài động vật từ việc buôn bán bất hợp pháp.
Exercise 2 · Match headlines
Read the news items and choose the most suitable headline for each one. There are TWO extra headlines. (Đọc các tin tức và chọn tiêu đề phù hợp nhất cho mỗi tin. Có HAI tiêu đề bị thừa.)
  • 1. B. Sea turtle protection efforts supported by hundreds of volunteers Đoạn 1 nói về hơn 600 tình nguyện viên tham gia các hoạt động bảo tồn rùa biển tại Côn Đảo.
  • 2. A. Plans to help coral reefs recover Đoạn 2 đề cập đến các biện pháp của chính quyền địa phương nhằm phục hồi hệ sinh thái rạn san hô ở Vịnh Nha Trang.
  • 3. D. Wildlife art exhibition to raise public awareness and funds Đoạn 3 nói về triển lãm nghệ thuật ‘Vẽ vì động vật hoang dã’ để gây quỹ và nâng cao nhận thức.
Exercise 3 · Vocabulary Matching
Read the news items again and match the highlighted words and phrase with their meanings. (Đọc lại các tin tức và nối các từ và cụm từ được làm nổi bật với ý nghĩa của chúng.)
[1 – ] spawning ground — c. a place where sea turtles and other animals such as fish and frogs leave their eggs
— bãi đẻ: nơi rùa biển và các động vật khác như cá và ếch đẻ trứng
[2 – ] debris — e. broken pieces of something larger
— mảnh vụn/rác thải: các mảnh vỡ của thứ gì đó lớn hơn
[3 – ] nurseries — b. places where young plants are grown for planting somewhere else
— vườn ươm: nơi các cây non được trồng để đem đi trồng ở nơi khác
[4 – ] marine — d. related to the sea
— thuộc về biển: liên quan đến biển
[5 – ] vulnerable — a. easily harmed or hurt physically or mentally
— dễ bị tổn thương: dễ bị hại hoặc bị đau đớn về thể chất hoặc tinh thần
Exercise 4 · Multiple Choice
Read the news items again and choose the correct answer. (Đọc lại các tin tức và chọn câu trả lời đúng.)
1. Where is the sea turtle spawning ground? A. Con Dao Island Đoạn 1 đề cập đến các hoạt động bảo tồn diễn ra tại đảo Côn Đảo: ‘held on Con Dao Island… spawning ground is safe’.
2. Which of the following is NOT true about sea turtles? A. Volunteers help sea turtles by burying them in the sand. Bài đọc cho biết tình nguyện viên chôn trứng rùa (‘buried them in the sand’), chứ không phải chôn con rùa.
3. Why did the management board of Nha Trang Bay have to monitor the number of divers and swimmers there? C. To avoid putting pressure on the system. Đoạn 2 nêu rõ mục đích là: ‘to avoid putting too much stress on the ecosystem’.
4. How many paintings will be on display in the wildlife exhibition? D. Around 30. Đoạn 3 cho biết: ‘It will include more than 30 paintings’.
5. What will happen to the paintings at the exhibition? B. They will be sold to raise money for wildlife conservation. Đoạn 3 nêu: ‘All of them will be on sale to raise money for the protection of endangered and vulnerable species’.
Exercise 5 · Group Discussion
Work in groups. Discuss the following questions. (Làm việc theo nhóm. Thảo luận câu hỏi sau.)
English Content
I find the second news item about coral reef restoration in Nha Trang Bay the most useful. It provides specific information about practical actions that both authorities and diving clubs can take to protect marine biodiversity, such as cleaning the seabed and using nurseries for coral recovery.
Bản dịch tiếng Việt
Tôi thấy mẩu tin thứ hai về việc phục hồi rạn san hô ở Vịnh Nha Trang là hữu ích nhất. Nó cung cấp thông tin cụ thể về những hành động thiết thực mà cả chính quyền và các câu lạc bộ lặn có thể thực hiện để bảo vệ đa dạng sinh học biển, chẳng hạn như dọn dẹp đáy biển và sử dụng vườn ươm để phục hồi san hô.
💬
SPEAKING
Trang 105
Exercise 1 · Ranking Activities
Are the following activities good for conserving wildlife? Rank each activity in order of its importance to conserving wildlife. (Các hoạt động sau đây có tốt cho việc bảo tồn động vật hoang dã không? Xếp hạng từng hoạt động theo thứ tự tầm quan trọng của nó đối với việc bảo tồn động vật hoang dã.)
  • 1. 3 — Tổ chức triển lãm nghệ thuật hoặc nhiếp ảnh về động vật hoang dã
  • 2. 1 — Làm tình nguyện viên giúp đỡ động vật hoang dã địa phương
  • 3. 1 — Tránh các hoạt động như lặn hoặc bơi trong khu vực có thể gây hại cho hệ sinh thái
  • 4. 2 — Mời diễn giả khách mời nói chuyện về bảo tồn động vật hoang dã
  • 5. 3 — Xem phim tài liệu về động vật hoang dã
  • 6. 1 — Gây quỹ cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng
  • 7. 2 — Tổ chức các cuộc thi viết và nói về bảo tồn động vật hoang dã
💬
Speaking
Trang 106
Exercise 2 · Activities for World Wildlife Day
Work in groups. Read the notice. Then brainstorm a list of activities you want to organise for the event. Explain how the activities will help conserve wildlife. (Làm việc theo nhóm. Đọc thông báo. Sau đó, động não lên danh sách các hoạt động bạn muốn tổ chức cho sự kiện. Giải thích cách các hoạt động này sẽ giúp bảo tồn động vật hoang dã.)
English Content
A: Today, we’re discussing suitable activities for the World Wildlife Day. The aim is to raise students’ awareness of wildlife conservation. Does anyone have any interesting ideas?
B: I think we should start the event with a wildlife painting competition. It encourages students to research different species and appreciate their beauty.
C: I like your idea, but how will painting help conserve wildlife?
B: Well, the artworks can be sold in an auction to raise funds for local wildlife rescue centres.
A: That’s great! How about a photo exhibition of local endangered species? This will show students that wildlife is closer to them than they think.
C: Good idea. We can also invite a guest speaker from a conservation NGO to give a talk on how to reduce the demand for wildlife products.
Bản dịch tiếng Việt
A: Hôm nay, chúng ta đang thảo luận về các hoạt động phù hợp cho Ngày Động vật Hoang dã Thế giới. Mục tiêu là nâng cao nhận thức của học sinh về bảo tồn động vật hoang dã. Có ai có ý tưởng thú vị nào không?
B: Tớ nghĩ chúng ta nên bắt đầu sự kiện bằng một cuộc thi vẽ tranh về động vật hoang dã. Nó khuyến khích học sinh tìm hiểu về các loài khác nhau và trân trọng vẻ đẹp của chúng.
C: Tớ thích ý tưởng của bạn, nhưng việc vẽ tranh sẽ giúp bảo tồn động vật hoang dã như thế nào?
B: Chà, các tác phẩm nghệ thuật có thể được bán trong một buổi đấu giá để gây quỹ cho các trung tâm cứu hộ động vật hoang dã địa phương.
A: Tuyệt quá! Còn một buổi triển lãm ảnh về các loài có nguy cơ tuyệt chủng tại địa phương thì sao? Điều này sẽ cho học sinh thấy rằng động vật hoang dã gần gũi với họ hơn họ nghĩ.
C: Ý kiến hay đấy. Chúng ta cũng có thể mời một diễn giả khách mời từ một tổ chức phi chính phủ về bảo tồn đến nói chuyện về cách giảm nhu cầu đối với các sản phẩm từ động vật hoang dã.
Exercise 3 · Presenting ideas
Work in groups. Summarise your ideas and present the activities for the World Wildlife Day to the class. Vote for the best ideas. (Làm việc theo nhóm. Tóm tắt các ý tưởng và trình bày các hoạt động cho Ngày Động vật Hoang dã Thế giới trước lớp. Bình chọn cho những ý tưởng hay nhất.)
English Content
Our group suggests three main activities for World Wildlife Day. First, a painting competition to raise funds for rescue centres. Second, a photo exhibition to showcase local biodiversity and its threats. Finally, a workshop with experts to educate students on saying no to illegal wildlife products. We believe these activities will not only provide knowledge but also inspire direct action.
Bản dịch tiếng Việt
Nhóm của chúng mình đề xuất ba hoạt động chính cho Ngày Động vật Hoang dã Thế giới. Đầu tiên là cuộc thi vẽ tranh để gây quỹ cho các trung tâm cứu hộ. Thứ hai là triển lãm ảnh để giới thiệu sự đa dạng sinh học của địa phương và những mối đe dọa đối với nó. Cuối cùng là một buổi hội thảo với các chuyên gia để giáo dục học sinh về việc nói không với các sản phẩm động vật hoang dã bất hợp pháp. Chúng mình tin rằng những hoạt động này không chỉ cung cấp kiến thức mà còn truyền cảm hứng cho những hành động trực tiếp.
🎧
Listening
Trang 106-107
Exercise 1 · Discussion
Work in pairs. Look at the pictures and discuss the following questions. (Làm việc theo cặp. Nhìn vào các bức tranh và thảo luận các câu hỏi sau.)
  • 1. In the first picture, a tiger cub is being kept in a cage (captivity). In the second picture, a tiger is being targeted by a hunter’s rifle. — Trong bức ảnh đầu tiên, một con hổ con đang bị nhốt trong lồng (nuôi nhốt). Trong bức ảnh thứ hai, một con hổ đang bị nhắm vào bởi súng của thợ săn. Quan sát hình ảnh: một con hổ sau song sắt và một con hổ qua ống ngắm súng.
  • 2. We can protect tigers by banning illegal hunting, preserving their natural habitats, and stopping the trade of tiger parts. — Chúng ta có thể bảo vệ hổ bằng cách cấm săn bắn trái phép, bảo tồn môi trường sống tự nhiên của chúng và ngăn chặn việc buôn bán các bộ phận của hổ. Dựa trên các biện pháp bảo tồn phổ biến.
Exercise 2 · Vocabulary
Choose the correct meanings of the underlined words and phrases. (Chọn nghĩa đúng của các từ và cụm từ được gạch chân.)
1. Natural habitats have been **degraded** by human activity. A ‘Degrade’ có nghĩa là làm giảm chất lượng hoặc giá trị của cái gì đó.
2. Forest **clearance** to meet other land needs can destroy the natural habitats of many species. B ‘Clearance’ trong ngữ cảnh lâm nghiệp là việc dọn sạch đất bằng cách chặt hạ cây.
3. Reducing the **demand** for wild animal parts can help stop poaching. A ‘Demand’ là nhu cầu tiêu thụ trên thị trường.
4. Animals **bred in captivity** would probably not survive if they were released into the wild. A ‘Bred in captivity’ chỉ việc động vật sinh ra và lớn lên dưới sự kiểm soát của con người, không phải ngoài tự nhiên.
Exercise 3 · Listening Comprehension
Listen to a talk and choose the correct answer A, B, or C. (Nghe một bài nói và chọn câu trả lời đúng A, B hoặc C.)
1. What is the talk mainly about? A Bài nghe tập trung vào việc mất môi trường sống và nạn săn trộm gây nguy hiểm cho hổ.
2. Which line graph shows the population of tigers over the past 100 years? A Dữ liệu lịch sử cho thấy quần thể hổ giảm mạnh từ 100.000 (năm 1900) xuống mức thấp kỷ lục vào năm 2010 và đang phục hồi nhẹ nhờ bảo tồn.
3. As their habitats become smaller, tigers ______. C Xung đột giữa người và hổ xảy ra khi hổ mất nơi săn mồi tự nhiên và phải tìm thức ăn tại các trang trại.
4. What have the tiger breeding farms led to? B Các trang trại này kích cầu việc sử dụng các bộ phận của hổ, khiến nạn săn trộm hổ hoang dã gia tăng do chi phí rẻ hơn.
Exercise 4 · Gap Filling
Listen to the talk again and complete the notes. Use ONE word or a number for each gap. (Nghe lại bài nói và hoàn thành phần ghi chú. Sử dụng MỘT từ hoặc một con số cho mỗi chỗ trống.)
  • 1. 5,500 — 5.500 Số lượng hổ hoang dã ước tính còn lại vào năm 2023.
  • 2. cleared — bị chặt phá Môi trường sống bị phá hủy hoặc suy thoái bởi con người.
  • 3. live — sống Hổ buộc phải sống trong môi trường nhỏ, không tự nhiên.
  • 4. skin — da Hổ bị săn trộm để lấy da làm áo lông và trang trí nhà cửa.
  • 5. medicine — thuốc / dược phẩm Xương và các bộ phận khác được dùng để làm thuốc y học cổ truyền.
Exercise 5 · Discussion
Work in pairs. Discuss the following questions. (Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau.)
English Content
A: Which threats are facing tigers in Viet Nam?
B: In Viet Nam, tigers face two major threats: habitat loss due to forest clearance and illegal poaching for traditional medicine.
A: Which one is the most serious?
B: I think illegal poaching is the most serious because the demand for tiger bone glue and other products is still high, leading to a rapid decline in the wild tiger population.
Bản dịch tiếng Việt
A: Những mối đe dọa nào mà loài hổ đang phải đối mặt ở Việt Nam?
B: Ở Việt Nam, hổ đối mặt với hai mối đe dọa lớn: mất môi trường sống do phá rừng và nạn săn trộm trái phép để làm thuốc cổ truyền.
A: Cái nào là nghiêm trọng nhất?
B: Tớ nghĩ nạn săn trộm trái phép là nghiêm trọng nhất vì nhu cầu về cao hổ cốt và các sản phẩm khác vẫn còn cao, dẫn đến sự suy giảm nhanh chóng của quần thể hổ trong tự nhiên.
✍️
WRITING
Trang 108
Exercise 1 · Read the solutions and write the threats
Work in pairs. Read the solutions and write the threats. (Làm việc theo cặp. Đọc các giải pháp và viết các mối đe dọa.)
  • 1. Habitat loss and degradation — Mất và suy thoái môi trường sống Giải pháp đề cập đến việc ngừng phá rừng và phục hồi môi trường sống.
  • 2. Illegal hunting and poaching — Săn bắn và săn trộm trái phép Giải pháp đề cập đến các hình phạt nghiêm khắc để ngăn chặn những kẻ săn trộm giết hổ.
  • 3. Illegal trade and lack of awareness — Buôn bán trái phép và thiếu nhận thức Giải pháp đề cập đến việc giáo dục mọi người và giảm nhu cầu sử dụng các bộ phận của hổ.
Exercise 2 · Write a problem-solving report
Read the announcement and write a problem-solving report. Use the ideas in 1 and the outline below to help you. (Đọc thông báo và viết một bản báo cáo giải quyết vấn đề. Sử dụng các ý tưởng ở bài 1 và dàn ý bên dưới để giúp bạn.)
English Content
To: The Wildlife Magazine Editor
From: Nguyen Van A
Subject: Report on protecting tigers
Date: 25 October 2024

Introduction
This report describes the threats facing tigers and suggests some solutions to the problem.

Threats
Research has shown that habitat loss and degradation is a major threat. As forests are destroyed, tigers lose their homes and food sources. Another serious threat is illegal hunting and poaching. Tigers are often killed for their skins and bones, which are sold on the black market. Finally, a lack of public awareness contributes to the decline of this species.

Solutions
One solution is to stop deforestation and restore degraded habitats. This will provide tigers with a safe place to live and breed. Second, it is important to introduce stricter laws and harsher punishments to stop poachers. In addition, we should educate people about the importance of tiger conservation to reduce the demand for tiger parts.

Conclusion
In conclusion, there are several serious threats to tigers, but they can be saved if we take immediate action. Therefore, we recommend that governments and individuals work together to protect these magnificent animals.
Bản dịch tiếng Việt
Gửi: Biên tập viên Tạp chí Động vật hoang dã
Người gửi: Nguyễn Văn A
Chủ đề: Báo cáo về việc bảo vệ hổ
Ngày: 25 tháng 10 năm 2024

Giới thiệu
Bản báo cáo này mô tả các mối đe dọa mà loài hổ đang phải đối mặt và đề xuất một số giải pháp cho vấn đề này.

Mối đe dọa
Nghiên cứu đã chỉ ra rằng mất và suy thoái môi trường sống là một mối đe dọa lớn. Khi rừng bị tàn phá, hổ mất đi nơi ở và nguồn thức ăn. Một mối đe dọa nghiêm trọng khác là săn bắn và săn trộm trái phép. Hổ thường bị giết để lấy da và xương, những thứ được bán trên thị trường đen. Cuối cùng, việc thiếu nhận thức của cộng đồng cũng góp phần vào sự suy giảm của loài này.

Giải pháp
Một giải pháp là ngừng phá rừng và phục hồi môi trường sống bị suy thoái. Điều này sẽ cung cấp cho hổ một nơi an toàn để sinh sống và sinh sản. Thứ hai, điều quan trọng là phải ban hành các điều luật nghiêm ngặt hơn và các hình phạt nặng hơn để ngăn chặn những kẻ săn trộm. Ngoài ra, chúng ta nên giáo dục mọi người về tầm quan trọng của việc bảo tồn hổ để giảm nhu cầu sử dụng các bộ phận của hổ.

Kết luận
Tóm lại, có một số mối đe dọa nghiêm trọng đối với loài hổ, nhưng chúng có thể được cứu nếu chúng ta hành động ngay lập tức. Do đó, chúng tôi kiến nghị rằng các chính phủ và cá nhân hãy cùng nhau hợp tác để bảo vệ loài động vật tuyệt vời này.
🌏
COMMUNICATION AND CULTURE / CLIL
Trang 108-109
Exercise 1 · Listen and complete the conversations
Listen and complete the conversations with the expressions in the box. Then practise them in pairs. (Nghe và hoàn thành các cuộc hội thoại với các diễn đạt trong khung. Sau đó thực hành chúng theo cặp.)
  • 1. A. Has something happened? — Có chuyện gì đã xảy ra à? Dựa trên ngữ cảnh Nam lo lắng vì Linda không đi vườn quốc gia hôm qua.
  • 2. D. Do you feel better now? — Bây giờ bạn cảm thấy khỏe hơn chưa? Linda vừa nói cô ấy bị đau bụng, Nam hỏi thăm tình hình hiện tại.
  • 3. B. Is there something wrong? — Có chuyện gì không ổn à? Mai nhận xét Nam trông có vẻ lo lắng nên hỏi thăm.
  • 4. C. Is there anything I can do to help? — Có việc gì mình có thể giúp không? Nam chia sẻ lo lắng về bài thuyết trình, Mai đề nghị giúp đỡ.
Exercise 2 · Make similar conversations
Work in pairs. Use the models in 1 to make similar conversations for these situations. (Làm việc theo cặp. Sử dụng các mẫu ở bài 1 để thực hiện các cuộc hội thoại tương tự cho các tình huống này.)
  • 1.
  • 2.
Exercise 1 · CLIL: Read the text and tick/cross
Read the following text. Put a tick (✓) if the animals in the table are classified as endangered and a cross (✗) if they are not. (Đọc văn bản sau. Đánh dấu (✓) nếu các loài động vật trong bảng được phân loại là đang gặp nguy hiểm và đánh dấu (✗) nếu không.)
  • 1. — Đang gặp nguy hiểm Tỷ lệ suy giảm 50-80% trong 60 năm qua phù hợp với tiêu chí suy giảm 50-70% trong 10 năm hoặc lâu hơn.
  • 2. — Không thuộc nhóm đang gặp nguy hiểm (theo tiêu chí bài đọc) Diện tích cư trú của nó là < 2.000 km², trong khi tiêu chí 'đang gặp nguy hiểm' yêu cầu diện tích < 500 km².
  • 3. — Không thuộc nhóm đang gặp nguy hiểm Diện tích cư trú của nó rất lớn (enormous), không thỏa mãn tiêu chí < 500 km².
  • 4. — Đang gặp nguy hiểm Số lượng < 1.000 cá thể (tiêu chí < 2.500) và diện tích cư trú khoảng 420 km² (tiêu chí < 500 km²).
Exercise 2 · Name endangered animals in Viet Nam
Work in groups. Name some endangered animals in Viet Nam. Share what you know about them. (Làm việc theo nhóm. Kể tên một số loài động vật đang gặp nguy hiểm ở Việt Nam. Chia sẻ những gì bạn biết về chúng.)
English Content
Some endangered animals in Viet Nam include:
1. Saola: Also known as the ‘Asian Unicorn’, it is one of the world’s rarest mammals found in the Annamite Range.
2. Tonkin snub-nosed monkey: This species is endemic to northern Viet Nam and is critically endangered due to habitat loss and hunting.
3. Sunda pangolin: They are heavily poached for their scales and meat, making them one of the most trafficked mammals in the world.
Bản dịch tiếng Việt
Một số loài động vật đang gặp nguy hiểm ở Việt Nam bao gồm:
1. Sao la: Còn được gọi là ‘Kỳ lân châu Á’, đây là một trong những loài động vật có vú hiếm nhất thế giới được tìm thấy ở dãy Trường Sơn.
2. Voọc mũi hếch: Loài này đặc hữu ở miền Bắc Việt Nam và đang trong tình trạng cực kỳ nguy cấp do mất môi trường sống và săn bắn.
3. Tê tê Java: Chúng bị săn trộm nặng nề để lấy vảy và thịt, khiến chúng trở thành một trong những loài động vật có vú bị buôn bán nhiều nhất trên thế giới.
🔁
VIII LOOKING BACK
Trang 110
Exercise 1 · Pronunciation
Underline the parts where assimilation occurs. Listen and check. Then practise saying these sentences in pairs. (Gạch dưới các phần xảy ra hiện tượng đồng hóa. Nghe và kiểm tra. Sau đó thực hành nói các câu này theo cặp.)
  • 1. conservatio**n p**ark — công viên bảo tồn /n/ chuyển thành /m/ khi đứng trước âm môi /p/.
  • 2. differen**t p**laces — những nơi khác nhau /t/ chuyển thành /p/ khi đứng trước âm môi /p/.
  • 3. re**d m**eat — thịt đỏ /d/ chuyển thành /m/ khi đứng trước âm môi /m/.
  • 4. go**t b**ack — quay trở lại /t/ chuyển thành /p/ khi đứng trước âm môi /b/.
Exercise 1 · Vocabulary
Choose the correct answers to complete these sentences. (Chọn các câu trả lời đúng để hoàn thành các câu sau.)
  • 1. survive — Sống sót Dựa vào nghĩa: ‘Để sống sót, các con hổ con nên được thả về tự nhiên…’
  • 2. conserve — Bảo tồn Cụm từ ‘campaign to conserve the rainforests’ (chiến dịch bảo tồn rừng nhiệt đới).
  • 3. captivity — Tình trạng bị giam cầm Cụm từ ‘kept in captivity’ (bị nuôi nhốt/giam cầm).
  • 4. extinct — Tuyệt chủng Dựa vào nghĩa: ‘Nhiều loài động vật đang trở nên tuyệt chủng vì mất môi trường sống.’
Exercise 1 · Grammar
Choose the sentence that best combines each pair of the following sentences. (Chọn câu kết hợp tốt nhất mỗi cặp câu sau.)
1. People continue to buy clothes made of wild animal skins. This will encourage poaching and illegal trade in body parts. A Sử dụng câu điều kiện loại 1 để chỉ mối quan hệ nguyên nhân – kết quả có thể xảy ra.
2. Sharks are not dangerous. People think they are dangerous. B Sử dụng cấu trúc so sánh không bằng: ‘not as + adj + as’.
3. We should try our best to conserve wildlife in the area. Otherwise, many wild animals may not survive. C Unless = If… not. ‘Unless we try our best’ tương đương với ‘If we do not try our best’.
4. The baby gibbon grew very quickly. We didn’t expect that. D Sử dụng so sánh hơn với trạng từ: ‘more quickly than’.
🚀
PROJECT
Trang 111
Project · Protecting endangered species
Work in groups. Make a poster about an endangered species and suggest ways to protect it. Present your poster to the class. (Làm việc nhóm. Làm một tấm áp phích về một loài đang gặp nguy hiểm và đề xuất các cách để bảo vệ nó. Thuyết trình tấm áp phích của bạn trước lớp.)
English Content
Species: The Saola (Pseudoryx nghetinhensis)
Threats: Habitat loss due to agriculture and illegal hunting (traps set for other animals like boar or deer).
IUCN Level: Critically Endangered.
Protection measures:
– Establish more nature reserves in the Annamite Range.
– Strengthen anti-poaching patrols and remove illegal traps.
– Raise local awareness about the importance of the Saola.
Bản dịch tiếng Việt
Loài: Sao la (Pseudoryx nghetinhensis)
Mối đe dọa: Mất môi trường sống do nông nghiệp và săn bắn trái phép (bẫy đặt cho các loài động vật khác như lợn rừng hoặc nai).
Cấp độ IUCN: Cực kỳ nguy cấp.
Biện pháp bảo vệ:
– Thành lập thêm các khu bảo tồn thiên nhiên ở dãy Trường Sơn.
– Tăng cường tuần tra chống săn trộm và gỡ bỏ các bẫy trái phép.
– Nâng cao nhận thức của người dân địa phương về tầm quan trọng của Sao la.

Posted

in

by

Tags:

Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *